Tổng quan luận án
Ung thư tuyến giáp (UTTG) là bệnh lý ác tính phổ biến, chiếm tỷ lệ 5,1% tổng số các ca ung thư và đứng thứ năm trong các loại ung thư thường gặp ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu. Theo thống kê năm 2018, thế giới ghi nhận khoảng 567.233 ca mắc mới và 41.071 ca tử vong do ung thư tuyến giáp; tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở nữ giới (10,2/100.000 dân) cao gấp hơn ba lần nam giới (3,1/100.000 dân). Tại Việt Nam, ung thư tuyến giáp đứng hàng thứ tám trong các loại ung thư thường gặp ở cả hai giới và đứng thứ sáu ở nữ giới, với 4.538 ca mắc mới ở nữ và 528 ca tử vong, tỷ lệ nữ/nam là 5/1.
Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (TBH) bao gồm thể nhú, thể nang và thể tế bào Hürthle, chiếm trên 90% đến 97% các trường hợp ung thư tuyến giáp. Mặc dù bệnh có tiên lượng tương đối tốt với tỷ lệ sống thêm sau 10 năm đạt 91%, tỷ lệ tái phát và di căn sau điều trị vẫn ở mức 23,8%. Trong thực hành lâm sàng chuẩn, sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và điều trị xóa mô giáp bằng I-ốt 131 ($^{131}\text{I}$), xét nghiệm định lượng thyroglobulin (Tg) huyết thanh đóng vai trò là dấu ấn khối u (tumor marker) và xạ hình toàn thân (XHTT) với $^{131}\text{I}$ là phương tiện hình ảnh đặc hiệu để theo dõi, phát hiện tổn thương tái phát và di căn.
Tuy nhiên, có khoảng 2% đến 15% bệnh nhân sau phẫu thuật và điều trị $^{131}\text{I}$ xuất hiện tình trạng nồng độ Tg huyết thanh tăng cao ($> 10\text{ ng/ml}$) gợi ý bệnh tái phát hoặc di căn nhưng XHTT với $^{131}\text{I}$ lại cho kết quả âm tính. Tình trạng này được định nghĩa là hội chứng TENIS (Thyroglobulin Elevated Negative Iodine Scintigraphy). Ở nhóm bệnh nhân này, XHTT bằng $^{131}\text{I}$ mất đi vai trò chẩn đoán và định vị tổn thương. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hình thái như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp cộng hưởng từ (CHT) bộc lộ những hạn chế lớn do không khảo sát toàn thân một cách thường quy và khó phân biệt tổn thương tái phát với các biến đổi xơ hóa, hoại tử sau phẫu thuật hoặc xạ trị. Chụp cắt lớp bức xạ positron kết hợp cắt lớp vi tính sử dụng $^{18}\text{F-FDG}$ ($^{18}\text{F-FDG PET/CT}$) có khả năng ghi hình chuyển hóa mức độ phân tử, giúp định vị chính xác tổn thương tái phát, di căn và định hướng lại chiến thuật điều trị. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về hình ảnh và giá trị chẩn đoán của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ trên cỡ mẫu đủ lớn ở nhóm bệnh nhân có hội chứng TENIS còn hạn chế.
Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Bùi Quang Biểu, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh (Mã số: 62.66), thực hiện tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Ngọc Hà và PGS.TS. Lâm Khánh, được hoàn thành năm 2020 nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ của các bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa đã phẫu thuật và điều trị $^{131}\text{I}$ có nồng độ thyroglobulin huyết thanh cao và xạ hình toàn thân với $^{131}\text{I}$ âm tính.
