Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp nhận và phát triển năng lực ngoại ngữ (FL) hoặc ngôn ngữ thứ hai (SL), kiểm tra và đánh giá đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, trong thực tiễn giáo dục, hoạt động đánh giá (assessment) thường bị đồng nhất với hoạt động kiểm tra (testing). Đánh giá là một tiến trình liên tục, bao quát toàn bộ các hoạt động học tập trong và ngoài lớp học dưới sự hướng dẫn của giảng viên nhằm giúp người học tự nhận thức và điều chỉnh năng lực. Ngược lại, kiểm tra chỉ là một thủ tục hành chính diễn ra tại những thời điểm xác định trong chương trình đào tạo để đo lường thành tích học tập. Trong mô hình giảng dạy ngôn ngữ tiếng Anh (ELT), việc giảng dạy đóng vai trò là vòng tròn bao quát hoạt động đánh giá, và hoạt động đánh giá lại bao hàm các bài kiểm tra chính thức.

Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý (Legal English), kỹ năng viết tiếng Anh là một cấu phần mang tính quyết định đối với thành công trong học thuật lẫn sự nghiệp chuyên môn sau này. Hoạt động tự đánh giá (self-assessment) cho phép sinh viên nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu của bản thân để chủ động áp dụng các hành động khắc phục, cải thiện chất lượng bài viết. Đồng thời, việc vận dụng các chiến lược viết (writing strategies) như lập kế hoạch, viết nháp, chỉnh sửa và biên tập có mối liên hệ mật thiết với kết quả học tập của người học. Tại Việt Nam, sinh viên tốt nghiệp ngành Luật có năng lực viết tiếng Anh tốt là nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ nhu cầu công việc thực tiễn và nghiên cứu quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng tự đánh giá kỹ năng viết và thói quen sử dụng chiến lược viết của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý là vấn đề có tính cấp thiết cao.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát và đánh giá mức độ tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU).
  2. Xác định các chiến lược viết tiếng Anh phổ biến được sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng trong quá trình học tập.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Triển khai bảng câu hỏi khảo sát tới sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội để thu thập dữ liệu về nhận thức tự đánh giá và việc sử dụng chiến lược viết.
  • Đề xuất các hàm ý sư phạm và khuyến nghị thực tiễn nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao hiệu quả kỹ năng viết tiếng Anh pháp lý.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nhận thức của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội đối với việc áp dụng tự đánh giá trong kỹ năng viết như thế nào?
  2. Những chiến lược viết tiếng Anh phổ biến nào được sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh và các chiến lược viết của người học.
  • Khách thể khảo sát: 54 sinh viên thuộc khóa K46 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội trong học kỳ 2 của năm học 2022 - 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình nghiên cứu chuẩn mực trong lĩnh vực khảo thí ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT):

  • Phân loại đánh giá ngôn ngữ: Tác giả phân tích hai hình thức đánh giá cốt lõi là đánh giá quá trình (formative assessment) và đánh giá tổng kết (summative assessment) theo Zhang & Zhang (2022) và Brown (2018), cùng với phương thức đánh giá đồng cấp (peer assessment) theo Birjandi & Siyyari (2010), Farahani & Hivechi (2013).
  • Khái niệm và vai trò của tự đánh giá: Tự đánh giá được định nghĩa là sự tham gia của người học vào việc xác định các tiêu chuẩn, tiêu chí áp dụng cho bài làm của mình và đưa ra phán đoán về mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn đó (Birjandi & Siyyari, 2010). Tự đánh giá thúc đẩy tính tự chủ, phát triển siêu nhận thức (metacognition) và hình thành tư duy phát triển (growth mindset) theo Febriantini (2019), Heidarian (2016).
  • Mô hình chiến lược viết: Khung lý thuyết về tiến trình viết gồm các giai đoạn: Trước khi viết (prewriting/planning), Trong khi viết (drafting) và Sau khi viết (revising, editing) dựa theo nghiên cứu của Ferris (2015), Nalliveettil & Mahasneh (2017), và mô hình Dynamic Self-Assessment (DSA) của Mazloomi & Khabiri (2016), Taufiqulloh (2014).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng cắt ngang (cross-sectional quantitative study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Tổng thể gồm 124 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý khóa K46. Tác giả áp dụng công thức Slovin với biên độ sai số $e = \pm 5%$ để xác định quy mô mẫu: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{124}{1 + 124 \cdot (0.05)^2} \approx 54 \text{ sinh viên}$$
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi khảo sát tự thiết kế dựa trên các tiêu chí dữ kiện và hành vi của Dörnyei & Taguchi (2010), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đúng/Hiếm khi đến 5: Hoàn toàn đúng/Rất thường xuyên). Bảng hỏi gồm 4 nhóm với 110 nhận định bao quát thông tin nhân khẩu học, tự đánh giá kỹ năng viết và chiến lược học tập/chiến lược viết.
  • Kiểm định độ giá trị và độ tin cậy: Bảng hỏi được thẩm định nội dung bởi 4 chuyên gia giảng dạy tiếng Anh pháp lý và chuyên gia thực hành luật; sau đó tiến hành khảo sát thử nghiệm (dry run) với 30 sinh viên. Hệ số tin cậy nội hàm Cronbach's alpha đạt mức $\alpha = 0.95$, thể hiện độ tin cậy rất cao.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Bảng hỏi trực tuyến được phân phối qua Google Forms trong thời gian 2 tuần. Dữ liệu sau thu thập được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS v.25 bằng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $M$, độ lệch chuẩn $SD$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu và Đặt vấn đề (Introduction)

