CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu về quyền tự do kinh doanh v Sách chuyên khảo “Quyền tự do kinh doanh” của các tác giả Nguyễn Thị Thu Trang, Dương Anh Sơn và Châu Thị Khánh Vân, NXB Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, năm 2020.
Quyển sách có nội dung khai thác quyền tự do kinh doanh dưới góc độ quyền kinh tế của con người. Nhóm tác giả đã chia quyền tự do kinh doanh thành bốn vấn đề lớn để nghiên cứu là: (1) Quyền tự do gia nhập thị trường bao gồm: quyền tự do đầu tư kinh doanh và quyền tự do lựa chọn mô hình tổ chức kinh doanh, quyền tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh, quyền tự do thực hiện thủ tục gia nhập thị trường; (2) Quyền tự do quyết định hoạt động kinh doanh bao gồm: quyền tự do quyết định vấn đề tài chính, quyền tự do tổ chức lại doanh nghiệp; (3) Quyền tự do hợp đồng bao gồm: quyền tự do giao kết và thoả thuận nội dung hợp đồng, quyền tự do thay đổi nội dung hợp đồng, quyền tự do lựa chọn luật áp dụng cho hợp đồng; (4) Quyền tự do giải quyết tranh chấp kinh doanh bao gồm: quyền tự do giải quyết tranh chấp kinh doanh thông qua trọng tài thương mại, quyền tự do giải quyết tranh chấp thông qua toà án. Đối với mỗi nội dung, nhóm tác giả đã phân tích từ góc độ so sánh về luật nội dung, đánh giá và đưa ra các khuyến nghị nhằm mục đích phổ quát hóa những quyền này vào hoạt động kinh doanh và các hoạt động liên quan của công dân. Trong luận án của mình, tác giả đã tiếp nhận và nghiên cứu hai nội dung chính liên quan đến quyền tự do gia nhập thị trường và quyền tự do quyết định hoạt động kinh doanh.
Dựa trên lý thuyết về tự do kinh doanh và các luận điểm này, tác giả giải thích lý do tại sao cá nhân kinh doanh hiện nay lựa chọn các mô hình kinh doanh khác nhau như doanh nghiệp tư nhân hoặc hộ kinh doanh. v Sách chuyên khảo “Tự do kinh doanh và vấn đề bảo đảm quyền con người tại Việt Nam” của tác giả Mai Hồng Quỳ, NXB Lao động, năm 2012. Quyển sách này tập trung trình bày về các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến quyền con người và quyền tự do kinh doanh, cũng như các quan điểm, chính 11 sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam về những vấn đề này. Tác giả tiến hành phân tích quyền tự do kinh doanh ở Việt Nam qua từng giai đoạn trong lịch sử.
Trong quá trình đó, tác giả tập trung nghiên cứu và phân tích các quy định cơ bản thể hiện sự bảo đảm quyền tự do kinh doanh của công dân Việt Nam, như quyền thành lập và đóng góp vốn vào doanh nghiệp, quyền của doanh nghiệp trong các lĩnh vực, quyền tự do hợp đồng và quyền tự quyết định trong việc giải quyết tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực kinh doanh. Tác giả của cuốn sách khai thác quyền con người trong quyền tự do kinh doanh dựa trên các cơ sở lý thuyết như Hiến pháp năm 1992, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948 và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hoá năm 1966. Tuy nhiên, Hiến pháp năm 2013 ra đời thay thế Hiến pháp năm 1992 và có một chương riêng về quyền con người và quyền, nghĩa vụ cơ bản của công dân đã tạo ra những bước ngoặt quan trọng trong việc thực hiện quyền tự do kinh doanh của cá nhân. Mặc dù vậy, công trình này vẫn có giá trị tham khảo đối với tác giả trong việc xem xét quyền tự do kinh doanh của công dân ở các giai đoạn lịch sử khi được áp dụng trong nghiên cứu luận án.
v Luận án Tiến sĩ Luật học “Xây dựng và hoàn thiện pháp luật kinh tế nhằm đảm bảo quyền tự do kinh doanh ở nước ta” của tác giả Bùi Ngọc Cường (2001), Trường Đại học Luật Hà Nội. Trong luận án, tác giả đã trình bày khái niệm về quyền tự do kinh doanh một cách toàn diện, bao gồm các khía cạnh liên quan đến hoạt động sản xuất và kinh doanh. Đồng thời, tác giả đã phân tích các yếu tố pháp luật chính của quyền tự do kinh doanh, bao gồm quyền sở hữu tài sản, quyền thành lập doanh nghiệp, quyền tự do hợp đồng, quyền tự do cạnh tranh và quyền tự do giải quyết tranh chấp. Trên cơ sở nghiên cứu của mình, tác giả đã hiểu khái niệm kinh doanh từ quan điểm kinh tế học và liệt kê các yếu tố pháp luật liên quan đến tự do kinh doanh.
Tác giả đưa ra quan điểm rằng quyền tự do kinh doanh bao gồm các quyền tự do khác như quyền tự do hợp đồng, quyền tự do sở hữu tài sản và quyền tự do khởi kiện. Tuy nhiên, quyền tự do hợp đồng và quyền tự do sở hữu tài sản là những quyền tự do cơ bản trong hệ thống luật dân sự, không chỉ áp dụng trong lĩnh vực 12 kinh doanh và thương mại. Quyền tự do khởi kiện liên quan đến khả năng phản kháng và chống lại sự hạn chế lựa chọn. Quyền tự do kinh doanh và quyền tự do hợp đồng không được xếp thứ bậc, mà quyền tự do hợp đồng là nền tảng của quyền tự do kinh doanh.
Mặt khác, nội dung phân tích của tác giả chủ yếu dựa vào Luật Công ty năm 1990 và Bộ luật Dân sự năm 1995, do đó giá trị tham khảo của luận án bị hạn chế. Các công trình nghiên cứu về bản chất pháp lý của cá nhân kinh doanh 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về bản chất pháp lý và vấn đề đại diện của cá nhân kinh doanh Cá nhân kinh doanh là thuật ngữ chưa được luật hoá tại Việt Nam. Tuy nhiên, ở các nước khái niệm này thường được đề cập đến phổ biến dưới những mô hình “Sole Proprietorship” hoặc “Sole Trader”.
Khi nghiên cứu tổng quan các công trình nước ngoài có đề cập đến bản chất pháp lý của mô hình này, tác giả xem xét lần lượt theo quy định của các nước Pháp, Mỹ và Trung Quốc để làm cơ sở phân tích và đưa ra mô hình chung cho Việt Nam. v Introduction to Business Law của Lucy Jones, NXB Oxford University Press, năm 2019 Quyển sách này trình bày đầy đủ các ngành luật cơ bản của Anh, Pháp và một số nước Châu Âu khác. Nội dung liên quan trực tiếp đến luận án bao gồm pháp luật về đại diện (từ trang 275-293) và quy định về các loại hình kinh doanh, bao gồm doanh nghiệp tư nhân (từ trang 421-440). Doanh nghiệp tư nhân được coi là hình thức kinh doanh đơn giản nhất của một thương nhân.
Luật không yêu cầu công khai trách nhiệm giải trình, cũng không có quy tắc quản lý hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp tư nhân vẫn phải tuân thủ các nghĩa vụ chung như luật lao động và luật về sức khỏe và an toàn. Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân duy nhất làm chủ và không bị giới hạn về quy mô hoạt động. Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền quyết định tổ chức và điều hành doanh nghiệp, thu lợi nhuận và chịu trách nhiệm về các khoản lỗ.
Chủ 13 doanh nghiệp tư nhân bị đánh thuế như một cá nhân và phải nộp thuế thu nhập cho lợi nhuận kiếm được. Chủ doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn và cá nhân về các khoản nợ và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. Trong trường hợp thất bại, chủ doanh nghiệp tư nhân phải trả các khoản nợ bằng tài sản cá nhân và nếu không thể làm được, doanh nghiệp tư nhân có thể bị tuyên bố phá sản. Doanh nghiệp tư nhân có thể ngừng hoạt động bất cứ lúc nào mà không cần thủ tục chấm dứt và khi chủ doanh nghiệp tư nhân qua đời, kinh doanh tự động chấm dứt.
Về đại diện trong doanh nghiệp tư nhân, hình thức thường là đại diện theo uỷ quyền của cá nhân với tư cách là chủ doanh nghiệp tư nhân uỷ quyền trong từng trường hợp cụ thể. v “Business Law: Text and Cases” của Kenneth W. Clarkson và Roger LeRoy Miller, NXB Cengage, năm 2019 Quyển sách này giới thiệu về các hình thức kinh doanh và quy định pháp luật liên quan tại Mỹ, với tập trung vào đại diện và hình thức cá nhân trong kinh doanh trong Chương 7 và Chương 8. Đại diện cá nhân được quy định theo hình thức đại diện theo uỷ quyền, trong đó các thực thể kinh doanh ở Mỹ thường hoạt động thông qua đại lý của họ.
Ví dụ, nhân viên công ty đóng vai trò đại diện cho công ty và có quyền, nghĩa vụ ràng buộc với công ty bằng hợp đồng uỷ quyền đại diện. Lựa chọn hình thức kinh doanh đòi hỏi doanh nhân xem xét các yếu tố như cách đăng ký thành lập, trách nhiệm pháp lý, thuế và khả năng huy động vốn. Truyền thống kinh doanh ở Mỹ thường sử dụng ba hình thức chính là doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh và công ty cổ phần. Chương 36 của sách xem xét về doanh nghiệp tư nhân và nhượng quyền thương mại, mặc dù nhượng quyền thương mại không phải là hình thức tổ chức kinh doanh, nhưng nó được các doanh nhân ở Mỹ sử dụng khá phổ biến.
Tất cả các doanh nghiệp, dù hình thức kinh doanh nào, phải tuân thủ quy định pháp luật Mỹ, bao gồm đăng ký tên doanh nghiệp, giấy phép hành nghề và đăng ký thuế nhà nước. Trong giai đoạn ban đầu, một doanh nghiệp nhỏ có thể hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân, trong đó chủ sở hữu là cá nhân. Vì vậy, 14 bất kỳ ai kinh doanh, có hoặc không đăng ký thành lập một tổ chức kinh doanh, nhưng có hoạt động kinh doanh riêng, đều được coi là cá nhân kinh doanh. Luật coi tất cả các cá nhân kinh doanh mới như là doanh nghiệp tư nhân, trừ khi chủ sở hữu khẳng định sử dụng một số hình thức khác như công ty hợp danh hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, công ty cổ phần.
v “Business Law Today, Comprehensive Edition, Text & Cases” của tác giả Roger LeRoy Miller, NXB Cengage năm 2021 Quyển sách này tập trung vào các quy định pháp luật về kinh doanh thương mại hiện nay. Chương 27 giới thiệu về đại diện trong kinh doanh, trong khi Chương 30 tập trung vào mô hình doanh nghiệp tư nhân. Một trong những điểm nổi bật của quyển sách là sự trình bày chi tiết về mô hình doanh nghiệp tư nhân, một hình thức kinh doanh đơn giản và dễ thành lập.