Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng hài lòng người dùng ví MoMo tại TP.HCM - Đồ án HUTECH 2022

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng ví điện tử Momo tại TP.HCM. Phân tích chi tiết giúp cải thiện trải nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án nghiên cứu

2022

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 5 nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo tại TP

Thị trường thanh toán điện tử tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ, với ví điện tử MoMo nổi lên như một "người khổng lồ" dẫn đầu. Để duy trì vị thế và tiếp tục phát triển, việc thấu hiểu và nâng cao sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt. Đặc biệt tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), một thị trường năng động và cạnh tranh, nghiên cứu nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Bài viết này tổng quan về tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi sử dụng ví điện tử MoMo và những thách thức mà nó đặt ra cho nhà cung cấp dịch vụ. Một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện để định danh rõ ràng những khía cạnh tác động trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng MoMo tại TP.HCM, cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi và kỳ vọng của họ. Phân tích này không chỉ giúp MoMo tối ưu hóa dịch vụ mà còn tạo tiền đề cho các chiến lược phát triển bền vững, giữ vững lòng trung thành của người dùng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Sự hài lòng không chỉ đơn thuần là cảm giác tích cực, mà còn là động lực thúc đẩy việc tái sử dụng và khuyến nghị sản phẩm cho người khác.

1.1. Sự phát triển vượt bậc của Ví điện tử MoMo và bối cảnh nghiên cứu tại TP.HCM

Ví điện tử MoMo đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực thanh toán số tại Việt Nam, đặc biệt là ở các đô thị lớn như TP.HCM. Sự tiện lợi, đa dạng dịch vụ và khả năng kết nối rộng khắp đã giúp MoMo thu hút hàng triệu người dùng MoMo. Tuy nhiên, để duy trì tốc độ tăng trưởng này, việc liên tục nắm bắt và cải thiện sự hài lòng của khách hàng là không thể bỏ qua. Nghiên cứu về sự hài lòng ví MoMo tại TP.HCM tập trung vào việc khám phá những yếu tố cụ thể trong bối cảnh đô thị sôi động này, nơi hành vi người dùng thay đổi liên tục. Môi trường đô thị đòi hỏi các dịch vụ phải nhanh chóng, an toàn và đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa cao. Chính vì vậy, việc phân tích sâu rộng các yếu tố hài lòng người dùng MoMo tại đây sẽ cung cấp dữ liệu quý giá cho MoMo và các nhà nghiên cứu về thanh toán số.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng khách hàng trong kỷ nguyên thanh toán số

Trong kỷ nguyên số, sự hài lòng của khách hàng không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là yếu tố sống còn đối với các dịch vụ thanh toán điện tử như MoMo. Một ví điện tử MoMo được người dùng đánh giá cao về mức độ hài lòng sẽ có khả năng giữ chân khách hàng tốt hơn, giảm tỷ lệ rời bỏ và tăng cường lòng trung thành của người dùng. Hơn nữa, những khách hàng hài lòng thường là những người quảng bá thương hiệu hiệu quả nhất thông qua các kênh truyền miệng hoặc đánh giá trực tuyến. Đánh giá mức độ hài lòng của người sử dụng ví MoMo tại Sài Gòn không chỉ phản ánh chất lượng dịch vụ hiện tại mà còn là kim chỉ nam cho việc phát triển sản phẩm, tính năng mới, đáp ứng kịp thời những kỳ vọng ngày càng cao của thị trường. Việc bỏ qua các nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo có thể dẫn đến mất lợi thế cạnh tranh đáng kể.

