Tổng quan luận án
Công trình khoa học "Nghiên cứu nước dâng do bão có tính đến ảnh hưởng của sóng và áp dụng cho vùng ven biển Hải Phòng" là luận án tiến sĩ địa lý, chuyên ngành Hải dương học (mã số: 62440227), do nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hiển thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Môi trường (thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Giáo dục và Đào tạo), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Thục và GS. Đinh Văn Ưu, hoàn thành vào năm 2013 tại Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu, các hiện tượng thời tiết cực đoan và thiên tai có xu hướng gia tăng về tần suất và cường độ, đặc biệt là bão nhiệt đới kèm theo hiện tượng nước dâng. Mực nước biển dâng cao trong bão đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của các vùng cửa sông ven biển và hệ thống đê điều, nhất là khi bão đổ bộ trùng thời điểm triều cường.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tính toán mực nước phục vụ thiết kế công trình ven biển, quy hoạch phòng chống thiên tai và cảnh báo ngập lụt trước đây chủ yếu tập trung vào hai thành phần quy mô lớn là thủy triều và nước dâng do bão (do gió và độ giảm áp suất khí quyển gây ra). Vai trò của sóng biển hầu như chỉ được tính đến cục bộ khi xác định sóng leo (wave runup) hoặc áp lực sóng tác động trực tiếp lên kết cấu công trình. Thành phần nước dâng do sóng (wave setup) – hiện tượng mực nước tĩnh trung bình dâng cao trong đới sóng vỡ do quá trình chuyển đổi động lượng sóng thành thế năng cột nước – chưa được tích hợp đầy đủ vào quy trình xác định mực nước cực trị trên đường bờ. Khoảng trống nghiên cứu này dẫn đến việc đánh giá thấp nguy cơ ngập lụt thực tế tại dải ven bờ nông.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Đề xuất được phương pháp nghiên cứu, tính toán mực nước cực trị trong bão trên cơ sở hoàn thiện các phương pháp tính toán, đánh giá nước dâng do bão và nước dâng do sóng trên đường bờ.
- Đề xuất được phương pháp đánh giá ảnh hưởng của nước biển dâng do biến đổi khí hậu đến sự thay đổi của đặc trưng thủy triều, mực nước cực trị trong bão và khả năng gây ngập đến khu vực ven biển.
- Áp dụng các phương pháp để tính toán mực nước cực trị trong bão cho khu vực ven biển Hải Phòng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và phòng chống thiên tai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mực nước cực trị trong bão tại đường bờ, bao gồm các thành phần: thủy triều, nước dâng do bão, nước dâng do sóng, mực nước trung bình có tính đến nước biển dâng do biến đổi khí hậu và nguy cơ ngập lụt từ biển.
- Phạm vi không gian: Dải ven bờ thành phố Hải Phòng và các vùng biển kế cận thuộc khu vực Vịnh Bắc Bộ.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý chuỗi số liệu khí tượng - thủy văn, bao gồm 63 cơn bão và áp thấp nhiệt đới ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực nghiên cứu trong giai đoạn từ năm 1950 đến năm 2010.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tình hình nghiên cứu trên thế giới
Hiện tượng nước dâng do bão đã được cộng đồng khoa học quốc tế quan tâm nghiên cứu từ sớm do những tổn thất nặng nề trong lịch sử (điển hình như thảm họa tại Bangladesh năm 1991 làm hơn 138.000 người thiệt mạng với nước dâng trên 6 m; bão Katrina năm 2005 tại Hoa Kỳ gây nước dâng 6 m làm hơn 1.000 người chết và thiệt hại 81,2 tỷ USD; bão Nargis năm 2008 tại Myanmar làm hơn 100.000 người chết/mất tích).
Harris (1963) tổng kết 5 yếu tố gây biến đổi mực nước ven biển trong bão gồm: áp suất khí quyển, gió, lực Coriolis, sóng và mưa. Pore (1965) bổ sung thêm ảnh hưởng của thủy triều, hình dạng đường bờ và độ sâu địa hình đáy. Lịch sử nghiên cứu thế giới phát triển qua hai hướng tiếp cận chính:
- Phương pháp phân tích, thống kê: Điển hình là công trình của Wemeisfelder (1961) tại cảng Hook (Hà Lan) và Yang và nnk (1970) tại vùng ven biển Atlantic, New Jersey, Delaware (Hoa Kỳ). Hạn chế của phương pháp này là đòi hỏi chuỗi số liệu quan trắc rất dài (khoảng 100 năm) và độ chính xác suy giảm khi tính toán xa trạm quan trắc.
