Luận văn phương án nhập khẩu than nhà máy điện PVN - ĐH Bách Khoa

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu phương án nhập khẩu than phục vụ nhà máy điện của PVN. Phân tích thị trường, giá cả, logistics.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN Tổng quan và Tầm quan trọng chiến lược

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng quốc gia ngày càng tăng, việc đảm bảo nguồn cung nhiên liệu ổn định cho các nhà máy điện trở thành ưu tiên hàng đầu. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), với vai trò chủ chốt trong ngành năng lượng, đang đối mặt với thách thức lớn về nguồn than nội địa hạn chế cho các nhà máy nhiệt điện than. Do đó, nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN không chỉ là một yêu cầu cấp bách mà còn mang ý nghĩa chiến lược quan trọng để duy trì an ninh năng lượng. Phân tích này đi sâu vào bối cảnh, mục tiêu và các yếu tố then chốt liên quan đến hoạt động nhập khẩu than của PVN, dựa trên những phân tích chuyên sâu về thị trường và nhu cầu thực tế.

1.1. Tổng quan về nhu cầu than của PVN Bối cảnh và yêu cầu cấp thiết

Nhu cầu than cho các nhà máy điện của PVN dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới. Các nhà máy nhiệt điện như Vũng Áng 1, Long Phú 1, Sông Hậu 1 đều được thiết kế để sử dụng than nhập khẩu hoặc than có đặc tính tương đương. Theo luận văn của Nguyễn Thành Luân (2014), nhu cầu than PVN đến năm 2020 đã được dự báo cụ thể, cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng từ nguồn cung nội địa. Bối cảnh này buộc PVN phải chủ động tìm kiếm các giải pháp nhập khẩu than để đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của các nhà máy điện. Yêu cầu cấp thiết này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, từ dự báo nhu cầu chính xác đến việc xác định nguồn cung đáng tin cậy và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Việc không có đủ than sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất điện, đe dọa an ninh năng lượng quốc gia. Vì vậy, nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN là một nền tảng vững chắc cho các quyết định chiến lược.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu nhập khẩu than Đảm bảo an ninh năng lượng cho PVN

Mục tiêu chính của việc nghiên cứu nhập khẩu than là xác định các phương án tối ưu nhằm đảm bảo nguồn cung than ổn định, chất lượng và giá cả cạnh tranh cho các nhà máy điện của PVN. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tổng thể thị trường than thế giới, các yếu tố ảnh hưởng đến giá than nhập khẩu, và khả năng đáp ứng của các nhà cung cấp tiềm năng. Bên cạnh đó, việc xây dựng các phương án nhập khẩu than linh hoạt, phù hợp với các điều kiện kinh tế và chính trị khu vực cũng là một trọng tâm. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu rủi ro về nguồn cung, tối ưu hóa chi phí và góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia. Điều này bao gồm việc phân tích các quy định pháp lý, cơ chế tài chính và hạ tầng logistics than nhập khẩu để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hoạt động này, đồng thời tăng cường năng lực cạnh tranh cho các nhà máy nhiệt điện than của PVN.

II. Thách thức lớn khi nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN Các rào cản cần vượt qua

Hoạt động nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN không phải là con đường dễ dàng, mà chứa đựng nhiều thách thức phức tạp, từ biến động của thị trường than thế giới đến những rào cản nội tại về cơ chế và hạ tầng. Để thành công trong việc đảm bảo nguồn nhiên liệu thiết yếu này, PVN cần nhận diện rõ ràng và có chiến lược đối phó hiệu quả với từng loại khó khăn. Những thách thức nhập khẩu than này đòi hỏi sự phối hợp đa ngành và các giải pháp sáng tạo để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Trở ngại từ thị trường than thế giới Biến động giá và nguồn cung

