Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đại Việt sử ký Toàn thư (ĐVSKTT) là bộ quốc sử được biên soạn qua nhiều thế kỷ, khởi đầu từ bộ Đại Việt sử ký của Lê Văn Hưu hoàn thành năm 1272, tiếp nối bởi Phan Phu Tiên (1445), Ngô Sĩ Liên (1479), Phạm Công Trứ (1665) và Lê Hi (1697), tạo thành bản Chính Hòa gồm 24 quyển — bản có ảnh hưởng lớn nhất đối với hậu thế. Vì có nhiều sử gia sống ở nhiều thời đại khác nhau tham gia biên soạn trong hơn 400 năm, bộ sử tất yếu phản ánh nhiều hệ tư tưởng khác biệt. Sau khi công bố văn bản ĐVSKTT bản in Chính Hòa, Nội các quan bản (NCQB), giới học thuật đặt ra không ít vấn đề cần thảo luận, đặc biệt liên quan đến mộc bản, in ấn và niên đại khắc in của bộ sử này.

Tác giả luận án xác định khoảng trống cụ thể: tuy đã có nhiều công trình nghiên cứu về tư tưởng viết sử của từng cá nhân sử gia, nhưng chưa có bất cứ nghiên cứu nào mang tính hệ thống về tư tưởng của tập thể các sử gia qua các thời đại tham gia biên soạn ĐVSKTT; vấn đề quá trình biên soạn và ảnh hưởng quyền lực chính trị đối với việc biên soạn sách sử ở từng thời đại cũng chưa được đề cập một cách rõ nét.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích luận án là:

  1. Làm rõ các lớp văn bản của bộ ĐVSKTT, xác định quan điểm của từng sử gia tham gia biên soạn, chỉnh lý và hoàn chỉnh bộ sử.
  2. Làm rõ tư tưởng biên soạn của các sử gia thời Lê nói riêng và sử gia Việt Nam nói chung.
  3. Tìm hiểu quá trình phát triển của bộ sách sử ĐVSKTT và lý luận phát triển sử học của cổ đại Việt Nam.

Nhiệm vụ cụ thể gồm: (a) sưu tập và hệ thống các văn bản ĐVSKTT, chọn bản nền để nghiên cứu; (b) làm rõ diễn tiến văn bản ĐVSKTT; (c) phân tích các thể biên soạn của ĐVSKTT; (d) phân tích tư tưởng viết sử của các sử gia qua từng thời đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng chính là phương pháp viết sử của các tác giả ĐVSKTT, trong đó "phương pháp viết sử" được xác định là cách thức, thể tài và tư tưởng viết sử — không bao hàm các thao tác kỹ thuật biên soạn cụ thể. Nghiên cứu văn bản học được lấy làm đối tượng nghiên cứu thứ cấp do tính phức hợp của văn bản ĐVSKTT bản NCQB.

Phạm vi không gian bao gồm các văn bản ĐVSKTT và các bộ sử có liên quan: Đại Việt sử ký, Đại Việt sử lược, An Nam chí lược, Đại Việt Thông sử, Khâm định Việt sử thông giám cương mục. Phạm vi thời gian trải từ giai đoạn triều Lý (1010–1225) đến triều Lê Trung hưng cuối thế kỷ XVII.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Luận án điểm lại các công trình theo bốn nhóm chủ đề:

Mục lục học và thư tịch học: Léopold Cadière và Paul Pelliot (1904) trong bài "Première étude sur les sources annamites de l'histoire d'Annam" đã khảo sát nguồn sách cổ và quá trình biên soạn ĐVSKTT. Emile Gaspardone (1934) trong "Bibliographie Annamite" nghiên cứu tương đối toàn diện quá trình biên soạn từ Đại Việt sử ký đến Đại Việt sử ký tiền biên. Trần Văn Giáp (1936) phiên dịch các chương thư tịch chí sang tiếng Pháp; năm 1964 có bài "Lược khảo về bộ ĐVSKTT cùng tác giả của nó"; năm 1970 công bố Tìm hiểu kho sách Hán Nôm - Nguồn tư liệu văn học sử học Việt Nam, tập I. Trần Nghĩa và François Gos (đồng chủ biên, 1984) biên soạn Di sản Hán Nôm Thư mục đề yếu. Lưu Ngọc Quân (2008) công bố Nghiên cứu văn hiến học cổ tịch Hán Nôm Việt Nam nhưng chưa giới thiệu bản ĐVSKTT lưu truyền ở Trung Quốc.