Phần này trình bày lý do thực hiện đề tài, tầm quan trọng của việc tự đánh giá đối với sinh viên tiếng Anh chuyên ngành luật, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và cấu trúc của toàn bộ khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm tra và đánh giá trong giảng dạy ngôn ngữ, phân tích sự khác biệt giữa đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, đánh giá đồng đẳng và tự đánh giá. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến mối quan hệ giữa tự đánh giá và sự cải thiện năng lực viết tiếng Anh (như các nghiên cứu của Birjandi & Siyyari, 2010; Zhang & Zhang, 2022; Febriantini, 2019; Taufiqulloh, 2014; Ferris, 2015), qua đó thiết lập khung lý thuyết cho nghiên cứu.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng, quá trình áp dụng công thức Slovin để chọn 54 người tham gia từ tổng thể 124 sinh viên K46 tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Chương này cũng trình bày cấu trúc công cụ bảng hỏi 110 mục, kết quả thẩm định chuyên gia, kết quả chạy thử nghiệm kiểm tra Cronbach's alpha ($\alpha = 0.95$), quy trình phân phối biểu mẫu qua Google Forms và các kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê bằng phần mềm IBM SPSS v.25.

Chương 3: Kết quả và Thảo luận (Results and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích dữ liệu thống kê bảng hỏi:

  • Thông tin nhân khẩu học (Bảng 1): Trong số 54 sinh viên tham gia khảo sát, có 39 nữ (chiếm 72.2%) và 15 nam (chiếm 27.8%). Về nơi cư trú, 48.1% sinh viên đến từ khu vực nông thôn ($n = 26$), 37.0% đến từ khu vực thành thị ($n = 20$), và 14.8% đến từ khu vực miền núi ($n = 8$). Toàn bộ 100% người tham gia có thời gian học tiếng Anh dưới 15 năm.
  • Tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh (Bảng 2): Bảng gồm 37 mục đo lường các khía cạnh viết học thuật. Điểm trung bình chung của toàn bộ thang đo là $M = 3.05$ ($SD = 0.711$), tương ứng mức đánh giá "tương đối đúng" (somewhat true). Sinh viên tự đánh giá cao nhất ở khả năng vận dụng các mô hình tổ chức đoạn văn khác nhau ($M = 3.75$) và sử dụng từ vựng phù hợp ($M = 2.72$). Ngược lại, điểm số thấp nhất thuộc về khả năng viết bài nghiên cứu học thuật hoàn chỉnh ($M = 2.39$), chứng minh và phát triển câu chủ đề bằng trải nghiệm và lập luận cá nhân ($M = 2.67$), cũng như kỹ năng viết câu chủ đề ($M = 2.842$) và câu luận đề ($M = 2.78, SD = 0.641$). Khả năng viết nhanh dưới áp lực thời gian ($SD = 0.961$) và tư duy độc lập khi viết ($SD = 0.969$) có độ lệch chuẩn cao, phản ánh sự phân hóa lớn giữa các sinh viên.
  • Sử dụng chiến lược viết (Bảng 3): Thang đo gồm 30 mục với điểm trung bình tổng thể $M = 3.32$ ($SD = 0.782$). Trong giai đoạn trước khi viết, sinh viên thường lập kế hoạch/ghi chú bằng tiếng mẹ đẻ ($M = 3.74, SD = 0.842$) và động não ($M = 3.747$), nhưng hiếm khi lập thời gian biểu ($M = 2.53, SD = 0.669$). Trong giai đoạn viết, sinh viên có xu hướng thay thế từ đồng nghĩa khi không nhớ từ tiếng Anh ($M = 4.01, SD = 0.179$), viết nháp bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh ($M = 3.76$), và tra cứu từ điển song ngữ ($M = 4.775$). Ở giai đoạn sau khi viết, sinh viên chú trọng đọc lại để chỉnh sửa cấu trúc tổ chức ($M = 4.14, SD = 0.812$) và tự thưởng cho bản thân ($M = 3.661$), nhưng rất ít thảo luận với bạn bè để nhận phản hồi ($M = 2.45, SD = 0.753$) hoặc đến trung tâm hỗ trợ viết (Writing Center, $M = 2.740$).
  • Chiến lược học tập chung (Bảng 4): Sinh viên đạt điểm cao ở việc chủ động sắp xếp thời gian học tập ($M = 3.604$), nỗ lực tìm cách học tốt hơn ($M = 3.69, SD = 0.869$) và kiểm soát tâm lý thư giãn khi lo lắng ($M = 3.57, SD = 0.747$). Tuy nhiên, sinh viên ít có mục tiêu rõ ràng để nâng cao kỹ năng ($M = 2.800$), ít nhờ người nói tiếng Anh sửa lỗi ($M = 2.44, SD = 0.719$) và ít ghi nhật ký cảm xúc học tập ($M = 2.52, SD = 0.717$).

