Nghiên Cứu Phân Tích Hàm Lượng Từ Mẫu Bụi Bằng Phương Pháp Lê-MS/MS

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu xác định hàm lượng triclosan và triclocarban từ mẫu bụi trong nhà bằng phương pháp sắc, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Khoa học Tự nhiên

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ TRIÉLOSAN VÀ TRIELOAĞAN

1.1. Nguồn gốc, tính hình sử dụng, thải bỏ triélosan và trieloağan

1.2. Sự thải bỏ sản phẩm chứa triélosan và trieloağan

1.3. Tính chất vật lý, hóa học triélosan và trieloağan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Chất chuẩn và hóa chất sử dụng

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của thiết bị

2.4. Quy trình xử lý mẫu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu trên thiết bị LC-MS/MS

3.2. Lựa chọn thông số thiết bị khối phổ MS/MS

3.3. Xây dựng đường chuẩn triélosan và trieloağan

3.4. Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của thiết bị

3.5. Kết quả nghiên cứu quy trình xử lý mẫu

3.6. Đánh giá mức độ phát thải và rủi ro của triélosan và trieloağan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hàm Lượng Bụi và Phương Pháp LC MS MS

Các sản phẩm chăm sóc cá nhân ngày càng đa dạng, chứa nhiều thành phần hữu ích. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy một số hợp chất trong sản phẩm sử dụng thường xuyên tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe. Hai hợp chất đáng quan tâm là Triclosan (TCS)Triclocarban (TCC). Đây là các chất kháng khuẩn phổ rộng được sử dụng hơn 40 năm qua trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, đồ gia dụng, phụ gia nhựa và đồ chơi. Trong y học, chúng còn được dùng làm chất diệt khuẩn, sát trùng cho vết thương và thiết bị y tế. Nghiên cứu mới cho thấy việc tiếp xúc với TCSTCC qua da, đường tiêu hóa, hô hấp dẫn đến tích lũy các hợp chất trong máu, nước tiểu, sữa mẹ [5, 10, 32]. TriclosanTriclocarban còn được tìm thấy trong bụi trong nhà, nước thải, trầm tích, và sinh vật thủy sinh [15]. Nhóm chất này có khả năng hấp thụ và tích lũy trong cơ thể, tập trung ở mô mỡ gây nguy cơ ung thư [14], rối loạn hormone, tác động đến hệ miễn dịch [11, 25].

1.1. Tóm tắt tính chất vật lý và hóa học của Triclosan Triclocarban

TriclosanTriclocarban là các hợp chất hữu cơ đa chức, có cấu trúc chứa hai nhóm chlorophenyl, tính kỵ nước, bền với môi trường. Triclosan dễ dàng hòa tan trong một số dung môi hữu cơ [9]. Triclocarban có cấu trúc gồm hai nhóm chlorophenyl tương tự cấu trúc của nhóm carbanilide trong một số loại thuốc trừ sâu và thuốc. Cấu trúc vòng clo có tính kỵ nước, bền trong môi trường, có khả năng tích lũy sinh học cao [30]. Tác dụng kháng khuẩn của TriclosanTriclocarban: phá hủy tế bào chất và màng sinh chất vi khuẩn ở nồng độ cao; ức chế tổng hợp acid béo ở nồng độ thấp. Chúng gắn vào protein enoyl-acyl (ENR), làm cho ENR không thể tham gia quá trình tổng hợp acid béo.

1.2. Nguồn gốc và tình hình sử dụng các chất kháng khuẩn Triclosan và Triclocarban

TriclosanTriclocarban đã được phát minh cách đây hơn 40 năm và ngày càng sử dụng nhiều trong 25 năm qua. Chúng là chất kháng khuẩn phổ rộng không ion, được sử dụng rộng rãi trên thế giới, là thành phần của xà phòng, chất tẩy rửa, kem đánh răng, nước súc miệng, thuốc khử mùi, dầu gội đầu và phụ gia nhựa, vải, thuốc thú y, sản phẩm công nghiệp và gia dụng. Mỗi năm, hàng nghìn tấn TriclosanTriclocarban được sản xuất và tiêu thụ [15]. Theo thống kê, lượng Triclosan được sử dụng ở các nước châu Âu đạt khoảng 450 tấn trong năm 2006 và có xu hướng tăng lên trong các năm tiếp theo.