II. Giải quyết Thách thức Tại sao Nghiên cứu Nhân tố Hài lòng Ví MoMo TP

Thị trường ví điện tử MoMo tại Việt Nam, đặc biệt là ở TP.HCM, đang phát triển với tốc độ chóng mặt, kéo theo sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ. Trong bối cảnh này, việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của khách hàng không chỉ là một mục tiêu, mà là một yêu cầu cấp thiết để MoMo giữ vững vị thế dẫn đầu. Thiếu hiểu biết sâu sắc về các nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo có thể khiến MoMo bỏ lỡ cơ hội cải thiện dịch vụ, dẫn đến giảm lòng trung thành của người dùng và mất thị phần. Nghiên cứu về sự hài lòng ví MoMo tại TP.HCM là một công cụ mạnh mẽ giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Câu hỏi "Làm thế nào để ví MoMo cải thiện sự hài lòng của người dùng ở TP.HCM?" luôn hiện hữu và đòi hỏi những phân tích khoa học để đưa ra câu trả lời chính xác, thay vì dựa vào các phỏng đoán chung chung. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp những bằng chứng thực nghiệm, giúp MoMo đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu, hướng tới việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng một cách bền vững.

2.1. Thách thức duy trì sự trung thành và cạnh tranh gay gắt trong thị trường ví điện tử

Thị trường thanh toán điện tử tại TP.HCM đang ngày càng trở nên khốc liệt với sự tham gia của nhiều ví điện tử khác nhau. Để ví điện tử MoMo duy trì được lòng trung thành của người dùng, cần có một chiến lược hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi dùng ví MoMo ở TP.HCM. Người dùng có nhiều lựa chọn, và chỉ một trải nghiệm không tốt có thể khiến họ chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ. Việc không ngừng cải tiến và thích ứng với nhu cầu của người dùng MoMo là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu phân tích cụ thể các yếu tố hài lòng người dùng MoMo để MoMo có thể chủ động trong việc giữ chân khách hàng, xây dựng mối quan hệ bền chặt và tạo ra một cộng đồng người dùng trung thành. Thách thức này đòi hỏi MoMo phải liên tục đổi mới và lắng nghe phản hồi từ người dùng.

2.2. Khoảng trống kiến thức về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến người dùng MoMo

Mặc dù có nhiều nghiên cứu chung về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực công nghệ, nhưng còn tồn tại một khoảng trống đáng kể về kiến thức cụ thể về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng ví MoMo tại TP.HCM. Những yếu tố này có thể khác biệt so với các khu vực khác hoặc các loại dịch vụ khác. Việc thiếu dữ liệu chi tiết về mức độ hài lòng chung của người dùng ví MoMo tại TP.HCM và các yếu tố cấu thành nó gây khó khăn cho việc định hướng chiến lược. Nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống đó, bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh như sự tiện lợi, an toàn bảo mật, các chương trình khuyến mãi, chất lượng dịch vụ hỗ trợ và giao diện người dùng, qua đó trả lời được câu hỏi "Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng ví MoMo tại TP.HCM?" một cách khoa học và chính xác.

III. Phương pháp Luận Cách Xác định Nhân tố Hài lòng Người dùng Ví MoMo TP

Để xác định các nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo tại TP.HCM một cách khoa học và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, bắt đầu từ việc thiết kế bảng khảo sát đến quá trình thu thập và xử lý dữ liệu. Nghiên cứu về sự hài lòng ví MoMo tại TP.HCM này sử dụng phương pháp khảo sát định lượng, cho phép thu thập ý kiến từ một lượng lớn người dùng MoMo để có cái nhìn tổng thể về sự hài lòng của khách hàng. Các bước thực hiện được xây dựng dựa trên các mô hình lý thuyết về sự hài lòng khách hàng đã được công nhận, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Phương pháp này giúp nhà nghiên cứu không chỉ xác định được các yếu tố ảnh hưởng mà còn đo lường được mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó cung cấp những thông tin sâu sắc và hữu ích cho MoMo trong việc cải thiện dịch vụ của mình. Sự nghiêm túc trong việc áp dụng phương pháp luận là nền tảng cho việc đưa ra những kết luận đáng tin cậy.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu từ người dùng MoMo thực tế

