Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ (L2/ESL), kỹ năng viết (writing) giữ vai trò then chốt nhưng đồng thời là kỹ năng phức tạp và khó thành thạo nhất đối với người học. Kỹ năng viết không chỉ là công cụ truyền tải tư duy, cảm xúc, lập luận và trao đổi tri thức mà còn đòi hỏi sự kết hợp phức tạp của nhiều năng lực nhận thức và siêu nhận thức. Tuy nhiên, phần lớn sinh viên chuyên ngành tiếng Anh chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của kỹ năng này, thường gặp khó khăn trong việc nhận diện, sửa lỗi bài viết và đạt kết quả kiểm tra chưa cao.

Tại Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), các lớp học phần Viết 2 (Writing 2) đối mặt với thực trạng quy mô lớp học đông, trung bình khoảng 45 sinh viên mỗi lớp. Điều này tạo áp lực lớn lên giảng viên, khiến giảng viên không thể sửa chi tiết toàn bộ lỗi cho từng sinh viên trong thời gian ngắn, dẫn đến tình trạng người học phải chờ đợi phản hồi trong thời gian dài. Nhằm khắc phục hạn chế trên, hoạt động đánh giá đồng cấp (peer review / peer evaluation) đã được đưa vào ứng dụng trong các lớp Viết 2. Tuy nhiên, việc triển khai kỹ thuật này trong thực tế lớp học gặp nhiều trở ngại từ cả phía người nhận xét (reviewer) và người nhận nhận xét (reviewee). Đề tài "A Study on the English-Majored Sophomores’ Responses to Peer Review Technique and the Difficulties in Applying the Activities in Their Writing 2 Classes at Faculty of Foreign Languages, Industrial University of Ho Chi Minh City" được tác giả Nguyễn Thị Ngọc Quyên thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và xác định nguyên nhân của các khó khăn này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu nhận thức và thái độ của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh đối với việc áp dụng hoạt động đánh giá đồng cấp trong các lớp Viết 2 tại IUH.
  2. Khảo sát các khó khăn, trở ngại mà sinh viên năm hai gặp phải khi tham gia hoạt động đánh giá đồng cấp.
  3. Xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những khó khăn trên, từ đó đề xuất các kiến nghị hỗ trợ sinh viên nâng cao hiệu quả hoạt động.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. What is the English-majored sophomores’ perceptions of peer review in Writing 2 classes at IUH? (Nhận thức của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh về đánh giá đồng cấp trong các lớp Viết 2 tại IUH là gì?)
  2. What are the difficulties in applying peer review in Writing classes at IUH? (Những khó khăn trong việc áp dụng đánh giá đồng cấp trong các lớp Viết tại IUH là gì?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, thái độ và các khó khăn của sinh viên khi thực hiện đánh giá đồng cấp bài viết đoạn văn.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm hai (sophomores) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc khóa DHAV16, theo học học kỳ 1 năm học 2021-2022 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài tiến hành trong bối cảnh học kỳ 1 năm học 2021-2022 tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Do tác động của đại dịch Covid-19, toàn bộ các buổi quan sát lớp học và hoạt động khảo sát đều diễn ra trên nền tảng học tập trực tuyến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT) và kỹ thuật đánh giá quá trình:

                         Áp dụng kỹ thuật cốt lõi
  • Khái niệm Đánh giá đồng cấp (Peer Review / Peer Feedback / Peer Evaluation): Được định nghĩa là chuỗi hoạt động tích hợp, trong đó sinh viên phối hợp cùng nhau phản hồi bài viết của bạn học (Donna, 1989). Liu và Hansen (2002) chỉ rõ đây là quá trình người học đóng vai trò như nguồn thông tin và người tương tác, đảm nhận nhiệm vụ phản biện văn bản thay cho giáo viên. Quá trình này kích hoạt năng lực tư duy bậc cao, tinh thần tự chủ (autonomy) và khả năng đàm phán ý nghĩa (Johns, 1997; Thomas, Martin & Pleasants, 2011).
  • Quy trình viết (Process Writing): Cấu trúc 4 giai đoạn cơ bản (lập kế hoạch - planning, viết bản thảo - drafting, sửa đổi - revising, biên tập - editing) kết hợp 3 giai đoạn bổ trợ từ giảng viên (phản hồi - responding, đánh giá - evaluating, hậu viết - post-writing) theo Cambridge University Press.
  • Khái niệm Đoạn văn (Paragraph): Tiếp cận theo định nghĩa của Zemach và Rumisek (2003) về cấu trúc nhóm câu xoay quanh một chủ đề thống nhất.
  • Thang tiêu chí đánh giá (Scoring Rubrics): Dựa trên nghiên cứu của Moskal (2000) và Andrade & Du (2007), xác định rubric là công cụ phân tích tiêu chí chi tiết (nội dung, bố cục, từ vựng, ngữ pháp, quy chuẩn cơ bản) giúp định hướng người nhận xét.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Khóa luận phân tích đối chiếu hai nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu: nghiên cứu của Mohammed Farrah (2012) tại Đại học Hebron (105 sinh viên) và nghiên cứu của Samira Moussaoui (2012) tại Đại học Sétif, Algeria (thực nghiệm trên 2 nhóm, mỗi nhóm 30 sinh viên) về tác động của peer review đối với việc giảm lo âu và tăng tính tự chủ trong viết học thuật.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp (mixed methods) nhằm đối chiếu và kiểm chứng chéo giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát gồm 3 phần (tự đánh giá năng lực, nhận thức về quy trình đánh giá đồng cấp, khó khăn khi tham gia hoạt động).
  • Phương pháp định tính: Dự giờ quan sát trực tuyến các lớp học phần Viết 2 để ghi nhận phản ứng thực tế của giảng viên và sinh viên; thu thập và phân tích trực tiếp 100 bài viết có chứa các lượt nhận xét đồng cấp của sinh viên.
  • Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu: Thu thập thành công 232 phiếu trả lời hợp lệ từ sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh (DHAV16) và 100 văn bản bài viết thực tế tại Khoa Ngoại ngữ, IUH.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài, nêu bật sự cần thiết của kỹ năng viết đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh và các hạn chế của phương pháp sửa bài truyền thống từ giảng viên trong các lớp học quy mô lớn (45 sinh viên/lớp). Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (232 sinh viên năm hai tại Khoa Ngoại ngữ IUH trong học kỳ 1 năm học 2021-2022) và hạn chế khách quan do điều kiện học trực tuyến trong đại dịch Covid-19.

Chương II: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương II hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phân tích bản chất, định nghĩa và lợi ích của peer review trong môi trường học tập hợp tác (cooperative learning).
  • Làm rõ bản chất quy trình viết (process writing), cấu trúc đoạn văn học thuật và vai trò của rubric chấm điểm.
  • Phân tích các rào cản tâm lý và học thuật khi thực hiện đánh giá đồng cấp: từ phía người nhận xét (thiếu tự tin, hạn chế năng lực ngôn ngữ, không nắm vững rubric) và từ phía người nhận (hoài nghi năng lực của bạn, tâm lý sợ bị phán xét, phản hồi chung chung hoặc sai lệch).
  • Trình bày kết quả hai nghiên cứu tiền đề của Mohammed Farrah (2012) và Samira Moussaoui (2012) làm khung tham chiếu đánh giá tác động của nhận xét đồng cấp đối với thái độ và năng lực viết của sinh viên đại học.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Địa bàn và đối tượng: Khoa Ngoại ngữ, Đại học Công nghiệp TP.HCM; sinh viên năm hai khóa DHAV16.
  • Phương pháp và công cụ thu thập: Thiết kế bảng hỏi khảo sát 3 phần, quy trình xin phép giảng viên phụ trách để dự giờ các lớp Viết 2 và phương pháp thu thập 100 bài viết của sinh viên.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Mã hóa dữ liệu số lượng, biểu diễn qua các dạng biểu đồ (cột, tròn) cho phần định lượng; tổng hợp ghi chú quan sát lớp học và phân tích ngữ liệu nhận xét trên bài viết cho phần định tính.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussions)

Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 20 biểu đồ số liệu (từ Figure 4.1 đến Figure 4.20) và đối chiếu với dữ liệu định tính:

                           KHẢO SÁT 232 SINH VIÊN VIẾT 2 (IUH)
         GÓC ĐỘ REVIEWER (69.8% thiếu tự tin)            GÓC ĐỘ REVIEWEE (59.5% nhận phản hồi kém)
       - Năng lực TA chưa đủ (61.6%)                   - Nhận xét quá chung chung (50.0%)
       - Khó diễn đạt bằng TA (83 SV)                  - Nhận xét sai/không phù hợp (38.0%)
       - Tập trung lỗi chính tả, ngữ pháp              - Nhận xét bị trùng lặp (28.8%)
  1. Năng lực viết và khả năng đánh giá: 57.3% sinh viên tự nhận năng lực viết ở mức trung bình, 32.3% mức yếu, chỉ 19/232 sinh viên (8.2%) tự tin ở mức tốt. Ngược lại, hơn 50% tự đánh giá khả năng đưa ra nhận xét ở mức tốt, 33.6% mức yếu và 10.8% mức rất tốt.
  2. Nhận thức về quy trình: Hơn 70% hiểu đúng bản chất peer review; hơn 95% xác nhận giảng viên có hướng dẫn trước khi làm; 53% hiểu hầu hết hướng dẫn (50-75%), 16.4% hiểu rõ (75-100%), trong khi hơn 27% chỉ hiểu từ 25-50% và 3% hiểu dưới 25%.
  3. Hình thức triển khai: 46.6% thực hiện theo cặp, 53.4% thực hiện theo nhóm. Nhóm 4 người chiếm 44.4%, nhóm 3 người chiếm 25%, nhóm 5 người chiếm 23%. Đa số sinh viên thực hiện đánh giá trên 1-2 bài (44.4%) hoặc 3-4 bài (44%). 64.2% nhận được 1-5 phản hồi/bài, 32% nhận được 6-10 phản hồi. 40.9% đánh giá hoạt động hữu ích ở mức 4/5 và 23% đánh giá rất hữu ích.
  4. Khó khăn của Reviewer: 27% mất 15-20 phút và 25% mất 10-15 phút để nhận xét một bài. 57.8% đưa ra nhận xét cụ thể về lỗi, 46% chỉ ra lỗi kèm cách sửa, 34% chỉ khen ngợi chung chung. Lỗi chỉ ra nhiều nhất là chính tả (spelling) và chia thì/động từ (>58%), trong khi lỗi dùng từ (word choice) và mạch lạc (coherence) hiếm khi được sửa do quá phức tạp. Có tới 69.8% (xấp xỉ 70%) cảm thấy không tự tin khi nhận xét bạn; nguyên nhân chính là năng lực tiếng Anh hạn chế (61.6%), không diễn đạt được nhận xét bằng tiếng Anh (83 sinh viên), sợ bạn hiểu lầm (34%), e ngại làm tổn hại tình bạn hoặc sợ nhận xét bài của người viết giỏi hơn.
  5. Khó khăn của Reviewee: 59.5% sinh viên thường xuyên nhận được phản hồi không hữu ích. Nguyên nhân: nhận xét quá chung chung (50%), nhận xét không phù hợp hoặc sai (~38%), nhận xét bị trùng lặp do nhiều người cùng chỉ một lỗi (28.8%). Về việc viết lại bài (second draft): 56.9% chỉ viết lại khi giảng viên yêu cầu, chỉ 33% chủ động viết lại. Dù vậy, 90% sinh viên vẫn mong muốn tiếp tục sử dụng peer review vì giúp cải thiện kỹ năng viết (52.3%) và học hỏi thêm nhiều ý tưởng (54.3%).

Chương V: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendations)

Tổng kết các phát hiện chính của đề tài, đưa ra hệ thống kiến nghị thực tiễn cho sinh viên Khoa Ngoại ngữ IUH, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế nghiên cứu về mặt thời gian, bối cảnh đại dịch Covid-19 và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các số liệu thực nghiệm chính

Hạng mục khảo sát Chỉ số / Tỷ lệ ghi nhận Ghi chú & Dữ liệu chi tiết
Tự đánh giá năng lực viết Trung bình: 57.3% | Yếu: 32.3% | Tốt: 8.2% Chỉ 19/232 sinh viên tự tin viết tốt
Mức độ hiểu hướng dẫn của GV Hiểu 50-75%: 53.0% | Hiểu 75-100%: 16.4% >27% hiểu mức 25-50%; 3% hiểu <25%
Hình thức tổ chức hoạt động Nhóm: 53.4% | Cặp: 46.6% Nhóm 4 người phổ biến nhất (44.4%)
Thời gian nhận xét 1 bài viết 15-20 phút: ~27.0% | 10-15 phút: ~25.0% Giảng viên thường dành 10-15 phút trên lớp
Mức độ thiếu tự tin của Reviewer 69.8% (hoặc ~70%) không tự tin 61.6% do năng lực tiếng Anh còn yếu; 83 SV khó nhận xét bằng tiếng Anh
Tần suất nhận phản hồi kém hữu ích 59.5% thường nhận phản hồi không hữu ích 50.0% nhận xét quá chung; 38.0% nhận xét sai; 28.8% nhận xét trùng lặp
Hành vi viết lại bài (Rewrite) Chỉ viết khi GV yêu cầu: 56.9% Chủ động viết lại: 33.0%
Nguyện vọng duy trì Peer Review 90.0% muốn tiếp tục áp dụng 54.3% học thêm ý tưởng; 52.3% cải thiện bài viết

