Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử "Quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỉ XIX" của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Luận (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 62.13, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Thị Thanh Thanh và TS. Nguyễn Đức Hòa) là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về tiến trình bang giao giữa hai cường quốc lục địa Đông Nam Á trong giai đoạn bản lề của lịch sử khu vực. Bước sang thế kỉ XIX, bối cảnh địa chính trị Đông Nam Á chứng kiến sự định hình của hai cấu trúc quyền lực trung tâm: Vương triều Nguyễn (thành lập năm 1802) tại Đại Nam và Vương triều Chakri/Rattanakosin (thành lập năm 1782) tại Xiêm La. Sự tương tác giữa hai nhà nước này không chỉ định hình trật tự an ninh trên bán đảo Đông Dương mà còn phản ánh sâu sắc quá trình chuyển dịch từ trật tự khu vực truyền thống (hệ thống Mandala và mô hình triều cống) sang hệ thống quan hệ quốc tế kiểu phương Tây dưới áp lực của chủ nghĩa thực dân Anh và Pháp.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án xác định xuất phát từ thực trạng học thuật: phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung vào giai đoạn xung đột quân sự căng thẳng nửa đầu thế kỉ XIX (1802–1847) như nghiên cứu của Đặng Văn Chương (2001) hay Đinh Thị Dung (2001), trong khi giai đoạn 1847–1883 dưới triều vua Tự Đức và giai đoạn 1883–1900 khi thực dân Pháp tước đoạt quyền đối ngoại của triều đình Huế để thiết lập quan hệ ngoại giao thuộc địa với Xiêm La lại bị phân mảnh hoặc bỏ ngỏ. Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Những nhân tố cấu trúc địa chính trị, kinh tế và an ninh nào chi phối sự chuyển biến trong quan hệ Việt - Xiêm qua các giai đoạn 1802–1847, 1847–1883 và 1883–1900?
  2. Cơ chế giải quyết tranh chấp quyền bảo hộ đối với các vùng đệm chiến lược (Chân Lạp và Ai Lao) đã diễn ra như thế nào giữa hai mô hình quyền lực Đại Nam và Rattanakosin?
  3. Sự can thiệp của chủ nghĩa thực dân phương Tây đã làm biến đổi bản chất của quan hệ "bang giao truyền thống" sang "ngoại giao hiện đại" như thế nào trong 17 năm cuối thế kỉ XIX?

Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu dữ liệu lịch sử gồm hơn 200 đơn vị tài liệu lưu trữ, thư tịch Hán Nôm và biên niên sử quốc tế trong khung thời gian chuẩn xác 98 năm (1802–1900). Khung lý thuyết của công trình tích hợp Thuyết hiện thực trong quan hệ quốc tế (Realism) với Lý thuyết cấu trúc Mandala Đông Nam Á, tạo ra bước đột phá trong việc giải mã bản chất các cuộc xung đột và thỏa hiệp mang tính sinh tồn giữa hai vương quốc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu được tổng hợp qua 3 dòng học thuật chính:

  1. Dòng nghiên cứu sử liệu chính thống và địa chí: Khởi nguồn từ các bộ chính sử của Quốc Sử quán triều Nguyễn như Đại Nam Thực lục (10 tập, 2005), Đại Nam Liệt truyện (2006), Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ (1993) và Gia Định Thành thông chí của Trịnh Hoài Đức. Các công trình này cung cấp nguồn sử liệu gốc đồ sộ về các phái bộ ngoại giao, quy chế thuế khóa thương thuyền và các chiến dịch quân sự tại vùng Tây Nam Bộ và Chân Lạp.
  2. Dòng nghiên cứu lịch sử đối ngoại và địa chính trị Việt Nam: Bao gồm các công trình của Li Tana (1999) về kinh tế - xã hội xứ Đàng Trong, Lưu Văn Lợi (2007) về bản sắc bang giao qua các văn bản điều ước, Trần Thị Mai (2007) và Vũ Dương Huân (2010) về chính sách đối ngoại Đại Việt. Nhóm tác giả này nhấn mạnh vai trò của Đàng Trong như một thực thể biển - lục địa năng động, xác lập quyền chi phối tự nhiên đối với hạ lưu sông Mekong.
  3. Dòng nghiên cứu quốc tế và Đông Nam Á học: Nổi bật với Thadeus & Chadin Flood (1978) qua The Dynastic Chronicles, Bangkok Era, The First Reign, Christopher E. Goscha (1999) với Thailand and Southeast Asian Networks, Rong Syammananda (1977) và Peter Poole (1970).
            [Giai đoạn 1802 - 1833]                   [Giai đoạn 1833 - 1845]
            Hòa hiếu & Chia sẻ bảo hộ                 Chiến tranh đối đầu trực tiếp
                                    [Sau năm 1845 - 1883]
                                Thỏa hiệp Lưỡng thuộc & Đề phòng
                              THỰC DÂN PHÁP TƯỚC QUYỀN ĐỐI NGOẠI
                            Chuyển sang "Ngoại giao thực dân"