Nghiên cứu này được thực hiện với việc xây dựng một bảng khảo sát chi tiết, hướng đến các người dùng ví MoMo tại TP.HCM. Mục tiêu là thu thập thông tin về trải nghiệm và cảm nhận của họ đối với ví điện tử MoMo. Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra tại Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2022, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh địa phương. Các đáp viên được chọn lọc để đại diện cho nhiều phân khúc người dùng MoMo, bao gồm sinh viên, người đi làm, với độ tuổi và nghề nghiệp đa dạng. Điều này giúp tăng tính đại diện của mẫu và đảm bảo rằng các yếu tố hài lòng người dùng MoMo được phản ánh từ nhiều góc độ khác nhau. Bảng khảo sát bao gồm các câu hỏi về các khía cạnh dịch vụ, tiện ích, bảo mật và sự hỗ trợ, nhằm đánh giá toàn diện mức độ hài lòng chung của người dùng ví MoMo tại TP.HCM.

3.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach s Alpha Nền tảng phân tích

Sau khi thu thập dữ liệu, bước tiếp theo trong mô hình nghiên cứu là kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Đây là một chỉ số quan trọng để đảm bảo rằng các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường cùng một khái niệm một cách nhất quán. Theo tài liệu gốc, "Hệ số Cronbach's Alpha = 0.6" cho nhóm biến 'Hài lòng', cùng với "Corrected Item-Total Correlation: hệ số tương quan biến tổng > 0.3" và "Cronbach's Alpha if Item Deleted < Cronbach's Alpha". Những kết quả này chứng tỏ thang đo sự hài lòng ví MoMo có độ tin cậy chấp nhận được, cho phép tiếp tục các bước phân tích nhân tố sâu hơn. Việc đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu là yếu tố tiên quyết để các kết luận về nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo tại TP.HCM có giá trị và ứng dụng thực tiễn.

IV. Phân tích Chuyên sâu Phát hiện Nhân tố Hài lòng Người dùng Ví MoMo TP

Để thực sự hiểu rõ những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng ví MoMo tại TP.HCM, nghiên cứu đã tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA – Exploratory Factor Analysis). Phương pháp này giúp cô đọng một lượng lớn các biến quan sát thành một số ít các nhân tố tiềm ẩn, dễ hiểu và có ý nghĩa hơn. Kết quả EFA cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc các yếu tố góp phần vào sự hài lòng của khách hàng đối với ví điện tử MoMo. Quá trình này không chỉ giúp xác định các nhóm nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo tại TP.HCM mà còn loại bỏ các biến trùng lặp, giữ lại những biến có giá trị giải thích cao nhất. Việc áp dụng EFA là một phần không thể thiếu của mô hình đo lường sự hài lòng ví điện tử MoMo, đảm bảo rằng các kết luận đưa ra là dựa trên nền tảng dữ liệu vững chắc và phân tích thống kê chính xác, từ đó định hình các khuyến nghị chiến lược hiệu quả cho MoMo.

4.1. Kết quả phân tích nhân tố EFA Xác định các nhóm yếu tố chính

Kết quả phân tích nhân tố EFA là điểm nhấn quan trọng trong việc xác định các nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo tại TP.HCM. Theo tài liệu nghiên cứu, "HỆ SỐ KMO VÀ KIỂM ĐỊNH BARTLETT’S CÁC THÀNH PHẦN" cho thấy "KMO = 0,815 ≥ 0,5", chứng tỏ phân tích nhân tố được chấp nhận với tập dữ liệu. Đồng thời, "Bartlett’s Test (Sig.) = 0,000 < 0,05" khẳng định các biến quan sát có tương quan với nhau. Nghiên cứu đã rút ra được 5 nhân tố chính. "Tổng phương sai trích: Rotation Sums of Squared Loadings (Cumulative %) = 64,484% ≥ 50%" cho thấy mô hình EFA là phù hợp, giải thích được 64,484% biến thiên của dữ liệu. Những con số này minh chứng cho việc các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi dùng ví MoMo ở TP.HCM đã được xác định rõ ràng và có căn cứ khoa học, giúp MoMo nhận diện các khía cạnh cần ưu tiên cải thiện.

