Nghiên Cứu Xác Định Cefaclor Bằng Phương Pháp Von-Ampe Hòa Tan

Nghiên cứu xác định hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học bằng phương pháp von ampe hòa tan, góp phần vào phát triển khoa học và công nghệ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2011

91
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CHẤT KHÁNG SINH β-LACTAM

1.1. Đặc điểm của Cefaclor

1.1.1. Tính chất, vai trò và ứng dụng của Cefaclor

1.1.2. Tính chất dược lực học

1.1.3. Tính chất dược động lực học

1.1.4. Chống chỉ định

1.1.5. Chú ý khi dùng

1.1.6. Các phương pháp phân tích định lượng β-lactam

1.2. Phương pháp quang học

1.2.1. Phương pháp điện hóa

1.2.2. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

1.2.3. Phương pháp điện di mao quản (Capillary electrophoresis - CE)

1.2.4. Một số phương pháp xác định Cefaclor

1.3. Phương pháp đo quang

1.3.1. Phương pháp điện hóa

1.3.2. Giới thiệu về phương pháp Von-ampe hòa tan (SV)

1.4. Nguyên tắc chung của phương pháp Von-ampe hòa tan

1.4.1. Các kỹ thuật ghi đường von-ampe hòa tan

1.4.2. Kỹ thuật Von-ampe hòa tan quét tuyến tính

1.4.3. Kỹ thuật von-ampe xung vi phân DP

1.4.4. Kỹ thuật von-ampe sóng vuông SqW

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Thiết bị, dụng cụ và hoá chất

2.3. Chuẩn bị dung dịch

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát các điều kiện thủy phân

3.2. Khảo sát sự xuất hiện pic của cefaclor

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ NaOH đến sự thủy phân

3.4. Khảo sát thời gian thủy phân

3.5. Khảo sát các kĩ thuật quét

3.5.1. Phương pháp von-ampe vòng (CV)

3.5.2. Kĩ thuật xung vi phân và kĩ thuật quét sóng vuông

3.6. Khảo sát các thông số đo

3.6.1. Khảo sát thế hấp phụ

3.6.2. Khảo sát thời gian làm giàu

3.6.3. Khảo sát thời gian cân bằng

3.6.4. Khảo sát tốc độ quét thế

3.6.5. Khảo sát ảnh hưởng của biên độ xung

3.6.6. Khảo sát ảnh hưởng của bước thế

3.6.7. Khảo sát tốc độ khuấy

3.6.8. Khảo sát thời gian sục khí

3.7. Xây dựng đường chuẩn, đánh giá phương pháp

3.7.1. Xây dựng đường chuẩn

3.7.2. Khảo sát độ lặp lại và giới hạn phát hiện của phương pháp

3.7.3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp

3.7.4. Phân tích một số mẫu thuốc trên thị trường

3.8. Mẫu Cefaclor của công ty cổ phần hóa dược MEKOPHAR (MKP)

3.9. Mẫu Cefaclor của công ty cổ phần hóa dược phẩm TW 25

3.10. Mẫu CEFACLOR 125 mg

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phương Pháp Von Ampe Hòa Tan Xác Định Cefaclor

Phương pháp Von-Ampe hòa tan nổi lên như một kỹ thuật phân tích dược phẩm đầy tiềm năng, đặc biệt trong việc xác định Cefaclor. Với độ nhạy cao, phương pháp này cho phép định lượng nồng độ các chất trong khoảng từ 10^-7 đến 10^-8 M. Ưu điểm vượt trội của phân tích Von-Ampe là khả năng xác định đồng thời nhiều chất mà không cần tách chiết phức tạp. Kỹ thuật này không chỉ hiệu quả trong phân tích môi trường và lâm sàng mà còn mở ra hướng đi mới trong phân tích dược phẩm và mẫu sinh học. Phương pháp Von-Ampe hòa tan hấp phụ đặc biệt hữu ích do nhiều hợp chất hữu cơ, bao gồm các chất sinh học và dược học, có tính chất hoạt động bề mặt tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm giàu chúng trên bề mặt điện cực. Giới hạn phát hiện thấp, từ 10^-6 đến 10^-10 M, giúp định lượng các loại thuốc và dược phẩm một cách chính xác. Theo tài liệu gốc, "Ứng dụng chính của phương pháp này là: phân tích môi trường, phân tích lâm sàng, phân tích thực phẩm. Đặc biệt là hướng ứng dụng mới trong phân tích dược phẩm, mẫu sinh học bằng phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ."