- Đánh giá giá trị chẩn đoán của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ ở các bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa đã phẫu thuật và điều trị $^{131}\text{I}$ có nồng độ thyroglobulin huyết thanh cao và xạ hình toàn thân với $^{131}\text{I}$ âm tính.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa sau phẫu thuật cắt giáp và điều trị $^{131}\text{I}$, có nồng độ Tg huyết thanh tăng cao và kết quả XHTT với $^{131}\text{I}$ âm tính, được thực hiện chụp và theo dõi tại Khoa Y học hạt nhân, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước ghi nhận nhiều công trình nghiên cứu cơ chế và ứng dụng của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ trong ung thư tuyến giáp thể biệt hóa có hội chứng TENIS:
- Cơ chế sinh học phân tử: Sự đối nghịch giữa khả năng bắt giữ i-ốt và tiêu thụ glucose được lý giải qua sự suy giảm biểu hiện chất đồng vận natri - i-ốt (NIS - Sodium-Iodine Symporter, mã hóa bởi gen SLC5A5) và sự gia tăng bộc lộ các chất vận chuyển glucose GLUT-1 cũng như men hexokinase (HK-II) trên màng tế bào ung thư giảm biệt hóa (hiện tượng "flip-flop"). Các công trình của Tavares C. và cộng sự, So Y.K. (2012), và Chung J.K. (2014) chỉ ra rằng đột biến gen BRAFV600E, RAS, TERTp cùng tình trạng u xâm lấn vỏ bao, di căn hạch làm giảm biểu hiện SLC5A5 mRNA và NIS tại màng tế bào.
- Nghiên cứu của Schluter B. (2001): Khảo sát 118 kết quả $^{18}\text{F-FDG PET}$ trên 64 bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa có Tg cao và XHTT âm tính, ghi nhận giá trị dự đoán dương tính (PPV) đạt 83%, giá trị dự đoán âm tính (NPV) đạt 25%. Tỷ lệ dương tính thật tăng theo nồng độ Tg huyết thanh: 11% ở nhóm $\text{Tg} < 10\ \mu\text{g/l}$, 50% ở nhóm $\text{Tg } 10 - 20\ \mu\text{g/l}$, 80% ở nhóm $\text{Tg } 20 - 50\ \mu\text{g/l}$, 63% ở nhóm $\text{Tg } 50 - 100\ \mu\text{g/l}$ và 93% khi $\text{Tg} > 100\ \mu\text{g/l}$. Kết quả chụp làm thay đổi kế hoạch điều trị ở 19/34 bệnh nhân dương tính thật.
- Nghiên cứu của Palmedo H. (2006): Đánh giá 127 tổn thương trên 40 bệnh nhân bằng hệ thống tích hợp $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$, cho thấy độ nhạy (95%), độ đặc hiệu (91%), PPV (86%), NPV (95%) và độ chính xác (93%) của PET/CT vượt trội có ý nghĩa thống kê so với PET đơn thuần (78%, $p < 0,05$) và CT đơn thuần (79%).
- Nghiên cứu của Shammas S. (2007): Trên 61 bệnh nhân, độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác chung của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ đạt lần lượt là 68,4%, 82,4% và 73,8%.
- Nghiên cứu của Iagaru A. (2007): Khảo sát 98 lần chụp trên 76 bệnh nhân, ghi nhận độ nhạy chung đạt 88,6%, độ đặc hiệu 89,3%. Giá trị $\text{SUV}_{\text{max}}$ trung bình của tổn thương tại giường tuyến giáp ($10,8$) cao hơn có ý nghĩa so với tổn thương di căn xa ($7,53; p = 0,0114$).
- Nghiên cứu của Bertagna F. (2009): Khảo sát 52 bệnh nhân, ghi nhận nồng độ Tg trung bình ở nhóm PET/CT dương tính cao hơn nhóm âm tính ($222,4 \pm 318\text{ ng/ml}$ so với $29,6 \pm 49,1\text{ ng/ml}$). Phân tích đường cong ROC xác định điểm cắt $\text{Tg} = 21\text{ ng/ml}$ có độ nhạy 76,5% và độ đặc hiệu 83,3%.
