Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, Luật Kế toán số 88/2015/QH13 được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2017 đã chính thức bổ sung định nghĩa cũng như nguyên tắc kế toán theo giá trị hợp lý (GTHL). Tuy nhiên, trên thực tế, hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành vẫn chủ yếu áp dụng nguyên tắc giá gốc mang tính thận trọng, chưa có quy định mang tính bắt buộc và cho phép sử dụng giá gốc thay thế trong hầu hết các trường hợp. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn cụ thể từ Bộ Tài chính về danh mục tài sản, nợ phải trả cần đánh giá lại, cũng như phương pháp đo lường và ghi nhận chênh lệch theo GTHL đã khiến nhiều doanh nghiệp lúng túng hoặc chọn giải pháp không ghi nhận theo GTHL. Tình trạng này làm giảm tính trung thực, kịp thời và tính có thể so sánh của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC). Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và định hướng áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) theo Chiến lược Kế toán – Kiểm toán đến năm 2020, tầm nhìn 2030, việc nghiên cứu cơ sở lý luận của IFRS 13 và đánh giá khả năng áp dụng tại Việt Nam trở thành yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:

  1. Nghiên cứu các quy định về phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý trong hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS).
  2. Phân tích thực trạng các quy định pháp lý và chuẩn mực liên quan đến kế toán giá trị hợp lý tại Việt Nam hiện nay.
  3. So sánh đối chiếu phương pháp kế toán giá trị hợp lý giữa chế độ kế toán Việt Nam với chuẩn mực quốc tế.
  4. Đánh giá các bất cập, vướng mắc phát sinh trong quá trình áp dụng giá trị hợp lý tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  5. Đánh giá khả năng áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 13 (IFRS 13 – Xác định giá trị hợp lý) tại Việt Nam thông qua khảo sát thực nghiệm.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện phương pháp kế toán giá trị hợp lý và lộ trình áp dụng IFRS 13 tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý.
  • Khách thể nghiên cứu: Đội ngũ chuyên môn trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán, bao gồm kế toán viên, kiểm toán viên và giảng viên, nhà nghiên cứu chuyên ngành.
  • Phạm vi nội dung: Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 13 và Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam liên quan đến giá trị hợp lý.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và khảo sát thực tế được tác giả thu thập và xử lý trong giai đoạn từ tháng 04/2018 đến tháng 05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên khuôn mẫu đo lường giá trị trong kế toán tài chính quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam:

  • Các phương pháp đo lường giá trị trong kế toán: Giá gốc (historical cost), giá trị thuần có thể thực hiện được (net realizable value), giá trị hiện tại (present value), giá thị trường (market value), giá thấp hơn giữa giá gốc và giá thị trường, giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được, và giá trị hợp lý (fair value).
  • Khung lý thuyết quốc tế: Các chuẩn mực do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) và Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành; Chuẩn mực kế toán Mỹ (FAS 157, Topic 820 của FASB); Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 13 (hiệu lực từ ngày 01/01/2013); Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 545 ("Kiểm toán xác định và công bố GTHL").
  • Khung pháp lý tại Việt Nam: Luật Kế toán năm 2003 và Luật Kế toán số 88/2015/QH13; Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 01, VAS 03, VAS 04, VAS 05, VAS 06, VAS 10, VAS 11, VAS 14); Thông tư số 200/2014/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp; Thông tư số 210/2009/TT-BTC hướng dẫn áp dụng IFRS về trình bày và thuyết minh công cụ tài chính; Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để nghiên cứu quá trình vận động, phát triển của các nguyên tắc kế toán trong mối liên hệ với điều kiện kinh tế thị trường.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Quy nạp, diễn giải, phân tích - tổng hợp và so sánh văn bản pháp quy, báo cáo khoa học, sách báo chuyên ngành và chuẩn mực kế toán quốc tế.
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (trưng cầu ý kiến): Khảo sát được thực hiện qua biểu mẫu trực tuyến Google Docs và phiếu in phát trực tiếp. Tổng số phiếu phát ra là 50 phiếu, thu về 30 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 60%). Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên thuận tiện với cơ cấu gồm:
    • Kế toán viên: 15 người (chiếm 50% tổng mẫu).
    • Kiểm toán viên: 13 người (chiếm 43% tổng mẫu).
    • Nhà nghiên cứu/giảng viên giảng dạy kế toán - kiểm toán: 2 người (chiếm 7% tổng mẫu).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, phân tích tỷ trọng và biểu diễn trực quan hóa bằng biểu đồ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý trong chuẩn mực kế toán quốc tế về xác định giá trị hợp lý (IFRS 13)