Thị trường than thế giới thường xuyên biến động mạnh mẽ do nhiều yếu tố như tình hình kinh tế toàn cầu, chính sách năng lượng của các quốc gia, thiên tai, và các xung đột địa chính trị. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến giá than nhập khẩu, gây khó khăn trong việc dự báo và lập kế hoạch mua sắm dài hạn cho PVN. Theo dữ liệu được trích dẫn trong luận văn của Nguyễn Thành Luân (2014), giá than trung bình của Australia và Indonesia đã có những biến động đáng kể trong quá khứ, đòi hỏi các phương án nhập khẩu than phải linh hoạt. Hơn nữa, việc cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia nhập khẩu lớn khác cũng tạo áp lực lên nguồn cung, có thể dẫn đến tình trạng khan hiếm hoặc đội giá. Việc quản lý rủi ro từ những biến động này là một trong những thách thức nhập khẩu than hàng đầu mà PVN phải đối mặt, đòi hỏi một chiến lược mua sắm đa dạng và khả năng thích ứng cao.

2.2. Rào cản về cơ chế logistics và nguồn vốn Khó khăn của PVN khi nhập khẩu than

Ngoài những khó khăn từ thị trường, PVN còn gặp phải nhiều trở ngại nội tại. Về cơ chế chính sách, việc thiếu một khung pháp lý rõ ràng và đồng bộ cho hoạt động nhập khẩu than có thể tạo ra rủi ro pháp lý và tăng chi phí tuân thủ. Các thủ tục hành chính phức tạp cũng có thể làm chậm trễ quá trình. Về logistics than nhập khẩu, việc thiếu hạ tầng cảng biển chuyên dụng có khả năng tiếp nhận tàu than lớn, cùng với hệ thống vận chuyển nội địa còn hạn chế, làm tăng chi phí và thời gian giao hàng. Các nhà máy nhiệt điện than của PVN thường nằm ở những vị trí đòi hỏi giải pháp logistics phức tạp. Bên cạnh đó, việc huy động nguồn vốn lớn để nhập khẩu than với khối lượng khổng lồ cũng là một áp lực tài chính đáng kể. Năng lực đàm phán hợp đồng, khả năng kiểm soát chất lượng than nhập khẩu cũng là những yếu tố cần được cải thiện để giảm thiểu thách thức nhập khẩu than cho PVN.

III. Đánh giá nhu cầu và thị trường Bí quyết nhập khẩu than hiệu quả cho PVN

Để thực hiện hiệu quả hoạt động nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN, việc đánh giá chính xác nhu cầu than PVN và phân tích chuyên sâu thị trường than thế giới là hai yếu tố then chốt. Đây là bí quyết giúp PVN xây dựng các chiến lược mua sắm thông minh, xác định nguồn cung đáng tin cậy và tối ưu hóa chi phí. Một phân tích kỹ lưỡng sẽ cung cấp cái nhìn tổng thể về cung cầu than Việt Nam và định vị vị thế của PVN trong chuỗi cung ứng năng lượng khu vực và toàn cầu.

3.1. Phân tích nhu cầu than của PVN đến 2030 Dự báo và cân đối cung cầu

Việc đánh giá nhu cầu nhập khẩu than cho PVN đến 2030 là bước đi chiến lược đầu tiên. Dựa trên tiến độ các dự án nhà máy nhiệt điện than của PVN, công nghệ sử dụng và đặc tính kỹ thuật của than cần thiết, nhu cầu than được xác định một cách khoa học. Theo Nguyễn Thành Luân (2014), dự báo về nhu cầu than PVN cho các nhà máy điện nhập khẩu đến năm 2020 đã được tổng hợp, nhấn mạnh sự thiếu hụt than nội địa so với khả năng cung cấp của Vinacomin. Phân tích này không chỉ bao gồm số lượng mà còn đặc tính chất lượng than (nhiệt trị, hàm lượng lưu huỳnh, tro...) phù hợp với từng nhà máy. Việc cân đối giữa nguồn cung than nội địa dự kiến và nhu cầu than PVN sẽ giúp xác định chính xác khối lượng than cần nhập khẩu than, từ đó xây dựng kế hoạch mua sắm và phương án nhập khẩu than phù hợp, đảm bảo cung cầu than Việt Nam được ổn định.

