Luận án: Nghiên cứu văn bản thuyên thích sách Mạnh Tử ở Việt Nam - Lê Thị Hồng Dung

Luận án tổng hợp, phân tích các văn bản thuyên thích sách Mạnh Tử tại Việt Nam, làm sáng tỏ di sản Nho học và Hán Nôm giai đoạn thế kỷ 18-20.

Chuyên ngành

Hán Nôm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

346
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh nghiên cứu thuyên thích sách Mạnh Tử

Nghiên cứu thuyên thích sách Mạnh Tử tại Việt Nam là một lĩnh vực học thuật quan trọng, phản ánh quá trình tiếp biến và sáng tạo tri thức trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Sách Mạnh Tử, một trong những tác phẩm cốt lõi của Tứ Thư Ngũ Kinh, không chỉ là tài liệu học tập và thi cử bắt buộc qua nhiều thế kỷ mà còn là nền tảng hình thành tư tưởng cho nhiều thế hệ nhà Nho. Hoạt động thuyên thích, tức giải thích và làm sáng tỏ kinh điển, cho thấy sự chủ động của các học giả Việt Nam trong việc diễn giải tư tưởng Mạnh Tử sao cho phù hợp với bối cảnh văn hóa - xã hội bản địa. Các văn bản này không đơn thuần là sao chép mà là kết quả của một quá trình lao động trí tuệ nghiêm túc, bao gồm việc chú giải Mạnh Tử, bình giải Mạnh Tử, tái cấu trúc văn bản và thậm chí là phiên dịch sang chữ Nôm. Nghiên cứu các văn bản thuyên thích này mở ra một cánh cửa để hiểu sâu hơn về Nho giáo Việt Nam, một hệ thống tư tưởng vừa kế thừa triết học Trung Hoa, vừa mang những bản sắc riêng biệt. Quá trình này không chỉ thể hiện trình độ học thuật mà còn cho thấy mục đích thực tiễn: biên soạn tài liệu phục vụ giáo dục, khoa cử và tu dưỡng đạo đức. Việc khảo sát các tác phẩm của những danh nho như Lê Quý Đôn hay Bùi Huy Bích cho thấy một dòng chảy học thuật sôi nổi, nơi kinh điển được làm mới và diễn giải lại để đáp ứng nhu cầu của thời đại.

1.1. Bối cảnh tiếp nhận Nho học và Tứ Thư Ngũ Kinh ở Việt Nam

Việc tiếp nhận Nho học tại Việt Nam diễn ra từ rất sớm và trở thành hệ tư tưởng chính thống trong các triều đại phong kiến. Tứ Thư Ngũ Kinh, với sách Mạnh Tử là một trụ cột, được xem là "khuôn vàng thước ngọc" cho giáo dục và khoa cử. Các triều đại không chỉ cho khắc in lại kinh điển từ Trung Quốc mà còn khuyến khích các học giả trong nước biên soạn, chú giải. Nhu cầu về tài liệu học tập cho sĩ tử đã thúc đẩy sự ra đời của một số lượng lớn các văn bản thuyên thích. Đây là bối cảnh quan trọng để hiểu tại sao việc nghiên cứu và diễn giải sách Mạnh Tử lại trở nên phổ biến, tạo ra một di sản văn bản Hán Nôm phong phú, phản ánh nỗ lực Việt hóa kinh điển của các trí thức đương thời.

1.2. Khái niệm thuyên thích và vai trò trong khảo cứu kinh điển Nho gia

Thuyên thích (詮釋) có nghĩa là giải thích, làm sáng tỏ một cách tường tận, đầy đủ cả về sự lẫn lẽ. Trong khảo cứu kinh điển Nho gia, thuyên thích không chỉ là việc dịch nghĩa từ ngữ mà là một hoạt động diễn giải sâu sắc, nhằm tìm ra "nguyên ý" của tác giả và áp dụng vào thực tiễn. Hoạt động này thể hiện sự lĩnh hội và sáng tạo của người diễn giải. Đối với sách Mạnh Tử, các phương pháp thuyên thích như ước giải (tóm lược để giải thích), tiết yếu (chọn lọc những điểm cốt lõi), và diễn Nôm (dịch ra ngôn ngữ bản địa) đã giúp truyền tải các tư tưởng Mạnh Tử như học thuyết Tính Thiện hay tư tưởng Nhân Nghĩa đến với đông đảo sĩ tử và công chúng, tạo ra một lớp ý nghĩa mới mang đậm dấu ấn Việt Nam.