- Nghiên cứu của Na S.J. (2012): Trên 60 bệnh nhân với 68 lần chụp, ghi nhận độ nhạy 69,4%, độ đặc hiệu 66,7%, PPV 95,6%, NPV 17,4% và độ chính xác 69,1%. Độ nhạy đạt 100% khi $\text{Tg} \ge 55\text{ ng/ml}$.
- Nghiên cứu của Giovanelly L. (2012): Khảo sát 42 bệnh nhân có siêu âm cổ âm tính, xác định điểm cắt $\text{Tg} = 4,6\text{ ng/ml}$ cho độ nhạy 96%, độ đặc hiệu 100%, độ chính xác 96%.
- Nghiên cứu của Kunawudhi A. (2012): Trên 30 bệnh nhân, ghi nhận độ nhạy 100%, độ đặc hiệu 78%, độ chính xác 93%. Điểm cắt $\text{SUV}_{\text{max}} = 2,75$ tại thời điểm 90 phút có giá trị phân biệt hạch di căn kích thước $< 1\text{ cm}$.
- Nghiên cứu của Choi S.J. (2016): Đánh giá 84 bệnh nhân, xác định điểm cắt $\text{Tg} = 21,5\text{ ng/ml}$ dự đoán tái phát, di căn với $\text{AUC} = 0,926$ ($p < 0,001$), độ nhạy 83%, độ đặc hiệu 100%.
Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về ứng dụng $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ trong ung thư tuyến giáp thể biệt hóa có hội chứng TENIS chủ yếu có cỡ mẫu nhỏ hoặc mô tả ca bệnh đơn lẻ. Luận án của Bùi Quang Biểu được thực hiện nhằm cung cấp hệ thống số liệu toàn diện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hình ảnh và xác lập giá trị chẩn đoán thực tế của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ (bao gồm quy trình chụp toàn thân và chụp chuyên biệt vùng đầu - cổ) tại cơ sở y học hạt nhân đầu ngành ở Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và cơ chế chuyển hóa
- Cơ chế phân tử của hiện tượng TENIS: Tế bào nang tuyến giáp bình thường và tế bào ung thư tuyến giáp biệt hóa vận chuyển chủ động i-ốt qua màng tế bào nhờ glycoprotein đồng vận natri - i-ốt (NIS). Khi tế bào ung thư mất dần tính biệt hóa, biểu hiện của gen SLC5A5 và protein NIS suy giảm hoặc biến mất khỏi màng tế bào, dẫn đến việc mất khả năng tập trung $^{131}\text{I}$. Ngược lại, tế bào vẫn giữ khả năng tổng hợp và giải phóng thyroglobulin vào máu. Đồng thời, tế bào tăng cường biểu hiện các thụ thể vận chuyển glucose GLUT-1 và các men hexokinase để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao, dẫn đến tăng bắt giữ phân tử đường phóng xạ $^{18}\text{F-FDG}$.
- Nguyên lý ghi hình $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$: Phân tử $^{18}\text{F-FDG}$ sau khi qua màng tế bào nhờ GLUT-1 sẽ được phosphoryl hóa bởi hexokinase thành $^{18}\text{F-FDG-6-phosphate}$. Do cấu trúc bị thay đổi ở vị trí carbon số 2, chất này không tiếp tục tham gia chu trình đường phân và bị giữ lại trong tế bào ác tính. Hệ thống PET/CT ghi nhận tín hiệu phân rã positron đồng thời kết hợp hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò để định vị giải phẫu và hiệu chỉnh độ suy giảm bức xạ.
