Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận

Nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin huyết tương ở bệnh nhân trước và sau ghép thận. Phân tích mối liên quan với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng quan trọng.

Trường đại học

Học viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2023

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI BẰNG GHÉP THẬN

1.1.1. Khái niệm bệnh thận mạn và bệnh thận mạn giai đoạn cuối

1.1.2. Các phương pháp điều trị bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối

1.1.3. Một số biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối

1.2. VAI TRÒ CỦA OSTEOPROTEGERIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH VÀ GHÉP THẬN

1.2.1. Cấu trúc và chức năng của osteoprotegerin

1.2.2. Tổng hợp và thải trừ OPG. Vai trò của Osteoprotegerin huyết tương

1.3. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ nhóm bệnh

2.2. Phương pháp nghiên cứu và cỡ mẫu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.2. Phương tiện phục vụ nghiên cứu

2.2.3. Nội dung các bước tiến hành nghiên cứu

2.2.4. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu

2.2.5. Các kĩ thuật thực hiện trong nghiên cứu

2.2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

2.2.7. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm nồng độ OPG huyết tương và mối liên quan với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân trước ghép thận

3.2.1. Đặc điểm nồng độ OPG huyết tương của nhóm bệnh nhân trước ghép

3.2.2. Liên quan nồng độ OPG với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng nhóm bệnh nhân trước ghép

3.3. Biến đổi nồng độ và mối liên quan của nồng độ OPG huyết tương với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân sau 6 tháng ghép thận

3.3.1. Một số đặc điểm chung bệnh nhân sau 6 tháng ghép thận

3.3.2. Biến đổi nồng độ OPG huyết tương và mối liên quan với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân sau 6 tháng ghép thận

3.3.3. Biến đổi của một số yếu tố trước ghép trong tiên lượng tăng nồng độ OPG huyết tương sau ghép 6 tháng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm tuổi, giới. Một số đặc điểm lâm sàng bệnh nhân trước ghép

4.3. Đặc điểm nồng độ Osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan đến một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối trước ghép

4.3.1. Đặc điểm nồng độ osteoprotegerin huyết tương ở bệnh nhân trước ghép

4.3.2. Liên quan nồng độ OPG huyết tương với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng trước ghép

4.4. Biến đổi nồng độ và mối liên quan của OPG với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng sau ghép 6 tháng

4.4.1. Một số đặc điểm bệnh nhân sau ghép 6 tháng

4.4.2. Biến đổi nồng độ và mối liên quan của OPG với một số chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng sau ghép 6 tháng

4.5. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu OPG Huyết Tương Tổng Quan và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu về OPG (Osteoprotegerin) trong huyết tương đang ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh ghép thận. OPG là một glycoprotein tham gia vào quá trình chuyển hóa xương và có liên quan mật thiết đến các bệnh lý tim mạch. Bệnh nhân bệnh thận mạn tính (CKD), đặc biệt ở giai đoạn cuối, thường có nồng độ OPG huyết tương tăng cao, điều này liên quan đến tình trạng xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Việc hiểu rõ vai trò của OPG trong cơ chế bệnh sinh và tiên lượng bệnh nhân ghép thận là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát nồng độ OPG và mối liên hệ của nó với các chỉ số lâm sàngcận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận, từ đó đánh giá tiềm năng của OPG như một marker sinh học có giá trị.

1.1. Tổng Quan Về Osteoprotegerin OPG và Chức Năng

OPG là một glycoprotein được sản xuất bởi nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm tế bào xương, tế bào nội mô mạch máu và tế bào miễn dịch. Chức năng chính của OPG là ức chế sự hoạt hóa của thụ thể RANKL (Receptor activator of NF-κB ligand), một yếu tố quan trọng trong quá trình hủy xương. Ngoài vai trò trong chuyển hóa xương, OPG còn tham gia vào các quá trình viêm, miễn dịch và xơ vữa động mạch. Các nghiên cứu gần đây cho thấy nồng độ OPG tăng cao có thể phản ánh tình trạng viêm và tổn thương mạch máu ở bệnh nhân CKDghép thận.

