Nghiên cứu đề xuất phong cách học tập ngoại ngữ chuyên ngành du lịch hiệu quả tại khoa du lịch trường đại học mở hà nội

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đề xuất phong cách học tập ngoại ngữ chuyên ngành du lịch hiệu quả tại khoa du lịch, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại Ngữ Chuyên Ngành Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH, SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Nội dung nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHONG CÁCH HỌC TẬP VÀ PHONG CÁCH HỌC TẬP TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Nghiên cứu của các tác giả nước ngoài

1.1.2. Nghiên cứu của các tác giả trong nước

1.2. Cơ sở lý luận về phong cách học

1.2.1. Phong cách học tập

1.2.1.1. Khái niệm về phong cách học tập (PCHT)
1.2.1.2. Các thành tố của phong cách học tập
1.2.1.3. Các đặc điểm của phong cách học tập

1.3. Phong cách học tập tiếng Anh chuyên ngành

1.3.1. Khái niệm tiếng Anh chuyên ngành

1.3.2. Đặc điểm của tiếng Anh chuyên ngành. Sự khác biệt giữa tiếng Anh chuyên ngành (ESP) với tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL – English as a Second Language)

1.3.3. Phong cách học tập tiếng Anh chuyên ngành

1.4. Các mô hình phong cách học tập

1.4.1. Khái quát về mô hình PCHT

1.4.2. Tầm quan trọng của mô hình PCHT

1.4.3. Một số mô hình nghiên cứu phong cách học tập hiệu quả. Thang đo tính hiệu quả của PCHT tiếng Anh chuyên ngành – thang Bloom

1.5. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG PHONG CÁCH HỌC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH TẠI KHOA DU LỊCH – TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI

2.1. Sự thay đổi trong chương trình học tiếng Anh. Phương pháp nghiên cứu

2.1.1. Bối cảnh nghiên cứu

2.1.2. Công cụ nghiên cứu

2.1.3. Đối tượng khảo sát

2.1.4. Quá trình khảo sát

2.1.5. Phân tích dữ liệu

2.2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

2.2.1. Tình hình học tập tiếng Anh tại khoa Du lịch

2.2.1.1. Mức độ nhận thức của sinh viên về tiếng Anh chuyên ngành du lịch (TACNDL)
2.2.1.2. Các hình thức học tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên khoa Du lịch
2.2.1.3. Tầm quan trọng của việc tự học đối với các nhóm sinh viên

2.2.2. Các PCHT của sinh viên khoa Du lịch và tính hiệu quả của các phong cách

2.2.2.1. Sinh viên có học lực giỏi
2.2.2.2. Sinh viên có học lực khá
2.2.2.3. Nhóm sinh viên có học lực trung bình

2.3. Kết luận chương II

3. CHƯƠNG III: ĐỀ XUẤT PHONG CÁCH HỌC TẬP TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HIỆU QUẢ TẠI KHOA DU LỊCH – TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI

3.1. Nhóm giải pháp chính

3.2. Phương pháp làm dự án

3.3. Phương pháp tranh biện

3.4. Nhóm giải pháp phụ

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

0.1. Kết luận chung

0.2. Ưu điểm và hạn chế của đề tài

0.3. Một số khuyến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu trong nước

appendix.2. Tài liệu nước ngoài

Tóm tắt

I. Khám phá phong cách học tập ngoại ngữ ngành du lịch HOU

Việc xác định phong cách học tập ngoại ngữ đóng vai trò nền tảng, quyết định đến hiệu quả học tập của sinh viên ngành du lịch. Nghiên cứu tại Khoa Du lịch Đại học Mở Hà Nội cho thấy, hiểu đúng phong cách cá nhân là chìa khóa để xây dựng một chiến lược học tập hiệu quả. Mỗi sinh viên tiếp thu và xử lý thông tin theo một cách riêng, từ đó hình thành nên các phương pháp học tập đặc thù. Việc áp dụng một phương pháp chung cho tất cả có thể làm giảm động lực học tập và hạn chế tiềm năng của người học. Do đó, việc tìm hiểu sâu về các mô hình lý thuyết và tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ cho ngành du lịch là bước đi đầu tiên, giúp sinh viên tự nhận diện và tối ưu hóa con đường chinh phục tiếng Anh chuyên ngành du lịch của mình. Điều này không chỉ cải thiện điểm số mà còn trang bị kỹ năng ngoại ngữ du lịch cần thiết cho sự nghiệp tương lai.

