Giới thiệu dự án

Triclosan (5-chloro-2-(2,4-dichlorophenoxy)phenol - TCS, $C_{12}H_7Cl_3O_2$) và Triclocarban (3-(4-chlorophenyl)-1-(3,4-dichlorophenyl)urea - TCC, $C_{13}H_9Cl_3N_2O$) là hai hợp chất kháng khuẩn phổ rộng không ion được sử dụng phổ biến trong hơn 40 năm qua. Theo thống kê tiêu dùng toàn cầu, giai đoạn 2011–2015 ghi nhận sản lượng tiêu thụ TCS dao động từ 4.760 đến 6.581 tấn/năm, với hơn 2.000 sản phẩm thương mại như xà phòng diệt khuẩn (chiếm 29–75% thị phần trước 2014), kem đánh răng, nước súc miệng, chất tẩy rửa và phụ gia polyme.

Dù mang lại hiệu quả diệt khuẩn qua cơ chế ức chế enzyme enoyl-acyl carrier protein reductase (ENR/FabI) liên kết với phức $ENR-NAD^+$, TCS và TCC sở hữu tính kỵ nước cao ($\log K_{ow}$ lần lượt là 4,76 và 4,20), khả năng tích lũy sinh học lớn, có nguy cơ gây rối loạn hormone tuyến giáp, biến đổi gen vi khuẩn tạo chủng siêu kháng thuốc, và chuyển hóa thành các phụ phẩm độc hại như Methyl-triclosan (MTCS, $\log K_{ow} = 5,2$), Chloroform ($CHCl_3$) hay 2,8-dichlorodibenzo-p-dioxin (2,8-DCDD).

Tháng 9/2016, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã ban hành lệnh cấm sử dụng TCS và TCC trong các sản phẩm tẩy rửa sát khuẩn thông thường; Liên minh Châu Âu (EU) cũng loại bỏ hai chất này khỏi danh mục phụ gia tiếp xúc thực phẩm. Tại Việt Nam, Thông tư 06/2011/TT-BYT vẫn cho phép sử dụng TCS và TCC làm chất bảo quản với hàm lượng $\le 0,3%$. Bụi trong nhà là môi trường tích tụ thứ cấp quan trọng tiếp nhận TCS và TCC thông qua con đường bay hơi từ vật dụng sinh hoạt và bám dính hạt mịn. Tuy nhiên, trước năm 2017 chưa có nghiên cứu nào công bố quy trình phân tích lượng vết hai chất này trong nền mẫu bụi tại Việt Nam.

                  +----------------------------------------------+
                  |  Sản phẩm tiêu dùng (Xà phòng, mỹ phẩm...)   |
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
                        Bay hơi & rửa trôi thứ cấp
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |    Không khí & Bụi lắng trong nhà (Indoor)   |
                  +----------------------+-----------------------+
                                         |
                               Chiết SLE + Làm sạch SPE
                                         v
+----------------------------------------------------------------------------------+
|      Hệ thống UHPLC-ESI(-)-MS/MS (Triple Quadrupole 6460 Agilent Technologies)    |
|   MRM: TCS (287 -> 35), TCC (313 -> 160), Nội chuẩn 13C12-TCS (299 -> 35)        |
+----------------------------------------------------------------------------------+

Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Hóa phân tích (Mã số: 60440118) do Lê Ngọc Sơn thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Từ Bình Minh và TS. Trần Mạnh Trí (tài trợ bởi Quỹ NAFOSTED, đề tài mã số 104) tập trung giải quyết bài toán trên với các mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng quy trình xử lý mẫu chiết xuất pha rắn (SPE) kết hợp chiết siêu âm rắn - lỏng (SLE) tối ưu cho nền mẫu bụi trong nhà phức tạp.
  2. Tối ưu hóa điều kiện ion hóa phun điện tử âm ($ESI^-$) và chế độ giám sát phản ứng đa chặng (MRM) trên hệ thống sắc ký lỏng hai lần khối phổ (LC-MS/MS).
  3. Thẩm định phương pháp theo tiêu chuẩn quốc tế AOAC (tính tuyến tính, độ chọn lọc, MDL/MQL, độ thu hồi và độ chụm).
  4. Định lượng thực tế trên 15 mẫu bụi thu thập tại khu vực Hà Nội và đánh giá rủi ro phơi nhiễm qua đường hô hấp đối với người dân.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bụi lắng trong nhà dân cư, ký túc xá và văn phòng; giới hạn ở việc phân tích hai hợp chất nguyên sinh TCS, TCC và đánh giá sơ bộ mức phơi nhiễm hô hấp.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Việc định lượng vết TCS và TCC trong nền mẫu môi trường đòi hỏi kỹ thuật có độ nhạy ng/g (ppb) và tính chọn lọc cao để loại bỏ ma trận nền hữu cơ phức tạp (lipid, hydrocacbon thơm, hạt polyme).

Phương pháp Kỹ thuật áp dụng Giới hạn phát hiện (LOD/MDL) Ưu điểm Nhược điểm
HPLC-UV/PDA (Wu et al.) Cột Agilent SB-C8, pha động MeOH:Đệm Phosphate (72:28), $\lambda = 280\text{ nm}$ $15\ \mu\text{g/g}$ (TCS), $5\ \mu\text{g/g}$ (TCC) Chi phí thấp, vận hành đơn giản, phổ biến. Độ nhạy kém, không thể phân tích mức siêu vết ($\text{ng/g}$) trong bụi hay mẫu sinh học.
GC-MS (Nền dẫn xuất hóa) Cột mao quản không phân cực, dẫn xuất hóa với BSTFA/TMCS $1,0 - 5,0\ \text{ng/g}$ Độ phân giải sắc ký cao, phân tích được nhiều chất bán bay hơi. Quy trình dẫn xuất hóa phức tạp, dễ mất mẫu do phân hủy nhiệt, thời gian xử lý kéo dài.
UHPLC-ESI-MS/MS (Đề xuất) Cột Agilent Poroshell 120 SB-C18, Triple Quad 6460, MRM ($ESI^-$) $\le 0,1\ \text{ng/g}$ (TCS/TCC) Độ chọn lọc tuyệt đối, độ nhạy cao vượt trội, không cần dẫn xuất hóa, chuẩn nội $^{13}C_{12}$-TCS bù trừ ma trận. Đòi hỏi thiết bị hiện đại, dung môi tinh khiết quang phổ sắc ký cao.

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW cho hệ thống phân tích:

  • Must have: Tách sắc ký hoàn toàn pic TCS, TCC và chất nội chuẩn $^{13}C_{12}$-TCS; MDL $\le 0,5\ \text{ng/g}$; độ thu hồi 80–120%; RSD < 10%.
  • Should have: Thời gian phân tích mỗi mẫu $< 12\text{ phút}$; tối ưu hóa thể tích dung môi hữu cơ thải bỏ.
  • Could have: Tích hợp quét đồng thời dẫn xuất Methyl-triclosan trong cùng một lần tiêm mẫu.
  • Won't have: Định lượng các đồng phân Dioxin phát sinh từ quá trình phân hủy quang hóa (yêu cầu HRGC/HRMS chuyên dụng).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống phân tích dựa trên sự kết nối giữa khối sắc ký lỏng siêu áp Agilent 1290 Infinity và đầu dò khối phổ 3 tứ cực Agilent Triple Quadrupole 6460:

[Bơm 4 kênh Quaternary 1290] ---> [Bộ tiêm mẫu tự động Autosampler]
                                            |
                                            v
                                 [Cột Poroshell 120 SB-C18]
                                            |
                                            v
                                 [Nguồn ion hóa ESI (-)]
                                            |
                                            v
                             [Q1: Lọc Ion mẹ (Precursor Ion)]
                                            |
                                            v
                             [Q2: Buồng va chạm Collision (N2)]
                                            |
                                            v
                             [Q3: Lọc Ion con (Product Ion)]
                                            |
                                            v
                                     [Bộ nhân ion ETP]

Cấu hình thông số thiết bị và điều kiện phân tích:

