Luận văn: Nhu cầu tin và khả năng đáp ứng của Thư viện tỉnh Thái Nguyên

Nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng tại Thư viện tỉnh Thái Nguyên. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò nghiên cứu nhu cầu tin tại Thư viện Thái Nguyên

Nghiên cứu nhu cầu tin là nền tảng cốt lõi để định hướng mọi hoạt động thông tin - thư viện. Trong bối cảnh xã hội phát triển, thông tin trở thành một nguồn lực thiết yếu, thúc đẩy tiến bộ kinh tế và văn hóa. Một luận văn nhu cầu tin bài bản giúp xác định chính xác những gì bạn đọc Thư viện tỉnh Thái Nguyên thực sự cần, từ đó xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Việc nắm bắt được mong muốn của đối tượng người dùng tin không chỉ giúp thư viện lựa chọn và bổ sung nguồn lực thông tin thư viện một cách hiệu quả, mà còn là cơ sở để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ thông tin phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng nhu cầu bạn đọc một cách toàn diện, từ đó khẳng định vai trò trung tâm tri thức của thư viện trong cộng đồng. Hơn nữa, kết quả từ các cuộc khảo sát nhu cầu thông tin còn là dữ liệu quan trọng để các nhà quản lý đưa ra quyết sách đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực. Hoạt động này góp phần trực tiếp vào việc phát triển văn hóa đọc Thái Nguyên, biến thư viện thành một không gian học tập, nghiên cứu và giải trí không thể thiếu của người dân. Nếu không có sự thấu hiểu sâu sắc về người dùng, thư viện sẽ khó tránh khỏi tình trạng hoạt động kém hiệu quả, lãng phí tài nguyên và dần mất đi vị thế trong xã hội số. Do đó, nghiên cứu nhu cầu tin không phải là một công việc mang tính thời điểm, mà phải là một quá trình liên tục, có hệ thống và được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển của Thư viện tỉnh Thái Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của việc thấu hiểu người dùng tin

Thấu hiểu đối tượng người dùng tin là chìa khóa để một thư viện công cộng tồn tại và phát triển. Mỗi nhóm bạn đọc, từ học sinh, sinh viên đến cán bộ nghiên cứu hay người dân lao động, đều có những đòi hỏi thông tin khác nhau. Việc xác định rõ đặc điểm về nghề nghiệp, độ tuổi, trình độ học vấn và thói quen tìm tin giúp thư viện phân loại và phục vụ một cách chuyên biệt. Theo Pháp lệnh Thư viện, nhiệm vụ của thư viện là “truyền bá tri thức, cung cấp thông tin phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu, công tác và giải trí của mọi tầng lớp nhân dân” [4, tr.]. Để thực hiện sứ mệnh này, việc nắm bắt nhu cầu là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Khi hiểu rõ người dùng cần gì, thư viện có thể tối ưu hóa ngân sách cho việc bổ sung tài liệu, tránh mua sắm dàn trải những ấn phẩm ít người quan tâm, từ đó xây dựng một kho tài liệu thực sự giá trị và hữu ích.

1.2. Mối liên hệ giữa nhu cầu tin và phát triển văn hóa đọc

Nhu cầu tin và văn hóa đọc có mối quan hệ tương hỗ. Khi nhu cầu tin của người dân được thỏa mãn, thói quen đọc sách và tìm kiếm tri thức sẽ được củng cố và phát triển. Ngược lại, một nền văn hóa đọc mạnh mẽ sẽ kích thích những nhu cầu thông tin ngày càng cao và đa dạng hơn. Vì vậy, việc nghiên cứu nhu cầu tin không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ mà còn là một giải pháp chiến lược để phát triển văn hóa đọc Thái Nguyên. Bằng cách cung cấp đúng tài liệu, tổ chức các sự kiện phù hợp với sở thích của bạn đọc, thư viện có thể thu hút thêm nhiều người đến với sách, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này phù hợp với định hướng của tỉnh trong Nghị quyết Đại hội Đại biểu Đảng bộ tỉnh lần thứ XVII, nhấn mạnh nhiệm vụ “làm cho văn hoá, giáo dục và khoa học thấm sâu vào toàn bộ đời sống xã hội”.