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và phát triển của GTHL trong kế toán quốc tế, bắt đầu từ Ý kiến của Ủy ban Nguyên tắc Kế toán Mỹ (APB Opinion số 16 và 17 năm 1970) về hợp nhất kinh doanh và tài sản vô hình, qua các chuẩn mực của FASB (FAS 107, 141, 142) đến Thỏa thuận Norwalk năm 2002 giữa IASB và FASB. Quá trình hội tụ đã dẫn tới việc ban hành chuẩn mực IFRS 13 vào ngày 12/05/2011 (chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2013).

Tác giả thống kê phạm vi áp dụng GTHL trong hệ thống IFRS/IAS gồm 16 chuẩn mực yêu cầu sử dụng GTHL trực tiếp và 09 chuẩn mực yêu cầu tham chiếu GTHL:

STT Chuẩn mực kế toán quốc tế yêu cầu sử dụng GTHL Chuẩn mực quốc tế tham chiếu đến chuẩn mực khác
1 IAS 16 – Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị IAS 2 – Hàng tồn kho
2 IAS 17 – Thuê tài sản IAS 21 – Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá
3 IAS 19 – Phúc lợi lao động IAS 27 – Báo cáo tài chính riêng và BCTC hợp nhất
4 IAS 20 – Kế toán các khoản tài trợ của Chính phủ IAS 28 – Đầu tư vào công ty liên kết
5 IAS 26 – Kế toán và báo cáo quỹ hưu trí IAS 31 – Góp vốn liên doanh
6 IAS 33 – Lãi trên cổ phiếu IAS 32 – Công cụ tài chính: Trình bày
7 IAS 36 – Tổn thất tài sản IFRS 4 – Hợp đồng bảo hiểm
8 IAS 38 – Tài sản cố định vô hình IFRS 7 – Công cụ tài chính: Thuyết minh
9 IAS 40 – Bất động sản đầu tư IFRS 13 – Xác định giá trị hợp lý
10 IAS 41 – Nông nghiệp
11 IFRS 1 – Lần đầu áp dụng IFRS
12 IFRS 2 – Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu
13 IFRS 3 – Hợp nhất kinh doanh
14 IFRS 5 – Tài sản dài hạn giữ để bán và HĐ không liên tục
15 IFRS 9 – Công cụ tài chính
16 IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng

Về nội dung kỹ thuật của IFRS 13, chuẩn mực xác lập các nguyên tắc then chốt:

  • Định nghĩa: GTHL là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả khi chuyển giao một khoản nợ phải trả trong một giao dịch bình thường (tự nguyện) giữa các bên tham gia thị trường tại ngày xác định giá trị. Đây là mức giá đầu ra (exit price), dựa trên góc nhìn thị trường chứ không phụ thuộc vào ý định của một doanh nghiệp cụ thể.
  • Khái niệm nền tảng: Đơn vị khoản mục (unit of account), giá đầu ra (exit price), giá trị tiền đề (valuation premise), sử dụng cao nhất và tốt nhất (highest and best use áp dụng cho tài sản phi tài chính xét trên các khía cạnh vật lý, pháp lý và tài chính), thị trường chính (principal market) hoặc thị trường thuận lợi nhất (most advantageous market).
  • Ba kỹ thuật định giá phổ biến: Phương pháp tiếp cận thị trường (market approach), phương pháp tiếp cận chi phí (cost approach), và phương pháp tiếp cận thu nhập (income approach).
  • Hệ thống phân cấp GTHL 3 cấp độ:
    • Cấp 1: Giá niêm yết (chưa điều chỉnh) trên thị trường hoạt động của các tài sản/nợ phải trả giống hệt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận tại ngày định giá.
    • Cấp 2: Các dữ liệu đầu vào có thể quan sát được trực tiếp hoặc gián tiếp, ngoài giá niêm yết Cấp 1 (giá của tài sản tương tự, dữ liệu tham chiếu thị trường).
    • Cấp 3: Các dữ liệu đầu vào không thể quan sát được trên thị trường (ước tính dòng tiền chiết khấu dựa trên giả định của doanh nghiệp khi thiếu dữ liệu thị trường).

Chương 1 cũng tổng kết hai luồng quan điểm: Quan điểm ủng hộ (Olivera Gjorgieva - Trajkovska và cộng sự, 2016; J.A và Jayeoba, 2013; Larry Rubin và cộng sự, 2009) nhấn mạnh GTHL cung cấp thông tin kịp thời, phản ánh sát thị trường, tăng tính minh bạch và phản ánh tốt các công cụ tài chính phức tạp; ngược lại, quan điểm phê phán (Charles Lee, 2014) cho rằng GTHL làm gia tăng tính không chắc chắn của BCTC khi đưa các ước tính tương lai vào số liệu kế toán lịch sử, phụ thuộc nhiều vào xét đoán chủ quan khi thị trường kém thanh khoản.

Chương 2: Thực trạng phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý và khả năng áp dụng IFRS 13 tại Việt Nam

Chương 2 phân tích khung khổ kế toán Việt Nam, chỉ rõ giá gốc vẫn là nguyên tắc chi phối xuyên suốt từ Luật Kế toán 2003 đến VAS 01. Mặc dù Luật Kế toán 2015 đã đưa ra định nghĩa GTHL và cho phép đánh giá lại cuối kỳ đối với công cụ tài chính, khoản mục tiền tệ gốc ngoại tệ và tài sản có giá trị biến động thường xuyên, nhưng việc triển khai thực tế vẫn bế tắc do thiếu chuẩn mực kế toán cụ thể hướng dẫn phương pháp định giá.

Trong hệ thống văn bản hiện hành, có 8 chuẩn mực VAS đề cập đến GTHL (VAS 01, 03, 04, 05, 06, 10, 11, 14), tuy nhiên GTHL hầu như chỉ được ứng dụng ở khâu ghi nhận ban đầu (ví dụ: trao đổi tài sản cố định không tương tự, tài sản được biếu tặng, thuê tài chính, hợp nhất kinh doanh, doanh thu) mà không được dùng để đánh giá lại sau ghi nhận ban đầu.

Bảng so sánh đối chiếu giữa quy định Việt Nam và IFRS/IAS do tác giả tổng hợp:

Khoản mục Chuẩn mực kế toán, Thông tư hướng dẫn của Việt Nam Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS/IAS
Tài sản cố định Áp dụng phương pháp giá gốc, không đề cập đến giá trị tổn thất lũy kế. GTHL chỉ xuất hiện trong trường hợp trao đổi TSCĐ không tương tự. Lựa chọn giữa mô hình giá gốc (trừ khấu hao và tổn thất lũy kế) hoặc mô hình đánh giá lại theo GTHL định kỳ.
Bất động sản đầu tư Áp dụng phương pháp giá gốc. Yêu cầu thuyết minh GTHL trên BCTC nếu có thể xác định được. Lựa chọn giữa mô hình giá gốc hoặc mô hình giá trị hợp lý (ghi nhận thay đổi GTHL vào lãi/lỗ).
Đầu tư vào công ty con Áp dụng phương pháp giá gốc và trích lập dự phòng giảm giá đầu tư khi công ty con bị lỗ. Lựa chọn áp dụng một trong ba phương pháp: Giá gốc, vốn chủ sở hữu, hoặc GTHL.
Đầu tư vào công ty liên kết Áp dụng phương pháp giá gốc và trích lập dự phòng giảm giá đầu tư khi công ty liên kết bị lỗ. Lựa chọn áp dụng một trong ba phương pháp: Giá gốc, vốn chủ sở hữu, hoặc GTHL.
Công cụ tài chính phái sinh Chưa có quy định cụ thể về ghi nhận giá trị trên Báo cáo tài chính. Bắt buộc ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận ban đầu theo GTHL.
Chứng khoán kinh doanh Ghi nhận ban đầu theo giá gốc (bao gồm cả chi phí mua: môi giới, giao dịch, thuế, phí ngân hàng). Ghi nhận ban đầu theo GTHL (không gộp chi phí giao dịch đối với tài sản đo lường theo FVTPL).

Các bất cập điển hình tại Việt Nam được tác giả chỉ ra gồm:

  1. Gộp toàn bộ chi phí giao dịch, môi giới vào giá gốc các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn làm sai lệch giá trị thực tế của khoản đầu tư trên thị trường; chỉ trích lập dự phòng khi giá giảm mà không phản ánh giá trị tăng lên khi thị trường đi lên.
  2. Vướng mắc thực tế của doanh nghiệp về nghĩa vụ thuế: Ví dụ điển hình tại Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), khi áp dụng nguyên tắc GTHL thì các khoản lãi/lỗ chưa thực hiện phát sinh do đánh giá lại tài sản tài chính chưa có hướng dẫn rõ ràng về việc có phải chịu thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hay không, trong khi theo quy định cũ (giá gốc) thì khoản trích lập dự phòng giảm giá chứng khoán được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN.

Kết quả khảo sát thực nghiệm 30 chuyên gia kế toán - kiểm toán cho thấy:

  • Về quy định hiện hành: Đa số chuyên gia đồng ý hệ thống kế toán Việt Nam chưa có hướng dẫn đầy đủ về kỹ thuật xác định GTHL.
  • Về tỷ lệ tài sản/nợ phải trả cần xác định GTHL: Đa phần cho rằng tỷ lệ này ở doanh nghiệp thông thường là nhỏ, nhưng có 33,33% chuyên gia nhận định tỷ lệ này phụ thuộc lớn vào loại hình doanh nghiệp (đặc biệt lớn tại các định chế tài chính, ngân hàng và doanh nghiệp bất động sản).
  • Về bản chất GTHL: Phần lớn đồng thuận GTHL phản ánh giá thị trường độc lập, song có 26,67% chuyên gia cho rằng GTHL không hoàn toàn khách quan và có thể có sự khác biệt giữa các doanh nghiệp khi định giá cùng một tài sản.
  • Về chi phí vận chuyển trong định giá: Tồn tại ý kiến trái chiều giữa việc loại trừ chi phí vận chuyển hay đưa vào nguyên giá nếu chi phí đó là điều kiện cần thiết để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.

Chương 3: Một số kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện phương pháp kế toán giá trị hợp lý ở Việt Nam và áp dụng IFRS 13

Chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp có tính hệ thống nhằm hoàn thiện khung pháp lý và năng lực thực thi GTHL tại Việt Nam:

  1. Xây dựng Chuẩn mực kế toán và Chế độ kế toán:
    • Ngắn hạn: Ban hành thông tư hướng dẫn cụ thể về việc xác định GTHL và trình bày thuyết minh cho các khoản mục tài sản tài chính, bất động sản đầu tư; xây dựng cẩm nang hướng dẫn các kỹ thuật định giá phổ biến.
    • Dài hạn: Soạn thảo và ban hành Chuẩn mực kế toán Việt Nam về Đo lường giá trị hợp lý tương đương IFRS 13; cập nhật toàn diện hệ thống VAS tiệm cận với IAS/IFRS.
  2. Phát triển nguồn nhân lực và đào tạo chuyên môn:
    • Cải cách chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán tại các trường đại học, bổ sung kiến thức về thẩm định giá, toán tài chính, mô hình định giá dòng tiền chiết khấu.
    • Nâng cao trình độ và kỹ năng xét đoán chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên hành nghề thông qua các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ của Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) và Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA).
    • Tăng cường hợp tác quốc tế với IASB và các tổ chức nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Australia).
  3. Phát triển ngành thẩm định giá và cơ sở dữ liệu thị trường:
    • Xây dựng thị trường giao dịch tập trung, minh bạch hóa thông tin thị trường bất động sản, chứng khoán để cung cấp dữ liệu đầu vào Cấp 1 và Cấp 2 đáng tin cậy.
    • Hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động thẩm định giá độc lập nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xác định GTHL khách quan.
  4. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Sớm ban hành quy định đồng bộ giữa chính sách thuế và kế toán đối với các khoản chênh lệch do đánh giá lại tài sản theo GTHL.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả số liệu thực nghiệm: Khóa luận thu thập và xử lý thành công 30 phiếu khảo sát từ chuyên gia trong ngành (50% kế toán viên, 43% kiểm toán viên, 7% giảng viên/nghiên cứu viên). Kết quả xác nhận khoảng trống lớn về văn bản hướng dẫn xác định GTHL tại Việt Nam; 33,33% chuyên gia khẳng định GTHL có vai trò đặc biệt trọng yếu tại các doanh nghiệp tài chính/bất động sản; 26,67% nhận định GTHL vẫn chứa đựng yếu tố chủ quan của người định giá.
  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm rõ bản chất 3 kỹ thuật định giá và hệ thống 3 cấp độ dữ liệu đầu vào theo IFRS 13, đối chiếu 16 chuẩn mực quốc tế bắt buộc dùng GTHL và 9 chuẩn mực tham chiếu.
  • Đóng góp so sánh và phát hiện bất cập: Chỉ rõ sự khập khiễng giữa Luật Kế toán 2015 và hệ thống VAS; phân tích chi tiết bất cập trong ghi nhận chứng khoán kinh doanh và xung đột thuế TNDN đối với chênh lệch lãi/lỗ chưa thực hiện qua tình huống thực tế của Công ty Chứng khoán Vietcombank.
  • Đề xuất lộ trình phân kỳ: Đóng góp định hướng hoàn thiện khung pháp lý theo hai giai đoạn ngắn hạn và dài hạn, gắn liền với điều kiện phát triển của thị trường tài chính và năng lực nhân sự kế toán tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian (từ tháng 04/2018 đến tháng 05/2018) và nguồn lực cá nhân, cỡ mẫu khảo sát còn khiêm tốn với 30 chuyên gia tham gia phản hồi, chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam chưa cao. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích định tính văn bản và khảo sát thăm dò ý kiến chuyên gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát trên diện rộng đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán; nghiên cứu chuyên sâu về mô hình định giá cho từng nhóm tài sản chuyên biệt (như công cụ tài chính phái sinh, bất động sản đầu tư, tài sản sinh học nông nghiệp) phù hợp với thực trạng dữ liệu thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện các đề tài về chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS, hội tụ kế toán và đo lường giá trị hợp lý.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp đối chiếu giữa quy định VAS/Thông tư 200/Thông tư 210 và IFRS/IAS (Bảng 2.2); phân tích kỹ thuật 3 cấp độ phân cấp dữ liệu đầu vào theo IFRS 13; và các phân tích tình huống thực tế về xung đột chính sách thuế - kế toán khi áp dụng GTHL tại doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm giá trị hợp lý theo IFRS 13 có điểm gì khác biệt cốt lõi so với các định nghĩa trước đây? IFRS 13 định nghĩa GTHL là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả khi chuyển giao một khoản nợ phải trả trong một giao dịch bình thường giữa các bên tham gia thị trường tại ngày xác định giá trị. Điểm cốt lõi là IFRS 13 khẳng định GTHL là mức giá đầu ra (exit price), được xác định hoàn toàn dựa trên cơ sở thị trường (market-based measurement) chứ không dựa trên ý định sử dụng hay góc nhìn nội bộ của một doanh nghiệp cụ thể.

