Nghiên Cứu Phát Triển Sản Xuất Rau Theo Hướng VietGAP Tại Tỉnh Hòa Bình

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt tại tỉnh hòa bình, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

199
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục các bảng

1.5. Danh mục sơ đồ

1.6. Danh mục đồ thị

1.7. Danh mục hộp

1.8. Trích yếu luận án

1.9. Thesis abstract

1.10. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.11. Mục tiêu nghiên cứu

1.11.1. Mục tiêu tổng quát

1.11.2. Mục tiêu cụ thể

1.12. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.12.1. Đối tượng nghiên cứu

1.12.2. Phạm vi nghiên cứu

1.13. Những đóng góp mới của đề tài

1.14. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.15. Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt

1.15.1. Cơ sở lý luận về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt

1.15.2. Các khái niệm cơ bản

1.15.3. Ý nghĩa của phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt

1.15.4. Đặc điểm phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt

1.15.5. Nội dung nghiên cứu phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt

1.15.6. Các yếu tố ảnh hưởng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP

1.15.7. Cơ sở thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt

1.15.7.1. Sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở một số nước trên thế giới
1.15.7.2. Chủ trương phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam
1.15.7.3. Thực trạng phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam
1.15.7.4. Kinh nghiệm phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở một số địa phương
1.15.7.5. Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Hòa Bình trong phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP

1.16. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.17. Phương pháp nghiên cứu

1.17.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

1.17.2. Điều kiện tự nhiên

1.17.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội

1.17.4. Phương pháp nghiên cứu

1.17.5. Phương pháp tiếp cận

1.17.6. Khung phân tích

1.17.7. Phương pháp nghiên cứu

1.17.8. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

1.18. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1.18.1. Thực trạng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP của tỉnh Hòa Bình

1.18.1.1. Thực trạng triển khai sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình
1.18.1.2. Thực trạng tổ chức sản xuất và thực hiện quy trình VietGAP trong sản xuất rau ở tỉnh Hòa Bình
1.18.1.3. Kết quả và hiệu quả phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP

1.18.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình

1.18.2.1. Điều kiện tự nhiên
1.18.2.2. Thị trường
1.18.2.3. Cơ sở hạ tầng
1.18.2.4. Tiến bộ khoa học kỹ thuật
1.18.2.5. Chính sách khuyến khích sản xuất rau an toàn/VietGAP
1.18.2.6. Công tác chỉ đạo, kiểm tra, giám sát
1.18.2.7. Năng lực tiếp cận của chủ thể sản xuất và tiêu thụ rau
1.18.2.8. Điều kiện các nguồn lực của chủ thể sản xuất và tiêu thụ rau

1.18.3. Định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình

1.18.3.1. Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình
1.18.3.2. Định hướng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình
1.18.3.3. Giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình thời gian tới

1.19. Kết luận và kiến nghị

Công trình khoa học đã công bố liên quan đến luận án tiến sĩ

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Phát Triển Rau VietGAP Tại Hòa Bình

Nghiên cứu tập trung vào phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) tại tỉnh Hòa Bình. Mục tiêu là đánh giá thực trạng, phân tích yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp thúc đẩy. Luận án sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận như loại hình tổ chức sản xuất, xã hội học, chuỗi giá trị và thực hiện quy trình kỹ thuật. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm văn bản chính phủ, bộ ngành, tỉnh và khảo sát nông hộ, doanh nghiệp, cán bộ quản lý. Phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả, so sánh, phân tổ và SWOT. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng, thách thức và cơ hội phát triển sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP ở Hòa Bình.

1.1. Ý Nghĩa Của Sản Xuất Rau VietGAP Tại Hòa Bình

Sản xuất rau theo tiêu chuẩn VietGAP mang lại nhiều lợi ích cho tỉnh Hòa Bình. Nó không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng mà còn nâng cao giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường tiêu thụ. Việc áp dụng quy trình VietGAP giúp bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và cải thiện đời sống của người nông dân. Hơn nữa, sản xuất rau VietGAP góp phần xây dựng thương hiệu nông sản địa phương, tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các khía cạnh này để làm rõ tầm quan trọng của việc phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở Hòa Bình.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Rau VietGAP Ở Tỉnh Hòa Bình