II. Phân tích thực trạng hoạt động Thư viện tỉnh Thái Nguyên

Thực trạng hoạt động thư viện tỉnh Thái Nguyên trong những năm qua cho thấy nhiều nỗ lực nhưng cũng không ít thách thức. Dù đã có những bước tiến trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng các cơ sở dữ liệu trực tuyến ban đầu, khả năng đáp ứng nhu cầu bạn đọc vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những nguyên nhân chính là nguồn kinh phí đầu tư cho việc xây dựng vốn tài liệu còn khiêm tốn. Theo số liệu, kinh phí bổ sung sách hàng năm chỉ cho phép thư viện mua từ 2.000 đến 2.400 bản sách, một con số khá ít ỏi so với nhu cầu thực tế của một tỉnh có trung tâm giáo dục lớn thứ ba cả nước. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất còn nghèo nàn và đội ngũ cán bộ còn bất cập cả về số lượng và chất lượng. Việc thiếu hụt cán bộ có chuyên môn sâu về công nghệ thông tin và kỹ năng phân tích hành vi tìm tin của người dùng đã ảnh hưởng không nhỏ đến việc triển khai các dịch vụ hiện đại. Mặc dù thư viện đã tổ chức các hội nghị bạn đọc và phiếu thăm dò, các hoạt động này vẫn chưa mang lại hiệu quả sâu sắc để tạo ra sự thay đổi đột phá trong việc nâng cao chất lượng phục vụ thư viện. Số lượng yêu cầu tin bị từ chối vẫn thường xuyên xảy ra, cho thấy khoảng cách giữa nguồn lực thông tin thư viện hiện có và kỳ vọng của người dùng.

2.1. Hạn chế về nguồn lực thông tin và cơ sở vật chất

Nguồn lực thông tin thư viện tỉnh Thái Nguyên chủ yếu là sách tiếng Việt (khoảng 114.000 bản). Kho sách ngoại văn rất hạn chế và hầu như không được bổ sung, chủ yếu là sách tiếng Nga từ những năm 90 không còn phù hợp. Nguồn kinh phí cấp cho công tác bổ sung còn rất thấp, ví dụ năm 2007 chỉ có 90 triệu đồng, không đủ để đa dạng hóa các đầu sách, đặc biệt là các tài liệu khoa học kỹ thuật chuyên sâu và tài liệu điện tử. Về cơ sở vật chất, dù đã được trang bị máy tính từ năm 2001 và chuyển đổi sang phần mềm ILIB, nhưng hệ thống vẫn chưa được khai thác tối đa. Việc thiếu các thiết bị hiện đại để người dùng khai thác tài liệu điện tử hay truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến lớn là một rào cản đáng kể trong việc hiện đại hóa thư viện.

2.2. Thách thức trong việc ứng dụng công nghệ thông tin

Mặc dù đã xây dựng được CSDL sách với khoảng 40.000 biểu ghi, việc tin học hóa tại Thư viện tỉnh Thái Nguyên vẫn đối mặt nhiều thách thức. Quá trình nhập hồi cố dữ liệu còn chậm, chỉ đạt gần 70%. Các sản phẩm và dịch vụ thông tin hiện đại như phổ biến thông tin chọn lọc (SDI), cung cấp tài liệu gốc qua mạng hay các dịch vụ dựa trên cơ sở dữ liệu trực tuyến vẫn chưa được triển khai mạnh mẽ. Đội ngũ cán bộ, dù đã được tập huấn, vẫn cần được đào tạo chuyên sâu hơn về quản trị hệ thống thư viện số và các kỹ năng phân tích dữ liệu người dùng. Việc chưa khai thác triệt để tiềm năng của công nghệ thông tin làm giảm khả năng cạnh tranh của thư viện so với các nguồn tin khác trên Internet, ảnh hưởng trực tiếp đến nỗ lực nâng cao chất lượng phục vụ thư viện.

III. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu tin của bạn đọc hiệu quả

Để có cái nhìn toàn diện về nhu cầu tin của người dùng, công trình nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống các phương pháp nghiên cứu nhu cầu tin đa dạng và khoa học. Phương pháp luận chính dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và tư tưởng của Đảng về công tác thư viện. Về phương pháp cụ thể, nghiên cứu đã phối hợp chặt chẽ giữa việc tổng hợp, phân tích tài liệu sẵn có và tiến hành điều tra xã hội học thực tế. Công cụ chính là phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi, được thiết kế để thu thập thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học, trình độ học vấn, nghề nghiệp, và đặc biệt là hành vi tìm tin của người dùng. Các phiếu khảo sát được phát cho nhiều đối tượng người dùng tin khác nhau tại thư viện để đảm bảo tính đại diện. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn trực tiếp và gián tiếp cũng được sử dụng để làm sâu sắc thêm những dữ liệu thu được từ phiếu hỏi, giúp nắm bắt những suy nghĩ, cảm nhận và những nhu cầu tiềm ẩn mà phiếu khảo sát không thể hiện hết. Cuối cùng, các số liệu thu thập được và số liệu lưu trữ tại thư viện được tổng hợp và phân tích bằng các công cụ thống kê, tạo ra một bức tranh rõ nét về thực trạng hoạt động thư viện và nhu cầu của bạn đọc Thư viện tỉnh Thái Nguyên.

3.1. Kỹ thuật khảo sát nhu cầu thông tin bằng phiếu hỏi

Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi là công cụ chủ đạo trong việc khảo sát nhu cầu thông tin. Phiếu hỏi được xây dựng với các câu hỏi cấu trúc rõ ràng, bao gồm cả câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Nội dung khảo sát tập trung vào các khía cạnh chính: đặc điểm cá nhân của người dùng (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, học vấn), mục đích đến thư viện, các lĩnh vực nội dung quan tâm (văn học, khoa học, chính trị-xã hội), các loại hình tài liệu ưa thích (sách, báo, tài liệu điện tử), và mức độ hài lòng với các sản phẩm và dịch vụ thông tin hiện có. Việc phân tích kết quả từ 300 phiếu khảo sát đã cung cấp những dữ liệu định lượng quý giá, làm cơ sở cho các nhận định và giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu.

3.2. Phân tích và tổng hợp dữ liệu nghiên cứu khoa học

Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý và phân tích một cách hệ thống. Các số liệu thống kê được tổng hợp thành bảng biểu, đồ thị để trực quan hóa kết quả. Ví dụ, biểu đồ phân tích thành phần nghề nghiệp cho thấy sinh viên chiếm đến 69%, hay biểu đồ về trình độ học vấn cho thấy nhóm có trình độ đại học và trên đại học chiếm 78,2%. Việc phân tích này không chỉ mô tả đối tượng người dùng tin là ai, mà còn giúp lý giải tại sao họ có những nhu cầu và thói quen đọc sách nhất định. Sự kết hợp giữa phân tích định lượng (từ phiếu hỏi) và phân tích định tính (từ phỏng vấn và tài liệu) đã giúp nghiên cứu đưa ra những kết luận xác đáng về hành vi tìm tin của người dùng.

IV. Chân dung và hành vi tìm tin của người dùng thư viện

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức chân dung chi tiết về bạn đọc Thư viện tỉnh Thái Nguyênhành vi tìm tin của người dùng. Về nhân khẩu học, nhóm người dùng đông đảo nhất là học sinh, sinh viên (chiếm 69%), tập trung ở độ tuổi 15-25 (52%). Đây là lực lượng trẻ, năng động, có nhu cầu học tập và nghiên cứu cao. Trình độ học vấn của bạn đọc khá cao, với 78,2% có trình độ từ đại học trở lên, phản ánh đặc thù Thái Nguyên là một trung tâm giáo dục lớn. Về nhu cầu nội dung, lĩnh vực văn học được quan tâm nhiều nhất, tiếp theo là chính trị - xã hội và khoa học chuyên ngành. Đáng chú ý, nhu cầu về công nghệ thông tin và nông nghiệp cũng ngày càng tăng. Về loại hình tài liệu, sách in truyền thống vẫn chiếm ưu thế (47,8%), tuy nhiên nhu cầu đối với báo, tạp chí cũng rất lớn. Tài liệu điện tử vẫn chưa được sử dụng rộng rãi, chỉ chiếm 5,1%, cho thấy một khoảng trống cần được lấp đầy. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để thư viện điều chỉnh chiến lược phục vụ, từ việc bổ sung tài liệu đến phát triển các dịch vụ mới, nhằm đáp ứng nhu cầu bạn đọc tốt hơn.

4.1. Phân tích đối tượng người dùng tin theo nhân khẩu học

Đối tượng người dùng tin tại thư viện rất đa dạng. Nhóm học sinh - sinh viên chiếm tỷ lệ áp đảo, cho thấy vai trò quan trọng của thư viện trong việc hỗ trợ giáo dục và đào tạo. Nhóm cán bộ quản lý, nghiên cứu và giảng dạy chiếm 28%, đây là nhóm có yêu cầu cao về thông tin chuyên sâu và đã qua xử lý. Nhóm người dùng đại chúng (nghề tự do, công nhân...) chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng có nhu cầu đa dạng về thông tin đời sống, pháp luật, làm kinh tế. Sự khác biệt về độ tuổi cũng tạo ra những nhu cầu riêng: lứa tuổi dưới 15 thích truyện tranh, cổ tích; lứa tuổi 15-35 quan tâm đến tài liệu học tập, công nghệ; trong khi lứa tuổi lớn hơn có nhu cầu ổn định về chuyên môn và giải trí.

4.2. Đặc điểm thói quen đọc sách và sử dụng thông tin

Thói quen đọc sách của bạn đọc vẫn mang nặng tính truyền thống. Sách in là lựa chọn hàng đầu, tiếp đến là báo và tạp chí để cập nhật thông tin thời sự. Việc sử dụng các công cụ tra cứu hiện đại như mục lục trực tuyến (OPAC) hay các cơ sở dữ liệu trực tuyến còn hạn chế. Đa số người dùng vẫn quen với việc tra cứu trên mục lục phiếu hoặc lựa chọn sách trực tiếp tại các kho mở. Hành vi tìm tin của người dùng cũng cho thấy họ có xu hướng tìm kiếm thông tin phục vụ các mục đích trước mắt như làm bài tập, viết luận văn, hoặc tìm hiểu các mô hình kinh tế để áp dụng ngay. Điều này đòi hỏi thư viện không chỉ cung cấp tài liệu mà còn phải hướng dẫn người dùng các kỹ năng khai thác thông tin hiệu quả.

V. Top giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ thư viện tỉnh

Dựa trên kết quả khảo sát nhu cầu thông tin, nghiên cứu đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng phục vụ thư viện tỉnh Thái Nguyên. Ưu tiên hàng đầu là phải phát triển nguồn lực thông tin thư viện một cách chiến lược, tập trung vào các lĩnh vực mà người dùng quan tâm và là thế mạnh của tỉnh như công nghệ, nông nghiệp, và tài liệu địa chí. Cần tăng cường bổ sung các loại hình tài liệu đa dạng, đặc biệt là tài liệu điện tử và xây dựng các cơ sở dữ liệu trực tuyến để bắt kịp xu hướng. Giải pháp thứ hai là đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin, không chỉ dừng lại ở việc cho mượn tài liệu truyền thống. Thư viện cần phát triển các dịch vụ có giá trị gia tăng như tóm tắt thông tin, biên soạn thư mục chuyên đề, và phổ biến thông tin chọn lọc. Thứ ba, yếu tố con người là then chốt. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ cán bộ thư viện. Song song đó, việc đào tạo người dùng tin, hướng dẫn họ các kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin, cũng vô cùng cần thiết. Cuối cùng, hiện đại hóa cơ sở vật chất là điều kiện tiên quyết để triển khai các giải pháp trên, đảm bảo thư viện có một không gian thân thiện và trang thiết bị đủ mạnh để phục vụ bạn đọc.

5.1. Phát triển nguồn lực thông tin thư viện theo nhu cầu

Để đáp ứng nhu cầu bạn đọc, chính sách bổ sung tài liệu cần phải thay đổi. Thay vì mua sắm dàn trải, thư viện cần tập trung vào các lĩnh vực có nhu cầu cao đã được xác định qua khảo sát: văn học, chính trị-xã hội, khoa học kỹ thuật, công nghệ thông tin và nông nghiệp. Đặc biệt, cần xây dựng một kho sách địa chí phong phú để phục vụ nghiên cứu và phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh. Việc đầu tư vào tài liệu điện tử và quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín sẽ là một bước đột phá, giúp thỏa mãn nhu cầu thông tin chuyên sâu của nhóm cán bộ nghiên cứu và sinh viên. Thư viện cũng nên tích cực tìm kiếm các nguồn tài liệu biếu tặng, tài trợ từ các tổ chức để làm phong phú thêm kho sách của mình.