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:

  • Quan điểm thứ nhất (Trường phái xung đột quyền lực truyền thống): Các học giả như David Chandler hay một số nhà nghiên cứu quân sự cho rằng quan hệ Việt - Xiêm thế kỉ XIX hoàn toàn bị chi phối bởi tham vọng bành trướng lãnh thổ không thể điều hòa, biến Chân Lạp thành chiến trường ủy nhiệm triền miên.
  • Quan điểm thứ hai (Trường phái cân bằng văn hóa - thể chế): Các nhà nghiên cứu như Trần Trọng Kim (1971) và Lưu Văn Lợi (2007) lập luận rằng hai triều đình luôn duy trì ý thức sâu sắc về "tình lân nghị" và trật tự triều cống khu vực, chủ động sử dụng các định chế ngoại giao mềm dẻo, trao đổi phẩm vật để kiềm chế nguy cơ hủy diệt lẫn nhau.

Luận án của NCS. Nguyễn Văn Luận định vị chính xác khoảng trống bằng cách chỉ ra tính biện chứng giữa hai trạng thái "hòa hiếu bề mặt" và "cạnh tranh sinh tử ngầm". Nghiên cứu chứng minh sự vượt trội khi mở rộng khung phân tích sang giai đoạn 1847–1900, so sánh trực tiếp tư liệu Đại Nam với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là công trình khảo cứu biên niên sử Xiêm triều Rama I của Thadeus & Chadin Flood (1978) và chuyên khảo về mạng lưới khu vực của Christopher E. Goscha (1999), từ đó làm sáng tỏ bản chất chuyển dịch từ trạng thái "đồng bảo hộ" (condominium) sang thế phân chia ranh giới địa chính trị hiện đại dưới tác động của thực dân phương Tây.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong quan hệ quốc tế và khu vực học:

  • Lý thuyết Hiện thực tân cổ điển (Neoclassical Realism) của Gideon Rose và Kenneth Waltz: Luận án chứng minh rằng hành vi đối ngoại của Đại Nam và Xiêm La không chỉ thuần túy bị quy định bởi phân bổ quyền lực khu vực (hệ thống quốc tế) mà còn chịu sự khúc xạ sâu sắc bởi nhận thức của giới tinh hoa quân chủ (vua Gia Long, Minh Mạng, Rama I, Rama III) và cấu trúc chính trị nội bộ.
  • Lý thuyết Hệ thống Mandala (Galactic Polity) của Stanley J. Tambiah và O.W. Wolters: Luận án kiểm chứng sự va chạm giữa mô hình trật tự hình học Mandala của người Thái (các vòng tròn quyền lực đồng tâm tỏa sáng không có ranh giới cố định) với mô hình phân cấp hành chính chặt chẽ dựa trên Nho giáo của nhà Nguyễn tại vùng ngoại vi Chân Lạp và Vạn Tượng.

Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 3 mệnh đề quan hệ (Propositions):

  • Mệnh đề 1 (P1 - Quy luật vùng đệm): Khi hai trung tâm quyền lực cùng đạt đến đỉnh cao tập quyền hóa, mức độ xung đột tại không gian đệm chiến lược (Chân Lạp, Ai Lao) tỷ lệ thuận với năng lực kiểm soát hành chính của mỗi bên.
  • Mệnh đề 2 (P2 - Tính thực dụng chiến lược): Ý thức hệ (Nho giáo vs Phật giáo Theravada) chỉ đóng vai trò phương tiện nghi thức; lợi ích an ninh cốt lõi (phòng thủ từ xa) mới là động lực quyết định các thỏa hiệp địa chính trị.
  • Mệnh đề 3 (P3 - Biến đổi cấu trúc ngoại sinh): Sự xuất hiện của nhân tố thực dân phương Tây đóng vai trò phá vỡ toàn bộ cấu trúc bang giao truyền thống, tái định nghĩa khái niệm "biên giới quốc gia" và "chủ quyền ngoại giao".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp 3 lý thuyết nền tảng: Thuyết Cân bằng Quyền lực (Balance of Power), Khái niệm Không gian Sinh tồn / Vùng đệm (Buffer State Theory) và Lý thuyết Ngoại giao Đa tầng (Multi-track Diplomacy).

Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho quan hệ giữa hai nhà nước quân chủ phong kiến độc lập có cùng vị thế bá quyền khu vực trước khi bị can thiệp bởi cấu trúc nhà nước thực dân hiện đại.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật lịch sử mác-xít (Marxist Historical Materialism) kết hợp với Chủ nghĩa hiện thực lịch sử (Historical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp Lịch sử (Historical method) và phương pháp Lôgíc (Logical method) làm trục xương sống, phối hợp chặt chẽ với phương pháp Phân tích so sánh lịch sử (Comparative Historical Analysis - CHA).

Thiết kế đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Tương quan địa chính trị toàn khu vực Đông Nam Á và tác động của chủ nghĩa tư bản phương Tây.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Chính sách đối ngoại, ngoại giao phái bộ, thể chế thuế quan và các chiến dịch quân sự giữa hai triều đình.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Hành vi, động cơ và tương tác cụ thể của các sứ thần, thống đốc biên trấn (như Trương Minh Giảng, Nguyễn Tri Phương, Chao Phraya Bodindecha) và các thủ lĩnh bản địa Chân Lạp, Ai Lao.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực Phê phán sử liệu học (Source Criticism) gồm phê phán ngoại tại (xác thực niên đại, văn bản học) và phê phán nội tại (đánh giá độ tin cậy, định kiến ý thức hệ của các sử quan phong kiến).

Phương pháp kiểm chứng chéo tam giác (Triangulation) được thiết lập giữa 4 nguồn dữ liệu độc lập:

  1. Chính sử triều Nguyễn: Thư tịch Hán Nôm và Châu bản triều Nguyễn.
  2. Biên niên sử hoàng gia Thái Lan: Các tài liệu PhongsawadanThe Dynastic Chronicles thời kỳ Rattanakosin.
  3. Tài liệu lưu trữ phương Tây: Hồ sơ lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (Phông Thống đốc Nam Kỳ - Gouverneur de la Cochinchine, Phông Tòa Khâm sứ, Phông Phủ Thủ tướng).
  4. Báo cáo của nhân chứng đương thời: Nhật ký thương nhân, tài liệu của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC), Công ty Đông Ấn Anh (EIC) và ghi chép của các nhà hàng hải như William Dampier (2011).

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng và định tính được thu thập từ hơn 200 đơn vị tài liệu chuyên khảo và lưu trữ. Toàn bộ trích đoạn sử liệu được phân loại, quản lý bằng phần mềm thư mục Zotero và phần mềm phân tích định tính chuyên sâu để mã hóa các chủ đề ngoại giao (Thematic Coding).

Các dữ liệu định lượng cụ thể từ văn bản gốc được trích xuất nhằm chứng minh quy mô tương tác kinh tế - quân sự:

  • Dữ liệu thuế quan thương mại thế kỉ XVIII: Đại Nam Thực lục chép rõ cơ chế phân bổ ngân sách thuế thuyền buôn năm 1702: "Đại ước hằng năm số tiền thu thuế ít là không dưới một vạn quan, nhiều là hơn ba vạn quan, chia làm 10 thành, lấy 6 thành nộp kho, còn 4 thành cấp phát cho quan lại và quân nhân".
  • Dữ liệu quy chuẩn lễ phẩm ngoại giao: Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ (Quyển 136, mục Nhu viễn) quy định chi tiết số lượng phẩm vật phúng điếu quốc vương Xiêm La: cấp cho sứ bộ "900 lạng bạc, 2005 cân đường cát, 50 cái quạt lông nhỏ"; tặng phẩm cho Phật vương mới gồm "2000 cân đường cát, đường phổi đường phèn mỗi thứ 500 cân, lụa 120 tấm, vải 100 tấm"; thưởng cho sứ bộ Xiêm gồm Chánh/Phó sứ mỗi người 50 quan tiền, đãi 6 mâm cỗ yến.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập giai đoạn hóa mới trong quan hệ song phương thế kỉ XIX: Khác với các công trình truyền thống chỉ dừng lại ở năm 1847 hoặc 1883, luận án đã làm sáng tỏ tiến trình quan hệ kéo dài đến năm 1900, chỉ ra rằng trong 17 năm cuối thế kỉ XIX (1883–1900), bang giao Việt - Xiêm không bị triệt tiêu mà bị thực dân Pháp chuyển hóa thành "ngoại giao thuộc địa", phục vụ việc hoạch định biên giới Đông Dương thuộc Pháp - Xiêm La.
  2. Bản chất địa chính trị của "Tấm lá chắn" Vạn Tượng và Chân Lạp: Luận án chứng minh xung đột quân sự không bắt nguồn từ mâu thuẫn trực tiếp trên lãnh thổ chính quốc mà nảy sinh từ nhu cầu thiết lập "vùng phòng thủ từ xa". Đại Nam xem việc bảo hộ Chân Lạp là bức tường ngăn chặn làn sóng "Đông tiến" của người Thái, trong khi Xiêm La xem việc chi phối dòng Mekong là bảo đảm sinh tồn trước các cường quốc phía Đông.
  3. Phát hiện về cơ chế "Nghị hòa thực dụng" năm 1845: Bằng chứng từ Đại Nam Thực lục cho thấy sự thỏa hiệp lịch sử giữa tướng Nguyễn Tri Phương, Doãn Uẩn với đại tướng Chất Tri (Bodindecha). Chất Tri đã chủ động hạ mình giải giáp nghi thức man dã: "Khi sắp đến hội quán... đã thấy Chất Tri xuống voi, đi chân không, bỏ hết nhạc Man... trỏ tay vào người quỳ bên và nói: 'Đây là Nặc Ong Giun, xin ủy thác cho làm việc ở nước ngài, nhờ ngài thương cho'". Đây là minh chứng mẫu mực cho giải pháp cân bằng quyền lực thông qua thể chế đồng bảo hộ Chân Lạp.
  4. Sự hòa dịu phòng ngừa dưới triều vua Tự Đức (1847–1883): Sử liệu tại Đại Nam Thực lục (Tập 7) ghi nhận năm 1857, khi quan tỉnh Định Tường Nguyễn Tường Vĩnh xin tái lập bang giao đầy đủ, Viện Cơ mật và vua Tự Đức đã sáng suốt phân tích: trao trả dân bị nạn và vũ khí nhưng giữ vững quốc thể, chủ động hòa hoãn để tập trung đối phó với nguy cơ thực dân Anh (nhòm ngó Xiêm) và Pháp (chuẩn bị tấn công Việt Nam).
  5. Vai trò nền tảng của mạng lưới thương mại Đàng Trong: Luận án chứng minh quan hệ bang giao thế kỉ XIX được xây dựng trên nền tảng kinh tế trao đổi bền vững từ thế kỉ XVII–XVIII, nơi các chúa Nguyễn chủ động điều tiết hàng hóa (da hươu, đường cát, lụa, lâm thổ sản) sang Ayutthaya và Bangkok, duy trì sự gắn kết lợi ích thương tầng vượt lên trên các biến động chính trị.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Đóng góp quan trọng vào lý thuyết quan hệ quốc tế khu vực Đông Nam Á thời tiền thuộc địa, bác bỏ quan điểm phiến diện của phương Tây cho rằng các quốc gia phong kiến phương Đông chỉ vận hành theo cảm tính cá nhân của hoàng đế thay vì tính toán lợi ích quốc gia - dân tộc duy lý.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phương pháp xử lý sử liệu Hán Nôm với tư liệu lưu trữ thuộc địa phương Tây và biên niên sử khu vực, có thể nhân rộng cho các nghiên cứu lịch sử ngoại giao châu Á.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp bài học lịch sử sâu sắc cho công tác đối ngoại đương đại của Việt Nam đối với Thái Lan và các nước tiểu vùng sông Mekong:
    • Kiên trì nguyên tắc giữ vững độc lập, chủ quyền đi đôi với mềm dẻo, linh hoạt trong giải quyết tranh chấp;
    • Tôn trọng vai trò trung gian, độc lập của các quốc gia láng giềng trong không gian sinh tồn chung;
    • Chuyển hóa cạnh tranh địa chính trị thành hợp tác kinh tế - an ninh đa phương bền vững trong khuôn khổ ASEAN.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn ngôn ngữ và nguồn tư liệu gốc: Việc tiếp cận tư liệu biên niên sử Xiêm La (Phongsawadan) và tài liệu hoàng gia Rattanakosin phần lớn thực hiện qua các bản dịch tiếng Anh và tiếng Pháp đã công bố, chưa khai thác triệt để văn bản gốc tiếng Thái cổ tại các thư viện Hoàng gia Bangkok.
  • Khuyết thiếu tài liệu vi mô từ thương nhân tư nhân: Nguồn sử liệu chủ yếu phản ánh góc nhìn của nhà nước phong kiến (quan xưởng, triều đình), các nhật ký hải trình hoặc sổ sách thương mại của giới thương buôn dân gian hai nước chưa được thu thập đầy đủ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Khảo sát chuyên sâu văn thư lưu trữ gốc bằng tiếng Thái thời kỳ vua Rama IV (Mongkut) và Rama V (Chulalongkorn) liên quan trực tiếp đến các chính sách đối phó với Đại Nam và Pháp.
  2. Ứng dụng phương pháp nhân học lịch sử (Historical Anthropology) để nghiên cứu cộng đồng di dân Việt Nam tại Xiêm qua các thời kỳ và vai trò cầu nối văn hóa của họ.
  3. Nghiên cứu kinh tế lượng lịch sử (Cliometrics) nhằm tái hiện chính xác biến động giá cả hàng hóa, lưu lượng tàu thuyền buôn bán trên vịnh Thái Lan thế kỉ XIX.
  4. Mở rộng so sánh quan hệ Việt - Xiêm với các cặp quan hệ song phương đồng đẳng khác ở châu Á như Miến Điện - Xiêm hoặc Trung Quốc - Nhật Bản.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình của NCS. Nguyễn Văn Luận tạo ra những xung lực học thuật và thực tiễn rõ rệt:

  • Giá trị học thuật: Bổ sung khoảng trống lớn trong hệ thống giáo trình Lịch sử Việt Nam cận đại, Lịch sử Quan hệ quốc tế và Đông Nam Á học tại các trường đại học, học viện nghiên cứu chiến lược trên toàn quốc.
  • Tác động hoạch định chính sách ngoại giao: Cung cấp cơ sở khoa học, cứ liệu lịch sử vững chắc cho các cơ quan ngoại giao (Bộ Ngoại giao, Viện Chiến lược Ngoại giao) trong việc phân tích hành vi chiến lược của Thái Lan, củng cố quan hệ Đối tác Chiến lược Tăng cường Việt Nam - Thái Lan.
  • Lợi ích xã hội và giáo dục: Nâng cao nhận thức của cộng đồng và sinh viên về truyền thống bang giao độc lập, tự chủ nhưng hòa hiếu của dân tộc; khẳng định chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng tại vùng biên giới Tây Nam và biển đảo Tây Nam Bộ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lịch sử, Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận phương pháp luận phê phán sử liệu đa ngữ và các chủ đề nghiên cứu chuyên sâu chưa khai phá về lịch sử đối ngoại Đông Nam Á.
  • Các nhà nghiên cứu cao cấp và giảng viên đại học: Có thêm tài liệu tham khảo chuẩn xác với hệ thống trích dẫn nguồn tư liệu gốc Hán Nôm và lưu trữ Pháp để phục vụ công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình chuyên khảo.
  • Chuyên gia phân tích địa chính trị và ngoại giao: Ứng dụng các quy luật tương tác vùng đệm và bài học cân bằng quyền lực lịch sử vào việc giải quyết các thách thức an ninh phi truyền thống tại tiểu vùng sông Mekong hiện nay.
  • Các nhà quản lý văn hóa và bảo tồn di sản: Sử dụng tư liệu luận án để phục vụ công tác bảo tồn các di tích lịch sử bang giao, biên giới và hải thương cổ tại vùng đất Nam Bộ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Hiện thực tân cổ điển vào việc giải mã cấu trúc bang giao Đông Nam Á, chứng minh rằng sự va chạm giữa mô hình hành chính Nho giáo Đại Nam và mô hình Mandala Phật giáo Rattanakosin tại vùng đệm Chân Lạp/Ai Lao được điều tiết tối thượng bởi quy luật cân bằng quyền lực và tư duy "phòng thủ từ xa" duy lý, chứ không phải do xung đột tôn giáo hay sắc tộc.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Luận án đã khắc phục triệt để tính cục bộ đơn nguồn của các công trình trước (thường chỉ dựa vào chính sử triều Nguyễn) bằng cách thực hiện phương pháp tam giác hóa sử liệu: đối chiếu trực tiếp giữa Đại Nam Thực lục/Hội điển với biên niên sử hoàng gia Thái Lan (The Dynastic Chronicles, Bangkok Era) và tài liệu lưu trữ thuộc địa Pháp tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (Phông Thống đốc Nam Kỳ), bảo đảm tính khách quan và khoa học toàn diện.

