Luận văn: Nghiên cứu nhu cầu tin tại Trung tâm Thông tin - Tư liệu ĐH Hàng Hải

Luận văn phân tích thực trạng nhu cầu tin của người dùng và mức độ đáp ứng tại Trung tâm Thông tin - Tư liệu Đại học Hàng Hải, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Thư Viện Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu nhu cầu tin tại Đại học Hàng Hải

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, thông tin trở thành nguồn lực cốt lõi chi phối sự phát triển của xã hội. Đối với lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt là khi chuyển đổi sang phương thức đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện càng trở nên quan trọng. Thư viện Đại học Hàng Hải (VMU), hay Trung tâm Thông tin - Tư liệu, được xem là “giảng đường thứ hai”, nơi quyết định hiệu quả tự học và tự nghiên cứu của sinh viên và giảng viên. Nghiên cứu của Ngô Văn Anh (2011) về “Nghiên cứu nhu cầu tin và mức độ đáp ứng tại Trung tâm Thông tin – Tư liệu Trường Đại học Hàng hải” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này. Công trình này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu thông tin của các nhóm người dùng khác nhau mà còn đánh giá thư viện một cách toàn diện. Mục tiêu cuối cùng của hoạt động thông tin thư viện là đáp ứng đầy đủ và kịp thời yêu cầu của người dùng, và mức độ đáp ứng này chính là thước đo chất lượng hoạt động. Việc nhận dạng chính xác nhu cầu, từ đó tổ chức các dịch vụ và phát triển tài nguyên thông tin phù hợp, là nhiệm vụ chiến lược của các cơ quan thông tin thư viện hiện đại. Luận văn đã chỉ ra rằng, với sự đa dạng của 20 ngành đào tạo và gần 20.000 sinh viên, nhu cầu thông tin tại VMU vô cùng phong phú, đòi hỏi một chiến lược phục vụ linh hoạt và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc khảo sát nhu cầu tin giáo dục

Việc khảo sát nhu cầu tin là nền tảng cho mọi chiến lược phát triển của thư viện đại học. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, phương pháp học tập đã chuyển từ thụ động sang chủ động, đề cao khả năng tự nghiên cứu của người học. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các trung tâm thông tin - thư viện phải thấu hiểu sâu sắc người dùng của mình. Nắm bắt được nhu cầu thông tin cụ thể của từng nhóm đối tượng—từ sinh viên, học viên cao học đến cán bộ giảng dạy và lãnh đạo—giúp thư viện xây dựng kho tài liệu học tập phù hợp, phát triển các dịch vụ hữu ích và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Theo nghiên cứu, việc xác định rõ nhu cầu về nội dung, hình thức (tài liệu in, giáo trình điện tử) và ngôn ngữ thông tin là cơ sở để nâng cao mức độ hài lòng của người dùng.

1.2. Giới thiệu Trung tâm Thông tin Tư liệu ĐH Hàng Hải

Trung tâm Thông tin - Tư liệu Trường Đại học Hàng Hải, tiền thân là sự sáp nhập của hai thư viện độc lập, đóng vai trò là trung tâm thông tin khoa học kỹ thuật hàng hải, hỗ trợ trực tiếp cho công tác đào tạo và nghiên cứu. Với tổng diện tích gần 2000 m2 và trang thiết bị hiện đại, trung tâm quản lý một nguồn tài nguyên thông tin phong phú. Tính đến năm 2011, vốn tài liệu truyền thống bao gồm 24.114 đầu tài liệu với 143.615 bản, trong đó có 86.695 cuốn sách giáo trình. Bên cạnh đó, trung tâm đã bắt đầu phát triển tài liệu điện tử với các cơ sở dữ liệu trực tuyến như Proquest Central và thư viện số VMU tự xây dựng. Hệ thống quản lý thư viện tự động Libol 5.5 được ứng dụng để tin học hóa các quy trình, từ biên mục đến phục vụ, nhằm nâng cao chất lượng phục vụ thư viện.

II. Thách thức đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng tại VMU

Trường Đại học Hàng Hải là một cơ sở đào tạo đa ngành với quy mô lớn, dẫn đến sự đa dạng và phức tạp trong nhu cầu thông tin của người dùng. Thách thức lớn nhất đối với Trung tâm Thông tin - Tư liệu là làm thế nào để cân bằng và đáp ứng hiệu quả các yêu cầu khác biệt từ bốn nhóm người dùng chính: cán bộ lãnh đạo, giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên. Mỗi nhóm có mục đích sử dụng thông tin, trình độ học vấn, và hành vi tìm tin riêng biệt. Cán bộ lãnh đạo cần thông tin tổng hợp để ra quyết định chiến lược, trong khi giảng viên yêu cầu tài liệu chuyên sâu để giảng dạy và nghiên cứu. Sinh viên lại cần chủ yếu là giáo trình và tài liệu tham khảo cho các môn học. Sự chênh lệch này đòi hỏi thư viện phải có một chiến lược phát triển tài nguyên thông tin linh hoạt và các dịch vụ thông tin thư viện được cá nhân hóa. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng trung tâm vẫn còn những hạn chế nhất định, gây ra khoảng cách giữa kỳ vọng của người dùng và khả năng đáp ứng thực tế. Việc đánh giá thư viện một cách khách quan đã bộc lộ những điểm yếu cần khắc phục để nâng cao chất lượng phục vụ thư viện và gia tăng mức độ hài lòng của người dùng.

2.1. Phân tích các nhóm người dùng và hành vi tìm tin đặc thù

Nghiên cứu đã phân loại người dùng tin tại Đại học Hàng Hải thành bốn nhóm chính với những đặc điểm riêng. Nhóm cán bộ lãnh đạo, quản lý (8.7%) cần thông tin mang tính chiến lược, nhưng có ít thời gian tìm kiếm. Nhóm cán bộ giảng dạy và nghiên cứu (18.7%) là những người dùng tích cực, cần thông tin chuyên sâu, cập nhật để phục vụ công tác chuyên môn. Nhóm nghiên cứu sinh, học viên cao học (12.2%) yêu cầu các tài liệu học tập chuyên ngành sâu cho các đề tài nghiên cứu. Nhóm đông đảo nhất là sinh viên (60.4%), có nhu cầu thông tin chủ yếu xoay quanh giáo trình và tài liệu tham khảo cơ bản. Hành vi tìm tin của mỗi nhóm cũng khác nhau, từ việc tự tra cứu trên cơ sở dữ liệu trực tuyến đến yêu cầu hỗ trợ trực tiếp từ cán bộ thư viện. Hiểu rõ những khác biệt này là chìa khóa để thiết kế dịch vụ phù hợp.

2.2. Hạn chế về tài nguyên thông tin và chất lượng phục vụ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, Trung tâm Thông tin - Tư liệu vẫn đối mặt với những hạn chế nhất định. Cuộc khảo sát nhu cầu tin cho thấy mức độ hài lòng của người dùng chưa cao ở một số khía cạnh. Một trong những lý do chính là sự thiếu hụt các tài nguyên thông tin chuyên ngành cập nhật, đặc biệt là sách tham khảo ngoại văn và các tạp chí khoa học quốc tế. Bảng 2.17 trong luận văn chỉ ra rằng có những trường hợp người dùng bị từ chối mượn tài liệu do tài liệu đang có người khác mượn hoặc không có trong kho. Bên cạnh đó, chất lượng phục vụ thư viện đôi khi chưa đáp ứng kỳ vọng. Một số người dùng mong muốn được hỗ trợ tốt hơn trong việc khai thác thư viện số VMU và các công cụ tìm kiếm hiện đại. Việc thiếu các chương trình đào tạo kỹ năng thông tin bài bản cũng là một rào cản khiến người dùng chưa khai thác hết tiềm năng của thư viện.

III. Phương pháp khảo sát nhu cầu tin và mức độ đáp ứng

Để có được những đánh giá khách quan và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin và các chính sách của Đảng và Nhà nước về công tác thông tin thư viện. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được kết hợp nhuần nhuyễn để thu thập và phân tích dữ liệu đa chiều. Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi được xem là công cụ chủ đạo để tiến hành khảo sát nhu cầu tin trên quy mô lớn, tiếp cận trực tiếp các nhóm người dùng khác nhau. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê số liệu, giúp lượng hóa các xu hướng về nhu cầu thông tinmức độ hài lòng của người dùng. Bên cạnh đó, phương pháp quan sát thực tế tại các phòng đọc, phòng mượn và khu vực tra cứu đã cung cấp cái nhìn trực quan về hành vi tìm tin của độc giả. Cuối cùng, các buổi trao đổi, mạn đàm với chuyên gia và người dùng tin đã bổ sung những thông tin định tính sâu sắc, làm rõ hơn những con số thống kê. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy cho kết quả đánh giá thư viện.

3.1. Thiết kế phiếu hỏi và quy trình điều tra người dùng tin

Công cụ chính của cuộc khảo sát nhu cầu tin là phiếu hỏi được thiết kế khoa học, bao gồm các câu hỏi về đặc điểm nhân khẩu học, thói quen sử dụng thư viện, nhu cầu về các loại hình tài liệu, và mức độ hài lòng đối với các dịch vụ. Tổng cộng 300 phiếu đã được phát ra cho bốn nhóm người dùng tin (NDT) và thu về 288 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 96%). Quy trình điều tra được thực hiện một cách có hệ thống, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Dữ liệu từ phiếu hỏi là cơ sở quan trọng để phân tích thực trạng nhu cầu thông tin và là đầu vào cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.2. Phân tích dữ liệu Từ giáo trình điện tử đến CSDL

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy một bức tranh chi tiết về nhu cầu của người dùng. Về hình thức, bên cạnh tài liệu truyền thống, nhu cầu sử dụng giáo trình điện tử và truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến ngày càng tăng, đặc biệt trong nhóm giảng viên trẻ và sinh viên. Bảng 2.10 cho thấy các loại hình tài liệu được sử dụng thường xuyên nhất, trong đó sách giáo trình và luận văn chiếm tỷ trọng cao. Về ngôn ngữ, tiếng Anh là ngoại ngữ được yêu cầu nhiều nhất, phản ánh xu hướng hội nhập quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu. Những phân tích này giúp nhận diện chính xác các khoảng trống trong nguồn tài nguyên thông tin của thư viện Đại học Hàng Hải và định hướng cho công tác bổ sung trong tương lai.

IV. Bí quyết nâng cao mức độ hài lòng của người dùng thư viện

Từ những phân tích về thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện, tập trung vào hai trụ cột chính: phát triển nguồn lực và tối ưu hóa hoạt động phục vụ. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng mức độ hài lòng của người dùng và biến thư viện thành một trung tâm tri thức không thể thiếu trong hoạt động của nhà trường. Để làm được điều này, trước hết cần đảm bảo nguồn tài nguyên thông tin đủ về lượng và cao về chất, đáp ứng đúng và trúng nhu cầu thông tin của từng chuyên ngành đào tạo. Việc này bao gồm cả việc bổ sung tài liệu in truyền thống và phát triển mạnh mẽ các bộ sưu tập số. Song song đó, cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện, chuyển từ mô hình phục vụ bị động sang chủ động cung cấp thông tin. Các hoạt động như tuyên truyền, phổ biến thông tin, và đào tạo người dùng cần được đẩy mạnh. Yếu tố con người cũng đóng vai trò quyết định, đòi hỏi phải nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện để họ thực sự trở thành những người tư vấn, định hướng thông tin chuyên nghiệp.

4.1. Tối ưu hóa nguồn tài liệu học tập và tài nguyên thông tin

Giải pháp nền tảng là phải đảm bảo nguồn tài liệu học tậptài nguyên thông tin luôn được cập nhật và phong phú. Trung tâm cần xây dựng một chính sách bổ sung tài liệu khoa học, dựa trên kết quả khảo sát nhu cầu tin định kỳ và tham khảo ý kiến từ các khoa chuyên môn. Ưu tiên phát triển các tài liệu chuyên ngành hàng hải, kinh tế biển, và công nghệ. Đặc biệt, cần chú trọng đầu tư vào giáo trình điện tử và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế uy tín. Việc số hóa các tài liệu nội sinh như luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học để xây dựng thư viện số VMU mạnh mẽ cũng là một hướng đi chiến lược.

4.2. Cải thiện dịch vụ thư viện và đào tạo kỹ năng thông tin

Để nâng cao chất lượng phục vụ thư viện, cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ. Thay vì chỉ cho mượn tài liệu, thư viện có thể cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như cung cấp thông tin theo yêu cầu, biên soạn thư mục chuyên đề, và tổ chức các buổi giới thiệu sách mới. Quan trọng hơn cả là việc tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng. Các khóa học này sẽ hướng dẫn sinh viên và giảng viên cách tra cứu hiệu quả, đánh giá thư viện và các nguồn tin, sử dụng các công cụ trích dẫn, và tránh đạo văn. Khi người dùng được trang bị kỹ năng, họ sẽ khai thác thư viện hiệu quả hơn, từ đó nâng cao mức độ hài lòng của người dùng.

V. Kết quả đánh giá thư viện và mức độ đáp ứng nhu cầu

Kết quả đánh giá thư viện được trình bày chi tiết trong Chương 2 của luận văn, cung cấp một cái nhìn thực tế về khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin của Trung tâm Thông tin - Tư liệu tại thời điểm nghiên cứu. Nhìn chung, trung tâm đã có nhiều cố gắng trong việc phục vụ bạn đọc, đặc biệt là sau khi được đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng vẫn chưa đồng đều ở các khía cạnh khác nhau. Phân tích từ Biểu đồ 2.8 cho thấy, trong khi tài liệu học tập cơ bản như giáo trình được đáp ứng tương đối tốt, các nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu, đặc biệt là tài liệu ngoại văn, vẫn còn hạn chế. Mức độ hài lòng của người dùng đối với các sản phẩm và dịch vụ cũng có sự phân hóa. Các dịch vụ truyền thống như mượn-trả tại quầy được đánh giá khá thuận tiện, nhưng các dịch vụ hiện đại như hỗ trợ tra cứu trực tuyến hay khai thác thư viện số VMU vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng, giúp ban lãnh đạo thư viện và nhà trường nhận diện đúng các vấn đề ưu tiên để đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ phù hợp.

5.1. Thực trạng đáp ứng tài liệu Sách luận văn và báo chí

Theo Bảng 2.16 về mức độ đáp ứng nguồn lực thông tin, sách giáo trình có tỷ lệ đáp ứng khá cao, nhưng sách tham khảo tiếng Việt và đặc biệt là tiếng Anh lại có mức độ đáp ứng thấp hơn đáng kể. Điều này cho thấy nguồn tài nguyên thông tin của thư viện vẫn chưa theo kịp nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu và hội nhập quốc tế. Các tài liệu nội sinh như luận văn, khóa luận tốt nghiệp được đáp ứng tốt, là một điểm mạnh của trung tâm. Tuy nhiên, nguồn báo và tạp chí, nhất là các tạp chí khoa học chuyên ngành, vẫn còn mỏng, chưa đáp ứng được nhu cầu cập nhật kiến thức mới của cán bộ giảng dạy và nghiên cứu.

5.2. Mức độ hài lòng với thư viện số và CSDL trực tuyến

Sự ra đời của hai phòng đọc điện tử và việc truy cập vào cơ sở dữ liệu trực tuyến Proquest Central là một bước tiến lớn của thư viện Đại học Hàng Hải. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cho thấy mức độ khai thác các nguồn tài nguyên này chưa thực sự hiệu quả. Nhiều sinh viên và cả giảng viên chưa quen với hành vi tìm tin trên môi trường số hoặc thiếu kỹ năng thông tin để sử dụng thành thạo các công cụ tìm kiếm. Thư viện số VMU với các bộ sưu tập mã nguồn mở vẫn đang trong giai đoạn xây dựng và cần được quảng bá rộng rãi hơn. Mức độ hài lòng của người dùng đối với các dịch vụ số sẽ chỉ được cải thiện khi thư viện tăng cường các hoạt động hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật.

VI. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện VMU

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một lộ trình gồm các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính hệ thống và khả thi. Những giải pháp này không chỉ nhằm khắc phục các tồn tại trước mắt mà còn định hướng phát triển lâu dài cho Trung tâm Thông tin - Tư liệu, hướng tới mục tiêu trở thành một thư viện đại học hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn khu vực. Trọng tâm của các giải pháp là phát triển đồng bộ ba yếu tố: nguồn lực thông tin, sản phẩm - dịch vụ và con người. Cần có một chiến lược đầu tư bài bản để làm phong phú kho tài nguyên thông tin, đặc biệt là các nguồn tài liệu điện tử. Đồng thời, phải liên tục đổi mới, đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện để phục vụ tốt hơn các nhu cầu thông tin ngày càng phức tạp. Cuối cùng, yếu tố con người, bao gồm cả cán bộ thư viện và người dùng, phải được đặt ở vị trí trung tâm. Nâng cao năng lực của cán bộ và trang bị kỹ năng thông tin cho người dùng là hai mặt của cùng một vấn đề, quyết định sự thành công của quá trình hiện đại hóa thư viện.

6.1. Hướng phát triển nguồn lực và đa dạng hóa sản phẩm tin

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là tiếp tục đầu tư phát triển nguồn lực thông tin. Cần xây dựng kế hoạch bổ sung tài liệu dài hạn, tập trung vào các tài liệu chuyên ngành sâu bằng tiếng Anh, mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến quan trọng, và đẩy mạnh số hóa. Bên cạnh việc làm giàu kho tài liệu, thư viện cần chủ động tạo ra các sản phẩm thông tin mới như bản tin thông báo sách mới, các thư mục chuyên đề, tóm tắt tài liệu theo yêu cầu. Việc phát triển mạnh mẽ thư viện số VMU và tích hợp các nguồn giáo trình điện tử sẽ tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, đáp ứng xu thế giáo dục hiện đại.

6.2. Tăng cường đào tạo người dùng tin và ứng dụng công nghệ

Để người dùng khai thác hiệu quả các nguồn lực sẵn có, việc đào tạo người dùng tin là nhiệm vụ bắt buộc. Thư viện cần phối hợp với các khoa để tổ chức các buổi huấn luyện, hội thảo về kỹ năng thông tin một cách thường xuyên. Nội dung đào tạo cần bao trùm từ kỹ năng tra cứu cơ bản đến việc sử dụng các phần mềm quản lý tài liệu tham khảo. Song song đó, phải liên tục cập nhật và ứng dụng công nghệ mới vào hoạt động. Nâng cấp phần mềm quản lý, tối ưu hóa giao diện website, phát triển ứng dụng di động cho thư viện là những bước đi cần thiết để nâng cao chất lượng phục vụ thư viện và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGƯỜI DÙNG TIN VÀ NHU CẦU TIN TẠI TRUNG TÂM THÔNG TIN - TƯ LIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGƯỜI DÙNG TIN VÀ NHU CẦU TIN 1. Khái niệm người dùng tin Người dùng tin hay còn gọi là người đọc/bạn đọc trong các cơ quan thông tin, thư viện là người sử dụng thông tin/tài liệu để thoả mãn nhu cầu của mình thông qua các loại hình và sản phẩm thông tin khác nhau. Người dùng tin, trước hết là những chủ thể có nhu cầu thông tin và tiếp nhận thông tin.

Người dùng tin là con người cụ thể trong một xã hội cụ thể (tham gia nhiều mối quan hệ đa dạng và phức tạp), có nhu cầu tin ( nằm trong hệ thống nhu cầu của người dùng tin), sử dụng thông tin để thỏa mãn nhu cầu của mình (thông qua sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thông tin). Người dùng tin và nhu cầu tin của luôn bị chi phối bởi nhiều yếu tố tác động trong các mối quan hệ của xã hội. Chính vì vậy, nhu cầu tin của người dùng tin luôn biến đổi. Nếu các yếu tố tác động đến nhu cầu tin của người dùng tin một cách tích cực thì nhu cầu tin của họ sẽ được kích thích và luôn phát triển cả về bề rộng và bề sâu của thông tin hay nói cách khác là cả về lượng và chất của thông tin.

Nhưng nếu nhu cầu tin của người dùng tin không được tác động một cách tích cực thì lại bị biến đổi theo chiều hướng ngược lại. Người dùng tin là một trong bốn yếu tố cấu thành các cơ quan thông tin, thư viện nhưng đồng thời chính họ là chủ thể để hoạt động thông tin, thư viện hướng tới phục vụ. Nhu cầu tin của người dùng tin quyết định đến nội dung vốn tài liệu và phương thức tổ chức các sản phẩm và dịch vụ của hoạt động thông tin thư viện. Trong hoạt đông thông tin thư viện, NDT là người tiêu dùng các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện.

Như vậy NDT là đối tác, là khách hàng của hoạt động thông tin - thư viện. Theo quan điểm hiện đại NDT là “thượng đế” đối với người tham gia hoạt động thông tin - thư viện. Điều đó cũng có nghĩa là hoạt động thông tin - thư viện muốn tồn tại và phát triển phải quan tâm tới NCT của NDT trong từng thời điểm cũng như địa bàn cụ thể. NCT của NDT là nguồn gốc nảy sinh hoạt động thông tin - thư viện.