2. Hệ thống phân cấp giá trị hợp lý (Fair Value Hierarchy) theo IFRS 13 gồm những cấp độ nào? IFRS 13 thiết lập 3 cấp độ ưu tiên cho dữ liệu đầu vào:

  • Cấp 1 (ưu tiên cao nhất): Giá niêm yết (chưa điều chỉnh) trên thị trường hoạt động cho các tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt.
  • Cấp 2: Các dữ liệu đầu vào có thể quan sát được trực tiếp hoặc gián tiếp ngoài giá niêm yết Cấp 1 (giá niêm yết của tài sản tương tự trên thị trường hoạt động, hoặc giá của tài sản giống hệt trên thị trường không hoạt động).
  • Cấp 3 (ưu tiên thấp nhất): Các dữ liệu đầu vào không thể quan sát được từ thị trường, đòi hỏi doanh nghiệp phải tự xây dựng các giả định dựa trên thông tin sẵn có tốt nhất (như dự báo dòng tiền chiết khấu).

3. Khóa luận chỉ ra những chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) nào đang có quy định đề cập đến giá trị hợp lý? Tác giả thống kê có 8 chuẩn mực VAS có đề cập đến GTHL bao gồm: VAS 01 (Chuẩn mực chung), VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), VAS 04 (Tài sản cố định vô hình), VAS 05 (Bất động sản đầu tư), VAS 06 (Thuê tài sản), VAS 10 (Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái), VAS 11 (Hợp nhất kinh doanh), và VAS 14 (Doanh thu và thu nhập khác).

4. Khảo sát thực nghiệm của đề tài được thực hiện trên mẫu quy mô bao nhiêu và có cơ cấu đối tượng như thế nào? Khảo sát được thực hiện trong tháng 04 - 05/2018 bằng phương pháp ngẫu nhiên thuận tiện. Tác giả phát ra 50 phiếu và thu về 30 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 60%). Mẫu gồm 3 nhóm đối tượng: 15 kế toán viên (chiếm 50%), 13 kiểm toán viên (chiếm 43%), và 2 nhà nghiên cứu/giảng viên chuyên ngành kế toán - kiểm toán (chiếm 7%).

5. Vướng mắc thuế điển hình nào được phân tích trong khóa luận khi doanh nghiệp áp dụng giá trị hợp lý tại Việt Nam? Khóa luận dẫn chứng trường hợp thực tế tại Công ty Chứng khoán Vietcombank: Khi áp dụng nguyên tắc GTHL, các khoản thu nhập hoặc chi phí do đánh giá tăng/giảm giá trị chứng khoán kinh doanh được hạch toán vào lãi/lỗ chưa thực hiện. Chế độ kế toán và chính sách thuế chưa có hướng dẫn rõ ràng liệu các khoản lãi/lỗ chưa thực hiện này có phải tính vào thu nhập chịu thuế TNDN hay không, tạo ra sự không thống nhất giữa mục đích kế toán và nghĩa vụ thuế.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Thị Ánh Đăng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận của chuẩn mực quốc tế IFRS 13 về đo lường và thuyết minh giá trị hợp lý, đồng thời chỉ rõ những khoảng trống pháp lý lớn trong hệ thống VAS hiện hành tại Việt Nam. Kết quả khảo sát thực nghiệm 30 chuyên gia kế toán - kiểm toán đã làm sáng tỏ tính cấp thiết của việc chuẩn hóa kỹ thuật định giá và xử lý các xung đột thực tế về thuế và ghi nhận tài sản. Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp phân kỳ có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách trong tiến trình hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam.