Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Minh với đề tài "Phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt tại tỉnh Hòa Bình", thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2018 (mã số chuyên ngành: 9 62 01 15), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tuấn Sơn và TS. Lê Văn Bầm.
Về tính cấp thiết, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm đối với rau xanh đang là mối quan tâm lớn của xã hội do tình trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, hàm lượng Nitrat ($NO_3$), kim loại nặng và vi sinh vật gây hại vượt ngưỡng cho phép. Mặc dù Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành Quy trình thực hành nông nghiệp tốt cho rau, quả tươi an toàn tại Việt Nam (VietGAP) từ năm 2008, quá trình áp dụng vào thực tế sản xuất vẫn còn nhiều khó khăn do chính sách hỗ trợ phân tán, sản xuất manh mún, nhỏ lẻ và nhận thức của người nông dân còn hạn chế. Tại tỉnh Hòa Bình, một địa phương miền núi có tiềm năng tự nhiên nhưng phần lớn dân số là đồng bào dân tộc thiểu số với trình độ canh tác chưa đồng đều, diện tích rau an toàn đến năm 2015 chỉ đạt 208 ha (sản lượng 2.850 tấn), chiếm khoảng 2% tổng diện tích và sản lượng rau toàn tỉnh; trong đó diện tích đạt chứng nhận VietGAP chỉ có 55 ha (sản lượng 758 tấn), chiếm khoảng 0,5%. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá hiệu quả kinh tế hoặc thị trường tiêu thụ rau an toàn nói chung, chưa có công trình nào đánh giá cụ thể mức độ tuân thủ 12 nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật của quy trình VietGAP tại địa bàn tỉnh Hòa Bình gắn với các loại hình tổ chức sản xuất và các nhóm tộc người canh tác.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình thời gian qua, đề xuất định hướng và các giải pháp thúc đẩy phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP trên địa bàn tỉnh trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Luận giải và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP);
- Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng và tiềm năng phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình;
- Mục tiêu 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình;
- Mục tiêu 4: Đề xuất định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP, các mô hình sản xuất, các yếu tố và chính sách tác động. Các chủ thể nghiên cứu bao gồm hộ nông dân, tổ hợp tác, hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp và cán bộ quản lý nhà nước liên quan đến sản xuất và tiêu thụ rau.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi sản phẩm: Các loại rau tươi sử dụng làm thực phẩm; không nghiên cứu các loại rau phục vụ y học hoặc mục đích khác.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2010 - 2015; dữ liệu sơ cấp điều tra trong giai đoạn 2013 - 2015; các giải pháp và định hướng đề xuất đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tài liệu, luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến thực hành nông nghiệp tốt và chuỗi giá trị ngành hàng rau:
Về các yếu tố thị trường, hành vi người tiêu dùng và cầu đối với rau quả: Các nghiên cứu của Cook (1990), Reynolds (1990), Nayga (1995) tại Hoa Kỳ chỉ ra rằng biến động cơ cấu dân số và thu nhập tác động trực tiếp đến nhu cầu tiêu thụ rau quả tươi an toàn. Abler (2010) phân tích độ co giãn của cầu rau theo thu nhập tại một số quốc gia châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia) và châu Mỹ (Brasil) đều mang dấu dương, trong khi độ co giãn theo giá rau dao động từ co giãn đơn vị đến nhỏ hơn 1. Tey và cộng sự (2008) tại Malaysia xác định độ co giãn cầu theo giá rau tươi dao động trong khoảng 1,0 - 1,2, phản ánh rau là mặt hàng thiết yếu. Henneberry và cộng sự, cùng với Harris và cộng sự (2000), khẳng định nhận thức của người tiêu dùng và sự sẵn có của thông tin kiểm định đóng vai trò quyết định đối với hành vi tiêu dùng rau an toàn và rau hữu cơ.
Về năng lực áp dụng GAP, chi phí chứng nhận và vai trò khuyến nông: Báo cáo của FAO (2003) phân tích các rào cản về vốn con người (human capital skills), chỉ ra rằng việc tuân thủ các quy định ghi chép sổ sách làm phát sinh chi phí cơ hội của nông dân và nếu thiếu sự hỗ trợ chính sách thì động cơ tự nguyện áp dụng GAP để bảo vệ môi trường, xã hội là rất yếu. Jaffee (2003) khảo sát ngành rau tại Kenya cho thấy chi phí chứng nhận EurepGAP lên tới 6.000 - 8.000 USD cho một đơn vị xuất khẩu, kèm theo chi phí đầu tư thiết bị bảo quản và kiểm soát chất lượng, tạo áp lực lớn lên chi phí biến đổi của hộ canh tác nhỏ lẻ. Berdegues và cộng sự (2003) tại khu vực Trung Mỹ chứng minh rằng hệ thống khuyến nông thiếu năng lực là rào cản chính hạn chế áp dụng GAP ở cấp độ trang trại.
Về liên kết kinh tế và tổ chức kênh tiêu thụ: Báo cáo của Viện Nghiên cứu Rau quả (FAVRI) phối hợp với FAO (2014) hệ thống hóa lý thuyết về liên kết dọc (hình thành chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến đến phân phối) và liên kết ngang (tổ chức hợp tác xã, tổ đội sản xuất). Nguyễn Tuấn Sơn (2009) nghiên cứu cơ chế liên kết 4 nhà (Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nông dân) trong sản xuất và tiêu thụ nông sản tại Hòa Bình, nhấn mạnh hợp đồng kinh tế là công cụ chia sẻ rủi ro. Nguyễn Thị Tân Lộc và Đỗ Kim Chung (2015) khảo sát kênh tiêu thụ rau tại Hà Nội, chỉ ra hơn 82% sản lượng rau tiêu thụ qua chợ truyền thống, hơn 4% qua siêu thị; các hộ nông dân thuộc HTX truyền thống bán trên 90% sản phẩm qua chợ và chỉ có HTX kiểu mới cùng doanh nghiệp mới đủ năng lực cung ứng vào siêu thị, bếp ăn tập thể.
Về kinh nghiệm triển khai GAP quốc tế: Báo cáo của Liu và cộng sự (2007) phân tích quá trình chuyển đổi từ EurepGAP sang GlobalGAP (năm 2007), cấu trúc AseanGAP (ban hành năm 2006 với 4 phần: an toàn thực phẩm, quản lý môi trường, sức khỏe - an toàn lao động và chất lượng sản phẩm), hệ thống SALM của Malaysia (ban hành năm 2002 gồm 21 yếu tố và 17 loại sổ sách ghi chép) và JGAP của Nhật Bản (thành lập năm 2005, hoàn thành quy chuẩn với GlobalGAP năm 2007). Khin (2016) phân tích chương trình thực hành nông nghiệp tốt của Thái Lan khởi xướng từ năm 2004 gắn với chiến lược "Nhà bếp của thế giới", quy định 8 yếu tố kiểm soát. Chen và cộng sự phân tích chương trình rau an toàn và tiêu chuẩn CNOPS (2005) của Trung Quốc.
Về khía cạnh xã hội học tộc người: Đỗ Kim Chung và cộng sự nghiên cứu nghèo đói tại vùng Tây Bắc, chỉ ra rằng đồng bào dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn về nguồn vốn sản xuất, trình độ thâm canh và năng lực thích ứng với cơ chế thị trường, nhưng sở hữu tính cố kết cộng đồng cao thông qua vai trò của già làng, trưởng bản.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các công trình trong nước chỉ dừng ở việc khảo sát hiệu quả kinh tế hoặc phân tích chuỗi cung ứng tổng quát. Luận án của Nguyễn Anh Minh là công trình đầu tiên tại tỉnh Hòa Bình đi sâu đo lường mức độ tuân thủ 12 nhóm chỉ tiêu kỹ thuật của quy trình VietGAP, đồng thời phân tích sự khác biệt về hành vi tuân thủ giữa các mô hình tổ chức sản xuất (doanh nghiệp, HTX, hộ cá thể) và giữa các nhóm tộc người (người Kinh và đồng bào dân tộc thiểu số).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các lý thuyết kinh tế và phát triển:
- Lý thuyết phát triển: Dựa trên quan điểm triết học (Nguyễn Ngọc Long và Nguyễn Hữu Vui, 2009) và kinh tế học (Phan Thúc Huân, 2006), phát triển kinh tế được định nghĩa là sự biến đổi cả về quy mô sản lượng và sự tiến bộ về cơ cấu kinh tế - xã hội.
- Phát triển nông nghiệp bền vững: Tiếp cận định nghĩa của WCED (1987), Tuyên bố Rio (1992), Hội nghị Johannesburg (2002) và Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam năm 2014, bảo đảm sự hài hòa giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ tài nguyên môi trường.
- Quy trình VietGAP: Theo Quyết định số 379/QĐ-BNN-KHCN (năm 2008) và Thông tư 48/2012/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, VietGAP cho rau, quả tươi an toàn được xây dựng dựa trên nguyên tắc phòng ngừa mối nguy (HACCP), hài hòa với tiêu chuẩn AseanGAP và GlobalGAP. Để được cấp giấy chứng nhận, cơ sở sản xuất phải đáp ứng bộ tiêu chuẩn gồm 68 chỉ tiêu, chia thành: 42 chỉ tiêu mức độ A (bắt buộc đạt 100%), 20 chỉ tiêu mức độ B (phải đạt tối thiểu 90%) và 6 chỉ tiêu mức độ C (khuyến khích thực hiện).
- Khái niệm do luận án đề xuất: Phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP là quá trình chuyển đổi hoạt động sản xuất từ rau thông thường sang sản xuất rau an toàn theo quy trình VietGAP, trong đó các tiêu chí được áp dụng từ từng phần tiến tới toàn bộ, hướng tới mục tiêu tạo ra sản phẩm được cấp chứng nhận, bảo đảm hiệu quả kinh tế cho các tác nhân và đáp ứng tính bền vững.
Phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Tác giả sử dụng 5 phương pháp tiếp cận:
- Tiếp cận theo loại hình tổ chức sản xuất (hộ cá thể, tổ hợp tác/HTX, doanh nghiệp);
- Tiếp cận xã hội học (phân tích sự khác biệt giữa nhóm dân tộc Kinh và dân tộc thiểu số);
- Tiếp cận có sự tham gia (PRA - lấy ý kiến người sản xuất, người thu mua, cán bộ kỹ thuật);
- Tiếp cận chuỗi giá trị ngành hàng (phân tích dòng sản phẩm từ đầu vào, sản xuất đến tiêu thụ);
- Tiếp cận theo mức độ thực hiện quy trình kỹ thuật (đo lường 12 nhóm tiêu chuẩn của VietGAP).
Nguồn dữ liệu và mẫu điều tra
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê tỉnh Hòa Bình, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hòa Bình, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật giai đoạn 2010 - 2015.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa giai đoạn 2013 - 2015 với hai nhóm đối tượng khảo sát được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| Nhóm đối tượng điều tra |
Phân loại chi tiết |
Quy mô mẫu (mẫu) |
| 1. Cơ sở sản xuất rau |
Hộ sản xuất đơn lẻ |
90 |
|
Hộ tham gia tổ hợp tác / Hợp tác xã |
60 |
|
Doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh rau |
4 |
|
Tổng cộng nhóm sản xuất |
154 |
| 2. Cán bộ quản lý và cung ứng |
Cán bộ quản lý cấp tỉnh, huyện, xã |
Đủ các cấp |
|
Đơn vị cung ứng đầu vào, thương lái thu mua |
Nhiều đơn vị |
|
Tổng cộng nhóm cán bộ, dịch vụ |
178 |
Phương pháp phân tích dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel. Các phương pháp phân tích kinh tế lượng và thống kê ứng dụng bao gồm:
- Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, tỷ lệ phần trăm;
- Phương pháp phân tổ thống kê: Phân chia dữ liệu theo loại hình tổ chức sản xuất (doanh nghiệp, HTX, hộ đơn lẻ) và theo thành phần dân tộc (Kinh và dân tộc thiểu số);
- Phương pháp thống kê so sánh: So sánh chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật giữa sản xuất rau VietGAP và rau thường; giữa các mùa vụ và vùng quy hoạch;
- Phương pháp cho điểm và xếp hạng ưu tiên: Đánh giá vai trò của các tác nhân, chất lượng dịch vụ đầu vào và rào cản thể chế;
- Phương pháp phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT): Xây dựng chiến lược phát triển cho mô hình hộ và mô hình doanh nghiệp sản xuất rau an toàn.
Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu tập trung vào 12 nhóm tiêu chuẩn VietGAP (54 tiêu chí cốt lõi): (1) Đất trồng và giá thể; (2) Giống cây trồng; (3) Phân bón và chất phụ gia; (4) Nước tưới; (5) Hóa chất bảo vệ thực vật; (6) Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch; (7) Quản lý và xử lý chất thải; (8) Người lao động; (9) Ghi chép và truy nguyên nguồn gốc; (10) Kiểm tra nội bộ; (11) Khiếu nại và xử lý khiếu nại; (12) Đăng ký và chứng nhận.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng thực hành nông nghiệp tốt
Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận về kinh tế sản xuất rau và các chuẩn mực thực hành nông nghiệp tốt. Tác giả phân tích đặc điểm sinh học và kỹ thuật của sản xuất rau: thời kỳ vườn ươm khắt khe, tính mẫn cảm cao với thời tiết và thời vụ, nguy cơ sâu bệnh hại lớn đòi hỏi áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), khả năng trồng xen canh gối vụ và yêu cầu thâm canh vốn, lao động cao. Dựa trên Quyết định số 04/QĐ-BNN (2007), Quyết định số 379/QĐ-BNN-KHCN (2008), Thông tư 59/2012/TT-BNNPTNT và Luật An toàn thực phẩm năm 2010, tác giả làm rõ ranh giới giữa "rau thông thường" (canh tác tự do, thiếu kiểm soát dư lượng) và "rau an toàn/VietGAP" (kiểm soát toàn diện các mối nguy sinh học, hóa học, vật lý dọc theo quy trình "từ trang trại đến bàn ăn").
Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phân tích các mô hình kiểm soát chất lượng tại: Thái Lan (chiến lược "Nhà bếp của thế giới" với 8 tiêu chuẩn kiểm soát), Malaysia (chứng nhận SALM/MyGAP quy định 21 yếu tố đánh giá và 17 loại sổ sách), Trung Quốc (tiêu chuẩn CNOPS năm 2005 và quy hoạch vùng đệm kiểm soát chất thải công nghiệp) và Nhật Bản (JGAP quy chuẩn với GlobalGAP). Tại Việt Nam, hệ thống thể chế được rà soát qua Quyết định 01/2012/QĐ-TTg, Quyết định 62/2013/QĐ-TTg và Thông tư liên tịch của các Bộ. Tác giả chỉ ra bài học cho tỉnh Hòa Bình: phát triển VietGAP đòi hỏi quy hoạch vùng đủ điều kiện thổ nhưỡng, nguồn nước; lồng ghép chuyển giao kỹ thuật vào khuyến nông và phải xây dựng mối liên kết dọc giữa người sản xuất với các kênh phân phối hiện đại.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Hòa Bình và thiết kế nghiên cứu. Hòa Bình là tỉnh miền núi Tây Bắc tiếp giáp thủ đô Hà Nội, có tiềm năng về quỹ đất và khí hậu thích hợp với nhiều chủng loại rau, nhưng địa hình đồi núi dốc gây khó khăn cho xây dựng hạ tầng thủy lợi và giao thông nội đồng. Cơ cấu dân số có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số (chủ yếu là dân tộc Mường, bên cạnh Thái, Tày, Dao, Mông) chiếm đa số, tạo ra sự đa dạng về tập quán canh tác.