- Phương pháp mô hình số trị: Khởi đầu từ Hansen (1956) ở biển Bắc, Platzman (1958) ở vùng Great Lakes, Jelesnianski (1965, 1972) với mô hình SPLASH và sau đó là mô hình SLOSH (Jelesnianski và nnk, 1984, 1992) được NOAA ứng dụng rộng rãi. Giai đoạn tiếp theo, hàng loạt mô hình thủy động lực ra đời như ADCIRC (Luettich và nnk, 1992; Westerink và nnk, 1992), POM (Blumberg và Mellor, 1987), ROMS, GHER.
- Nghiên cứu tương tác triều, bão và sóng: Prandle và Wolf (1978), Horsburgh và Wilson (2007), Dean và Bender (2006) khẳng định tương tác phi tuyến giữa triều và nước dâng là đáng kể. Về nước dâng do sóng, lý thuyết nền tảng do Longuet-Higgins và Stewart (1960, 1963, 1964) xây dựng dựa trên khái niệm ứng suất bức xạ (radiation stress), được Bowen và nnk (1968) kiểm chứng thực nghiệm. Các nghiên cứu sau đó (Tanaka và Shuto, 1992; Hanslow và Nielsen, 1992; Funakoshi và nnk, 2008; Chen và nnk, 2008) chỉ ra nước dâng do sóng có thể đóng góp từ 10% đến 20%, thậm chí tới 80% vào tổng dao động mực nước ven bờ trong các trường hợp đặc biệt như bão Katrina.
Tình hình nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu mực nước bão ban đầu sử dụng phương pháp thống kê như Vũ Như Hoán (1988), Hoàng Trung Thành (2010). Phương pháp số trị được phát triển mạnh qua các công trình giải hệ phương trình nước nông 2 chiều của Đỗ Ngọc Quỳnh và Phạm Văn Ninh (1999) trong Chương trình KT.03; Lê Trọng Đào (1998) dùng phương pháp phần tử hữu hạn tại Vịnh Bắc Bộ; Nguyễn Vũ Thắng (1999) dự báo nước dâng tại Hải Phòng; Bùi Xuân Thông (2000) áp dụng kỹ thuật lưới lồng; Viện Cơ học phát triển mô hình TSIM.
Giai đoạn sau, các mô hình thương mại và mã nguồn mở được du nhập và ứng dụng như DELFT 3D (Lê Trọng Đào và nnk), MIKE 21, SMS, POM (Vũ Thanh Ca và nnk, 2008), các mô hình JMA, CTS kết hợp DELFT 3D trong hợp tác Việt - Trung (Nguyễn Thế Tưởng, Trần Hồng Lam và nnk, 2007). Các nghiên cứu đánh giá mực nước cực trị phục vụ quy hoạch đê biển và thích ứng biến đổi khí hậu được thực hiện bởi Bùi Xuân Thông và Nguyễn Văn Lai (2008), Đinh Văn Ưu và nnk (2010), Đinh Văn Mạnh và nnk (2011).
Vị trí và giải pháp của luận án
Dù đạt nhiều thành tựu, các công trình trong nước trước đây hầu như mới dừng lại ở việc tính toán nước dâng quy mô lớn (thủy triều kết hợp nước dâng do bão) mà bỏ qua hiệu ứng nước dâng do sóng tại dải ven bờ nông. Luận án của Nguyễn Xuân Hiển định vị rõ khoảng trống này và giải quyết bằng cách thiết lập một quy trình tích hợp thành phần nước dâng do sóng (dựa trên trường sóng mô phỏng) vào tổng mực nước cực trị trên đường bờ, đồng thời tích hợp kịch bản nước biển dâng do biến đổi khí hậu để đánh giá nguy cơ ngập cho đô thị ven biển Hải Phòng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
Mực nước cực trị trong bão tại dải ven bờ được xác định bởi tổ hợp các thành phần vật lý:
$$\text{Mực nước cực trị} = \text{Thủy triều} + \text{Nước dâng do bão (gió, khí áp)} + \text{Nước dâng do sóng}$$
Luận án phân biệt rõ hai trạng thái tính toán:
- TWP (Tide - Wind - Pressure): Mực nước tổng cộng chịu ảnh hưởng đồng thời của thủy triều thiên văn, ứng suất gió bão và áp suất khí quyển.
- TWPR (Tide - Wind - Pressure - Radiation stress): Mực nước tổng cộng bao gồm các thành phần của TWP kết hợp với gia tăng mực nước do ứng suất bức xạ sóng (nước dâng do sóng).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình 6 bước
Quy trình tính toán mực nước cực trị trên đường bờ được thực hiện qua 6 bước:
- Xác định các thông số bão: Vị trí tâm, hướng di chuyển, tốc độ di chuyển ($V_f$), vận tốc gió cực đại ($V_m$), bán kính gió cực đại ($R_{mw}$).
- Mô phỏng trường gió và trường khí áp trong bão.
- Mô phỏng trường sóng trong bão từ ngoài khơi vào vùng bờ.
- Tính toán nước dâng do sóng tại các điểm ven bờ.
- Mô phỏng nước dâng do bão kết hợp thủy triều bằng mô hình thủy động lực học.
- Xác định mực nước cực trị tổng cộng trên đường bờ.
Các công cụ và mô hình toán học sử dụng
| Tên mô hình / Phương pháp |
Nhà phát triển / Tài liệu gốc |
Vai trò và phạm vi ứng dụng trong luận án |
Đặc tính kỹ thuật chính |
| Mô hình Khí tượng |
Boose và nnk (1994) |
Tính toán phân bố trường gió và trường khí áp trong bão |
Sử dụng hệ số suy giảm địa hình $F$ (đất liền 0,8; biển 1,0); tính toán riêng biệt cho vùng trong và ngoài mắt bão. |
| ADCIRC (2DDI) |
Luettich, Westerink, Scheffner (1992) |
Mô phỏng thủy động lực học, tính triều và nước dâng do bão tại Vịnh Bắc Bộ và ven biển Hải Phòng |
Phương pháp phần tử hữu hạn, giải phương trình liên tục sóng tổng quát (GWCE), lưới tam giác phi cấu trúc; ma sát đáy toàn phương ($C_f \approx 0{,}0025$). |
| WAM |
Max-Planck Institute (Đức) |
Mô phỏng trường sóng bão trên toàn vùng Biển Đông |
Mô hình sóng thế hệ 3, giải phương trình truyền phổ sóng 2 chiều tự do; cung cấp điều kiện biên cho mô hình sóng vùng bờ. |
| SWAN |
Đại học Kỹ thuật Delft (Hà Lan) |
Mô phỏng sóng chi tiết vùng nước nông ven bờ Hải Phòng |
Giải phương trình cân bằng tác động phổ; mô phỏng khúc xạ, tiêu tán năng lượng do sóng vỡ, ma sát đáy và tương tác phi tuyến. |
| Lý thuyết Ứng suất bức xạ |
Longuet-Higgins & Stewart (1960, 1963, 1964) |
Tính toán lượng nước dâng do sóng ($\bar{\eta}$) tại đới sóng đổ và mép nước ven bờ |
Dựa trên gradient thành phần tensor ứng suất bức xạ $S_{xx}, S_{yy}, S_{xy}$; tính toán theo chỉ số sóng vỡ $\gamma$ và độ sâu sóng đổ $h_b$. |
Nguồn tư liệu và số liệu thực nghiệm
- Chuỗi số liệu khí tượng, khí áp, tốc độ gió và quỹ đạo của 63 cơn bão trong giai đoạn 1950 - 2010 ảnh hưởng đến Hải Phòng.
- Dữ liệu mực nước thực đo và hằng số điều hòa triều tại trạm hải văn Hòn Dáu.
- Chuỗi số liệu kiểm nghiệm từ các cơn bão thực tế: Carla (1962), Kate (1973), Frankie (1996), Niki (1996), Damrey (2005), Wukong (2006), Vicente, Washi (2005).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn về dao động mực nước biển trong bão trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích nguồn gốc hình thành mực nước dâng gồm các thành phần khí quyển (gió, áp suất), thiên văn (triều), thủy thạch động lực (sóng, địa hình) và dòng chảy sông.
Chương này chỉ rõ hạn chế của các phương pháp thống kê truyền thống khi thiếu chuỗi số liệu đo đạc dài hạn tại các vùng cửa sông phức tạp; đồng thời đánh giá sự phát triển của các thế hệ mô hình số trị từ mô hình 2D sai phân hữu hạn đến các mô hình phần tử hữu hạn lưới phi cấu trúc hiện đại. Luận điểm then chốt được rút ra là: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ dừng lại ở quy mô vùng khơi hoặc toàn dải bờ biển mà bỏ quên hiệu ứng nước dâng do sóng ở quy mô địa phương ven bờ – yếu tố có thể làm gia tăng đáng kể mực nước tĩnh thực tế và làm sai lệch đánh giá an toàn đê biển.
Chương II: Phương pháp nghiên cứu tính toán nước dâng do bão có tính đến ảnh hưởng của sóng
Chương 2 trình bày chi tiết công thức toán học và thiết lập hệ thống các mô hình thành phần:
- Công thức trường gió và áp Boose (1994): Xác định vận tốc gió $V_s$ bên trong và bên ngoài bán kính gió cực đại $R_{mw}$, áp suất mặt biển $P_s$ theo khoảng cách tâm bão $r$ và độ giảm áp $\Delta P$:
$$P_s = P_0 + \Delta P \left[1 - (r / R_{mw})^2\right]^{0{,}5}$$
- Hệ phương trình thủy động lực ADCIRC: Giải hệ phương trình liên tục và phương trình động lượng 2D tích phân theo độ sâu (2DDI), tính toán dao động mực nước $\zeta$ và các thành phần vận tốc trung bình $U, V$ trên lưới phần tử hữu hạn tam giác linh hoạt, phù hợp với đường bờ khúc khuỷu tại Hải Phòng.
- Mô hình sóng lồng WAM - SWAN: WAM tính toán sóng quy mô lớn trên Biển Đông, truyền biên vào lưới chi tiết SWAN tại dải ven biển Hải Phòng để xác định chiều cao sóng có nghĩa $H_s$, chu kỳ và hướng sóng.
- Tính toán nước dâng do sóng: Thiết lập công thức xác định độ hạ nước ngoài đới sóng đổ ($\bar{\eta}_b$) và độ dâng nước sát bờ ($\bar{\eta}$) dựa trên tensor ứng suất bức xạ:
$$\bar{\eta}_b = -\frac{\gamma H_b}{16(1 + 3\gamma^2/16)}$$
$$\bar{\eta} = \bar{\eta}_b + \frac{3\gamma^2 / 8}{1 + 3\gamma^2 / 8}(h_b - h)$$
- Kiểm nghiệm mô hình: Tác giả tiến hành kiểm nghiệm chặt chẽ trường gió, hằng số điều hòa sóng triều, mực nước triều, biến trình nước dâng bão và độ cao sóng với số liệu thực đo tại trạm Hòn Dáu và các trạm phao đo sóng qua hàng loạt cơn bão (Damrey 2005, Frankie 1996, Carla 1962, Kate 1973, Niki 1996, Wukong 2006). Kết quả kiểm nghiệm cho thấy pha và biên độ mô phỏng đạt độ tin cậy cao, sai số nằm trong giới hạn cho phép.
Chương III: Đánh giá nước dâng do bão có tính đến ảnh hưởng của sóng cho khu vực ven biển Hải Phòng
Chương 3 áp dụng quy trình tính toán cho khu vực ven biển Hải Phòng với các kết quả cụ thể:
- Đặc điểm khu vực nghiên cứu: Thành phố Hải Phòng có địa hình thấp trũng (nhiều nơi chỉ cao từ 1 đến 2 m), hệ thống bảo vệ gồm 24 tuyến đê với tổng chiều dài 421 km (trong đó có 6 tuyến đê biển dài 106 km và 18 tuyến đê sông dài 315 km). Thềm lục địa nông và đường bờ bị chia cắt mạnh bởi nhiều cửa sông lớn.
- Thống kê đặc trưng bão: Phân tích mật độ xác suất hướng đổ bộ, tốc độ di chuyển, tốc độ gió lớn nhất và độ lệch áp suất tâm bão từ chuỗi 63 cơn bão lịch sử.
- Tương tác triều và nước dâng bão: Mô phỏng các kịch bản tương tác phi tuyến; khẳng định nước dâng do bão đạt giá trị lớn nhất trong thời kỳ triều dâng.
- Tính toán trường mực nước TWP và TWPR: Thiết lập 7 điểm tính toán đặc trưng (từ P1 đến P7) dọc dải ven bờ Hải Phòng. Kết quả so sánh giữa trường hợp TWP và TWPR chứng minh nước dâng do sóng làm tăng đáng kể mực nước cực trị tại các điểm sát bờ.