II. Thách Thức Phân Tích Hàm Lượng Bụi và Độc Tính Triclosan

TriclosanTriclocarban là các chất không có sẵn trong tự nhiên. Sự có mặt của chúng trong môi trường là do hoạt động sản xuất, sử dụng và thải bỏ sản phẩm chứa TriclosanTriclocarban. Các sản phẩm chứa chúng bị rửa trôi xuống cống, đi qua hệ thống nước và phân tán vào môi trường. TriclosanTriclocarban có khả năng phát tán trong môi trường, có nguy cơ gây nhiễm độc nguồn nước bề mặt, nước ngầm, đất, bụi, ảnh hưởng đến con người và môi trường sống. Sản phẩm phân hủy của Triclosan trong môi trường bao gồm methyl triclosan, hợp chất nhóm dioxin, chloroform. Các sản phẩm phụ có thể kháng được sự phân hủy và có độc tính cao hơn hợp chất gốc [13]. Trong quá trình xử lý nước thải, Triclosan bị methyl hóa sinh học thành methyl triclosan (MTCS; 5-chloro-2-(2,4-dichlorophenoxy)anisole; CAS NO 4640-01-1) [9], một hợp chất bền hơn.

2.1. Quá trình thải bỏ Triclosan và Triclocarban vào môi trường

Việc thải bỏ các sản phẩm chứa TriclosanTriclocarban gây ra nhiều lo ngại về ô nhiễm môi trường. Chúng có thể xâm nhập vào nguồn nước, đất và bụi trong nhà. Quá trình phân hủy của chúng có thể tạo ra các chất độc hại hơn, gây ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái.

2.2. Đánh giá nguy cơ độc tính Triclosan và Triclocarban đối với sức khỏe con người

Các nghiên cứu về độc tính của TriclosanTriclocarban cho thấy chúng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và tăng nguy cơ ung thư. Việc tiếp xúc với chúng qua da, đường tiêu hóa và hô hấp có thể dẫn đến tích lũy trong cơ thể.

III. Phương Pháp LC MS MS Phân Tích Hàm Lượng Triclosan Trong Bụi

Trên thế giới, đã có một số nghiên cứu xác định lượng vết của TriclosanTriclocarban trong sản phẩm gia dụng, mẫu sinh học, nước thải, bụi, trầm tích, và sinh vật thủy sinh [4, 5, 16, 17, 20, 22, 24] … Các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS), bởi tính ưu việt về độ nhạy, độ chọn lọc, chính xác cao. Tại Việt Nam, chưa có báo cáo nào xác định hàm lượng các chất này trong các sản phẩm gia dụng, cơ thể sống hay môi trường. Luận văn “Nghiên cứu xác định hàm lượng TriclosanTriclocarban từ mẫu bụi trong nhà bằng phương pháp sắc ký lỏng hai lần khối phổ (LC-MS/MS)” được thực hiện nhằm đóng góp một phần vào công tác bảo vệ sức khỏe con người và môi trường sống.

3.1. Ưu điểm của phương pháp sắc ký lỏng khối phổ LC MS MS trong phân tích bụi

LC-MS/MS có độ nhạy cao, cho phép phát hiện các chất ở nồng độ rất thấp trong mẫu bụi. Nó cũng có độ chọn lọc cao, giúp phân biệt các chất có cấu trúc tương tự. Ngoài ra, nó cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử của các chất, giúp xác định chính xác danh tính của chúng.

