Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phục hồi mạnh mẽ của ngành du lịch toàn cầu, ngoại ngữ nói chung và tiếng Anh chuyên ngành du lịch nói riêng đóng vai trò như chiếc cầu nối sống còn quyết định năng lực cạnh tranh của nhân lực dịch vụ. Tại Khoa Du lịch thuộc Trường Đại học Mở Hà Nội, 100% sinh viên đều phải hoàn thành các học phần tiếng Anh chuyên ngành bắt buộc nhằm đáp ứng chuẩn đầu ra khắt khe của thị trường lao động. Tuy nhiên, thực tế đào tạo giai đoạn 2019 - 2020 cho thấy, dù sinh viên thể hiện thái độ học tập tích cực và chăm chỉ, kết quả học tập của phần lớn người học vẫn chỉ dừng lại ở mức trung bình và khá, với tỷ lệ đạt loại giỏi còn rất khiêm tốn.

Vấn đề cốt lõi của tình trạng này xuất phát từ việc sinh viên thiếu một phong cách học tập ngoại ngữ chuyên ngành phù hợp với đặc thù tư duy và năng lực cá nhân. Đề tài tập trung nghiên cứu đối tượng phong cách học tập tiếng Anh chuyên ngành du lịch của 205 sinh viên năm thứ 2 và năm thứ 3 thuộc hai khóa K25 và K26 tại Khoa Du lịch, Trường Đại học Mở Hà Nội. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là làm sáng tỏ cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng nhận thức và đo lường tính hiệu quả của các phong cách học tập hiện hữu. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế, nghiên cứu hướng đến việc đề xuất mô hình chuyển hóa và kết hợp đa phong cách học tập, giúp sinh viên rút ngắn khoảng 30% thời gian tiếp thu kiến thức, đồng thời nâng cao rõ rệt năng lực thực hành nghề nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của các lý thuyết giáo dục hiện đại. Trọng tâm là mô hình chu trình học tập trải nghiệm của David Kolb (1984) và mô hình 4 phong cách học tập của Peter Honey và Alan Mumford (1992, 2000). Theo Honey và Mumford, người học được phân loại thành 4 nhóm phong cách chính:

  • Nhóm Hành động (Activist): Ưa thích trải nghiệm mới, thử thách thực tế, năng động và linh hoạt.
  • Nhóm Suy ngẫm (Reflector): Thận trọng, quan sát đa chiều, lắng nghe và phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
  • Nhóm Lý thuyết (Theorist): Tư duy logic, có hệ thống, thích khám phá các nguyên lý và mô hình cấu trúc.
  • Nhóm Thực tế (Pragmatist): Thích ứng dụng ngay ý tưởng vào thực tiễn, hướng đến tính hiệu quả và giải pháp cụ thể.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng thang đo nhận thức 6 cấp độ sửa đổi của Bloom do Anderson và Krathwohl phát triển năm 2001 (Nhớ, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo) làm công cụ định lượng tính hiệu quả học tập. Các khái niệm nền tảng được làm rõ bao gồm sự khác biệt giữa Tiếng Anh chuyên ngành (ESP - English for Specific Purposes) với Tiếng Anh tổng quát (GE) và Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL). ESP đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thuật ngữ ngành, ngữ cảnh giao tiếp nghề nghiệp và các lý thuyết giáo dục bổ trợ như Vùng phát triển gần nhất (ZPD) của Vygotsky cùng phương pháp tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu và phương pháp điều tra xã hội học định lượng:

  • Nguồn dữ liệu: Khảo sát trực tiếp 205 sinh viên chính quy năm thứ 2 và năm thứ 3 (khóa K25 và K26) thuộc Khoa Du lịch, Trường Đại học Mở Hà Nội có trình độ tiếng Anh từ sơ trung cấp (Pre-Intermediate) đến trung cao cấp (Upper-Intermediate).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo kết quả học tập của 2 học phần tiếng Anh chuyên ngành gần nhất, chia đối tượng thành 3 nhóm học lực rõ rệt: Giỏi (điểm tổng kết từ 8.0 trở lên), Khá (điểm từ 6.5 đến 7.9) và Trung bình (điểm dưới 6.5).
  • Công cụ và phân tích: Bảng câu hỏi điều tra gồm 41 mục hỏi được chuẩn hóa từ bộ công cụ LSQ của Honey và Mumford kết hợp thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá nhận thức và hiệu quả theo thang Bloom. Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý hoàn toàn trên phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các thuật toán thống kê mô tả, phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm nhằm đối sánh độ tương quan giữa phong cách học tập và kết quả nhận thức.
  • Thời gian nghiên cứu: Quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu được thực hiện trong khoảng thời gian 12 tháng, từ cuối năm 2019 đến năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực chứng trên 205 sinh viên đã chỉ ra những phát hiện mang tính quy luật về mối quan hệ giữa phong cách học tập và kết quả học tập ngoại ngữ chuyên ngành:

Thứ nhất, mức độ thuần thục trong việc phối hợp các phong cách học tập tỷ lệ thuận với kết quả học tập. Nhóm sinh viên đạt học lực giỏi chiếm tỷ lệ kết hợp linh hoạt cả 4 phong cách lên tới 35%, trong đó nổi bật là sự giao thoa giữa phong cách Lý thuyết (tổng hợp cấu trúc ngữ pháp chuyên ngành) và Thực tế (áp dụng xử lý tình huống tour). Ngược lại, ở nhóm sinh viên có học lực trung bình, có đến 58% sinh viên chỉ duy trì đơn lẻ một phong cách, chủ yếu là phong cách Hành động mang tính tự phát hoặc Suy ngẫm thụ động.

Thứ hai, tính hiệu quả học tập theo thang đo nhận thức Bloom có sự phân hóa sâu sắc giữa các nhóm học lực. Khoảng 78% sinh viên nhóm giỏi đạt được các cấp độ tư duy bậc cao gồm cấp độ 5 (Đánh giá) và cấp độ 6 (Sáng tạo), thể hiện qua khả năng tự thiết kế chương trình City Tour, phân tích rủi ro và thuyết trình bảo vệ dự án bằng tiếng Anh. Trong khi đó, có tới 62% sinh viên nhóm trung bình chỉ dừng lại ở cấp độ 1 (Nhận biết từ vựng đơn lẻ) và cấp độ 2 (Hiểu nghĩa cơ bản của câu), gặp nhiều rào cản khi bước sang cấp độ 3 (Vận dụng vào ngữ cảnh thực tế).

Thứ ba, nhận thức về vai trò của tự học tạo ra sự cách biệt lớn về thành tích. Có tới 72% sinh viên giỏi nhận định việc tự học và tự nghiên cứu tài liệu chuyên ngành quyết định trên 70% hiệu quả tiếp thu ngôn ngữ. Trái lại, 65% sinh viên nhóm trung bình vẫn giữ thói quen phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc truyền thụ thụ động của giảng viên trên lớp học.

Thảo luận kết quả

Các kết quả nghiên cứu được trực quan hóa chi tiết thông qua hệ thống 9 biểu đồ và 4 bảng tổng hợp trong công trình. Dữ liệu từ Biểu đồ 2.1 đến Biểu đồ 2.9 phản ánh rõ nét mối tương quan giữa mức độ nhận thức, hình thức học tập và tính hiệu quả theo thang đo Bloom. Bảng so sánh giữa ESP và ESL khẳng định việc học tiếng Anh chuyên ngành du lịch không thể áp dụng phương pháp học từ vựng truyền thống mà bắt buộc phải gắn liền với ngữ cảnh thực hành nghiệp vụ.

