Tổng quan luận án

Tình trạng vi khuẩn gây bệnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng đang đặt ra thách thức lớn đối với y học hiện đại và sức khỏe cộng đồng. Phần lớn các kháng sinh thương mại hiện nay có nguồn gốc từ vi khuẩn sợi (Actinobacteria), đặc biệt là chi Streptomyces phân lập từ đất. Tuy nhiên, việc tái phát hiện các hợp chất cũ từ nguồn đất cạn ngày càng phổ biến, dẫn đến sự suy giảm tỷ lệ tìm thấy các cấu trúc phân tử mới. Hải miên (Sponges) là nhóm động vật không xương sống cổ xưa sở hữu hệ vi sinh vật cộng sinh phong phú, chiếm tới 40–50% sinh khối cơ thể. Nhóm vi khuẩn sợi sống cộng sinh với hải miên biển sinh tổng hợp nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học để bảo vệ vật chủ và cạnh tranh sinh thái. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về vi khuẩn sợi cộng sinh trong hải miên biển còn hạn chế, chủ yếu tập trung tại một số vùng biển miền Trung, trong khi khu vực biển Tây Nam như Hà Tiên chưa được khảo sát hệ thống. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Công nghệ sinh học của nghiên cứu sinh Trần Vũ Phương (thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Cao Ngọc Điệp và PGS. Ngô Thị Phương Dung tại Trường Đại học Cần Thơ, năm 2022) tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân lập và tuyển chọn được những dòng vi khuẩn sợi từ hải miên vùng biển Hà Tiên có khả năng sản xuất ra các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn cao, xác định cấu trúc các hợp chất sinh học nhằm tạo nguồn vật liệu cho nghiên cứu dược phẩm.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân lập các dòng vi khuẩn sợi từ các mẫu hải miên thu thập tại vùng biển Hà Tiên; đánh giá khả năng kháng của các dòng phân lập đối với 5 chủng vi sinh vật thử nghiệm (Bacillus cereus, Staphylococcus aureus, Salmonella typhimurium, Escherichia coli, Candida albicans).
    • Tuyển chọn và định danh các dòng vi khuẩn sợi có hoạt tính kháng khuẩn cao bằng kỹ thuật sinh học phân tử (giải trình tự gen 16S rDNA); đánh giá quan hệ di truyền; khảo sát sự hiện diện của các gen chỉ thị sinh tổng hợp hợp chất chuyển hóa thứ cấp gồm PKS-I, PKS-II và NRPS.
    • Tuyển chọn các dòng vi khuẩn sợi tiềm năng nhất, tiến hành lên men thu sinh khối, chiết xuất, tinh sạch và xác định thành phần hóa học của các hợp chất có hoạt tính sinh học bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS).

Đối tượng nghiên cứu: Các dòng vi khuẩn sợi (Actinobacteria) phân lập từ các mẫu hải miên thu thập tại các điểm đảo và vùng nước ven biển Hà Tiên.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Vùng biển Hà Tiên (thuộc tỉnh Kiên Giang), khu vực tiếp cận Vịnh Thái Lan.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát hình thái, đặc điểm nuôi cấy, hoạt tính kháng 5 loài vi sinh vật gây bệnh kiểm định, phân loại phân tử dựa trên gen 16S rDNA, phát hiện gen PKS-I, PKS-II, NRPS, và phân tích thành phần hóa học các chất kháng khuẩn sinh ra từ hai dòng vi khuẩn sợi tiêu biểu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cấu tạo hải miên, hệ vi sinh vật cộng sinh, đặc điểm sinh học của vi khuẩn sợi và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học:

  1. Đa dạng vi sinh vật cộng sinh trong hải miên: Hải miên thuộc ngành Porifera với 4 lớp chính gồm Hexactinellida, Calcarea, Demospongiae và Homoscleromorpha (Hooper & van Soest, 2002; Kriska, 2013). Hệ thống dẫn nước (aquiferous system) trong lớp mesohyl chứa mật độ vi khuẩn từ $10^8$ đến $10^{10}$ tế bào/gam trọng lượng tươi (Vacelet & Donadey, 1977; Hentschel et al., 2006). Hơn 25 ngành vi khuẩn đã được phát hiện trong hải miên, gồm Proteobacteria, Actinobacteria, Cyanobacteria, Chloroflexi, Acidobacteria, Poribacteria (Taylor et al., 2007; Schmitt et al., 2012). Riyanti et al. (2020) phân lập 835 dòng vi khuẩn từ hải miên thuộc 12 chi, trong đó Bacillus chiếm 66,7%. Nấm cộng sinh thuộc Ascomycota và Basidiomycota cũng sản sinh nhiều chất có hoạt tính (Kohlmeyer, 1975; Holler et al., 2000; Baker et al., 2009). Cổ vi khuẩn (Archaea) thuộc nhóm Euryarchaeota và Crenarchaeota cũng hiện diện phổ biến (Holmes & Blanch, 2007; Karner et al., 2001).

  2. Vi khuẩn sợi từ biển và các chất có hoạt tính sinh học: Vi khuẩn sợi biển thích nghi với nồng độ muối cao, có tỷ lệ G+C trong DNA vượt trên 70% (Jensen et al., 2005; Barka et al., 2016). Các nghiên cứu của Li et al. (2006), Zheng et al. (2000), Liu et al. (2019) chứng minh các chi Streptomyces, Microbacterium, Pseudonocardia, Nocardia, Rhodococcus hiện diện phong phú trong các loài hải miên như Craniella australiensis, Halichondria rugosa, Stelletta tenuis. Hàng loạt hợp chất thứ cấp từ vi khuẩn sợi biển đã được phát hiện:

    • Subramani & Aalbersberg (2012) tổng hợp các hợp chất mới như Salinosporamide A (Salinispora tropica), Chinikomycins, Glaciapyrroles, Caboxamycin, Daryamides, Piericidins, Proximicins từ các chi Streptomyces, Thermoactinomyces, Actinomadura.
    • Manivasagan et al. (2014) ghi nhận các kháng sinh tiêu biểu: Abyssomicin C (Verrucosispora), Bonactin (Streptomyces sp. BD21-2), Chlorinated dihydroquinones (Streptomyces sp.), Diazepinomicin (Micromonospora), Frigocyclinone (Streptomyces griseus NTK97), Essramycin, Lynamicins (Marinispora sp.), Marinopyrroles (Streptomyces sp.), Tirandamycin C, Shandrananimycin A (Actinomadura sp.), Arenicolide A (Salinispora arenicola CNR-005), Salinipyrones, Pacificanones (Salinispora pacifica CNS-237), Arenamides A (Salinispora arenicola CNT-088), Mansouramycin C, Usabamycins, Salinamides A–B (Streptomyces sp. CNB-091).
  3. Nghiên cứu trong nước và vị trí của luận án: Tại Việt Nam, công trình công bố về vi khuẩn sợi cộng sinh hải miên còn rất ít; Phạm Việt Cường et al. (2014) đã phân lập và tuyển chọn được 11 chủng xạ khuẩn đối kháng vi khuẩn gây bệnh từ hải miên vùng biển Hải Vân – Sơn Chà. Luận án của nghiên cứu sinh Trần Vũ Phương là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về vi khuẩn sợi cộng sinh trong hải miên tại vùng biển Hà Tiên, khảo sát đồng thời từ phân lập, sàng lọc kháng khuẩn, chỉ thị gen PKS/NRPS đến xác định bản chất hóa học các chất chiết xuất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Cơ chế sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp: Quá trình chuyển hóa thứ cấp ở vi khuẩn sợi diễn ra qua các con đường chính (Harir et al., 2018): con đường polyketide synthase (PKS gồm PKS-I và PKS-II), con đường nonribosomal peptide synthetase (NRPS), con đường lai PKS/NRPS, con đường shikimate, tổng hợp $\beta$-lactam và carbohydrate. Các cụm gen PKS và NRPS đóng vai trò làm chỉ thị phân tử cho tiềm năng sinh tổng hợp kháng sinh và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp mạch vòng hoặc mạch thẳng.
  • Phân loại cấu trúc kháng sinh: Hệ thống phân loại kháng sinh từ vi khuẩn sợi của Sezaki & Miyadoh (2002) chia thành 12 nhóm chính ($\beta$-lactam, aminoglycoside, macrolide, polyene macrolide, macrocyclic lactone khác, peptide/amino acid, glycopeptide, tetracycline, quinone/anthracycline, ansamycin, nucleoside, polyether). Thành tế bào vi khuẩn sợi được phân loại dựa theo dạng đồng phân acid diaminopimelic (DAP) và thành phần đường theo Dũng et al. (2010).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thu thập và xử lý mẫu: Mẫu hải miên được thu thập tại các điểm thuộc vùng biển Hà Tiên, bảo quản lạnh vô trùng, rửa sạch bề mặt bằng nước biển khử trùng, nghiền đồng nhất mẫu mô bên trong để phân lập.
  • Phân lập và nuôi cấy vi khuẩn sợi: Sử dụng môi trường Starch Casein Agar (SCA) bổ sung muối khoáng mô phỏng nước biển, kết hợp kháng sinh ức chế vi khuẩn thông thường và nấm. Nuôi ủ ở nhiệt độ phòng ($28\text{--}30^\circ\text{C}$) trong 7–14 ngày. Bảo quản chủng trên môi trường thạch nghiêng và dịch giữ giống.
  • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch hoặc cấy chấm trên môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA) và Luria Bertani (LB) đối với 5 chủng vi sinh vật kiểm định: Bacillus cereus, Staphylococcus aureus, Salmonella typhimurium, Escherichia coli và nấm men Candida albicans. Đường kính vòng kháng khuẩn (mm) được đo và phân cấp mức độ theo quy ước của Galindo (2004).
  • Nhận diện bằng sinh học phân tử (16S rDNA): Tách chiết DNA tổng số bằng phương pháp CTAB/lysozyme/proteinase K. Khuếch đại đoạn gen 16S rDNA bằng phản ứng PCR sử dụng cặp mồi chuyên biệt cho Actinobacteria: SC-Act-0235-aS-20 và SC-Act-0878-aA-19. Giải trình tự sản phẩm PCR, xử lý chuỗi và so sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu NCBI GenBank, xây dựng cây phát sinh loài.
  • Khảo sát gen sinh tổng hợp PKS và NRPS: Khuếch đại các đoạn gen chức năng bằng phản ứng PCR với các cặp mồi chuyên biệt:
    • Cặp mồi K1F/M6R khuếch đại gen PKS-I (kích thước sản phẩm khoảng $1.400\text{ bp}$).
    • Cặp mồi KS\alpha F/KS\alpha R khuếch đại gen PKS-II (kích thước sản phẩm khoảng $600\text{ bp}$).
    • Cặp mồi A3F/A7R khuếch đại gen NRPS (kích thước sản phẩm khoảng $700\text{--}800\text{ bp}$).
  • Lên men, chiết tách và xác định hợp chất sinh học:
    • Nuôi cấy lỏng lắc hai dòng vi khuẩn sợi tiềm năng nhất (Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c) trong môi trường dinh dưỡng tối ưu ở $28\text{--}30^\circ\text{C}$, khuấy đảo 150 vòng/phút.
    • Tách sinh khối tế bào, thu dịch nuôi cấy, chiết phân đoạn bằng dung môi ethyl acetate. Cô quay chân không thu cao chiết thô.
    • Phân tách phân đoạn bằng sắc ký cột silica gel với các hệ dung môi có độ phân cực tăng dần (hexane - acetone, acetone - methanol).
    • Xác định cấu trúc hóa học bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, HSQC, HMBC) và sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS dựa trên thư viện phổ chuẩn NIST.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tìm kiếm các hoạt chất kháng sinh mới để đối phó với hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc. Đặt vấn đề nhấn mạnh tiềm năng của vi khuẩn sợi sống cộng sinh trong hải miên biển Hà Tiên. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (vi khuẩn sợi từ hải miên Hà Tiên), phạm vi nghiên cứu (kháng 5 loài vi sinh vật chỉ thị, định danh phân tử, phát hiện cụm gen PKS/NRPS, chiết xuất hợp chất), 5 nội dung nghiên cứu thực hiện, 4 đóng góp mới của luận án cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong nghiên cứu công nghệ sinh học dược liệu biển.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tài liệu gồm 5 tiểu mục lớn:

  • Phân loại học, đặc điểm hình thái, cấu trúc mô xốp, hệ thống lọc nước và đặc điểm sinh sản vô tính (nảy chồi, tạo mầm trong), sinh sản hữu tính của hải miên.
  • Thành phần đa dạng sinh học của các nhóm vi sinh vật liên kết với hải miên bao gồm vi khuẩn (Proteobacteria, Cyanobacteria, Actinobacteria...), vi nấm (Ascomycota, Basidiomycota), vi tảo và cổ vi khuẩn (Archaea).
  • Đặc điểm sinh học, cấu trúc thành tế bào (phân loại 4 nhóm theo DAP), sự hình thành chuỗi bào tử, cuống sinh bào tử và các yếu tố môi trường (nhiệt độ $28\text{--}30^\circ\text{C}$, pH trung tính, độ thông khí) ảnh hưởng đến sinh tổng hợp kháng sinh ở vi khuẩn sợi.
  • Tổng quan các con đường chuyển hóa thứ cấp (PKS, NRPS, shikimate, peptide), hệ thống phân loại 12 nhóm kháng sinh theo Sezaki & Miyadoh (2002), bảng tổng hợp 28 hợp chất thứ cấp từ vi khuẩn sợi biển (Subramani & Aalbersberg, 2012) và cấu trúc phân tử của hơn 50 hợp chất kháng sinh, chống ung thư, kháng viêm do Manivasagan et al. (2014) tổng hợp.
  • Đặc tính gây bệnh của 5 chủng vi sinh vật kiểm định (B. cereus, S. aureus, E. coli, Salmonella, C. albicans) và tình hình nghiên cứu vi khuẩn sợi hải miên trên thế giới và tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết địa điểm, thời gian thu mẫu tại vùng biển Hà Tiên; danh mục hóa chất, môi trường nuôi cấy (SCA, LB, MHA), thiết bị phân tích; quy trình 5 bước thực nghiệm:

  1. Thu mẫu hải miên, xử lý bề mặt và phân lập vi khuẩn sợi trên môi trường SCA.
  2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn đối với 5 loài vi sinh vật kiểm định theo thang đo đường kính vòng kháng khuẩn của Galindo (2004).
  3. Định danh phân tử bằng PCR khuếch đại gen 16S rDNA với cặp mồi SC-Act-0235-aS-20 và SC-Act-0878-aA-19, giải trình tự và phân tích BLAST/phát sinh loài.
  4. Phát hiện gen chức năng PKS-I (mồi K1F/M6R, sản phẩm $1.400\text{ bp}$), PKS-II (mồi KS\alpha F/KS\alpha R, sản phẩm $600\text{ bp}$) và NRPS (mồi A3F/A7R, sản phẩm $700\text{--}800\text{ bp}$).
  5. Quy trình lên men lỏng, chiết cao ethyl acetate, tách phân đoạn sắc ký cột, phân tích cấu trúc bằng phổ NMR ($^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, DEPT, HSQC, HMBC) và chương trình nhiệt phân tích GC-MS.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả và thảo luận trình bày toàn bộ số liệu thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