II. Các thách thức chính khi nghiên cứu sách Mạnh Tử tại Việt Nam

Quá trình nghiên cứu thuyên thích sách Mạnh Tử tại Việt Nam đối mặt với không ít thách thức, bắt nguồn từ cả đặc điểm của nguồn tư liệu và bối cảnh lịch sử. Một trong những khó khăn lớn nhất là tình trạng phân tán và thất truyền của các văn bản. Nhiều tác phẩm quý giá do các nhà nho Việt Nam biên soạn chỉ còn lại dưới dạng bản chép tay duy nhất, hoặc đã bị hư hỏng theo thời gian. Việc xác định chính xác tác giả, niên đại và mục đích biên soạn của một số văn bản cũng là một trở ngại, đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu văn bản học và thư mục học chuyên sâu. Hơn nữa, sự khác biệt về ngôn ngữ (chữ Hán, chữ Nôm) và các phương pháp thuyên thích đa dạng (ước giải, tiết yếu, tái cấu trúc) yêu cầu nhà nghiên cứu phải có nền tảng kiến thức liên ngành vững chắc về Hán Nôm, lịch sử tư tưởng Việt Namtriết học Trung Hoa. Việc giải mã những văn bản này không chỉ là dịch thuật đơn thuần mà còn là phục dựng lại bối cảnh trí tuệ mà trong đó tác phẩm ra đời, nhằm đánh giá đúng giá trị và đóng góp của chúng. Vượt qua những thách thức này là nhiệm vụ cấp thiết để có cái nhìn toàn diện về di sản Nho giáo Việt Nam và vai trò của sách Mạnh Tử trong đó.

2.1. Vấn đề nguồn gốc và sự thất lạc của tài liệu chú giải Mạnh Tử

Nhiều công trình chú giải Mạnh Tử của người Việt, như bộ Tứ thư thuyết ước của Chu Văn An, đã bị thất truyền hoàn toàn, chỉ còn được nhắc đến qua sử sách. Các văn bản hiện còn, như Tứ thư ước giải hay Tứ thư tiết yếu, dù được lưu giữ nhưng thường tồn tại nhiều dị bản khác nhau. Sự khác biệt giữa các bản chép tay và bản in đặt ra thách thức trong việc xác định văn bản gốc. Tình trạng này đòi hỏi phải tiến hành đối chiếu, so sánh tỉ mỉ để xác định tính nguyên bản và quá trình lưu truyền của tác phẩm, một công việc phức tạp nhưng cần thiết cho việc khảo cứu kinh điển Nho gia một cách khoa học.

2.2. Khó khăn trong việc diễn giải phương pháp thuyên thích độc đáo

Không giống với truyền thống chú sớ kinh điển của Trung Quốc vốn tập trung vào huấn hỗ, chương cú, các nhà nho Việt Nam thường áp dụng các phương pháp thuyên thích linh hoạt hơn như tóm lược (tiết yếu) hay tái cấu trúc chủ đề. Việc diễn giải dụng ý đằng sau những lựa chọn này là một thách thức. Chẳng hạn, khi một học giả lược bỏ một số đoạn trong sách Mạnh Tử, đó là vì lý do chính trị, giáo dục, hay triết học? Việc trả lời câu hỏi này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải đặt văn bản trong bối cảnh lịch sử cụ thể, phân tích sâu sắc mục đích của người biên soạn, từ đó làm sáng tỏ những nét đặc trưng trong ảnh hưởng của Mạnh Tử tại Việt Nam.