Văn bản học: Phan Huy Lê (1983) mang bản khắc in từ Thư viện Hội Á Châu ở Paris về Việt Nam, công bố bài "ĐVSKTT: Tác giả - văn bản - tác phẩm" xác định bản NCQB là bản Chính Hòa. Trần Kinh Hòa (Nhật Bản, 1977–1986) khảo sát và chỉnh lý bản Hiệu hợp bản ĐVSKTT, kết luận bản Démiville không phải bản Chính Hòa do thiếu chữ húy. A. Fedorin (Nga, 2008) trong Những cứ liệu mới về việc viết sử Việt Nam (dịch sang tiếng Việt năm 2011) chứng minh bộ ván in đầu tiên xuất hiện ngay từ thế kỷ XV. Học giả Nhật Bản Hasuda Takashi (2003) đồng thuận với quan điểm của Phan Huy Lê nhưng nêu thêm khả năng bản Démiville được khắc in sau niên đại Chính Hòa. Bùi Thiết (1999) trong Đối thoại sử học cho rằng bản NCQB được khắc in năm 1856 dưới thời Nguyễn.

Phương pháp và tư tưởng viết sử: Nguyễn Phương (1962) có bài "Phương pháp sử của Lê Văn Hưu và Ngô Sĩ Liên", xác định Trung (忠) và Hiếu (孝) là quan niệm căn bản của hai sử gia. Nguyễn Duy Hinh (1984) nghiên cứu tư tưởng Phật giáo và Nho giáo trong lời bình của Lê Văn Hưu, so sánh với lời bình của Ngô Sĩ Liên. Phan Đại Doãn (chủ trì, 1998) trong Ngô Sĩ Liên và ĐVSKTT tập hợp nhiều bài phân tích tư tưởng sử học của Ngô Sĩ Liên, trong đó có bài của Hà Văn Tấn, Hoàng Hồng, Nguyễn Hải Kế, Nguyễn Danh Phiệt. Yu InSun (Hàn Quốc, 2006) trong "Lê Văn Hưu and Ngô Sĩ Liên, A Comparison of Their Perception of Vietnamese History" so sánh quan điểm chính thống của hai sử gia ở hai thời đại. Đặng Đức Thi (2000) trong Lịch sử sử học Việt Nam, từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIX khảo sát tư tưởng Nho giáo và quan điểm chính thống của các sử gia nhưng chưa nghiên cứu sâu văn bản lưu truyền.

Nội dung sử liệu: Văn Tân (1966) với bài "Vài sai lầm về tài liệu của bộ ĐVSKTT" khảo đính các vấn đề địa lý, thời gian, nhân vật. Trần Nghĩa (1989) trong "ĐVSKTT bản Nội các quan bản không phải là không kiêng húy" phát hiện chữ húy "Trừ" (除) trong bản NCQB, thay đổi quan niệm trước đó.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án xác định hai khoảng trống cần lấp đầy: (1) chưa có nghiên cứu hệ thống nào về tư tưởng tập thể của các sử gia qua các đời khi cùng biên soạn một bộ sử; (2) vấn đề niên đại và văn bản bản NCQB vẫn còn ý kiến chưa thống nhất trong học giới, đặc biệt liên quan đến việc phân biệt bản khắc với bản in và sự hợp thành của bản Démiville từ hai bản in khác nhau.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án thuộc lĩnh vực Hán Nôm, nằm ở giao thoa giữa sử học, ngữ văn học và triết học. Tác giả vận dụng phương pháp luận sử học của Hà Văn Tấn làm định hướng cơ sở, qua đó kế thừa để phân tích quan điểm và tư tưởng của các sử gia. Tư tưởng sử học cổ đại Trung Quốc — đặc biệt của Tư Mã Thiên (Sử Ký), Tư Mã Quang (Tư trị thông giám) và Chu Hy (Tư trị thông giám Cương mục) — được dùng làm khung so sánh để lý giải sự kế thừa và biến đổi trong tư tưởng viết sử của các sử gia Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng tổ hợp các phương pháp định tính:

