Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong y học hạt nhân hiện đại, xạ trị là một trong những phương pháp trọng yếu để điều trị các khối u ác tính không thể phẫu thuật thông qua việc sử dụng các bức xạ ion hóa mang năng lượng cao nhằm phá hủy cấu trúc tế bào u. Đồng vị phóng xạ Yttrium-90 ($^{90}\text{Y}$) được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính phân rã $\beta^-$ thuần túy với chu kỳ bán rã $T_{1/2} = 64,14 \text{ - } 64,2\text{ giờ}$, phát hạt electron có năng lượng cực đại $E_{\beta\text{max}} = 2,28\text{ MeV}$, không kèm theo bức xạ gamma ($\gamma$) nguy hiểm và có quãng chạy tối đa trong mô mềm lên tới $11\text{ mm}$ (tương đương khoảng 600 đường kính tế bào), cuối cùng phân rã về đồng vị bền Zirconium-90 ($^{90}\text{Zr}$). $^{90}\text{Y}$ được điều chế từ phân rã phóng xạ của đồng vị mẹ Strontium-90 ($^{90}\text{Sr}$, $T_{1/2} = 28,79\text{ năm}$, $E_{\beta\text{max}} = 0,546\text{ MeV}$).

Tuy nhiên, $^{90}\text{Sr}$ là sản phẩm phân hạch hạt nhân có độc tính sinh học rất cao. Do có tính chất hóa học tương tự Canxi trong bảng tuần hoàn Mendeleev, cơ thể người hấp thụ $^{90}\text{Sr}$ vào máu (chiếm 30 - 40% ở người lớn và khoảng 60% ở trẻ em trong năm đầu đời) và tích lũy lâu dài tại mô xương, tủy xương, là tác nhân gây ung thư xương và các bệnh lý huyết học. Khi điều chế $^{90}\text{Y}$ phục vụ gắn nhãn dược chất phóng xạ, việc kiểm tra độ tinh khiết hạt nhân và xác định tỷ số hoạt độ $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$ là yêu cầu bắt buộc nhằm tránh đưa tạp chất $^{90}\text{Sr}$ vào cơ thể người bệnh.

Trên thế giới, các phương pháp tách và xác định $^{90}\text{Y}$ từ hỗn hợp $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$ đã được nghiên cứu thông qua điện phân lắng đọng (Rubel Chakravarty và cộng sự, 2008), tạo keo lọc qua màng bông thủy tinh (S. Mansur và A. Mushtaq), chiết dung môi, sắc ký chiết hoặc màng lọc trong khuôn khổ dự án CRP của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA, 2009). Tuy nhiên, các kỹ thuật hóa phân tích truyền thống đòi hỏi phá hủy mẫu, tốn nhiều thời gian và cần trang thiết bị phòng thí nghiệm phức tạp. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về đánh giá nhanh tỷ số $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$ và phương pháp tách vật lý còn hạn chế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Nghiên cứu và đề xuất phương pháp đếm tổng hoạt độ beta sử dụng hệ suy giảm hấp thụ nhôm kết hợp mô hình toán học làm khớp đa thức bậc 2 nhằm xác định nhanh tỷ số hoạt độ $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$ mà không cần phân hủy mẫu hóa học.
  2. Khảo sát phương pháp tách vật lý $^{90}\text{Sr}$ và $^{90}\text{Y}$ dựa trên độ lệch quỹ đạo của chùm tia beta mang năng lượng khác nhau trong từ trường của các khối nam châm vĩnh cửu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Nguồn chuẩn $^{90}\text{Sr}\text{-}^{90}\text{Y}$, mẫu dung dịch $^{90}\text{Y}$ trích xuất từ nguồn $^{90}\text{Sr}$ trong môi trường axit $\text{HNO}_3\text{ 1,5 M}$ (hoạt độ riêng $50\text{ Ci/g}$), hệ đo ống đếm Geiger - Muller (GM) và ba khối nam châm vĩnh cửu có kích thước khác nhau.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Thực nghiệm được tiến hành tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM), Phòng Vật lý Hạt nhân (Trường Đại học Sư phạm TP.HCM) và Trung tâm Đào tạo thuộc Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt, hoàn thành vào năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết tương tác bức xạ hạt nhân với vật chất và cơ chế hoạt động của đầu dò chứa khí:

Khung lý thuyết / Khái niệm Mô hình toán học & Phương trình cơ bản Diễn giải vật lý
Phân rã $\beta^-$ và phổ liên tục $\frac{\text{d}N}{\text{d}E} = N_0 B \sqrt{E(E+2m_e c^2)}(E+m_e c^2)(E_{\text{max}}-E)^2 F(Z,E)$ Hạt nhân phát đồng thời electron và phản neutrino; năng lượng trung bình chiếm khoảng 30 - 40% $E_{\text{max}}$.
Độ mất năng lượng do bức xạ hãm $-\left(\frac{\text{d}E}{\text{d}x}\right)_{\text{rad}} \approx \frac{16}{3}\frac{Z^2 r_e^2}{137} n E$ Tán xạ Coulomb với hạt nhân sinh bức xạ hãm tỷ lệ thuận với $Z^2$ và năng lượng $E$ của electron.
Năng lượng tới hạn $E_{\text{cr}} \approx \frac{800}{Z}\text{ (MeV)}$ Mức năng lượng mà tại đó mất năng lượng do bức xạ hãm bằng mất năng lượng do ion hóa ($E_{\text{cr}} \approx 100\text{ MeV}$ với nước, $\approx 10\text{ MeV}$ với chì).
Quãng chạy cực đại của electron $R_{\text{max}} = 0,526E - 0,24\text{ (g/cm}^2\text{)}$ Xác định bề dày vật chất tối thiểu giữ lại toàn bộ chùm electron năng lượng $E\text{ (MeV)}$.
Hấp thụ chùm beta qua vật chất $I = I_0 e^{-\mu x}; \quad \frac{\mu}{\rho} = 22 E_{\text{max}}^{-4/3}\text{ (cm}^2\text{/g)}$ Số đếm beta suy giảm theo bề dày lớp hấp thụ theo hàm mũ thực nghiệm.
Thời gian chết của đầu dò GM $N_1 = \frac{N}{1 - N\tau}$ Hiệu chỉnh tốc độ đếm thực tế $N_1$ từ tốc độ đếm đo được $N$ với thời gian chết $\tau$ ($50\text{ - }200\text{ }\mu\text{s}$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp đo suy giảm qua tấm hấp thụ nhôm: Sử dụng bộ tấm chuẩn nhôm tinh khiết (mật độ $\rho = 2,7\text{ g/cm}^3$) gồm 45 mức độ dày từ $0\text{ mm}$ đến $4,4\text{ mm}$ do Trung tâm Nghiên cứu Nguyên tử Bhabha (Ấn Độ) chế tạo. Giá trị năng lượng cực đại bị che chắn tương ứng $E_i$ được tính toán từ mô phỏng Monte Carlo (chương trình MCNP).
  • Phương pháp xử lý phổ bằng mô hình làm khớp: Số đếm suy giảm trung bình trên một đơn vị năng lượng $\Phi_i = \frac{N_i - N_{i+1}}{E_{i+1} - E_i}$ được làm khớp trên dải năng lượng $566\text{ - }2313\text{ keV}$ bằng đa thức bậc 2: $f(E) = aE^2 + bE + c$. Tích phân hàm khớp từ $0$ đến $2500\text{ keV}$ cung cấp hoạt độ tổng của thành phần $^{90}\text{Y}$, từ đó tách ra tỷ số hoạt độ $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$.
  • Phương pháp bẻ cong quỹ đạo bằng từ trường: Dựa trên tác dụng của lực từ Lorentz đối với hạt beta mang điện tích âm chuyển động trong từ trường đều vuông góc. Do electron từ $^{90}\text{Sr}$ ($546\text{ keV}$) có động lượng nhỏ hơn nhiều so với $^{90}\text{Y}$ ($2280\text{ keV}$), chùm beta của $^{90}\text{Sr}$ bị bẻ cong $90^\circ$ đi vào đầu dò đặt vuông góc, trong khi chùm beta của $^{90}\text{Y}$ truyền thẳng vào đầu dò đối diện.
  • Trang thiết bị thực nghiệm: Hệ đo tổng beta GC 602A (Nucleonix Systems) sử dụng đầu dò GM dạng đứng SG 200, buồng chì che chắn LS 240, chip vi điều khiển 8-bit tại Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt; hệ đo GM tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM; máy đo Gaussmeter khảo sát ba khối nam châm vĩnh cửu gắn trên thanh sắt chữ U.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về bức xạ Beta – Strontium và Yttrium