Hòa Bình có nhiều tiềm năng để phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP. Điều kiện tự nhiên thuận lợi, đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, kinh nghiệm sản xuất rau truyền thống của người dân địa phương là nền tảng vững chắc. Tỉnh Hòa Bình cũng có chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp công nghệ cao, khuyến khích áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến. Thị trường tiêu thụ rau an toàn ngày càng mở rộng, tạo động lực cho người sản xuất. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần giải quyết những thách thức về kỹ thuật, vốn, và liên kết sản xuất.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Sản Xuất Rau VietGAP Ở Hòa Bình

Mặc dù có tiềm năng, việc phát triển sản xuất rau VietGAP tại Hòa Bình còn gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ diện tích rau an toàn/VietGAP còn thấp so với tổng diện tích trồng rau. Tổ chức sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Việc áp dụng quy trình VietGAP chưa đồng đều, nhiều hộ sản xuất chưa tuân thủ đầy đủ. Chính sách hỗ trợ còn hạn chế, chưa đủ sức khuyến khích. Thị trường tiêu thụ chưa ổn định, giá cả bấp bênh. Hơn nữa, nhận thức của người sản xuất và người tiêu dùng về rau an toàn còn hạn chế. Cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết những vấn đề này.

2.1. Tổ Chức Sản Xuất Rau VietGAP Manh Mún Thiếu Liên Kết

Tổ chức sản xuất rau theo hướng VietGAP ở Hòa Bình còn nhiều hạn chế. Phần lớn là các hộ sản xuất nhỏ lẻ, tự phát, thiếu sự liên kết với nhau và với doanh nghiệp. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng quy trình sản xuất đồng bộ, kiểm soát chất lượng sản phẩm và tiếp cận thị trường. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị còn yếu, chưa phát huy được vai trò của các bên liên quan. Cần có giải pháp thúc đẩy liên kết sản xuất, xây dựng các mô hình hợp tác xã, tổ hợp tác hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Khó Khăn Trong Áp Dụng Quy Trình Sản Xuất VietGAP

Việc áp dụng quy trình sản xuất VietGAP còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Chi phí đầu tư ban đầu cao, đòi hỏi kỹ thuật canh tác tiên tiến, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn thực phẩm. Nhiều hộ nông dân chưa có đủ kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực để đáp ứng yêu cầu của VietGAP. Kiểm soát chất lượng sản phẩm gặp khó khăn do thiếu hệ thống giám sát chặt chẽ. Cần có chương trình đào tạo, tập huấn và hỗ trợ kỹ thuật cho người sản xuất để nâng cao năng lực áp dụng quy trình VietGAP.

2.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Rau VietGAP Còn Hạn Chế

Các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở Hòa Bình còn hạn chế về quy mô và hiệu quả. Mức hỗ trợ còn thấp, thủ tục phức tạp, khó tiếp cận. Các chính sách chưa tập trung vào giải quyết những khó khăn cụ thể của người sản xuất. Cần có chính sách đồng bộ, thiết thực và dễ tiếp cận hơn để khuyến khích người sản xuất tham gia sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách để đảm bảo hiệu quả.

III. Phương Pháp Phát Triển Sản Xuất Rau VietGAP Hiệu Quả Tại Hòa Bình

Để phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP hiệu quả tại Hòa Bình, cần có phương pháp tiếp cận toàn diện và đồng bộ. Tập trung vào quy hoạch vùng sản xuất, tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết, nâng cao năng lực cho người sản xuất, phát triển thị trường và tăng cường quản lý nhà nước. Quy hoạch vùng sản xuất cần dựa trên điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và nhu cầu thị trường. Tổ chức sản xuất cần hướng đến liên kết theo chuỗi giá trị, xây dựng các mô hình hợp tác xã, tổ hợp tác hiệu quả. Nâng cao năng lực cho người sản xuất thông qua đào tạo, tập huấn và hỗ trợ kỹ thuật. Phát triển thị trường bằng cách xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và mở rộng kênh phân phối. Tăng cường quản lý nhà nước bằng cách kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.

3.1. Quy Hoạch Vùng Sản Xuất Rau VietGAP Tập Trung Bài Bản

Quy hoạch vùng sản xuất rau theo hướng VietGAP là yếu tố then chốt. Cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của từng địa phương. Quy hoạch cần đảm bảo tính khoa học, khả thi và bền vững. Cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm người sản xuất, doanh nghiệp, nhà khoa học và chính quyền địa phương. Quy hoạch cần được công bố rộng rãi và thực hiện nghiêm túc. Điều này giúp tập trung nguồn lực, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng quy trình VietGAP và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

3.2. Xây Dựng Chuỗi Giá Trị Rau VietGAP Bền Vững Hiệu Quả

Xây dựng chuỗi giá trị rau theo hướng VietGAP là giải pháp quan trọng để nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo lợi ích cho các bên liên quan. Chuỗi giá trị cần bao gồm các khâu: sản xuất, chế biến, đóng gói, phân phối và tiêu thụ. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu, đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt chuỗi giá trị, cung cấp đầu vào, thu mua, chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị rau VietGAP.