1.1. Định nghĩa chính xác về phong cách học tập ngoại ngữ

Theo các nhà nghiên cứu như Rita Dunn (1960), phong cách học tập được định nghĩa là cách thức mỗi cá nhân tập trung, xử lý, tiếp nhận và ghi nhớ thông tin mới. Đây là tổ hợp các chiến lược học tập bền vững về mặt nhận thức, cảm xúc và sinh lý. Trong bối cảnh học ngoại ngữ, nó thể hiện qua việc người học ưa thích tiếp thu kiến thức qua kênh nào: hình ảnh, âm thanh, vận động hay logic. Việc nhận diện đúng phong cách giúp người học lựa chọn phương pháp học ngoại ngữ phù hợp, chẳng hạn như học qua video, podcast, thảo luận nhóm hay thực hành tình huống thực tế. Tài liệu nghiên cứu tại Đại học Mở Hà Nội nhấn mạnh, không có phong cách nào là tốt nhất, chỉ có phong cách phù hợp nhất với từng cá nhân.

1.2. Tầm quan trọng của ngoại ngữ chuyên ngành du lịch

Ngoại ngữ cho ngành du lịch không chỉ là một môn học mà là công cụ làm việc thiết yếu. Trong bối cảnh hội nhập, khả năng giao tiếp thành thạo, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành du lịch, là lợi thế cạnh tranh bậc nhất. Nó là cầu nối giúp sinh viên tiếp cận nguồn tri thức toàn cầu, giao tiếp hiệu quả với du khách quốc tế và các đối tác. Việc thành thạo ngoại ngữ mở ra cơ hội thăng tiến, giúp các nhà quản trị du lịch tương lai tự tin làm việc trong môi trường đa văn hóa. Chương trình đào tạo du lịch hiện đại luôn đặt mục tiêu đánh giá năng lực ngoại ngữ của sinh viên lên hàng đầu, xem đây là một trong những chuẩn đầu ra quan trọng nhất.

1.3. Các mô hình phong cách học tập phổ biến Kolb VARK

Nhiều mô hình lý thuyết đã được phát triển để phân loại phong cách học tập. Nghiên cứu này tập trung vào mô hình phong cách học tập Kolb, kết hợp với Honey & Mumford, phân loại người học thành bốn nhóm chính: Lý thuyết (Theorist), Hành động (Activist), Suy ngẫm (Reflector), và Thực tế (Pragmatist). Bên cạnh đó, mô hình VARK (Visual, Aural, Read/Write, Kinesthetic) cũng là một công cụ hữu ích để xác định kênh tiếp nhận thông tin ưa thích. Việc hiểu rõ các mô hình này giúp giảng viên thiết kế bài giảng đa dạng, đồng thời giúp sinh viên xây dựng lộ trình năng lực tự học một cách khoa học và bài bản, phù hợp với thế mạnh của bản thân.

II. Thực trạng học ngoại ngữ chuyên ngành du lịch tại HOU

Nghiên cứu khoa học được thực hiện tại Khoa Du lịch – Trường Đại học Mở Hà Nội đã chỉ ra một nghịch lý đáng chú ý: nhiều sinh viên rất chăm chỉ nhưng kết quả học tập tiếng Anh chuyên ngành du lịch vẫn chưa cao. Phân tích thực trạng học ngoại ngữ qua cuộc khảo sát phong cách học tập trên 205 sinh viên năm thứ hai và ba cho thấy sự chênh lệch lớn về phương pháp và hiệu quả giữa các nhóm học lực. Kết quả chỉ ra rằng, việc áp dụng sai phong cách học tập ngoại ngữ là một trong những rào cản chính. Nhiều sinh viên có xu hướng học theo thói quen hoặc theo số đông mà chưa thực sự hiểu rõ đâu là phương pháp tối ưu cho bản thân. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để tìm ra các giải pháp nâng cao chất lượng dạy và học.