  • Phương pháp văn hiến học: hiệu đính, chỉnh lý nguồn gốc tư liệu; giải thích nghĩa chữ (義字), văn pháp (文法), lịch sử (歷史) và tư tưởng (思想) chứa đựng bên trong tư liệu văn hiến.
  • Phương pháp văn bản học: so sánh các dị bản của ĐVSKTT, kế thừa thành quả nghiên cứu của các học giả đi trước về lịch sử cổ đại Việt Nam.
  • Lý luận sử học: làm rõ các mối quan hệ liên quan đến ĐVSKTT, so sánh quan điểm của các nhà nghiên cứu.
  • Phương pháp khảo sát điền dã: nghiên cứu sưu tập tư liệu như gia phả, văn bia; tìm hiểu trực tiếp quê hương của từng sử gia tham gia biên soạn ĐVSKTT (ví dụ: nguồn văn bia tại thôn Phủ Lý, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa — quê hương của Lê Văn Hưu).

Nguồn tư liệu

Bản nền được chọn là bản NCQB của Paul Démiville lưu trữ tại Hội Á Châu (Société Asiatique), Paris, được in trong tập IV bộ ĐVSKTT bản dịch do Nhà xuất bản Khoa học xã hội ấn hành năm 1993 và 2011. Ngoài ra, luận án sử dụng bản chỉnh lý của Trần Kinh Hòa (Nhật Bản, 1984–1986) và các văn bản khác lưu tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, bao gồm: bản ký hiệu VHv.2330–2336 (xác định gần với bản NCQB), các bản Quốc tử giám thời Nguyễn (ký hiệu A.3/4, A.2694/1–7, VHv.179/1–9, VHv.1499/1–9), bản Thư viện Quốc gia Việt Nam, và hai bản NCQB lưu trữ tại Văn khố Tư Đạo (斯道文庫), Trường đại học Keio, Nhật Bản (ký hiệu 322/10 và 321/4).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương này tổng thuật các thành tựu nghiên cứu về ĐVSKTT trong và ngoài nước theo bốn nhóm vấn đề: (1) mục lục học và thư tịch học; (2) văn bản học; (3) mối quan hệ của các bộ sách sử với ĐVSKTT; (4) phương pháp và tư tưởng viết sử. Bên cạnh đó, chương điểm qua các văn bản chỉnh lý đã công bố và các công trình liên quan đến các sử gia cụ thể.

Luận điểm chính của chương: tuy học giới đã đạt được nhiều thành tựu về nội dung, giá trị tư liệu và tư tưởng viết sử của từng sử gia, song vấn đề niên đại bản NCQB vẫn chưa được giải quyết thống nhất, và chưa có nghiên cứu hệ thống nào về tư tưởng tập thể của nhóm sử gia biên soạn ĐVSKTT qua các thời đại. Từ đó, chương xác định định hướng nghiên cứu của luận án là góp phần làm rõ vấn đề văn bản và truyền bản, đồng thời phân tích có hệ thống phương pháp viết sử thể hiện qua tư tưởng biên soạn.

Chương 2: Khảo sát văn bản và truyền bản ĐVSKTT

Chương này khảo sát hệ thống văn bản ĐVSKTT đang bảo quản tại các thư viện ở Việt Nam, Pháp và Nhật Bản. Tại Việt Nam có 6 bản (Viện Nghiên cứu Hán Nôm 5 bản, Thư viện Quốc gia 1 bản); tại Pháp có 7 bản; tại Nhật Bản có 7 bản. Tại Trung Quốc không có bản ĐVSKTT nào theo nghiên cứu của Lưu Ngọc Quân.