1.2. Ý Nghĩa Lâm Sàng Của OPG Huyết Tương Trong Bệnh Thận Mạn

Trong bệnh thận mạn tính, nồng độ OPG huyết tương thường tăng cao do nhiều yếu tố, bao gồm suy giảm chức năng thận, tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa khoáng xương. OPG tăng cao được liên kết với tăng nguy cơ bệnh tim mạch (CVD), xơ vữa động mạch và tử vong ở bệnh nhân CKD. Do đó, việc theo dõi nồng độ OPG có thể giúp đánh giá nguy cơ tim mạch và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân CKD.

II. Ghép Thận và Thách Thức Biến Chứng Vai Trò OPG Huyết Tương

Ghép thận là phương pháp điều trị tối ưu cho bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối, giúp cải thiện chức năng thận, nâng cao chất lượng cuộc sống (QOL) và kéo dài tỷ lệ sống sót. Tuy nhiên, sau ghép thận, bệnh nhân vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm nguy cơ biến chứng sau ghép thận, như nhiễm trùng, thải ghép, và đặc biệt là các biến cố tim mạch. Các biến cố tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân ghép thận. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của OPG huyết tương như một marker sinh học tiềm năng để dự đoán và phòng ngừa các biến chứng này.

2.1. Các Biến Chứng Tim Mạch Thường Gặp Sau Ghép Thận

Bệnh nhân ghép thận có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, bao gồm bệnh động mạch vành, suy tim, đột quỵrối loạn nhịp tim. Các yếu tố nguy cơ truyền thống như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường và hút thuốc lá vẫn đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố đặc trưng cho bệnh nhân ghép thận, như sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chức năng mảnh ghép, cũng góp phần làm tăng nguy cơ tim mạch.

2.2. OPG Huyết Tương Tiềm Năng Dự Đoán Biến Cố Tim Mạch

Nồng độ OPG huyết tương có thể là một marker sinh học hữu ích để dự đoán nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân ghép thận. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ OPG tăng cao có liên quan đến tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, bệnh động mạch vànhsuy tim sau ghép thận. Việc theo dõi nồng độ OPG có thể giúp các bác sĩ xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và thực hiện các biện pháp can thiệp sớm để giảm thiểu nguy cơ tim mạch. Theo nghiên cứu của Nguyễn Minh Tuấn và cộng sự, nồng độ OPG huyết tương tăng cao ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. [15]

III. Phương Pháp Phân Tích OPG Huyết Tương Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Nghiên cứu này sử dụng cả phương pháp phân tích lâm sàngphân tích cận lâm sàng để đánh giá vai trò của OPG huyết tương ở bệnh nhân ghép thận. Phân tích lâm sàng bao gồm việc thu thập thông tin về tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ tim mạch, và các biến chứng sau ghép thận. Phân tích cận lâm sàng tập trung vào việc đo lường nồng độ OPG huyết tương và các marker sinh học khác, cũng như đánh giá chức năng thận và tình trạng xơ vữa động mạch.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Lâm Sàng Bệnh Nhân Ghép Thận

Việc thu thập dữ liệu lâm sàng bao gồm việc ghi nhận các thông tin về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh (đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch), thói quen (hút thuốc lá, uống rượu), và các loại thuốc đang sử dụng (thuốc ức chế miễn dịch, thuốc hạ huyết áp, thuốc điều trị rối loạn lipid máu). Ngoài ra, cần đánh giá các biến chứng sau ghép thận, như nhiễm trùng, thải ghép, và các biến cố tim mạch đã xảy ra. Các thông tin này giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

3.2. Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng Đo Lường OPG và Các Marker Sinh Học

Việc đo lường nồng độ OPG huyết tương được thực hiện bằng các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng tiêu chuẩn, chẳng hạn như ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay). Ngoài ra, cần đo lường các marker sinh học khác liên quan đến chức năng thận (creatinine, urea), chuyển hóa khoáng xương (PTH, vitamin D, canxi, phospho), viêm (CRP) và xơ vữa động mạch (lipid máu). Các kết quả xét nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng bệnh lý và giúp đánh giá mối liên hệ giữa OPG và các yếu tố khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu OPG Huyết Tương và Tiên Lượng Ghép Thận