- Đặc tính các đồng vị phóng xạ I-ốt:
| Đặc điểm |
$^{123}\text{I}$ |
$^{124}\text{I}$ |
$^{131}\text{I}$ |
| Kiểu phân rã phóng xạ |
Bắt giữ electron |
Phát positron |
Phát tia $\beta$ |
| Thời gian bán rã ($T_{1/2}$) |
13,6 giờ |
4,2 ngày |
8,02 ngày |
| Phương thức sản xuất |
Cyclotron |
Cyclotron |
Lò phản ứng hạt nhân |
| Năng lượng bức xạ gamma (keV) |
159 |
511 |
364 |
| Giá cả |
Đắt |
Rất đắt |
Rẻ |
| Sự sẵn có |
Có |
Hiếm |
Phổ biến |
| Khả năng điều trị |
Không |
Có |
Có |
| Hiện tượng gây choáng (stunning) |
Không |
Có thể |
Có |
| Nguy cơ bức xạ cho nhân viên y tế |
Thấp |
Trung bình |
Trung bình |
| Yêu cầu an toàn bức xạ cộng đồng |
Không |
Có |
Có |
| Chất lượng hình ảnh |
Tốt |
Rất cao |
Trung bình |
| Ghi hình sau 48 giờ |
Không |
Có |
Có |
| Yêu cầu máy chụp PET |
Không |
Có |
Không |
| Chụp cắt lớp (thường quy) |
Không |
Có |
Không |
| Tích hợp phương tiện hình ảnh khác |
Không |
Có |
Không |
- Xét nghiệm Thyroglobulin và kháng thể kháng Thyroglobulin (TgAb): Định lượng Tg huyết thanh được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế CRM-457. Nồng độ Tg được đánh giá ở hai trạng thái: khi TSH bị ức chế ($< 0,1\ \mu\text{IU/ml}$) và khi TSH được kích thích ($> 30\ \mu\text{IU/ml}$, bằng cách ngừng levothyroxine 4 - 6 tuần hoặc dùng rhTSH). TgAb được xét nghiệm song hành để loại trừ âm tính giả hoặc dương tính giả.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiến cứu kết hợp hồi cứu, có theo dõi dọc lâm sàng và đối chiếu kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật hoặc chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA).
- Phương tiện và thiết bị kỹ thuật:
- Máy xét nghiệm miễn dịch sinh hóa: Elecsys 2010 (Roche Diagnostics).
- Máy Gamma Camera: GE Millenium (ghi hình XHTT với $^{131}\text{I}$).
- Máy siêu âm: Philips EPIQ 5 với đầu dò tần số cao $\ge 10\text{ MHz}$.
- Máy PET/CT: GE Discovery LightSpeed đa dãy đầu dò.
- Dược chất phóng xạ: $^{18}\text{F-FDG}$ sản xuất từ Cyclotron, độ tinh khiết hóa phóng xạ $> 95%$, liều tiêm tĩnh mạch $0,15 - 0,20\text{ mCi/kg}$ trọng lượng cơ thể.
- Quy trình chụp hình:
- Bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 4 - 6 giờ, đường huyết mao mạch trước tiêm $< 150\text{ mg/dl}$ ($8,3\text{ mmol/l}$).
- Nghỉ ngơi tại phòng yên tĩnh sau tiêm 45 - 60 phút.
- Thực hiện chụp $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ toàn thân (từ nền sọ đến 1/3 trên đùi) và quy trình chụp chuyên biệt vùng đầu - cổ ở các trường hợp chỉ định.
- Tiêu chuẩn đánh giá hình ảnh và xử lý số liệu:
- Đánh giá định tính: Tăng hấp thu $^{18}\text{F-FDG}$ bất thường cao hơn nền tổ chức xung quanh hoặc các mốc sinh lý.
- Đánh giá bán định lượng: Giá trị hấp thu chuẩn hóa cực đại ($\text{SUV}_{\text{max}}$).
- Phân loại giai đoạn theo hệ thống TNM của AJCC phiên bản 7 và phân nhóm nguy cơ tái phát theo hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA 2015).
