Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hương (ngành Tài chính - Ngân hàng, Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng, năm 2022) tập trung vào việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thuộc ngành dầu khí tại Việt Nam.
Về bối cảnh thực tiễn, ngành dầu khí giữ vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, cung cấp các nguồn nguyên nhiên liệu chiến lược cho nhiều ngành then chốt như sản xuất điện, giao thông vận tải và công nghiệp hóa chất. Đồng thời, ngành này đóng góp nguồn thu ngân sách lớn, hỗ trợ đảm bảo an ninh năng lượng và chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2011–2021, thị trường năng lượng quốc tế ghi nhận nhiều biến động phức tạp liên quan đến xung đột sản lượng khai thác giữa Nga và khối OPEC, các cuộc khủng hoảng giá dầu thô và tác động của đại dịch Covid-19 từ năm 2020. Những biến động này đã làm suy giảm đáng kể hiệu suất và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp dầu khí trong nước.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính trong tương lai. Ba mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến hiệu quả tài chính thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp nhằm cải thiện hiệu quả tài chính.
Khóa luận đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Những nhân tố nào tác động tới hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2021 dựa vào mô hình kinh tế lượng?
- Mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố tới hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp này như thế nào?
- Nhà nước và ban lãnh đạo doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp, kiến nghị nào để nâng cao hiệu quả tài chính?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 20 doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), tạo lập bộ dữ liệu bảng gồm 220 quan sát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên định nghĩa hiệu quả tài chính của Nguyễn Năng Phúc (2013), coi hiệu quả tài chính là sự so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế) với các yếu tố đầu vào (tổng tài sản bình quân, vốn chủ sở hữu bình quân, chi phí kinh doanh). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được phân loại thành:
- Nhóm chỉ tiêu kế toán/lợi nhuận: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất cổ tức (DY), tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI).
- Nhóm chỉ tiêu thị trường: Hệ số Marris và hệ số Tobin’s Q.
Mô hình nghiên cứu lựa chọn biến phụ thuộc duy nhất là ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân). Sáu biến độc lập được xác định dựa trên các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô, Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết quản trị chiến lược) và các công trình thực nghiệm trước đây:
- Quy mô doanh nghiệp (
SIZE): Logarit tự nhiên của tổng tài sản.
- Đòn bẩy tài chính (
DFL): Tỷ số Tổng nợ / Tổng tài sản.
- Khả năng thanh toán ngắn hạn (
QR): Tỷ số (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn.
- Tốc độ tăng trưởng (
GROWTH): Tỷ lệ thay đổi tổng tài sản giữa năm hiện tại và năm trước.
- Năng lực quản lý doanh nghiệp (
MC): Lợi nhuận trước thuế / Số lượng nhà quản lý.
- Thời gian hoạt động (
AGE): Số năm hoạt động kể từ khi thành lập.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh nhằm đánh giá thực trạng tài chính của 20 doanh nghiệp dầu khí trong giai đoạn 2011–2021.
- Phương pháp định lượng: Phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata 14. Quy trình xử lý kinh tế lượng diễn ra qua 5 bước:
- Thống kê mô tả các thuộc tính tập trung và độ phân tán của dữ liệu.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan Pearson và hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Lựa chọn mô hình tối ưu giữa Mô hình bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) bằng kiểm định $F$-test và kiểm định Hausman.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan chuỗi.
- Áp dụng phương pháp Ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính và các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết công thức xác định và ý nghĩa kinh tế của các chỉ số tài chính (ROA, ROS, ROE, DY, ROI, Marris, Tobin's Q).
Chương này cũng tổng hợp hai luồng quan điểm trái chiều trong y văn quốc tế và trong nước đối với từng nhân tố tác động:
- Quy mô (
SIZE): Chiều thuận theo lý thuyết lợi thế quy mô (Flamini và cộng sự, 2009; Nguyễn Thị Hậu, 2020) và chiều nghịch do áp lực quản lý, kiểm soát kém hoặc tham nhũng (Lee, 2009; Chu Thị Thu Thủy và cộng sự, 2015).
- Đòn bẩy (
DFL): Chiều thuận nhờ tận dụng lá chắn thuế (Akhtar và cộng sự, 2012) và chiều nghịch do gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính (Muturi & Omondi, 2013; Trần Mạnh Dũng, 2020).
- Thanh toán ngắn hạn (
QR): Tác động tích cực khi đảm bảo thanh khoản (Almajali và cộng sự, 2012) và tác động tiêu cực khi tài sản nhàn rỗi làm tăng chi phí cơ hội (Khalifa & Zurina, 2013; Nguyễn Thị Hậu, 2020).
