Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, thị trường hoa kiểng và kiểng lá tại Việt Nam có xu hướng phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu trang trí nội thất, cảnh quan và nâng cao chất lượng không gian sống. Cây Hồng Hạc (Philodendron billietiae Croat) là loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), có nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới Guiana (Pháp), nổi bật với phiến lá dài, hình dáng độc đáo, cuống lá màu vàng cam và khả năng sinh trưởng bền bỉ trong môi trường trong nhà. Nhờ giá trị thẩm mỹ cao, cây Hồng Hạc có giá trị thương mại lớn trên thị trường, dao động từ 80.000 – 100.000 đồng/cây giống và lên tới vài triệu đến vài chục triệu đồng đối với cây trưởng thành có kích thước lớn.

Tuy nhiên, nguồn cung cây giống Hồng Hạc trong nước hiện nay chủ yếu phụ thuộc vào phương pháp nhân giống truyền thống (kích thích chồi bên, chiết cành) với hệ số nhân thấp, thời gian kéo dài hoặc phải nhập khẩu từ các quốc gia như Thái Lan, Brazil, Costa Rica. Do đó, việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (vi nhân giống in vitro) kết hợp hoàn thiện quy trình thuần dưỡng giai đoạn vườn ươm là giải pháp cần thiết nhằm chủ động sản xuất nguồn giống đồng nhất, sạch bệnh với số lượng lớn.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định nồng độ 6-Benzylaminopurine (BA) và 1-Naphthaleneacetic acid (NAA) thích hợp cho quá trình nhân nhanh chồi cây Hồng Hạc trong điều kiện in vitro.
  2. Xác định nồng độ NAA tối ưu cho sự hình thành và phát triển hệ rễ của chồi Hồng Hạc in vitro, tạo cây giống hoàn chỉnh.
  3. Xác định tỷ lệ phối trộn giá thể hữu cơ thích hợp nhất cho sự sinh trưởng và nâng cao tỷ lệ sống của cây Hồng Hạc giai đoạn vườn ươm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cụm chồi và cây con in vitro của giống Hồng Hạc cam (Philodendron billietiae).
  • Phạm vi không gian: Phòng thực nghiệm nuôi cấy mô và Vườn ươm thuộc Khu thực nghiệm Bộ môn Sinh lý – Sinh hóa, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 01/2023 đến tháng 08/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các nguyên lý sinh học thực vật và kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào:

  • Cơ sở sinh học và phát sinh hình thái: Dựa trên thuyết tính toàn năng của tế bào thực vật (Haberlandt, 1902) và quá trình phân hóa, phản phân hóa tế bào (Bùi Bá Bổng, 1995). Quá trình phát sinh cơ quan được điều hòa bởi tỷ lệ phối hợp giữa hai nhóm chất điều hòa sinh trưởng chính: Cytokinin (kích thích phân chia tế bào, giải tỏa ưu thế ngọn, cảm ứng chồi) và Auxin (kích thích kéo dài tế bào, cảm ứng rễ bất định) theo nguyên lý của Skoog và Miller (1957).
  • Quy trình vi nhân giống: Vận dụng khung quy trình kỹ thuật 5 giai đoạn trong nuôi cấy mô tế bào thực vật (Nguyễn Văn Ây, 2019).
  • Cơ sở giá thể: Phân tích đặc tính giữ ẩm, độ xốp, độ thông khí và hàm lượng dinh dưỡng của các vật liệu hữu cơ gồm mụn dừa, vỏ trấu và phân bò hoai mục.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

Hạng mục Thông số kỹ thuật và điều kiện áp dụng
Môi trường nuôi cấy nền Môi trường Murashige và Skoog (MS, 1962) bổ sung 30 g/L đường sucrose, 7 g/L agar, điều chỉnh pH = 5,8. Hấp khử trùng ở 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút. Phân phối 50 mL/bình tam giác (thể tích 250 mL).
Điều kiện phòng nuôi cấy Nhiệt độ: 25 ± 2°C; Độ ẩm không khí: 55%; Cường độ ánh sáng: 2500 ± 500 lux; Thời gian chiếu sáng: 16 giờ/ngày.
Điều kiện vườn ươm Mái che bằng màng nhựa PE (Israel); Ánh sáng tán xạ 2500 lux; Nhiệt độ dao động 24°C – 35°C; Sử dụng túi bầu kích thước 6 × 12 cm.
Xử lý vật liệu giá thể Mụn dừa ngâm xả nước sạch 3 lần (2 – 3 ngày/lần); Trấu và phân bò được ủ xử lý với chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma trong 10 ngày.

Bố trí thí nghiệm (Kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên - CRD):

  • Thí nghiệm 1 (Nhân nhanh chồi): Bố trí 2 yếu tố, 9 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (mỗi ô cơ sở gồm 5 bình, 3 mẫu/bình, tổng cộng 135 bình và 405 mẫu cấy cụm chồi đường kính 0,5 cm).
    • Yếu tố B (nồng độ BA): 1,0 mg/L; 2,0 mg/L; 3,0 mg/L.
    • Yếu tố N (nồng độ NAA): 0,1 mg/L; 0,2 mg/L; 0,3 mg/L.
  • Thí nghiệm 2 (Tạo rễ in vitro): Bố trí 1 yếu tố, 6 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (tổng cộng 90 bình, 270 mẫu chồi đơn cao 1,0 cm tách từ cụm chồi đã lưu giữ 3 tuần trên môi trường MS không hormone).
    • Nồng độ NAA khảo sát: 0,0 mg/L (đối chứng); 0,1 mg/L; 0,2 mg/L; 0,3 mg/L; 0,4 mg/L; 0,5 mg/L.
  • Thí nghiệm 3 (Thuần dưỡng vườn ươm): Bố trí 1 yếu tố, 4 nghiệm thức giá thể, 3 lần lặp lại (15 cây con cao ~3 cm/ô cơ sở, tổng số 180 cây).
    • C0: Trấu : Phân bò (50 : 50)
    • G1: Trấu : Phân bò : Mụn dừa (40 : 40 : 20)
    • G2: Trấu : Phân bò : Mụn dừa (30 : 30 : 40)
    • G3: Trấu : Phân bò : Mụn dừa (20 : 20 : 60)

Thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập theo chu kỳ 7 ngày/lần trong 4 tuần, nhập liệu qua mã QR liên kết Google Forms, tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2016. Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng Duncan được thực hiện bằng phần mềm R phiên bản 4.2 ở các mức ý nghĩa thống kê α = 0,05 và α = 0,01.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Khái quát về cây Hồng Hạc (Philodendron billietiae): Vị trí phân loại thực vật học (Giới Plantae, Bộ Alismatales, Họ Araceae, Chi Philodendron), nguồn gốc phát hiện tại Guiana năm 1981 và công bố khoa học của Croat (1995), đặc điểm sinh thái, hình thái cuống lá màu cam, phiến lá thuôn dài và các yêu cầu nhiệt độ (20 – 25°C), ánh sáng tán xạ trong canh tác.
  • Tình hình sản xuất hoa kiểng: Phân tích quy mô thị trường kiểng lá toàn cầu và hiện trạng phát triển diện tích sản xuất hoa kiểng tại Việt Nam (45.000 ha vào năm 2020) cùng định hướng nhân giống các dòng kiểng lá mới tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Lý luận nuôi cấy mô tế bào thực vật: Tổng kết lịch sử vi nhân giống từ các thí nghiệm của Haberlandt (1902), Murashige và Skoog (1962) đến các ứng dụng chọn tạo giống hiện đại; cơ chế tác động của Auxin và Cytokinin trong việc điều khiển phát sinh hình thái; phân tích 5 bước vi nhân giống và đặc tính các loại giá thể hữu cơ (mụn dừa, trấu, phân bò hoai).
  • Lược khảo nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình nhân giống in vitro trên thế giới và tại Việt Nam trên các đối tượng cây họ Ráy và cây cảnh lá như Anubias barteri, Bucephalandra, Aglaonema, Monstera deliciosa, Philodendron xanadu, Philodendron selloum, cây Kim phát tài và Hồng môn.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết toàn bộ vật tư, trang thiết bị và quy trình thực nghiệm:

  • Vật liệu và thiết bị: Mẫu cấy cụm chồi Philodendron billietiae thu nhận từ cơ sở nuôi cấy mô tại Thạnh Xuân, Quận 12; hóa chất chuyên dụng hãng Duchefa Biochemie (BA, NAA); thiết bị tủ cấy vô trùng, nồi hấp Tomy SS-325 (Nhật Bản), máy đo pH Hanna H98118, cân phân tích EJ-323A.
  • Phương pháp xử lý nguyên liệu: Trình bày quy trình ngâm rửa xả chát mụn dừa và phương pháp ủ trấu, phân bò với nấm đối kháng Trichoderma trong 10 ngày để loại trừ mầm bệnh.
  • Thiết kế và bố trí thí nghiệm: Trình bày sơ đồ bố trí CRD chi tiết, công thức môi trường nuôi cấy và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng (thời điểm xuất hiện chồi, số chồi/mẫu, chiều cao chồi, số lá, số rễ, chiều dài rễ, tỷ lệ sống vườn ươm, tỷ lệ xuất vườn và bài toán hiệu quả kinh tế trên 1.000 bầu cây).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố, phân tích và biện giải các số liệu thực nghiệm thu được từ 3 nội dung thí nghiệm:

Thí nghiệm 1: Khảo sát nhân nhanh chồi (BA x NAA)
Thí nghiệm 2: Khảo sát kích thích ra rễ (NAA)
Thí nghiệm 3: Khảo sát giá thể thuần dưỡng vườn ươm

1. Ảnh hưởng của nồng độ BA và NAA đến quá trình nhân chồi

  • Thời điểm hình thành chồi: Nồng độ BA có tác động rõ rệt đến thời gian bật chồi. Nghiệm thức bổ sung BA 3,0 mg/L cho thời gian hình thành chồi sớm nhất (4,67 ngày sau cấy - NSC), khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mức BA 1,0 mg/L (5,89 NSC). Yếu tố nồng độ NAA (0,1 – 0,3 mg/L) và tương tác BA × NAA không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thời gian bật chồi ban đầu (dao động 5,11 – 5,44 NSC).
  • Hệ số nhân chồi và các chỉ tiêu sinh trưởng tại tuần thứ 4:
Nồng độ BA (mg/L) Nồng độ NAA (mg/L) Số chồi/mẫu (chồi) Chiều cao chồi (cm) Số lá/cụm (lá)
1,0 0,1 13,95 1,59 15,69
1,0 0,2 12,71 1,66 15,35
1,0 0,3 10,27 1,53 10,24
2,0 0,1 11,05 1,65 15,51
2,0 0,2 11,21 1,51 12,29
2,0 0,3 10,54 1,46 10,36
3,0 0,1 8,97 1,39 9,73
3,0 0,2 8,36 1,55 11,49
3,0 0,3 6,73 1,06 5,38

Phân tích: Mặc dù nồng độ BA 3,0 mg/L kích thích tạo chồi sớm hơn ở những ngày đầu, nhưng sau 4 tuần nuôi cấy, môi trường MS bổ sung BA 1,0 mg/L kết hợp NAA 0,1 mg/L cho hiệu quả nhân chồi cao nhất đạt 13,95 chồi/mẫu, chiều cao chồi đạt 1,59 cm và số lá đạt 15,69 lá/cụm. Ngược lại, việc tăng nồng độ BA lên 3,0 mg/L gây hiện tượng ức chế sinh trưởng, làm giảm số lượng và chất lượng chồi phát sinh.

2. Ảnh hưởng của nồng độ NAA đến quá trình tạo rễ

Môi trường MS không bổ sung NAA (nghiệm thức đối chứng N0) cho tỷ lệ ra rễ thấp và số rễ ít. Khi tăng nồng độ NAA, các chỉ tiêu sinh trưởng rễ tăng dần và đạt giá trị tối ưu tại nồng độ NAA 0,3 mg/L:

Nồng độ NAA (mg/L) Chiều cao cây tuần 4 (cm) Số lá/cây tuần 4 (lá) Số rễ/cây tuần 4 (rễ) Chiều dài rễ tuần 4 (cm)
0,0 (Đối chứng) 1,21 1,52 0,76 1,15
0,1 1,44 2,67 3,11 2,48
0,2 1,50 2,69 3,54 3,12
0,3 1,97 2,76 4,07 3,97
0,4 1,50 2,07 3,04 2,85
0,5 1,47 1,94 2,93 2,61

Phân tích: Ở mức NAA 0,3 mg/L, chồi cây Hồng Hạc đạt sinh trưởng vượt trội về chiều cao cây (1,97 cm), số lá (2,76 lá), số lượng rễ (4,07 rễ/cây) và chiều dài rễ (3,97 cm), tạo cây con hoàn chỉnh khỏe mạnh. Khi tăng nồng độ NAA lên 0,4 – 0,5 mg/L, các chỉ tiêu tạo rễ có xu hướng giảm sút do tác động ức chế kéo dài tế bào của hàm lượng auxin cao.

3. Ảnh hưởng của các loại giá thể ở giai đoạn thuần dưỡng vườn ươm

Sau 4 tuần trồng ngoài vườn ươm, cây con thích nghi tốt nhất trên giá thể có tỷ lệ phối trộn mụn dừa cao:

  • Nghiệm thức G3 (Trấu : Phân bò : Mụn dừa = 20 : 20 : 60) đạt tỷ lệ sống cao nhất là 97,77%, chiều cao cây và bộ rễ phát triển tốt, tỷ lệ xuất vườn cao.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế trên quy mô mô hình 1.000 bầu cây cho thấy nghiệm thức G3 mang lại mức lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận cao nhất trong 4 công thức giá thể khảo sát.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Giai đoạn nhân nhanh chồi: Xác định được môi trường MS bổ sung 1,0 mg/L BA kết hợp 0,1 mg/L NAA là tối ưu nhất cho quá trình nhân chồi cây Hồng Hạc in vitro, đạt hệ số nhân 13,95 chồi/mẫu, chiều cao chồi trung bình 1,59 cm và 15,69 lá/cụm sau 4 tuần nuôi cấy.
  2. Giai đoạn kích thích tạo rễ: Xác định được môi trường MS bổ sung 0,3 mg/L NAA cho hiệu quả tạo rễ tốt nhất, tạo cây con hoàn chỉnh có chiều cao trung bình 1,97 cm, 2,76 lá/cây, 4,07 rễ/cây và chiều dài rễ đạt 3,97 cm.
  3. Giai đoạn thuần dưỡng ngoài vườn ươm: Xác định công thức phối trộn giá thể Trấu : Phân bò hoai : Mụn dừa theo tỷ lệ thể tích (20 : 20 : 60) cho tỷ lệ sống đạt 97,77%, cây sinh trưởng ổn định và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất trên 1.000 bầu cây.

Quy trình kỹ thuật đề xuất

Khóa luận xây dựng và hoàn thiện quy trình nhân giống vi mô khép kín cho cây Hồng Hạc (Philodendron billietiae):

  • Bước 1 (Nhân nhanh chồi): Mẫu cụm chồi (d = 0,5 cm) $\rightarrow$ Cấy trên môi trường MS + 30 g/L đường + 7 g/L agar + 1,0 mg/L BA + 0,1 mg/L NAA (pH 5,8) $\rightarrow$ Nuôi cấy 4 tuần trong điều kiện 25°C, 2500 lux, 16 giờ chiếu sáng/ngày.
  • Bước 2 (Kích thích tạo rễ): Tách chồi đơn (cao 1,0 cm) $\rightarrow$ Cấy trên môi trường MS + 30 g/L đường + 7 g/L agar + 0,3 mg/L NAA $\rightarrow$ Nuôi cấy 4 tuần để hoàn thiện bộ rễ.
  • Bước 3 (Thuần dưỡng xuất vườn): Cây con in vitro (cao ~3 cm, rễ hoàn chỉnh) $\rightarrow$ Rửa sạch môi trường agar $\rightarrow$ Trồng vào bầu kích thước 6 × 12 cm chứa giá thể Trấu : Phân bò : Mụn dừa (20 : 20 : 60) $\rightarrow$ Chăm sóc trong vườn ươm mái PE (24 – 35°C, tưới phun nhẹ 2 lần/ngày) trong 4 tuần.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học có hệ thống và đầy đủ đầu tiên tại Việt Nam về phản ứng sinh trưởng của mô chồi cây Hồng Hạc (Philodendron billietiae) đối với chất điều hòa sinh trưởng nhóm Auxin và Cytokinin trong điều kiện in vitro.
  • Đề xuất được một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ khâu nhân chồi, tạo rễ đến thuần dưỡng vườn ươm với các thông số định lượng rõ ràng, có tính khả thi cao để chuyển giao phục vụ sản xuất cây giống thương phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu tập trung vào nguồn vật liệu khởi đầu là cụm chồi in vitro có sẵn của giống Hồng Hạc cam, chưa thực hiện khảo sát các kỹ thuật khử trùng mô ban đầu từ mẫu cấy ngoài tự nhiên (đoạn thân mang chồi ngủ, đỉnh sinh trưởng hoặc cuống lá).
  • Thí nghiệm in vitro chỉ khảo sát hai chất điều hòa sinh trưởng phổ biến là BA và NAA, chưa mở rộng đánh giá các hoạt chất cytokinin khác (TDZ, Kinetin) hoặc các chất khử trùng thế hệ mới (nano bạc).
  • Giai đoạn vườn ươm mới theo dõi đến mốc 4 tuần sau khi ra bầu, chưa theo dõi quá trình phát triển dài hạn của cây đến giai đoạn thương phẩm hoàn chỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu quy trình khử trùng mẫu cấy ban đầu và cảm ứng tạo mô sẹo/tái sinh chồi bất định từ các bộ phận khác nhau (mẫu lá non, cuống lá, chồi ngủ ngoài tự nhiên) của cây Hồng Hạc.
  • Thử nghiệm nuôi cấy trên hệ thống ngập chìm tạm thời (TIS) để nâng cao hệ số nhân giống và giảm giá thành sản xuất chồi in vitro.
  • Nghiên cứu chế độ dinh dưỡng khoáng (bón phân qua lá, phân bón tan chậm) và chế độ ánh sáng phù hợp cho cây Hồng Hạc từ sau 4 tuần tuổi đến giai đoạn xuất bán thương phẩm lớn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu ngành Nông học, Công nghệ Sinh học, Sinh lý Thực vật: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp bố trí thí nghiệm CRD đa yếu tố, kỹ thuật phân tích phương sai ANOVA và xử lý số liệu sinh học bằng phần mềm R 4.2.
  • Kỹ thuật viên tại các phòng nuôi cấy mô thương phẩm: Cung cấp thông số chuẩn xác về nồng độ BA (1,0 mg/L) và NAA (0,1 mg/L để nhân chồi; 0,3 mg/L để tạo rễ) trên môi trường khoáng MS, hỗ trợ trực tiếp việc nhân giống các loài kiểng lá thuộc chi Philodendron và họ Ráy (Araceae).
  • Nhà vườn và cơ sở sản xuất cây cảnh: Cung cấp công thức giá thể hữu cơ tối ưu (20% trấu : 20% phân bò : 60% mụn dừa) kèm quy trình xử lý nấm Trichoderma và kỹ thuật chăm sóc cây con in vitro thích nghi ngoài vườn ươm với tỷ lệ sống đạt trên 97%.