2.1. Phân tích các hình thức học tiếng Anh chuyên ngành phổ biến

Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên đang áp dụng nhiều hình thức học tập khác nhau, bao gồm nghe giảng trên lớp, tự học qua tài liệu, học nhóm và sử dụng ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả của các hình thức này không đồng đều. Nhiều sinh viên vẫn phụ thuộc vào phương pháp truyền thống, ghi chép và học thuộc lòng, vốn chỉ hiệu quả với nhóm người học theo phong cách Lý thuyết (Theorist). Các hình thức học tập chủ động, mang tính tương tác và ứng dụng thực tế vẫn chưa được khai thác triệt để. Điều này dẫn đến tình trạng kiến thức tiếp thu bị thụ động, thiếu sự liên kết với thực tiễn ngành du lịch.

2.2. Kết quả khảo sát PCHT theo nhóm sinh viên giỏi và yếu

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về phong cách học tập giữa các nhóm sinh viên. Nhóm sinh viên học lực Giỏi có xu hướng kết hợp linh hoạt nhiều phong cách, đặc biệt là phong cách Hành động (Activist) và Thực tế (Pragmatist). Họ chủ động tìm kiếm cơ hội áp dụng kiến thức vào các tình huống giả định hoặc dự án thực tế. Ngược lại, nhóm sinh viên học lực Trung bình và Yếu thường bị giới hạn trong một hoặc hai phong cách, chủ yếu là Suy ngẫm (Reflector) và Lý thuyết (Theorist), dẫn đến việc học nặng về lý thuyết nhưng yếu về kỹ năng ngoại ngữ du lịch thực hành. Sự chênh lệch này khẳng định tầm quan trọng của việc đa dạng hóa phương pháp học ngoại ngữ.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập ngoại ngữ

Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng việc học. Yếu tố chủ quan bao gồm động lực học tập, năng lực tự học và nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của môn học. Yếu tố khách quan đến từ phương pháp giảng dạy ngoại ngữ của giảng viên và thiết kế chương trình đào tạo du lịch. Một phương pháp giảng dạy đơn điệu, chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng sẽ không thể đáp ứng nhu cầu của các nhóm sinh viên có phong cách học tập đa dạng. Môi trường học tập thiếu tính tương tác và thực hành cũng là một rào cản lớn, làm giảm hiệu quả học tập chung.

III. Cách học ngoại ngữ du lịch hiệu quả qua phương pháp dự án

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, nghiên cứu đề xuất phương pháp học ngoại ngữ dựa trên dự án (Project-Based Learning - PBL) như một giải pháp đột phá. Đây là một chiến lược học tập tích cực, nơi sinh viên không chỉ học ngôn ngữ mà còn ứng dụng nó để giải quyết một vấn đề thực tiễn trong ngành du lịch. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc kết hợp bốn phong cách học tập ngoại ngữ: từ việc nghiên cứu lý thuyết, lên kế hoạch (Lý thuyết, Suy ngẫm), đến thực hiện dự án, thuyết trình (Hành động), và áp dụng kết quả vào thực tế (Thực tế). Cách tiếp cận này giúp sinh viên phát triển toàn diện các kỹ năng ngoại ngữ du lịch và nâng cao năng lực tự học.

3.1. Giới thiệu phương pháp học tập dựa trên dự án PBL

Học tập dựa trên dự án là một mô hình giảng dạy lấy người học làm trung tâm. Trong đó, sinh viên thực hiện một dự án kéo dài để tìm hiểu sâu và phản hồi lại một vấn đề, thách thức phức tạp. Thay vì học các mảng kiến thức rời rạc, sinh viên sẽ tích hợp ngôn ngữ, kiến thức chuyên ngành và kỹ năng mềm để tạo ra một sản phẩm cụ thể. Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ này chuyển vai trò của giảng viên từ người truyền thụ kiến thức thành người hướng dẫn, cố vấn, thúc đẩy quá trình khám phá của sinh viên.

