Khóa luận tốt nghiệp: Phương pháp kế toán giá trị hợp lý và IFRS 13 tại Việt Nam

Khóa luận phân tích phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý và khả năng áp dụng IFRS 13 tại Việt Nam trong chuẩn mực kế toán quốc tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN THEO GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ VỀ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ HỢP LÝ (IFRS 13)

1.1. Các phương pháp xác định giá trị được sử dụng trong kế toán

1.2. Sự hình thành và phát triển của phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý

1.2.1. Lịch sử ra đời của IASB, IFRS/IAS

1.2.2. Quá trình hình thành và phát triển phương pháp kế toán giá trị hợp lý trên thế giới

1.3. Phạm vi áp dụng giá trị hợp lý trong các chuẩn mực kế toán quốc tế

1.4. Các nội dung cơ bản của IFRS 13 - Xác định giá trị hợp lý

1.4.1. Hoàn cảnh ra đời của IFRS 13. Mục tiêu và phạm vi điều chỉnh của IFRS 13

1.4.2. Định nghĩa giá trị hợp lý

1.4.3. Quy định về tài sản và nợ phải trả khi áp dụng giá trị hợp lý

1.4.4. Các quy định về thị trường, giao dịch thị trường và giá giao dịch

1.4.5. Các quy định về giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận ban đầu

1.4.6. Kỹ thuật định giá

1.4.7. Quy định về hệ thống phân cấp giá trị hợp lý

1.4.8. Quy định về thuyết minh

1.5. Các quan điểm về việc sử dụng phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý

1.5.1. Quan điểm ủng hộ

1.5.2. Quan điểm phê phán

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN THEO GIÁ TRỊ HỢP LÝ VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG IFRS 13 TẠI VIỆT NAM

2.1. Các phương pháp xác định giá trong chế độ kế toán của Việt Nam

2.1.1. Phương pháp giá gốc

2.1.2. Phương pháp giá trị hợp lý

2.2. Nội dung phương pháp kế toán giá trị hợp lý trong chế độ kế toán Việt Nam

2.2.1. Phạm vi áp dụng

2.2.2. Quy định trong luật Kế toán

2.2.3. Quy định trong Chuẩn mực kế toán

2.2.4. Quy định trong Thông tư 200/BTC - 2014

2.2.5. Xác định GTHL và thuyết minh GTHL

2.2.5.1. Quy định trong luật kế toán
2.2.5.2. Quy định trong Chuẩn mực
2.2.5.3. Quy định trong Thông tư 200/BTC - 2014
2.2.5.4. Quy định trong Thông tư 210/2009/TT-BTC

2.3. Các bất cập trong việc sử dụng phương pháp kế toán theo GTHL ở Việt Nam

2.3.1. Nhận định chung

2.3.2. Vướng mắc cụ thể của các doanh nghiệp Việt Nam

2.4. So sánh các quy định về giá trị hợp lý trong chế độ kế toán Việt Nam và IFRS/IAS

2.4.1. Xác định GTHL và thuyết minh

2.5. Sự cần thiết phải hoàn thiện các quy định về phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý của Việt Nam

2.6. Khả năng áp dụng IFRS 13 - Xác định giá trị hợp lý tại Việt Nam

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Nội dung khảo sát

2.9. Kết quả khảo sát

2.9.1. Kết quả chi tiết theo bảng hỏi

2.9.2. Tổng hợp kết quả

2.10. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ, GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN GIÁ TRỊ HỢP LÝ Ở VIỆT NAM VÀ ÁP DỤNG IFRS 13

3.1. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện phương pháp kế toán giá trị hợp lý

3.1.1. Xây dựng Chuẩn mực kế toán, Chế độ kế toán

3.1.2. Giải pháp trong ngắn hạn

3.1.3. Giải pháp trong dài hạn

3.1.4. Xây dựng đội ngũ chuyên gia

3.1.5. Cải cách chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán

3.1.6. Nâng cao trình độ của đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên đang hành nghề

3.1.7. Tăng cường hợp tác với đội ngũ chuyên gia trên thế giới

3.1.8. Phát triển ngành thẩm định giá

3.1.9. Kiến nghị đối với các cơ quan chức năng

3.2. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý trong chuẩn mực kế toán quốc tế

Phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý là một trong những phương pháp quan trọng trong kế toán hiện đại. Giá trị hợp lý được định nghĩa là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả khi thanh toán một khoản nợ trong một giao dịch bình thường giữa các bên tham gia thị trường. Phương pháp này giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính. Các phương pháp xác định giá trị được sử dụng trong kế toán bao gồm giá gốc, giá trị thuần có thể thực hiện được, giá trị hiện tại, và giá thị trường. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, nhưng giá trị hợp lý thường được ưa chuộng hơn trong các chuẩn mực kế toán quốc tế như IFRS 13. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp có cái nhìn chính xác hơn về giá trị tài sản mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành.

1.1. Các phương pháp xác định giá trị

Các phương pháp xác định giá trị trong kế toán bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Giá gốc là phương pháp truyền thống, trong khi giá trị hợp lý được coi là phương pháp hiện đại hơn. Theo IFRS 13, giá trị hợp lý được xác định dựa trên các giao dịch thị trường có trật tự. Điều này có nghĩa là giá trị tài sản sẽ phản ánh giá trị thực tế mà doanh nghiệp có thể nhận được trong một giao dịch bình thường. Việc áp dụng phương pháp này giúp doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định tài chính chính xác hơn, đồng thời nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính. Tuy nhiên, việc xác định giá trị hợp lý cũng gặp phải nhiều thách thức, đặc biệt là trong các thị trường không có tính thanh khoản cao.

1.2. Sự hình thành và phát triển của phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý

Phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển dài. Từ những năm 1970, khái niệm này đã được đưa vào sử dụng tại Mỹ và dần dần lan rộng ra toàn cầu. Sự ra đời của IASB và các chuẩn mực IFRS đã tạo điều kiện cho việc áp dụng giá trị hợp lý trở nên phổ biến hơn. Các chuẩn mực này không chỉ quy định cách xác định giá trị hợp lý mà còn hướng dẫn cách thức ghi nhận và thuyết minh trong báo cáo tài chính. Việc áp dụng phương pháp này đã giúp các doanh nghiệp có thể phản ánh chính xác hơn giá trị tài sản và nợ phải trả, từ đó nâng cao chất lượng thông tin tài chính.

II. Thực trạng phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc áp dụng phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý còn gặp nhiều khó khăn. Mặc dù Luật Kế toán 88/2015/QH13 đã đưa ra khái niệm về giá trị hợp lý, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thực sự áp dụng do thiếu hướng dẫn cụ thể từ Bộ Tài chính. Các quy định hiện hành vẫn còn mang tính thận trọng, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp lựa chọn không ghi nhận theo giá trị hợp lý. Điều này đã ảnh hưởng đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Việc so sánh giữa các quy định về giá trị hợp lý trong chế độ kế toán Việt Nam và IFRS/IAS cho thấy sự cần thiết phải hoàn thiện các quy định này để phù hợp với thông lệ quốc tế.

2.1. Các phương pháp xác định giá trong chế độ kế toán của Việt Nam

Chế độ kế toán Việt Nam hiện nay chủ yếu sử dụng phương pháp giá gốc và một số quy định về giá trị hợp lý. Tuy nhiên, việc áp dụng giá trị hợp lý vẫn còn hạn chế. Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định giá trị hợp lý do thiếu thông tin và hướng dẫn cụ thể. Điều này dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp không ghi nhận tài sản theo giá trị hợp lý, ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo tài chính. Cần có sự cải cách trong quy định để khuyến khích doanh nghiệp áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả hơn.