Phần III: Tóm tắt kết quả chính, Hàm ý sư phạm và Kết luận (Conclusion & Implications)

Phần này tổng kết các kết luận thực tiễn, phân tích nguyên nhân của các điểm nghẽn trong kỹ năng viết tiếng Anh pháp lý của sinh viên K46, đồng thời đưa ra các giải pháp sư phạm và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ tự tin và thói quen học tập của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội thông qua các chỉ số thống kê cụ thể:

Khía cạnh khảo sát Giá trị trung bình ($M$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Mức độ đánh giá phổ biến Điểm nổi bật chính
Nhân khẩu học - - Nữ: 72.2%; Nam: 27.8% 48.1% nông thôn, 37.0% đô thị, 14.8% miền núi; 100% học tiếng Anh < 15 năm
Tự đánh giá kỹ năng viết 3.05 0.711 Tương đối đúng (Somewhat true) Tự tin về cấu trúc đoạn văn ($M=3.75$), tóm tắt ($M=3.602$); hạn chế về viết bài nghiên cứu ($M=2.39$), phát triển luận điểm ($M=2.67$)
Chiến lược viết tổng thể 3.32 0.782 Mức độ trung bình khá Dùng từ điển song ngữ ($M=4.775$), thay thế từ ($M=4.01$), chỉnh sửa cấu trúc sau khi viết ($M=4.14$)
Chiến lược trước khi viết - - Thiên về tạo ý tưởng Lập dàn ý bằng tiếng Việt ($M=3.74$), động não ($M=3.747$); ít lập thời gian biểu ($M=2.53$)
Chiến lược sau khi viết - - Tự chỉnh sửa cá nhân Chỉnh sửa cấu trúc ($M=4.14$), tự thưởng ($M=3.661$); rất ít lấy ý kiến phản hồi từ bạn học ($M=2.45$)
Chiến lược học tập chung - - Phụ thuộc nguồn bên ngoài Tìm cách học tốt hơn ($M=3.69$), sắp xếp thời gian ($M=3.604$); thiếu mục tiêu cụ thể ($M=2.800$)

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Tích hợp đào tạo chuyên sâu về kỹ năng viết pháp lý: Cần lồng ghép các bài tập viết mang tính học thuật và pháp lý đặc thù, hướng dẫn sinh viên nắm vững văn phong học thuật, cách thức xây dựng luận đề và quy chuẩn trích dẫn nguồn (như định dạng MLA/chuẩn học thuật).
  • Phát triển năng lực tự đánh giá có hướng dẫn: Giảng viên cần cung cấp bộ tiêu chí đánh giá (rubrics) và bảng kiểm tự đánh giá (checklists) rõ ràng trước khi giao bài, giúp sinh viên chuyển dịch từ việc phụ thuộc vào phản hồi của giảng viên sang tự nhận diện lỗi và theo dõi tiến trình của bản thân.
  • Thúc đẩy hoạt động đánh giá đồng đẳng (Peer-assessment): Xây dựng môi trường học tập cộng tác ít áp lực thông qua các hoạt động bình duyệt bài viết lẫn nhau để rèn luyện tư duy phản biện.
  • Giảm thiểu thói quen dịch thuật thô: Hướng dẫn sinh viên tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh trong quá trình viết thay vì viết bản nháp bằng tiếng Việt rồi chuyển ngữ sang tiếng Anh.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực tự đánh giá kỹ năng viết và hành vi sử dụng chiến lược viết của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và tự điều chỉnh học tập (self-regulated learning) tại các trường đại học khối ngành luật ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên quy mô mẫu giới hạn gồm 54 sinh viên thuộc một khóa duy nhất (K46) tại Trường Đại học Luật Hà Nội do các rào cản về thời gian và nguồn lực.
  • Phương pháp nghiên cứu thuần túy định lượng dựa trên bảng hỏi tự báo cáo (self-reporting questionnaire), chưa kết hợp phương pháp định tính (như phỏng vấn sâu) hoặc phân tích trực tiếp trên các bài viết thực tế của sinh viên để đối chiếu độ chuẩn xác của việc tự đánh giá.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều khóa sinh viên khác nhau và các cơ sở đào tạo luật khác có chuyên ngành tương đương.
  • Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) hoặc thiết kế nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (quasi-experimental design) để đo lường mức độ cải thiện kết quả bài viết khi áp dụng mô hình tự đánh giá động (Dynamic Self-Assessment).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành Luật (Legal English) và tiếng Anh học thuật: Tham khảo dữ liệu thực tế về các điểm nghẽn trong kỹ năng viết của sinh viên (cách lập luận, trích dẫn, phát triển câu luận đề) để điều chỉnh đề cương chi tiết và phương pháp giảng dạy.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ Anh pháp lý: Tham khảo hệ thống các chiến lược viết học thuật (trước, trong và sau khi viết) để tự nâng cao năng lực tự học và tự đánh giá bài viết.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/ESP): Kế thừa khung bảng hỏi khảo sát 110 tiêu chí đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach's alpha cao ($\alpha = 0.95$) dựa theo chuẩn của Dörnyei & Taguchi (2010) để phục vụ các nghiên cứu mở rộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng nào và quy mô mẫu được tính toán như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát trên sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý khóa K46 tại Trường Đại học Luật Hà Nội trong học kỳ 2 năm học 2022 - 2023. Quy mô mẫu gồm 54 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ tổng thể 124 sinh viên thông qua công thức Slovin với biên độ sai số $e = \pm 5%$.