3.2. Quy trình chuẩn bị mẫu bụi cho phân tích LC MS MS

Quy trình này bao gồm các bước như thu thập mẫu bụi, chiết tách các chất mục tiêu từ mẫu bụi, làm sạch mẫu chiết và pha mẫu chiết vào dung môi phù hợp cho phân tích LC-MS/MS. Quá trình này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.

3.3. Các thông số quan trọng cần tối ưu hóa trong phân tích LC MS MS

Các thông số này bao gồm loại cột sắc ký, thành phần pha động, tốc độ dòng, nhiệt độ cột, điện áp ion hóa và các thông số của máy khối phổ. Việc tối ưu hóa các thông số này giúp cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu và Đánh Giá Mức Độ Ô Nhiễm Bụi

Luận văn hướng đến việc nghiên cứu quy trình phân tích TriclosanTriclocarban từ mẫu bụi trong nhà. Đây là một chỉ tiêu phân tích rất mới và trên đối tượng phân tích chưa được quan tâm nhiều tại Việt Nam. Số liệu phân tích hàm lượng TriclosanTriclocarban từ mẫu bụi trong nhà có thể được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường, góp phần kiểm soát các quá trình sử dụng các chất này trong các sản phẩm gia dụng và ước tính mức độ rủi ro đối với sức khỏe con người bởi sự tiếp xúc với bụi.

4.1. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp

Việc xác định LOD và LOQ là quan trọng để đánh giá khả năng phát hiện và định lượng các chất mục tiêu trong mẫu bụi với độ chính xác cao. Các giá trị này phụ thuộc vào độ nhạy của phương pháp và độ nhiễu nền.

4.2. Phân tích mẫu bụi trong nhà để đánh giá mức độ ô nhiễm Triclosan

Các mẫu bụi được thu thập từ các hộ gia đình khác nhau và phân tích bằng LC-MS/MS để xác định hàm lượng Triclosan. Kết quả phân tích cho thấy mức độ ô nhiễm Triclosan trong bụi có sự khác biệt giữa các hộ gia đình.

4.3. Đánh giá mức độ phơi nhiễm và rủi ro của Triclosan đối với sức khỏe

Dựa trên kết quả phân tích và các nghiên cứu về độc tính, đánh giá mức độ phơi nhiễm Triclosan qua đường hô hấp và da. Kết quả đánh giá rủi ro cho thấy việc tiếp xúc với bụi chứa Triclosan có thể gây ra một số nguy cơ đối với sức khỏe con người.

V. Kết luận và Hướng Nghiên Cứu Phân Tích Hàm Lượng Bụi Tương Lai

Nghiên cứu này đã xây dựng và thẩm định một phương pháp hiệu quả để xác định hàm lượng TriclosanTriclocarban trong mẫu bụi trong nhà bằng LC-MS/MS. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của các chất này trong bụi, gây ra một số lo ngại về sức khỏe cộng đồng. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá toàn diện hơn về mức độ phơi nhiễm và rủi ro liên quan đến TriclosanTriclocarban trong môi trường sống.

5.1. Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu

Phương pháp LC-MS/MS đã được chứng minh là hiệu quả để phân tích TriclosanTriclocarban trong bụi. Hàm lượng của các chất này đã được xác định trong mẫu bụi trong nhà thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về phân tích ô nhiễm bụi

Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm việc mở rộng phạm vi khảo sát để đánh giá mức độ ô nhiễm bụi trên diện rộng, nghiên cứu về nguồn gốc và sự lan truyền của TriclosanTriclocarban trong môi trường, và đánh giá tác động của ô nhiễm bụi đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái.