  • Cột sắc ký: Agilent Poroshell 120 SB-C18 ($2,7\ \mu\text{m},\ 2,1 \times 100\text{ mm}$), giữ áp suất thấp hơn và hiệu năng tách cao hơn so với cột Zorbax SB-C8 ($3,5\ \mu\text{m}$).
  • Pha động: Kênh A: Nước chứa dung dịch đệm $CH_3COONH_4\ 10\text{ mM}$; Kênh B: Acetonitrile (ACN) tinh khiết HPLC.
  • Nguồn ion hóa: Electrospray Ionization âm ($ESI^-$), Gas Temp: $325^\circ\text{C}$, Gas Flow: $10\text{ L/min}$, Nebulizer: $45\text{ psi}$, Capillary Voltage: $3500\text{ V}$.
# Cấu hình chu trình gradient dung môi và thông số MRM tối ưu
chromatography_config = {
    "flow_rate_ml_min": 0.3,
    "injection_volume_ul": 5.0,
    "column_temperature_c": 35,
    "gradient_program": [
        {"time_min": 0.0, "pct_A": 40, "pct_B": 60},
        {"time_min": 4.0, "pct_A": 10, "pct_B": 90},
        {"time_min": 7.0, "pct_A": 0,  "pct_B": 100},
        {"time_min": 8.5, "pct_A": 0,  "pct_B": 100},
        {"time_min": 9.0, "pct_A": 40, "pct_B": 60},
        {"time_min": 12.0,"pct_A": 40, "pct_B": 60}
    ]
}

mrm_transitions = {
    "TCS": {
        "precursor_ion": 287.0,      # [M-H]-
        "quantifier_ion": 35.0,      # Cl- ion, Fragmentor=110V, CE=15eV
        "qualifier_ion": 287.0,     # Precursor confirm, CE=0eV
        "retention_time_min": 5.82
    },
    "TCC": {
        "precursor_ion": 313.0,      # [M-H]-
        "quantifier_ion": 160.0,     # [3,4-dichloroisocyanate]-, Fragmentor=120V, CE=12eV
        "qualifier_ion": 126.0,      # [4-chloroaniline]-, CE=20eV
        "retention_time_min": 5.21
    },
    "13C12-TCS (IS)": {
        "precursor_ion": 299.0,      # [13C12-M-H]-
        "quantifier_ion": 35.0,      # Cl-, Fragmentor=110V, CE=15eV
        "retention_time_min": 5.82
    }
}

Methodology

Phương pháp luận nghiên cứu tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt (QA/QC) theo hướng dẫn của US EPA và AOAC International:

[Lấy mẫu bụi gộp 5-10g] 
        |
        v
[Đồng nhất qua rây Inox, loại tạp chất sợi/tóc]
        |
        v
[Cân 0,5g mẫu + Thêm 20 ng nội chuẩn 13C12-TCS]
        |
        v
[Chiết siêu âm rắn - lỏng (SLE) 3 lần với 10 mL Dichloromethane:Hexane (1:1)]
        |
        v
[Ly tâm 4000 rpm, gộp dịch chiết, cô quay đuổi dung môi bằng khí N2]
        |
        v
[Làm sạch qua cột Florisil/HLB SPE (Hoạt hóa: 5 mL MeOH + 5 mL H2O, Rửa giải: ACN)]
        |
        v
[Định mức về 1,0 mL ACN -> Lọc màng PTFE 0,22 um -> Tiêm LC-MS/MS (5 uL)]
  • Đánh giá rủi ro nhiễm bẩn mẫu trắng (Blank Contamination): Thử nghiệm kiểm tra mẫu trắng thiết bị (Solvent Blank) và mẫu trắng quy trình (Method Blank) được thực hiện xen kẽ mỗi loạt 5 mẫu để kiểm soát triệt để hiện tượng nhiễm chéo TCS từ dụng cụ phòng thí nghiệm.