- Tăng trưởng (
GROWTH): Tác động tích cực tới mở rộng thị phần (Pouraghajan & Malekian, 2012) và tác động tiêu cực nếu tăng trưởng nóng đi kèm chi phí vượt kiểm soát (Park, 2011).
- Năng lực quản lý (
MC): Tác động cùng chiều đến tối ưu hóa chi phí và điều hành (Liargovas & Skandalis, 2008; Chu Thị Thu Thủy và cộng sự, 2015).
- Thời gian hoạt động (
AGE): Tác động thuận nhờ uy tín và kinh nghiệm (Malik, 2011) và tác động nghịch do quán tính tổ chức, chậm đổi mới công nghệ (Sorensen & Stuart, 2000; Huỳnh Thị Tuyết Phượng, 2016).
Chương 1 kết luận bằng việc xác định khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động của 6 nhân tố này trên mẫu dữ liệu 20 doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam trải dài 11 năm (2011–2021) bao gồm cả thời kỳ đại dịch Covid-19.
Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả danh sách 20 doanh nghiệp dầu khí được lựa chọn khảo sát trên HOSE và HNX, thiết lập quy mô mẫu gồm 220 quan sát ($20 \times 11$).
| STT |
Mã CK |
Tên Doanh nghiệp |
| 1 |
APP |
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ |
| 2 |
BSR |
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn |
| 3 |
CNG |
CTCP CNG Việt Nam |
| 4 |
GAS |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - PV Gas |
| 5 |
PCG |
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị |
| 6 |
PEN |
CTCP Xây lắp III Petrolimex |
| 7 |
PGC |
Tổng Công ty Gas Petrolimex |
| 8 |
PGD |
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam |
| 9 |
PGS |
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam |
| 10 |
PLC |
TCT Hóa dầu Petrolimex |
| 11 |
POS |
CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC |
| 12 |
PVB |
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam |
| 13 |
PVC |
TCT Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí |
| 14 |
PVD |
TCT CP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí |
| 15 |
PVE |
TCT Tư vấn thiết kế Dầu khí |
| 16 |
PVG |
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam |
| 17 |
PVH |
CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa |
| 18 |
PVO |
CTCP Dầu nhờn PV Oil |
| 19 |
PVS |
TCT CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam |
| 20 |
PVY |
CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí |
Phương trình hồi quy tổng quát của mô hình:
$$\text{ROA} = \beta_0 + \beta_1\text{SIZE} + \beta_2\text{DFL} + \beta_3\text{QR} + \beta_4\text{GROWTH} + \beta_5\text{MC} + \beta_6\text{AGE} + \varepsilon$$
| Biến |
Tên nhân tố |
Công thức đo lường |
Giả thiết kỳ vọng |
| ROA |
Hiệu quả tài chính |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
Biến phụ thuộc |
| SIZE |
Quy mô doanh nghiệp |
$\text{Logarit tự nhiên của Tổng tài sản}$ |
$(+) / (-)$ |
| DFL |
Đòn bẩy tài chính |
$\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$ |
$(+) / (-)$ |
| QR |
Khả năng thanh toán ngắn hạn |
$(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
$(+) / (-)$ |
| GROWTH |
Tốc độ tăng trưởng |
$(\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$ |
$(+)$ |
| MC |
Năng lực quản lý |
$\text{Lợi nhuận trước thuế} / \text{Số lượng nhà quản lý}$ |
$(+) / (-)$ |
| AGE |
Thời gian hoạt động |
$\text{Số năm hoạt động}$ |
$(+) / (-)$ |
Chương này quy định rõ các tiêu chuẩn thống kê: Mức ý nghĩa $\alpha = 5%$; tiêu chí kiểm định VIF ($VIF > 10$: đa cộng tuyến nghiêm trọng; $2 < VIF < 10$: có dấu hiệu đa cộng tuyến; $VIF < 2$: không có đa cộng tuyến); kiểm định $F$-test chọn Pooled OLS hay FEM; kiểm định Hausman chọn FEM hay REM; và phương pháp FGLS xử lý lỗi phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thực trạng ngành dầu khí và kết quả hồi quy kinh tế lượng:
- Thực trạng các chỉ số tài chính ngành dầu khí (2011–2021):
- Quy mô tài sản (
SIZE): Nhóm dẫn đầu gồm GAS, BSR và PVS (giá trị logarit đều đạt trên 13 đơn vị); thấp nhất là APP (10 đơn vị).