1.1. Nguyên Tắc Cơ Bản Của Phương Pháp Von Ampe Hòa Tan

Phương pháp Von-Ampe hòa tan dựa trên việc đo dòng điện tạo ra khi một chất bị oxy hóa hoặc khử trên bề mặt điện cực. Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn, bao gồm vận chuyển chất phân tích đến điện cực, phản ứng điện hóa, và loại bỏ sản phẩm phản ứng. Kỹ thuật Von-Ampe cho phép xác định nồng độ chất phân tích dựa trên mối quan hệ giữa dòng điện và thế điện cực. Các yếu tố như loại điện cực, dung dịch điện ly, và tốc độ quét thế đều ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Việc lựa chọn các thông số phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ nhạy và độ chính xác của phương pháp.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Kỹ Thuật Von Ampe Trong Dược Phẩm

So với các phương pháp phân tích khác như HPLC hay đo quang, phân tích Von-Ampe có nhiều ưu điểm đáng kể. Đầu tiên, chi phí đầu tư thiết bị và hóa chất thấp hơn nhiều. Thứ hai, thời gian phân tích nhanh chóng, cho phép kiểm nghiệm mẫu một cách hiệu quả. Thứ ba, phương pháp này có độ nhạy cao, phù hợp với việc định lượng Cefaclor ở nồng độ thấp. Cuối cùng, kỹ thuật Von-Ampe có thể được sử dụng để phân tích các mẫu phức tạp mà không cần quá trình chuẩn bị mẫu phức tạp.

II. Thách Thức Trong Xác Định Cefaclor Bằng Von Ampe Hòa Tan

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc xác định Cefaclor bằng phương pháp Von-Ampe hòa tan cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự ảnh hưởng của các chất nền trong mẫu thuốc, có thể gây nhiễu và làm giảm độ chính xác của kết quả. Ngoài ra, cơ chế điện hóa của Cefaclor có thể phức tạp, đòi hỏi phải tối ưu hóa các điều kiện đo để đạt được độ nhạy cao nhất. Việc lựa chọn điện cực phù hợp và dung dịch điện ly thích hợp cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình điện hóa diễn ra hiệu quả. Cuối cùng, cần phải đánh giá độ ổn định của Cefaclor trong quá trình phân tích để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi sự phân hủy của chất phân tích.

2.1. Ảnh Hưởng Của Các Chất Nền Đến Quá Trình Phân Tích Von Ampe

Các chất nền trong mẫu thuốc, như tá dược và các thành phần khác, có thể gây ra các tín hiệu nhiễu trong quá trình phân tích Von-Ampe. Điều này có thể dẫn đến sai số trong việc định lượng Cefaclor. Để giảm thiểu ảnh hưởng của các chất nền, cần phải sử dụng các kỹ thuật chuẩn bị mẫu phù hợp, chẳng hạn như chiết tách hoặc làm sạch mẫu. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp hiệu chỉnh nền cũng có thể giúp cải thiện độ chính xác của kết quả.

2.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Đo Để Nâng Cao Độ Nhạy Của Phương Pháp

Để đạt được độ nhạy cao nhất trong việc xác định Cefaclor bằng phương pháp Von-Ampe hòa tan, cần phải tối ưu hóa các điều kiện đo. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm thế điện cực, tốc độ quét thế, biên độ xung, và thời gian làm giàu. Việc lựa chọn các thông số phù hợp sẽ giúp tăng cường tín hiệu của Cefaclor và giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố gây nhiễu. Các phương pháp tối ưu hóa như thiết kế thí nghiệm (DOE) có thể được sử dụng để tìm ra các điều kiện đo tối ưu.

III. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của pH Đến Phân Tích Von Ampe Cefaclor

Nghiên cứu về ảnh hưởng của pH là rất quan trọng trong việc phát triển một phương pháp phân tích Von-Ampe đáng tin cậy cho Cefaclor. pH ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của Cefaclor, từ đó ảnh hưởng đến khả năng điện hóa của nó. Việc xác định pH tối ưu cho quá trình điện hóa là cần thiết để đảm bảo độ nhạy và độ chính xác của phương pháp. Nghiên cứu này có thể bao gồm việc khảo sát đường Von-Ampe của Cefaclor ở các pH khác nhau và xác định pH mà tại đó tín hiệu điện hóa là lớn nhất. Ngoài ra, cần phải xem xét ảnh hưởng của pH đến độ ổn định của Cefaclor trong dung dịch.

3.1. Khảo Sát Đường Von Ampe Của Cefaclor Ở Các pH Khác Nhau

Để xác định ảnh hưởng của pH đến quá trình điện hóa của Cefaclor, cần phải khảo sát đường Von-Ampe của chất này ở các pH khác nhau. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các dung dịch đệm có pH khác nhau và ghi lại đường Von-Ampe của Cefaclor trong mỗi dung dịch. Phân tích các đường Von-Ampe này sẽ giúp xác định pH mà tại đó tín hiệu điện hóa của Cefaclor là lớn nhất và rõ ràng nhất.

3.2. Đánh Giá Độ Ổn Định Của Cefaclor Trong Môi Trường pH Khác Nhau

Độ ổn định của Cefaclor trong dung dịch có thể bị ảnh hưởng bởi pH. Do đó, cần phải đánh giá độ ổn định của chất này ở các pH khác nhau để đảm bảo rằng quá trình phân tích không bị ảnh hưởng bởi sự phân hủy của Cefaclor. Điều này có thể được thực hiện bằng cách theo dõi nồng độ của Cefaclor trong dung dịch ở các pH khác nhau theo thời gian và xác định tốc độ phân hủy của chất này.

IV. Ứng Dụng Von Ampe Hòa Tan Định Lượng Cefaclor Trong Thuốc

Phương pháp Von-Ampe hòa tan có thể được ứng dụng để định lượng Cefaclor trong các mẫu thuốc thực tế. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị mẫu, thực hiện đo Von-Ampe, và phân tích dữ liệu để xác định nồng độ Cefaclor trong mẫu. Để đảm bảo độ chính xác của kết quả, cần phải xây dựng đường chuẩn bằng cách sử dụng các dung dịch chuẩn Cefaclor có nồng độ đã biết. Ngoài ra, cần phải đánh giá độ lặp lại và độ chính xác của phương pháp bằng cách phân tích các mẫu lặp lại và so sánh kết quả với các phương pháp phân tích khác.

4.1. Xây Dựng Đường Chuẩn Để Định Lượng Cefaclor Chính Xác

Đường chuẩn là một đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa tín hiệu Von-Ampe và nồng độ Cefaclor. Để xây dựng đường chuẩn, cần phải chuẩn bị một loạt các dung dịch chuẩn Cefaclor có nồng độ đã biết và đo tín hiệu Von-Ampe của mỗi dung dịch. Sau đó, vẽ đồ thị giữa tín hiệu Von-Ampe và nồng độ Cefaclor và xác định phương trình đường thẳng phù hợp nhất với dữ liệu. Phương trình này có thể được sử dụng để tính toán nồng độ Cefaclor trong các mẫu chưa biết.

4.2. Đánh Giá Độ Lặp Lại Và Độ Chính Xác Của Phương Pháp

Độ lặp lại và độ chính xác là hai yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng của một phương pháp phân tích. Độ lặp lại đề cập đến mức độ mà các kết quả phân tích lặp lại gần giống nhau khi phân tích cùng một mẫu nhiều lần. Độ chính xác đề cập đến mức độ mà kết quả phân tích gần với giá trị thực của nồng độ Cefaclor trong mẫu. Để đánh giá độ lặp lại và độ chính xác của phương pháp Von-Ampe, cần phải phân tích các mẫu lặp lại và so sánh kết quả với các phương pháp phân tích khác.