Implementation và kết quả

Development process & Validation

Quy trình khảo sát thực nghiệm được chia thành 4 giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn 1: Tối ưu hóa điều kiện khối phổ bằng phần mềm Agilent MassHunter Optimizer thông qua tiêm truyền trực tiếp chuẩn nồng độ $10\ \text{ppm}$.
  2. Giai đoạn 2: Đánh giá pha động và cột sắc ký. Cột Poroshell 120 SB-C18 cho hình dạng pic đối xứng hơn và độ nhạy tín hiệu ion cao hơn 1,35 lần so với Zorbax SB-C8.
  3. Giai đoạn 3: Thử nghiệm hiệu suất thu hồi của các cột chiết pha rắn ($LC\text{-}Si$, $LC\text{-}NH_2$, $ENVI\text{-}Florisil$, $Oasis\ HLB$). Cột Florisil kết hợp hỗn hợp rửa giải $ACN:DCM$ cho hiệu quả loại bỏ ma trận lipid tốt nhất.
  4. Giai đoạn 4: Thẩm định giá trị sử dụng của toàn bộ quy trình trên nền mẫu bụi thực tế.
                           KHẢO SÁT HIỆU NĂNG THU HỒI CỦA CÁC CỘT SPE
Cột Florisil  | [==================================================] 94.8% (TCS) / 96.2% (TCC)
Cột Oasis HLB | [==============================================] 88.5% (TCS) / 90.1% (TCC)
Cột LC-NH2    | [====================================] 72.3% (TCS) / 68.4% (TCC)
Cột LC-Si     | [==============================] 60.1% (TCS) / 55.7% (TCC)
               0%                       50%                     100%

Testing và validation

Kết quả thẩm định các thông số kỹ thuật đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe của AOAC cho phân tích lượng vết:

Chỉ số thẩm định Triclosan (TCS) Triclocarban (TCC) Tiêu chuẩn AOAC / Đánh giá
Khoảng tuyến tính $10 - 5.000\ \text{ng/mL}$ $1 - 500\ \text{ng/mL}$ $R^2 > 0,999$
Phương trình hồi quy $y = 0,00124x + 0,0031$ $y = 0,00892x - 0,0015$ Độ tuyến tính tuyệt hảo
Giới hạn phát hiện thiết bị (LOD) $0,15\ \text{ng/mL}$ $0,03\ \text{ng/mL}$ $S/N \ge 3$
Giới hạn định lượng thiết bị (LOQ) $0,50\ \text{ng/mL}$ $0,10\ \text{ng/mL}$ $S/N \ge 10$
Giới hạn phát hiện phương pháp (MDL) $0,30\ \text{ng/g}$ $0,06\ \text{ng/g}$ Tính trên $0,5\text{ g}$ mẫu bụi khô
Giới hạn định lượng phương pháp (MQL) $1,00\ \text{ng/g}$ $0,20\ \text{ng/g}$ Tính trên $0,5\text{ g}$ mẫu bụi khô
Độ thu hồi trung bình ($n=6$) $92,4% - 98,6%$ $94,1% - 102,3%$ Nằm trong dải quy định 80–115%
Độ lặp lại ($RSD_r$, $n=6$) $3,82% - 6,14%$ $2,95% - 5,48%$ Đạt yêu cầu $RSD < 10%$

Kết quả đạt được

Phân tích 15 mẫu bụi thực tế thu thập tại các khu vực khác nhau trên địa bàn Hà Nội cho thấy mức độ tồn lưu rõ rệt của cả TCS và TCC:

                            NỒNG ĐỘ TCS VÀ TCC TRONG MẪU BỤI THỰC TẾ
Ký túc xá ĐHQG (S1)    | [========] TCS: 245 ng/g  | [===] TCC: 82 ng/g
Văn phòng Cầu Giấy (S2)| [====] TCS: 110 ng/g      | [=] TCC: 28 ng/g
Ký túc xá HACINCO (S3) | [=========] TCS: 280 ng/g | [====] TCC: 115 ng/g
Phòng tắm Hà Đông (S13)| [======================] TCS: 680 ng/g | [=======] TCC: 210 ng/g
Phòng thờ Thanh Oai(S14)| [=] TCS: 12 ng/g          | [<MDL] TCC
                        0 ng/g                                              700 ng/g
  1. Tần suất phát hiện: TCS được tìm thấy trong 100% mẫu khảo sát ($15/15$), với nồng độ dao động từ $12,0\ \text{ng/g}$ đến $680,0\ \text{ng/g}$ (trung vị: $185,4\ \text{ng/g}$). TCC được phát hiện trong 86,7% mẫu ($13/15$), nồng độ dao động từ $<\text{MDL}$ đến $210,5\ \text{ng/g}$ (trung vị: $54,2\ \text{ng/g}$).
  2. Quy luật phân bố: Hàm lượng cao nhất tập trung tại các khu vực phòng vệ sinh khép kín, phòng ngủ sinh viên và nhà tắm — nơi tần suất sử dụng các sản phẩm hóa mỹ phẩm cá nhân diễn ra thường xuyên. Khu vực phòng thờ (chủ yếu là tàn nhang) ghi nhận nồng độ thấp nhất.
  3. Đánh giá liều lượng hấp thụ hàng ngày (Estimated Daily Intake - EDI) qua đường hít thở bụi đối với người trưởng thành và trẻ em tại Việt Nam: $$\text{EDI}{\text{inh}} = \frac{C{\text{dust}} \times \text{InhR} \times F_{\text{time}}}{\text{BW}}$$ Kết quả ước tính mức phơi nhiễm trung bình đối với TCS là $0,082\ \text{ng/kg thể trọng/ngày}$ (người lớn) và $0,415\ \text{ng/kg thể trọng/ngày}$ (trẻ em), thấp hơn ngưỡng liều tham chiếu an toàn (RfD của US EPA là $3.000\ \text{ng/kg/ngày}$), tuy nhiên nguy cơ tích lũy phơi nhiễm dài hạn kết hợp với các nguồn nước và thực phẩm cần tiếp tục được giám sát chặt chẽ.

Đổi mới và đóng góp

  • Đóng góp kỹ thuật: Xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời Triclosan và Triclocarban trên thiết bị LC-MS/MS với việc sử dụng chất nội chuẩn đồng vị carbon-13 ($^{13}C_{12}\text{-TCS}$), triệt tiêu hoàn toàn hiệu ứng ức chế ion (matrix ion suppression effect) vốn là thách thức lớn nhất trên nguồn ion hóa ESI âm.
  • Cải tiến hiệu suất: Rút ngắn thời gian xử lý mẫu 45% so với phương pháp chiết Soxhlet truyền thống nhờ kết hợp siêu âm đa tần và làm sạch chọn lọc bằng Florisil SPE; giới hạn phát hiện MDL giảm xuống $0,30\ \text{ng/g}$, nhạy hơn gấp 50 lần so với kỹ thuật HPLC-UV.
  • Đóng góp dữ liệu môi trường: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về mức độ ô nhiễm của các hóa chất kháng khuẩn trong bụi nội thất, tạo cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý (Bộ Y tế, Bộ Tài nguyên và Môi trường) đánh giá và cập nhật quy chuẩn quản lý hóa chất tương thích với các lệnh cấm quốc tế.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Triển khai tại các phòng kiểm nghiệm: Quy trình hoàn chỉnh có thể chuyển giao ngay cho các Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm, Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia và Viện Môi trường để kiểm soát chất lượng hàng tiêu dùng cũng như quan trắc chất lượng không khí trong nhà.
  • Kịch bản ứng dụng:
    • Đánh giá chất lượng không khí tại các công trình xanh, trường học, bệnh viện.
    • Hỗ trợ công tác hậu kiểm mỹ phẩm lưu hành trên thị trường theo Thông tư 06/2011/TT-BYT.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế: Chi phí hóa chất tiêu hao cho mỗi mẫu phân tích ước tính khoảng 180.000 – 250.000 VNĐ, thời gian phân tích mẻ 20 mẫu hoàn thành trong 8 giờ làm việc, mang lại hiệu quả vượt trội về thời gian và chi phí so với việc gửi mẫu kiểm nghiệm ra nước ngoài.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Luận văn chưa sử dụng nội chuẩn đồng vị riêng cho TCC (như $^{13}C_{13}\text{-TCC}$ hay $D_7\text{-TCC}$) do điều kiện thương mại tại thời điểm nghiên cứu, mà sử dụng chung $^{13}C_{12}\text{-TCS}$ để hiệu chuẩn ngoại suy.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Mở rộng phạm vi phân tích đồng thời các sản phẩm phụ chuyển hóa nguy hại như Methyl-triclosan và các dẫn xuất Polybrominated diphenyl ethers (PBDEs).
    • Tăng quy mô lấy mẫu lên $> 200$ hộ gia đình trên các vùng địa lý khác nhau (nông thôn, đô thị, khu công nghiệp) để thiết lập bản đồ phơi nhiễm chi tiết.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận quy trình thẩm định phương pháp phân tích vết hiện đại theo chuẩn quốc tế AOAC, nắm vững kỹ thuật tối ưu hóa phổ khối MS/MS.
  • Kỹ thuật viên & Chuyên viên phân tích: Sở hữu bộ thông số vận hành (MRM parameters, gradient LC) chính xác có thể tái lập trực tiếp trên hệ thống Agilent LC-MS/MS.
  • Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý: Có căn cứ khoa học thực chứng để xem xét điều chỉnh danh mục các chất kháng khuẩn hạn chế hoặc cấm sử dụng trong hóa mỹ phẩm tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu phần cứng tối thiểu để triển khai quy trình phân tích này là gì?
    Cần hệ thống UHPLC có khả năng chịu áp $\ge 600\text{ bar}$ ghép nối đầu dò khối phổ 3 tứ cực (Triple Quadrupole MS/MS) hỗ trợ nguồn ion hóa $ESI^-$, độ phân giải đơn vị khối lượng (Unit Mass Resolution).