- Xử lý thống kê: Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến, phân tích đường cong ROC xác định diện tích dưới đường cong (AUC), điểm cắt tối ưu, tính toán độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính (PPV), giá trị dự đoán âm tính (NPV) và độ chính xác chẩn đoán.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết dịch tễ học ung thư tuyến giáp trên thế giới và tại Việt Nam. Trình bày chi tiết phân loại giải phẫu bệnh (thể nhú, thể nang, thể tủy, thể không biệt hóa) và các phương pháp điều trị kinh điển (phẫu thuật cắt giáp toàn bộ, nạo vét hạch, điều trị xóa mô giáp và di căn bằng $^{131}\text{I}$, điều trị nội tiết ức chế TSH).
Phần trọng tâm của chương phân tích cơ chế bệnh sinh của hội chứng TENIS: hiện tượng mất biệt hóa của tế bào ung thư dẫn đến giảm sút protein NIS màng tế bào trong khi tế bào vẫn giải phóng Tg và tăng biểu hiện thụ thể GLUT-1. Chương 1 phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng: XHTT $^{131}\text{I}$ (phân tích hiện tượng choáng tế bào - stunning, liều chẩn đoán và liều điều trị), xét nghiệm Tg và TgAb (phương pháp cạnh tranh và bánh kẹp sandwich), siêu âm vùng cổ (các dấu hiệu ác tính: giảm âm, bờ không đều, vi vôi hóa, mất rốn hạch, dòng chảy ngoại vi trên Doppler), chụp CLVT và CHT.
Chương 1 cũng tổng hợp các nghiên cứu quốc tế về giá trị chẩn đoán của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$, các nguyên nhân gây dương tính giả thường gặp trong thực hành lâm sàng (hạch viêm phản ứng, u hạt do chỉ khâu sau phẫu thuật, u tuyến nước bọt đa hình thái/u Warthin) và sơ đồ khuyến cáo xử trí hội chứng TENIS theo ATA 2015 và NCCN.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Tất cả bệnh nhân đều được chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể biệt hóa đã phẫu thuật cắt giáp toàn bộ, đã điều trị $^{131}\text{I}$, có xét nghiệm $\text{Tg} > 10\text{ ng/ml}$ (hoặc tăng cao khi kích thích TSH) và XHTT với $^{131}\text{I}$ hoàn toàn âm tính.
Chương này mô tả chi tiết:
- Thông số kỹ thuật của các trang thiết bị xét nghiệm và ghi hình y học hạt nhân (máy sinh hóa Elecsys 2010, Gamma Camera GE Millenium, máy siêu âm Philips EPIQ 5, hệ thống PET/CT GE Discovery LightSpeed).
- Quy trình chuẩn bị bệnh nhân, kiểm soát đường huyết, pha chế và đo liều tiêm $^{18}\text{F-FDG}$, quy trình ghi hình toàn thân kết hợp chụp chuyên biệt vùng đầu - cổ.
- Tiêu chuẩn phân chia 6 nhóm hạch cổ theo giải phẫu lâm sàng.
- Tiêu chuẩn vàng xác định tổn thương: Kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật lại, kết quả tế bào học FNA dưới hướng dẫn siêu âm, hoặc theo dõi dọc lâm sàng/chẩn đoán hình ảnh kết hợp diễn biến nồng độ Tg huyết thanh trong tối thiểu 6 - 12 tháng.
- Các quy định về y đức trong nghiên cứu y sinh học được hội đồng đạo đức thông qua.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ các số liệu nghiên cứu thông qua hệ thống bảng và biểu đồ:
- Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Phân bố tuổi, giới tính (tỷ lệ nữ chiếm đa số), thể mô bệnh học (chủ yếu là ung thư thể nhú), phân loại giai đoạn bệnh ban đầu theo TNM (AJCC 7) và phân tầng nguy cơ theo ATA 2015. Thống kê thời gian xuất hiện hội chứng TENIS kể từ khi hoàn thành phẫu thuật, số lần điều trị $^{131}\text{I}$ trước đó và tổng liều tích lũy $^{131}\text{I}$. Thống kê phân bố nồng độ Tg, TgAb, TSH huyết thanh trước khi chụp PET/CT.