Các kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ OPG huyết tương có mối liên hệ đáng kể với nhiều chỉ số lâm sàngcận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận. Cụ thể, nồng độ OPG tăng cao có liên quan đến suy giảm chức năng thận, tình trạng viêm mạn tính, rối loạn chuyển hóa khoáng xương và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Các kết quả này khẳng định vai trò của OPG như một marker sinh học tiềm năng để dự đoán kết quả ghép thận.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa OPG Huyết Tương và Chức Năng Mảnh Ghép

Nồng độ OPG huyết tương có mối tương quan nghịch với mức lọc cầu thận (MLCT) sau ghép thận. Điều này cho thấy OPG có thể phản ánh tình trạng chức năng mảnh ghép và giúp dự đoán nguy cơ suy giảm chức năng thận theo thời gian. Việc theo dõi nồng độ OPG có thể giúp các bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu của tổn thương mảnh ghép và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

4.2. OPG Huyết Tương và Nguy Cơ Biến Cố Tim Mạch Sau Ghép Thận

Nghiên cứu cho thấy nồng độ OPG huyết tương có mối liên hệ chặt chẽ với nguy cơ biến cố tim mạch sau ghép thận. Bệnh nhân có nồng độ OPG cao có nguy cơ cao hơn mắc bệnh động mạch vành, suy timđột quỵ. OPG có thể là một yếu tố trung gian trong cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch và đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các biến cố tim mạch ở bệnh nhân ghép thận.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Nghiên Cứu OPG Tương Lai

Nghiên cứu này mở ra những hướng đi mới trong việc ứng dụng OPG huyết tương vào thực tiễn lâm sàng, giúp cải thiện việc theo dõi và quản lý bệnh nhân ghép thận. Việc sử dụng OPG như một marker sinh học có thể giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc biến chứng tim mạch và can thiệp sớm để giảm thiểu nguy cơ. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị nhằm giảm nồng độ OPG và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ghép thận.

5.1. Ứng Dụng OPG Trong Theo Dõi và Quản Lý Bệnh Nhân Ghép Thận

Việc đo lường nồng độ OPG huyết tương nên được tích hợp vào quy trình theo dõi thường quy cho bệnh nhân ghép thận. Điều này giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ tim mạch và chức năng mảnh ghép, từ đó đưa ra các quyết định điều trị phù hợp. Ngoài ra, OPG có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các biện pháp điều trị, chẳng hạn như thay đổi thuốc ức chế miễn dịch hoặc điều chỉnh lối sống.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về OPG và Liệu Pháp Ghép Thận

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị nhằm giảm nồng độ OPG và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ghép thận. Các biện pháp này có thể bao gồm sử dụng thuốc ức chế OPG, điều chỉnh phác đồ ức chế miễn dịch, hoặc thay đổi lối sống. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của OPG trong bệnh CKDghép thận, từ đó phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu vào OPG để cải thiện kết quả điều trị.

VI. Kết Luận OPG Huyết Tương và Triển Vọng Trong Ghép Thận

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng về vai trò của OPG huyết tương như một marker sinh học tiềm năng trong ghép thận. OPG có liên quan đến nhiều chỉ số lâm sàngcận lâm sàng, và có thể giúp dự đoán nguy cơ biến chứng tim mạch và suy giảm chức năng mảnh ghép. Việc ứng dụng OPG vào thực tiễn lâm sàng có thể giúp cải thiện việc theo dõi và quản lý bệnh nhân ghép thận, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tỷ lệ sống sót.

6.1. Tổng Kết Vai Trò của OPG Huyết Tương trong Ghép Thận

OPG huyết tương đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ tim mạch và tiên lượng ở bệnh nhân ghép thận. Nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa OPG với các biến chứng sau ghép và chức năng mảnh ghép, từ đó mở ra cơ hội cải thiện quản lý bệnh nhân sau ghép thận. Việc tích hợp OPG vào quy trình theo dõi lâm sàng có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề và can thiệp kịp thời.

6.2. Triển Vọng và Ứng Dụng Thực Tế của OPG Huyết Tương

Trong tương lai, việc sử dụng OPG huyết tương có thể mở rộng sang việc phát triển các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu vào hệ thống OPG/RANK/RANKL. Điều này có thể giúp cải thiện kết quả ghép thận và giảm nguy cơ các biến chứng liên quan đến tim mạch. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của OPG sẽ tiếp tục đóng góp vào việc tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân ghép thận và nâng cao chất lượng cuộc sống của họ.