3.2. Nghiên cứu thị trường than thế giới và khu vực Xác định nguồn cung tiềm năng

Việc nghiên cứu chuyên sâu thị trường than thế giới là tối quan trọng để xác định các nguồn cung than tiềm năng cho PVN. Phân tích này bao gồm trữ lượng than toàn cầu, khả năng sản xuất và xuất khẩu của các quốc gia lớn như Australia, Indonesia, Nam Phi, Nga, và Mỹ. Đặc biệt, việc đánh giá thị trường than khu vực Đông Nam Á và Châu Á – Thái Bình Dương sẽ giúp PVN hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh và các nhà cung cấp chính. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào dự báo giá than nhập khẩu theo từng khu vực và loại than, xu hướng cung cầu than thế giới đến năm 2035 như đã được dự báo trong tài liệu nghiên cứu. Việc tìm hiểu kinh nghiệm nhập khẩu than của các doanh nghiệp nước ngoài trong khu vực cũng cung cấp những bài học quý giá, giúp PVN lựa chọn đối tác kinh doanh và xây dựng các phương án nhập khẩu than bền vững, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất.

IV. Phương án nhập khẩu than tối ưu cho PVN Chiến lược lựa chọn nguồn cung và vận chuyển

Để đảm bảo hoạt động hiệu quả cho các nhà máy nhiệt điện than của mình, PVN cần xây dựng các phương án nhập khẩu than tối ưu, tích hợp chiến lược lựa chọn nguồn cung than ổn định và kế hoạch logistics than nhập khẩu hiệu quả. Đây là trọng tâm của mọi nỗ lực nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN, nhằm giảm thiểu chi phí, tăng cường độ tin cậy và khả năng thích ứng với các biến động của thị trường. Việc kết hợp các giải pháp từ hợp đồng dài hạn đến giao ngay, cùng với tối ưu hóa vận chuyển, sẽ là chìa khóa thành công.

4.1. Các phương án nhập khẩu than đề xuất Từ hợp đồng dài hạn đến giao ngay

Luận văn của Nguyễn Thành Luân (2014) đã đề xuất nhiều phương án nhập khẩu than cho PVN, bao gồm các hợp đồng mua bán than dài hạn (từ 5-10 năm hoặc hơn), hợp đồng trung hạn (1-3 năm) và mua giao ngay trên thị trường than thế giới. Hợp đồng dài hạn giúp PVN đảm bảo nguồn cung than ổn định và có thể đàm phán giá tốt hơn, giảm thiểu rủi ro biến động giá. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi cam kết lớn và thiếu linh hoạt. Hợp đồng giao ngay mang lại sự linh hoạt cao nhưng tiềm ẩn rủi ro về giá cả và nguồn cung. Việc kết hợp các hình thức này theo một tỷ lệ hợp lý, ví dụ 70% dài hạn, 20% trung hạn và 10% giao ngay, có thể là một chiến lược hiệu quả. Ngoài ra, việc đa dạng hóa nguồn cung than tiềm năng từ nhiều quốc gia khác nhau cũng là một chiến lược quan trọng để phân tán rủi ro địa chính trị và kinh tế, giúp nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Chiến lược vận chuyển và logistics Tối ưu hóa chi phí và thời gian cho PVN

Chi phí logistics than nhập khẩu chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí, do đó việc tối ưu hóa nhập khẩu than phụ thuộc rất nhiều vào chiến lược vận chuyển. Các phương án vận chuyển và hợp đồng thuê tàu cần được nghiên cứu kỹ lưỡng, bao gồm việc thuê tàu chuyến, thuê định hạn, hoặc thậm chí xem xét đầu tư đội tàu chuyên dụng trong dài hạn. Việc tối ưu hóa kích cỡ tàu (Capesize, Panamax) phù hợp với hạ tầng cảng và luồng lạch của Việt Nam là yếu tố then chốt. Ví dụ, hình 3.10 trong tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra tuyến vận tải vào NMNT Long Phú 1, đòi hỏi phải có sự tính toán kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, việc quản lý kho bãi, quy trình bốc dỡ tại cảng, và vận chuyển nội địa đến các nhà máy nhiệt điện than cũng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu chi phí phát sinh và đảm bảo than được cung cấp đúng hạn. Hợp tác với các đối tác logistics uy tín, áp dụng công nghệ quản lý chuỗi cung ứng hiện đại sẽ giúp PVN kiểm soát tốt hơn toàn bộ quá trình nhập khẩu than.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng Tối ưu hóa nhập khẩu than cho các nhà máy điện PVN

Những phân tích sâu rộng từ nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang lại những kết quả ứng dụng thực tiễn, giúp PVN định hình các chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa nhập khẩu than. Việc tiếp thu các bài học kinh nghiệm quốc tế và áp dụng các giải pháp đã được đề xuất sẽ là chìa khóa để đảm bảo nguồn than ổn định, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành điện và Tập đoàn.

5.1. Ứng dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế Thành công trong nhập khẩu than

Nghiên cứu đã tổng hợp kinh nghiệm nhập khẩu than của các doanh nghiệp châu Á và các nước phát triển khác, từ đó rút ra những bài học quý giá cho PVN. Các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan có lịch sử lâu đời trong việc phụ thuộc vào than nhập khẩu đã phát triển các chiến lược đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng hệ thống logistics than nhập khẩu hiệu quả và thiết lập các cơ chế quản lý rủi ro giá cả thông minh. Ví dụ, việc ký kết các hợp đồng dài hạn với các điều khoản linh hoạt về giá, đầu tư vào hạ tầng cảng biển và vận tải, cũng như xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp lớn là những yếu tố thành công. PVN có thể học hỏi từ cách họ đàm phán hợp đồng, quản lý chất lượng than, và đối phó với các biến động của thị trường than thế giới. Áp dụng các phương án nhập khẩu than đã được chứng minh hiệu quả sẽ giúp PVN giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh quá trình tối ưu hóa nhập khẩu than.

5.2. Lợi ích mang lại từ nghiên cứu Đảm bảo nguồn than ổn định cho PVN

Kết quả của nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, nó cung cấp một bức tranh tổng thể và chi tiết về nhu cầu than PVN trong tương lai, giúp lập kế hoạch mua sắm chính xác hơn. Thứ hai, việc xác định các nguồn cung than tiềm năng và các phương án nhập khẩu than đa dạng sẽ giúp PVN giảm thiểu rủi ro thiếu hụt nguồn cung. Thứ ba, việc tối ưu hóa chuỗi logistics than nhập khẩu và đàm phán hợp đồng hiệu quả sẽ góp phần giảm đáng kể chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho các nhà máy nhiệt điện than. Cuối cùng, việc đảm bảo nguồn than ổn định không chỉ hỗ trợ hoạt động sản xuất điện liên tục mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh của PVN trên thị trường, đồng thời củng cố an ninh năng lượng quốc gia, giảm bớt áp lực về cung cầu than Việt Nam nội địa.

VI. Tương lai nhập khẩu than cho PVN Kiến nghị và định hướng phát triển bền vững

Đối mặt với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu và những thách thức về biến đổi khí hậu, tương lai của nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp nhập khẩu than sáng tạo. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, không chỉ cần tối ưu hóa nhập khẩu than trong ngắn hạn mà còn phải xây dựng các kiến nghị chính sách và định hướng dài hạn, tích hợp yếu tố môi trường và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN là nền tảng cho những quyết định mang tính tương lai này.