III. Phương pháp tái cấu trúc chính văn trong sách Mạnh Tử độc đáo

Một trong những đóng góp độc đáo nhất trong việc nghiên cứu thuyên thích sách Mạnh Tử của các học giả Việt Nam là phương pháp tái cấu trúc chính văn. Thay vì giữ nguyên trật tự các chương, các thiên như nguyên tác, nhiều nhà Nho đã chủ động sắp xếp lại nội dung theo các chủ đề logic hoặc theo mục đích giáo khoa cụ thể. Hình thức này không chỉ là một thao tác biên tập mà còn là một hành vi diễn giải sâu sắc, thể hiện quan điểm và sự lĩnh hội riêng của người biên soạn về tư tưởng Mạnh Tử. Các phương pháp phổ biến bao gồm tóm lược (toản yếu), chọn lọc những phần tinh túy (tiết yếu, tiết lược), và sắp xếp lại các đoạn văn theo một hệ thống chủ đề mới. Tiêu biểu cho phương pháp này là các tác phẩm như Tứ thư tiết yếu của Bùi Huy Bích và Tiểu học Tứ thư tiết lược của Đoàn Triển. Qua việc tái cấu trúc, các học giả không chỉ làm cho kinh điển trở nên dễ tiếp cận hơn với sĩ tử mà còn nhấn mạnh những giá trị mà họ cho là quan trọng nhất, chẳng hạn như đạo trị nước, phép tu thân, hay tư tưởng Nhân Nghĩa. Cách làm này phản ánh một quá trình đối thoại tích cực với kinh điển, biến sách Mạnh Tử từ một văn bản ngoại nhập thành một phần hữu cơ của di sản triết học Trung Hoa trong dòng chảy Nho giáo Việt Nam.

3.1. Phân tích hình thức tóm lược và tiết yếu kinh điển Nho gia

Hình thức tiết yếu (節要) là việc chọn lọc những đoạn văn, câu chữ quan trọng nhất trong kinh điển để trình bày. Tác phẩm Tứ thư tiết yếu là một minh chứng điển hình. Trong đó, phần Mạnh Tử được rút gọn đáng kể, chỉ giữ lại những luận điểm cốt lõi về chính trị nhân đức, bản tính thiện của con người và mối quan hệ vua tôi. Bùi Huy Bích đã lược bỏ nhiều đoạn tranh luận triết học phức tạp hoặc các chi tiết lịch sử không còn phù hợp. Mục đích rõ ràng là tạo ra một tài liệu cô đọng, súc tích, phục vụ trực tiếp cho việc học tập và thi cử, giúp sĩ tử nắm bắt nhanh chóng tinh hoa của học thuyết Tính Thiện.

3.2. Vai trò của Lê Quý Đôn trong việc biên soạn Tứ thư ước giải

Tác phẩm Tứ thư ước giải của Lê Quý Đôn là một đỉnh cao của phương pháp ước giải (約解), tức là tóm lược và giải thích. Dù vẫn giữ cấu trúc chương mục, Lê Quý Đôn đã thêm vào rất nhiều lời bình giải của cá nhân, so sánh tư tưởng của Mạnh Tử với các kinh điển khác trong Tứ Thư Ngũ Kinh. Ông không chỉ giải thích nghĩa chữ mà còn làm sáng tỏ bối cảnh, liên kết các tư tưởng với nhau thành một hệ thống chặt chẽ. Cách làm này cho thấy vai trò của Lê Quý Đôn không chỉ là một người truyền thụ mà còn là một nhà tư tưởng, chủ động định hình lại cách hiểu về tư tưởng Mạnh Tử trong bối cảnh học thuật Đại Việt thế kỷ XVIII.