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể dành cho sinh viên năm hai Khoa Ngoại ngữ IUH:

  1. Nâng cao nhận thức và thái độ: Sinh viên cần nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng viết và giá trị thực chất của peer review, duy trì thái độ tích cực và cầu thị khi tham gia hoạt động.
  2. Chủ động tự rèn luyện nền tảng ngôn ngữ: Tăng cường thời gian tự luyện viết tại nhà, trau dồi vốn từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc câu để xây dựng kiến thức nền tảng vững chắc, phục vụ cho việc đọc và đánh giá bài của bạn chính xác.
  3. Hình thành thói quen chủ động sửa bài: Chủ động viết lại bản thảo thứ hai sau khi nhận góp ý thay vì chỉ thực hiện một cách thụ động khi có yêu cầu bắt buộc từ giảng viên; tham khảo thêm các bài viết mẫu để học hỏi cách phát triển ý và tính liên kết.
  4. Cải thiện kỹ năng phản hồi: Nâng cao sự tự tin khi đưa ra nhận xét; đảm bảo nhận xét ngắn gọn, đúng trọng tâm, tránh đưa ra nhận xét chung chung gây khó hiểu cho người nhận; tích cực trao đổi trực tiếp giữa reviewer và reviewee để thống nhất phương án chỉnh sửa tối ưu.
  5. Bám sát hướng dẫn và tiêu chí chấm: Tập trung lắng nghe hướng dẫn của giảng viên, tuân thủ nghiêm ngặt các bước thực hiện và tiêu chí trong rubric để đảm bảo chất lượng bài viết cuối cùng.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về việc triển khai kỹ thuật peer review trong giảng dạy kỹ năng viết đoạn văn tại Khoa Ngoại ngữ, Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Xác định rõ các nguyên nhân tâm lý và rào cản ngôn ngữ khiến sinh viên chưa phát huy tối đa hiệu quả của phương pháp đánh giá đồng cấp.
  • Đóng góp tài liệu tham khảo thực tế cho giảng viên và sinh viên các khóa sau trong việc tối ưu hóa quy trình tổ chức hoạt động sửa bài trên lớp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu

  • Tài liệu tham khảo chuyên biệt: Hoạt động đánh giá đồng cấp trong môi trường trực tuyến còn mới, tác giả gặp khó khăn trong việc tiếp cận các tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về bối cảnh này.
  • Giới hạn phạm vi nội dung: Do giới hạn thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp, nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích nhận thức và xác định khó khăn, chưa thể tiến hành can thiệp thực nghiệm để đo lường hiệu quả của các giải pháp khắc phục.
  • Giới hạn mẫu khảo sát và phương thức thu thập: Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 buộc toàn bộ việc khảo sát, quan sát và thu thập bài viết phải thực hiện qua hình thức online, quy mô mẫu dừng lại ở 232 sinh viên năm hai.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên năm khác hoặc các kỹ năng viết ở bậc cao hơn (viết bài luận - essay writing).
  • Triển khai nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng các giải pháp can thiệp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng nhận xét và đo lường sự tiến bộ về điểm số bài viết của sinh viên.
  • Làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về phương pháp giảng dạy kỹ năng viết tiếng Anh trong môi trường đại học.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: Là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên học phần Viết 2 và các học phần kỹ năng viết học thuật; giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc bài viết đoạn văn, các lỗi sai phổ biến (chính tả, ngữ pháp, thì, dùng từ, mạch lạc) và phương pháp sử dụng rubric để phản biện bài viết hiệu quả.
  • Đối với giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết (ESL/EFL): Cung cấp dữ liệu thực tế về tâm lý e ngại, sự thiếu tự tin và những điểm nghẽn của sinh viên khi làm việc nhóm; hỗ trợ giảng viên điều chỉnh thời lượng hướng dẫn rubric (khoảng 10-15 phút) và kiểm soát hiện tượng nhận xét trùng lặp hoặc nhận xét chung chung.
  • Đối với người làm nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ: Cung cấp mẫu thiết kế nghiên cứu kết hợp (mixed methods) chặt chẽ giữa bảng hỏi định lượng, biên bản dự giờ quan sát và phân tích ngữ liệu văn bản thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hoạt động đánh giá đồng cấp (peer review) lại cần thiết trong các lớp Viết 2 tại IUH?