6.1. Kiến nghị chính sách và giải pháp Hỗ trợ PVN nhập khẩu than

Để hỗ trợ hiệu quả hoạt động nhập khẩu than của PVN, cần có sự vào cuộc đồng bộ từ các cấp quản lý nhà nước. Các kiến nghị chính sách bao gồm việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và ổn định cho hoạt động thương mại than quốc tế, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics than nhập khẩu, đặc biệt là các cảng chuyên dụng có khả năng tiếp nhận tàu than lớn và hệ thống vận chuyển nội địa kết nối với các nhà máy nhiệt điện than. Bên cạnh đó, việc thành lập một tổ chức chuyên trách về nhập khẩu than cấp quốc gia hoặc tăng cường vai trò của các đơn vị thuộc PVN có kinh nghiệm sẽ giúp tập trung nguồn lực và nâng cao năng lực đàm phán. Hỗ trợ về nguồn vốn, các cơ chế tài chính ưu đãi cũng là cần thiết để giảm bớt gánh nặng đầu tư ban đầu và quản lý rủi ro giá than nhập khẩu.

6.2. Định hướng phát triển bền vững Tương lai của ngành điện than và PVN

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới năng lượng sạch và giảm phát thải carbon, ngành điện than nói chung và hoạt động nhập khẩu than cho nhà máy điện PVN nói riêng cần có những định hướng phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ nhiệt điện than tiên tiến (ví dụ: công nghệ siêu tới hạn, siêu siêu tới hạn) để tăng hiệu suất và giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, PVN cần xem xét chiến lược đa dạng hóa nguồn năng lượng trong dài hạn, giảm dần sự phụ thuộc vào than bằng cách tăng cường phát triển các dự án năng lượng tái tạo và khí LNG. Nghiên cứu nhập khẩu than cũng cần tích hợp các yếu tố về môi trường và trách nhiệm xã hội, lựa chọn các nguồn than có chất lượng tốt, hàm lượng lưu huỳnh thấp. Việc xây dựng một chiến lược dài hạn, linh hoạt và thích ứng với các thay đổi chính sách năng lượng toàn cầu sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững cho PVN và an ninh năng lượng quốc gia trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất các phương án nhập khẩu than cho các nhà máy điện dùng than nhập khẩu của pvn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CHUONG 2: DANH GIA NHU CAU NHAP KHAU THAN CUA PVN VA NGHIEN CCU THE TRUGNG THAN a 2. Phân tích và dự báo thj (rong than Irung nước. Tài nguyễn và trữ lượng AB 2.

Tổng hợp nhu cầu than sử dung trong hương lai 45 2. Tổng hợp đự báo khả năng cấp than đến nâm 2020, có xét đến năm 2030. 46 2 Cân đổi cung cầu than đến năm 2030.5, Kinh nghiệm nhập khẩu than của Việt Nam. Phân tích và dự bảo thi trudng than thé gi.

Trữ hượng than thế giới 48 2 Dự bảo nguồn cung. 2 Dự bảo nhu cải - 2 Dự bảo cân bằng cung cần 3 Dw hao giá khu vực Dông Nam A Các nguôn cưng tiêm nâng. Kinh nghiệm của các doanh nghiệp mộtsố nước châu A 3. Lựa chọn nguồn cung cắp than 2.

Giải phán đảm hãa nguẫn cung 3. Hợp đồng nhập Khẩu than và cách thúc thực hiện hợp đồng 3. Phương án vận chuyển và hợp đồng (huê tàu vận chuyển. Mật số bài học kinh nghiệm khác.

Nhu cầu than cho các nhà máy điện nhập khẩu của PV đến 2020. 241 “Tiến độ của các nhả máy điện than. Công nghệ và đặc tínhkỹ thuật vẻ than của các NMNP than. Nhu cần nhập khẩu than cña các nhà máy nhiệt điện than ota PVN 69 2.44, Những trẻ ngai khi tham gia nhập khẩu than của PV 1 2.

Trở ngại về mật thị trường: 70 2. Trở ngại Š sơ sửa ng nhập khẩn đạn. Trớ ngại về huy động vốn. Trở ngại về mặt cơ chế chính sách.

Thm wht Chucong 2 CHƯƠNG 3: DE XUAT CAC PHUGNG AN NHAP KHAU THAN CHO PVN. Lựa chọn nguỗn cung than nhập khẩn 3. Loại hợp đồng nhập khẩu 3. Phương thức thực hiện hợp đồng nhập khẩu.

Phương án vận chuyên 3.1, Cảng trung chuyển. Các phương án vận chuy than. kh HH een 3. Phương án vận chuyên đẳng cảng trung chuyển.

Phương ản vận chuyển trực tiếp (áp dung cho NMNĐ Quang Trach 1) % 3. lara chạn phương án cung cấp than nhập khâu của PVN.1, Nhập khẩu than trực tiếp CNMWĐ Quảng Trạch). Nhập khẩu than qua cảng trung chuyển - 3. Lựa chọnphương án nhập khẩu và các kiến nghị đổi với Chính phá 99 3.

Tông hợp các phương ản nhập khâu than cho PVN 3. Các kiến nghị đối với cơ quan quan ly cap nha mw Tom tat chivong 3. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PRU LUC „ 109 Phụ lục 1.

Kinh nghiệm nhập khẩn than của các doanh nghiệp trong nước. Mục đích nhập khẩu than. Nguồn nhập khẩu than chứ yếu - 11 3. Hình thức nhập khẩn 1H 4.

Cách thức vận chuyên chỉnh. Cách thức tiếp cận mua bản, Phụ lục 2. Các hợp đẳng nhập khẫu than. Hạp đẳng khung/hợp đồng đãi hạn - 14 2.

Hop dang nam H5 3. Họp đồng theo chuyỀM/giao hàng ngay. Các loại hợp đồng thuê tàn bi Phụ lục 4. Thống kê thị trường than Việt Nnm đến năm 2012.

__ Tỉnh hinh sản xnắt và tiên thụ than 120 a, Tinh hinh san auil. Tinhhinhtiêu thu than trong nước và xuất khẩu 120 2. Giá than cung cấp cho các ngành trong nước và xuất khẩn 124 Phụ lục 5. Thống kê thị trường than Thể giới đến năm 2012 1.

Tổng qnan thị trường than thế giới. a, Tinh hink sin xudit than thé gidi. Nhu cdm than thé gidi. 130 c Cân bằng cung cần than thế giới.

133 2 Giá than“than nhiệt trên (lủ trường thể giới. Phân tích so sánh các nguồn cung Ihan liềm năng. Thuê tàn và mua bão hiểm. Lam tha tue [ai quan.

Giao nhận hàng và kiểm (ra. Làm [hù lực thanh loan. Khiếu nại và giải quyết khiêu nại. Al Tâm tẫt Chương 1.

CHUONG 2: DANH GIA NHU CAU NHAP KHAU THAN CUA PVN VA NGHIEN CCU THE TRUGNG THAN a 2. Phân tích và dự báo thj (rong than Irung nước. Tài nguyễn và trữ lượng AB 2. Tổng hợp nhu cầu than sử dung trong hương lai 45 2.

Tổng hợp đự báo khả năng cấp than đến nâm 2020, có xét đến năm 2030. 46 2 Cân đổi cung cầu than đến năm 2030.5, Kinh nghiệm nhập khẩu than của Việt Nam. Phân tích và dự bảo thi trudng than thé gi. Trữ hượng than thế giới 48 2 Dự bảo nguồn cung.

2 Dự bảo nhu cải - 2 Dự bảo cân bằng cung cần 3 Dw hao giá khu vực Dông Nam A Các nguôn cưng tiêm nâng. Kinh nghiệm của các doanh nghiệp mộtsố nước châu A 3. Lựa chọn nguồn cung cắp than 2. Giải phán đảm hãa nguẫn cung 3.

Hợp đồng nhập Khẩu than và cách thúc thực hiện hợp đồng 3. Phương án vận chuyển và hợp đồng (huê tàu vận chuyển. Mật số bài học kinh nghiệm khác. Nhu cầu than cho các nhà máy điện nhập khẩu của PV đến 2020.