Chỉ tiêu nghiên cứu Kết quả chi tiết thu được
Tổng số dòng VKS phân lập 198 dòng từ các mẫu hải miên vùng biển Hà Tiên
Đặc điểm hình thái khuẩn lạc & tế bào Khuẩn lạc khô ráp, có bột phấn/nhung tơ, màu sắc đa dạng (trắng, xám, vàng, hồng, nâu); tế bào Gram dương, dạng sợi phân nhánh
Số dòng có hoạt tính kháng $\ge 1$ loài VSV 130 / 198 dòng (chiếm tỷ lệ 65,66%)
Kháng Bacillus cereus 82 dòng
Kháng Salmonella typhimurium 73 dòng
Kháng Candida albicans 42 dòng
Kháng Escherichia coli 39 dòng
Kháng Staphylococcus aureus 22 dòng
Số dòng VKS tuyển chọn đa kháng ($\ge 2$ loài) 23 dòng (hoạt tính từ mức độ trung bình đến mạnh)
Thành phần phân loại 23 dòng tuyển chọn 4 họ: Actinomycetaceae (Streptomyces: 15 dòng), Microbacteriaceae (Microbacterium tumbae: 2 dòng), Nocardiaceae (Rhodococcus: 5 dòng), Gordoniaceae (Gordonia bronchialis: 1 dòng)
Tỷ lệ hiện diện gen PKS-I 16 / 23 dòng (tương ứng 69,6%)
Tỷ lệ hiện diện gen PKS-II 14 / 23 dòng (tương ứng 60,9%)
Tỷ lệ hiện diện gen NRPS 11 / 23 dòng (tương ứng 47,8%)
Hai dòng tiềm năng nhất được chọn phân tích hóa học Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c

Kết quả xác định các hợp chất sinh học:

  • Từ dòng Streptomyces tateyamensis ND1.7a: Tinh sạch và giải phổ NMR xác định được hợp chất Thymine ($C_5H_6N_2O_2$). Phân tích GC-MS các phân đoạn chiết xuất (hexane - acetone và acetone - methanol) xác định thêm 6 hợp chất:
    1. 2-Pentanone, 4-hydroxy-4-methyl
    2. Cyclohexasiloxane, dodecamethyl
    3. Cycloheptasiloxane, tetradecamethyl
    4. Oxime-, methoxy-phenyl
    5. Hexanedioic acid, bis(2-ethylhexyl) ester
    6. Diisooctyl phthalate
  • Từ dòng Microbacterium tumbae ND2.7c: Phân tích GC-MS dịch chiết ethyl acetate xác định được 11 hợp chất:
    1. Cyclopentasiloxane, decamethyl-
    2. Tetrasiloxane, 3,5-diethoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl-3,5-bis(trimethylsiloxy)
    3. 1-Dodecene
    4. 3-Isopropoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl-3,5,5-tris(trimethylsiloxy) tetrasiloxane
    5. 3,5-Di-t-butylphenol
    6. Phthalic acid
    7. 3,4-Dihydroxymandelic acid 4TMS
    8. 1,6-Dioxacyclododecane-7,12-dione
    9. 2-Propyl-1-pentanol
    10. 2-(2’,4’,4’,6’,6’,8’,8’-heptamethyltetrasiloxan-2’yloxy)-2,4,4,6,6,8,8,10,10-nonamethylcyclopentasiloxane
    11. Phthalic acid monoethyl ester