05/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng triclosan và triclocarban từ mẫu bụi trong nhà bằng phương pháp sắc ký lỏng hai lần khối phổ lc ms ms vnu lvts08w

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hgày nay, các sản phẩm chăm sóc cá nhân ngày càng đa dạng và chứa nhiều thành phần, lính năng hữu ích. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây ch0 thấy, một số hợp chất lr0ng các sản phẩm đojợc sử dụng thojờng xuyên lại tiềm ân nguy cơ gây lác hại đối với sức khỏe cŨn ngơjời. hai lr0ng số các hợp chất đang đơjợc quan lâmlà †riclOsan (TcS) và †riclOcarban (Tcc). Tricl0san và tricl0carsan là các chất kháng khuẩn phổ rộng đơiợc sử dụng phô biến hơn 40 năm qua ir0ng nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (mỹ phẩm, kem đánh răng, xà phòng, chất khử mùi.), đồ gia dụng, phụ gia nhựa và đồ chơi.

Tr0ng y học, nhóm chất này còn đơyợc sử dụng làm chất diệt khuẩn, sat trong ch0 chăm sóc vết thoJơng và các thiết sị y lế. IIg0ài ra, tricl0san và †ricl0carban còn đojợc sử dụnglàm †huốc trừ sâu r0ng nông nghiệp [12,13]. Qua các nghiên cứu mới đây, việc tiếp xúc với tricl0san và tricl0carsan qua da, đojờng liêu hóa, hô hấp đã dẫn lới việc tích lũy các hợp chất này lr0ng máu, nơiớc liễu, sữa mẹ. Tricl0san và tricl0carsan còn đơjợc lm thấy †r0ng bụi lr0ng nhà, nojớc thải, tram lích và các sinh vậi thủy sinh [15].

hom chat này có khả năng hấp thụ và lích lũy lr0ng cơ thé, lập trung ở các mô mỡ gây ra các bệnh nguy hiểm ch0 c0n ngơjời nho| làm lăng nguy cơ gây ung thoi [14], rối lOạn h00cmOn, lác động lới hệ miễn dịch của cơ thể {11, 25]. IIg0ài ra, sự có mặt ngày càng ca0 của chúng lr0ng môi lrojờng †ạ0 nên mối quan lâm mới về việc lạ0 ra các giỗng vi khuân siêu đề kháng đang ngày càng gia lăng. hiện nay, lrên thế giới, có nhiều lỗ chức nhơi cục Quản lý Thực phẩm và Dogjợc phẩm Mỹ (FDA) và cơ quan bả0 vệ môi trojong Mỹ (EPA) đã đoa ra dnh sá0 về mức độ rủi r0 của lricl0san và lricl0carsan gây ra và những quy định sử dụng nhóm chất này lr0ng các sản phẩm liêu dùng. Tại Việt Ilam, cục Quản lý Dojgc — bộ V lế đã san hành thông ‡oỊ 06/201 1/TT-bVT quy định sử dụng triclOsan và lricl0carean lr0ng các sản phẩm mỹ phẩm với vai trò là chất sả0 quản với hàm 1 lơiợng không vơojợ†l quá 0,3%.

Trên thế giới, đã có mội số nghiên cứu xác định lojợng vết các lricl0san và Iricl0carsan ir0ng các sản phẩm gia dụng, mẫu sinh học, nojớc thải, sụi, tram tich và sinh vật thủy sinh [4, 5, 16, 17, 20, 22, 24]. các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phơjơng pháp sắc ký lỏng ghép nối delecl0r khối phổ 2 lần (Lc-MS/MS) sởi tinh opviét về độ nhạy, độ chọn lọc, chính xác ca0. Tại Việt Ilam, choa có bá0 cáO0 nà0 xác định hàm lojợng các chất này lr0ng các sản phẩm gia dụng, cơ thể sống hay môi lrojờng. Luận văn “Ighiên cứu xác dinh ham lojong tricl0san và tricl0carean lừ mẫu bụi rŨng nhà bằng phơjơng pháp sắc ký lỏng hai lần khối phố (Le- MS/MS)” đojợc thực hiện nhằm mục đích đóng góp một phần và0 công lác sả0 vệ sức khỏe cŨn ngojời và môi lrojờng sống, một xu hojớng mang lính thoi đại của kh học nói chung và ngành hóa học phân lích nói riêng.