2. Độ tin cậy của bảng hỏi khảo sát được xác định bằng công cụ và chỉ số nào?
Bảng hỏi được thiết kế theo các tiêu chí của Dörnyei & Taguchi (2010), trải qua thẩm định nội dung của 4 chuyên gia và chạy thử nghiệm trên 30 sinh viên. Hệ số Cronbach's alpha đạt $\alpha = 0.95$, thể hiện tính nhất quán nội hàm rất cao. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm IBM SPSS v.25.

3. Kỹ năng viết nào sinh viên tự tin nhất và kỹ năng nào gặp nhiều khó khăn nhất?
Sinh viên tự tin nhất ở khả năng sử dụng các mô hình tổ chức đoạn văn khác nhau ($M = 3.75$), tóm tắt thông tin đọc hiểu ($M = 3.602$) và vận dụng từ vựng ($M = 2.72$). Ngược lại, sinh viên gặp khó khăn nhiều nhất ở việc viết bài nghiên cứu học thuật hoàn chỉnh ($M = 2.39$), phát triển và chứng minh luận điểm ($M = 2.67$), cũng như viết câu chủ đề và câu luận đề rõ ràng ($M = 2.842$ và $M = 2.78$).

4. Xu hướng sử dụng tiếng mẹ đẻ trong quá trình viết của sinh viên diễn ra như thế nào?
Sinh viên phụ thuộc đáng kể vào tiếng mẹ đẻ trong quá trình viết: họ thường lập kế hoạch, ghi chú ($M = 3.74$) và động não bằng tiếng Việt trước khi viết, sau đó viết bản thảo bằng tiếng Việt rồi mới dịch sang tiếng Anh ($M = 3.76$), kết hợp việc tra cứu từ điển song ngữ với tần suất rất cao ($M = 4.775$).

5. Hoạt động nhận phản hồi sau khi viết của sinh viên có đặc điểm gì nổi bật?
Sau khi viết, sinh viên chủ yếu tự chỉnh sửa cấu trúc bài viết ($M = 4.14$) và biên tập ngữ pháp/từ vựng ($M = 3.79$). Sinh viên rất hiếm khi thảo luận bài viết với bạn học để lấy phản hồi ($M = 2.45$) hoặc tìm kiếm hỗ trợ tại các trung tâm viết (Writing Center, $M = 2.740$), cho thấy sự thiếu vắng thói quen học tập cộng tác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Trung đã phản ánh toàn diện thực trạng tự đánh giá kỹ năng viết và việc vận dụng chiến lược viết của 54 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh pháp lý K46 tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Mặc dù sinh viên thể hiện sự tự tin ở mức độ trung bình đối với việc tổ chức ý tưởng và tóm tắt văn bản, họ vẫn đối mặt với nhiều trở ngại khi viết bài nghiên cứu học thuật, xây dựng luận đề và sử dụng trích dẫn chuẩn hóa. Nghiên cứu khẳng định sự phụ thuộc lớn của sinh viên vào việc dịch thuật xuôi từ tiếng Việt và sự thiếu hụt trong hoạt động đánh giá đồng đẳng, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng để cải tiến phương pháp giảng dạy tiếng Anh pháp lý tại nhà trường.