Luận án tiến sĩ tính liều trong y học hạt nhân với phantom voxel bằng phần mềm gamosgeant4

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính liều trong y học hạt nhân sử dụng phantom voxel và phần mềm GAMOS/Geant4, ứng dụng hiệu quả trong lâm sàng.

Trường đại học

Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

150
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu và mục tiêu nghiên cứu

Luận án tiến sĩ tập trung vào việc tính toán liều lượng trong y học hạt nhân sử dụng phantom voxel thông qua phần mềm GAMOS/Geant4. Mục tiêu chính là tối ưu hóa tính toán liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc với bệnh nhân trong quá trình điều trị. Phantom voxel được sử dụng để mô phỏng cấu trúc giải phẫu chi tiết, giúp giảm thiểu sai số ở biên các cơ quan. Phương pháp Monte Carlo được áp dụng để đảm bảo độ chính xác cao trong tính toán liều.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

Y học hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng bức xạ ion hóa đòi hỏi tính toán liều chính xác để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân và người tiếp xúc. Phantom voxel là công cụ mô phỏng giải phẫu chi tiết, giúp tính toán liều ở mức độ voxel, đặc biệt hữu ích cho các cơ quan phức tạp.

1.2. Mục tiêu cụ thể

Nghiên cứu nhằm phát triển phương pháp tính liều sử dụng hình học song song để giảm thiểu sai số ở biên cơ quan. Đồng thời, phương pháp ghép phantom được đề xuất để tính toán liều cho người tiếp xúc với bệnh nhân, dựa trên phân bố nguồn phóng xạ trong cơ thể bệnh nhân.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phần mềm GAMOS/Geant4 để thực hiện các tính toán liều lượng. Phương pháp Monte Carlo được áp dụng để mô phỏng quá trình tương tác của bức xạ với vật chất. Hình học song song được sử dụng để tính toán liều chính xác cho các cơ quan, trong khi phương pháp ghép phantom giúp mô phỏng các tình huống tiếp xúc giữa bệnh nhân và người xung quanh.

2.1. Phương pháp Monte Carlo

Phương pháp Monte Carlo là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các quá trình vật lý phức tạp. Trong nghiên cứu này, phương pháp được sử dụng để tính toán liều lượng dựa trên dữ liệu ảnh CT và NM, đảm bảo độ chính xác cao trong môi trường không đồng nhất.

2.2. Hình học song song

Hình học song song là kỹ thuật mới được phát triển để tính toán liều chính xác cho các cơ quan. Phương pháp này giúp giảm thiểu sai số ở biên cơ quan bằng cách xác định chính xác phần thể tích voxel thuộc cấu trúc.

2.3. Ghép phantom

Phương pháp ghép phantom được sử dụng để tính toán liều cho người tiếp xúc với bệnh nhân. Kỹ thuật này cho phép mô phỏng các tình huống tiếp xúc khác nhau, dựa trên phân bố nguồn phóng xạ trong cơ thể bệnh nhân.

III. Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc tính toán liều lượng cho bệnh nhân và người tiếp xúc. Hình học song song giúp giảm thiểu sai số ở biên cơ quan, trong khi phương pháp ghép phantom cho phép tính toán liều chính xác trong các tình huống tiếp xúc khác nhau. Những đóng góp này có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người tiếp xúc.

3.1. Kết quả tính liều cho bệnh nhân

Phương pháp hình học song song đã được kiểm chứng qua thử nghiệm điều trị ung thư tuyến giáp bằng I-131. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong tính toán liều, đặc biệt là ở các cơ quan nhỏ và phức tạp.

3.2. Kết quả tính liều cho người tiếp xúc

Phương pháp ghép phantom cho phép tính toán liều chính xác trong các tình huống tiếp xúc khác nhau. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể so với các mô hình nguồn đơn giản, giúp đưa ra các biện pháp cách ly phù hợp.

IV. Ứng dụng và hướng phát triển

Nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao trong lĩnh vực y học hạt nhân, đặc biệt là trong việc lập kế hoạch điều trị và đảm bảo an toàn cho người tiếp xúc. Những phương pháp mới được đề xuất có thể được tích hợp vào các phần mềm tính liều hiện có, giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tối ưu hóa các thuật toán và mở rộng ứng dụng cho các loại bệnh lý khác.

4.1. Ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu có thể được áp dụng trong các bệnh viện và trung tâm y học hạt nhân để cải thiện hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Phương pháp hình học song songghép phantom có thể được tích hợp vào các phần mềm tính liều hiện có.