IV. Bí quyết chú giải và diễn Nôm trong thuyên thích sách Mạnh Tử

Bên cạnh việc tái cấu trúc chính văn, hoạt động chú giải và phiên dịch sang chữ Nôm là một phương pháp thuyên thích quan trọng, thể hiện nỗ lực bản địa hóa tư tưởng Mạnh Tử. Hoạt động này cho phép các ý niệm triết học trừu tượng của triết học Trung Hoa được diễn giải thông qua lăng kính ngôn ngữ và văn hóa Việt. Các văn bản chú giải Mạnh Tử thường kế thừa các nguồn chú giải từ Trung Quốc, đặc biệt là bản Tập chú của Chu Hy, nhưng đồng thời cũng đưa vào những kiến giải riêng, phản ánh thực tiễn lịch sử và xã hội Việt Nam. Đặc biệt, việc sử dụng chữ Nôm để phiên dịch kinh văn là một bước tiến mang tính đột phá. Nó không chỉ giúp kinh điển trở nên dễ hiểu hơn với những người không thông thạo chữ Hán mà còn khẳng định vị thế của ngôn ngữ dân tộc. Các tác phẩm như Tứ thư ước giải (phần diễn Nôm) hay Sách Mạnh học bậc cao trung học giáo khoa là những ví dụ tiêu biểu. Quá trình này đòi hỏi sự uyên bác cả về Hán học lẫn Nôm học, là minh chứng cho sự tự chủ văn hóa của các nhà nho Việt Nam trong việc tiếp nhận Nho học.

4.1. Đặc điểm ngôn ngữ trong các văn bản bình giải Mạnh Tử

Ngôn ngữ trong các văn bản bình giải Mạnh Tử rất đa dạng. Phần chú giải bằng chữ Hán thường sử dụng văn phong kinh viện, kế thừa nhiều thuật ngữ từ các nhà chú giải Tống Nho. Tuy nhiên, các học giả Việt Nam cũng có những sáng tạo riêng trong việc dùng từ và lập luận. Trong khi đó, phần diễn Nôm lại mang đặc điểm của ngôn ngữ nói đương thời, sử dụng nhiều từ ngữ dân dã, gần gũi. Ví dụ, trong Tứ thư ước giải, phần diễn Nôm sử dụng nhiều từ Nôm cổ như "chưng", "ru", "vạy", "thửa", cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử tiếng Việt.

4.2. Kỹ thuật phiên dịch chữ Nôm và ảnh hưởng đến tư tưởng

Phiên dịch kinh điển Nho gia sang chữ Nôm là một công việc đầy thách thức, đòi hỏi người dịch phải chuyển tải được những khái niệm triết học phức tạp như "Nhân", "Nghĩa", "Tâm", "Tính" sang một hệ thống ngôn ngữ và ký tự khác. Các dịch giả thường sử dụng phương pháp trực dịch (dịch sát từng chữ) kết hợp với diễn giải. Quá trình này đôi khi làm thay đổi sắc thái ý nghĩa của nguyên tác, nhưng đồng thời cũng làm cho tư tưởng Mạnh Tử trở nên sống động và dễ thẩm thấu hơn trong tâm thức người Việt. Đây là một đóng góp quan trọng vào quá trình định hình lịch sử tư tưởng Việt Nam.

V. Dấu ấn Việt Nam trong việc tiếp nhận và diễn giải Mạnh Tử

Kết quả từ việc nghiên cứu thuyên thích sách Mạnh Tử cho thấy một quá trình tiếp nhận chủ động và sáng tạo, để lại dấu ấn Việt Nam sâu sắc trên kinh điển Nho gia. Các nhà Nho Việt Nam không phải là những người sao chép thụ động. Họ đã đối thoại, lựa chọn và diễn giải lại tư tưởng Mạnh Tử để phục vụ cho các mục tiêu chính trị, xã hội và giáo dục của dân tộc. Sự nhấn mạnh vào các tư tưởng như "nhân chính", "bảo dân" (bảo vệ dân), và đề cao vai trò của người dân phản ánh mối quan tâm thường trực trong lịch sử Việt Nam về một nền cai trị nhân đức và thân dân. Ngay cả học thuyết Tính Thiện cũng được diễn giải theo hướng đề cao khả năng tu dưỡng đạo đức cá nhân để gánh vác trách nhiệm với xã tắc. Dấu ấn này còn thể hiện qua việc tích hợp các điển tích, nhân vật lịch sử Việt Nam vào phần bình giải, tạo ra sự liên hệ gần gũi giữa kinh điển và thực tại đất nước. Quá trình này là một phần quan trọng của việc xây dựng nền văn hiến Đại Việt, cho thấy sự trưởng thành và bản lĩnh của giới trí thức trong việc tạo ra một hệ thống Nho giáo Việt Nam vừa mang tính phổ quát của văn hóa Đông Á, vừa có những đặc thù riêng biệt, phù hợp với tâm hồn và lịch sử dân tộc.