2.2. Khả năng áp dụng IFRS 13 tại Việt Nam

Khả năng áp dụng IFRS 13 tại Việt Nam đang được xem xét một cách nghiêm túc. Mặc dù có nhiều thách thức, nhưng việc áp dụng giá trị hợp lý theo IFRS 13 sẽ giúp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Các doanh nghiệp cần được đào tạo và trang bị kiến thức để có thể áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả. Sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng cũng rất quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý và hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp. Việc áp dụng IFRS 13 không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư nước ngoài.

III. Một số kiến nghị giải pháp nhằm hoàn thiện phương pháp kế toán giá trị hợp lý

Để hoàn thiện phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý tại Việt Nam, cần có một số giải pháp cụ thể. Trước hết, cần xây dựng các chuẩn mực kế toán rõ ràng và cụ thể hơn về giá trị hợp lý. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở để áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả. Thứ hai, cần tăng cường đào tạo cho đội ngũ kế toán viên và kiểm toán viên về các quy định và phương pháp xác định giá trị hợp lý. Cuối cùng, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và doanh nghiệp để xây dựng một môi trường pháp lý thuận lợi cho việc áp dụng IFRS 13.

3.1. Giải pháp trong ngắn hạn

Trong ngắn hạn, cần tập trung vào việc xây dựng các hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp về cách xác định giá trị hợp lý. Các cơ quan chức năng cần tổ chức các khóa đào tạo và hội thảo để nâng cao nhận thức về giá trị hợp lý trong cộng đồng doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về lợi ích của việc áp dụng phương pháp này và cách thức thực hiện. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng giá trị hợp lý trong báo cáo tài chính.

3.2. Giải pháp trong dài hạn

Trong dài hạn, cần có một chiến lược tổng thể để cải cách hệ thống kế toán tại Việt Nam. Điều này bao gồm việc xây dựng các chuẩn mực kế toán phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là IFRS. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cải thiện khả năng áp dụng giá trị hợp lý trong thực tiễn. Hơn nữa, việc phát triển ngành thẩm định giá cũng rất quan trọng để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xác định giá trị hợp lý một cách chính xác và đáng tin cậy.

10/02/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán kiểm toán nghiên cứu phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý trong chuẩn mực kế toán quốc tế và khả năng áp dụng ifrs13 tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: PHƯƠNG PHÁP KẾ TOÁN THEO GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ VỀ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ HỢP LÝ (IFRS 13) 1. Các phương pháp xác định giá trị được sử dụng trong kế toán Để xác định giá trị tài sản, nguồn vốn, kế toán có thể sử dụng một trong phương pháp đo lường giá trị sau: Thứ nhất, giá gốc (historical cost): số tiền hoặc tương đương tiền đã thanh toán để có được một tài sản hoặc thanh toán một khoản nợ phải trả tại thời điểm được ghi nhận. Thứ hai, giá trị thuần có thể thực hiện được (net realizable value): giá bán ước tính trong điều kiện kinh doanh bình thường trừ đi chi phí ước tính của việc hoàn thành và tiêu thụ. Thứ ba, giá trị hiện tại (present value): là giá trị hiện tại của dòng tiền thuần sẽ nhận được từ việc sử dụng tài sản hoặc sẽ trả để thanh toán nợ.

Thứ tư, giá thị trường (market value): là giá của tài sản hoặc nợ phải trả được xác định trên thị trường hoạt động Thứ năm, giá thấp hơn giữa giá gốc và giá thị trường: thường được áp dụng cho kế toán Mỹ để trình bày khoản mục hàng tồn kho. Thứ sáu, giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể hiện được: được áp dụng trong khoản mục hàng tồn kho. Cuối cùng, giá trị hợp lý (fair value): Theo Hội đồng Chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ (FASB), GTHL được định nghĩa trong chuẩn mực kế toán FAS 157 ban hành năm 2006: “GTHL là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả khi thanh toán một khoản nợ trong một giao dịch bình thường giữa các bên tham gia thị trường tại ngày định giá.” Trong chuẩn mực kế toán quốc tế về xác định giá trị hợp lý- IFRS 13 thì: “GTHL là giá sẽ nhận được khi bán một tài sản hoặc thanh toán một khoản nợ phải trả trong một giao dịch thị trường có trật tự giữa các thành phần tham gia thị trường tại ngày xác định giá trị. Sự hình thành và phát triển của phương pháp kế toán theo giá trị hợp lý 1.