V. Kết Luận Và Triển Vọng Của Phương Pháp Von Ampe Xác Định Cefaclor

Phương pháp Von-Ampe hòa tan là một kỹ thuật đầy hứa hẹn để xác định Cefaclor trong các mẫu dược phẩm. Với độ nhạy cao, chi phí thấp, và khả năng phân tích nhanh chóng, phương pháp này có thể được sử dụng để kiểm nghiệm chất lượng thuốc một cách hiệu quả. Tuy nhiên, cần phải tiếp tục nghiên cứu và tối ưu hóa các điều kiện đo để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp. Trong tương lai, phương pháp Von-Ampe có thể được phát triển để phân tích đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau và ứng dụng trong các lĩnh vực khác như phân tích môi trường và thực phẩm.

5.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Của Các Phương Pháp Von Ampe Khác Nhau

Có nhiều biến thể của phương pháp Von-Ampe, bao gồm Von-Ampe Cyclic, Von-Ampe xung vi phân (DPV), và Von-Ampe xung vuông (SWV). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Ví dụ, Von-Ampe Cyclic có thể được sử dụng để nghiên cứu cơ chế điện hóa của Cefaclor, trong khi DPVSWV có độ nhạy cao hơn và phù hợp với việc định lượng Cefaclor ở nồng độ thấp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu và đặc điểm của mẫu.

5.2. Hướng Phát Triển Của Phương Pháp Von Ampe Trong Phân Tích Dược Phẩm

Trong tương lai, phương pháp Von-Ampe có thể được phát triển để phân tích đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau trong cùng một mẫu. Điều này sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phân tích. Ngoài ra, phương pháp Von-Ampe có thể được kết hợp với các kỹ thuật khác như sắc ký lỏng để tăng cường độ chọn lọc và độ nhạy của phương pháp. Cuối cùng, việc phát triển các điện cực mới với độ nhạy và độ ổn định cao hơn sẽ giúp mở rộng ứng dụng của phương pháp Von-Ampe trong phân tích dược phẩm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định một số hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học bằng phương pháp von ampe hòa tan

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ra đời từ những năm 1970, là phương pháp có độ nhạy cao, định lượng được nồng độ các chất trong khoảng từ 10-7 – 10-8 M phương pháp điện hóa hòa tan xác định được rất nhiều các kim loại và đặc biệt có thể xác định cùng lúc nhiều chất mà không phải tiến hành tách hay che. Trong các phương pháp điện hóa hòa tan, phương pháp von-ampe hòa tan có độ nhạy cao, kĩ thuật phân tích không quá phức tạp, máy móc thiết bị phổ biến trong các phòng thí nghiệm lại không quá đắt tiền, có độ lặp và độ chính xác cao.Ứng dụng chính của phương pháp này là: phân tích môi trường, phân tích lâm sàng, phân tích thực phẩm. Đặc biệt là hướng ứng dụng mới trong phân tích dược phẩm, mẫu sinh học bằng phương pháp von-ampe hòa tan hấp phụ. Do số lượng lớn các hợp chất hữu cơ gồm các chất sinh học, dược học đều có tính chất hoạt động bề mặt tốt nên đây là điều kiện thuận lợi để hấp phụ làm giàu chúng lên bề mặt các điện cực.

Giới hạn phát hiện rất thấp từ 10-6 đến 10-10 M. Quá trình này ứng dụng rất thành công trong việc định lượng lại các loại thuốc, dược phẩm từ đó mở rộng vào việc xác định các mẫu sinh học hoặc xét nghiệm các mẫu bệnh phẩm. Tính đến những năm 70 người ta đã xác định rất nhiều các loại dược phẩm khác nhau chứa nhóm sunfonamide và nitro, các loại này thuộc hơn 10 nhóm khác nhau. Từ năm 1998 cho đến nay rất nhiều các loại dược phẩm đã phân tích được bằng phương pháp điện hóa như các loại vitamin, thuốc kháng sinh, mocphin, các họ thuốc β - lactam, quinolone… Tuy quá trình ứng dụng phân tích điện hóa vào phân tích thuốc và mẫu sinh học đã được làm nhiều trên thế giới nhưng ở Việt Nam vẫn còn tương đối mới mẻ, chưa có nhiều công trình về lĩnh vực này, trong luận văn này chúng tôi chỉ dừng lại ở việc xác định một chất trong thuốc kháng sinh và định lượng trên một số mẫu thuốc thật.