3.3. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Sản Xuất Rau VietGAP Chuyên Nghiệp

Nâng cao năng lực cho người sản xuất là yếu tố then chốt để áp dụng thành công quy trình VietGAP. Cần có chương trình đào tạo, tập huấn bài bản về kỹ thuật canh tác, quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm và tiếp cận thị trường. Chương trình đào tạo cần phù hợp với trình độ của người sản xuất và điều kiện thực tế của địa phương. Cần có đội ngũ cán bộ kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao để hỗ trợ người sản xuất. Tăng cường hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu để chuyển giao công nghệ và kiến thức mới.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Hiệu Quả Rau VietGAP Tại Hòa Bình

Việc ứng dụng thực tiễn quy trình VietGAP trong sản xuất rau tại Hòa Bình đã mang lại những kết quả tích cực. Sản lượng và chất lượng rau được nâng cao, giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại, bảo vệ môi trường. Hiệu quả kinh tế tăng lên nhờ giá bán cao hơn và giảm chi phí đầu vào. Tuy nhiên, việc ứng dụng còn chưa đồng đều, cần có giải pháp để nhân rộng mô hình thành công. Cần đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường một cách toàn diện để có cơ sở hoạch định chính sách phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường quảng bá sản phẩm rau VietGAP để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng.

4.1. Mô Hình Sản Xuất Rau VietGAP Tiêu Biểu Ở Hòa Bình

Một số mô hình sản xuất rau theo hướng VietGAP đã thành công ở Hòa Bình, cho thấy tiềm năng phát triển của phương pháp này. Các mô hình này thường có sự tham gia của doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất, tạo thành chuỗi giá trị khép kín. Các mô hình áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, sử dụng giống chất lượng cao, và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình VietGAP. Sản phẩm được chứng nhận VietGAP và có thị trường tiêu thụ ổn định. Cần nghiên cứu, đánh giá và nhân rộng các mô hình thành công này.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Xã Hội Của Rau VietGAP

Sản xuất rau theo hướng VietGAP mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với sản xuất rau truyền thống. Giá bán rau VietGAP thường cao hơn, giúp tăng thu nhập cho người sản xuất. Chi phí đầu vào giảm do sử dụng hiệu quả phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Bên cạnh đó, sản xuất rau VietGAP còn góp phần bảo vệ môi trường, cải thiện sức khỏe cộng đồng và tạo việc làm cho người dân địa phương. Cần đánh giá một cách toàn diện hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường để có cơ sở hoạch định chính sách phát triển bền vững.

V. Định Hướng Và Giải Pháp Phát Triển Rau VietGAP Bền Vững

Để phát triển sản xuất rau VietGAP bền vững tại Hòa Bình, cần có định hướng rõ ràng và giải pháp cụ thể. Định hướng tập trung vào nâng cao chất lượng, giá trị và sức cạnh tranh của sản phẩm. Giải pháp bao gồm: hoàn thiện quy hoạch, tổ chức lại sản xuất, nâng cao năng lực, phát triển thị trường và tăng cường quản lý nhà nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, đảm bảo nguồn lực và chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là xây dựng Hòa Bình trở thành vùng sản xuất rau an toàn, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và góp phần phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

5.1. Giải Pháp Về Quy Hoạch Vùng Sản Xuất Rau VietGAP

Quy hoạch vùng sản xuất rau an toàn cần được xem xét lại một cách toàn diện, đảm bảo tính khoa học, khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của Hòa Bình. Cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung, có lợi thế về đất đai, nguồn nước và giao thông. Quy hoạch cần có sự tham gia của các bên liên quan và được công bố rộng rãi. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện quy hoạch để đảm bảo hiệu quả.

5.2. Giải Pháp Về Tổ Chức Sản Xuất Rau VietGAP

Cần khuyến khích các mô hình tổ chức sản xuất liên kết theo chuỗi giá trị, từ sản xuất đến tiêu thụ. Hợp tác xã và tổ hợp tác đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt chuỗi giá trị, cung cấp đầu vào, thu mua và tiêu thụ sản phẩm. Cần có chính sách hỗ trợ các mô hình liên kết sản xuất hiệu quả.