Lịch sử ra đời của IASB, IFRS/IAS. Năm 1973, sau nhiều nỗ lực của các tổ chức nghề nghiệp kế toán trên thế giới, IASC thành lập với mục đích xây dựng và ban hành các chuẩn mực kế toán cho lợi ích công cộng được chấp nhận và tôn trọng trên thế giới cũng như hướng tới việc cải thiện và tích hợp các quy định liên quan đến việc chuẩn bị và trình bày báo cáo tài chính. Từ năm 1973 đến năm 2000, IASC ban hành 41 chuẩn mực kế toán quốc tế, bao gồm 31 tiêu chuẩn có hiệu lực cho đến cuối năm 2000. Năm 2001, IASB mới được thành lập thay thế các chức năng của IASC ban hành tiêu chuẩn.

Cũng trong năm nay, Ban Tổ chức các chuẩn mực kế toán quốc tế (IASC Foundation) được thành lập với chức năng hoạt động giám sát, cấu trúc và chiến lược cũng như kinh phí cho IASB. Mục tiêu hoạt động của IASB thay đổi đáng kể so với IASC. Mục đích của IASB là hình thành một tập hợp các chuẩn mực báo cáo tài chính trên toàn thế giới, dịch vụ chất lượng cao cho các nhà đầu tư trên thị trường vốn cũng như các bên liên quan đến việc ra quyết định kinh tế; đồng thời thúc đẩy quá trình tiêu chuẩn hội tụ quốc gia kế toán với các tiêu chuẩn báo cáo tài chính quốc tế. Thuật ngữ "hội tụ" bắt đầu được sử dụng chính thức để thay thế cho thuật ngữ "hài hòa" trước.

IASB một bên duy trì các tiêu chuẩn kế toán quốc tế có hiệu lực, một mặt để ban hành tiêu chuẩn mới về tiêu chuẩn báo cáo tài chính quốc tế. Các chuẩn mực kế toán quốc tế được áp dụng cũng được xem xét, sửa đổi và ban hành trong tên của tiêu chuẩn báo cáo tài chính quốc tế như là thích hợp. Trong hơn mười năm, có 14 chuẩn mực báo cáo tài chính đã ban hành quốc tế và các tiêu chuẩn kế toán quốc tế được sửa đổi, bổ sung. Khuôn mẫu lý thuyết cho việc chuẩn bị và trình bày các báo cáo tài chính quốc tế (IFRS Framework) được ban hành vào năm 2010.

Các chuẩn mực báo cáo tài chính hạn sử dụng quốc tế theo nghĩa rộng bao gồm tất cả các tiêu chuẩn do IASB. Một mốc quan trọng trong thời kỳ này là các thỏa thuận với Hội đồng trong năm 2002 Norwalk Chuẩn mực Kế toán tài chính Mỹ (FASB) vào hai bên hợp tác để phát triển các chuẩn mực kế toán cho việc chuẩn bị chất lượng cao và trình bày báo cáo tài chính trong nước cũng như xuyên quốc gia. Sau đó, một loạt các dự án giữa hai hệ thống hội tụ các tiêu chuẩn có tác động lớn nhất thế giới này đã 4 được tiến hành. Đồng thời, chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế được chấp nhận nhiều hơn ở các thị trường vốn trên thế giới.