Không có NDT sẽ không tồn tại hoạt động thông tin - thư viện. NDT là nhân tố điều chỉnh, định hướng cho hoạt động thông tin - thư viện. Khi sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thông tin để tìm kiếm, tiếp cận thông tin phù hợp với NCT của mình, NDT sẽ phân tích, đánh giá chất lượng các sản phẩm, dịch vụ đó và thông tin được cung cấp. Ý kiến đánh giá của NDT trong quá trình sử dụng thông tin góp phần điều chỉnh hoạt động thông tin - thư viện theo hướng phù hợp và hiệu quả với NCT của NDT.

Do vậy, trong hoạt động thông tin - thư viện, việc nghiên cứu người dùng tin được tiến hành nghiên cứu thường xuyên để nắm bắt nhu cầu tin của họ và tìm ra các giải pháp phù hợp kích thích và thoả mãn tối đa nhu cầu tin cho người dùng tin là vấn đề rất quan trọng. Khái niệm nhu cầu và nhu cầu thông tin Theo từ điển Tiếng Việt thì nhu cầu là đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội (Nhu cầu về ăn, ở, mặc. Nhu cầu về sách báo. Thỏa mãn nhu cầu về vật chất và văn hóa).

Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người, là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần để tồn tại và phát triển. Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau. Theo Bách khoa toàn thư mở Wikipedia, cho tới nay chưa có một định nghĩa chung nhất cho khái niệm nhu cầu. Các sách giáo khoa chuyên ngành hay các công trình nghiên cứu khoa học thường có những định nghĩa mang tính riêng biệt.

Trong phạm vi nhận thức hiện tại có thể định nghĩa nhu cầu là tính chất của cơ thể sống, biểu hiện trạng thái thiếu hụt của chính cá thể đó và do đó phân biệt nó với môi trường sống. Nhu cầu tối thiểu nhất, hay còn gọi là nhu yếu tuyệt đối, đã được lập trình qua quá trình rất lâu dài tồn tại, phát triển và tiến hóa. Nhu cầu là đòi hỏi khách quan của con người đối với một đối tượng nhất định, trong điều kiện nhất định, đảm bảo duy trì cho sự sống và sự phát triển của con người; nhu cầu là sự xuất hiện và kết hợp giữa các phản xạ không điều kiện từ môt trường tác động đến bộ não của chúng ta nên nó mang tính xã hội; nhu cầu là sản phẩm của xã hội, nhu cầu hình thành do kết quả tác động giữa hoàn cảnh bên ngoài và trạng thái bên trong của chủ thể; nhu cầu phát triển dưới sự chi phối trực tiếp của điều kiện kinh tế - xã hội - văn hóa ở một giai đoạn nhất định, tại một địa bàn cụ thể, trong hoàn cảnh khác nhau sẽ nảy sinh các nhu cầu và thỏa mản nhu cầu khác nhau. Nhu cầu tin (NCT) là một dạng nhu cầu đặc biệt của con người.

NCT là sự đòi hỏi khách quan của con người (Cá nhân, nhóm, xã hội) đối với việc tiếp nhận và sử dụng thông tin để duy trì các hoạt động sống của con người. NCT nảy sinh trong quá trình con người thực hiện các loại hoạt động khác nhau. NCT của mỗi xã hội khác nhau; xã hội càng phát triển thì NCT của con người càng trở nên sâu sắc và phức tạp, xã hội ngày nay là xã hội phát triển nền kinh tế tri thức nên đòi hỏi thông tin ngày càng nhiều và sâu sắc hơn. Nhu cầu tin là một đòi hỏi khách quan của chủ thể đến việc đọc các tài liệu để đảm bảo quá trình sống của chủ thể.

Kết quả của nó là thu nhận những thông tin để thỏa mãn những hoạt động khác. Đây là là một loại nhu cầu tinh thần của con người. NCT xuất phát từ phản xạ định hướng và chịu sự chi phối của thị giác. Nếu không được thỏa mãn sẽ trở nên gay gắt, khi được thỏa mãn sẽ củng cố vững chắc hơn, để rồi lại phát triển cao hơn.