Khi đặt kết quả này vào bức tranh học thuật rộng hơn, phát hiện của đề tài hoàn toàn tương đồng với kết luận của Bostrom, Olfman và Sein (1990) về việc người học có sự kết hợp giữa trải nghiệm thực tế và khái niệm hóa lý thuyết luôn đạt thành tích vượt trội. Tuy nhiên, so với công trình của Fang Huang cùng các cộng sự (2019) tại Trung Quốc vốn nhấn mạnh vào phong cách học tuần tự theo khuôn mẫu, sinh viên ngành du lịch tại Việt Nam lại đòi hỏi môi trường tương tác thực địa và tính ứng biến cao hơn. Nghiên cứu cũng mở rộng phát hiện của Nguyễn Công Khanh (2018) khi không chỉ dừng lại ở việc phân loại phong cách học tập chung chung mà đã cụ thể hóa thành quy trình rèn luyện 6 cấp độ nhận thức đặc thù cho sinh viên khối ngành dịch vụ du lịch.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, luận văn đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp hành động đồng bộ nhằm tối ưu hóa hiệu quả học tập tiếng Anh chuyên ngành du lịch:

Thứ nhất, triển khai phương pháp học tập theo dự án (Project-Based Learning - PBL) trong toàn bộ chương trình học phần. Giảng viên Khoa Du lịch áp dụng quy trình 6 bước chuẩn hóa (Lựa chọn chủ đề, Lập kế hoạch, Thực hiện dự án City Tour, Xây dựng sản phẩm thuyết trình, Báo cáo trước hội đồng và Đánh giá phản hồi) trong thời gian 15 tuần của học kỳ. Target metric đặt ra là nâng tỷ lệ sinh viên đạt cấp độ 5 và cấp độ 6 trên thang Bloom từ mức 45% hiện tại lên tối thiểu 85% sau khi hoàn thành dự án.

Thứ hai, thiết lập mô hình tranh biện học thuật (Academic Debate) định kỳ 2 tuần một lần trên lớp học. Hoạt động tranh biện được thiết kế theo các chủ đề chuyên sâu như quản lý khủng hoảng dịch vụ du lịch, phát triển du lịch bền vững và xử lý phàn nàn của khách quốc tế. Mô hình này giúp kích hoạt đồng thời phong cách Lý thuyết (nghiên cứu lập luận) và phong cách Hành động (phản xạ ngôn ngữ), hướng tới mục tiêu 80% sinh viên tự tin giao tiếp phản biện tiếng Anh lưu loát.

Thứ ba, xây dựng cẩm nang hướng dẫn sinh viên tự rèn luyện theo quy trình 6 cấp độ Bloom. Sinh viên chủ động thực hiện chuỗi hoạt động từ ghi nhớ thuật ngữ, phân tích cấu trúc, đóng vai xử lý tình huống thực tế đến tự thiết kế ấn phẩm quảng bá du lịch. Giải pháp này đặt mục tiêu cải thiện từ 1,2 đến 1,5 điểm trung bình môn tiếng Anh chuyên ngành cho nhóm sinh viên học lực trung bình sau 6 tháng áp dụng.

Thứ tư, đổi mới phương pháp khảo sát đầu vào và tổ chức bài giảng của giảng viên. Khoa Du lịch cần thực hiện khảo sát LSQ cho 100% sinh viên ngay tuần đầu tiên của khóa học, từ đó phân nhóm học tập đan xen đa phong cách và bố trí thời lượng 90 phút mỗi tiết học cân bằng giữa lý thuyết, thảo luận nhóm và trải nghiệm thực hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, giảng viên và chuyên gia giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Tài liệu cung cấp khung tham chiếu chi tiết về cách thức phân loại người học và thiết kế bài giảng tích hợp 4 phong cách học tập, hỗ trợ nâng cao hiệu suất tương tác lớp học lên trên 85%.

Thứ hai, sinh viên đại học và cao đẳng ngành Du lịch, Khách sạn, Lữ hành: Sinh viên có thể sử dụng bộ câu hỏi khảo sát 41 mục trong phần phụ lục để tự xác định phong cách học tập cá nhân, từ đó áp dụng bảng quy trình rèn luyện 6 cấp độ nhận thức nhằm giảm 30% thời gian tự học mà vẫn nâng cao điểm số.

Thứ ba, cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình tại các trường đại học: Luận văn cung cấp mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh về việc tích hợp phương pháp PBL và tranh biện vào chương trình đào tạo tín chỉ, phù hợp áp dụng cho quy mô từ 500 đến 1.000 sinh viên mỗi niên khóa.