Có nhiều loại kháng sinh đặc biệt các chất thuộc họ β- lactam, cefa , quinolone… khá phổ biến song trong luận văn này chúng tôi chọn chất nghiên cứu là Cefaclor thuộc họ β - lactam. Cefaclor là loại thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, hô hấp, nhiễm trùng sau z mổ…Vì vậy việc phân tích kiểm nghiệm thuốc này trong sản xuất và phân phối là hết sức cần thiết để đảm bảo chất lượng thuốc tốt và đủ hàm lượng.Hiện nay có rất nhiều phương pháp phân tích loại thuốc trên như phương pháp đo quang, phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC), phương pháp phân tích điện hoá. Trong đó phương pháp phân tích điện hoá là phương pháp có khả năng phân tích nhanh, thiết bị hoá chất đơn giản, và đặc biệt là rẻ tiền hơn nhiều so với các phương pháp khác.Chính vì những lí do đó mà trong luận văn này chúng tôi tiến hành nghiên cứu xác định Cefaclor trong một số dược phẩm bằng phương pháp von - ampe hòa tan. Giới thiệu về chất kháng sinh β-lactam [1,2,15,33] Là các kháng sinh mà phân tử chứa vòng β-Lactam.

Gồm các nhóm: penicillin, cephalosporin, monobactam, cacbapenem trong đó hai nhóm sử dụng phổ biến và lớn nhất là penicillin và cephalosporin. Các penicillin thu được từ môi trường nuôi cấy nấm Penicilium notatum và Penicillium chryrogenum, bán tổng hợp từ axit 6-amino penicillanic (6APA). Các cephalosporin tự nhiên được phân lập từ môi trường nuôi cấy nấm Cephalosporium acremonium và bán tổng hợp từ axit 7- amino cephalosporinic ( 7ACA) xuất phát từ các kháng sinh thiên nhiên. Cấu trúc và phân loại: * Các penicillin Các penicillin đều có cấu trúc cơ bản gồm 2 vòng: vòng thiazolidin, vòng β- Lactam S R CO N 4 C H3 6 5 H 3 7 1 N 2 C H3 O COO M Hình 1.

Công thức cấu tạo các kháng sinh penicillin Tên gọi chung công thức của các penicillin khi chưa có gốc R là: (2S,5R,6R 3,3-dimethyl-7-oxo-4-thia-1-azabicyclo[3.0]heptane-2-carboxylic acid) Khi thay thế R bằng các gốc khác nhau, những cacbon bất đối có cấu hình 2S, 5R, 6R ta có các penicilin có độ bền, dược động học và phổ kháng khuẩn khác nhau. Với M là gốc cation thường là: K, Na, H. z Nhóm kháng sinh penicillin được chia thành 3 nhóm chính với hoạt tính khác nhau. Phân loại và cấu trúc một số penicillin Tên kháng sinh R Hoạt tính Nhóm penicillin tự Penicillin G Gồm các Penicillin tự (PENG) CH 2 - nhiên và dẫn chất.

Phổ nhiên Benzathin hẹp: vi khuẩn Benzyl gram(+).Không kháng β-lactamase CH3 Nhóm penicillin kháng penicilliiase C- Oxacillin N O (OXA) 6-[(5-methyl-3- Là các Penicillin bán phenyl-1,2-oxazole-4- tổng hợp. Phổ hẹp như carbonyl)amino] nhóm I. Kháng O penicilliiase,không tác Cl N C- động vào vòng Cloxacillin CH3 β – Lactam được. (AMP) 6-([(2R)-2-amino-2- Không kháng β- phenylacetyl]amino) lactamase z NH2 NH2 Amoxicillin và penicilliiase CH- (AMO) HO 6-{[(2R)-2-amino-2- (4-hydroxyphenyl)-acetyl]amino} * Các cephalosporin Các cephalosporin cấu trúc chung gồm 2 vòng: vòng β-Lactam 4 cạnh gắn với 1 dị vòng 6 cạnh, những cacbon bất đối có cấu hình 6R, 7R.