Mỗi cá nhân khác nhau có nhu cầu đọc và nhu cầu tin khác nhau, đó là tâm lý và nhân cách của mỗi con người cụ thể và mỗi nhóm người dùng tin cụ thể. Các yếu tố ảnh hưởng tới nhu cầu tin của người dùng tin Con người nói chung và người dùng tin nói riêng là tổng hoà của các mối quan hệ xã hội, vì vậy họ chịu sự tác động của tất cả các yếu tố chủ quan và khách quan trong môi trường, hoàn cảnh cụ thể đó. Các yếu tố khách quan tác động đến nhu cầu tin của người dùng tin như môi trường sống (môi trường tự nhiên và môi trường xã hội); Môi trường nghề nghiệp; Lứa tuổi; Giới tính; Phương thức thoả mãn nhu cầu tin. Các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến nhu cầu tin của người dùng tin như trình độ văn hoá; Trình độ học vấn; Nhân cách.

Trong hoạt động thông tin - thư viện, để hiệu quả phục vụ ngày một nâng cao rất cần thiết phải chú trọng nghiên cứu đến các yếu tố ảnh hưởng, tác động đến nhu cầu tin của người dùng tin. Trên cơ sở đó, các cơ quan thông tin thư viện tạo ra môi trường thông tin thân thiện - môi trường với các sản phẩm và dịch vụ thông tin phù hợp với từng đối tượng người dùng tin nhằm kích thích và thoả mãn tối đa nhu cầu thông tin cho họ. TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO VÀ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC 1. Sơ lược về sự ra đời và phát triển của Trường Ngày 1/4/1956, Trường Sơ cấp Lái tàu đầu tiên được thành lập dưới sự lãnh đạo của một số cán bộ tham gia kháng chiến trở về, đặt viên gạch nền móng đầu tiên để có Trường Đại học Hàng hải (ĐHHH) hôm nay.

Ngày 1/7/1956, Trường Sơ cấp Máy tàu được thành lập, đến năm 1957 hai trường sát nhập thành Trường Sơ cấp Hàng hải. Đầu năm 1959, Trường Sơ cấp Hàng hải được nâng lên thành Trường Trung cấp Hàng hải trực thuộc Tổng cục Giao thông Thuỷ bộ. Từ năm 1966 Trường Trung cấp Hàng hải mở hệ đại học đầu tiên gồm 4 chuyên ngành: Lái, Máy, Điện sử dụng và Điện thiết bị thuộc Khoa Đại học nằm trong Trường. Để tạo điều kiện phát triển mạnh mẽ ngành giao thông đường thuỷ, ngày 23/7/1968, Hội đồng Chính phủ đã ra quyết định thành lập phân hiệu Đại học Giao thông Đường Thuỷ trên cơ sở các ngành đường thuỷ của Đại học Giao thông vận tải và Khoa Đại học của Trường Trung cấp Hàng hải.

Chỉ sau một thời gian, phân hiệu đã ổn định và thực hiện đào tạo 13 chuyên ngành thuộc 4 khoa chuyên môn: Hàng hải, Cơ khí, Vận tải và công trình. Ngày 27/10/1976, Thủ tướng Chính phủ ra Quyết định số 426/TTg nâng Trường Trung cấp Hàng hải lên thành Trường Đại học Hàng hải. Năm 1979, Thủ tướng Chính Phủ đã ký Quyết định 320/CP chuyển phân hiệu Đại học Giao thông Đường Thuỷ thành Trường Đại học Giao thông Đường thuỷ. Trong quá trình hình thành và phát triển, cả hai trường có những thành tích trong xây dựng cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

Trên cơ sở sắp xếp lại mạng lưới các trường đại học cho phù hợp với yêu cầu và khả năng phát triển của đất nước, ngày 2/3 năm 1984 Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải ra Quyết định số 419 sát nhập Trường Đại học Giao thông Đường thuỷ và Trường ĐHHH thành trường ĐHHH Việt Nam ngày nay. Qua 55 năm xây dựng và trưởng thành, Nhà trường đã đào tạo cho đất nước hàng vạn cán bộ từ sơ cấp đến đại học và trên đại học, góp phần to lớn vào sự nghiệp xây dựng và phát triển các ngành kinh tế biển, bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo thiêng của Tổ quốc. Trường đã đào tạo ra những thuyền trưởng, máy trưởng giỏi, những sỹ quan hàng hải có đạo đức và tác phong công nghiệp, sẵn sàng tiếp nhận và vận hành những con tàu hiện đại, siêu lớn đi khắp năm châu, bốn biển, đem trí tuệ và nghị lực Việt Nam đến với bạn bè trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