Phát hiện quan trọng nhất của chương: qua khảo sát bản tâm khắc chữ (版心刻字), cuối quyển đề chữ (卷尾题字) và quyển thủ (卷首), tác giả xác định bản Démiville gồm hai bản in khác nhau hợp thành — một bản khắc chữ "Đại Việt sử ký toàn thư" ở bản tâm (từ Ngoại kỷ quyển 1 đến quyển 5, Bản kỷ quyển 1 đến quyển 7) và một bản khắc chữ "Việt sử bản kỷ", "Việt sử thực lục", "Việt sử tục biên" (từ Bản kỷ quyển 8 đến Bản kỷ tục biên quyển 19).

Bộ phận Bản tâm khắc chữ Ghi chú
Ngoại kỷ quyển 1–5, Bản kỷ quyển 1–7 Đại Việt sử ký toàn thư Bản ĐVSKTT
Bản kỷ quyển 8–9 Việt sử bản kỷ Bản Việt sử
Bản kỷ quyển 10–11 Việt sử thực lục Bản Việt sử
Bản kỷ thực lục quyển 12 Đại Việt sử ký thực lục Bản ĐVSKTT
Bản kỷ thực lục quyển 13 Việt sử thực lục Bản Việt sử
Bản kỷ thực lục quyển 14–15 Việt sử thực lục Bản Việt sử
Bản kỷ tục biên quyển 16–19 Việt sử tục biên Bản Việt sử

Qua đối chiếu với hai bản NCQB tại Văn khố Tư Đạo, Đại học Keio (ký hiệu 322/10 và 321/4), tác giả kết luận ba bộ sách in có lẽ thuộc cùng một bộ ván khắc, và nghiêng về nhận định: bản Démiville do hai bản tiêu khắc — bản "Việt sử" và bản "ĐVSKTT" — hợp thành một bản hoàn chỉnh trước khi in.

Về vấn đề bố cục thiên chương, chương tái dựng lại cấu trúc phân quyển trong bộ sử của Phạm Công Trứ và Lê Hi qua phân tích "Phàm lệ tục biên" và NCQB, trình bày dưới dạng bảng đối chiếu (Bảng 1.1 trong luận án). Chương xác nhận: NCQB phân chia Ngoại kỷ thành 5 quyển và phá vỡ bố cục bản Chính Hòa do Lê Hi làm; Phạm Công Trứ soạn bộ ĐVSKTT gồm 23 quyển, còn Lê Hi bổ sung thêm quyển thứ 24 và cho khắc in toàn bộ năm 1697.

Luận án xác định: bản NCQB của Démiville là bản có dấu tích mộc bản thời Lê, đồng thời xác định bản ký hiệu VHv.2330–2336 tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm gần với bản NCQB nhất.

Chương 3: Các thể biên soạn của ĐVSKTT

(Chương này được đề cập trong cấu trúc luận án nhưng nội dung chi tiết không được cung cấp đầy đủ trong phần fulltext; dưới đây chỉ phản ánh những gì văn bản nêu rõ.)

Dựa trên các công bố của tác giả luận án trước đó (bài năm 2014 và 2019), chương phân tích các thể biên soạn của ĐVSKTT gồm: Ngoại kỷ, Bản kỷ (toàn thư), Bản kỷ Thực lục và Bản kỷ Tục biên. Việc phân chia này được xác định là theo tư tưởng viết sử của Tư Mã Quang trong Tư trị thông giám, đồng thời chịu ảnh hưởng từ Tư trị thông giám Cương mục của Chu Hy. Chương cũng phân tích thể lệ Kỷ-Truyện kết hợp Biên niên, mà Hoàng Văn Lâu (1999) đã gọi là "nét riêng" của sử học Việt Nam so với sử học Trung Quốc.