Khác nhau bởi các gốc R R2 S 1 R1 CO N 6 7 2 H 8 5 3 N 4 R3 O COOM Hình 1. Công thức cấu tạo các kháng sinh cephalosporin Tên gọi chung của các cephalosporin khi chưa có gốc R là: (6R,7R) 8-oxo-5- thia-1-azabicyclo[4.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid Khi thay đổi các gốc R, những cacbon bất đối có cấu hình 6R, 7R được các cephalosporin có độ bền, tính kháng khuẩn và dược động học khác nhau. Dựa vào phổ kháng khuẩn, chia các cephalosporin thành 4 thế hệ. Các cephalosporin thế hệ trước tác dụng trên vi khuẩn gram dương mạnh hơn, nhưng trên gram âm yếu hơn thế hệ sau.

Trong bản luận văn này, chúng tôi chỉ trình bày thế hệ I (CEP) và thế hệ III (CEF) Bảng 1. Phân loại và cấu trúc một số cephalosporin Thế hệ Kháng sinh R1 R2 R3 z I: Phổ tác dụng trung Cephalexin H -CH3 C H- bình, tác dụng mạnh nhất (CEP) N H2 trên vi khuẩn gram (+), yếu nhất trên gram (-). Không bền và dễ bị β- lactamase phá hủy III: Tác dụng tốt trên vi Cefixim (CEF) H2N N H -CH=CH2 khuẩn gram (-), trên vi S N khuẩn gram (+) thì tác H O O C C H2O dụng kém penicillin và cephalosporin thế hệ I. Bền với β-lactamase Tính chất: Các β-lactam thường ở dạng bột kết tinh màu trắng, dạng axit ít tan trong nước, dạng muối natri và kali dễ tan; tan được trong metanol và một số dung môi hữu cơ phân cực vừa phải.

Tan trong dung dịch axit và kiềm loãng do đa phần chứa đồng thời nhóm –COOH và –NH2. Cực đại hấp phụ chủ yếu do nhân phenyl, tùy vào cấu trúc khác làm dạng phổ thay đổi (đỉnh phụ, vai, sự dịch chuyển sang bước sóng ngắn hoặc dài, giảm độ hấp thụ). Các β-lactam là các axit với nhóm –COOH có pKa= 2.8 tùy vào cấu trúc phân tử. Trong môi trường axit, kiềm, β-lactamase có tác dụng phân cắt khung phân tử, mở vòng β-lactam làm kháng sinh mất tác dụng.

Hằng số axit của các kháng sinh nghiên cứu Tên kháng sinh pKa1 Tên kháng sinh pKa1 Tên kháng sinh pKa1 z PEN 2.72 Tác dụng: Cơ chế: Các penicillin có khả năng acyl hóa các D- alanin tranpeptidase, làm cho quá trình tổng hợp peptidoglycan không được thực hiện. Sinh tổng hợp vách tế bào bị ngừng lại. Ít tác dụng trên vi khuẩn gram (-). Mặc khác, các penicillin còn hoạt hóa enzym tự phân giải murein hydroxylase làm tăng phân hủy vách tế bào, kết quả là vi khuẩn bị tiêu diệt.

Ngăn cản xây dựng và giảm độ bền của mang tế bào vi khuẩn nên chủ yếu kìm hãm sự tồn tại và phát triển của vi khuẩn. Các kháng sinh β-lactam có hoạt phổ rộng. Kháng thuốc: Vi khuẩn sinh ra các β-lactamase, là enzim có tác dụng mở vòng β-lactam, theo phản ứng ái nhân vào nhóm C=O, làm kháng sinh mất tác dụng. Tất cả các cách kháng không sinh ra β-lactamase để thực hiện gọi là kháng gián tiếp (được gọi là kháng methicillin).