Từ năm 2005, tất cả các thị trường vốn EU phải áp dụng các tiêu chuẩn của báo cáo tài chính quốc tế cho các báo cáo tài chính. Quy định tương tự trong thị trường Canada (2011), Hàn Quốc (2011), Nga (2012) và Mexico (2012). Hoa Kỳ đã cho phép các công ty nước ngoài niêm yết tại nước này sử dụng các tiêu chuẩn báo cáo tài chính quốc tế mà không chỉnh hợp từ 1/1/2008. Quá trình hình thành và phát triển phương pháp kế toán giá trị hợp lý trên thế giới Năm 1970, tại Mỹ, GTHL chính thức xuất hiện được đề cập đến đầu tiên trong Ý kiến của APB số 16 và 17 (APB Opinion): - APB Opinion 16 – “Hợp nhất doanh nghiệp”: “Tất cả tài sản, nợ phải trả có được trong hợp nhất doanh nghiệp nên được ghi nhận tại GTHL của chúng tại ngày mua” - APB Opinion 17 – “Tài sản vô hình”: “Sự khác nhau giữa GTHL và chi phí sẽ được coi như lợi thế thương mại” Sau đó, phạm vi sử dụng GTHL dần mở rộng, bắt đầu được áp dụng tại nhiều nước và Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế IASB, được sử dụng cho nhiều lĩnh vực như ngân hàng, truyền hình, dầu khí,… Việc áp dụng GTHL bắt đầu với lợi thế thương mại và tài sản có được do hợp nhất, sau đó mở rộng đối với một số chứng khoản và giao dịch phi tiền tệ, công cụ tài chính, thuê tài sản.

Từ năm 1991 đến năm 2000, GTHL phát triển mạnh mẽ cùng với sự hình thành, phát triển của các thị trường hoạt động. Tại Mỹ, hàng loạt các chuẩn mực ra đời với các hướng dẫn về GTHL: FASB statement 107 công bố về GTHL của công cụ tài chính, FASB Statement 141 – Hợp nhất doanh nghiệp, FASB Statement 142 – Lợi thế thương mại và Tài sản vô hình… Lúc này, chuẩn mực kế toán Mỹ và chuẩn mực kế toán quốc tế bắt đầu sử dụng GTHL cho việc đánh giá sau ghi nhận ban đầu. Tuy nhiên, hướng dẫn về GTHL chưa có sự thống nhất chung và có nhiều mâu thuẫn trong công bố. Bắt đầu từ năm 2000, để cải thiện những bất cập trong việc áp dụng GTHL, 5 IASB và FASB bắt đầu hợp tác để nghiên cứu sâu hơn về lý thuyết GTHL.

Năm 2004, FASB công bố Dự thảo về chuẩn mực GTHL. Bên cạnh đó, năm 2004, chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 545 “Kiểm toán xác định và công bố GTHL” hướng dẫn kiểm toán GTHL cũng cho thấy sự phát triển của GTHL. Ngày 12/5/2011, Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) và hội đồng chuẩn mực kế toán Mỹ (FASB) ban hành hướng dẫn mới về đo lường và thuyết minh GTHL, là việc hoàn thành một dự án chính trong quá trình hội tụ giữa kế toán Mỹ và chuẩn mực kế toán quốc tế. Hướng dẫn này bao gồm việc ban hành Chuẩn mực lập Báo cáo tài chính IFRS 13 – Đo lường GTHL và việc cập nhật Topic 820 trong Điều lệ Kế toán Mỹ của FASB.