5.2. Đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin hiện đại

Thư viện cần vượt ra khỏi vai trò của một kho sách đơn thuần để trở thành một trung tâm thông tin năng động. Cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ thông tin mới như: dịch vụ thông tin theo yêu cầu, biên soạn các bản tin tổng quan, tóm tắt tài liệu, dịch vụ cung cấp tài liệu gốc. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, giới thiệu sách mới, các lớp tập huấn kỹ năng thông tin sẽ giúp thu hút người dùng và tăng cường tương tác. Việc đẩy mạnh phục vụ lưu động, đưa sách đến các vùng sâu, vùng xa, và phát triển các điểm đọc sách cộng đồng sẽ góp phần thực hiện mục tiêu xã hội hóa công tác thư viện, hiện thực hóa chủ trương “đưa các hoạt động văn hoá thông tin về cơ sở”.

5.3. Nâng cao trình độ cán bộ và đào tạo người dùng tin

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi hoạt động. Việc nâng cao chất lượng phục vụ thư viện đòi hỏi một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm và có trình độ. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về công nghệ thông tin, ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và các nghiệp vụ thư viện hiện đại. Đồng thời, thư viện phải chủ động tổ chức các chương trình đào tạo người dùng tin. Các chương trình này sẽ hướng dẫn bạn đọc Thư viện tỉnh Thái Nguyên cách sử dụng hiệu quả các công cụ tra cứu, cách khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến, và cách đánh giá độ tin cậy của thông tin, giúp họ trở thành những người dùng tin thông thái và tự chủ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I THƯ VIỆN TỈNH THÁI NGUYÊN TRƯỚC YÊU CẦU ĐỔI MỚI ĐẤT NƯỚC 1.1 Tỉnh Thái Nguyên trong sự nghiệp xây dựng và phát triển kinh tế – xã hội 1.1: Nguồn lực tự nhiên, kinh tế và văn hoá- xã hội của tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên là một tỉnh miền núi và trung du, nằm ở khu vực Đông- Bắc Việt Nam với tổng diện tích đất tự nhiên 3. Phía bắc giáp tỉnh Bắc Cạn; phía Tây và Tây Nam giáp các tỉnh Tuyên Quang, Vĩnh Phúc; phía Nam giáp Hà Nội; phía Đông và Đông Bắc giáp các tỉnh Bắc Giang và Lạng Sơn. Thành phố Thái Nguyên cách trung tâm thủ đô Hà nội 80km; cách bờ biển Quảng Ninh 200km và cách biên giới Việt- Trung tại tỉnh Cao Bằng 300km. Tỉnh Thái Nguyên nằm trong khu vực Đông Bắc, thuộc vùng trung du miền núi Bắc Bộ, hội tụ phần phía Nam của cánh cung các dãy núi Đông- Bắc nên chịu ảnh hưởng khí hậu lục địa Châu Á, nhất là về mùa đông, đồng thời còn chịu ảnh hưởng của khí hậu gió mùa từ biển Đông và Vịnh Bắc Bộ thổi vào.

Diện tích tự nhiên của tỉnh không lớn nhưng cấu trúc địa tầng khá phức tạp, đa dạng và có nhiều nguồn gốc khác nhau. Điều đó qui định chất lượng đất và sự phong phú của nhiều loại khoáng sản, bao gồm cả nhiên liệu, kim loại quý. Thái Nguyên có tổng dân số 1.525 người, trong đó Nam chiếm 49,89 %dân số; Nữ chiếm 50,11% dân số; Số người trong độ tuổi lao động gần 65% dân số toàn tỉnh. 14 Thái Nguyên là tỉnh có nhiều dân tộc sinh sống, trong đó có 8 dân tộc có từ 2.500 người trở lên và ổn định lâu đời là: Kinh, Tày, Nùng, Dao, Sán Dìu, Cao Lan, Mông, Hoa.

Các dân tộc sống xen kẽ và rải rác khắp địa bàn tỉnh; đoàn kết gắn bó với nhau, hoà nhập thành một cộng đồng thống nhất, với nền văn hoá vừa phong phú, đa dạng của mỗi dân tộc, vừa mang đặc điểm chung trong một tiến trình phát triển lịch sử, văn hoá, ý thức, tâm lý. chính vì vậy,Thái Nguyên là một vùng đất văn hoá của nhiều dân tộc, vừa là điểm hội tụ bản sắc văn hoá các dân tộc thiểu số cư trú trong vùng, vừa là nơi giao lưu, hội nhập với nền văn hoá của cộng đồng dân tộc miền xuôi, tạo nên một nền văn hoá phong phú, đa dạng và đậm đà bản sắc dân tộc. Về văn hoá tinh thần : Thái Nguyên có kho tàng văn hoá phi vật thể đặc sắc phong phú, đa dạng gồm nhiều thể loại. Mỗi dân tộc đều có những truyền thuyết về địa danh như sự tích nàng Công, chàng Cốc; đền Thượng, núi Đuổm.dân ca của các dân tộc có các làn điệu đặc sắc như hát sli, lượn, hát then.

tất cả đã tạo nên một nét đẹp truyền thống, một phong cách riêng của từng dân tộc, nhưng lại hoà đồng trong nền văn hoá chung của cả dân tộc Việt Nam. có nhiều ngày hội truyền thống mang tính bản địa rõ rệt như hội Lồng Tồng, lễ hội đền Đuổm, đình Phương Độ, núi Văn, núi Võ. Mỗi dân tộc đều có những phong tục tập quán riêng thể hiện trong việc cưới, việc tang, thờ cúng. ngày nay, đồng bào các dân tộc vẫn bảo tồn và phát huy được những thuần phong mỹ tục, xoá bỏ hủ tục lạc hậu, xây dựng cuộc sống mới ; lành mạnh về văn hoá tinh thần.

Về văn hoá phi vật thể: Thái Nguyên có nhiều di tích, danh lam thắng cảnh và các giá trị vật thể khác tạo tiềm năng du lịch khá lớn, các di tích lịch sử nổi tiếng như ATK Định Hoá, đình Phương Độ, Thần Sa, đền thờ Đội Cấn, đền Đuổm.các di tích lịch sử ở Thái Nguyên là niềm tự hào, tài sản vô giá 15 phản ánh truyền thống kiên cường, dựng nước và giữ nước của cả dân tộc. Tính đến nay, Thái Nguyên đã có 780 điểm di tích lịch sử, trong đó 23 điểm được xếp hạng di tích lịch sử văn hoá cấp quốc gia. Về giáo dục và đào tạo: Thái Nguyên đã và đang trở thành một trong những trung tâm giáo dục- đào tạo lớn của cả nước. Hiện nay, trên toàn tỉnh có 20 trường Đại học, Cao đẳng, Trung học và dạy nghề, đào tạo khá đa dạng về ngành nghề, lưu lượng gần 3 vạn sinh viên Đại học và Cao đẳng, gần 2 vạn học sinh Trung học và Công nhân kỹ thuật.

Lực lượng gần 2000 giáo viên, học sinh đã và đang trở thành nguồn nhân lực khoa học, công nghệ lớn của tỉnh và của nhiều địa phương khác trong các tỉnh miền núi phía Bắc. Về văn hoá ẩm thực: Thái Nguyên có sản phẩm chè nổi tiếng, cơm lam, bánh trứng kiến của ngươì Sán Dìu. Trong quá trình đổi mới, Thái Nguyên có điều kiện vừa bảo tồn và phát huy truyền thống văn hoá của các vùng, miền trong nước và thế giới, góp phần xây dựng nền văn hoá Việt Nam tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Tất cả những nét đó đã tác động mạnh mẽ, và ảnh hưởng sâu sắc đến đặc điểm của người dùng tin và nhu cầu của người dùng tin tại Thái Nguyên 1.2 Định hướng phát triển kinh tế- xã hội của tỉnh Thái Nguyên đến năm 2010 Sau hơn mười năm đổi mới, tiềm lực về mọi mặt của tỉnh đã lớn mạnh hơn nhiều.

Cơ sở vật chất kỹ thuật đã được xây dựng và phát huy hiệu quả. Kết cấu hạ tầng tương đối đồng bộ, bao gồm mạng lưới giao thông đô thị và nông thôn, điện lưới quốc gia, hệ thống thuỷ lợi, nước sinh hoạt, thông tin liên lạc, trạm phát thanh truyền hình. Các công trình phúc lợi công cộng đã và đang phát huy tác dụng, phục vụ đắc lực cho phát triển kinh tế- xã hội của tỉnh. 16 Đời sống các dân tộc trong tỉnh được cải thiện rõ rệt.