Câu hỏi thường gặp

1. Môi trường nuôi cấy nào cho hiệu quả nhân nhanh chồi cây Hồng Hạc (Philodendron billietiae) cao nhất? Môi trường tối ưu cho quá trình nhân chồi là môi trường nền MS bổ sung 30 g/L đường sucrose, 7 g/L agar, 1,0 mg/L BA và 0,1 mg/L NAA (pH 5,8). Sau 4 tuần nuôi cấy, môi trường này cho số chồi cao nhất đạt 13,95 chồi/mẫu, chiều cao chồi trung bình 1,59 cm và số lá đạt 15,69 lá/cụm.

2. Nồng độ NAA nào thích hợp nhất để kích thích ra rễ tạo cây Hồng Hạc hoàn chỉnh trong ống nghiệm? Môi trường nền MS bổ sung NAA ở nồng độ 0,3 mg/L cho kết quả tạo rễ tốt nhất sau 4 tuần nuôi cấy, đạt trung bình 4,07 rễ/cây, chiều dài rễ trung bình 3,97 cm, chiều cao cây đạt 1,97 cm và số lá đạt 2,76 lá/cây.

3. Công thức phối trộn giá thể nào giúp cây con Hồng Hạc đạt tỷ lệ sống cao nhất khi chuyển ra vườn ươm? Công thức giá thể phối trộn theo tỷ lệ thể tích Trấu : Phân bò hoai : Mụn dừa là 20 : 20 : 60 (nghiệm thức G3) cho tỷ lệ sống cao nhất đạt 97,77% sau 4 tuần trồng, đồng thời cho tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn và hiệu quả kinh tế cao nhất.

4. Các loại nguyên liệu giá thể được xử lý kỹ thuật như thế nào trước khi phối trộn trồng cây? Mụn dừa được xử lý bằng cách ngâm với nước sạch trong vòng 2 – 3 ngày rồi xả nước, lặp lại liên tục 3 lần để loại bỏ chất chát (tannin). Trấu và phân bò hoai mục được xử lý khử trùng và ức chế mầm bệnh bằng chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma thông qua quá trình ủ trong 10 ngày trước khi phối trộn.

5. Thí nghiệm nhân chồi và tạo rễ được bố trí theo phương pháp nào và xử lý số liệu bằng công cụ gì? Các thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại (thí nghiệm nhân chồi gồm 2 yếu tố, thí nghiệm tạo rễ và giá thể gồm 1 yếu tố). Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định phân hạng Duncan trên phần mềm R 4.2 ở mức ý nghĩa α = 0,05 và α = 0,01.


Kết luận

Khóa luận đã xác định thành công các thông số kỹ thuật tối ưu cho quy trình vi nhân giống và thuần dưỡng cây Hồng Hạc (Philodendron billietiae), bao gồm nồng độ nhân chồi (MS + 1,0 mg/L BA + 0,1 mg/L NAA), nồng độ kích thích ra rễ (MS + 0,3 mg/L NAA) và công thức giá thể vườn ươm (Trấu : Phân bò : Mụn dừa = 20 : 20 : 60 cho tỷ lệ sống 97,77%). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm đồng bộ, góp phần giải quyết nhu cầu sản xuất cây giống kiểng lá chất lượng cao phục vụ thị trường hoa cảnh trong nước.