chúng lôi hojớng đến việc nghiên cứu quy lrình phân tích lricl0san và lricl0caran lừ mẫu sụi lr0ng nhà, đây là một chỉ liêu phân 1ích rất mới và trên đối tojong phan tich choja dojo quan lâm nhu lại Việt Ham. Số liệu phân lích hàm lơiợng tricl0san và lricl0carean từ mẫu bụi tr0ng nhà có thể đơiợc sử dụng dé đánh giá đơjợc mức độ ô nhiễm môi lrơjờng, pphần kiểm s0á! các quá trình sử dụng các chất này lr0ng các sản phẩm gia dụng và diớc lính mức độ rủi r0 đối với sức khỏe c0n ngoiời sởi sự liếp xúc với bụi. chŒ|ƠNG 1: TỎIG QUATI 1. Giới thiệu về Triel0san và †riel0carean 1.

Tính chất vật lý, hóa học Tricl0san và lricl0carsan là các hợp chất hữu cơ đa chức có cấu lrúc chứa hai nhóm chl0r0phenyl, có lính ky nơjớc, sền với môi lrojờng. các thông số cơ bản về lính chất vật lý, hóa học của lricl0san và tricl0carsan đơiợc trình sày lại pang 1. Tinh chat vật lý, hóa học qủa ToS, Tce công Ihức cấu la0 Đặc điểm Tricl0san Tricl0carean cAS H0 3380-34-5 101-20-2 công thức hóa học cị;h;cls0s ciahoclal120 Phân lử khối 289, 54 315,58 (g/m0]) cl OH Oo" N H Cl Saye Danh pháp Quốc té 5-chl0r0-2-(2, 4- 3-(4-chl0r0phenyl)-I-(3,4- IUPAc dichl0r0phen0xy) dichl0r0phenyl) urea phen0l Trichl0r0-2'- hydr0xydiphenyl ether, Trichl0r0carsamilide, Tcc, Tén thojong mai Irgasan DP 300, FAT | SOlusacter, Prevenl0l Sb, h9ặc lên gọi khác | §0'023,ch 3565, GP41- I0sacler, Gen0face, 353, Pr0culene Irgacare MP, Ster-Zac Tinh thể màu trang, Tinh thể màu trắng, Trạng thái dang bot dạng bội Tỉ khối (lại 259) 1,55 g/cm° 1,53 g/cm° Ihiệt độ nóng chảy 54,0 — 57,3 (°c) 250 - 255 (°c) Ihiệt độ sôi 280 - 290 (°c) 365°C 4 pKa (20%) 8,1 12,7 hằng số định luật 1,5 x 107 (25% 8.m?/m01) G59 G59 10g Kow 4,76 4,20 Áp suất say hơi (mm p s ( 5,2 x 10° 3,6 x 10° hg 6 20°c) - Ilơjớc: 10 mg/1I (20°c) - Hojớc: 0,11 mg/1 (20%) - n-hexan: 0,085 mg/1 (25 , - hòa lan lôi ltr0ng R °c) Độ lan p0lyethylene glycOlI, - Iths: 3 g/l (25 % 3 gil (25°) methanOl, axetOn, - Elhan0I 70% hOặc 95%: >1 g/l. Melthvl triclOsan, acelOnitrile San pham phan huy | q¡0xins, ch]0r0phen0ls, - chl0r0f0rm Tricl0san là hợp chất hữu cơ đa chức: lr0ng phân lử có 3 nguyên tử cl0, chứa nhân thơm, nhóm phen0I và ele.

TcS đễ dàng hòa lan tr0ng một số dung môi hữu cơ [9]. Tricl0carsan có cấu trúc gồm hai nhóm chl0r0phenyl loJơng lự với cấu trúc của nhóm carsanilide ir0ng mội số l0ại thuốc lrừ sâu và một số lOại thuốc. cấu lrúc vòng chl0r0 có lính ky nojớc, bền ir0ng môi lrojờng, có khả năng lích lũy sinhhọc ca0 [30]. Tác dụng, cơ chế kháng khuẩn Tricl0san và lriclOcarean đơjợc sử dụng rộng rãi lr0ng vai tro là chất diệt khuẩn, kháng khuẩn.