5.3. Giải Pháp Về Phát Triển Thị Trường Rau VietGAP

Thị trường tiêu thụ là yếu tố then chốt để phát triển sản xuất rau an toàn. Cần xây dựng thương hiệu rau VietGAP Hòa Bình, quảng bá sản phẩm và mở rộng kênh phân phối. Cần tăng cường kết nối với các siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch và các thị trường tiềm năng khác. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tham gia vào thị trường rau an toàn.

VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Cho Sản Xuất Rau VietGAP Hòa Bình

Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng và phân tích yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất rau VietGAP tại Hòa Bình, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp. Kết quả cho thấy tiềm năng phát triển lớn, nhưng cũng còn nhiều thách thức. Cần có sự nỗ lực của các bên liên quan để đưa sản xuất rau VietGAP Hòa Bình lên một tầm cao mới. Kiến nghị tập trung vào hoàn thiện chính sách, tăng cường đầu tư, nâng cao năng lực và đẩy mạnh liên kết. Mục tiêu là xây dựng Hòa Bình trở thành vùng sản xuất rau an toàn, chất lượng cao, góp phần phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

6.1. Kiến Nghị Về Chính Sách Hỗ Trợ Sản Xuất Rau VietGAP

Chính sách hỗ trợ cần được hoàn thiện và thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả. Mức hỗ trợ cần tăng lên, thủ tục đơn giản hóa, và dễ tiếp cận hơn. Chính sách cần tập trung vào giải quyết những khó khăn cụ thể của người sản xuất, như chi phí đầu tư ban đầu, kỹ thuật canh tác và tiếp cận thị trường. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện chính sách để đảm bảo hiệu quả.

6.2. Kiến Nghị Về Tăng Cường Đầu Tư Cho Sản Xuất Rau VietGAP

Cần tăng cường đầu tư cho hạ tầng kỹ thuật, như hệ thống tưới tiêu, giao thông và kho bảo quản. Cần đầu tư cho nghiên cứu và chuyển giao công nghệ mới, giống chất lượng cao và quy trình sản xuất tiên tiến. Cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến và tiêu thụ rau an toàn. Cần có cơ chế huy động nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng và các nhà đầu tư.

6.3. Kiến Nghị Về Đẩy Mạnh Liên Kết Sản Xuất Và Tiêu Thụ

Cần xây dựng các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, từ sản xuất đến tiêu thụ. Hợp tác xã và tổ hợp tác đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt chuỗi giá trị, cung cấp đầu vào, thu mua và tiêu thụ sản phẩm. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia vào chuỗi liên kết.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt tại tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN ANH MINH THEO ƯỚ G ỰC À Ô G G Ệ Ố LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN ANH MINH N N THEO ƯỚNG ỰC ÀN NÔNG NG Ệ Ố N N Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9.15 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Văn ầm HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, luận án là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Anh Minh i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Kinh tế và PTNT, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Bộ môn Phân tích định lượng đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Tuấn Sơn và TS. Lê Văn Bầm người thầy đã trực tiếp tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và cán bộ Cục Trồng trọt (Bộ Nông nghiệp và PTNT), UBND tỉnh Hòa Bình, Sở Nông nghiệp và PTNT Hòa Bình, Sở Tài nguyên và Môi trường Hòa Bình, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hòa Bình, Sở Khoa học và Công nghệ Hòa Bình, Cục Thống kê Hòa Bình, UBND và các trạm BVTV các huyện/thành phố thuộc tỉnh Hòa Bình, Chi cục Trồng trọt và BVTV Hòa Bình; Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư Hòa Bình; Trung tâm giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản Hòa Bình; các tổ chức, cá nhân và hộ nông dân sản xuất, kinh doanh rau trên địa bàn tỉnh Hòa Bình đã giúp đỡ tạo điều kiện cung cấp những thông tin cần thiết để tôi hoàn thành luận án này.

Qua đây, tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn ! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Anh Minh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục .iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng .vii Danh mục sơ đồ.

xi Danh mục đồ thị. xi Danh mục hộp. xi Trích yếu luận án .xii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hƣớng thực hành nông nghiệp tốt. Cơ sở lý luận về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt. Các khái niệm cơ bản. Ý nghĩa của phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt.

Đặc điểm phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt. Nội dung nghiên cứu phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt. Các yếu tố ảnh hưởng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP. Cơ sở thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt.

Sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở một số nước trên thế giới. Chủ trương phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam. Thực trạng phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Nam. Kinh nghiệm phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt ở một số địa phương.

Bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Hòa Bình trong phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận.

Khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Thực trạng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP của tỉnh Hòa Bình. Thực trạng triển khai sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình. Thực trạng tổ chức sản xuất và thực hiện quy trình VietGAP trong sản xuất rau ở tỉnh Hòa Bình. Kết quả và hiệu quả phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình. Điều kiện tự nhiên. Thị trường. Cơ sở hạ tầng.

Tiến bộ khoa học kỹ thuật. Chính sách khuyến khích sản xuất rau an toàn/VietGAP. Công tác chỉ đạo, kiểm tra, giám sát. Năng lực tiếp cận của chủ thể sản xuất và tiêu thụ rau.

Điều kiện các nguồn lực của chủ thể sản xuất và tiêu thụ rau. Định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình. Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình. Định hướng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình.

Giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP ở tỉnh Hòa Bình thời gian tới. Kết luận và kiến nghị. 150 Công trình khoa học đã công bố liên quan đến luận án tiến sĩ. 151 Tài liệu tham khảo.

161 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of South East ASEAN Asian Nations) Quy trình sản xuất nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi trong khu vực AseanGAP ASEAN (Asean Good Agricultural Practice) ATTP An toàn thực phẩm ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm BVTV Bảo vệ thực vật Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc (Food and FAO Agriculture Organization of the United Nations) FTA Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement) GAP Thực hành nông nghiệp tốt (Good Agricultural Practices) Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu (Global Good Agricultural GlobalGAP Practice) Phân tích nguy cơ và xác định điểm kiểm soát trọng yếu (Hazard HACCP Analysis and Critical Control Points) HTX Hợp tác xã Chương trình quản lý cây trồng tổng hợp (Integrated Crop ICM Management) Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pests IPM Management) MDGs Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ (Millennium Development Goals) PTNT Phát triển nông thôn RAT Rau an toàn Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific TPP Partnership Agreement) Thực hành nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi an toàn tại Việt Nam VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) WTO Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization) vi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Diện tích, năng suất, sản lượng rau toàn quốc năm 2013 - 2014. Giá trị xuất khẩu rau, quả của Việt Nam vào một số thị trường từ năm 2012 đến 2015. Hiện trạng sử dụng đất tỉnh Hoà Bình năm 2016.

Thống kê dân số, lao động của tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2013-2015. Mẫu điều tra cơ sở sản xuất rau. Mẫu điều tra cán bộ quản lý/hỗ trợ/cung ứng dịch vụ đầu vào, đầu ra cho sản xuất rau. Quy hoạch diện tích, sản lượng rau an toàn tỉnh Hòa Bình đến năm 2020.

Diện tích gieo trồng rau an toàn/VietGAP giai đoạn 2013-2015 phân theo hình thức tổ chức sản xuất. Số hộ và tỷ lệ hộ sản xuất rau an toàn/VietGAP giai đoạn 2013-2015 phân theo hình thức tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về giống trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về giống trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.

Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý đất trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý đất trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về phân bón trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về phân bón trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.

Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về nước tưới trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về nước tưới trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về hóa chất trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về hóa chất trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.

Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về thu hoạch và xử lý sau thu hoạch trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về thu hoạch và xử lý sau thu hoạch trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý và xử lý chất thải trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về quản lý và xử lý chất thải trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.

Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về người lao động trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về người lao động trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về đảm bảo truy nguyên nguồn gốc trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về đảm bảo truy nguyên nguồn gốc trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc.

Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về kiểm tra nội bộ trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về kiểm tra nội bộ trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về khiếu nại và giải quyết khiếu nại trong sản xuất rau phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Tình hình thực hiện quy trình VietGAP về khiếu nại và giải quyết khiếu nại trong sản xuất rau phân theo nhóm dân tộc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phát Triển Sản Xuất Rau Theo Hướng VietGAP Tại Tỉnh Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP trong sản xuất rau tại tỉnh Hòa Bình. Nghiên cứu này không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sản xuất rau an toàn mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế và môi trường mà phương pháp này mang lại cho nông dân và cộng đồng. Bằng cách tuân thủ các tiêu chuẩn VietGAP, nông dân có thể nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến sản xuất nông nghiệp và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện Cư M'gar tỉnh Đắk Lắk, nơi nghiên cứu về hiệu quả sử dụng đất trong nông nghiệp, và Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại thành phố Bà Rịa, giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường rau an toàn. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích và mở rộng hiểu biết của bạn về lĩnh vực nông nghiệp bền vững.