- Đường tần suất mực nước cực trị: Xây dựng đường tần suất xuất hiện của nước dâng do bão, nước dâng do sóng và mực nước cực trị tổng hợp với các chu kỳ lặp lại (10 năm, 20 năm, 50 năm, 100 năm).
- Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu: Dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu của Bộ Tài nguyên và Môi trường (nước biển dâng từ 42 đến 86 cm, xét kịch bản phát thải cao A1FI):
- Nước biển dâng làm biến đổi bản đồ đẳng biên độ và đẳng pha của các sóng triều chính (sóng nhật triều K1, sóng bán nhật triều M2) trong Vịnh Bắc Bộ.
- Làm gia tăng mực nước cực trị trong bão tại các điểm ven biển Hải Phòng.
- Đánh giá hiện trạng cao trình đê biển Hải Phòng: chỉ ra nhiều đoạn đê hiện tại không đủ cao trình an toàn, đối mặt với nguy cơ tràn và vỡ đê nghiêm trọng khi bão mạnh kết hợp triều cường và nước dâng do sóng trong bối cảnh nước biển dâng.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt khoa học
- Xác định định lượng vai trò của nước dâng do sóng: Luận án đã làm rõ cơ chế và lượng hóa sự đóng góp của thành phần nước dâng do sóng đối với mực nước cực trị trong bão tại dải ven bờ nông. Từ đó, tác giả đề xuất hoàn thiện quy trình tính toán mực nước cực trị bằng cách bổ sung thành phần nước dâng do sóng vào tổ hợp thủy triều và nước dâng do bão.
- Đánh giá tác động động lực học của biến đổi khí hậu: Bước đầu đánh giá và lượng hóa sự biến đổi về pha và biên độ của các sóng thủy triều đặc trưng (K1, M2) do tác động của nước biển dâng, từ đó xác định sự dịch chuyển của các đường tần suất mực nước cực trị trong bão cho vùng biển Hải Phòng.
Ý nghĩa thực tiễn và kiến nghị
- Cơ sở thiết kế công trình: Cung cấp bộ số liệu tính toán mực nước cực trị (ứng với các chu kỳ lặp lại khác nhau) có độ chính xác cao hơn, phục vụ trực tiếp cho việc xác định cao trình thiết kế đỉnh đê biển, đê cửa sông, cầu cảng và các công trình bảo vệ bờ biển tại Hải Phòng.
- Quy hoạch và phòng tránh thiên tai: Cung cấp bản đồ nguy cơ úng ngập vùng đất ven biển Hải Phòng do bão và nước biển dâng, hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc xây dựng phương án di dân, cứu hộ đê điều và quy hoạch sử dụng đất bền vững.
- Kiến nghị: Cần tiến hành rà soát, nâng cấp các tuyến đê biển xung yếu tại Hải Phòng chưa đạt cao trình an toàn trước nguy cơ tổ hợp bất lợi: triều cường + bão mạnh + sóng lớn + nước biển dâng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về mô hình hóa: Luận án tiếp cận theo phương pháp tính toán riêng rẽ các mô hình thành phần (khí tượng $\rightarrow$ sóng $\rightarrow$ thủy động lực $\rightarrow$ công thức thực nghiệm nước dâng sóng) rồi tổng hợp lại. Trong tương lai, khi năng lực tính toán và dữ liệu đo đạc cho phép, cần phát triển mô hình liên hoàn sóng - dòng chảy - triều tương tác hai chiều đồng thời (fully-coupled wave-current-surge models).
- Về dữ liệu địa hình và đo đạc: Độ chi tiết của số liệu địa hình đáy biển vùng ven bờ sát mép nước và rừng ngập mặn còn hạn chế. Cần bổ sung các đợt đo đạc sóng và mực nước đồng thời tại đới sóng vỡ trong các cơn bão thực tế để hiệu chỉnh chính xác hơn hệ số sóng vỡ $\gamma$ theo từng loại địa hình bờ biển cục bộ.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Hải dương học, Khí tượng Thủy văn, Biến đổi khí hậu, Kỹ thuật Công trình biển và Quản lý tổng hợp vùng bờ.
- Kỹ sư thiết kế công trình thủy: Tham khảo phương pháp tính toán mực nước thiết kế có xét đến ứng suất bức xạ sóng và kịch bản biến đổi khí hậu.