241 “Tiến độ của các nhả máy điện than. Công nghệ và đặc tínhkỹ thuật vẻ than của các NMNP than. Nhu cần nhập khẩu than cña các nhà máy nhiệt điện than ota PVN 69 2.44, Những trẻ ngai khi tham gia nhập khẩu than của PV 1 2. Trở ngại về mật thị trường: 70 2.

Trở ngại Š sơ sửa ng nhập khẩn đạn. Trớ ngại về huy động vốn. Trở ngại về mặt cơ chế chính sách. Thm wht Chucong 2 CHƯƠNG 3: DE XUAT CAC PHUGNG AN NHAP KHAU THAN CHO PVN.

Lựa chọn nguỗn cung than nhập khẩn 3. Loại hợp đồng nhập khẩu 3. Phương thức thực hiện hợp đồng nhập khẩu. Phương án vận chuyên 3.1, Cảng trung chuyển.

Các phương án vận chuy than. kh HH een 3. Phương án vận chuyên đẳng cảng trung chuyển. Phương ản vận chuyển trực tiếp (áp dung cho NMNĐ Quang Trach 1) % 3.

lara chạn phương án cung cấp than nhập khâu của PVN.1, Nhập khẩu than trực tiếp CNMWĐ Quảng Trạch). Nhập khẩu than qua cảng trung chuyển - 3. Lựa chọnphương án nhập khẩu và các kiến nghị đổi với Chính phá 99 3. Tông hợp các phương ản nhập khâu than cho PVN 3.

Các kiến nghị đối với cơ quan quan ly cap nha mw Tom tat chivong 3. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PRU LUC „ 109 Phụ lục 1. Kinh nghiệm nhập khẩn than của các doanh nghiệp trong nước.

Mục đích nhập khẩu than. Nguồn nhập khẩu than chứ yếu - 11 3. Hình thức nhập khẩn 1H 4. Cách thức vận chuyên chỉnh.

Cách thức tiếp cận mua bản, Phụ lục 2. Các hợp đẳng nhập khẫu than. Hạp đẳng khung/hợp đồng đãi hạn - 14 2. Hop dang nam H5 3.

Họp đồng theo chuyỀM/giao hàng ngay. Các loại hợp đồng thuê tàn bi Phụ lục 4. Thống kê thị trường than Việt Nnm đến năm 2012. __ Tỉnh hinh sản xnắt và tiên thụ than 120 a, Tinh hinh san auil.

Tinhhinhtiêu thu than trong nước và xuất khẩu 120 2. Giá than cung cấp cho các ngành trong nước và xuất khẩn 124 Phụ lục 5. Thống kê thị trường than Thể giới đến năm 2012 1. Tổng qnan thị trường than thế giới.

a, Tinh hink sin xudit than thé gidi. Nhu cdm than thé gidi. 130 c Cân bằng cung cần than thế giới. 133 2 Giá than“than nhiệt trên (lủ trường thể giới.

Phân tích so sánh các nguồn cung Ihan liềm năng. MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ. ĐANH MỤC BANG BIÊU CAC THUAT NGU VA TU VIET TAT. CHƯƠNG 1: CO SG LY LUAN CHUNG VE NHAP KHAU HANG HOA.

Khái niệm, đặc điểm, vai trò của nhập khẩu trong nên kinh tế. Khái niệm nhập khẩn l5 1. Đặc điểm cña hoạt động nhập khễn. Vai trò của nhập khẩu - 1.

Các hình thức nhập khẩu hàng haá. Nhập khẩu trục liếp. Nhập khẩu uỷ lhác. Hình thức nhập khẩu liên doanh.4, Hình thừc nhập khẩn đổi hàng 13 1.

Hình thức nhập khẩn tái xuất 2 1. Hình thức nhập khẩu theo đơn đặt hàng. Các nhân tổ ảnh hưởng tới hoại động nhập khẩu bàng hoá 1. Các nhân tổ mô 35 1.