4.2. Hướng phát triển

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tối ưu hóa các thuật toán tính liều, mở rộng ứng dụng cho các loại bệnh lý khác, và phát triển các công cụ hỗ trợ tính toán liều tự động. Nghiên cứu cũng có thể được mở rộng để tính toán liều cho các tình huống tiếp xúc phức tạp hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ tính liều trong y học hạt nhân với phantom voxel bằng phần mềm gamosgeant4

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH LIỀU HIỆN TẠI TRONG Y HỌC HẠT NHÂN Những lợi ích và rủi ro của phương pháp chẩn đoán và điều trị bằng YHHN đặt ra một nhiệm vụ quan trọng trong Y học, đó là tính phân bố liều trong cơ thể. Chương này trình bày cơ sở lý thuyết cũng như tình hình nghiên cứu liên quan đến việc tính liều cho bệnh nhân và người tiếp xúc với bệnh nhân, đặc biệt là các hạn chế liên quan đến việc tính liều ở mức voxel. Cơ sở lý thuyết của việc tính liều 1. Giới thiệu về Y học hạt nhân Y học hạt nhân là một chuyên ngành có những đóng góp lớn cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh nói chung và đặc biệt cho việc điều trị ung thư nói riêng.

Phương pháp này dựa trên kỹ thuật sử dụng bức xạ ion hóa phát ra từ các đồng vị phóng xạ (ĐVPX) để thu nhận thông tin về hoạt động sinh hóa của cơ quan cần quan tâm, hay tạo ra hiệu ứng sinh học mong muốn [1]. Theo nguyên lý Hevesy [83], cơ thể sống không có khả năng phân biệt các đồng vị khác nhau của cùng một nguyên tố. Do đó, khi đưa các đồng vị này vào cơ thể, chúng sẽ tham gia vào các quá trình sinh học và chuyển hóa như nhau. Dựa vào nguyên lý này, khi biết một nguyên tố nào đó tham gia vào quá trình chuyển hóa ở cơ quan quan tâm, ta có thể đưa ĐVPX của nguyên tố đó vào cơ thể.

Trong chẩn đoán, để theo dõi quá trình chuyển hóa, người ta quan tâm đến hoạt độ phóng xạ tại các cơ quan cần thăm khám. Từ đó, có thể đánh giá được tình trạng, hoạt động chức năng của cơ quan và phát hiện sớm các bất thường. Hoạt độ của thuốc phóng xạ đưa vào cơ thể thường rất nhỏ, cỡ 50-100 µCi [1]. Trong điều trị, người ta cần dùng năng lượng của các tia bức xạ để làm thay đổi chức năng (ức chế quá trình phát triển của tế bào ung thư) hay tiêu diệt tổ chức bệnh.

Liều trong điều trị cao hơn nhiều lần so với trong chẩn đoán (chẳng hạn, trong điều trị ung thư tuyến giáp hoạt độ có thể lên đến 250 mCi) [1]. Bên cạnh những lợi ích trong chẩn đoán và điều trị, khi bức xạ ion hóa đi vào cơ thể sống sẽ tạo ra hiệu ứng sinh học, gây ra những rủi ro cho sức khỏe. Hiệu ứng 7 sinh học mà bức xạ gây ra phụ thuộc vào loại bức xạ, năng lượng của bức xạ và bộ phận bị chiếu [36]. Phần tiếp theo trình bày về cơ chế tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất và các tác động của chúng lên tế bào.

Tương tác của bức xạ ion hóa với vật chất Như đã trình bày ở mục trên, khi bức xạ ion hóa đi vào cơ thể, chúng sẽ tương tác với các vùng mô, gây ra sự hấp thụ năng lượng, từ đó gây ra các hiệu ứng sinh học. Phần này sẽ trình bày về các tương tác (có bỏ lại năng lượng) của electron và photon khi tương tác với vật chất và tác dụng của chúng lên cơ thể. Tương tác giữa electron và vật chất Electron là bức xạ ion hóa trực tiếp, ion hóa nhiều nguyên tử do tương tác Coulomb trực tiếp. Sự kích thích và ion hóa xảy ra cho những nguyên tử nằm dọc theo quỹ đạo của hạt.

Các electron có thể tham gia các loại tương tác khác nhau với nguyên tử của môi trường. Các tương tác có bỏ lại năng lượng: - Kích thích hay ion hóa vỏ nguyên tử. Hạt tương tác Coulomb với electron trong nguyên tử, sự tương tác đó làm hạt mất năng lượng. - Tán xạ không đàn hồi trên nhân: hạt chuyển động chậm dần và phát bức xạ hãm.