Luận án làm rõ chi tiết khung phân tích phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP, thiết kế phiếu điều tra cho 154 cơ sở sản xuất và 178 cán bộ quản lý/cung ứng dịch vụ. Tác giả thiết lập hệ thống chỉ tiêu phản ánh kết quả sản xuất (diện tích gieo trồng, năng suất, sản lượng, chủng loại rau) và các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế (giá trị sản xuất - GO, chi phí trung gian - IC, giá trị gia tăng - VA, thu nhập hỗn hợp - MI, hiệu quả trên một ngày công lao động). Các phương pháp phân tổ thống kê, xếp hạng chỉ tiêu và ma trận SWOT được chi tiết hóa nhằm lượng hóa mức độ thực thi quy trình VietGAP tại địa bàn nghiên cứu.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thực nghiệm tại tỉnh Hòa Bình giai đoạn 2013 - 2015:
- Thực trạng quy mô sản xuất và thực hiện quy hoạch:
Quy mô diện tích rau an toàn và rau VietGAP còn rất nhỏ so với tiềm năng. Bảng dưới đây phản ánh hiện trạng diện tích và sản lượng rau của tỉnh năm 2015:
| Tiêu chí |
Toàn tỉnh |
Rau an toàn |
Rau VietGAP |
Tỷ lệ rau an toàn so với toàn tỉnh (%) |
Tỷ lệ rau VietGAP so với toàn tỉnh (%) |
| Diện tích (ha) |
10.400 |
208 |
55 |
2,00 |
0,53 |
| Sản lượng (tấn) |
142.500 |
2.850 |
758 |
2,00 |
0,53 |
Ghi chú: Luận án chỉ ra kết quả thực hiện diện tích rau an toàn năm 2015 đạt tỷ lệ rất thấp so với mục tiêu quy hoạch đã phê duyệt.
- Thực trạng tuân thủ 12 nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật VietGAP:
- So sánh theo loại hình tổ chức sản xuất: Doanh nghiệp đạt mức độ tuân thủ cao nhất ở cả 12 nhóm tiêu chuẩn, đặc biệt là kiểm soát hóa chất BVTV, ghi chép nguồn gốc, điều kiện lao động và xử lý sau thu hoạch. Hộ nông dân tham gia tổ hợp tác/HTX có tỷ lệ tuân thủ các quy định về phân bón, thuốc BVTV và cách ly cao hơn đáng kể so với hộ canh tác đơn lẻ. Mô hình hộ cá thể bộc lộ nhiều điểm yếu nhất: tỷ lệ ghi chép sổ nhật ký đồng ruộng thấp, thiếu hệ thống bảo hộ lao động, nơi chứa hóa chất và xử lý vỏ bao bì không đạt chuẩn.
- So sánh theo nhóm tộc người: Nghiên cứu phát hiện điểm khác biệt có ý nghĩa thực tiễn: Khi đã tham gia mô hình rau an toàn/VietGAP, các hộ đồng bào dân tộc thiểu số có ý thức tuân thủ cao hơn về mặt vệ sinh môi trường, hạn chế lạm dụng phân bón hóa học và tuân thủ thời gian cách ly thuốc BVTV nhằm bảo đảm an toàn sản phẩm. Ngược lại, các hộ người Kinh thích ứng nhanh hơn với các yêu cầu mang tính thủ tục hành chính như: ghi chép sổ sách theo dõi, truy nguyên nguồn gốc sản phẩm, đầu tư phương tiện sơ chế và bảo đảm các điều kiện phúc lợi, an toàn lao động.
- Hiệu quả kinh tế của sản xuất rau theo hướng VietGAP:
Luận án tiến hành điều tra chi tiết chi phí và thu nhập trên 3 loại rau chủ lực (su hào, cải bắp, su su). Kết quả cho thấy:
- Chi phí đầu tư cho rau VietGAP cao hơn rau thường do tốn nhiều công lao động (làm đất kỹ, bắt sâu thủ công, ghi chép nhật ký, thu hoạch đúng quy chuẩn) và chi phí mua phân bón hữu cơ, thuốc vi sinh sinh học.
- Mặc dù giá bán rau VietGAP và giá trị tăng thêm (VA), thu nhập hỗn hợp (MI) trên một đơn vị diện tích (1 sào) cao hơn so với sản xuất rau thông thường, nhưng mức chênh lệch còn thấp (giá bán chỉ cao hơn khoảng 10 - 20%). Nguyên nhân là do phần lớn sản phẩm chưa được dán tem nhãn chứng nhận hoặc chưa vào được hệ thống siêu thị, vẫn phải bán lẫn lộn tại các chợ truyền thống, làm suy giảm động lực mở rộng quy mô của hộ nông dân.
-
Kênh tiêu thụ và liên kết thị trường:
Kênh tiêu thụ rau VietGAP của tỉnh còn nghèo nàn. Tỷ lệ rau tiêu thụ qua hợp đồng với các siêu thị tại Hà Nội (như Big C) hay hệ thống khách sạn mới chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, tập trung ở một vài mô hình tại huyện Lương Sơn và Cao Phong. Phần lớn khối lượng rau của các hộ và tổ hợp tác vẫn bán cho tư thương thu gom hoặc bán lẻ tại chợ địa phương mà không có hợp đồng bao tiêu, khiến người trồng chịu rủi ro ép giá.
-
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất:
- Yếu tố tự nhiên: Đất đai phì nhiêu và nguồn nước tưới cơ bản thuận lợi, song biến động nhiệt độ, sương muối và mưa lớn trái mùa gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng cây rau.
- Cơ sở hạ tầng: Giao thông nội đồng và kênh mương tưới tiêu tại các vùng sản xuất tập trung còn thiếu thốn, chưa đáp ứng tiêu chuẩn VietGAP.
- Chính sách và dịch vụ hỗ trợ: Việc triển khai Quyết định 01/2012/QĐ-TTg tại địa phương còn chậm chạp; thủ tục cấp chứng nhận phức tạp; mức hỗ trợ kinh phí kiểm nghiệm mẫu đất, mẫu nước và cấp giấy chứng nhận còn thấp.
Chương 4: Định hướng và giải pháp phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại tỉnh Hòa Bình
Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT và định hướng phát triển nông nghiệp hàng hóa của tỉnh đến năm 2020, luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về quy hoạch: Rà soát, điều chỉnh quy hoạch vùng sản xuất rau an toàn, rau VietGAP tập trung gắn với lợi thế tiểu vùng sinh thái (như Lương Sơn, Cao Phong, Tân Lạc, Mai Châu, thành phố Hòa Bình); công khai quy hoạch và đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông, thủy lợi cho các vùng đã được quy hoạch.
- Nhóm giải pháp về tổ chức sản xuất: Đẩy mạnh chuyển đổi từ mô hình hộ đơn lẻ sang mô hình tổ hợp tác và hợp tác xã kiểu mới; củng cố mối liên kết giữa HTX với doanh nghiệp thông qua hợp đồng tiêu thụ nông sản; phát huy vai trò liên kết giữa 4 nhà, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế và làm "trọng tài".
- Nhóm giải pháp về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Đổi mới công tác khuyến nông; tổ chức tập huấn thực hành tại đồng ruộng (FFS) về kỹ thuật ủ phân, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học và ghi chép nhật ký canh tác; chú trọng đào tạo cán bộ kỹ thuật cơ sở và nông dân nòng cốt là người dân tộc thiểu số.
- Nhóm giải pháp về phát triển thị trường và xúc tiến thương mại: Hỗ trợ xây dựng nhãn hiệu chứng nhận rau an toàn Hòa Bình; tổ chức kết nối cung cầu với thị trường tiêu thụ lớn tại Hà Nội; xây dựng chuỗi cửa hàng bán lẻ và tăng cường tỷ lệ tiêu thụ qua kênh siêu thị, bếp ăn tập thể khu công nghiệp.
- Nhóm giải pháp về quản lý nhà nước và chính sách: Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong đánh giá, cấp mới và cấp lại giấy chứng nhận VietGAP; bố trí ngân sách hỗ trợ kinh phí phân tích mẫu và cấp chứng nhận ban đầu; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất đối với việc kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, phân bón giả và xử lý nghiêm các trường hợp gian lận thương mại rau an toàn.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Luận giải và bổ sung khái niệm "Phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP": Khẳng định đây là quá trình chuyển đổi mang tính lộ trình, có thể đi từ sản xuất rau thông thường sang rau an toàn từng phần trước khi đạt chứng nhận VietGAP toàn diện, gắn với mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.
- Xây dựng hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu toàn diện: Luận án tích hợp 12 nhóm tiêu chuẩn với 54 tiêu chí cốt lõi của quy trình VietGAP vào bộ chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp, làm cơ sở khoa học để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình kỹ thuật tại các vùng nông thôn miền núi.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá định lượng thực trạng sản xuất rau VietGAP tại Hòa Bình: Xác định cụ thể quy mô sản xuất còn rất khiêm tốn (diện tích rau an toàn đạt 2% và rau VietGAP chỉ đạt 0,5% toàn tỉnh vào năm 2015), chỉ ra sự chậm trễ trong việc triển khai quy hoạch và các chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
- So sánh hiệu quả theo loại hình tổ chức: Chứng minh doanh nghiệp là hạt nhân tuân thủ quy trình tốt nhất; mô hình kinh tế tập thể (tổ hợp tác, HTX) giúp cải thiện đáng kể ý thức chấp hành tiêu chuẩn so với hộ sản xuất độc lập.
- Phát hiện đặc thù văn hóa - tộc người trong thực hành kỹ thuật: Người dân tộc thiểu số khi tham gia dự án tuân thủ tốt hơn các quy định về an toàn sản phẩm và bảo vệ môi trường sinh thái; trong khi người Kinh chiếm ưu thế về năng lực quản lý hồ sơ, truy xuất nguồn gốc và bảo đảm các tiêu chí an toàn lao động, phúc lợi xã hội.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình và Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trong việc xây dựng cơ chế hỗ trợ chứng nhận, quy hoạch vùng chuyên canh và thiết lập chuỗi giá trị nông sản liên kết với thị trường Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi địa bàn nghiên cứu chỉ giới hạn trong địa giới hành chính tỉnh Hòa Bình, chưa mở rộng so sánh liên tỉnh với các địa phương có điều kiện tương đồng trong vùng trung du và miền núi phía Bắc (như Sơn La, Phú Thọ).
- Đối tượng sản phẩm chỉ tập trung vào nhóm rau tươi ăn lá, ăn củ quả làm thực phẩm thông thường, chưa mở rộng sang các loại rau rừng bản địa đặc sản hoặc rau chế biến công nghiệp.
- Về phương pháp xử lý dữ liệu: Các phân tích kinh tế lượng chủ yếu dừng lại ở cấp độ thống kê mô tả, phân tổ thống kê và hạch toán so sánh trên phần mềm Excel; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng chuyên sâu (như hồi quy đa biến Tobit, Probit hoặc mô hình hàm sản xuất Cobb-Douglas) để kiểm định mức độ tác động biên của từng nhân tố đến quyết định áp dụng VietGAP của nông hộ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích kinh tế lượng về các yếu tố quyết định việc duy trì hoặc bỏ cuộc sau khi được cấp chứng nhận VietGAP của các nông hộ nhỏ lẻ.
- Nghiên cứu cơ chế vận hành của các chuỗi giá trị nông sản an toàn liên tỉnh và ứng dụng công nghệ số (tem truy xuất nguồn gốc điện tử, mã QR code) trong quản lý chuỗi cung ứng rau an toàn vùng miền núi.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản lý kinh tế và Phát triển nông thôn: Tham khảo khung phân tích tích hợp giữa các tiêu chuẩn kỹ thuật VietGAP và hệ thống chỉ tiêu hạch toán kinh tế hộ; tham khảo cách tiếp cận xã hội học tộc người trong phân tích kinh tế nông nghiệp.
- Cán bộ quản lý nhà nước tại Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Trung tâm Khuyến nông các tỉnh miền núi: Tham khảo cơ sở thực tiễn để rà soát quy hoạch vùng sản xuất, hoàn thiện thủ tục hỗ trợ theo Quyết định 01/2012/QĐ-TTg và xây dựng các mô hình chuỗi liên kết.
