Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây củ Dòm (Stephania dielsiana Y. Wu) là loài dược liệu quý thuộc chi Stephania, họ Tiết dê (Menispermaceae). Đây là loài thân thảo leo, rễ phình to thành củ thuôn dài, vỏ ngoài nhăn nheo, thịt màu vàng nâu và phân bố tự nhiên chủ yếu tại các vùng rừng kín xanh ẩm hoặc núi đá vôi ở độ cao 300 – 600 m tại một số tỉnh phía Bắc và miền Trung Việt Nam như Lào Cai, Yên Bái, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Bắc Giang, Hà Nội (Ba Vì), Hòa Bình, Quảng Ninh, Quảng Nam.

Về giá trị y dược, rễ củ của loài này chứa nhiều hợp chất alkaloid quý như L-tetrahydropalmatin (hàm lượng khoảng 0,40 ± 0,01%), cepharanthin, tetrandrin, oxostephanin, dehydrocreabanin. Các hoạt chất này có tác dụng an thần, giảm đau, hạ huyết áp, tiêu viêm, ức chế vi khuẩn lao, đồng thời thể hiện hoạt tính gây độc mạnh đối với các dòng tế bào ung thư (ung thư gan, phổi, cơ vân, đại trực tràng, vú). Ngoài ra, củ Dòm còn được thu hái để làm cảnh với giá trị thương mại trên thị trường đạt khoảng 250.000 đồng/kg củ tươi. Do tình trạng khai thác tự nhiên quá mức cùng vùng phân bố hẹp, trữ lượng củ Dòm bị suy giảm nghiêm trọng và đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam với mức độ bị đe dọa cao.

Các phương pháp nhân giống truyền thống ngoài tự nhiên (gieo hạt, giâm hom cành, trồng bằng mầm rễ củ) gặp nhiều hạn chế: hệ số nhân giống thấp, thời gian sinh trưởng kéo dài, cây con dễ nhiễm sâu bệnh và chất lượng không đồng đều. Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào (in vitro) là giải pháp công nghệ sinh học tối ưu nhằm bảo tồn nguồn gen nguy cấp và sản xuất sinh khối sạch bệnh với số lượng lớn.

Mục tiêu nghiên cứu: Bước đầu xác định được một số thông số kỹ thuật cho quy trình nhân giống vô tính cây thuốc củ Dòm (Stephania dielsiana Y. Wu) trong điều kiện in vitro.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định công thức vào mẫu in vitro phù hợp cho đoạn thân củ Dòm nhằm nâng cao tỷ lệ tạo mẫu sạch và tỷ lệ tái sinh chồi.
  2. Xác định nguồn vật liệu nuôi cấy phù hợp và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình nhân nhanh in vitro.
  3. Xác định nồng độ các chất điều hòa sinh trưởng thực vật thích hợp cho sự phát sinh hình thái (tạo mô sẹo, tái sinh chồi) và nhân nhanh chồi cây củ Dòm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đoạn thân non mang mắt ngủ và lát mỏng thân cây củ Dòm (Stephania dielsiana Y. Wu) được thu thập tại Vườn Quốc gia Ba Vì (Hà Nội), lưu giữ tại Bộ môn Thực vật, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Không gian thực hiện: Phòng thí nghiệm Bộ môn Thực vật, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 3/2021 đến tháng 9/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sinh học

Nghiên cứu ứng dụng nguyên lý tính toàn năng của tế bào thực vật và cơ chế phát sinh hình thái in vitro thông qua hai con đường: cảm ứng tạo mô sẹo (callus) - tái sinh cơ quan và kích thích sự phát triển của chồi nách từ mắt ngủ. Quá trình này được điều tiết bởi sự tương tác giữa nhóm chất kích thích phân chia tế bào (Cytokinin: 6-Benzylaminopurine - BAP) và nhóm chất kích thích giãn dài/phân hóa tế bào (Auxin: α-Naphthalene acetic acid - α-NAA; 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid - 2,4-D).

Hiện tượng hóa nâu do sự oxy hóa các hợp chất polyphenol nội sinh giải phóng từ vết cắt mô củ Dòm là rào cản sinh lý lớn, đòi hỏi phải bổ sung chất chống oxy hóa (vitamin C / acid ascorbic) vào môi trường dinh dưỡng khoáng cơ bản Murashige & Skoog (MS, 1962).