4.2. Ý nghĩa của từng nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng ví MoMo

Mỗi trong số 5 nhân tố được rút ra từ phân tích nhân tố EFA đều mang ý nghĩa quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng ví MoMo tại TP.HCM. Các nhân tố này có thể liên quan đến các khía cạnh như tính tiện lợi trong giao dịch, sự an toàn và bảo mật thông tin, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn, hoặc giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Ví dụ, một nhân tố có thể tập trung vào "chất lượng dịch vụ và hỗ trợ", trong khi nhân tố khác có thể nhấn mạnh "lợi ích từ khuyến mãi và ưu đãi". Việc hiểu rõ "Mô hình đo lường sự hài lòng ví điện tử MoMo" thông qua các nhân tố này cho phép MoMo không chỉ giải thích mức độ hài lòng chung của người dùng ví MoMo tại TP.HCM mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể, nhắm đúng vào từng vấn đề. Đây là bí quyết tăng sự hài lòng người dùng ví MoMo hiệu quả.

V. Hàm ý Quản trị Bí quyết Tăng Cường Hài lòng Người dùng Ví MoMo TP

Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo tại TP.HCM, các hàm ý quản trị mang tính chiến lược đã được đưa ra, nhằm giúp MoMo không ngừng nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế dẫn đầu. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn kinh doanh là bước quan trọng để chuyển đổi dữ liệu thành hành động cụ thể, hướng tới việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng MoMo. Đây không chỉ là việc khắc phục những điểm yếu mà còn là việc phát huy những điểm mạnh đã được xác định. Các đề xuất chiến lược tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững cho người dùng ví điện tử MoMo, đồng thời thích ứng linh hoạt với những thay đổi của thị trường thanh toán điện tử năng động. Việc chủ động cải tiến dựa trên dữ liệu là bí quyết tăng sự hài lòng người dùng ví MoMo hiệu quả và tạo dựng lòng tin vững chắc.

5.1. Đề xuất chiến lược cải thiện dựa trên các nhân tố đã được xác định

Để cải thiện sự hài lòng của người dùng ví MoMo tại TP.HCM, các chiến lược cần được thiết kế dựa trên 5 nhân tố chính đã được phân tích nhân tố EFA xác định. Ví dụ, nếu an toàn bảo mật là một nhân tố quan trọng, MoMo cần đầu tư mạnh hơn vào công nghệ bảo mật, đồng thời tăng cường truyền thông để người dùng MoMo tin tưởng hơn. Nếu tiện ích và đa dạng dịch vụ là yếu tố cốt lõi, việc mở rộng các đối tác thanh toán và tích hợp thêm tính năng mới sẽ là ưu tiên. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn cũng cần được duy trì và đổi mới để kích thích hành vi người dùng và tạo ra trải nghiệm tích cực. Đánh giá mức độ hài lòng của người sử dụng ví MoMo tại Sài Gòn định kỳ sẽ giúp MoMo theo dõi hiệu quả của các chiến lược và điều chỉnh kịp thời, đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều hướng đến mục tiêu cao nhất là sự hài lòng của khách hàng.

