Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu mối quan hệ Trung Quốc và Hoa Kỳ ở khu vực Đông Nam Á từ năm 2016 đến nay" của tác giả Trần Tráng Lực (ngành Khoa học liên ngành, Học viện Hành chính Quốc gia, năm 2023, do TS. Đặng Đình Tiến hướng dẫn) tập trung phân tích tương tác chiến lược giữa hai siêu cường hàng đầu thế giới tại một trong những địa bàn địa chính trị trọng yếu của khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Về bối cảnh thực tiễn, Đông Nam Á giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng khi án ngữ tuyến hàng hải huyết mạch kết nối Đông Bắc Á, Trung Đông và Thái Bình Dương qua các eo biển Malacca và Lombok. Khu vực này duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, thúc đẩy liên kết nội khối thông qua Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), trở thành tâm điểm giao thoa lợi ích và cọ xát chiến lược. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc cùng nỗ lực gia tăng ảnh hưởng đã thách thức vị thế của Hoa Kỳ, buộc Washington phải điều chỉnh chính sách, đẩy mạnh can dự nhằm duy trì cân bằng quyền lực và bảo vệ trật tự hiện hành. Đối với Việt Nam, Trung Quốc là quốc gia láng giềng có tác động lịch sử lâu đời, trong khi Hoa Kỳ là đối tác thương mại và an ninh ngày càng mở rộng. Việc nhận diện bản chất cạnh tranh Mỹ – Trung tại Đông Nam Á là cơ sở thực tiễn để hoạch định chính sách đối ngoại bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc.

Về tình hình nghiên cứu, tác giả tổng hợp các công trình tiêu biểu trong nước và quốc tế:

  • Sách chuyên khảo Quan hệ Mỹ – Trung hợp tác và cạnh tranh luận giải dưới góc độ cân bằng quyền lực (PGS. TS. Nguyễn Thái Yên Hương chủ biên, 2011) phân tích quan hệ song phương giai đoạn 1979–2020.
  • Nghiên cứu Chiến lược mới của Mỹ đối với một Trung Quốc mới của TS. Vũ Lê Thái Hoàng chỉ ra tính tất yếu của cạnh tranh chiến lược.
  • Cuốn sách Trung Quốc mộng của Đại tá Lưu Minh Phúc (2010) luận giải lộ trình vươn lên vị thế siêu cường số một của Bắc Kinh.
  • Tham luận Cạnh tranh Mỹ – Trung tại Biển Đông: Tác động chiến lược đối với an ninh khu vực của TS. Fu-Kuo Liu (Đại học Chính trị Đài Loan, 2010) đánh giá tác động đối với an ninh sau Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu xem xét từng khía cạnh riêng lẻ hoặc các lát cắt hẹp; khóa luận này hướng đến việc hệ thống hóa toàn diện diện mạo cạnh tranh đa lĩnh vực trong giai đoạn 2016–2022.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ thực trạng cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ tại Đông Nam Á giai đoạn 2016–2022 trên các lĩnh vực then chốt, xác định nguyên nhân, dự báo xu thế và phân tích tác động đối với khu vực và Việt Nam. Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về quan hệ Trung Quốc – Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á từ năm 2016 đến nay.
  2. Tập trung phân tích, làm rõ thực trạng quan hệ cạnh tranh Trung Quốc và Hoa Kỳ tại Đông Nam Á từ năm 2016 đến nay trên bình diện song phương và đa phương.
  3. Đánh giá những ảnh hưởng, tác động đối với khu vực Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng, từ đó dự báo và đề xuất khuyến nghị chính sách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Mặt cạnh tranh của cặp quan hệ Trung Quốc – Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á thông qua chính sách của hai cường quốc, các tác động liên quan và chiều hướng vận động.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Đông Nam Á và Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quan hệ quốc tế hiện đại và đường lối đối ngoại của Việt Nam:

Trụ cột lý luận Nội dung và luận điểm cốt lõi trong văn bản
Khái niệm quan hệ quốc tế Quan hệ chính trị quốc tế là sự tiếp tục hoạch định và thực thi chính sách đối nội, đối ngoại của các quốc gia có chủ quyền; là phạm trù lịch sử phản ánh sự tác động qua lại giữa các chủ thể trên trường quốc tế.
Các lý thuyết quan hệ quốc tế - Thuyết hiện thực: Dựa trên giả định về môi trường vô chính phủ và tự cứu, nhận định quốc gia duy lý luôn tìm cách tối đa hóa quyền lực để sinh tồn.
- Thuyết tự do: Nhấn mạnh hệ thống quốc tế thuận lợi cho hợp tác, bản thân hợp tác là lợi ích của các bên.
- Thuyết kiến tạo: Tiếp cận thế giới như một cấu trúc xã hội, nhận thức và chính sách hình thành qua tương tác lịch sử, văn hóa và bản sắc.
Quy luật chính trị quốc tế (1) Lợi ích quốc gia là cơ sở và động lực tối cao của mọi hành vi ngoại giao; (2) Tồn tại song hành xu hướng vừa hợp tác vừa đấu tranh, không có đồng minh vĩnh viễn hay kẻ thù vĩnh viễn; (3) Các cường quốc luôn đấu tranh giành quyền chi phối các khu vực và hệ thống quốc tế.
Quan điểm đối ngoại của Đảng - Đại hội XII: Chính thức đưa thuật ngữ "đối ngoại đa phương" thành định hướng chiến lược, chuyển từ "ký kết, gia nhập" sang "chủ động và tích cực đóng góp xây dựng, định hình quy tắc, luật lệ mới".
- Đại hội XIII: Độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại với 3 trụ cột (đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước, đối ngoại nhân dân).

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu:

  • Cơ sở phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin nhằm tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ của các hiện tượng chính trị.
  • Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành: Phương pháp lịch sử – logic, so sánh – đối chiếu, phân tích – tổng hợp và phương pháp dự báo chính trị quốc tế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ văn kiện Đại hội Đảng XII và XIII, số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam, Hội đồng Phát triển Campuchia, báo cáo tại Đối thoại Shangri-La và các ấn phẩm học thuật đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong quan hệ giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ tại khu vực Đông Nam Á

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, quy luật chính trị quốc tế và phân tích thực tiễn địa bàn Đông Nam Á từ năm 2016 đến nay:

Về cơ sở thực tiễn khu vực:

  • Vị trí địa – chiến lược: Đông Nam Á gồm 11 quốc gia, kiểm soát tuyến vận tải biển Đông – Tây. Eo biển Malacca và Lombok chu chuyển trên 50% giá trị thương mại toàn cầu. Khóa luận viện dẫn Học thuyết Domino do Tổng thống Mỹ Eisenhower nêu ngày 7/4/1954 để minh chứng cho tầm nhìn chiến lược ngăn chặn đối thủ kiểm soát khu vực này.
  • Vị trí địa – chính trị: 10/11 quốc gia là thành viên ASEAN (trừ Đông Timor), vận hành dựa trên Hiến chương ASEAN với 3 trụ cột: Cộng đồng Chính trị – An ninh (APSC), Cộng đồng Kinh tế (AEC) và Cộng đồng Văn hóa – Xã hội (ASCC).
  • Vị trí địa – kinh tế: Giai đoạn 2010–2020, ASEAN đạt quy mô GDP 3.000 tỷ USD (năm 2020) với dân số xấp xỉ 700 triệu người, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế toàn cầu so với các khối kinh tế khác.

Lợi ích chiến lược của hai cường quốc:

  • Hoa Kỳ: Lợi ích cốt lõi bắt nguồn từ vị thế cường quốc biển, coi trọng quyền tự do hàng hải và kiểm soát đại dương; ngăn chặn sự trỗi dậy của một thế lực đơn phương chi phối khu vực; bảo đảm nghĩa vụ an ninh với hai đồng minh hiệp ước (Philippines, Thái Lan) và thắt chặt quan hệ đối tác với Singapore, Indonesia, Việt Nam.
  • Trung Quốc: Coi Đông Nam Á là "sân sau" tiếp giáp biên giới phía Tây Nam và là trọng tâm chiến lược "hướng Nam". Khu vực này quyết định an ninh năng lượng của Bắc Kinh khi khoảng 50.000 tàu chở hàng/năm chuyên chở 1/5 hàng hóa thế giới và 80% lượng dầu mỏ nhập khẩu của Trung Quốc phải qua eo biển Malacca. Do đó, Trung Quốc triển khai xây dựng kho dự trữ dầu mỏ, đường ống dẫn dầu qua Nga/Trung Á, tuyến vận tải tránh Malacca, liên kết CAFTA và khai phá hạ tầng tiểu vùng.

Thực trạng quan hệ Trung – Mỹ đầu thế kỷ XXI: Khóa luận chỉ ra bước ngoặt từ chính sách "can dự toàn diện" thời Tổng thống Bill Clinton (vận động quy chế Tối huệ quốc, đưa Trung Quốc vào WTO năm 2001 với kỳ vọng cải biến dân chủ) chuyển sang trạng thái đối đầu. Kể từ năm 2012, Chủ tịch Tập Cận Bình đề ra "Giấc mộng Trung Hoa" và phục hưng dân tộc mang tính quyết đoán, khiến lưỡng đảng Hoa Kỳ hình thành mặt trận thống nhất kiềm chế và phân tách kinh tế đối với Bắc Kinh.

Chương 2: Thực trạng quan hệ cạnh tranh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ tại Đông Nam Á từ năm 2016 đến nay

Chương 2 là phần trọng tâm, bóc tách thực trạng cạnh tranh chiến lược trên các chiều cạnh:

1. Cơ sở và các hình thức cạnh tranh chiến lược

Về cơ sở kinh tế, sự trỗi dậy của Trung Quốc đã thu hẹp khoảng cách quyền lực với Hoa Kỳ. Bảng số liệu trong văn bản phản ánh tốc độ tăng trưởng kinh tế của các quốc gia:

Quốc gia / Khối Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình/năm (1983–2023) Thay đổi vị thế quy mô kinh tế
Trung Quốc 9,78% Tăng từ 347 USD/người (1990) lên trên 12.000 USD; năm 1990 bằng 1/16 Mỹ và 1/16 EU; năm 2021 vượt EU; dự kiến năm 2030 vượt Mỹ.
Hoa Kỳ 2,80% Trung Quốc đạt mức tăng trưởng bình quân gấp 3,5 đến 5,2 lần nhóm G-7.
Vương quốc Anh 2,33% Suy giảm tỷ trọng tương đối trong nền kinh tế toàn cầu.
Liên minh châu Âu 2,27% Bị Trung Quốc vượt qua về tổng quy mô GDP vào năm 2021.
Pháp 1,99% Tăng trưởng duy trì ở mức thấp.
Đức 1,88% Tăng trưởng ổn định nhưng chậm so với khối mới nổi.
Nhật Bản 1,52% Tăng trưởng thấp nhất trong nhóm cường quốc công nghiệp.

Về cạnh tranh công nghệ: Trở thành tâm điểm cạnh tranh chiến lược. Chính quyền Tổng thống Donald Trump áp thuế quy mô lớn; chính quyền Tổng thống Joe Biden siết chặt kiểm soát xuất khẩu vi mạch. Ngày 7/10/2022, Washington áp đặt quy định bắt buộc doanh nghiệp Mỹ phải có giấy phép đặc biệt khi bán chip tiên tiến và thiết bị quang khắc sang Trung Quốc. Trước đó, tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 18 (tháng 6/2019), Quyền Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Patrick Shanahan cảnh báo nguy cơ gián điệp từ tập đoàn Huawei, dẫn đến việc Trung Quốc công bố Sách trắng bác bỏ vào ngày 2/6/2019.

Về an ninh và các điểm nóng khu vực: Cọ xát gia tăng tại Biển Đông và eo biển Đài Loan. Đại hội XX Đảng Cộng sản Trung Quốc tái khẳng định mục tiêu trở thành siêu cường quân sự vào năm 2049, không từ bỏ phương án dùng vũ lực với Đài Loan. Ngược lại, Hoa Kỳ công bố Chiến lược An ninh Quốc gia xác định Trung Quốc là đối thủ hàng đầu, củng cố mạng lưới đồng minh qua liên minh AUKUS (Mỹ, Anh, Úc) và cơ chế Bộ tứ Quad (Mỹ, Nhật, Ấn Độ, Úc).