Vật liệu, hóa chất và thiết bị

  • Môi trường cơ sở: Môi trường MS (Murashige & Skoog, 1962) bổ sung 30 g/l sucrose và 6,3 g/l agar; pH môi trường được chỉnh về 5,8 trước khi hấp khử trùng ở 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút.
  • Chất điều hòa sinh trưởng và hóa chất: BAP, α-NAA, 2,4-D, cồn ethanol 70%, muối thủy ngân Biclorua (HgCl₂ 0,1%), vitamin C (100 mg/l).
  • Thiết bị: Box cấy vô trùng, nồi hấp tiệt trùng autoclave, máy đo pH, cân phân tích, máy khuấy từ, phòng nuôi cấy kiểm soát nhiệt độ 23 – 25°C, cường độ chiếu sáng 2000 – 2500 lux với quang chu kỳ 16 giờ sáng/8 giờ tối.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu

Nghiên cứu gồm 4 nội dung thí nghiệm thực nghiệm, mỗi công thức được lặp lại 3 lần:

  1. Thí nghiệm 1 (Khử trùng tạo mẫu sạch ban đầu): Đoạn thân 4 – 6 cm mang mắt ngủ được rửa xà phòng 10 phút, sát trùng bề mặt bằng ethanol 70% trong 1 phút, sau đó xử lý với dung dịch HgCl₂ 0,1% theo 3 mức thời gian: 5 phút (CT1), 7 phút (CT2), 10 phút (CT3) và đối chứng không khử trùng (ĐC). Mỗi lần lặp sử dụng 15 mẫu. Nuôi trên môi trường MS + 2 mg/l BAP + 30 g/l sucrose + 6,3 g/l agar.
  2. Thí nghiệm 2 (Tạo mô sẹo và tái sinh chồi từ lát mỏng với BAP và α-NAA): Mẫu lát mỏng thân dày 1,0 – 1,3 mm cấy trên nền MS + 2 mg/l BAP + 100 mg/l vitamin C + 30 g/l sucrose + 6,3 g/l agar kết hợp α-NAA ở các nồng độ 0 mg/l (ĐC); 0,1 mg/l (CT1); 0,3 mg/l (CT2); 0,5 mg/l (CT3).
  3. Thí nghiệm 3 (Tạo mô sẹo và tái sinh chồi từ lát mỏng với BAP và 2,4-D): Mẫu lát mỏng thân dày 1,0 – 1,3 mm cấy trên nền MS + 2 mg/l BAP + 100 mg/l vitamin C + 30 g/l sucrose + 6,3 g/l agar kết hợp 2,4-D ở các nồng độ 0 mg/l (ĐC); 0,1 mg/l (CT1); 0,2 mg/l (CT2); 0,3 mg/l (CT3).
  4. Thí nghiệm 4 (Nhân nhanh chồi từ đoạn thân mang mắt ngủ): Đoạn thân dài 2 cm mang mắt ngủ cấy trên môi trường MS + 100 mg/l vitamin C + 30 g/l sucrose + 6,3 g/l agar bổ sung nồng độ BAP đơn lẻ gồm 0 mg/l (ĐC); 1 mg/l (CT1); 2 mg/l (CT2); 3 mg/l (CT3); 4 mg/l (CT4).

Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi sau 4 tuần nuôi cấy về tỷ lệ mẫu nhiễm (%), tỷ lệ mẫu sạch (%), tỷ lệ tái sinh (%), tỷ lệ tạo mô sẹo (%), hệ số nhân chồi (chồi/mẫu) và chiều cao chồi (cm) được tổng hợp bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA) qua phần mềm thống kê chuyên ngành IRRISTAT để kiểm định sai số thí nghiệm ($CV%$) và độ lệch tiêu chuẩn ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ ($LSD_{0.05}$).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của nguồn dược liệu cây củ Dòm (Stephania dielsiana Y. Wu) đối với y học dân tộc và y học hiện đại, nhấn mạnh tình trạng cạn kiệt nguồn gen tự nhiên do bị khai thác thương mại và sinh cảnh bị thu hẹp. Khóa luận xác định sự cần thiết phải thiết lập quy trình nhân giống in vitro nhằm khắc phục các nhược điểm của phương pháp nhân giống truyền thống, từ đó đưa ra mục đích và 3 yêu cầu nghiên cứu cụ thể về công nghệ nuôi cấy mô.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Đặc điểm thực vật và sinh thái củ Dòm: Mô tả cơ quan dinh dưỡng (rễ củ thuôn dài nhiều rãnh, thân leo nhẵn màu tím nhạt, lá hình tam giác tròn đỉnh nhọn) và cơ quan sinh sản (hoa đơn tính khác gốc, mùa hoa tháng 4 – 5, mùa quả tháng 6 – 7).
  • Thành phần hóa học và tác dụng sinh học: Tổng kết các công trình phân lập 21 hợp chất (15 alkaloid, 3 flavonoid, 3 terpenoid) từ củ Dòm của Nguyễn Quốc Huy (2010), hoạt tính ức chế acetylcholinesterase điều trị Alzheimer của Đỗ Quyên (2015), tác dụng ức chế tế bào ung thư của oxostephanine, thailandine (James Knockleby et al., 2020), khả năng kháng khuẩn, kháng nấm thực vật của stephanine và crebanine (Yecheng Deng et al., 2011), cũng như hệ nấm nội sinh rễ củ (Zhenling Yan et al., 2020).
  • Tổng quan nuôi cấy in vitro chi Stephania: Phân tích quy trình vi nhân giống trên các loài cùng chi như Stephania tetrandra (Chao-Lin Kuo et al., 2011), Stephania rotunda (Trịnh Ngọc Nam, 2012), Stephania glabra (Nguyễn Thị Sen, 2020; Sysomephone Tangmany, 2020) và công trình nuôi cấy lát mỏng tế bào củ Dòm của Nguyễn Văn Việt et al. (2018).

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết xuất xứ nguồn mẫu đoạn thân củ Dòm tại Ba Vì, các thông số kỹ thuật của trang thiết bị, hóa chất và môi trường dinh dưỡng MS. Mô tả phương pháp vô trùng dụng cụ, khử trùng mẫu thực vật, thiết kế công thức thí nghiệm và công thức toán học xác định các chỉ tiêu phát sinh hình thái thực vật, phương pháp phân tích thống kê sinh học trên phần mềm IRRISTAT.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày chi tiết các phát hiện thực nghiệm qua 4 nội dung:

                                  KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM IN VITRO CÂY CỦ DÒM
  1. Khử trùng tạo mẫu         2. Tạo mô sẹo                  3. Tạo mô sẹo                4. Nhân nhanh
    (HgCl2 0,1%)            (BAP + α-NAA lát mỏng)         (BAP + 2,4-D lát mỏng)      (BAP trên mắt ngủ)
  - 7 phút tối ưu             - Mẫu hóa nâu đen               - CT1 (0,1 mg/l 2,4-D)       - CT2 (2 mg/l BAP)
  - Mẫu sạch: 66,67%          - Không tạo sẹo                 - Tạo sẹo: 10,00%            - Hệ số nhân: 3,15 chồi
  - Tái sinh: 55,56%          - Không tái sinh                - Tái sinh chồi: 13,33%      - Cao: 2,00 cm, chồi khỏe
  • Nghiên cứu khử trùng đoạn thân: Dung dịch HgCl₂ 0,1% trong 7 phút cho kết quả tối ưu nhất với tỷ lệ mẫu sạch 66,67% và tỷ lệ tái sinh chồi 55,56%. Thời gian 5 phút khử trùng chưa triệt để (nhiễm 51,11%), trong khi 10 phút gây độc mô làm mô thâm đen và giảm tái sinh (26,67%).
  • Cảm ứng mô sẹo với tổ hợp BAP và α-NAA: Sau 4 tuần nuôi cấy lát mỏng, toàn bộ các công thức (0 – 0,5 mg/l NAA kết hợp 2 mg/l BAP) đều bị hóa nâu đen và chết do tích tụ polyphenol và điều kiện ánh sáng chưa phù hợp.
  • Cảm ứng mô sẹo với tổ hợp BAP và 2,4-D: Bổ sung 0,1 mg/l 2,4-D kết hợp 2 mg/l BAP (CT1) cho tỷ lệ tạo mô sẹo đạt 10,00% và tỷ lệ tái sinh chồi đạt 13,33%. Các nồng độ 2,4-D cao hơn (0,2 – 0,3 mg/l) làm giảm khả năng tái sinh chồi.
  • Nhân nhanh chồi in vitro từ đoạn thân mang mắt ngủ: Môi trường MS bổ sung 2 mg/l BAP (CT2) là công thức tối ưu nhất, đạt hệ số nhân 3,15 chồi/mẫu, chiều cao chồi trung bình 2,00 cm, chồi sinh trưởng khỏe, mập và xanh cứng (+++).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số kỹ thuật cốt lõi đã đạt được về nồng độ chất khử trùng, môi trường tạo mô sẹo và môi trường nhân nhanh chồi; đồng thời đề xuất 4 định hướng nghiên cứu bổ sung để hoàn thiện quy trình vi nhân giống hoàn chỉnh.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chi tiết