Nhân tổ chỉnh trị pháp luật: 35 1. Các nhân tổ kinh tế xã hội. Cơ chế tổ chức bộ mây của đoanh nghiện 1. Nhân tổ về con người.

Nhân tổ về vốn và trang thiết bị vật chất kỹ thuật của doanh nghiệp. Nội dung của hoạt động nhập khẩu. Nghiên cửu thị trường 1. Nghiên cửu thị trường trong nước và xác định hàng hoá nhập khẩn.

Nghiên cửn dnng lượng †hị trưởng và các nhân tổ ảnh hưởng, 2 1. Nghiên cứu về giá cả hàng hoá trên thị trường thể giới. Lựa chọn đổi tác kính đoanh. Xây dụng phương án kinh doanh.

Giao địch, đàm phán và ký kết hợp đồng nhập khẩu. cưới ev BS 1. Kỷ kết hợp đồng nhập khẩu 38 1. Tổ chức thục hiện hợp đồng.

Xin giấy phép nhập khẩu. Thuê tàn và mua bão hiểm. Lam tha tue [ai quan. Giao nhận hàng và kiểm (ra.

Làm [hù lực thanh loan. Khiếu nại và giải quyết khiêu nại. Al Tâm tẫt Chương 1. CHUONG 2: DANH GIA NHU CAU NHAP KHAU THAN CUA PVN VA NGHIEN CCU THE TRUGNG THAN a 2.

Phân tích và dự báo thj (rong than Irung nước. Tài nguyễn và trữ lượng AB 2. Tổng hợp nhu cầu than sử dung trong hương lai 45 2. Tổng hợp đự báo khả năng cấp than đến nâm 2020, có xét đến năm 2030.

46 2 Cân đổi cung cầu than đến năm 2030.5, Kinh nghiệm nhập khẩu than của Việt Nam. Phân tích và dự bảo thi trudng than thé gi. Trữ hượng than thế giới 48 2 Dự bảo nguồn cung. 2 Dự bảo nhu cải - 2 Dự bảo cân bằng cung cần 3 Dw hao giá khu vực Dông Nam A Các nguôn cưng tiêm nâng.

Kinh nghiệm của các doanh nghiệp mộtsố nước châu A 3. Lựa chọn nguồn cung cắp than 2. Giải phán đảm hãa nguẫn cung 3. Hợp đồng nhập Khẩu than và cách thúc thực hiện hợp đồng 3.

Phương án vận chuyển và hợp đồng (huê tàu vận chuyển. Mật số bài học kinh nghiệm khác. Nhu cầu than cho các nhà máy điện nhập khẩu của PV đến 2020. 241 “Tiến độ của các nhả máy điện than.

Công nghệ và đặc tínhkỹ thuật vẻ than của các NMNP than. Nhu cần nhập khẩu than cña các nhà máy nhiệt điện than ota PVN 69 2.44, Những trẻ ngai khi tham gia nhập khẩu than của PV 1 2. Trở ngại về mật thị trường: 70 2. Trở ngại Š sơ sửa ng nhập khẩn đạn.

Trớ ngại về huy động vốn. Trở ngại về mặt cơ chế chính sách. Thm wht Chucong 2 CHƯƠNG 3: DE XUAT CAC PHUGNG AN NHAP KHAU THAN CHO PVN. Lựa chọn nguỗn cung than nhập khẩn LOI CAM ON Trước tiên tồi xin gửi lời cán ơn tới tát cả các quý thầy cô đã tham gia giảng dạy trong chương trình Cao học chuyên ngành Quản trị Kinh đoanh tại trường Dại học Bách Khoa Hà Nội, những người đã truyền thụ cho tôi các kiến thức bổ ích làm niển tăng giúp tôi hoàn thành Luận vấn Thạc sỹ này.

Tôi xin cảm ơn sâu sắc tới PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