Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lan Kim Tuyến (Anoectochilus setaceus Blume), hay còn gọi là Lan Gấm hoặc Lan Kim Tuyến tơ, là loài thực vật dược liệu có giá trị cao thuộc họ Lan (Orchidaceae). Theo y học cổ truyền và các phân tích hóa thực vật, loài này chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học quan trọng như flavonoids (đặc biệt là quercetin và isorhamnetin), steroids, polysaccharides, các acid amin cùng nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng. Các hợp chất này mang lại tác dụng sinh học phong phú, hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch, huyết áp, tiểu đường, bảo vệ gan, kháng viêm và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Trong tự nhiên, lan Kim Tuyến sinh trưởng rất chậm dưới tán rừng nguyên sinh ẩm ướt ở độ cao từ 500 đến 1600 m. Do giá trị kinh tế và dược tính cao, loài cây này bị khai thác triệt để ngoài tự nhiên. Cùng với sự suy thoái môi trường sống, nguồn gen tự nhiên của lan Kim Tuyến đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt. Loài này đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam (2007) ở mức độ nguy cấp (EN A1a,c,d) và được xếp vào Nhóm IA theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP (cũng như Phụ lục IA của Nghị định số 32/2006/CP), nghiêm cấm khai thác và sử dụng vì mục đích thương mại.

Phương pháp nhân giống truyền thống như giâm cành có hệ số nhân thấp và không đáp ứng đủ nhu cầu giống sạch bệnh quy mô lớn. Ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) là giải pháp tối ưu nhằm nhân nhanh nguồn giống đồng nhất và bảo tồn nguồn gen. Mặc dù quy trình nhân giống in vitro lan Kim Tuyến cơ bản đã được thiết lập, việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy bằng cách bổ sung các chất hữu cơ tự nhiên nhằm tăng cường hệ số nhân chồi, cải thiện chất lượng cây giống và giảm giá thành sản xuất vẫn là vấn đề thực tiễn cần nghiên cứu. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu đó.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định nồng độ riêng lẻ của dịch nghiền chuối, khoai tây, cà rốt và nước dừa thích hợp nhất đến sự sinh trưởng và phát triển chồi lan Kim Tuyến in vitro.
  2. Xác định nồng độ kết hợp giữa dịch nghiền chuối với khoai tây và chuối với cà rốt thích hợp nhất đến sự sinh trưởng và phát triển chồi lan Kim Tuyến in vitro.
  3. Xác định nồng độ vi tảo Spirulina thích hợp đến sự sinh trưởng và phát triển chồi lan Kim Tuyến in vitro.

Nhiệm vụ/Nội dung nghiên cứu:

  • Nội dung 1: Khảo sát ảnh hưởng riêng lẻ và kết hợp của dịch nghiền chuối, khoai tây, cà rốt, nước dừa lên quá trình sinh trưởng và phát triển chồi lan Kim Tuyến in vitro (gồm 6 thí nghiệm).
  • Nội dung 2: Khảo sát ảnh hưởng của tảo Spirulina ở các nồng độ khác nhau lên quá trình sinh trưởng và phát triển chồi lan Kim Tuyến in vitro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu đoạn đốt thân mang chồi ngủ của cây lan Kim Tuyến (Anoectochilus setaceus Blume) in vitro 8 tuần tuổi.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 3 năm 2024.
  • Địa điểm thực hiện: Phòng thí nghiệm Nuôi cấy mô tế bào thực vật (BIO 203), Khoa Khoa học Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về tính toàn năng của tế bào thực vật (Haberlandt, 1902), quá trình phân hóa và phản phân hóa tế bào trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo vô trùng. Môi trường nuôi cấy cơ bản được sử dụng là môi trường Murashige và Skoog (MS, 1962), cung cấp đầy đủ các nguyên tố khoáng đa lượng (N, P, K, Ca, Mg), vi lượng (Fe, Cu, Zn, Mo, Mn, B), vitamin nhóm B (Thiamin - B1, Pyridoxin - B6), myo-inositol và nguồn carbon (saccharose).