Chương này hệ thống hóa các quy luật vật lý hạt nhân của quá trình phân rã beta ($\beta^-$, $\beta^+$, bắt electron quỹ đạo K) và các quy tắc lựa chọn spin - độ chẵn lẻ (dịch chuyển Fermi $\Delta J = 0, \Delta \pi = 0$; Gamov-Teller $\Delta J = 0, \pm 1, \Delta \pi = 0$; các bậc dịch chuyển cấm với $\lg(fT_{1/2})$ từ 2,5 đến trên 22). Tác giả phân tích cơ chế mất năng lượng của electron trong vật chất gồm ion hóa (công thức Bethe-Bloch có xét hiệu ứng trao đổi) và bức xạ hãm. Chuỗi phân rã liên tiếp $^{90}\text{Sr} \xrightarrow{\beta^-} {}^{90}\text{Y} \xrightarrow{\beta^-} {}^{90}\text{Zr}$ được chứng minh là phân rã tầng thuần beta không kèm bức xạ gamma.

Về mặt hóa học, Yttri là kim loại chuyển tiếp nhóm IIIB (chu kỳ 5, $Z=39$, cấu hình $[Kr]4d^1 5s^2$, số oxy hóa duy nhất $+3$), tạo màng oxit $\text{Y}_2\text{O}_3$ bền ở nhiệt độ thường nhưng phản ứng với nước nóng tạo $\text{Y(OH)}_3$ và halogen tạo muối $\text{YX}_3$. Chương 1 cũng tổng hợp các dạng dược chất gắn $^{90}\text{Y}$ ứng dụng trong lâm sàng: keo $\text{Y-90 silicate/citrate}$ trị viêm khớp, hạt vi cầu $\text{Y-90 microsphere}$ điều trị ung thư gan, kháng thể đơn dòng $\text{Y-90 Ibritumomab (Zevalin)}$ điều trị u lympho B không Hodgkin, $\text{Y-90 DOTATATE}$ trị u thần kinh nội tiết và $\text{Y-90 EDTMP}$ giảm đau di căn xương.

Chương 2: Hệ đo tổng Beta bằng ống đếm Geiger – Muller

Chương này trình bày nguyên lý hoạt động vùng thác lũ Townsend trong ống đếm GM hình trụ (anode sợi dây trục tâm, cathode thành ngoài), đường đặc trưng điện tích - điện thế qua 5 vùng làm việc và cơ chế tự tắt phóng điện bằng việc pha thêm khí đa nguyên tử (hơi rượu, etilen). Tác giả phân tích hai thông số động học quan trọng là thời gian chết $\tau$ ($50\text{ - }200\text{ }\mu\text{s}$) và thời gian hồi phục, cùng công thức hiệu chỉnh tốc độ đếm và xác suất ghi nhận bức xạ $\eta = \frac{N - N_p}{A \cdot t}$.

Hai hệ thiết bị được khảo sát gồm:

  • Hệ GM tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM: Kích thước $235 \times 140 \times 110\text{ mm}$, trọng lượng $1,6\text{ kg}$, dải cao thế $200\text{ - }600\text{ V}$, điện áp làm việc danh định khoảng $400\text{ V}$.
  • Hệ đo GC 602A tại Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt: Ống đếm SG 200, buồng chì LS 240, thời gian phân giải $\approx 6\text{ }\mu\text{s}$, biên độ xung ra âm $500\text{ mV}$, dải đo $0\text{ - }999999\text{ cps}$, màn hình LCD $16 \times 2$.

Chương 3: Các phương pháp xác định Sr-90/Y-90 trong khóa luận

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm của hai phương pháp:

  1. Phương pháp đếm tổng hoạt độ beta xác định nhanh tỷ số hoạt độ $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$: Nguồn điểm được chuẩn bị bằng cách nhỏ giọt dung dịch $^{90}\text{Y}$ trích xuất lên giấy thấm đường kính $2\text{ cm}$, bọc kín bằng băng keo trong chu trình kín. Khay đo bố trí các tấm chuẩn nhôm dày từ $0$ đến $4,4\text{ mm}$. Tác giả chứng minh hạt beta cực đại của $^{90}\text{Sr}$ ($546\text{ keV}$) bị chặn hoàn toàn tại bề dày nhôm $0,6\text{ mm}$ (tương ứng khả năng chắn năng lượng $566\text{ keV}$). Mọi số đếm ghi nhận ở bề dày $> 0,6\text{ mm}$ hoàn toàn do $^{90}\text{Y}$ đóng góp.
  2. Phương pháp tách $^{90}\text{Sr}$ và $^{90}\text{Y}$ bằng từ trường: Khảo sát nguồn chuẩn $^{90}\text{Sr}\text{-}^{90}\text{Y}$ đặt cố định, ba khối nam châm vĩnh cửu đặt lần lượt tại ba khu vực (I, II, III) trên thanh sắt chữ U để đo số đếm $^{90}\text{Y}$ đi thẳng, số đếm $^{90}\text{Sr}$ bị bẻ cong góc $90^\circ$ và số đếm tổng khi không có từ trường.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và phân tích toàn bộ dữ liệu thực nghiệm:

  • Khảo sát vùng plateau của hệ GC 602A xác định điện áp làm việc tối ưu là $650\text{ V}$.
  • Dữ liệu suy giảm số đếm $N_i$ theo 45 mức bề dày tấm nhôm và năng lượng cực đại bị che chắn $E_i$. Phổ thực nghiệm $\Phi_i(E_i)$ từ $566$ đến $2313\text{ keV}$ được làm khớp hoàn hảo theo dạng parabol đa thức bậc 2, từ đó lấy tích phân từ $0$ đến $2500\text{ keV}$ để tính tổng hoạt độ $^{90}\text{Y}$ và tỷ số $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$.
  • Kết quả đo cảm ứng từ của ba khối nam châm và số liệu đếm xung tại ba vị trí hình học trên thanh chữ U, đánh giá hiệu suất thu nhận chùm hạt của từng đồng vị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận thu được các kết quả thực nghiệm và thông số đo đạc cụ thể sau:

Thông số / Đại lượng thực nghiệm Giá trị xác định trong khóa luận Ý nghĩa kỹ thuật
Điện áp làm việc plateau hệ GC 602A $650\text{ V}$ Đảm bảo hệ đếm hoạt động ổn định trong miền plateau, giảm thiểu sai số do dao động cao thế.
Bề dày nhôm chắn hoàn toàn $\beta^-$ của $^{90}\text{Sr}$ $0,6\text{ mm}$ (tương ứng $566\text{ keV}$) Ranh giới phân tách dải năng lượng giữa $^{90}\text{Sr}$ ($546\text{ keV}$) và $^{90}\text{Y}$ ($2280\text{ keV}$).
Dải năng lượng làm khớp đa thức bậc 2 $566\text{ - }2313\text{ keV}$ Khoảng số liệu thực nghiệm thuần túy của $^{90}\text{Y}$ dùng để ngoại suy phổ từ $0\text{ - }2500\text{ keV}$.
Cảm ứng từ nam châm A $36,2 \pm 3,2\text{ mT}$ Mức từ trường yếu khảo sát độ lệch hạt beta.
Cảm ứng từ nam châm B $55,4 \pm 2,2\text{ mT}$ Mức từ trường trung bình khảo sát độ lệch hạt beta.
Cảm ứng từ nam châm C $80,9 \pm 3,2\text{ mT}$ Mức từ trường mạnh nhất cho khả năng tách góc $90^\circ$ cao nhất.

So sánh đặc điểm vận hành của hai phương pháp nghiên cứu trong khóa luận:

Tiêu chí so sánh Phương pháp đếm tổng beta qua màng lọc nhôm Phương pháp tách bằng từ trường nam châm
Mục đích chính Xác định nhanh tỷ số hoạt độ $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$ trong mẫu chiết Phân tách không gian chùm hạt beta $^{90}\text{Sr}$ và $^{90}\text{Y}$
Thời gian thực hiện Nhanh, không cần phân hủy mẫu hóa học Tức thời trong quá trình truyền chùm hạt
Xử lý số liệu Đo 45 điểm suy giảm, làm khớp giải tích đa thức bậc 2 Đo đếm trực tiếp số xung ở góc $90^\circ$ và hướng truyền thẳng
Độ nhạy & hạn chế Độ chính xác giảm khi hoạt độ mẫu quá nhỏ Phụ thuộc độ chuẩn trực chùm hạt và độ đồng đều từ trường

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Kiến nghị ứng dụng phương pháp đếm tổng beta qua màng lọc nhôm để kiểm tra nhanh hàm lượng tạp chất $^{90}\text{Sr}$ sau buồng chiết thứ nhất của hệ tạo đồng vị $^{90}\text{Y}$.
  • Khẳng định quy trình điều chế $^{90}\text{Y}$ dùng trong y tế bắt buộc phải sử dụng tối thiểu hai buồng chiết liên tiếp có màng lọc đặc hiệu để loại bỏ triệt để tạp chất $^{90}\text{Sr}$.

Đóng góp khoa học của khóa luận:

  • Xây dựng thành công quy trình thực nghiệm không phá mẫu kết hợp mô hình toán học giải tích để xác định tỷ số hoạt độ đồng vị phóng xạ beta mà không cần hóa tách phức tạp.
  • Đóng góp bộ dữ liệu thực nghiệm về cảm ứng từ và hiệu suất lệch quỹ đạo hạt beta trong từ trường vĩnh cửu tại các cơ sở nghiên cứu hạt nhân của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp đếm tổng hoạt độ beta qua màng lọc nhôm có độ chính xác suy giảm khi hoạt độ phóng xạ của mẫu đo ở mức thấp do ảnh hưởng của phông môi trường và sai số thống kê số đếm.
  • Phương pháp tách từ trường chưa khảo sát được chi tiết sự phân bố chùm tia tán xạ trong không gian do giới hạn hình học của thanh sắt chữ U và cấu hình đầu dò GM đơn kênh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hoàn thiện thuật toán làm khớp và tối ưu hóa hệ đo để nâng cao độ chính xác khi phân tích các mẫu có hoạt độ phóng xạ rất thấp.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa cấu hình hình học của hệ nam châm và hệ chuẩn trực đa kênh nhằm nâng cao hiệu suất phân tách chùm tia beta trong các ứng dụng thực tế.
  • Triển khai ứng dụng quy trình kiểm tra nhanh vào hệ thống điều chế đồng vị $^{90}\text{Y}$ phục vụ nghiên cứu tiền lâm sàng tại Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu chuyên khảo thực nghiệm có giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân, Vật lý y khoa và Hóa phóng xạ.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm chiếu xạ, viện nghiên cứu hạt nhân và khoa y học hạt nhân tại các bệnh viện có nhu cầu kiểm tra chất lượng dược chất phóng xạ $^{90}\text{Y}$.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Bảng số liệu độ dày nhôm và năng lượng che chắn $E_i$ (từ $0$ đến $4,4\text{ mm}$); quy trình khảo sát vùng plateau đầu dò GM trên hệ GC 602A; phương pháp toán học làm khớp đa thức bậc 2 để bóc tách phổ beta liên tục.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đồng vị $^{90}\text{Y}$ lại là lựa chọn ưu tiên trong điều trị ung thư bằng y học hạt nhân? $^{90}\text{Y}$ phát bức xạ $\beta^-$ thuần túy với năng lượng cực đại cao ($2,28\text{ MeV}$) và quãng chạy trong mô mềm đạt $11\text{ mm}$ (khoảng 600 đường kính tế bào), giúp tiêu diệt hiệu quả khối u ác tính mà không phát bức xạ gamma nguy hiểm gây tổn thương các cơ quan lành xung quanh; đồng thời chu kỳ bán rã $64,14\text{ giờ}$ vừa đủ cho quá trình điều trị và sản phẩm phân rã là $^{90}\text{Zr}$ bền vững.