- Các hợp tác xã, doanh nghiệp nông nghiệp: Vận dụng mô hình liên kết và các tiêu chí quản trị chất lượng theo 12 nhóm chỉ tiêu VietGAP nhằm hoàn thiện thủ tục đánh giá cấp chứng nhận và tiếp cận các kênh bán lẻ hiện đại.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng đánh giá chi tiết tình hình thực hiện 12 nhóm tiêu chuẩn VietGAP phân theo loại hình tổ chức và nhóm dân tộc; các bảng số liệu so sánh chi phí - hiệu quả kinh tế trên 1 sào su hào, cải bắp, su su giữa mô hình VietGAP và canh tác truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ diện tích và sản lượng rau an toàn, rau VietGAP tại tỉnh Hòa Bình đến năm 2015 đạt mức độ nào?
Đến năm 2015, diện tích rau an toàn của toàn tỉnh đạt 208 ha với sản lượng 2.850 tấn, chiếm khoảng 2% tổng diện tích và sản lượng rau toàn tỉnh. Trong đó, diện tích rau đạt chứng nhận VietGAP chỉ đạt 55 ha với sản lượng 758 tấn, chiếm khoảng 0,5% tổng diện tích và sản lượng rau của tỉnh Hòa Bình.
2. Khảo sát sơ cấp của luận án được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu và phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát 154 cơ sở sản xuất rau (gồm 90 hộ sản xuất đơn lẻ, 60 hộ thuộc tổ hợp tác/HTX và 4 doanh nghiệp) cùng 178 cán bộ quản lý nhà nước, cán bộ hỗ trợ và đại diện đơn vị cung ứng dịch vụ đầu vào, đầu ra ở các cấp tỉnh, huyện và xã.
3. Mức độ tuân thủ quy trình VietGAP khác nhau như thế nào giữa các mô hình tổ chức sản xuất tại Hòa Bình?
Doanh nghiệp là chủ thể thực hiện tốt nhất và đầy đủ nhất các nội dung của quy trình VietGAP. Các hộ nông dân tham gia tổ hợp tác/HTX có ý thức tuân thủ quy trình tốt hơn so với các hộ sản xuất đơn lẻ. Mô hình hộ sản xuất đơn lẻ bộc lộ nhiều hạn chế nhất về ghi chép hồ sơ, kiểm soát thuốc BVTV và xử lý chất thải.
4. Sự khác biệt về việc tuân thủ quy trình VietGAP giữa hộ người dân tộc thiểu số và hộ người Kinh là gì?
Khi tham gia sản xuất rau an toàn/VietGAP, các hộ đồng bào dân tộc thiểu số có xu hướng tuân thủ đầy đủ hơn các nội dung về an toàn sản phẩm và bảo vệ môi trường. Trong khi đó, các hộ người Kinh tuân thủ tốt hơn các quy định về ghi chép truy xuất nguồn gốc, bảo đảm an toàn lao động và phúc lợi xã hội cho người làm việc.
5. Tiêu chuẩn cấp Giấy chứng nhận VietGAP cho rau tươi an toàn được quy định gồm những chỉ tiêu nào?
Theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, bộ chỉ tiêu đánh giá rau VietGAP gồm 68 chỉ tiêu, chia làm 3 mức độ: 42 chỉ tiêu mức độ A (bắt buộc), 20 chỉ tiêu mức độ B (cần thực hiện) và 6 chỉ tiêu mức độ C (khuyến khích). Cơ sở chỉ được cấp giấy chứng nhận khi đạt 100% chỉ tiêu mức A và tối thiểu 90% chỉ tiêu mức B.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Anh Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất rau theo hướng VietGAP tại một địa bàn miền núi đặc thù như tỉnh Hòa Bình. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình liên kết hợp tác xã và doanh nghiệp là hướng đi phù hợp, đồng thời chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thực tiễn về hành vi tuân thủ quy trình kỹ thuật giữa các nhóm dân tộc. Mặc dù sản xuất rau VietGAP mang lại giá trị gia tăng cao hơn rau thường nhưng rào cản về cơ sở hạ tầng, thủ tục chứng nhận và chênh lệch giá chưa đủ hấp dẫn đang kìm hãm quy mô mở rộng. Luận án đã cung cấp luận cứ khoa học và đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy phát triển ngành sản xuất rau theo hướng an toàn và bền vững tại địa phương.