3. Phát hiện bất ngờ và có bằng chứng thuyết phục nhất? Đó là sự hiện diện của thỏa hiệp ngoại giao ngầm mang tính bước ngoặt năm 1845 giữa danh tướng Nguyễn Tri Phương và Đại tướng Xiêm Bodindecha (Chất Tri), được văn bản hóa trong Đại Nam Thực lục (Tập 6). Hai thế lực đối đầu quân sự sinh tử đã chủ động thỏa hiệp chấp nhận giải pháp "Lưỡng thuộc" (cho phép vua Chân Lạp Nặc Ong Giun xưng thần với cả hai nước) để cùng bảo toàn lực lượng và duy trì hòa bình khu vực trước áp lực từ phương Tây.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Toàn bộ mã định danh tài liệu lưu trữ (mã phông, số hộp, số hồ sơ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II), số trang, tập của các bộ cổ sử (Đại Nam Thực lục, Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ, Phủ biên tạp lục) và quy trình mã hóa chuyên đề đều được lập danh mục chi tiết, cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lập nghiên cứu dễ dàng.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: Khảo sát tư liệu lưu trữ gốc bằng chữ Thái tại Bangkok thời Rama IV–V; Xây dựng bản đồ GIS lịch sử tái hiện các tuyến đường hành quân và hải trình thương mại Việt - Xiêm thế kỉ XIX; và Xuất bản chuyên khảo quốc tế về trật tự an ninh tiểu vùng sông Mekong trước thời kỳ thuộc địa.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Quan hệ Việt - Xiêm trong thế kỉ XIX" của tác giả Nguyễn Văn Luận đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính nền tảng:

  1. Tái hiện hoàn chỉnh bức tranh lịch sử bang giao Việt - Xiêm xuyên suốt 98 năm (1802–1900), đặc biệt lấp đầy khoảng trống nghiên cứu giai đoạn 1847–1883 dưới triều Tự Đức và giai đoạn 1883–1900 thời kỳ thuộc địa.
  2. Xác lập luận cứ khoa học vững chắc khẳng định tính duy lý địa chính trị và tư duy "phòng thủ từ xa" trong chính sách đối ngoại của các triều vua Nguyễn đối với Xiêm La và vùng đệm Chân Lạp, Ai Lao.
  3. Giải mã thành công cơ chế chuyển dịch lịch sử từ mô hình "Bang giao triều cống truyền thống" sang "Ngoại giao thực dân hiện đại" dưới tác động xâm lược của chủ nghĩa tư bản phương Tây.
  4. Thiết lập hệ thống tư liệu tam giác hóa chuẩn mực giữa thư tịch cổ Hán Nôm Đại Nam, biên niên sử Thái Lan và hồ sơ lưu trữ thuộc địa Pháp.
  5. Đúc kết những bài học lịch sử vô giá về độc lập, tự chủ, mềm dẻo ngoại giao và cân bằng quyền lực phục vụ trực tiếp cho chiến lược đối ngoại và bảo vệ an ninh biên giới Tây Nam của Tổ quốc trong thời kỳ hội nhập quốc tế hiện nay.
  6. Khơi mở 3 hướng nghiên cứu học thuật liên ngành mới: Lịch sử mạng lưới thương mại vùng Vịnh Thái Lan, Nhân học lịch sử di dân Việt - Thái và Lịch sử địa chính trị so sánh tiểu vùng sông Mekong.