Bảng 1: Ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng HgCl₂ 0,1% đến đoạn thân củ Dòm sau 4 tuần

Công thức Thời gian khử trùng (phút) Tỷ lệ mẫu nhiễm (%) Tỷ lệ mẫu sạch (%) Tỷ lệ mẫu tái sinh (%)
ĐC 0 100,00 0,00 0,00
CT1 5 51,11 48,89 21,11
CT2 7 33,33 66,67 55,56
CT3 10 40,00 60,00 26,67

Bảng 2: Ảnh hưởng của tổ hợp BAP (2 mg/l) và 2,4-D đến tạo mô sẹo và tái sinh chồi từ lát mỏng

Công thức Nồng độ 2,4-D (mg/l) Tỷ lệ tạo mô sẹo (%) Tỷ lệ tái sinh chồi (%)
ĐC 0,0 3,33 0,00
CT1 0,1 10,00 13,33
CT2 0,2 3,33 6,67
CT3 0,3 3,33 0,00
LSD₀.₀₅ — 0,13 0,88
CV (%) — 0,10 0,10

Bảng 3: Ảnh hưởng của nồng độ BAP đến khả năng nhân nhanh chồi từ đoạn thân mang mắt ngủ

Công thức Nồng độ BAP (mg/l) Số chồi (chồi/mẫu) Chiều cao chồi (cm) Hình thái chồi
ĐC 0 2,15 1,75 Chồi vàng, mềm (+)
CT1 1 2,30 1,79 Chồi trung bình, xanh, cứng (++)
CT2 2 3,15 2,00 Chồi tốt, xanh vươn, mập, cứng (+++)
CT3 3 3,30 1,62 Chồi trung bình, xanh, cứng (++)
CT4 4 3,50 1,63 Chồi trung bình, xanh, cứng (++)
LSD₀.₀₅ — 0,451 0,367 —
CV (%) — 5,70 7,50 —