15/05/2025
Nghiên cứu biến đổi nồng độ osteoprotegerin huyết tương và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân trước và sau ghép thận

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI BẰNG GHÉP THẬN 1. Khái niệm bệnh thận mạn và bệnh thận mạn giai đoạn cuối Năm 2002 Hội thận học Hoa Kỳ (NKF: National Kidney Foundation) đưa ra khái niệm đầu tiên về bệnh thận mạn. Qua nhiều năm, khái niệm này đã được cập nhật và lần gần đây nhất là năm 2012 với hướng dẫn của Tổ chức “nâng cao chất lượng điều trị bệnh thận toàn cầu” - KDIGO (Kidney Disease Improving Global Outcome) như sau [16]: “Bệnh thận mạn là tình trạng tổn thương thận về mặt cấu trúc hoặc chức năng, biểu hiện của bệnh là sự có mặt của albumin niệu, hoặc suy giảm chức năng thận được xác định thông qua mức lọc cầu thận (MLCT) < 60 ml/phút/1,73m2 da hoặc các bất thường về hình ảnh học của thận tồn tại trên 3 tháng”.

Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn tính dựa vào 1 trong 2 tiêu chuẩn sau: - Biểu hiện tổn thương thận (có 1 biểu hiện hoặc nhiều) tồn tại kéo dài trên 3 tháng + Có albumin nước tiểu (tỷ lệ albumin/creatinin nước tiểu > 30mg/g hoặc albumin nước tiểu 24 giờ > 30mg/24giờ). + Bất thường cặn lắng nước tiểu. + Bất thường điện giải hoặc các bất thường khác do rối lọan chức năng của ống thận. + Bất thường về mô bệnh học thận.

+ Xét nghiệm hình ảnh học phát hiện thận bất thường. - Giảm mức lọc cầu thận (MLCT) < 60ml/phút/1,73m2 tồn tại kéo dài trên 3 tháng. * Bệnh thận giai đoạn cuối (End-Stage Renal Disease-ESRD): hay bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối là giai đoạn nặng nhất của bệnh thận mạn. 4 Suy thận mạn giai đoạn cuối tương ứng với bệnh thận mạn tính giai đoạn 5 (mức lọc cầu thận < 15 ml/phút hoặc phải điều trị thận nhân tạo).

Các phương pháp điều trị bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối Điều trị BTMTGĐC gồm có điều trị cơ bản và điều trị thay thế thận [16]. Điều trị cơ bản - Kiểm soát huyết áp và protein niệu. - Kiểm soát đường máu. - Điều trị thiếu máu bằng Recombinant Human Erythropoietin (rHu- EPO), sắt để Hb mục tiêu từ 110-120 g/L.

- Điều chỉnh rối loạn calci- phospho, bổ sung vitamin D3, điều chỉnh rối loạn điện giải. - Thay đổi lối sống, không hút thuốc lá, ăn nhạt, hạn chế nước uống vào, hạn chế lượng protein ăn vào, hạn chế ăn thức ăn giàu phospho, kali. - Khi có toan máu có thể điều chỉnh bằng cho bicacbonat natri tiêm hoặc truyền tĩnh mạch. Khi bệnh nhân điều trị thay thế, điều trị cơ bản vẫn phải duy trì tuỳ theo từng bệnh nhân cụ thể [16].

Điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối bằng ghép thận Cho đến nay ghép thận vẫn là phương pháp điều trị thay thế thận hoàn hảo nhất. Thận ghép có thể thay thế cả chức năng điều hoà nội môi và chức năng nội tiết của thận suy [3], [9], [17]. * Khái niệm: Ghép thận là biện pháp điều trị tối ưu cho đa số bệnh nhân BTMTGĐC. Mặc dù còn nhiều biến chứng ngắn hạn và dài hạn có liên quan đến ghép thận nhưng đây là phương thức mang lại thời gian sống còn và chất lượng sống tốt nhất trong các phương thức điều trị thay thế thận [18].