5.1. Sự khác biệt trong bình giải tư tưởng Nhân Nghĩa so với Tống Nho

Trong khi các nhà Tống Nho thường diễn giải tư tưởng Nhân Nghĩa của Mạnh Tử dưới góc độ bản thể luận và tâm tính học, các nhà nho Việt Nam lại có xu hướng nhấn mạnh khía cạnh thực hành chính trị-xã hội. "Nhân Nghĩa" không chỉ là phẩm chất đạo đức nội tại mà còn là nguyên tắc cốt lõi để xây dựng một xã hội ổn định, một quốc gia hùng mạnh. Tư tưởng này được thể hiện rõ trong các tác phẩm của Phan Bội Châu, người đã vận dụng tinh thần quật khởi của Mạnh Tử để khơi dậy lòng yêu nước và ý chí chống ngoại xâm. Đây là một sự chuyển hóa ý nghĩa quan trọng, cho thấy ảnh hưởng của Mạnh Tử đã được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của lịch sử Việt Nam.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong giáo dục và khoa cử thời phong kiến

Các văn bản thuyên thích sách Mạnh Tử như Tứ thư tiết yếu hay Tiểu học Tứ thư tiết lược đã trở thành tài liệu giáo khoa chính thức hoặc sách tham khảo "gối đầu giường" cho sĩ tử. Việc biên soạn chúng theo hướng cô đọng, dễ học, tập trung vào các chủ đề thường ra trong các kỳ thi đã có tác động trực tiếp đến nền giáo dục khoa cử. Nội dung được lựa chọn thường xoay quanh các vấn đề về đạo làm vua, đạo làm tôi, và cách trị nước an dân. Điều này cho thấy hoạt động thuyên thích kinh điển gắn bó chặt chẽ với thực tiễn, nhằm đào tạo ra một thế hệ quan lại có đủ cả tài năng và đức độ theo khuôn mẫu của Nho giáo Việt Nam.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Phụ lục, Luận án chia làm 4 chƣơng. Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trong chƣơng này Luận án tìm hiểu các phƣơng pháp thuyên thích học, tình hình nghiên cứu văn bản thuyên thích sách Mạnh Tử ở Trung Quốc và ở Việt Nam. Tìm hiểu các vấn đề mà các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài đã đề cập đến, có những nội dung nào chƣa đƣợc bàn luận để định ra phƣơng hƣớng triển khai cho đề tài. 6 Chƣơng 2: Tình trạng các văn bản thuyên thích sách Mạnh Tử hiện c n ở Việt Nam từ đầu thế k XVIII đến đầu thế k XX Trong chƣơng 2, Luận án tiếp cận với các văn bản của các nhà Nho Việt Nam đã biên soạn, thuyên thích sách Mạnh Tử, tiến hành khảo sát các văn bản cụ thể, từ đó phân nhóm các văn bản theo tiêu chí khác nhau.

Đối với 5 văn bản chính đƣợc chọn làm đối tƣợng nghiên cứu của đề tài, Luận án tập trung khảo sát các vấn đề văn bản học nổi bật của từng văn bản. Chƣơng 3: Nghiên cứu nhóm văn bản thuyên thích phần chính văn sách Mạnh Tử ở Việt Nam Trong chƣơng 3, Luận án dựa trên đặc điểm của các văn bản tiến hành phân nhóm, đánh giá các cách thức thuyên thích phần chính văn sách Mạnh Tử của các nhà Nho ở Việt Nam theo cách thức tóm lƣợc chính văn và tái cấu trúc chính văn. Chƣơng 4: Nghiên cứu nhóm văn bản thuyên thích phần chú thích sách Mạnh Tử ở Việt Nam. Chƣơng 4 của Luận án tiến hành phân tích các đặc điểm của văn bản thuyên thích phần chú thích sách Mạnh Tử ở Việt Nam về nguồn gốc văn bản chú giải, ngôn ngữ văn bản chú giải và nội dung văn bản chú giải.