Chương 4: Tư tưởng viết sử trong bộ ĐVSKTT

Chương tập trung làm rõ hệ thống tư tưởng viết sử của các sử gia qua từng thời đại:

Lê Văn Hưu (biên soạn Đại Việt sử ký năm 1272): trong lời bình về các nhân vật lịch sử, ông thường dẫn quan điểm của Khổng Tử — đây là điểm khác biệt so với Ngô Sĩ Liên. Nguyễn Phương xác định Trung (忠) và Hiếu (孝) là quan niệm căn bản của ông.

Ngô Sĩ Liên (biên soạn ĐVSKTT 15 quyển năm 1479): kế thừa phương pháp viết sử của Tư Mã Thiên (Sử Ký) và Tư Mã Quang. Tác giả luận án xác định Ngô Sĩ Liên đã sử dụng tài liệu huyền thoại trong Lĩnh Nam chích quái để soạn ra Hồng Bàng Kỷ và Thục Kỷ, kế thừa từ Ngũ Đế bản kỷ của Tư Mã Thiên. Theo Hoàng Hồng, "Nho đạo là Sử đạo" của Ngô Sĩ Liên; Hà Văn Tấn nhận định Ngô Sĩ Liên soạn Kỷ Kinh Dương Vương - Hùng Vương - An Dương Vương là tìm về cội nguồn quốc sử.

Phạm Công Trứ (chỉnh lý và biên soạn thêm, 1665): soạn lại bộ ĐVSKTT 15 quyển của Ngô Sĩ Liên thành 23 quyển, đặt tên phần từ Lê Thái Tổ đến Lê Cung Hoàng là "Bản kỷ thực lục", phần từ Lê Trang Tông đến Lê Thần Tông là "Bản kỷ tục biên". Tư tưởng viết sử của ông thể hiện qua việc dùng phương thức "phân chú hai hàng" để làm rõ vấn đề Chính thống.

Lê Hi (hoàn thành và khắc in năm 1697): kế thừa nội dung "Phàm lệ tục biên" của Phạm Công Trứ, bổ sung quyển 24 và tiến hành khắc in toàn bộ bộ quốc sử.

Tư tưởng thống nhất xuyên suốt bộ ĐVSKTT là tư tưởng Chính thống quan, Thiên mệnh quan và tư tưởng đề cao tinh thần dân tộc. Ảnh hưởng của quyền lực chính trị đối với việc biên soạn thể hiện rõ qua từng giai đoạn: các sử thần của các bản Tục biên là trung thần của họ Trịnh nên thể hiện tư tưởng đề cao chúa Trịnh và phê phán chúa Nguyễn.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu các đóng góp mới về khoa học như sau:

Về văn bản học:

  • Khảo sát hệ thống các văn bản ĐVSKTT và xác định bản NCQB của Paul Démiville là bản có dấu tích mộc bản thời Lê, chọn làm bản nền nghiên cứu.
  • Xác định bản ký hiệu VHv.2330–2336 tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm gần với bản NCQB hơn các bản khác.
  • Chứng minh bản Démiville được hợp thành từ hai bản in khác nhau — bản "Đại Việt sử ký toàn thư" và bản "Việt sử" — căn cứ vào sự sai khác của bản tâm khắc chữ, quy cách nội dung và bố cục thiên chương.

Về tư tưởng viết sử:

  • Chỉ ra phương pháp viết sử nổi bật của ĐVSKTT và quan điểm viết sử của các sử gia thời Lê một cách có hệ thống, không dừng lại ở từng cá nhân riêng lẻ.
  • Lý giải quá trình phát triển của tư tưởng văn hoá dân tộc Việt Nam thể hiện qua bộ quốc sử này.