5.2. Hướng đi tương lai để MoMo giữ vững vị thế dẫn đầu tại TP.HCM và mở rộng

Nhìn về tương lai, MoMo cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để giữ vững vị thế dẫn đầu trong thị trường ví điện tử MoMo tại TP.HCM. Điều này bao gồm việc không ngừng đổi mới công nghệ, nâng cao trải nghiệm người dùng, và thích ứng với các xu hướng thanh toán điện tử mới. Việc mở rộng hợp tác với các doanh nghiệp địa phương, cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa hơn cho người dùng MoMo, và xây dựng cộng đồng vững mạnh sẽ là những bước đi chiến lược. Hơn nữa, việc duy trì lòng trung thành của người dùng thông qua các chương trình khách hàng thân thiết và dịch vụ hỗ trợ xuất sắc là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này đặt nền móng cho những nghiên cứu nhân tố hài lòng người dùng ví MoMo tiếp theo, giúp MoMo không chỉ giải quyết được câu hỏi "Làm thế nào để ví MoMo cải thiện sự hài lòng của người dùng ở TP.HCM?" mà còn định hình một tương lai phát triển bền vững và mạnh mẽ hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng trong việc sử dụng ví điện tử momo trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Khái niệm mua sắm trực tuyến là gì? Mua sắm trực tuyến (Tiếng Anh: Online shopping) là quá trình người tiêu dùng trực tiếp mua hàng hóa, dịch vụ từ một người bán trong thời gian xác định thông qua Internet mà không có một dịch vụ trung gian nào. Mua sắm trực tuyến cũng là một tiến trình dùng để liệt kê hàng hóa và dịch vụ cùng với hình ảnh kèm theo được hiển thị từ xa thông qua các phương tiện điện tử. Khi sản phẩm hoặc dịch vụ được chọn, giao dịch sẽ được thực hiện một cách tự động bằng việc thanh toán trực tuyến hoặc thanh toán bằng tiền mặt.

Trên thế giới, có rất nhiều quan niệm khác nhau về mua sắm trực tuyến. Một số quan điểm của các tác giả tiêu biểu như: Theo nghiên cứu của (Li & Zang, 2002), hành vi mua sắm trực tuyến (còn được gọi là hành vi mua hàng qua mạng, hành vi mua sắm qua Internet) là quá trình mua sản phẩm dịch vụ qua Internet. Theo Monsuwe và cộng sự (2004), mua sắm trực tuyến là là hành vi của người tiêu dùng trong việc mua sắm thông qua các cửa hàng trên mạng hoặc website sử dụng các giao dịch mua hàng trực tuyến. Theo Haubl và Trifts (2000) định nghĩa mua sắm trực tuyến đề cập đến giao dịch mua hàng hóa, dịch vụ được thực hiện bởi người tiêu dùng thông qua giao diện dựa trên máy tính bằng cách máy tính tương tác với các cửa hàng số hóa của nhà bán lẻ thông qua mạng máy tính của người tiêu dùng được kết nối.

Mua sắm trực tuyến theo định nghĩa của Mastercard Worldwide Insights (2008) là quá trình mua hàng hóa và dịch vụ từ các thương gia bán qua internet. Mua sắm trực tuyến cũng được biết đến với các tên gọi khác là mua hàng qua internet, mua sắm điện tử, mua hàng trực tuyến hoặc mua sắm qua internet. Kim (2004) định nghĩa thêm về mua sắm trên internet là việc xem xét, tìm kiếm, duyệt hoặc xem một sản phẩm để có thêm thông tin với ý định mua hàng trên Internet. Bằng cách nhìn ở góc độ khác, Chiu và cộng sự (2009) coi mua sắm trực tuyến là sự trao đổi thời gian, công sức và tiền bạc để nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví điện tử: Ví điện tử hay còn được gọi là Ví tiền Online là một tài khoản thanh toán các giao dịch trực tuyến phổ biến nhất hiện nay như: Thanh toán tiền điện, nước, học phí, nạp tiền điện thoại, mua vé xem phim,. Bên cạnh đó, để bắt kịp với thời đại kỹ thuật số hiện nay thì đa phần mọi người đang dần sử dụng các ví điện tử để thanh toán thay vì sử dụng tiền mặt. Nên hiện nay có rất nhiều ví điện tử có mặt trên thị trường như MoMo, Zalo Pay, Vimeo, VTC pay, VnMart, v. Theo Pachpande và Kamble (2018), ví điện tử là một loại thẻ hoạt động bằng điện tử và cũng được sử dụng cho các giao dịch được thực hiện trực tuyến thông qua máy tính hoặc điện thoại thông minh và tiện ích của nó giống như thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.