Khi ở nồng độ ca0 chúng phá hủy lễ sà0 chất và màng sinh chất của vi khuẩn, ở nồng độ thấp chúng liêu diệt vi khuân sằng cách ức chế lông hop acid 5é0. TriclOsan va lriclOcarean gắn và0 pr0lein en0yl-acyl (EIT) — một lOại enzyme đojợc mã hóa bởi các gen Fasl. Sau đó gắn với nic0linamide adenine 5 dinucle0Hde (TTAD”) lạ0 phức bậc ba EIIT - [ILAD”. Tc§ và Tcc làm ch0 EITI không thể tham gia và0 các quá trình lông hợp acid sé0 (acid sé0 là cần thiết ch0 việc xây dựng và lái lạ0 màng lế sà0).

Đa số vi khuân và nắm không thể †ạ0 màng lế sà0 và sị chết. c0n ngojời không có enzyme EIIT, d0 đó không sị ảnh hơiỏng [15]. Tricl0san và lricl0carean ức chế chủ yếu sự phát triển của vi khuan gram dgjong va vi khuan gram âm. Tuy nhiên, chúng không giống nhơi kháng sinh, các chất kháng khuân h0ạ† lính màng nhọ| lricl0san và lricl0carean có hiệu quả tr0ng một kh0ảng thời gian ngắn [12,13].

Hguồn gốc, nh hình sử dụng, thải bỏ lricl0san và lricl0care-an 1. Hguôn gốc và tình hình sử dụng Tricl0san và lricl0carean đã đơjợc phái minh cách đây hơn 40 năm và đã đojợc sử dụng ngày càng nhiều †r0ng 25 năm qua. Tricl0san và tricl0carsan là chất kháng khuân phổ rộng không i0n, đơjợc sử dụng rộng rãi lrên khắp thế giới, chúng là một thành phần của xà phòng, chất lẫy rửa, kem đánh răng, nojớc súc miệng, thuốc khử mùi, dầu gội đầu và phụ gia nhựa, vải, thuốc thú y, sản phâm công nghiệp và gia dụng. chúng có hiệu quả chống lại nhiều l0ại vi khuẩn và mội số l0ại nắm [15].

Mỗi năm, hàng nghìn lấn lriclOsan và lricl0carean đơjợc sản xuất và liêu dùng. Tr0ng giai đ0ạn 1992 - 1999, phần lớn r0ng số 700 sản phẩm kháng khuân trên thị lrơjờng có thành phan hOat chat chứa tricl0san và triclOcarsan [23]. Và0 năm 2000, tricl0san và lricl0carean có thê đojợc lìm lhấy lr0ng 75% sữa lắm, nojớc rửa lay và 29% xà phòng sánh. Ilăm 2014, triclOsan và tricl0carsan da doc st dụng tr0ng hơn 2000 sản phẩm liêu dòng.

The0 thống kê của c0pila cung cấp, lojợng lriclOsan đojợc sử dụng lr0ng œc nơiớc châu Âu đạt khOảng 450 lấn tr0ng năm 2006 và có xu hojớng lăng lên tr0ng các năm liếp the. G chau Au, khOang 85% téng long triclOsan đojợc sử dụng trŨng các sản phẩm chăm sóc cá nhân, 5% d6i voi hang dét va 10% déi voi mhya va vat 7 liệu liếp xúc thực phẩm (số liệu thống kê năm 2007) [12, 13]. Sản lojợng liêu dùng 10àn cầu của triclOsan lại các khu vực trên thế giới lừ năm 2011 - 2015 the0 số liệu thống kê năm 2016 đojợc trình sày lại sảng 1. Thống kê lình hình liêu dùng TS lUàn dẫu lừ năm 2011 - 2015 Hăm 2011 2012 2013 2014 2015 Khu vực châu Âu 1348 1212 1077 944 841 Ấn Độ 1226 1159 1098 1009 921 Trung Quốc 2188 2055 1932 1782 1638 các khu vực khác 1819 1717 1618 1495 1361 Tổng 6581 6143 5725 5230 4760 Don vi: tan TriclOsan và lricl0carean đojợc chấp thuận và0 năm 1986 bởi chỉ thị Mỹ phẩm cộng đồng châu Âu về chất sả0 quản lr0ng các sản phẩm mỹ phẩm lại nồng độ lên đến 0,3% [12,13].