- Đặc điểm hình ảnh $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$:
- Thống kê số lượng, vị trí và kích thước tổn thương phát hiện trên PET và PET/CT (tái phát tại giường tuyến giáp, di căn hạch cổ các nhóm II-VI, di căn hạch trung thất, di căn xa ở phổi, xương, gan, phần mềm).
- So sánh khả năng phát hiện tổn thương giữa quy trình PET/CT chuyên biệt đầu - cổ với siêu âm vùng cổ trên nhóm 84 bệnh nhân.
- Phân tích mối tương quan giữa giá trị bán định lượng $\text{SUV}_{\text{max}}$ với kích thước tổn thương và vị trí tái phát, di căn.
- Giá trị chẩn đoán của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$:
- Xác định tỷ lệ dương tính thật, dương tính giả, âm tính thật, âm tính giả khi đối chiếu với tiêu chuẩn vàng.
- Tính toán độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính, giá trị dự đoán âm tính và độ chính xác của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ so với PET đơn thuần và siêu âm.
- Phân tích đường cong ROC của nồng độ Tg huyết thanh và chỉ số $\text{SUV}_{\text{max}}$ để xác định các điểm cắt tối ưu chẩn đoán tái phát, di căn.
- Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến xác định các yếu tố tiên lượng kết quả PET/CT dương tính và yếu tố nguy cơ phát hiện di căn xa.
- Đánh giá tỷ lệ thay đổi chiến thuật điều trị ở bệnh nhân sau khi có kết quả $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ (chuyển sang phẫu thuật vét hạch, xạ trị ngoài, điều trị đích TKIs hoặc chấm dứt điều trị $^{131}\text{I}$ không hiệu quả).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tiến hành so sánh, đối chiếu sâu sắc các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Bàn luận về mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, tuổi, giới, giai đoạn bệnh ban đầu, tổng liều tích lũy $^{131}\text{I}$ và nồng độ Tg huyết thanh với nguy cơ xuất hiện hội chứng TENIS.
- Phân tích nguyên nhân dẫn đến sự vượt trội của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ so với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đơn thuần (siêu âm, CLVT, CHT) trong việc phát hiện di căn hạch trung thất và di căn xa ngoài vùng cổ.
- Bàn luận về giá trị của quy trình chụp chuyên biệt đầu - cổ trong việc nâng cao độ phân giải không gian và khả năng phát hiện vi di căn hạch cổ kích thước nhỏ.
- Phân tích các trường hợp dương tính giả (do viêm hạch, u hạt dị vật chỉ khâu, u tuyến nước bọt Warthin) và âm tính giả (do tổn thương vi thể hoặc kích thước nhỏ dưới ngưỡng phân giải của hệ thống camera PET).
- Đánh giá vai trò của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ trong việc tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân TENIS, ngăn ngừa việc tiếp tục chỉ định $^{131}\text{I}$ liều cao không đem lại lợi ích lâm sàng và hỗ trợ quyết định phẫu thuật tiệt căn hoặc điều trị đích.
- Phân tích một số điểm tồn tại của nghiên cứu (giới hạn cỡ mẫu ở một số phân nhóm di căn xa hiếm gặp, thời gian theo dõi dọc ở một số ca bệnh).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Cung cấp dẫn liệu khoa học có hệ thống về mối tương quan giữa nồng độ dấu ấn khối u thyroglobulin huyết thanh, chỉ số chuyển hóa glucose ($\text{SUV}_{\text{max}}$) và khả năng tái phát, di căn ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa kháng I-ốt phóng xạ tại Việt Nam.
- Làm sáng tỏ giá trị của việc tích hợp hình ảnh giải phẫu (CLVT) và hình ảnh chuyển hóa phân tử ($^{18}\text{F-FDG PET}$) so với từng phương pháp đơn lẻ trong chẩn đoán hội chứng TENIS.