Trung bình khoảng một nửa năng lượng mất mát của các bức xạ mang điện là dành cho việc ion hóa, nửa còn lại dành cho sự kích thích. Trong mỗi va chạm gây kích thích hay ion hóa nguyên tử, các electron sơ cấp thường chỉ mất một năng lượng rất bé. Có thể xem rằng electron mất dần năng lượng một cách liên tục dọc theo quãng đường đi [7]. Tương tác giữa photon và vật chất Photon là bức xạ không mang điện, là bức xạ ion hóa gián tiếp.

Trước hết, chúng sẽ tương tác và giải phóng hạt mang điện thứ cấp (thường là electron), sau đó hạt mang điện tương tác Coulomb với electron của nguyên tử của môi trường và kích thích hay ion hóa chúng. Các tương tác của photon là: 8 - Hiệu ứng quang điện: Là sự tương tác của photon và nguyên tử. Toàn bộ năng lượng của photon (h𝜗) được chuyển thành năng lượng dùng để bứt electron (A) và động năng electron (K): h𝜗=A+Ke (1.1) Hiệu ứng này thường xảy ra với electron ở những lớp trong cùng của nguyên tử. - Hiệu ứng Compton: Photon tán xạ trên electron liên kết yếu của nguyên tử, truyền bớt năng lượng cho electron và bay lệch so với hướng cũ.

Tán xạ Compton phụ thuộc vào mật độ electron. Mật độ càng lớn, cường độ tán xạ càng mạnh. Mối quan hệ giữa năng lượng ban đầu (h𝜗), năng lượng tán xạ (h𝜗′) và góc tán xạ (θ) như sau: hϑ hϑ′ = hϑ (1.2) 1+ (1−cosθ) E0 trong đó E0 là năng lượng nghỉ của electron. Trên đây vừa trình bày các quá trình tương tác có bỏ lại năng lượng giữa electron và photon khi tương tác với vật chất.

Khi mô phỏng chúng bằng phương pháp MC, người ta sử dụng các hàm mật độ xác suất. Đối với electron, số tương tác trong vật chất là rất lớn, do đó để tiết kiệm thời gian mô phỏng, người ta dùng kỹ thuật “lịch sử cô đọng” (condense history), nhóm nhiều tương tác nhỏ thành một tương tác lớn. Chi tiết sẽ được trình bày trong Chương 2. Mục tiếp theo trình bày về tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa lên tế bào.

Tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa lên cơ thể Khi đi vào vật chất, mức độ ion hóa tùy thuộc vào loại bức xạ, năng lượng bức xạ và bản chất vật chất. Photon có tính đâm xuyên mạnh hơn electron, nên chúng không những tác dụng lên các tế bào ở ngoài, mà còn tác dụng lên các tế bào các lớp sâu bên trong cơ quan [93]. Do thành phần chủ yếu của tế bào là nước, nên bức xạ chủ yếu ion hóa các phân tử nước, một phần nhỏ ion hóa các phân tử sinh học. Hiện tượng ion hóa tạo ra các biến đổi phân tử, làm biến đổi cấu trúc và chức năng của tế bào, gây ra các bệnh liên quan bức xạ (ung thư, đục thủy tinh thể…).

9 Một sự tiếp xúc nhất định đối với bức xạ có thể có hoặc có thể không gây tổn hại gen để dẫn đến nguy cơ gây bệnh ung thư. Nhờ có cơ chế tự sửa chữa ADN của tế bào, nên không nhất thiết mọi ảnh hưởng của bức xạ lên gen sẽ gây ung thư. Tác động của bức xạ lên tế bào thường được diễn tả bằng tỷ lệ sống sót của tế bào sau khi bị chiếu bằng một liều bức xạ xác định. Khi xét một số lớn cá thể cùng chịu chiếu xạ như nhau, thì sẽ có một tỉ lệ cá thể chịu tác dụng.

Do tác động ngẫu nhiên của bức xạ gây ung thư nên không có liều ngưỡng, nghĩa là không thể khẳng định rằng liều dưới một mức độ nào đó là an toàn. Đây gọi là hiệu ứng ngẫu nhiên [55]. Với trường hợp liều cao, hiệu ứng chắc chắn sẽ xảy ra khi liều vượt quá một ngưỡng nào đó. Mức độ trầm trọng càng tăng khi liều càng lớn.