Tricl0san và tricl0carsan cũng đojợc đánh giá Boi Uy san kh0a học về thực phẩm (SFc, 2000) và cơ quan an l0àn thực phẩm châu Âu (EFSA, 2004) để sử dụng lr0ng các vật liệu tiếp xúc thực phẩm và đojợc phân lOại lr0ng ScE-LIsi 3 với mức giới han 5 mg/kg thức ăn. các lĩnh vực ứng dụng khác là công nghệ đệt (ví dụ sản xuất sợi kháng khuẩn) và vật liệu nhựa (ví dụ sản xuất bàn chải), với nồng độ lriclOsan, lricl0carean ch0 phép lên tới 0,3%. IIgUài ra, Cl cl OH ï Gl cl Cl 0 So cl cl : 2 ơ Co c OH OH friclOsan va triclOcarban com dojgc sir dung mho; mét 10ai thudc lrừ sâu, sởi chúng có cấu lrúc siphenyl hal0gen hóa tojong ty thudc tir séu DDT va hexachl0r0phene. dấu túc hóa học qia teid0san (a), DDT (), hexachl0e0ohene (©) TcS và Tcc đã lừng đojợc nghiên cứu sô sung và0 lớp phủ thực phẩm và sề mặt liếp xúc với thực phẩm tr0ng quá trình chế siễn dé kháng lại vi khuẩn †r0ng 9 thực phẩm [20].

Tuy nhiên, và0 tháng 3 năm 2010, EU đã đơja TcS, Tcc ra khỏi danh mục các chất phụ gia lạm thời sử dụng lr0ng sản phẩm liếp xúc với thực phẩm sằng nhựa. 10 Tháng 12 năm 2013, cục Quản lý Thực phâm và Dojợc phẩm Mỹ yêu cầu lất cả các công ly phải chứng minh tr0ng năm Tới rằng lricl0san và lricl0carsan không gây hại ch0 ngojời liêu dòng. Tr0ng những năm gần đây, các cong ty mhoy J0hns0n &J0hns0n, Pr0cler & Gamsle, c0Igale-Palm0live và Av0n đã sắt đầu 10ai bỏ việc sử dụng các hóa chất này d0 các mỗi quan ngại về sức kh0ẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phân Tích Hàm Lượng Từ Mẫu Bụi Bằng Phương Pháp Lê-MS/MS" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phân tích hàm lượng bụi, đặc biệt là việc sử dụng kỹ thuật Lê-MS/MS để xác định các thành phần trong mẫu bụi. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về sự phân bố và hàm lượng của các chất ô nhiễm trong không khí mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu xác định sự phân bố và hàm lượng pahs trong bụi pm0 1 pm0 5 tại một số huyện trên địa bàn tỉnh bắc ninh, nơi nghiên cứu sự phân bố của các hợp chất hữu cơ trong bụi. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật hạt nhân để nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong không khí tại hà nội dùng chỉ thị rêu sinh học sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ô nhiễm kim loại nặng trong không khí. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định nồng độ và đánh giá rủi ro phơi nhiễm các kim loại nặng từ các hạt bụi trong không khí trong nhà sẽ cung cấp thông tin về rủi ro sức khỏe liên quan đến ô nhiễm bụi trong không gian sống. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề ô nhiễm không khí và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe con người.