Chương 5: Kết luận và đề xuất

Chương 5 tóm tắt 4 kết luận chính về số lượng phân lập (198 dòng), hoạt tính kháng khuẩn (130 dòng có hoạt tính, 23 dòng đa kháng), cơ cấu phân loại phân tử (4 họ, ưu thế chi Streptomyces) và thành phần các hợp chất chuyển hóa thứ cấp kháng vi sinh vật đã được định danh từ hai chủng S. tateyamensis ND1.7a và M. tumbae ND2.7c. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa điều kiện lên men quy mô lớn và thử nghiệm hoạt tính sinh học trên các mô hình tế bào và in vivo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Cung cấp dẫn liệu khoa học đầu tiên một cách toàn diện về thành phần loài và sự phân bố của vi khuẩn sợi sống cộng sinh trong các loài hải miên tại vùng biển Hà Tiên.
  2. Chứng minh mối liên hệ giữa sự hiện diện của các cụm gen chức năng PKS-I (69,6%), PKS-II (60,9%) và NRPS (47,8%) với khả năng tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính ức chế vi sinh vật gây bệnh ở các chủng xạ khuẩn biển.
  3. Xác định được cấu trúc hóa học và thành phần các chất có hoạt tính sinh học sinh ra bởi hai chủng vi khuẩn sợi biển Streptomyces tateyamensis ND1.7a (7 hợp chất) và Microbacterium tumbae ND2.7c (11 hợp chất).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng

  1. Thiết lập được tập hợp 198 dòng vi khuẩn sợi từ hải miên Hà Tiên, trong đó lưu giữ 23 dòng vi khuẩn sợi đa kháng có hoạt tính sinh học cao thuộc 4 họ (Actinomycetaceae, Microbacteriaceae, Nocardiaceae, Gordoniaceae).
  2. Tạo nguồn vật liệu vi sinh vật biển giá trị phục vụ công tác nghiên cứu chiết xuất, tinh sạch kháng sinh tự nhiên và phát triển các chế phẩm sinh học ứng dụng trong y dược học, nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi.

Kiến nghị và đề xuất

  • Tiếp tục nghiên cứu mở rộng quy trình nuôi cấy lên men bán công nghiệp để nâng cao hiệu suất thu nhận các hợp chất có hoạt tính từ hai chủng Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c.
  • Thử nghiệm sâu hơn phổ hoạt tính sinh học của các phân đoạn tinh sạch đối với các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc lâm sàng và các dòng tế bào ung thư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên 5 chủng vi sinh vật chỉ thị tiêu chuẩn (B. cereus, S. aureus, S. typhimurium, E. coli, C. albicans); các hợp chất sinh học mới chỉ được xác định thành phần và cấu trúc hóa học thông qua phân tích phổ NMR và GC-MS từ hai dòng vi khuẩn sợi tiềm năng nhất trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát thêm các chủng vi sinh vật gây bệnh trên động vật thủy sản; tối ưu hóa các thông số môi trường lên men nhằm gia tăng sinh khối và hàm lượng chất thứ cấp; đánh giá độc tính tế bào và cơ chế phân tử tác động của các hợp chất tinh sạch.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn từ phân lập vi sinh vật biển đặc thù, kỹ thuật PCR phát hiện gen sinh tổng hợp PKS/NRPS, đến quy trình sắc ký cột, phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, HSQC, HMBC) và GC-MS.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ sinh học, Hóa hợp chất thiên nhiên, Vi sinh học biển: Bổ sung dữ liệu về hệ vi sinh vật cộng sinh hải miên vùng biển Tây Nam Việt Nam và nguồn tài nguyên trao đổi chất thứ cấp từ vi khuẩn sợi.
  • Các đơn vị nghiên cứu dược phẩm và sản xuất chế phẩm sinh học: Cung cấp các chủng giống tiềm năng (S. tateyamensis ND1.7a, M. tumbae ND2.7c) và danh mục các hoạt chất có tiềm năng kháng nấm và kháng khuẩn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Số lượng dòng vi khuẩn sợi phân lập được từ hải miên vùng biển Hà Tiên là bao nhiêu và tỷ lệ có hoạt tính kháng khuẩn ra sao? Luận án đã phân lập được 198 dòng vi khuẩn sợi từ các mẫu hải miên tại Hà Tiên. Trong đó, 130 dòng (chiếm 65,66%) có khả năng ức chế sinh trưởng của ít nhất một trong năm loài vi sinh vật thử nghiệm.