7 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Trong chƣơng này, Luận án giới thiệu một số vấn đề về khái niệm, phƣơng pháp thuyên thích học, khái quát tình hình nghiên cứu văn bản sách thuyên thích sách Mạnh Tử ở Trung Quốc và ở Việt Nam, xác định các hƣớng tiếp cận đề tài mà Luận án sẽ triển khai. Giới thiệu về thuyên thích học 1. Giới thiệu về khái niệm thuyên thích học Nghĩa của từ thuyên thích qua các bộ tự/ từ điển Từ điển Khang Hy: Thuyên 詮: có nghĩa là đầy đủ 兵也; giải thích rõ 詮喻也; lựa chọn lời nói 擇言也. Từ điển Từ Nguyên: Thuyên thích 詮釋: có nghĩa là 解說 giảng giải, giải thích, thuyết minh.

Từ điển Từ Hải: Thuyên 詮: 詳細解釋, 闡明事理 giải thích cặn kẽ rõ ràng, làm rõ sự tình. Từ điển Hán Việt: Tác giả Đào Duy Anh đã giải thích từ 詮釋 thuyên thích nghĩa là giải thuyết rõ ràng; giải thích. Từ điển Hán Việt Thiều Chửu: Thuyên 詮: nghĩa là đủ, giải thích kỹ càng, nói đủ cả sự cả lẽ. Thích 釋 giải thích ra, giải rõ nghĩa sách.

Thuật ngữ ―詮釋學 thuyên thích học‖ mới ra đời vào thế kỷ XVII. Theo nghiên cứu GS. Trần Văn Đoàn, ngƣời đầu tiên dịch thuật ngữ này từ tiếng phƣơng Tây sang tiếng Trung Quốc thành ―thuyên thích học‖ là GS. Thẩm Thanh Tòng (Ðại học Quốc gia Chính Trị, Ðài Bắc, Đài Loan) vào cuối những năm 1970.

Sự ra đời của bộ môn thuyên thích học đã manh nha từ thời cổ đại Hy Lạp, nhƣng thuật ngữ ―thuyên thích học‖ mãi đến những năm 1990 mới đƣợc các học giả Trung Hoa đón nhận. Ở Việt Nam, những nghiên cứu về bộ môn thuyên thích học còn hạn chế. Công trình đầy đủ và có tính tổng 8 quát nhất hiện nay do nhà nghiên cứu Trần Văn Đoàn (Ðại Học Quốc Gia Ðài Loan) hệ thống các bài giảng và cho ra đời tập sách có tựa đề: Thông diễn học và khoa học xã hội nhân văn (Hermeneutics and The Social Sciences & Human Sciences). Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách tổng quát về bộ môn thuyên thích học, giới thiệu nguồn gốc, lịch sử phát triển cũng nhƣ các trƣờng phái tranh luận về nội hàm của thông diễn học.

Thuật ngữ ―Hermeneutics‖ đƣợc Gs. Trần Văn Đoàn dịch ra là ―thông diễn học‖ hay cũng chính là khái niệm ―thuyên thích học‖ 詮釋學. Thuyên thích học hay còn đƣợc gọi là thông diễn học, giải thích học ra đời từ thời cổ đại. Giải thích học cổ điển Trung Quốc bắt nguồn từ thời đại Xuân Thu Chiến Quốc, trƣởng thành trong thời kỳ Tây Hán Đông Hán.

Trong tiến trình lịch sử hai ngàn năm của văn hóa Trung Hoa, nó đã chỉ dẫn cho giải thích kinh điển văn hóa, thúc đẩy trào lƣu tƣ tƣởng văn hóa hứng khởi, ảnh hƣởng đến diễn biến của truyền thống văn hóa, bản thân nó cũng đang không ngừng phát triển, từng bƣớc trƣởng thành, từ ngƣời học hƣớng đến dân chúng, từ kỹ thuật nâng thành lý luận, từ đó hình thành nên hệ thống lý luận lấy mục đích luận, văn bản luận, chủ thể luận, phƣơng pháp luận, hiệu quả luận làm trọng tâm, hình thành phẩm chất và phong cách độc đáo của mình. Bên cạnh đó còn có bài dịch của tác giả Nguyễn Tuấn Cƣờng trên website http://khoavaNhoc-ussh.vn ―Thông diễn học: Phƣơng pháp luận và Bản thể luận‖ do GS. Phan Đức Vinh 潘德荣 Đại học Hoa Đông, Trung Quốc viết. Trong bài viết, tác giả Phan Đức Vinh đã bàn về thông diễn học với tƣ cách là phƣơng pháp luận thông diễn và thông diễn học với tƣ cách bản thể luận.

Ông đã đƣa ra 4 nguyên tắc của thông diễn học, đó là: nguyên tắc về tính tự chủ, nguyên tắc về tính chỉnh thể, nguyên tắc về tính hiện thực trong lí giải, nguyên tắc về sự hài hòa ý nghĩa của thông diễn. Dịch giả Bùi Bá Quân đã dịch cuốn 东亚儒学: 经其与诠释的辩证 ―Nho học Đông Á biện chứng của kinh điển và luận giải‖ của tác giả Hoàng Tuấn Kiệt xuất bản năm 2012 (Nxb Đại học Quốc Gia Hà Nội). Cuốn sách này có đề cập đến tình hình nghiên cứu lịch sử tƣ tƣởng sách Mạnh Tử , nhƣ bài viết "近 9 二十年来孟子学研究资料综述‖ (Tổng thuật tƣ liệu nghiên cứu trong Mạnh Tử học gần 20 năm qua). Tuy nhiên, Luận án khi tham khảo tài liệu đã tiếp xúc, dịch nghĩa trực tiếp từ nguyên tác của tác giả Hoàng Tuấn Kiệt.

Ngoài ra, còn có bài viết ― Thuyên thích học với nghiên cứu lịch sử‖ của tác giả Phạm Ngọc Hƣờng đã viết về khái niệm, các trƣờng phái thuyên thích học (dựa trên nghiên cứu của GS. Trần Văn Đoàn) và thuyên thích học với nghiên cứu lịch sử‖. ―Thuyên thích học‖ hay còn đƣợc gọi là ―thông diễn học‖, ―giải thích học‖. Theo các nhà nghiên cứu ―giải thích học‖ ra đời từ thời cổ đại, bắt nguồn từ thời Xuân Thu Chiến Quốc.

Trong cuốn Giải thích học cổ điển Trung Quốc, tác giả đã phân biệt: hình thái thực tiễn giải thích kinh điển hiện nay chủ yếu có hai loại: - Loại thứ nhất là hình thái giải thích kinh điển trong cuộc sống xã hội. - Loại thứ hai là hình thái giải thích kinh điển trong học thuật bao gồm: dẫn thích trong văn, giải thuyết chuyên thiên và truyền thuật chuyên thƣ. Trong đó truyền thuật chuyên thư là căn cứ theo nhu cầu trình bày giải thích học thuyết nào đó hoặc xây dựng lý luận nào đó, mang theo kỳ vọng của thời đại, xuất phát từ tầm nhìn văn hóa của mình, với hệ thống tác phẩm nổi tiếng để trình bày giải thích kinh điển chuyên môn, ghi chép sự việc, giải thích nghĩa lý, từ đó đƣa ra quan điểm học thuật hoặc tƣ tƣởng triết lý mới, đây chính là truyền thuật chuyên thƣ. Cổ nhân gọi nó là ―truyện‖.

―Truyện‖ vừa là một loại hình thái thực tiễn, vừa là một thể thức quy phạm điển hình của giải thích kinh điển. Sự ra đời của nó tất nhiên phải lấy kinh nghiệm của ―dẫn thích trong văn‖, ―giải thuyết chuyên thiên‖ làm nền tảng, nên ra đời muộn hơn hai hình thái thực tiễn của giải thích kinh điển này. Trên thực tế, nó xuất hiện ở thời đại Chiến Quốc với điển hình đầu tiên là Xuân Thu tả thị truyện và Chu dịch đại truyện. Tác giả Quách Thu Hiền cũng đã có bài viết ―Toản yếu, tiết yếu kinh điển và đặc trƣng thuyên thích học Nho gia trong giáo dục tƣ học thế kỷ 10 XVIII‖.

Bài viết đã đƣa ra những thảo luận về đặc trƣng thuyên thích kinh điển Nho gia thế kỷ XVIII dựa trên sự nghiên cứu cụ thể về các văn bản toát tiết yếu kinh điển trong giáo dục Tƣ học ở Việt Nam thế kỷ XVIII. Phương pháp luận của giải thích kinh điển Phƣơng pháp luận của giải thích kinh điển mà kinh học cổ văn khởi xƣớng, vừa xuất phát từ mục đích luận giải thích kinh điển vừa nhắm vào chỗ thiếu sót của phƣơng pháp giải thích kinh học kim văn. Phƣơng pháp này có ba điểm quan trọng: Đầu tiên, để giải thích kinh điển mà có thể ―toàn nghĩa‖, nhằm lý giải hoàn chỉnh hệ thống tƣ tƣởng của tiên thánh. Tiếp theo, để giải thích kinh điển mà có thể tìm tòi đƣợc ―nguyên ý‖, nhằm lý giải đƣợc chính xác hệ thống tƣ tƣởng của tiên thánh, họ đã đƣa ra quan niệm ―phải nói đúng âm của nó, sau đó là toàn nghĩa‖, họ đã nhiều lần tuyên bố giải thích ngôn ngữ là phƣơng pháp giải thích quan trọng nhất.

Học giả Trịnh Huyền trong quá trình chú giải kinh điển đã xây dựng nên phƣơng pháp thanh huấn, phát triển phƣơng pháp nghĩa huấn, sử dụng phƣơng pháp hình huấn, huấn thích từ ngữ, sắp xếp câu cú, hoặc tuần văn lập huấn, thiết lập một mô hình giải thích mới, sáng lập pháp môn, mở rộng con đƣờng cho môn huấn hỗ học truyền thống. Các học giả nhiều đời, đặc biệt là học giả Càn Gia vui mừng hƣởng ứng ―học thuyết của Hứa Trịnh‖, luôn khẳng định và tán đồng phƣơng pháp giải thích ngôn ngữ của Trịnh Huyền. Cuối cùng, trên cơ sở dựa vào hƣớng dẫn của quan niệm ―toàn kinh‖, ―toàn nghĩa‖, các nhà kinh học cổ văn tự giác thử nghiệm và khởi xƣớng phƣơng pháp giải thích chứng minh cho nhau của kinh thƣ. Giải thích bất kỳ một bộ kinh điển nào trong đó đều nên lấy ―toàn kinh‖ làm hệ thống tham chiếu để đạt đƣợc ―toàn nghĩa‖.

Dƣới sự hƣớng dẫn của kiểu lý luận giải thích này, các nhà kinh học cổ văn mà đại diện là học giả Trịnh Huyền đã sáng tạo và xây dựng một mô hình giải thích phong phú và đặc sắc. Phương pháp luận của giải thích hiện đại Hồ Thích tiên sinh đã lấy triết học chủ nghĩa thực nghiệm Âu Mỹ làm 11 gƣơng, đƣa ra phƣơng pháp luận giải thích mới ―chỉnh lý văn hóa vốn có‖. Phƣơng pháp luận giải thích mà ông đã khởi xƣớng có tinh thần cơ bản là ―thực nghiệm lịch sử‖.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