3.2. Lợi ích của PBL trong việc phát triển kỹ năng ngoại ngữ

PBL tạo ra một môi trường học tập chân thực, nơi tiếng Anh chuyên ngành du lịch được sử dụng như một công cụ giao tiếp thực sự, không phải là đối tượng nghiên cứu trừu tượng. Sinh viên phải sử dụng cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để nghiên cứu, thảo luận, thuyết trình và viết báo cáo. Quá trình này giúp cải thiện đáng kể sự tự tin, khả năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Đây là những kỹ năng ngoại ngữ du lịch mà các nhà tuyển dụng đánh giá rất cao.

3.3. Ví dụ áp dụng Xây dựng dự án City Tour thực tế

Nghiên cứu đưa ra một ví dụ minh họa cụ thể là dự án thiết kế và trình bày sản phẩm 'City Tour' tại Khoa Du lịch Đại học Mở Hà Nội. Sinh viên được chia thành các nhóm, tự nghiên cứu, xây dựng lịch trình, tính toán chi phí và chuẩn bị bài thuyết trình bằng tiếng Anh để giới thiệu tour du lịch của mình. Dự án này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức lịch sử, văn hóa, địa lý và tiếng Anh chuyên ngành du lịch. Kết quả cho thấy sinh viên không chỉ cải thiện ngôn ngữ mà còn hiểu sâu hơn về ngành nghề mình theo đuổi.

IV. Bí quyết học ngoại ngữ du lịch bằng phương pháp tranh biện

Bên cạnh PBL, phương pháp tranh biện (Debate) là một giải pháp nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ cực kỳ hiệu quả. Tranh biện không chỉ là một hoạt động nói, nó đòi hỏi người tham gia phải nghiên cứu sâu, tư duy logic, xây dựng lập luận chặt chẽ và phản biện sắc bén. Đây là một phương pháp học ngoại ngữ năng động, thúc đẩy sinh viên vượt qua vùng an toàn, sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động và linh hoạt. Việc áp dụng tranh biện vào các giờ học tiếng Anh chuyên ngành du lịch giúp sinh viên rèn luyện khả năng phản xạ và sử dụng từ vựng, cấu trúc phức tạp trong một bối cảnh có tính cạnh tranh cao, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả học tập.

4.1. Khai thác tranh biện để rèn luyện tư duy phản biện

Tranh biện yêu cầu sinh viên phải nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ, phân tích điểm mạnh, điểm yếu của cả hai phía ủng hộ và phản đối. Quá trình này giúp hình thành tư duy phản biện – một kỹ năng cốt lõi trong giáo dục đại học. Sinh viên học cách tìm kiếm bằng chứng, đánh giá thông tin và trình bày quan điểm một cách thuyết phục. Khi tranh biện về các chủ đề liên quan đến ngành như 'Du lịch bền vững' hay 'Tác động của công nghệ đến ngành khách sạn', sinh viên không chỉ luyện tập ngôn ngữ mà còn đào sâu kiến thức chuyên môn.

4.2. Nâng cao năng lực phản biện và sử dụng ngôn ngữ

Trong một cuộc tranh biện, sinh viên phải lắng nghe kỹ lưỡng lập luận của đối phương để đưa ra phản biện ngay lập tức. Hoạt động này giúp cải thiện kỹ năng nghe hiểu và tốc độ phản xạ ngôn ngữ. Đồng thời, để bảo vệ quan điểm của mình, sinh viên buộc phải sử dụng vốn từ vựng phong phú và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách chính xác. Đây là cách thực hành ngôn ngữ trong bối cảnh áp lực cao, giúp kiến thức được ghi nhớ sâu và trở nên tự nhiên hơn, góp phần nâng cao năng lực ngoại ngữ tổng thể.

V. Hướng dẫn kết hợp PCHT ngoại ngữ cho sinh viên du lịch

Nghiên cứu kết luận rằng phong cách học tập ngoại ngữ hiệu quả nhất không phải là một phong cách đơn lẻ, mà là sự kết hợp linh hoạt của cả bốn nhóm: Lý thuyết, Hành động, Suy ngẫm và Thực tế. Một chiến lược học tập toàn diện cần bao quát toàn bộ chu trình học tập của Kolb. Sinh viên cần bắt đầu từ việc tiếp thu kiến thức lý thuyết, sau đó suy ngẫm, liên hệ với kinh nghiệm bản thân, rồi chủ động tham gia các hoạt động thực hành, và cuối cùng là áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc xây dựng một lộ trình học tập cá nhân hóa, cân bằng được các phong cách này, sẽ giúp sinh viên ngành du lịch tối đa hóa hiệu quả học tập.