- Cơ quan quản lý nhà nước và địa phương: (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn, UBND Thành phố Hải Phòng) sử dụng các bảng tần suất mực nước cực trị và bản đồ nguy cơ ngập để xây dựng kế hoạch ứng phó biến đổi khí hậu, duy tu và nâng cấp hệ thống đê biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Mực nước cực trị trong bão tại dải ven bờ gồm những thành phần nào?
Theo luận án, mực nước cực trị tại đường bờ là tổng hợp của 3 thành phần chính: (1) Thủy triều thiên văn; (2) Nước dâng do bão (do ứng suất gió và giảm áp suất khí quyển, có xét tương tác phi tuyến với triều); (3) Nước dâng do sóng (do sự tích tụ thế năng cột nước trong đới sóng vỡ dưới tác động của gradient ứng suất bức xạ sóng). Ngoài ra, trong dài hạn còn xét thêm thành phần nước biển dâng do biến đổi khí hậu.
2. Nước dâng do sóng đóng góp bao nhiêu phần trăm vào độ cao sóng biển?
Theo lý thuyết sóng tuyến tính và các quan sát thực nghiệm được luận án trích dẫn, nước dâng do sóng tại các điểm sát bờ đạt khoảng 10% đến 20% (trung bình khoảng 19% trong trường hợp sóng lan truyền vào bờ biển có độ dốc nhỏ) so với độ cao sóng vỡ hoặc độ cao sóng có nghĩa ngoài khơi.
3. Tại sao luận án lựa chọn mô hình ADCIRC thay vì mô hình lưới cấu trúc như SLOSH?
Mô hình SLOSH sử dụng lưới có cấu trúc cố định và bỏ qua thành phần bình lưu trong phương trình động lượng, gây hạn chế khi áp dụng cho vùng có đường bờ phức tạp. Trong khi đó, ADCIRC sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn với lưới tam giác phi cấu trúc linh hoạt, giải phương trình liên tục sóng tổng quát (GWCE), cho phép mô tả chi tiết địa hình nông, các cửa sông và dải ven bờ khúc khuỷu của Hải Phòng mà không gây nhiễu động số học.
4. Bão kết hợp triều cường đã từng gây thiệt hại thực tế như thế nào tại Hải Phòng?
Trong lịch sử, cơn bão số 2 (Washi) năm 2005 đổ bộ vào thời kỳ triều cường đã gây mực nước cực trị tại trạm Hòn Dáu đạt 418 cm, làm ngập úng 3.738 ha hoa màu và 2.000 ha lúa, đe dọa trực tiếp nhiều tuyến đê biển phải tổ chức cứu hộ khẩn cấp. Trước đó, bão Dot (1989) cũng gây nước dâng 2,2 m tại Đồ Sơn.
5. Biến đổi khí hậu làm thay đổi các đặc trưng thủy văn tại Hải Phòng ra sao?
Theo kịch bản của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2012) được luận án sử dụng, mực nước biển dâng tại Hải Phòng dự báo tăng từ 42 đến 86 cm. Nước biển dâng làm thay đổi sâu sắc bản đồ đẳng biên độ và đẳng pha của các sóng triều K1 và M2 trong Vịnh Bắc Bộ, làm gia tăng biên độ mực nước cực trị trong bão và khiến nhiều đoạn trong tổng số 106 km đê biển hiện hữu của Hải Phòng đối mặt với nguy cơ bị sóng và triều tràn qua.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Xuân Hiển đã xây dựng thành công quy trình tính toán mực nước cực trị trong bão tại dải ven bờ thông qua việc tích hợp có hệ thống các mô hình khí tượng (Boose), mô hình sóng đại dương và ven bờ (WAM - SWAN), mô hình thủy động lực phần tử hữu hạn (ADCIRC) và lý thuyết nước dâng do sóng (Longuet-Higgins & Stewart). Việc áp dụng quy trình cho vùng ven biển Hải Phòng trên chuỗi dữ liệu 63 cơn bão giai đoạn 1950 - 2010 đã lượng hóa được sự đóng góp của nước dâng do sóng cũng như tác động của nước biển dâng do biến đổi khí hậu đến mực nước cực trị và chế độ thủy triều. Đây là công trình nghiên cứu có đóng góp rõ ràng về phương pháp luận và cung cấp cơ sở khoa học tin cậy phục vụ công tác quy hoạch đê biển, quản lý đới bờ và phòng giảm nhẹ thiên tai tại thành phố Hải Phòng.