2. Cạnh tranh trên kênh song phương tại Đông Nam Á

  • Ngoại giao: Tháng 7/2022, Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị công du 5 nước Đông Nam Á (Myanmar, Thái Lan, Philippines, Malaysia, Indonesia). Đáng chú ý, từ ngày 30/10 đến 1/11/2022, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng là nhà lãnh đạo nước ngoài đầu tiên thăm chính thức Bắc Kinh ngay sau Đại hội XX của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Về phía Hoa Kỳ, Ngoại trưởng Antony Blinken công du Indonesia, Malaysia, Thái Lan (tháng 12/2021); Phó Tổng thống Kamala Harris thăm Singapore và Việt Nam (tháng 8/2021) tái khẳng định cam kết trật tự quốc tế tại Biển Đông.

  • Kinh tế, thương mại và đầu tư:

Chỉ số / Địa bàn Dữ liệu đầu tư, thương mại của Trung Quốc Dữ liệu đầu tư, thương mại của Hoa Kỳ
Khối ASEAN - Tổng kim ngạch 6 tháng đầu năm 2020: 297,8 tỷ USD (chiếm 14,7% ngoại thương Trung Quốc).
- Năm 2022: Xuất khẩu sang ASEAN đạt 570 tỷ NDT (+17,9%), nhập khẩu đạt 381,93 tỷ NDT, xuất siêu 188,07 tỷ NDT (Singapore chiếm 38% giá trị xuất siêu).
- Duy trì vị thế nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài hàng đầu.
- Thúc đẩy Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPEF) để bù đắp thiếu hụt cam kết thương mại.
Việt Nam Vốn FDI đăng ký năm 2019 đạt 3 tỷ USD (tăng 75% so với năm 2018), trở thành nhà đầu tư FDI lớn thứ 3 tại Việt Nam. Mở rộng trao đổi thương mại song phương, thắt chặt quan hệ kinh tế số và chuỗi cung ứng.
Campuchia Năm 2021 đầu tư tài sản cố định 2,32 tỷ USD (tăng 67% so với mức 1,39 tỷ USD năm 2020), chiếm 53,4% trong tổng số 4,35 tỷ USD vốn đầu tư ngoại được phê duyệt. Cung cấp các gói viện trợ an ninh và phát triển có điều kiện nhưng quy mô vốn thấp hơn.
Lào Nhà đầu tư lớn thứ 2 (gần 3,7 tỷ USD cho 479 dự án năm 2019); áp dụng thuế 0% cho gần 400 mặt hàng của Lào nhập vào Trung Quốc. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 104 triệu USD (năm 2016) lên 254 triệu USD (năm 2020).
Malaysia Đối tác thương mại lớn nhất của Malaysia; kim ngạch song phương năm 2020 đạt 180 tỷ USD. Kim ngạch thương mại song phương tăng từ 78 tỷ USD (năm 2016) lên 140 tỷ USD (năm 2021).
  • An ninh – quốc phòng: Trung Quốc đẩy mạnh tuần tra chung trên biển với Việt Nam, tập trận song phương với Thái Lan, Singapore, tham gia quan sát tập trận Hổ mang vàng. Hoa Kỳ duy trì hiện diện hải quân thường xuyên tại Biển Đông, tổ chức diễn tập SEACAT-2022 tại căn cứ Changi (Singapore) với sự tham gia của hải quân Mỹ và 6 nước ASEAN (Singapore, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Brunei); thiết lập tùy viên quân sự tại tất cả các nước ASEAN.
  • Sức mạnh mềm và giáo dục: Trung Quốc thiết lập mạng lưới Viện Khổng Tử (bình quân 10 viện/nước; riêng Campuchia có 31 giáo viên, hơn 1.000 sinh viên, cấp 500 học bổng; Campuchia có 57 trường dạy tiếng Trung với trên 40.000 học sinh theo học). Hoa Kỳ duy trì tầm ảnh hưởng thông qua chương trình học bổng học thuật Fulbright dành cho học giả, sinh viên khu vực (tiêu biểu tại Philippines và Indonesia).