Về mặt sinh hóa, các hợp chất hữu cơ tự nhiên đóng vai trò là nguồn dinh dưỡng phức hợp và chất kích thích sinh trưởng sinh học:

  • Nước dừa: Chứa cytokinin nội sinh (đặc biệt là zeatin), amino acid, vitamin và các ion khoáng giúp kích thích phân chia tế bào.
  • Dịch nghiền chuối: Giàu carbohydrate, kali, sắt, vitamin B6, B12, tryptophan và hỗ trợ ổn định pH môi trường.
  • Dịch nghiền khoai tây: Chứa hàm lượng tinh bột, đạm thực vật, 21 loại amino acid (bao gồm lysine) và các vitamin nhóm B, C.
  • Dịch nghiền cà rốt: Cung cấp tiền vitamin A, B1, B2, C, E, cytokinin và glutamine kích thích phân chia mô phân sinh.
  • Vi tảo Spirulina (Arthrospira platensis): Cung cấp hàm lượng protein thực vật cao, acid amin thiết yếu, khoáng chất vi lượng, acid béo $\gamma$-Linolenic acid và vitamin, đóng vai trò như chất kích thích sinh trưởng thay thế nguồn đạm vô cơ.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và điều kiện nuôi cấy:

  • Môi trường nuôi cấy nền: Môi trường MS bổ sung 30 g/l saccharose, 8 g/l agar, bổ sung dịch nghiền hữu cơ theo từng nghiệm thức, điều chỉnh pH về 5,8 bằng dung dịch NaOH 1N, khử trùng ở 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút.
  • Điều kiện nuôi cấy: Phòng nuôi vô trùng, nhiệt độ 25 ± 2°C, độ ẩm không khí 65 – 70%, thời gian chiếu sáng 16 giờ/ngày.
  • Phương pháp bố trí:
    • Thí nghiệm đơn yếu tố (khảo sát riêng lẻ nước dừa, chuối, cà rốt, khoai tây, tảo Spirulina): Bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD).
    • Thí nghiệm hai yếu tố (kết hợp chuối - khoai tây, chuối - cà rốt): Bố trí theo kiểu nhân tố hoàn toàn ngẫu nhiên.
    • Số lượng mẫu: Mỗi nghiệm thức thực hiện 3 lần lặp lại; mỗi lần lặp lại gồm 3 bình (mỗi bình 3 đến 5 mẫu cấy tùy thí nghiệm).
  • Chỉ tiêu theo dõi (sau 6 tuần nuôi cấy): Số chồi trung bình (chồi/mẫu), chiều cao chồi trung bình (cm), tỷ lệ sống và hình thái chồi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập, tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn bằng phần mềm Microsoft Excel. Phân tích phương sai (ANOVA đơn yếu tố và hai yếu tố) cùng trắc nghiệm kiểm định sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ trên phần mềm MINITAB 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị y dược và giá trị kinh tế của cây lan Kim Tuyến, thực trạng suy giảm quần thể tự nhiên và khung pháp lý bảo tồn nghiêm ngặt của Nhà nước. Tác giả khẳng định vai trò của phương pháp nuôi cấy mô tế bào và việc nghiên cứu cải tiến môi trường MS bằng các dịch nghiền hữu cơ tự nhiên rẻ tiền, sẵn có nhằm nâng cao hiệu quả nhân chồi in vitro. Đồng thời, chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 2 nội dung nghiên cứu chính của khóa luận.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến:

  • Cây lan Kim Tuyến: Vị trí phân loại học (chi Anoectochilus, họ Orchidaceae), đặc điểm sinh thái phân bố dưới tán rừng ẩm, đặc điểm hình thái rễ, thân rễ bò ngang, thân khí sinh mang 2–6 lá với hệ gân ánh kim đặc trưng, và thành phần hóa học (nhóm flavonoid với quercetin, isorhamnetin có hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị tiểu đường, tim mạch).
  • Các chất bổ sung hữu cơ: Giá trị dinh dưỡng và cơ chế tác động sinh lý của nước dừa, dịch chuối, dịch khoai tây, dịch cà rốt và sinh khối vi tảo Spirulina.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các công trình nhân giống lan Kim Tuyến và các loài lan khác (Dendrobium, Paphiopedilum) của các tác giả như Yih-juh Shiau (2001), Nguyễn Quang Thạch và Phí Thị Cẩm Miện (2012), Nguyễn Thị Cúc (2014), Vũ Quốc Luận (2014), Trần Thị Hồng Thúy (2015), Trần Nguyên Chất (2023).
  • Cơ sở khoa học của vi nhân giống thực vật: Khái niệm tính toàn năng tế bào, phân hóa mô, ưu điểm cây sạch bệnh và thành phần hóa lý môi trường khoáng MS.

Chương 3. Vật liệu và phương pháp

Chương 3 mô tả chi tiết nguồn vật liệu đốt thân lan Kim Tuyến in vitro 8 tuần tuổi, trang thiết bị phòng thí nghiệm (tủ cấy vô trùng, nồi hấp, máy đo pH), hóa chất và quy trình pha chế môi trường nuôi cấy. Nội dung thực nghiệm được chuẩn hóa thành 7 thí nghiệm cụ thể:

  • Thí nghiệm 1: Nước dừa (0, 100, 150, 200 ml/l; tổng số mẫu: 180).
  • Thí nghiệm 2: Dịch nghiền chuối (0, 10, 15, 20 g/l; tổng số mẫu: 180).
  • Thí nghiệm 3: Dịch nghiền cà rốt (0, 10, 15, 20 g/l; tổng số mẫu: 180).
  • Thí nghiệm 4: Dịch nghiền khoai tây (0, 10, 15, 20 g/l; tổng số mẫu: 180).
  • Thí nghiệm 5: Kết hợp dịch chuối (0, 10, 15, 20 g/l) và khoai tây (0, 10, 15, 20 g/l) gồm 10 nghiệm thức; tổng số mẫu: 270.
  • Thí nghiệm 6: Kết hợp dịch chuối (0, 10, 15, 20 g/l) và cà rốt (0, 10, 15, 20 g/l) gồm 10 nghiệm thức; tổng số mẫu: 270.
  • Thí nghiệm 7 (Nội dung 2): Bổ sung tảo Spirulina (0, 10, 20, 30, 40, 50 mg/l; tổng số mẫu: 225). Chương này cũng quy định rõ công thức tính toán chỉ tiêu số chồi trung bình, chiều cao trung bình và quy trình xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích quá trình cảm ứng phát sinh chồi (bắt đầu rõ nét từ tuần thứ 3-4 và phân hóa hình thái rõ từ tuần thứ 5-6) cùng số liệu chi tiết của từng thí nghiệm:

  • Khảo sát riêng lẻ: Đánh giá sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của số chồi và chiều cao khi nồng độ dịch bổ sung tăng lên. Nước dừa 200 ml/l cho 3,02 chồi/mẫu; chuối 15 g/l cho 2,73 chồi/mẫu; cà rốt 20 g/l cho 2,19 chồi/mẫu; khoai tây 20 g/l cho 3,56 chồi/mẫu. Trong nhóm này, khoai tây 20 g/l mang lại hiệu quả tạo chồi đơn lẻ cao nhất.
  • Khảo sát kết hợp: Sự kết hợp 10 g/l chuối + 15 g/l khoai tây (nghiệm thức E2) đạt kết quả tối ưu về cả số lượng (4,41 chồi/mẫu) và chiều cao (2,78 cm), chồi mập khỏe, lá xanh đậm. Kết hợp 15 g/l chuối + 20 g/l cà rốt (nghiệm thức G6) kích thích chiều cao chồi đạt 3,17 cm nhưng số chồi chỉ đạt 2,38 chồi/mẫu. Nồng độ kết hợp quá cao (20 g/l chuối + 20 g/l khoai tây hoặc 20 g/l cà rốt) gây ức chế sinh trưởng, chồi còi cọc hoặc biến vàng/trắng.
  • Khảo sát bổ sung tảo Spirulina: Nồng độ 40 mg/l cho kết quả vượt trội với 4,82 chồi/mẫu, tỷ lệ sống 100%, chồi sinh trưởng mạnh mẽ. Nồng độ 20 mg/l cho chiều cao chồi lớn nhất (2,51 cm). Khi tăng lên 50 mg/l, số chồi bị ức chế giảm còn 2,13 chồi/mẫu.

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận cụ thể về các công thức môi trường tối ưu nhất cho từng nội dung nghiên cứu (khoai tây 20 g/l cho nuôi cấy đơn lẻ; 10 g/l chuối + 15 g/l khoai tây cho nuôi cấy kết hợp; 40 mg/l Spirulina cho hiệu quả cao nhất toàn diện). Đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về tạo rễ in vitro.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Bảng dưới đây tổng hợp các nghiệm thức tối ưu trong từng thí nghiệm so sánh trực tiếp với nghiệm thức đối chứng (môi trường MS không bổ sung chất hữu cơ) sau 6 tuần nuôi cấy:

Thí nghiệm / Nghiệm thức khảo sát Nồng độ bổ sung Số chồi trung bình (chồi/mẫu) Chiều cao chồi trung bình (cm) Tỷ lệ sống (%)
TN1: Đối chứng (ĐC) 0 ml/l nước dừa 1,21 ± 0,05 0,63 ± 0,06 -
TN1: Tối ưu nước dừa (A3) 200 ml/l nước dừa 3,02 ± 0,07 1,47 ± 0,04 -
TN2: Đối chứng (ĐC) 0 g/l chuối 1,29 ± 0,10 1,20 ± 0,06 -
TN2: Tối ưu chuối (B2) 15 g/l chuối 2,73 ± 0,47 2,00 ± 0,09 -
TN3: Đối chứng (ĐC) 0 g/l cà rốt 1,16 ± 0,05 0,81 ± 0,06 -
TN3: Tối ưu cà rốt (C3) 20 g/l cà rốt 2,19 ± 0,04 2,25 ± 0,14 -
TN4: Đối chứng (ĐC) 0 g/l khoai tây 1,13 ± 0,20 0,72 ± 0,05 -
TN4: Tối ưu khoai tây (D3) 20 g/l khoai tây 3,56 ± 0,41 1,51 ± 0,03 -
TN5: Đối chứng (ĐC) 0 chuối + 0 khoai tây 1,18 ± 0,28 1,45 ± 0,15 -
TN5: Kết hợp tối ưu (E2) 10 g/l chuối + 15 g/l khoai tây 4,41 ± 0,17 2,78 ± 0,17 -
TN6: Đối chứng (ĐC) 0 chuối + 0 cà rốt 1,33 ± 0,06 1,43 ± 0,09 -
TN6: Kết hợp tối ưu (G6) 15 g/l chuối + 20 g/l cà rốt 2,38 ± 0,05 3,17 ± 0,11 -
Nội dung 2: Đối chứng (ĐC) 0 mg/l Spirulina 1,38 ± 0,04 1,41 ± 0,06 100%
Nội dung 2: Tối ưu tảo (S4) 40 mg/l Spirulina 4,82 ± 0,05 1,84 ± 0,08 100%

Kết quả chính rút ra từ nghiên cứu

  1. Tất cả các dạng chất hữu cơ tự nhiên khi bổ sung vào môi trường MS đều kích thích sự phân hóa và nhân chồi lan Kim Tuyến tốt hơn rõ rệt so với đối chứng không bổ sung ($p < 0,05$).
  2. Trong các chất hữu cơ thực vật bổ sung đơn lẻ, dịch nghiền khoai tây ở liều lượng 20 g/l mang lại hiệu quả nhân chồi cao nhất (3,56 chồi/mẫu, gấp 3,2 lần đối chứng). Nước dừa 200 ml/l cho 3,02 chồi/mẫu.
  3. Bổ sung kết hợp giữa dịch chuối và khoai tây (10 g/l chuối + 15 g/l khoai tây) tạo ra hiệu ứng cộng hưởng dinh dưỡng, nâng hệ số nhân chồi lên 4,41 chồi/mẫu (gấp 3,7 lần đối chứng) và chiều cao đạt 2,78 cm, chồi sinh trưởng khỏe, lá xanh đậm.
  4. Tảo vi sinh Spirulina ở nồng độ 40 mg/l là nghiệm thức cho kết quả nhân chồi cao nhất toàn bộ nghiên cứu, đạt 4,82 chồi/mẫu (gấp 3,5 lần đối chứng) với tỷ lệ mẫu cấy sống đạt tuyệt đối 100%.

Giải pháp và kiến nghị

  • Áp dụng công thức môi trường MS bổ sung 40 mg/l sinh khối vi tảo Spirulina hoặc môi trường MS bổ sung 10 g/l dịch chuối + 15 g/l dịch khoai tây vào quy trình vi nhân giống giai đoạn nhân chồi lan Kim Tuyến.
  • Đề nghị tiếp tục nghiên cứu tác động của các loại dịch chiết hữu cơ tự nhiên đến giai đoạn kích thích ra rễ in vitro để hoàn thiện chu trình nhân giống hoàn chỉnh trước khi đưa cây ra vườn ươm.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Xác định được ngưỡng nồng độ tối ưu và ngưỡng gây ức chế của từng loại dịch hữu cơ thông dụng (chuối, khoai tây, cà rốt, nước dừa) đối với lan Kim Tuyến. Khẳng định việc nâng nồng độ chuối vượt quá 20 g/l hoặc phối hợp liều cao (20 g/l chuối + 20 g/l khoai tây/cà rốt) sẽ gây vàng lá và kìm hãm sinh trưởng.
  • So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Cúc năm 2014 trên lan Hài hồng với nồng độ Spirulina tối ưu là 50 mg/l), tác giả đã chỉ rõ đặc tính phản ứng riêng biệt của loài Anoectochilus setaceus Blume khi đạt đỉnh tạo chồi tại 40 mg/l Spirulina và suy giảm khi lên mức 50 mg/l.
  • Cung cấp giải pháp thay thế hiệu quả các chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp đắt tiền bằng các nguồn phụ gia sinh học tự nhiên dễ kiếm, chi phí thấp, giúp giảm giá thành sản xuất cây giống lan Kim Tuyến nuôi cấy mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá giai đoạn nhân chồi và kéo dài chồi từ mẫu đốt thân mang chồi ngủ in vitro sau 6 tuần nuôi cấy; chưa theo dõi các chỉ tiêu về khối lượng tươi, khối lượng khô, diện tích lá và tỷ lệ ra rễ tự nhiên ở các nghiệm thức.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của các chất và dịch chiết hữu cơ lên giai đoạn cảm ứng tạo rễ in vitro, đánh giá tỷ lệ sống sót, khả năng thích nghi và sinh trưởng của cây con khi chuyển giao ra môi trường giá thể ngoài vườn ươm (ex vitro).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học thực vật, Nông học, Lâm nghiệp và Dược liệu.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình xử lý và tỷ lệ phối trộn nồng độ dịch nghiền tự nhiên (đặc biệt là công thức kết hợp 10 g/l chuối + 15 g/l khoai tây và công thức 40 mg/l tảo Spirulina).
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm nhân tố hoàn toàn ngẫu nhiên và kỹ thuật phân tích phương sai ANOVA/Tukey trên MINITAB để xử lý dữ liệu nuôi cấy mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Loại chất hữu cơ nào khi bổ sung đơn lẻ cho khả năng nhân chồi lan Kim Tuyến cao nhất?

Trong 4 loại chất hữu cơ bổ sung riêng lẻ (nước dừa, chuối, cà rốt, khoai tây), dịch nghiền khoai tây ở nồng độ 20 g/l cho số lượng chồi phát sinh cao nhất với 3,56 chồi/mẫu (gấp 3,2 lần so với đối chứng 1,13 chồi/mẫu) và chiều cao chồi đạt 1,51 cm.

2. Nồng độ tảo Spirulina tối ưu cho sự nhân chồi lan Kim Tuyến in vitro là bao nhiêu?

Nồng độ tảo Spirulina thích hợp nhất là 40 mg/l (nghiệm thức S4), cho số chồi đạt 4,82 chồi/mẫu (cao nhất trong tất cả các thí nghiệm), chiều cao đạt 1,84 cm, tỷ lệ sống đạt 100%, chồi to chắc khỏe và lá xanh đậm. Khi tăng lên 50 mg/l, số lượng chồi giảm còn 2,13 chồi/mẫu.

3. Hiệu quả của việc kết hợp giữa dịch chuối và khoai tây thể hiện như thế nào?

Sự kết hợp giữa 10 g/l dịch chuối và 15 g/l dịch khoai tây (nghiệm thức E2) cho kết quả tối ưu với 4,41 chồi/mẫu (gấp 3,7 lần đối chứng) và chiều cao chồi đạt 2,78 cm (gấp 1,9 lần đối chứng). Tuy nhiên, khi tăng nồng độ chuối lên 20 g/l kết hợp 20 g/l khoai tây, sự sinh trưởng bị ức chế, số chồi giảm còn 1,23 chồi/mẫu và lá bị vàng.

4. Kết hợp dịch chuối và cà rốt có ưu thế về chỉ tiêu sinh trưởng nào?

Nghiệm thức kết hợp 15 g/l chuối và 20 g/l cà rốt (nghiệm thức G6) có ưu thế vượt trội về phát triển chiều cao chồi, đạt 3,17 cm (cao nhất trong các thí nghiệm kết hợp), nhưng hiệu quả nhân số lượng chồi chỉ ở mức trung bình (2,38 chồi/mẫu).

5. Nguồn vật liệu khởi đầu và điều kiện nuôi cấy được thiết lập trong khóa luận là gì?

Vật liệu là các đoạn đốt thân mang chồi ngủ của cây lan Kim Tuyến in vitro 8 tuần tuổi. Điều kiện nuôi cấy gồm môi trường MS cơ bản có 30 g/l saccharose, 8 g/l agar, pH 5,8, hấp khử trùng ở 121°C trong 20 phút; phòng nuôi duy trì 25 ± 2°C, độ ẩm 65–70% và chiếu sáng 16 giờ/ngày.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Duyên đã xác định được vai trò rõ rệt của các hợp chất hữu cơ tự nhiên trong việc kích thích sinh trưởng và phát sinh chồi lan Kim Tuyến (Anoectochilus setaceus Blume) in vitro. Trong các nghiệm thức khảo sát, việc bổ sung 40 mg/l vi tảo Spirulina hoặc kết hợp 10 g/l dịch chuối với 15 g/l dịch khoai tây vào môi trường MS mang lại hệ số nhân chồi và chất lượng hình thái cây giống vượt trội nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để hoàn thiện quy trình vi nhân giống giá thành thấp, phục vụ công tác bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý lan Kim Tuyến.