Ý nghĩa thực tiễn: Luận án không đề xuất giải pháp chính sách cụ thể, nhưng nêu rõ việc nghiên cứu sâu tư tưởng viết sử ĐVSKTT giúp lý giải tinh thần và tư tưởng của tiền nhân, tiếp đó kế thừa và phát huy giá trị của các sử gia trong việc biên soạn sách sử ngày nay.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án không nêu rõ hạn chế một cách tường minh. Tuy nhiên, từ phạm vi được xác định, có thể nhận thấy:

  • Luận án tập trung vào giai đoạn từ triều Lý đến cuối thế kỷ XVII (triều Lê Trung hưng), chưa mở rộng sang giai đoạn Tây Sơn và Nguyễn, nơi có bản Đại Việt sử ký tiền biên (khắc in 1800) và các bản Tục biên thời Nguyễn.
  • Thiên chương và phân quyển của Phạm Công Trứ và Lê Hi được tác giả thừa nhận là "đoán định", chưa phải kết luận khẳng định.
  • Tác giả luận án cho biết tư tưởng sử học ở cổ đại Việt Nam rất phong phú và cần tiếp tục nghiên cứu sâu sắc hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Hán Nôm, Sử học, Văn học cổ điển Việt Nam: đặc biệt hữu ích ở Chương 2 về khảo sát hệ thống văn bản và truyền bản — cơ sở để xác định bản nền khi dùng ĐVSKTT làm nguồn sử liệu; và ở Chương 4 về hệ thống tư tưởng viết sử theo từng giai đoạn.
  • Học giả nghiên cứu quan hệ sử học Việt Nam - Trung Quốc: phần phân tích ảnh hưởng của Tư Mã Thiên, Tư Mã Quang và Chu Hy đối với các sử gia Việt Nam cung cấp tư liệu so sánh có hệ thống.
  • Người làm công tác biên soạn sử, lưu trữ và bảo tồn di sản Hán Nôm: phần xác định văn bản và mộc bản liên quan đến bản NCQB cung cấp căn cứ kỹ thuật cho việc giám định, số hóa và xuất bản tư liệu cổ.
  • Học giả quốc tế nghiên cứu Việt Nam học: bản tổng thuật tình hình nghiên cứu của học giả Pháp, Nhật Bản, Nga, Hàn Quốc và Trung Quốc ở Chương 1 có thể dùng như một điểm khởi đầu để nắm bắt lịch sử học thuật về ĐVSKTT.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án chọn bản NCQB của Paul Démiville làm bản nền nghiên cứu thay vì các bản khác?

Bản Démiville (Paris.2310, lưu tại Hội Á Châu, Paris) được chọn vì là bản in rõ ràng và đầy đủ nhất trong các bản đang được xác định thuộc hệ thống bản Chính Hòa. Luận án xác định đây là bản có dấu tích mộc bản thời Lê. Nguyên văn bản này được in trong bộ ĐVSKTT do Nhà xuất bản Khoa học xã hội Hà Nội ấn hành năm 1993 và 2011. Trần Kinh Hòa cũng đã chuyển sang dùng bản Démiville làm bản nền từ năm 1979.

2. Điểm khác biệt cụ thể giữa hai bản in trong bản Démiville là gì?

Bản "Đại Việt sử ký toàn thư" (phần đầu, từ Ngoại kỷ quyển 1 đến Bản kỷ quyển 7) có bản tâm khắc chữ "Đại Việt sử ký toàn thư", chữ ghi năm can chi và chính văn đều khắc ở hàng đầu. Bản "Việt sử" (từ Bản kỷ quyển 8 trở đi) có bản tâm khắc các tên như "Việt sử bản kỷ", "Việt sử thực lục", "Việt sử tục biên", và năm can chi được khắc cao lên phía trên trong khi chính văn khắc lùi phía dưới. Tại quyển 11, tên trong bản tâm là "Đại Việt sử ký thông giám tục biên".

3. Ảnh hưởng của Tư Mã Thiên và Tư Mã Quang đối với các sử gia Việt Nam được thể hiện cụ thể như thế nào trong ĐVSKTT?