5.1. Tối ưu hóa chiến lược học tập từ lý thuyết đến thực tế

Để kết hợp hiệu quả, sinh viên cần bắt đầu với phong cách Lý thuyết (Theorist) bằng cách nắm vững các quy tắc ngữ pháp, từ vựng chuyên ngành. Tiếp theo, chuyển sang phong cách Suy ngẫm (Reflector) bằng cách tự đặt câu hỏi, liên hệ kiến thức mới với những gì đã biết. Sau đó, phong cách Hành động (Activist) được kích hoạt qua việc tham gia thảo luận, đóng vai, thuyết trình. Cuối cùng, phong cách Thực tế (Pragmatist) được thể hiện khi sinh viên áp dụng những gì đã học vào các bài tập tình huống, dự án hoặc các chuyến đi thực tế. Chiến lược học tập này đảm bảo kiến thức được củng cố ở nhiều cấp độ.

5.2. Xây dựng lộ trình tự học cá nhân hóa cho sinh viên du lịch

Mỗi sinh viên cần tự đánh giá năng lực ngoại ngữ và phong cách học tập của mình thông qua các bài kiểm tra hoặc bảng câu hỏi (như bảng khảo sát trong nghiên cứu). Dựa trên kết quả đó, sinh viên có thể xây dựng một lộ trình phát triển năng lực tự học riêng. Ví dụ, nếu mạnh về phong cách Thực tế nhưng yếu về Lý thuyết, sinh viên cần dành thêm thời gian để hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp. Ngược lại, nếu chỉ quen với việc học lý thuyết, sinh viên cần chủ động tìm kiếm các cơ hội thực hành giao tiếp để phát triển kỹ năng một cách toàn diện.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHONG CÁCH HỌC TẬP VÀ PHONG CÁCH HỌC TẬP TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trong quá trình tìm hiểu, nhóm nghiên cứu đã chọn lọc được các công trình nghiên cứu, các tài liệu có liên quan đến đề tài của nhóm ở cả trong nước và ngoài nước như sau: 1. Nghiên cứu của các tác giả nước ngoài Fang Huang, Cathy Ka Weng Hoi và Timothy Teo trong đề tài nghiên cứu The Influence of Learning Style on English Learning Achievement Among Undergraduates in Mainland China đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về PCHT tiếng Anh của sinh viên. Tác giả đã cung cấp hướng dẫn cụ thể cho việc dạy và học tiếng Anh thực tế và thực hành.

Các hướng dẫn hướng trực tiếp vào người học, giúp người học phát triển các PCHT tiếng Anh của mình. Tuy nhiên, các PCHT này lại mang hướng chủ quan gắn liền trực tiếp với văn hóa Trung Quốc, khó có thể tham khảo để áp dụng vào môi trường học tập tại Việt Nam. Công trình nghiên cứu The Importance of Learning Style in End-User Training của ba tác giả Robert P. Bostrom, Lorne Olfman và Maung K.

Sein đã đưa ra các định hướng, phương pháp đào tạo cho từng PCHT của sinh viên chuyên ngành kỹ thuật – máy tính. Nghiên cứu cũng đã nêu lên mức độ hiệu quả của từng PCHT và kết luận rằng các sinh viên có sự kết hợp giữa PCHT thử nghiệm và khái niệm hóa có kết quả cao hơn các PCHT còn lại. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở việc đề xuất các phương pháp giảng dạy cũng như hướng cho sinh viên đi theo phương pháp giảng dạy đó. Điều này có nghĩa là nghiên cứu tập trung vào vai trò của giảng viên hơn là của sinh viên.