- Xác lập các ngưỡng cắt định lượng về nồng độ Tg huyết thanh và chỉ số $\text{SUV}_{\text{max}}$ có giá trị dự báo cao khả năng phát hiện tổn thương tái phát và di căn xa trên hình ảnh PET/CT.
Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng
- Khẳng định vai trò thiết yếu của quy trình ghi hình $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ toàn thân kết hợp chụp chuyên biệt vùng đầu - cổ trong việc phát hiện sớm tái phát tại giường tuyến giáp, di căn hạch cổ nhiều tầng, hạch trung thất và di căn xa ở phổi, xương.
- Đưa ra bằng chứng thực tế chứng minh $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ giúp thay đổi chiến thuật điều trị cho một tỷ lệ lớn bệnh nhân TENIS: giúp chỉ định phẫu thuật vét hạch chính xác cho các tổn thương khu trú, định hướng xạ trị ngoài hoặc điều trị đích TKIs cho các tổn thương tiến triển không phẫu thuật được, đồng thời tránh việc điều trị $^{131}\text{I}$ lặp lại một cách vô ích cho các bệnh nhân đã mất khả năng bắt giữ i-ốt phóng xạ.
- Hoàn thiện quy trình phối hợp giữa siêu âm vùng cổ, xét nghiệm định lượng Tg/TgAb và ghi hình $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ trong theo dõi dài hạn bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa sau phẫu thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Một số tổn thương di căn dạng vi thể hoặc kích thước nhỏ dưới độ phân giải không gian của máy PET/CT có thể dẫn đến kết quả âm tính giả.
- Tỷ lệ dương tính giả vẫn có thể gặp do các ổ viêm nhiễm, phản ứng viêm hạt sau phẫu thuật hoặc u lành tính tuyến nước bọt bắt giữ FDG, đòi hỏi phải kết hợp FNA hoặc sinh thiết khi có chỉ định phẫu thuật.
- Nghiên cứu thực hiện tại một trung tâm y tế lớn (Bệnh viện 108), do đó cần thêm dữ liệu đa trung tâm để mở rộng tính phổ quát.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu ứng dụng các chất đánh dấu phóng xạ PET mới chuyên biệt cho ung thư tuyến giáp không bắt giữ i-ốt.
- Đánh giá vai trò của $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ trong việc theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp tiến triển được điều trị bằng các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKIs) hoặc các liệu pháp tái biệt hóa tế bào.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho:
- Bác sĩ chuyên ngành Y học hạt nhân và Chẩn đoán hình ảnh: Nắm vững quy trình kỹ thuật chụp $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ toàn thân và chuyên biệt đầu - cổ, tiêu chuẩn đọc kết quả định tính và bán định lượng $\text{SUV}_{\text{max}}$, nhận diện các bẫy hình ảnh dương tính giả và âm tính giả.
- Bác sĩ Ung bướu, Phẫu thuật đầu cổ và Nội tiết: Ứng dụng kết quả PET/CT để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác trong phân tầng nguy cơ, chỉ định phẫu thuật vét hạch tái phát, dừng chỉ định $^{131}\text{I}$ khi đã kháng thuốc và chuyển hướng sang các phác đồ điều trị toàn thân phù hợp.
- Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh: Tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa y học hạt nhân, chẩn đoán hình ảnh giải phẫu và sinh học phân tử trong ung thư học lâm sàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Hội chứng TENIS trong ung thư tuyến giáp thể biệt hóa là gì và tại sao lại xảy ra?
Hội chứng TENIS (Thyroglobulin Elevated Negative Iodine Scintigraphy) là tình trạng bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa sau phẫu thuật cắt giáp và điều trị $^{131}\text{I}$ có nồng độ thyroglobulin huyết thanh tăng cao ($> 10\text{ ng/ml}$) nhưng xạ hình toàn thân với $^{131}\text{I}$ lại âm tính. Hiện tượng này xảy ra do tế bào ung thư trong quá trình tiến triển bị giảm tính biệt hóa, dẫn đến suy giảm hoặc mất protein đồng vận natri - i-ốt (NIS) trên màng tế bào nên mất khả năng bắt giữ $^{131}\text{I}$, trong khi tế bào vẫn duy trì khả năng sản xuất thyroglobulin.