Luận án xác định: Ngô Sĩ Liên kế thừa phương pháp viết Ngũ Đế bản kỷ của Tư Mã Thiên khi soạn Hồng Bàng Kỷ và Thục Kỷ, sử dụng tài liệu huyền thoại trong Lĩnh Nam chích quái. Việc phân chia ĐVSKTT thành Ngoại kỷ, Bản kỷ, Bản kỷ Thực lục và Bản kỷ Tục biên được xác định là theo tư tưởng viết sử của Tư Mã Quang trong Tư trị thông giám, đồng thời chịu ảnh hưởng từ Tư trị thông giám Cương mục của Chu Hy. Còn Lê Tung thì chịu ảnh hưởng soạn sử của Chu Hy, do vâng theo sắc chỉ của vua Lê Tương Dực.

4. Tại sao vấn đề niên đại khắc in của bản NCQB vẫn chưa được giải quyết thống nhất trong học giới?

Các học giả căn cứ vào các tiêu chí khác nhau dẫn đến kết luận không nhất quán: Phan Huy Lê căn cứ vào chữ "Nội các" và sự thiếu vắng chữ húy thời Nguyễn để kết luận đây là bản Chính Hòa (1697). Trần Kinh Hòa cho rằng bản Démiville không phải bản Chính Hòa vì thiếu chữ húy của Lê hoàng và chúa Trịnh, chữ khắc không thống nhất. A. Fedorin (2008) nhận định soạn giả NCQB là Ngô Thì Sĩ và Phạm Nguyễn Du vào thế kỷ 18. Bùi Thiết (1999) cho rằng bản được khắc in năm 1856 dưới thời Nguyễn. Hội thảo của Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam năm 1988 kết luận: bản NCQB thuộc hệ thống bản 1697, không phải nguyên bản mà là bản khắc in trong thời Lê-Trịnh.

5. Phạm Công Trứ đã thay đổi kết cấu bộ ĐVSKTT của Ngô Sĩ Liên như thế nào?

Phạm Công Trứ soạn lại bộ ĐVSKTT 15 quyển của Ngô Sĩ Liên thành 23 quyển vào năm Cảnh Trị thứ 3 (1665). Ông đặt tên phần ghi chép từ Lê Thái Tổ đến Lê Cung Hoàng là "Bản kỷ thực lục" (本紀實錄) và phần từ Lê Trang Tông đến Lê Thần Tông là "Bản kỷ tục biên" (本紀續編). Tư tưởng phân quyển của ông là: các đế vương trước thời Lê thì gộp mấy vị vua vào một quyển bản kỷ; đế vương nhà Lê thì mỗi đế một kỷ một quyển. Lê Hi sau đó bổ sung quyển thứ 24 và điều chỉnh bố cục, vì cho rằng phân chia của Phạm Công Trứ tạo ra "quá nhiều quyển" và bố cục không hợp lý.


Kết luận

Luận án nghiên cứu phương pháp viết sử của các sử gia Việt Nam qua bộ quốc sử thời Lê Đại Việt sử ký Toàn thư, tiếp cận theo hướng định tính kết hợp văn hiến học và văn bản học. Về mặt văn bản, luận án xác lập được cấu trúc hai bản in trong bản Démiville, phân biệt bản "ĐVSKTT" và bản "Việt sử" qua các dấu hiệu kỹ thuật ở bản tâm, và xác định bản NCQB của Paul Démiville là bản có dấu tích mộc bản thời Lê. Về mặt tư tưởng, luận án lần đầu tiên tiếp cận hệ thống tư tưởng viết sử của tập thể các sử gia — từ Lê Văn Hưu, Ngô Sĩ Liên, Phạm Công Trứ đến Lê Hi — đặt trong mối quan hệ với tư tưởng sử học cổ đại Trung Quốc, đặc biệt là ảnh hưởng của Tư Mã Thiên, Tư Mã Quang và Chu Hy. Kết quả nghiên cứu cho thấy ĐVSKTT không chỉ là sản phẩm của từng cá nhân sử gia mà là kết tinh của nhiều lớp tư tưởng được bồi đắp qua hơn 400 năm biên soạn, phản ánh rõ nét tác động của quyền lực chính trị đối với công tác chép sử ở từng giai đoạn lịch sử.