* Nguồn thận ghép Nguồn thận cho ghép thường được lựa chọn từ hai nguồn: một là từ người sống cho thận cùng huyết thống và không cùng huyết thống với người nhận thận, hai là thận của người chết não hoặc người hiến ngừng tuần hoàn [17]. 5 * Chỉ định và chống chỉ định ghép thận Chỉ định, chống chỉ định ghép thận theo Quy trình kỹ thuật ghép thận từ người cho sống của Bộ Y tế năm 2006 và Hướng dẫn ghép tạng Việt Nam năm 2017 [18], [19]. Người nhận thận: - Chỉ định: + Ghép thận được chỉ định cho những người bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối (MLCT < 15 ml/phút/1,73m2) có nguyện vọng ghép thận. + Có tình trạng toàn thân và tình trạng mạch máu vùng chậu tốt để có thể tiến hành phẫu thuật ghép thận.

+ Tình trạng tim mạch ổn định. + Tình trạng huyết áp được kiểm soát tốt. - Chống chỉ định: Trong ghép tạng nói chung và ghép thận nói riêng không có chống chỉ định tuyệt đối, chống chỉ định tương đối trong những trường hợp sau: + Những người bệnh bị ung thư giai đoạn cuối. + Nhiễm khuẩn cấp chưa khống chế.

+ Rối loạn tâm thần chưa kiểm soát. + Bệnh cường giáp chưa điều trị ổn định. + Xơ gan hoặc viêm gan mạn hoạt động. + Nhiễm HIV (+), lao, giang mai, lupus ban đỏ hệ thống hoạt động.

+ Viêm cầu thận tăng sinh màng. + Viêm cầu thận có kháng thể kháng màng nền cầu thận. + Bệnh Berger * Người hiến thận - Chỉ định: + Hoàn toàn tự nguyện: có giấy cam đoan của bản thân, sự đồng ý của gia đình và sự chứng nhận của chính quyền địa phương. + Tuổi từ 18 trở lên.

+ Đủ sức khỏe để thực hiện cuộc phẫu thuật. 6 + Có chức năng thận bình thường và nguy cơ mắc bệnh thận sau này thấp nhất. + Không có yếu tố nguy cơ truyền các bệnh truyền nhiễm hoặc ác tính sang người nhận. + Không có các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận còn lại của người hiến.

+ Phản ứng đọ chéo giữa người hiến và nhận là âm tính. + Tuổi người hiến thận nên tương đương hoặc lớn hơn người nhận. - Chống chỉ định: + Thận móng ngựa, thận đa nang, thận bệnh lý, thận đơn độc. + Bệnh hệ thống, ung thư, đái tháo đường, rối loạn dung nạp glucose, bệnh phổi mạn tính, tăng huyết áp, bệnh lao, giang mai, sốt rét, nhiễm virus HIV, CMV, HBV, HCV, nghiện ma túy, phụ nữ có thai.

+ Chống chỉ định tương đối: bất thường mạch máu thận, béo phì (BMI > 30), tiền sử sỏi thận. * Phẫu thuật ghép thận: Thận hiến được lấy qua mổ nội soi hoặc mổ mở, được rửa bằng dung dịch làm mát sau đó được lưu trữ trong dung dịch lạnh. Thận ghép thường được ghép tại vị trí hố chậu. Các mạch thận được nối với các mạch chậu theo phương thức động mạch với động mạch, tĩnh mạch với tĩnh mạch và niệu quản người cho được cắm vào bàng quang người nhận.

* Các thuốc sử dụng cho người bệnh sau ghép: Các chất ức chế miễn dịch hiện tại có thể chia thành 3 nhóm theo giai đoạn sử dụng trên lâm sàng: điều trị dẫn nhập, điều trị duy trì và điều trị thải ghép [20]: - Điều trị dẫn nhập: Mục tiêu của liệu pháp ức chế miễn dịch khởi đầu hay dẫn nhập là giảm tỷ lệ xuất hiện thải ghép cấp tính sớm sau ghép. Ba loại thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị dẫn nhập gồm: Basiliximab, Anti- thymocyte globulin và Alemtuzumab. Đối với các bệnh nhân có nguy cơ miễn 7 dịch cao nên sử dụng thuốc triệt tiêu tế bào T (ATG) làm điều trị khởi đầu. Song song với điều trị khởi đầu một phác đồ ức chế miễn dịch phối hợp nhiều thuốc dược sử dụng ngay trước ghép hay bắt đầu ngày đầu tiên sau ghép để duy trì.