IFRS 13 có hiệu lực từ ngày 1/1/2013. Phạm vi áp dụng giá trị hợp lý trong các chuẩn mực kế toán quốc tế Nghiên cứu các chuẩn mực kế toán quốc tế, và thông qua kết quả khảo sát của IASB năm 2005, tác giả tổng hợp, thống kê được có 16 chuẩn mực yêu cầu sử dụng GTHL (Bảng 1.1) và 9 chuẩn mực yêu cầu giá trị hợp lý tham chiếu đến một chuẩn mực khác (Bảng 1.1: Thống kê các chuẩn mực kế toán quốc tế yêu cầu sử dụng giá trị hợp lý STT Chuẩn mực kế toán quốc tế 1 IAS 16 “Tài sản cố định hữu hình” 2 IAS 17 “Thuê tài sản” 3 IAS 19 “Phúc lợi lao dộng” 4 IAS 20 “Kế toán các khoản trợ cấp của chính phủ và trình bày các khoản hỗ trợ chính phủ” 5 IAS 26 “Kế toán và báo cáo quỹ hưu trí” 6 IAS 33 “Lãi trên cổ phiếu” 7 IAS 36 “Tổn thất tài sản” 8 IAS 38 “Tài sản cố định vô hình” 6 9 IAS 40 “Bất động sản đầu tư” 10 IAS 41 “Nông nghiệp” 11 IFRS 1 “Lần đầu áp dụng các chuẩn mực quốc tế về trình bày báo cáo tài chính” 12 IFRS 2 “Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu” 13 IFRS 3 “Hợp nhất kinh doanh” 14 IFRS 5 “Tài sản dài hạn giữ để bán và hoạt động không liên tục” 15 IFRS 9 “Công cụ tài chính” 16 IFRS 15 “Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng” (Nguồn: tự tổng hợp) Bảng 1.2: Thống kê chuẩn mực kế toán quốc tế yêu cầu giá trị hợp lý tham chiếu đến một chuẩn mực khác STT Chuẩn mực kế toán quốc tế 1 IAS 2 “Hàng tồn kho” 2 IAS 21 “ Kế toán các khoản trợ cấp của Chính phủ và trình bày các khoản hỗ trợ của Chính phủ 3 IAS 27 “Báo cáo tài chính riêng và báo cáo tài chính hợp nhất” 4 IAS 28 “Kế toán các khoản đầu tư vào công ty liên kết” 5 IAS 31 “Góp vốn liên doanh” 6 IAS 32 “Công cụ tài chính: Trình bày” 7 IFRS 4 “Hợp đồng bảo hiểm” 8 IFRS 7 “Công cụ tài chính: Thuyết minh” 9 IFRS 13 “Xác định GTHL” (Nguồn: tự tổng hợp) 7 Các quy định cụ thể về việc áp dụng giá trị hợp lý trong chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS/IAS bao gồm: - IFRS 3 - Hợp nhất doanh nghiệp: Tài sản và nợ phải trả có được do hợp nhất doanh nghiệp được ghi nhận theo GTHL vào ngày mua. Phần chi phí vượt quá GTHL được ghi nhận là lợi thế thương mại. - IFRS 15 - Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng: Doanh thu từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được ghi nhận theo giá trị hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu phương pháp kế toán giá trị hợp lý và áp dụng IFRS 13 tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp kế toán giá trị hợp lý, một khía cạnh quan trọng trong việc đánh giá tài sản và nợ phải trả. Bài viết không chỉ giải thích các nguyên tắc cơ bản của IFRS 13 mà còn phân tích cách thức áp dụng chúng trong bối cảnh Việt Nam, giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy định và lợi ích của việc áp dụng chuẩn mực này. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc áp dụng IFRS 13 không chỉ nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính mà còn cải thiện khả năng ra quyết định trong quản lý tài chính.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của kế toán và quản lý tài chính, hãy tham khảo các bài viết như Luận văn tốt nghiệp thực trạng công tác kế toán và quản lý vốn bằng tiền tại doanh nghiệp tư nhân phương nam, nơi bạn có thể khám phá thực trạng kế toán trong các doanh nghiệp tư nhân. Ngoài ra, bài viết Luận án tiến sĩ tổ chức kế toán quản trị với việc tăng cường quản lý hoạt động kinh doanh trong các doanh nghiệp xây lắp việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của kế toán quản trị trong việc nâng cao hiệu quả quản lý doanh nghiệp. Cuối cùng, bài viết Luận văn kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại hà phát sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình kế toán doanh thu và chi phí, một phần không thể thiếu trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu sâu hơn về lĩnh vực kế toán tại Việt Nam.