Theo Thông tư hướng dẫn về dịch vụ thanh toán trung gian của Ngân hàng Nhà nước: “ Dịch vụ Ví điện tử” là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các tổ chức cung ứng dịch vụ tạo lập trên vật mang tin (như chip điện tử, sim điện thoại di động, máy tính.), cho phép lưu giữ một giá trị tiền tệ được đảm bảo bằng giá trị tiền gửi tương đương với số tiền được chuyển từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng vào tài khoản đảm bảo thanh toán của tổ chức cung ứng dịch vụ Ví điện tử theo tỷ lệ 1:1 và được sử dụng làm phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt. Ứng dụng Ví điện tử MoMo là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (M_Service). Ứng dụng cho phép bạn tạo và nạp tiền vào tài khoản MoMo để thanh toán cho hơn 200 dịch vụ như nạp tiền điện thoại, thanh toán điện nước, thanh toán vay tiêu dùng, v.M_Service là đối tác chiến lược của Vietcombank, OCB, VPBank, Vietinbank, TPBank, ACB, Eximbank, Sacombank, VIB, BIDV và Shinhan Bank. Từ ngày 16/10/2015, M_Service được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp giấy phép cung cấp dịch vụ Ví điện tử số 16/GP-NHNN.

Theo số liệu thống kê, tính đến tháng 4/2018, MoMo đang là ví điện tử đứng đầu về lượng người dùng (khoảng 6 triệu người dùng). Ví MoMo hiện đã liên kết trực tiếp với 15 ngân hàng. Nói cách khác MoMo như một dịch vụ tài chính giúp người dân thanh toán các giao dịch hằng ngày. Sử dụng nhanh chóng đáp ứng kịp thời các nhu cầu thanh toán về sinh hoạt phí hoặc các trường hợp không đủ tiền mặt trong người.

Không những thế MoMo còn có các chương trình hấp dẫn hướng đến lợi ích tốt nhất cho khách hàng. Điều này cho thấy MoMo đang dần được mọi người quan tâm và sử dụng nhiều hơn đặc biệt là các bạn giới trẻ hiện nay. Sự hài lòng của khách hàng: Sự hài lòng của khách hàng là việc khách hàng căn cứ vào những hiểu biết của mình đối với một sản phẩm hay dịch vụ mà hình thành nên những đánh giá hoặc phán đoán chủ quan. Đó là một dạng cảm giác về tâm lý sau khi nhu cầu của khách hàng được thỏa mãn.

Sự hài lòng của khách hàng được hình thành trên cơ sở những kinh nghiệm, đặc biệt được tích lũy khi mua sắm và sử dụng sản phẩm hay dịch vụ. Sau khi mua và sử dụng sản phẩm khách hàng sẽ có sự so sánh giữa hiện thực và kỳ vọng, từ đó đánh giá được hài lòng hay không hài lòng. Hiện nay, có khá nhiều ý kiến liên quan đến định nghĩa về “sự hài lòng của khách hàng”, những nhà nghiên cứu nổi tiếng cũng có những nhận định riêng của mình: Theo Philip Kotler, sự hài lòng của khách hàng (Customer satisfaction) là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ việc tiêu dùng sản phẩm/dịch vụ với những kỳ vọng của chính họ. Theo Kotler (2000): “Sự hài lòng như là một cảm giác hài lòng hoặc thất vọng của một người bằng kết quả của việc so sánh thực tế nhận được của sản phẩm (hay kết quả) trong mối liên hệ với những mong đợi của họ”.