2. Bề dày tấm nhôm tối thiểu cần thiết để che chắn hoàn toàn bức xạ beta của $^{90}\text{Sr}$ là bao nhiêu? Bề dày tấm nhôm tối thiểu là $0,6\text{ mm}$, tương ứng với khả năng che chắn năng lượng cực đại $566\text{ keV}$, chặn đứng toàn bộ hạt beta do $^{90}\text{Sr}$ phát ra ($E_{\text{max}} = 546\text{ keV}$), giúp các số đếm đo được ở bề dày lớn hơn chỉ do $^{90}\text{Y}$ đóng góp.

3. Điện áp làm việc tối ưu được xác định cho hệ đo tổng beta GC 602A là bao nhiêu? Dựa trên đường cong đặc trưng vùng plateau khảo sát tại Trung tâm Đào tạo Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt, điện áp làm việc ổn định được chọn là $650\text{ V}$.

4. Dải năng lượng nào được sử dụng để làm khớp đa thức bậc 2 xác định hoạt độ $^{90}\text{Y}$? Dải năng lượng thực nghiệm được dùng để làm khớp là từ $566\text{ keV}$ đến $2313\text{ keV}$. Đa thức parabol thu được sau đó được lấy tích phân trên toàn miền từ $0$ đến $2500\text{ keV}$ để xác định hoạt độ tổng của $^{90}\text{Y}$.

5. Giá trị cảm ứng từ thực nghiệm của ba khối nam châm sử dụng trong khóa luận là bao nhiêu? Ba khối nam châm vĩnh cửu có cảm ứng từ đo được lần lượt là: Nam châm A đạt $36,2 \pm 3,2\text{ mT}$, Nam châm B đạt $55,4 \pm 2,2\text{ mT}$ và Nam châm C đạt $80,9 \pm 3,2\text{ mT}$.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thanh Tuấn đã nghiên cứu thành công phương pháp đếm tổng hoạt độ beta kết hợp mô hình toán học làm khớp đa thức bậc 2 trên hệ đo GC 602A để xác định nhanh tỷ số hoạt độ $^{90}\text{Sr}/^{90}\text{Y}$ mà không cần phân hủy mẫu hóa học. Công trình đồng thời khảo sát thực nghiệm việc phân tách không gian hai chùm tia beta của $^{90}\text{Sr}$ và $^{90}\text{Y}$ bằng từ trường nam châm vĩnh cửu dựa trên sự khác biệt về năng lượng bức xạ. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng và giải pháp kỹ thuật hữu ích phục vụ công tác kiểm tra chất lượng đồng vị phóng xạ trong phân tích môi trường và y học hạt nhân tại Việt Nam.