Nghiên cứu của các tác giả trong nước Tác giả Đoàn Thị Thu Phương, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội trong bài nghiên cứu Phong cách học ngoại ngữ của học sinh lớp 11, Nam Định (2017) đã đi sâu vào tìm hiểu phong cách học ngoại ngữ của học sinh lớp 11 và ý thức của giáo viên về vấn đề này. Đề tài đã chỉ ra rằng hầu hết giáo viên ít chú ý đến PCHT 11 ngoại ngữ của học sinh, thay vào đó họ có xu hướng phát triển các chiến lược giảng dạy phù hợp với PCHT của riêng họ và PCHT ngoại ngữ ưa thích nhất của học sinh là PCHT liên quan đến việc nghe và nhìn. Tuy nhiên đề tài vẫn dừng lại ở việc liệt kê các PCHT ngoại ngữ của học sinh dưới cái nhìn của giáo viên và chưa đưa ra được những giải pháp thúc đẩy các PCHT ưa thích hiệu quả của chính sinh viên cũng như chưa đưa ra được các hoạt động mà giáo viên có thể giúp đỡ học sinh trong việc phát triển các PCHT đó. Nghiên cứu phong cách học của sinh viên trường Đại học Khoa học Xã hội – Nhân văn và trường Đại học Khoa học Tự nhiên của PGS.

Nguyễn Công Khanh đã phân tích PCHT của sinh viên dựa trên hành vi học tập của sinh viên, mối liên hệ của phong cách học tập và thành tích học tập, xác định được phong cách học tập giúp sinh viên cải thiện việc học, sự khác nhau gi ữa sinh viên có các ngành học khác nhau. Nghiên cứu đã đề xuất phương pháp dạy và học hướng đến học tập trải nghiệm để phát triển các chiến lược học hiệu quả từ đó tạo thành phong cách học tích cực, tuy nhiên các giải pháp vẫn chưa hướng tới một ngành nghề cụ thể và vẫn chưa có ví dụ cụ thể cho từng giải pháp. Bài viết Vận dụng mô hình CLIL và phương pháp Task-based learning vào giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành cho sinh viên chuyên ngành hướng dẫn du lịch ở trường Cao đẳng sư phạm trung ương Nha Trang của Ths. Võ Thị Khánh Linh đề cập đến việc kết hợp mô hình CLIL (Content and Language Integrated Learning - mô hình học ngoại ngữ thông qua nội dung các môn học) và phương pháp Task-based learning (học dựa trên việc thực hiện các nhiệm vụ học tập) vào giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành cho sinh viên ngành hướng dẫn du lịch.

Bài viết đã đề ra phương pháp dạy học Tiếng Anh chuyên ngành hướng dẫn du lịch và nêu vai trò của sinh viên cũng như giảng viên đối với hiệu quả của quá trình vận dụng phương pháp. Tuy nhiên, phương pháp được đưa ra trong bài viết còn phụ thuộc nhiều vào việc giảng dạy của giảng viên, sinh viên đóng vai trò bị động thực hiện theo các yêu cầu nhiệm vụ mà giáo viên đưa ra. Bên cạnh đó, giải pháp trong bài viết này chưa hướng tới các nhóm người học với các PCHT khác nhau. Trong đó, đa số các đề tài đều đi tìm hiểu, liệt kê các PCHT hiện có ở người học theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau, nhưng chủ yếu là dưới cái nhìn của giáo viên, giảng viên.

Một số ít đề tài đưa ra được các giải pháp để thúc đẩy các PCHT ưa thích 12 của người học. Qua đó đã cung cấp cho nhóm nghiên cứu một cái nhìn tương đối toàn diện về các cách phân loại, đánh giá PCHT của người học. Những vấn đề được đề cập trong các công trình nghiên cứu trên là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho đề tài nghiên cứu của nhóm. Tuy nhiên, xét về PCHT tiếng Anh chuyên ngành du lịch tại Khoa Du lịch – Trường Đại học Mở Hà Nội thì cho đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu nào đề cập đến.

Cơ sở lý luận về phong cách học 1. Phong cách học tập 1. Khái niệm về phong cách học tập (PCHT) Thuật ngữ “Phong cách học tập” chỉ mới xuất hiện vào những năm 50 của thế kỉ XX, khi Thelen nêu ra một trong các điều kiện tổ chức hoạt động thảo luận nhóm trong quá trình dạy học là cần phải dựa vào phong cách học tập của học sinh. Từ đó đến nay, trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về phong cách học tập của người học, nên có khá nhiều định nghĩa, quan niệm khác nhau về PCHT.