Theo trình bày của tác giả ở Chương I, các lớp Viết 2 tại IUH có sĩ số đông (khoảng 45 sinh viên/lớp), giảng viên giảng dạy nhiều lớp nên không thể sửa chi tiết toàn bộ lỗi cho từng sinh viên ngay lập tức. Hoạt động peer review giúp giảm tải cho giảng viên, tạo cơ hội cho sinh viên nhận được nhiều phản hồi đa chiều nhanh hơn và nâng cao tính tự chủ trong học tập.

2. Tỷ lệ sinh viên cảm thấy không tự tin khi nhận xét bài viết của bạn là bao nhiêu và nguyên nhân chính do đâu?

Số liệu tại Chương IV chỉ ra có tới 69.8% (khoảng 70%) sinh viên không tự tin khi đưa ra nhận xét. Nguyên nhân lớn nhất là do sinh viên tự thấy năng lực tiếng Anh của bản thân còn hạn chế (61.6%), có 83 sinh viên cảm thấy khó diễn đạt ý nhận xét bằng tiếng Anh (chỉ có thể nhận xét bằng tiếng Việt), và 34% lo ngại bạn học sẽ hiểu lầm ý kiến đóng góp của mình.

3. Những khó khăn lớn nhất mà người nhận phản hồi (reviewees) gặp phải là gì?

Có 59.5% sinh viên tham gia khảo sát cho biết họ thường xuyên nhận phải những phản hồi kém hữu ích. Các lý do chính gồm: nhận xét quá chung chung khiến người viết không biết cách sửa (50%), nhận xét không phù hợp hoặc nhận xét sai kiến thức (~38%), và nhận xét bị trùng lặp quá nhiều giữa các bạn trong nhóm (28.8%).

4. Tỷ lệ sinh viên mong muốn tiếp tục áp dụng kỹ thuật đánh giá đồng cấp sau khi kết thúc môn học là bao nhiêu?

Dù gặp phải nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện, có tới 90% sinh viên được khảo sát bày tỏ nguyện vọng tiếp tục sử dụng kỹ thuật peer review trong tương lai. Lý do là 54.3% sinh viên nhận thấy họ học hỏi được nhiều ý tưởng mới khi đọc bài của bạn và 52.3% nhận thấy kỹ năng viết của bản thân có sự tiến bộ rõ rệt.

5. Hình thức tổ chức hoạt động đánh giá đồng cấp phổ biến nhất trong lớp học là gì?

Dữ liệu khảo sát cho thấy 53.4% sinh viên thực hiện peer review theo nhóm và 46.6% thực hiện theo cặp. Trong số các lớp làm việc theo nhóm, mô hình nhóm 4 người chiếm tỷ lệ cao nhất với 44.4%, tiếp theo là nhóm 3 người (25%) và nhóm 5 người (23%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Quyên đã phân tích thực trạng triển khai kỹ thuật đánh giá đồng cấp trong học phần Viết 2 của 232 sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định phần lớn sinh viên nhận thức được lợi ích rõ rệt của peer review đối với việc phát triển ý tưởng và kỹ năng viết, với 90% mong muốn duy trì hoạt động này. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn bị cản trở bởi sự thiếu tự tin, hạn chế năng lực tiếng Anh của người nhận xét và tính chất chung chung, sai lệch trong các phản hồi gửi đến người nhận. Khóa luận cung cấp các đề xuất thực tiễn về việc rèn luyện năng lực ngôn ngữ, nâng cao tính chủ động sửa bài và tuân thủ rubric chấm điểm nhằm tối ưu hóa phương pháp đánh giá đồng cấp trong giảng dạy tiếng Anh.