3. Cạnh tranh tại các diễn đàn đa phương và tiểu vùng

  • Cơ chế chính trị – an ninh: Trung Quốc gia nhập Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), thúc đẩy thành lập Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) từ năm 2005. Hoa Kỳ chính thức tham gia EAS từ năm 2011; tháng 10/2018 tại cuộc họp EAS-13, Ngoại trưởng Mike Pompeo công bố 5 nguyên tắc can dự, khẳng định ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN.
  • Cơ chế kinh tế: Trung Quốc vận hành Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN – Trung Quốc (CAFTA, hiệu lực từ 1/1/2010; hoàn tất lộ trình giảm 90% dòng thuế về 0–5% vào năm 2015 đối với các nước gia nhập sau) và thúc đẩy RCEP. Hoa Kỳ thiết lập Thỏa thuận khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA) với 9 nước ASEAN và khởi xướng đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).
  • Tiểu vùng sông Mê Kông: Trung Quốc đẩy mạnh Cơ chế Hợp tác Lan Thương – Mê Kông (tổ chức Hội nghị Ngoại trưởng lần 7 tại Bagan vào tháng 7/2022; cam kết 6 phương hướng hợp tác về chia sẻ thông tin thủy văn, lũ lụt). Hoa Kỳ phản ứng bằng Sáng kiến Hợp tác Tiểu vùng sông Mê Kông kế thừa từ thời Clinton, đẩy mạnh hợp tác qua cuộc họp bên lề AMM-42 (tháng 7/2017 tại Phuket) và cam kết hỗ trợ biến đổi khí hậu giai đoạn 3 năm.

Chương 3: Tác động của cạnh tranh Trung Quốc và Hoa Kỳ tới khu vực Đông Nam Á và Việt Nam và dự báo chiều hướng cạnh tranh thời gian tới

Dựa trên kết cấu đề cương và nội dung nghiên cứu, chương 3 tập trung vào 3 nhóm vấn đề:

  • Tác động tới Đông Nam Á: Phân tích tính hai mặt. Tác động tích cực thể hiện ở dòng vốn đầu tư xây dựng hạ tầng, cơ hội tiếp cận thị trường và chuyển dịch chuỗi cung ứng. Tác động tiêu cực là nguy cơ xói mòn đoàn kết nội khối ASEAN, gia tăng áp lực "chọn phe" và gia tăng căng thẳng an ninh hàng hải tại Biển Đông.
  • Tác động tới Việt Nam và nhóm khuyến nghị: Đánh giá cơ hội thu hút FDI chuyển dịch và mở rộng thị trường xuất khẩu, song hành cùng thách thức an ninh chủ quyền biển đảo. Tác giả kiến nghị giải pháp: kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa theo Nghị quyết Đại hội XII và XIII; phát huy vai trò trung tâm của ASEAN, vận dụng sáng tạo ngoại giao đa phương để giữ vững môi trường hòa bình.
  • Dự báo chiều hướng: Cạnh tranh Mỹ – Trung tiếp tục diễn ra toàn diện, gay gắt từ thương mại sang công nghệ cốt lõi và an ninh khu vực; tuy nhiên khả năng xảy ra đối đầu quân sự trực diện được kiểm soát do sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc về kinh tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Lượng hóa tương quan cạnh tranh kinh tế thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 1983–2023, chỉ ra mức tăng trưởng 9,78%/năm của Trung Quốc gấp từ 3,5 đến 5,2 lần các nền kinh tế G-7, minh chứng cho sự dịch chuyển quyền lực kinh tế từ Tây sang Đông.
  • Cập nhật số liệu ngoại thương và đầu tư chi tiết: Xuất nhập khẩu Trung Quốc – ASEAN nửa đầu 2020 đạt 297,8 tỷ USD; năm 2022 Trung Quốc xuất siêu sang khối này 188,07 tỷ NDT; đầu tư của Trung Quốc chiếm 53,4% tổng vốn FDI vào Campuchia (năm 2021) và gần 3,7 tỷ USD tại Lào (năm 2019); thương mại Mỹ – Malaysia đạt 140 tỷ USD (năm 2021).
  • Về mặt giải pháp, đề tài hệ thống hóa các định hướng đối ngoại của Đảng, nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ "tham gia" sang "chủ động định hình luật chơi" trong các cơ chế đa phương khu vực (APSC, EAS, Mekong).
  • Đóng góp tự thân: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống, cập nhật chuỗi sự kiện ngoại giao, kinh tế và an ninh của giai đoạn 2016–2022 tại Học viện Hành chính Quốc gia, tạo nguồn tư liệu phân tích chính sách đối ngoại đối với hai đối tác quan trọng hàng đầu của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát từ năm 2016 đến năm 2022; các nội dung phân tích cạnh tranh công nghệ cao và các sáng kiến đa phương mới (như IPEF, liên minh AUKUS) chưa có chuỗi số liệu kiểm chứng dài hạn do tính chất sự kiện diễn biến nhanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của cuộc cạnh tranh bán dẫn sau sắc lệnh kiểm soát công nghệ tháng 10/2022 của Hoa Kỳ; theo dõi sự thích ứng của các nước ASEAN trước nguy cơ phân mảnh chuỗi cung ứng toàn cầu giai đoạn sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Khoa học liên ngành và Ngoại giao:

  • Phục vụ nghiên cứu các học phần: Lý luận quan hệ quốc tế, Địa chính trị châu Á – Thái Bình Dương, Chính sách đối ngoại của các nước lớn và Ngoại giao đa phương Việt Nam.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao: Hệ thống bảng biểu số liệu đầu tư song phương của Trung Quốc và Hoa Kỳ tại các nước Đông Nam Á lụa địa (Lào, Campuchia) và Đông Nam Á hải đảo (Malaysia); phần đối sánh các cơ chế tiểu vùng sông Mê Kông giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc so với Hoa Kỳ và khối G-7 giai đoạn 1983–2023 được văn bản ghi nhận như thế nào?
Văn bản nêu rõ trong giai đoạn 1983–2023, GDP của Trung Quốc tăng trưởng trung bình 9,78%/năm, trong khi Hoa Kỳ tăng 2,8%/năm, Anh tăng 2,33%, Pháp tăng 1,99%, Đức tăng 1,88%, Nhật Bản tăng 1,52% và EU tăng 2,27%. Trung Quốc có mức tăng trưởng bình quân hàng năm cao gấp từ 3,5 đến 5,2 lần so với các nước trong nhóm G-7.

2. Điểm nghẽn an ninh hàng hải nào ở Đông Nam Á có ý nghĩa sống còn đối với an ninh năng lượng của Trung Quốc?
Đó là eo biển Malacca. Văn bản chỉ ra rằng có khoảng 50.000 tàu chở hàng di chuyển qua đây mỗi năm (chiếm 1/5 lượng hàng hóa chuyên chở bằng đường biển toàn cầu), và 80% lượng dầu mỏ nhập khẩu của Trung Quốc bắt buộc phải vận chuyển qua eo biển này.

3. Văn kiện Đại hội Đảng nào của Việt Nam được tác giả trích dẫn để xây dựng cơ sở lý luận về ngoại giao đa phương?
Khóa luận sử dụng Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII (đưa khái niệm "đối ngoại đa phương" thành định hướng chiến lược, chuyển sang chủ động xây dựng luật chơi) và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (xác định xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại với ba trụ cột: đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân).

4. Dữ liệu thực tế nào phản ánh sự áp đảo về kinh tế của Trung Quốc tại Lào và Campuchia?
Tại Campuchia, năm 2021 Trung Quốc đầu tư tài sản cố định 2,32 tỷ USD, chiếm tới 53,4% tổng vốn đầu tư ngoại (4,35 tỷ USD) được phê duyệt. Tại Lào, năm 2019 Trung Quốc là nhà đầu tư lớn thứ hai với gần 3,7 tỷ USD vào 479 dự án và miễn thuế 0% cho gần 400 mặt hàng.

5. Hoa Kỳ và Trung Quốc cạnh tranh ảnh hưởng tại tiểu vùng sông Mê Kông thông qua các cơ chế cụ thể nào?
Trung Quốc vận hành Cơ chế Hợp tác Lan Thương – Mê Kông (tổ chức Hội nghị Ngoại trưởng lần thứ 7 tại Myanmar năm 2022). Trong khi đó, Hoa Kỳ thúc đẩy Sáng kiến Hợp tác Tiểu vùng sông Mê Kông (triển khai các cuộc họp cấp Bộ trưởng từ năm 2017 và phối hợp kỹ thuật với Ủy hội sông Mê Kông).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Tráng Lực đã phản ánh bức tranh toàn diện về sự cọ xát chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc tại Đông Nam Á giai đoạn 2016–2022 trên các trụ cột chính trị, kinh tế, quốc phòng và sức mạnh mềm. Công trình sử dụng phương pháp phân tích liên ngành, đối chiếu các chuỗi số liệu thực tế về thương mại và đầu tư để làm rõ sự dịch chuyển cán cân quyền lực tại khu vực. Qua đó, nghiên cứu khẳng định tính cấp thiết của việc kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và đa phương hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong môi trường cạnh tranh nước lớn.