Có nghĩa là mức độ hài lòng sẽ phục thuộc vào sự kỳ vọng và kết quả nhận được, nếu kỳ vọng cao hơn kết quả thực tế khách hàng sẽ không hài lòng, nếu thực tế tương xứng hoặc cao hơn kỳ vọng thì khách hàng sẽ hài lòng hoặc rất hài lòng. Hoyer và MacInnis (2001) cho rằng sự hài lòng có thể gắn liền với cảm giác chấp nhận, hạnh phúc, giúp đỡ, phấn khích, vui sướng. Theo Hansemark và Albinsson (2004): “Sự hài lòng của khách hàng là một thái độ tổng thể của khách hàng đối với một nhà cung cấp dịch vụ, hoặc một cảm xúc phản ứng với sự khác biệt giữa những gì khách hàng dự đoán trước và những gì họ tiếp nhận, đối với sự đáp ứng một số nhu cầu, mục tiêu hay mong muốn”. Như vậy, có thể hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là việc trải nghiệm của họ mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu hoặc có thể là thất vọng qua việc so sánh sự trải nghiệm đó với sự kỳ vọng mà họ đặt ra cho sản phẩm nào đó.

Nếu khách hàng cảm thấy sản phẩm hay dịch vụ nhận được xứng đáng với chi phí bỏ ra, kết quả của trạng thái cảm giác được thỏa mãn sẽ thể hiện ở việc khách hàng tiếp tục duy trì và lựa chọn sử dụng và cao hơn là giới thiệu cho các khách hàng khác. 6 Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp – tổ chức có mối quan hệ tương hỗ, chặt chẽ với nhau. Đã có nhiều nghiên cứu kiểm định mối quan hệ của hai khái niệm này, họ cho rằng chất lượng dịch vụ dẫn đến sự hài lòng của khách hàng (theo Oliver, 1993; Corin & Taylor, 1992), chất lượng dịch vụ là tiền đề là căn cứ để đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

Do đó, để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ phải nâng cao hơn nữa lượng dịch vụ của mình. Hai yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ, tương tác với nhau, trong đó yếu tố chất lượng dịch vụ có trước quyết định sự hài lòng của khách hàng. Bởi chất lượng dịch vụ được khách hàng cảm nhận trong khi và sau khi sử dụng dịch vụ. Cả hai yếu tố này được các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng chúng có mối quan hệ gần gũi với nhau.

Tuy nhiên, theo Oliver (1993) vẫn có sự khác biệt cụ thể giữa hai yếu tố này đó là: Các tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ mang tính cụ thể trong khi sự hài lòng khách hàng có liên quan đến nhiều yếu tố khác ngoài chất lượng dịch vụ như giá cả, quan hệ khách hàng, thời gian sử dụng dịch vụ, v. Các đánh giá chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào việc thực hiện dịch vụ như thế nào nhưng sự hài lòng khách hàng lại là sự so sánh giữa các giá trị nhận được và các giá trị mong đợi đối với việc thực hiện dịch vụ đó. Nhận thức về chất lượng dịch vụ ít phụ thuộc vào kinh nghiệm với nhà cung cấp dịch vụ, môi trường kinh doanh trong khi sự hài lòng của khách hàng lại phụ thuộc nhiều vào các yếu tố này hơn. MÔ HÌNH LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 1.

Mô hình Kỳ vọng – Cảm nhận: Mô hình “Kỳ vọng - Cảm nhận” của Oliver (1980) đưa ra nhằm nghiên cứu đánh giá về sự hài lòng của khách hàng, trong đó đề cập đến 2 quá trình nhỏ tác động độc lập đến sự hài lòng của khách hàng. Đó là kỳ vọng về dịch vụ trước khi mua và cảm nhận thực tế về dịch vụ sau khi trải nghiệm. Theo mô hình này, trước khi sử dụng dịch vụ, khách hàng đã hình thành trong suy nghĩ của mình các kỳ vọng về các yếu tố cấu thành nên chất lượng dịch vụ mà nhà cung cấp có thể mang lại cho họ. Sau đó, việc mua và sử dụng dịch vụ sẽ làm hình thành nên cảm nhận thực tế của khách hàng về hiệu năng thực sự của dịch vụ mà họ sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