Độc tính: Các kháng sinh β-lactam độc tính thấp, nhưng cũng dễ gây dị ứng thuốc: dị ứng, mày đay, vàng da, gây độc với thận, rối loạn tiêu hóa…nguy hiểm nhất là sốc phản vệ. Thuốc không dùng cho trẻ sơ sinh và trong thời kỳ cho con bú. Chống chỉ định dị ứng với thành phần của thuốc. Giới thiệu về Cefaclor [6,7] z 1.

Đặc điểm của Cefaclor Tên theo IUPAC : 3-chloro-7-D-(2-phenylglycinamido)-3-cephem- 4-carboxylic acid monohydrate Cấu trúc phân tử của Cefaclor Công thức hóa học : C15H14ClN3O4S Khối lượng phân tử : 367,8 g/mol Công thức hóa học dạng monohidrat : C15H14ClN3O4S. H2O Khối lượng phân tử : 385,8 g/mol 1.Tính chất, vai trò và ứng dụng của Cefaclor Nhóm Dược lý: Thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn Tên Biệt dược : Afeclor cap; Arlico Cefaclor; Bocefac Dạng bào chế : Bột pha hỗn dịch uống; Viên nang Thành phần : Cefaclor 1. Tính chất dƣợc lực học Cefaclor là một cephalosporin diệt khuẩn và cũng như các cephalosporin khác, nó ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Nó axyl hóa các enzym transpeptidase gắn kết với màng vì vậy ngăn ngừa sự liên kết chéo của peptidoglycan cần thiết cho sự vững chắc và độ bền của thành tế bào vi khuẩn.Tính chất dƣợc động lực học Cefaclor được hấp thu rất tốt khi uống ở tình trạng đói.

Tổng số thuốc được hấp thu giống nhau dù bệnh nhân dùng lúc đói hay lúc no, tuy nhiên khi dùng z chung với thức ăn nồng độ đỉnh chỉ đạt được 50%-70% so với nồng độ đỉnh đạt được khi bệnh nhân nhịn đói và đạt được chậm hơn khoảng 45-60 phút. Khi uống ở tình trạng đói, sau khi dùng liều 250mg, 500mg, 1 g, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết thanh tương ứng là 7,13 và 23mg/L, đạt được sau 30-60 phút. Khoảng 60- 85% lượng thuốc được thải trừ dưới dạng không đổi trong nước tiểu trong vòng 8 giờ, một phần lớn thuốc được thải trừ trong 2 giờ đầu. Trong khoảng 8 giờ này, nồng độ đỉnh trong nước tiểu tương ứng sau khi uống 250mg, 500mg, 1 g đạt được là 600, 900 và 1900mg/L.

Thời gian bán hủy trung bình trong huyết thanh ở người bình thường khoảng 1 giờ (từ 0,6 đến 0,9). Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm, thời gian bán hủy thường kéo dài hơn một chút. Ở người suy giảm hoàn toàn chức năng thận, thời gian bán hủy trong huyết thanh của dạng thuốc ban đầu là 2,3 đến 2,8 giờ. Ðường thải trừ thuốc ở bệnh nhân suy thận nặng chưa được xác định.

Lọc máu làm giảm thời gian bán hủy của thuốc khoảng 25-30%. Tác dụng Các thử nghiệm cho thấy rằng cephalosporin có tác dụng diệt khuẩn do ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Von-Ampe Hòa Tan Để Xác Định Cefaclor" trình bày một phương pháp phân tích hiệu quả để xác định hàm lượng cefaclor, một loại kháng sinh quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn. Phương pháp này không chỉ giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định nồng độ của cefaclor mà còn mang lại nhiều lợi ích cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực dược phẩm. Bằng cách áp dụng phương pháp von-ampe hòa tan, tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phân tích, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tiễn của phương pháp này trong ngành y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phân tích tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu xác định một số kim loại bằng phương pháp von ampe hoà tan hấp phụ dùng điện cực màng bismut, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về việc xác định kim loại bằng phương pháp tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp von ampe hòa tan hấp phụ để xác định hàm lượng cadmi trong đất trồng và sản phẩm rau cũng sẽ cung cấp thêm cái nhìn về ứng dụng của phương pháp này trong phân tích môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của phương pháp von-ampe hòa tan trong nghiên cứu và phân tích hóa học.