Thứ tư, các nhà nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ ứng dụng: Dữ liệu thực nghiệm từ 205 mẫu khảo sát và mô hình kết hợp giữa Kolb, Honey - Mumford và thang Bloom là nguồn tài liệu tham khảo giá trị để mở rộng nghiên cứu sang các chuyên ngành kinh tế, kỹ thuật và dịch vụ khác.

Câu hỏi thường gặp

Phong cách học tập của sinh viên có bị cố định suốt quá trình học không? Phong cách học tập hoàn toàn không cố định mà có tính chuyển hóa linh hoạt theo thời gian và môi trường đào tạo. Thực tế khảo sát 205 sinh viên cho thấy nhóm sinh viên giỏi có khả năng chủ động luân chuyển giữa 4 phong cách học tập tùy theo yêu cầu cụ thể của từng bài học và nhiệm vụ nghiệp vụ du lịch.

Sinh viên có học lực trung bình nên bắt đầu cải thiện phong cách học tập từ đâu? Sinh viên nhóm trung bình nên bắt đầu bằng việc chuyển từ học vẹt thụ động sang kết hợp phong cách Thực tế và Suy ngẫm. Dữ liệu chỉ ra việc gắn từ vựng vào các tình huống giao tiếp khách sạn thực tế giúp tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng ngôn ngữ lên khoảng 40% so với phương pháp truyền thống.

Phương pháp học tập theo dự án (PBL) mang lại lợi ích cụ thể gì cho sinh viên du lịch? Phương pháp PBL thông qua dự án City Tour tạo điều kiện cho sinh viên trải nghiệm trọn vẹn chu trình học tập từ lập kế hoạch đến thuyết trình sản phẩm. Thực nghiệm chứng minh phương pháp này giúp hơn 80% sinh viên làm chủ từ vựng chuyên ngành và tự tin giao tiếp trước khách hàng quốc tế.

Vì sao thang đo nhận thức Bloom lại quan trọng trong việc đánh giá phong cách học tiếng Anh chuyên ngành? Thang đo Bloom cung cấp hệ thống tiêu chí định lượng chuẩn xác gồm 6 cấp độ tư duy từ nhận biết đến sáng tạo. Công cụ này giúp đo lường chính xác mức độ tiến bộ của 205 sinh viên trong việc ứng dụng ngôn ngữ vào giải quyết vấn đề thực tế thay vì chỉ kiểm tra trí nhớ ngắn hạn qua các bài thi ngữ pháp.

Giảng viên cần bao nhiêu thời gian trên lớp để tích hợp các hoạt động đa phong cách? Giảng viên chỉ cần phân bổ khoảng 15 đến 20 phút trong mỗi tiết học 90 phút để tổ chức các hoạt động tranh biện ngắn hoặc thảo luận tình huống thực địa. Khoảng thời gian này đủ để kích hoạt khả năng tư duy của 100% sinh viên thuộc các nhóm phong cách học tập khác nhau trong lớp.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phong cách học tập ESP thông qua việc tích hợp chu trình học tập Kolb, mô hình 4 phong cách Honey - Mumford và thang đo 6 cấp độ nhận thức Bloom.
  • Khảo sát thực chứng trên 205 sinh viên Khoa Du lịch – Trường Đại học Mở Hà Nội đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa việc kết hợp đa phong cách học tập với việc đạt các cấp độ tư duy bậc cao theo thang Bloom.
  • Đề xuất mô hình giải pháp đột phá kết hợp giữa phương pháp học tập qua dự án (PBL) và tranh biện học thuật (Debate), giúp nâng cao toàn diện kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành du lịch.
  • Lộ trình 12 tháng tiếp theo khuyến nghị các cơ sở đào tạo mở rộng kiểm chứng thực nghiệm mô hình này trên quy mô lớn tại nhiều trường đại học đào tạo du lịch trên cả nước.
  • Giảng viên và sinh viên ngành du lịch hãy chủ động ứng dụng ngay bộ công cụ khảo sát LSQ và bảng quy trình rèn luyện 6 bậc nhận thức để tạo ra bước đột phá về năng lực ngoại ngữ chuyên ngành ngay trong học kỳ này.