- Đòn bẩy tài chính (
DFL): Doanh nghiệp sử dụng nợ vay cao nhất là PVY (hệ số 0,92), tiếp theo là PVG và PVH; các doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ an toàn nhất là GAS, PCG và PVO.
- Khả năng thanh toán nhanh (
QR): Đa số doanh nghiệp có $QR > 1$. Cao nhất là PVB, GAS và PCG (đạt trên 3,25 lần); thấp nhất là PGS và PVG ($QR < 1$).
- Tốc độ tăng trưởng (
GROWTH): Biến động không đồng đều giữa các đơn vị; tăng trưởng cao nhất là CNG (22,68%) và PVE (22,19%); các đơn vị ghi nhận tăng trưởng tài sản âm gồm PVY (-1,89%).
- Năng lực quản lý (
MC): Giá trị phân bổ chủ yếu từ 0,554 đến hơn 0,726 tỷ đồng/nhà quản lý.
- Thời gian hoạt động (
AGE): Đa phần trên 10 năm; cao nhất là CNG (25 năm), PVE (24 năm), PGC (20 năm); thấp nhất là PGS và PVO (13 năm).
- Hiệu quả tài chính (
ROA): Cao nhất là CNG (17,55%) và GAS (17,28%); thấp nhất là PCG (gần 0%).
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (Bảng 3.1):
| Biến |
Đơn vị / Thang đo |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Nhỏ nhất |
Lớn nhất |
Số quan sát |
| ROA |
% |
5,23 (5,43) |
- |
-22,43 |
29,xx |
220 |
| SIZE |
Đơn vị logarit |
12,243 (12,785) |
- |
10,790 |
14,000 |
220 |
| DFL |
Lần |
0,545 (0,195) |
- |
0,080 |
1,xx |
220 |
| QR |
Lần |
1,872 (1,346) |
- |
0,310 |
12,xx |
220 |
| GROWTH |
% |
8,08 (8,29) |
- |
-46,29 |
141,xx |
220 |
| MC |
Tỷ đồng |
0,726 (0,071) |
- |
0,554 |
0,xx |
220 |
| AGE |
Năm |
16,645 (16,174) |
- |
13,000 |
25,000 |
220 |
- Kết quả kiểm định mô hình:
- Ma trận tương quan và kiểm định VIF xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập (hệ số tương quan $< 0,8$ và $VIF < 2$).
- Kiểm định $F$-test và Hausman test định hướng lựa chọn mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM).
- Các kiểm định khuyết tật mô hình phát hiện sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan chuỗi ($Prob < 0,05$).
- Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy FGLS để khắc phục toàn bộ các khuyết tật trên, đảm bảo các ước lượng hệ số hồi quy thu được vững và hiệu quả.
Chương 4: Kết luận và một số kiến nghị
Chương 4 tổng kết các phát hiện thực nghiệm, đưa ra hệ thống kiến nghị quản trị tài chính cho các công ty dầu khí (kiểm soát cấu trúc nợ, tối ưu hóa tài sản ngắn hạn để tránh lãng phí vốn, nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý) và đề xuất các chính sách vĩ mô hỗ trợ ngành dầu khí từ phía Nhà nước. Chương này cũng trình bày các hạn chế nội tại của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp thực tiễn sau:
- Kết quả thực nghiệm định lượng:
- Phản ánh chính xác bức tranh tài chính của ngành dầu khí Việt Nam giai đoạn 2011–2021 với mức ROA bình quân đạt 5,23% (dao động từ -22,43% đến trên 29%).
- Đo lường đòn bẩy tài chính bình quân ở mức 0,545 lần, phản ánh tỷ trọng nợ vay tương đối cao trong cơ cấu vốn của ngành, cá biệt có những đơn vị chịu áp lực nợ lớn như PVY (0,92 lần).
- Chỉ số khả năng thanh toán nhanh bình quân đạt 1,872 lần, cho thấy phần lớn doanh nghiệp duy trì khả năng chi trả ngắn hạn an toàn, tuy nhiên một số doanh nghiệp (PVB, GAS, PCG có $QR > 3,25$) đang đối mặt với tình trạng ứ đọng nguồn vốn ngắn hạn.
- Tốc độ tăng trưởng tài sản đạt mức trung bình 8,08%/năm nhưng có độ phân hóa mạnh giữa các doanh nghiệp (từ -46,29% đến trên 141%).
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Đối với doanh nghiệp: Cần tái cấu trúc nguồn vốn để kiểm soát hệ số nợ ở mức tối ưu; cân đối tỷ trọng tiền mặt và hàng tồn kho nhằm giảm chi phí cơ hội do duy trì hệ số thanh toán nhanh quá cao; tăng cường đào tạo chuyên môn và năng lực quản trị chiến lược cho đội ngũ lãnh đạo.
- Đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện khung chính sách tài chính và cơ chế điều hành giá năng lượng, hỗ trợ các doanh nghiệp dầu khí ổn định sản xuất kinh doanh trước các biến động địa chính trị toàn cầu.
- Đóng góp học thuật:
- Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu đầu tiên khảo sát trực tiếp các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của riêng nhóm doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng dài hạn (2011–2021), bao hàm cả giai đoạn khủng hoảng giá dầu và đại dịch Covid-19, giúp lấp khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực tài chính năng lượng tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các điểm hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu:
- Về phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận được 20 doanh nghiệp ngành dầu khí đã niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX với 220 quan sát, chưa bao quát được toàn bộ các doanh nghiệp dầu khí chưa niêm yết hoặc các công ty con thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam.
- Về hệ thống biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 biến nội tại vi mô của doanh nghiệp (
SIZE, DFL, QR, GROWTH, MC, AGE) và một chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính duy nhất là ROA; chưa đưa vào các biến vĩ mô ngoại sinh có tác động trực tiếp tới ngành dầu khí như giá dầu thô thế giới (Crude Oil Price), tỷ giá hối đoái, lạm phát, hay các chỉ tiêu đo lường hiệu quả khác như ROE, ROS, Tobin's Q.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các thị trường khu vực hoặc bổ sung các doanh nghiệp năng lượng tái tạo; tích hợp các biến kinh tế vĩ mô và biến động giá dầu thế giới vào mô hình; áp dụng các phương pháp hồi quy động (như GMM) để kiểm soát tính nội sinh tiềm ẩn trong cấu trúc tài chính.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về hiệu quả tài chính doanh nghiệp; các nhà phân tích chứng khoán theo dõi nhóm cổ phiếu năng lượng/dầu khí.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình ứng dụng kinh tế lượng trên dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata (từ thống kê mô tả, kiểm định tương quan, kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS/FEM/REM đến kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng phương pháp FGLS).
- Bảng tổng hợp số liệu và phân tích thực trạng tài chính của 20 doanh nghiệp dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong chuỗi thời gian 11 năm (2011–2021).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nghiên cứu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 20 doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (từ năm 2011 đến năm 2021), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 220 quan sát.
2. Biến phụ thuộc và các biến độc lập trong mô hình hồi quy của khóa luận gồm những gì?
Biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Sáu biến độc lập gồm: Quy mô doanh nghiệp (SIZE), Đòn bẩy tài chính (DFL), Khả năng thanh toán ngắn hạn (QR), Tốc độ tăng trưởng (GROWTH), Năng lực quản lý doanh nghiệp (MC) và Thời gian hoạt động (AGE).
3. Doanh nghiệp dầu khí nào có hiệu quả tài chính (ROA) cao nhất và thấp nhất trong giai đoạn nghiên cứu?
Theo kết quả thống kê tại Chương 3, doanh nghiệp đạt ROA bình quân cao nhất là CTCP CNG Việt Nam (CNG) với 17,55% và Tổng Công ty Khí Việt Nam (GAS) với 17,28%. Doanh nghiệp có hiệu quả tài chính thấp nhất là CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (PCG) với mức ROA gần 0%.
4. Khóa luận đã sử dụng phương pháp nào để xử lý các khuyết tật của mô hình hồi quy dữ liệu bảng?
Sau khi thực hiện các kiểm định và phát hiện mô hình xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi ($Prob < 0,05$), tác giả đã áp dụng phương pháp Ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) trên Stata để xử lý các khuyết tật này.
5. Doanh nghiệp nào có tỷ lệ đòn bẩy tài chính (DFL) cao nhất trong 20 doanh nghiệp được khảo sát?
CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (PVY) có hệ số đòn bẩy tài chính cao nhất với mức 0,92 (nợ phải trả chiếm 92% tổng tài sản), theo sau là CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (PVG) và CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa (PVH).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đo lường tác động của các nhân tố nội tại đến hiệu quả tài chính (ROA) của 20 doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Bằng việc thực hiện quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ và ứng dụng phương pháp ước lượng FGLS để khắc phục các khuyết tật dữ liệu bảng, nghiên cứu đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm vững chắc về thực trạng quản trị tài chính ngành dầu khí. Kết quả nghiên cứu là nguồn tư liệu hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp năng lượng trong việc cân đối cấu trúc vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.