Từ chỗ thiếu lương thực, nay nhu cầu lương thực đã được đảm bảo với mức bình quân đầu người gần 400 kg. Cơ chế tập trung quan liêu bao cấp từng bước được xoá bỏ, chuyển sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều thành phần kinh tế. Bộ mặt nông thôn, thành thị, các vùng, các khu vực trong tỉnh đã có nhiều chuyển biến tích cực: Chính trị- xã hội ổn định, khối đại đoàn kết toàn dân ngày càng được củng cố vững chắc. Trong công cuộc đổi mới, Đảng và nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách để phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Đó là những điều kiện mới để các địa phương, trong đó có Thái Nguyên thực hiện tốt nhiệm vụ chính trị của mình. Mục tiêu và chỉ tiêu chủ yếu năm 2006 – 2010 “ Huy động mọi nguồn lực, tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, tạo sự phát triển nhanh và bền vững, phấn đấu đến năm 2010 đưa tỉnh thoát khỏi tình trạng kém phát triển, nâng cao một bước rõ rệt đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, tạo tiền đề quan trọng để Thái Nguyên trở thành tỉnh công nghiệp trước năm 2010” [5, tr. Các chỉ tiêu phát triển kinh tế đến năm 2010: - Cải biến căn bản tình trạng kinh tế- xã hội kém phát triển của tỉnh, GDP năm 2010 tăng gấp đôi năm 2000. - Nguồn lực con người, năng lực khoa học công nghệ, kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội, tiềm lực kinh tế và quốc phòng được tăng cường.

- Thu ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh vừa đáp ứng được nhu cầu chi thường xuyên, vừa có phần chi cho đầu tư phát triển. - Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được hình thành về cơ bản. 17 -Cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động chuyển dịch mạnh theo hướng tăng tỷ trọng trong công nghiệp- xây dựng và dịch vụ trong GDP, đồng thời giảm tỷ trọng nông nghiệp, tỷ lệ lao động nông nghiệp đến năm 2010 ở mức dưới 55% - Đời sống vật chất và văn hoá của nhân dân các dân tộc trong tỉnh được cải thiện rõ rệt, cơ bản không còn hộ nghèo. Tư tưởng chỉ đạo của Đảng bộ tỉnh Thái Nguyên về phát triển văn hoá thông tin, thể dục thể thao đã được xác định trong Nghị quyết Đại hội Đại biểu Đảng bộ tỉnh lần thứ XVI: “ Nâng cao chất lượng hoạt động văn hoá và đời sống văn hoá của nhân dân các dân tộc trong tỉnh.

Đẩy mạnh thực hiện cuộc vận động” toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá”. tiếp tục thực hiện chương trình đưa các hoạt động văn hoá, thông tin về cơ sở vùng cao, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc.các xã, phường đều phải dành quĩ đất để làm nơi hoạt động và tăng cường cơ sở vật chất cho hoạt động văn hoá, thể thao của nhân dân.2 Yêu cầu nhiệm vụ của Thư viện tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn đổi mới đất nước 1.1 Vài nét về Thư viện tỉnh Thái Nguyên Năm 1954, sau chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử, hoà bình đã được lập lại trên miền Bắc nước ta. Sau hai năm khôi phục và hàn gắn vết thương chiến tranh do thực dân Pháp, can thiệp Mỹ và bọn tay sai để lại trên miền Bắc nước ta, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân lao động đã được cải thiện, cơ cấu xã hội và nền kinh tế quốc dân đã có những bước chuyển biến có lợi cho công cuộc cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc- làm cơ sở vững chắc cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Tháng 8 năm 1956, Khu tự trị Việt Bắc được thành lập gồm 6 tỉnh: Thái Nguyên, Cao Bằng, Bắc Cạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang và Hà Giang.

Từ 18 đây, một đơn vị hành chính mới xuất hiện cùng với việc thành lập các ngành kinh tế và sự nghiệp- trong đó có ngành Văn hoá, mà Thư viện tỉnh Thái Nguyên là một đơn vị trực thuộc. Năm 1965, Thái Nguyên và Bắc Cạn sát nhập thành tỉnh Bắc Thái, thư viện cũng được đổi tên thành Thư viện tỉnh Bắc Thái. Chiến thắng mùa Xuân năm 1975 đưa cách mạng nước ta chuyển sang giai đoạn mới: cả nước độc lập, thống nhất và tiến lên chủ nghĩa xã hội. Trong bối cảnh đó, khu tự trị Việt Bắc đã làm tròn nhiệm vụ lịch sử vẻ vang của mình, đầu năm 1976, khu tự trị Việt Bắc chính thức giải thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