Rita Dunn (1960) định nghĩa PCHT như là cách thức mỗi người bắt đầu chú ý, xử lý, thu nhận và tái hiện nội dung kiến thức mới. Theo Rose, PCHT là các cách tiếp cận của các biện pháp học tập khác nhau. Một số người học đạt hiệu quả thông qua quan sát, số khác thì bằng lắng nghe và một số khác thì bằng cách tiếp cận thực hành (Rose, 1998) Tóm lại, PCHT có thể xem là các phương pháp học tập riêng biệt mà m ỗi cá nhân chọn lựa để tiếp nhận thông tin, nó liên quan đến sở thích của mỗi người học đối với các kiểu hoạt động học tập khác nhau. Người học khi biết được PCHT của bản thân có thể nhìn ra đượ c mặt mạnh, mặt yếu của mình, t ừ đó chọn lựa được các phương pháp học tập phù hợp để phát huy các mặt mạnh cũng như cải thiện các mặt yếu kém.

Các thành tố của phong cách học tập PCHT của cá nhân bao gồm tổ hợp các chiến lược học tập của cá nhân. Theo Keefe, mỗi PCHT bao gồm các thành tố chiến lược về mặt nhận thức (trí óc), tính xúc cảm (tình cảm), tính xã hội (giao tiếp và văn hóa) và thể chất trong học tập (Keefe, 1987). 13 Theo Dorothy MacKeracher, phong cách học tập bao gồm tổ hợp những chiến lược ổn định và bền vững mà họ ưa thích và hứng thú trong học tập. Về mặt nhận thức: PCHT bao gồm tiếp nhận thông tin, lựa chọn thông tin, lưu trữ và tìm lại thông tin từ trong trí nhớ, tạo sự phán đoán thông tin hoặc chỉnh sửa lại các những ý nghĩa, ý tưởng, giá trị, kĩ năng và chiến lược, dùng những ý nghĩa, ý tưởng, giá trị, kĩ năng và chiến lược để giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định, đưa ra kế hoạch và hành động phù hợp, đưa đến trải nghiệm mới từ đó tiếp nhận các thông tin mới.

Về tính xã hội: PCHT bao gồm tương tác với những cá nhân khác, những môi trường học tập. Trong quá trình tương tác, người học có thể thay đổi một, một số hoặc tất cả các chiến lược ban đầu. Ngoài ra, PCHT còn chịu tác động bởi các nhân tố như điều kiện môi trường, mức độ hoạt động ưa thích của người học trong quá trình học, các hình thức và dạng thông tin, các phương thức tiếp nhận thông tin của người học. Như vậy, có thể thấy PCHT do chịu tác động của nhiều yếu tố mà dẫn đến sự thay đổi, xong PCHT vẫn tồn tại những chiến lược ổn định và bền vững trong mỗi cá nhân.

Các đặc điểm của phong cách học tập Mỗi nhóm người học khác nhau sẽ có PCHT khác nhau: Theo mô hình PCHT của Witkin (1962): với cùng một hình ảnh hoặc một hành động, mỗi nhóm người học khác nhau sẽ có PCHT khác nhau. Ví dụ, nhóm người học độc lập (field independence) tập trung vào trung tâm của hình vẽ hoặc hành động, điều đó có thể làm mờ đi các chi tiết của bối cảnh hoặc toàn cảnh của hình ảnh hoặc hành động; nhóm người học phụ thuộc (field dependence) khá nhạy cảm với hoàn cảnh văn hóa xã hội nhưng mất tập trung vào các chi tiết trong quá trình học. PCHT bị tác động bởi những yếu tố ngoại cảnh: PCHT dựa trên yếu tố thể chất (yêu cầu, mong muốn của xã hội lên người học) và bị ảnh hưởng bởi sự di truyền (môi trường học tập, cách giảng dạy khi còn nhỏ). Những PCHT sẵn có của mỗi cá nhân là nền tảng để hình thành nên những PCHT mới: Thông qua các PCHT đã có, người học có thể lựa chọn các chiến lược học tập ưa thích cho cá nhân, từ đó hình thành PCHT mới phù hợp cho cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