2. Nguyên lý nào giúp $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ phát hiện được tổn thương ở bệnh nhân TENIS?
Dựa trên hiện tượng đối nghịch ("flip-flop phenomenon"): khi tế bào ung thư tuyến giáp giảm biệt hóa làm giảm bộc lộ gen NIS thì đồng thời lại tăng bộc lộ các chất vận chuyển glucose GLUT-1 và enzyme hexokinase trên màng tế bào. Phân tử đường phóng xạ $^{18}\text{F-FDG}$ được tế bào ung thư bắt giữ mạnh mẽ và chuyển thành $^{18}\text{F-FDG-6-phosphate}$ tích tụ trong tế bào, giúp hệ thống PET/CT ghi nhận hình ảnh tăng chuyển hóa rõ rệt tại các vị trí tái phát và di căn.
3. Những yếu tố nào có thể gây kết quả dương tính giả trên hình ảnh $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$?
Các nguyên nhân gây dương tính giả trên $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ bao gồm: hạch viêm phản ứng vùng cổ, các tổn thương u hạt do dị vật chỉ khâu sau phẫu thuật, tình trạng tăng hoạt tính phóng xạ sinh lý ở cơ, và các khối u lành tính như u tuyến nước bọt đa hình thái (u Warthin). Do đó, những tổn thương nghi ngờ cần được đối chiếu lâm sàng, siêu âm hoặc xác nhận bằng chọc hút kim nhỏ (FNA)/sinh thiết trước khi can thiệp phẫu thuật lớn.
4. Vì sao cần xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin (TgAb) song song với định lượng Thyroglobulin (Tg)?
Sự hiện diện của tự kháng thể TgAb (gặp ở khoảng 25% bệnh nhân ung thư tuyến giáp) có thể gây tương tác chéo trong phản ứng miễn dịch định lượng Tg (đặc biệt là phương pháp miễn dịch sandwich hai kháng thể), dẫn đến kết quả nồng độ Tg bị thấp giả tạo. Do đó, định lượng đồng thời TgAb là bắt buộc để đánh giá chính xác giá trị thực của xét nghiệm Tg.
5. Kết quả $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ giúp thay đổi chiến thuật điều trị ở bệnh nhân TENIS như thế nào?
Nếu PET/CT dương tính và phát hiện tổn thương tái phát khu trú ở vùng cổ hoặc trung thất, bệnh nhân có thể được chỉ định phẫu thuật triệt căn hoặc xạ trị ngoài. Nếu tổn thương di căn nhiều nơi tiến triển nhanh, bệnh nhân được chuyển sang điều trị đích bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKIs). Nếu PET/CT và các phương pháp hình ảnh đều âm tính, bệnh nhân có thể được cân nhắc một liều $^{131}\text{I}$ kinh nghiệm ($100 - 200\text{ mCi}$) hoặc tiếp tục theo dõi điều trị nội tiết ức chế TSH mà không lạm dụng thêm các đợt điều trị $^{131}\text{I}$ liều cao không hiệu quả.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Bùi Quang Biểu là công trình nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phân tử $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp thể biệt hóa sau phẫu thuật có hội chứng TENIS tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ đặc điểm hình thái và chuyển hóa của tổn thương tái phát, di căn, đồng thời chứng minh $^{18}\text{F-FDG PET/CT}$ có độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh cấu trúc đơn thuần. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp các nhà lâm sàng định vị chính xác tổn thương, tối ưu hóa chiến lược điều trị cá thể hóa và nâng cao chất lượng quản lý bệnh nhân ung thư tuyến giáp kháng I-ốt phóng xạ.