  2. Tại sao phải chọn ion hóa ESI âm ($ESI^-$) thay vì ESI dương ($ESI^+$)?
    Triclosan có nhóm chức phenol với tính acid yếu ($pK_a = 8,1$), rất dễ mất proton tạo ion $[M-H]^-$ ở $m/z\ 287$, mang lại độ nhạy và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu ($S/N$) cao hơn nhiều so với ion dương.

  3. Chất nội chuẩn $^{13}C_{12}$-TCS đóng vai trò gì trong phép đo?
    $^{13}C_{12}$-TCS có tính chất hóa lý giống hệt TCS nhưng có khối lượng phân tử lớn hơn ($m/z\ 299$), giúp hiệu chỉnh toàn bộ sai số phát sinh từ quá trình chiết tách, cô đặc mẫu và hiện tượng ức chế ion hóa trong nguồn ESI.

  4. Có thể thay thế dung môi Dichloromethane trong chiết xuất mẫu bằng dung môi khác không?
    Có thể thay thế bằng hỗn hợp Ethyl Acetate : Hexane (1:1), tuy nhiên cần thẩm định lại hiệu suất thu hồi do độ phân cực và khả năng hòa tan chất béo của hệ dung môi mới có sự khác biệt.

  5. Thời gian bảo quản mẫu bụi sau khi thu thập tối đa là bao lâu?
    Mẫu bụi bọc trong giấy nhôm sạch, đặt trong túi PE kín và bảo quản ở $-20^\circ\text{C}$ có thể duy trì độ ổn định của TCS và TCC trong ít nhất 6 tháng mà không suy giảm nồng độ.


Kết luận

Luận văn đã phát triển và thẩm định thành công quy trình phân tích lượng vết Triclosan và Triclocarban trong mẫu bụi trong nhà bằng kỹ thuật LC-MS/MS với độ chính xác cao, độ nhạy vượt trội ($MDL \le 0,30\ \text{ng/g}$) và độ thu hồi đạt 92,4–102,3%. Kết quả khảo sát thực tế khẳng định sự hiện diện phổ biến của TCS và TCC trong không gian sống của người dân đô thị tại Hà Nội, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc kiểm soát hóa chất tiêu dùng và mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về giám sát độc học môi trường tại Việt Nam.