  2. Thứ tự phổ kháng của các dòng vi khuẩn sợi đối với 5 loài vi sinh vật kiểm định được ghi nhận như thế nào? Số lượng dòng có khả năng kháng sắp xếp từ cao nhất đến thấp nhất lần lượt là: Bacillus cereus (82 dòng) > Salmonella typhimurium (73 dòng) > Candida albicans (42 dòng) > Escherichia coli (39 dòng) > Staphylococcus aureus (22 dòng).

  3. 23 dòng vi khuẩn sợi được tuyển chọn định danh thuộc về những họ phân loại nào? 23 dòng vi khuẩn sợi có khả năng kháng từ 2 loài vi sinh vật trở lên với mức độ kháng trung bình đến mạnh thuộc về 4 họ:

    • Họ Actinomycetaceae (chi Streptomyces với 15 dòng/loài)
    • Họ Microbacteriaceae (loài Microbacterium tumbae với 2 dòng)
    • Họ Nocardiaceae (chi Rhodococcus với 5 dòng/loài)
    • Họ Gordoniaceae (loài Gordonia bronchialis với 1 dòng).
  4. Tỷ lệ hiện diện của các gen chỉ thị sinh tổng hợp PKS-I, PKS-II và NRPS ở 23 dòng tuyển chọn là bao nhiêu? Tỷ lệ phát hiện gen chức năng bằng phản ứng PCR ở 23 dòng vi khuẩn sợi tuyển chọn lần lượt là: gen PKS-I hiện diện ở 16/23 dòng (69,6%), gen PKS-II hiện diện ở 14/23 dòng (60,9%) và gen NRPS hiện diện ở 11/23 dòng (47,8%).

  5. Những hợp chất có hoạt tính sinh học nào đã được xác định từ hai dòng vi khuẩn sợi tiềm năng nhất?

    • Từ Streptomyces tateyamensis ND1.7a: Xác định được 7 hợp chất gồm Thymine (qua phổ NMR), 2-pentanone-4-hydroxy-4-methyl, cyclohexasiloxane dodecamethyl, cycloheptasiloxane tetradecamethyl, oxime-methoxy-phenyl, hexanedioic acid bis(2-ethylhexyl) ester và diisooctyl phthalate.
    • Từ Microbacterium tumbae ND2.7c: Xác định được 11 hợp chất qua GC-MS gồm cyclopentasiloxane decamethyl-, tetrasiloxane 3,5-diethoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl-3,5-bis(trimethylsiloxy), 1-dodecene, 3-isopropoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl-3,5,5-tris(trimethylsiloxy) tetrasiloxane, 3,5-di-t-butylphenol, phthalic acid, 3,4-dihydroxymandelic acid 4TMS, 1,6-dioxacyclododecane-7,12-dione, 2-propyl-1-pentanol, 2-(2’,4’,4’,6’,6’,8’,8’-heptamethyltetrasiloxan-2’yloxy)-2,4,4,6,6,8,8,10,10-nonamethylcyclopentasiloxane và phthalic acid monoethyl ester.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Trần Vũ Phương đã phân lập và tuyển chọn thành công 198 dòng vi khuẩn sợi từ hải miên vùng biển Hà Tiên, chứng minh 130 dòng có hoạt tính kháng lại các vi sinh vật gây bệnh kiểm định. Công trình đã định danh phân tử 23 dòng đa kháng thuộc 4 họ vi khuẩn sợi và xác định tỷ lệ mang các gen sinh tổng hợp PKS-I, PKS-II, NRPS. Đặc biệt, nghiên cứu đã chiết tách và định danh được 7 hợp chất sinh học từ Streptomyces tateyamensis ND1.7a và 11 hợp chất sinh học từ Microbacterium tumbae ND2.7c. Đây là công trình đầu tiên khảo sát toàn diện vi khuẩn sợi cộng sinh trong hải miên tại vùng biển Hà Tiên, đóng góp cơ sở khoa học và nguồn vật liệu sinh học giá trị cho định hướng phát triển dược phẩm kháng khuẩn tự nhiên.