- Điều trị duy trì: Phác đồ ức chế miễn dịch chuẩn để điều trị duy trì bao gồm 3 loại thuốc từ ba nhóm: corticosteroid, ức chế calcineurin và ức chế tăng sinh tế bào. Hiện nay với những thuốc ức chế miễn dịch mạnh trong phác đồ khởi đầu, có thể cân nhắc việc ngừng sớm corticosteroid trong tuần đầu tiên sau ghép cho những bệnh nhân có nguy cơ miễn dịch thấp. Trong trường hợp có chỉ định sử dụng thuốc ức chế protein đích (mTOR) nên bắt đầu sử dụng thuốc sau khi chức năng thận ghép đã ổn định và vết thương đã liền. Các thuốc ức chế miến dịch đặc biệt là thuốc ức chế calcineurin có cửa sổ điều trị hẹp và cần được theo dõi nồng độ thuốc trong máu định kì để điều chỉnh liều vừa đủ đạt nồng độ trong khoảng mục tiêu.

Các tác nhân ức chế miễn dịch duy trì gồm các nhóm sau: - Ức chế calcineurin (CNIs): Cyclosporine và Tacrolimus được gọi là chất ức chế calcineurin do có chung cơ chế hoạt động và đóng vai trò cốt lõi trong ức chế miễn dịch ghép tạng đặc. Tác dụng ức chế miễn dịch của CNIs là chọn lọc, không ức chế hoạt động thực bào của bạch cầu đa nhân trung tính như corticosteroide, cũng không ức chế tủy xương. Tác động chính của CNIs là làm suy yếu sự biểu hiện của một số gen cytokin liên quan đến sự thúc đẩy tế bào T hoạt hóa, bao gồm cả các yếu tố IL-2, IL-4, INF-γ và yếu tố hoại tử khối u TNF-α. Kết quả của sự ức chế calcineurin là giới hạn về số lượng của việc sản xuất các cytokin và sự tăng sinh tế bào lympho.

- Chống chuyển hóa: + Các dẫn xuất của acid mycophenolic (MPA): bao gồm mycophenolate mofetil (MMF) và mycophenolate sodium. 8 MMF (Cellcept): là tiền chất phải được thủy phân thành tác nhân hoạt động – MPA – trong môi trường acid của dạ dày. MPA là một chất ức chế đảo ngược enzyme inosine monophosphate dehydrogenase (một enzyme giới hạn tốc độ trong tổng hợp nhân purin). + Azathioprine (AZA): là tiền chất của 6-mercaptopurin.

AZA ức chế sự sao chép DNA và sự tăng sinh tế bào T. Hiện nay, việc sử dụng MMF/ mycophenolate sodium phổ biến hơn và dần thay thế AZA do hiệu quả cao hơn trong việc giảm thải ghép cấp. - Thuốc ức chế mTOR: mTOR là enzyme điều tiết quan trọng trong quá trình phân chia tế bào. Sự ức chế của nó làm giảm sự tăng sinh tế bào phụ thuộc cytokine ở giai đoạn G1 đến S của chu kỳ phân bào.

- Corticosteroid: đây là thành phần chính của tất cả các phác đồ ức chế miễn dịch. Corticosteroid có tác dụng điều chính các chất trung gian gây viêm, ngăn chặn sản xuất IL-1 và IL-2 do đó ngăn chặn được giai đoạn đầu của phản ứng miễn dịch. - Thuốc khác: Belatacept là một protein dung hợp ở người, bao gồm CTLA-4 dung hợp với miền Fc của globulin miễn dịch G1 ở người (CTLA- 4Ig). Betalacept liên kết ái lực cao với B7 và ức chế con đường kích thích.

Phác đồ ức chế miễn dịch duy trì tiêu chuẩn bao gồm 3 loại thuốc: CNIs (Cyclosporine hoặc Tacrolimus) + ức chế tăng sinh hoặc mTOR + Corticosteroid. Lựa chọn phác đồ phù hợp nhất cho người bệnh là cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm các tác dụng không mong muốn. * Điều trị thải ghép sau ghép thận Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán thải ghép là mô bệnh học. Chính vì vậy trước khi tiến hành điều trị thải ghép khuyến cáo nên sinh thiết thận ghép để có phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