Đây gọi là hiệu ứng tất nhiên [55]. Như vậy, ngoài tác dụng tích cực của bức xạ là chẩn đoán và trị bệnh, khi bức xạ đi qua vùng mô lành của bệnh nhân thì vẫn gây ảnh hưởng lên vùng mô này tương tự như vùng mô bệnh lý [60]. Ngoài ra, khi bệnh nhân tiếp xúc với người bên cạnh như nhân viên y tế, gia đình hay người ở nơi công cộng, lượng thuốc phóng xạ còn lại trong cơ thể của bệnh nhân khiến họ trở thành một nguồn phóng xạ, có thể gây rủi ro cho những người mà họ tiếp xúc. Trong nghiên cứu của Ủy ban Nghiên cứu Quốc gia (Mỹ) về tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa (Beir) [81] trên 100.000 người nhận liều chiếu gamma là 0,1 Gy trong duy nhất một lần chiếu xạ, sẽ có thêm 800 ca tử vong do ung thư.

Do những rủi ro mà bức xạ có thể gây ra cũng như những nguy cơ tiềm ẩn từ việc chưa hiểu rõ chính xác cơ chế gây ung thư của bức xạ, nhiệm vụ quan trọng được đặt ra là phải hạn chế đến mức thấp nhất liều cho vùng mô lành của bệnh nhân và người tiếp xúc với những bệnh nhân đã sử dụng dược phẩm phóng xạ. Đồng thời, liều cấp cho bệnh nhân cũng phải đủ lớn để tiêu diệt vùng mô bệnh lý. Do không thể đặt các dụng cụ đo liều trong các cơ quan nội tạng cũng như xương, mạch máu, mắt. do đó việc đo liều được thay thế bằng phương pháp tính liều dựa trên những mô hình [34, 41, 99].

Để đánh giá rủi ro cho người tiếp xúc phóng xạ một cách toàn diện hơn, bao gồm tác động của loại bức xạ đến các loại mô khác nhau, 10 người ta sử dụng đồng thời các khái niệm “liều hấp thụ”, “liều tương đương” và “liều hiệu dụng”. Phần tiếp theo trình bày về các đại lượng liều lượng học bức xạ cũng như cách tính phân bố liều. Các đại lượng và đơn vị đo liều bức xạ Liều hấp thụ Khi bất kỳ một vật nào bị chiếu xạ, liều hấp thụ mà vật nhận được được định nghĩa là năng lượng hấp thụ trong vật chia cho khối lượng của vật [55]: E D= (1.3) m Trong đó: D: liều hấp thụ trong vật được chiếu (Gy hay J/kg), E: năng lượng hấp thụ trong vật (J), m: khối lượng của vật (kg). Liều hấp thụ được sử dụng để đánh giá các hiệu ứng tất nhiên.

Liều tương đương Cùng một giá trị liều, các loại bức xạ khác nhau gây ra các hiệu ứng sinh học khác nhau. Ủy ban Quốc tế về An toàn Bức xạ (ICRP) đã đưa ra khái niệm về trọng số bức xạ (WR), như một thước đo tác dụng sinh học của từng loại bức xạ. Liều tương đương được định nghĩa là tích số liều hấp thụ và trọng số tương ứng của từng loại bức xạ [55]: HT = ∑R DT,R WR (1.4) Trong đó: HT: liều tương đương cho một cơ quan T (Sv), DT, R: liều hấp thụ cho một cơ quan T (Gy) đối với bức xạ R, WR: trọng số của bức xạ R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ: Tính liều y học hạt nhân với phantom voxel bằng GAMOS/Geant4 là một nghiên cứu chuyên sâu về việc sử dụng phần mềm GAMOS/Geant4 để tính toán liều lượng trong y học hạt nhân, đặc biệt là với mô hình phantom voxel. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp phương pháp chính xác để đánh giá liều bức xạ mà còn mở ra hướng ứng dụng công nghệ mô phỏng trong lĩnh vực y tế, giúp tối ưu hóa quy trình điều trị và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật mô phỏng và cách áp dụng chúng trong thực tiễn y học hạt nhân.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến kỹ thuật mô phỏng và ứng dụng công nghệ, hãy khám phá thêm Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy để hiểu rõ hơn về các phương pháp giám sát kỹ thuật tiên tiến. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ kỹ thuật phát triển một số phương pháp xây dựng hệ tư vấn cũng là một tài liệu hữu ích để mở rộng kiến thức về phát triển hệ thống hỗ trợ kỹ thuật. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ tính liều trong y học hạt nhân với phantom voxel bằng phần mềm gamos geant4 sẽ cung cấp thêm góc nhìn chi tiết về chủ đề này.