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm và đóng góp khoa học

  • Về khử trùng tạo mẫu sạch: So với nghiên cứu của Nguyễn Văn Việt et al. (2018) trên cùng loài củ Dòm (đạt 85,96% mẫu sạch và 70,84% tái sinh), kết quả của tác giả đạt 66,67% mẫu sạch và 55,56% tái sinh. Sự chênh lệch này được tác giả giải thích là do đặc tính mẫu thực vật tự nhiên thu thập từ Ba Vì mang lượng nấm nội sinh cao (như các nghiên cứu của Zhenling Yan et al., 2020 đã chỉ ra có tới 26 chủng nấm nội sinh trong rễ củ loài này).
  • Về khả năng nhân nhanh: Nghiên cứu của Nguyễn Văn Việt (2018) cần phối hợp phức tạp 3 chất điều hòa sinh trưởng (0,7 mg/l BAP + 0,2 mg/l Kinetin + 0,3 mg/l NAA) để đạt hệ số nhân 3,3 chồi/mẫu và chiều cao 3,83 cm. Khóa luận này chứng minh chỉ cần sử dụng BAP đơn lẻ ở nồng độ 2 mg/l trên đoạn thân mang mắt ngủ đã đạt hệ số nhân tương đương là 3,15 chồi/mẫu với chồi mập, khỏe, xanh cứng, giúp đơn giản hóa môi trường và tiết kiệm chi phí hóa chất.
  • Về phản ứng mô học: Tác giả phát hiện phương pháp nuôi cấy lát mỏng tế bào thân củ Dòm làm tăng mức độ hóa nâu nghiêm trọng hơn nhiều so với nuôi cấy đoạn thân mang mắt ngủ, cung cấp cơ sở quan trọng cho việc lựa chọn nguồn mẫu cấy khởi đầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Hiện tượng hóa nâu mô cấy: Mẫu cấy lát mỏng chứa hàm lượng cao hợp chất thứ cấp polyphenol, dẫn đến tỷ lệ mẫu bị chết do hóa nâu cao ở thí nghiệm tạo mô sẹo (đặc biệt tổ hợp BAP + NAA thất bại hoàn toàn), dù đã bổ sung 100 mg/l vitamin C.
  2. Quy mô và điều kiện thực hiện: Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và nguồn vật liệu thu thập ngoài tự nhiên có hạn, tác giả chưa thể triển khai các thí nghiệm bổ sung nhằm khắc phục triệt để hiện tượng hóa nâu.
  3. Tính toàn diện của quy trình: Nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn nhân nhanh chồi in vitro, chưa thực hiện được các giai đoạn tiếp theo gồm kích thích ra rễ tạo cây hoàn chỉnh và huấn luyện cây con thích nghi ngoài vườn ươm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát bổ sung các chất chống oxy hóa và chất hấp phụ khác với nồng độ thích hợp (acid citric, polyvinylpyrrolidone - PVP, than hoạt tính) hoặc điều chỉnh chế độ chiếu sáng (nuôi trong tối hoàn toàn giai đoạn đầu) để khắc phục hiện tượng hóa nâu ở mẫu lát mỏng.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng của các Auxin (NAA, IBA, IAA) đến khả năng kích thích ra rễ của chồi in vitro cây củ Dòm.
  • Nghiên cứu cơ chất giá thể và điều kiện vi khí hậu tại vườn ươm nhằm nâng cao tỷ lệ sống của cây củ Dòm in vitro khi đưa ra ngoài đất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Dược học và Lâm nghiệp quan tâm đến vi nhân giống các loài cây dược liệu quý hiếm thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae).
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình khử trùng đoạn thân cây rừng tự nhiên bằng HgCl₂ 0,1% trong 7 phút.
    • Công thức môi trường nhân nhanh chồi đơn giản, hiệu quả sử dụng MS + 2 mg/l BAP + 100 mg/l vitamin C + 30 g/l sucrose + 6,3 g/l agar.
    • Các phân tích nguyên nhân sinh lý và biện pháp xử lý hiện tượng hóa nâu mô cấy do hợp chất polyphenol.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức khử trùng nào cho hiệu quả tốt nhất để tạo mẫu sạch cây củ Dòm in vitro trong nghiên cứu này? Công thức tối ưu là sát khuẩn bề mặt mẫu đoạn thân bằng ethanol 70% trong 1 phút, sau đó khử trùng bằng dung dịch HgCl₂ 0,1% trong thời gian 7 phút, cho tỷ lệ mẫu sạch đạt 66,67% và tỷ lệ mẫu tái sinh chồi đạt 55,56%.

2. Tại sao thí nghiệm tạo mô sẹo từ lát mỏng với tổ hợp BAP và α-NAA không thu được kết quả? Các mẫu lát mỏng ở tất cả công thức BAP + α-NAA bị hóa nâu đen và chết dần sau 4 tuần nuôi cấy. Nguyên nhân do lát cắt giải phóng nhiều hợp chất polyphenol nội sinh gây độc cho tế bào, kết hợp với việc nuôi cấy dưới ánh sáng mạnh (16 giờ sáng/ngày) và số lần cấy chuyển ban đầu chưa đủ nhiều để loại bỏ độc chất.

3. Công thức nào cho tỷ lệ tạo mô sẹo và tái sinh chồi từ lát mỏng tốt nhất khi kết hợp với 2,4-D? Công thức CT1 gồm môi trường MS cơ bản bổ sung 2 mg/l BAP + 0,1 mg/l 2,4-D + 100 mg/l vitamin C + 30 g/l sucrose + 6,3 g/l agar cho kết quả tốt nhất với tỷ lệ tạo mô sẹo đạt 10,00% và tỷ lệ tái sinh chồi đạt 13,33%.

4. Nồng độ BAP nào là tối ưu nhất cho giai đoạn nhân nhanh chồi cây củ Dòm từ đoạn thân mang mắt ngủ? Nồng độ BAP tối ưu là 2 mg/l (CT2) trên nền môi trường MS bổ sung 100 mg/l vitamin C, 30 g/l sucrose và 6,3 g/l agar. Công thức này cho hệ số nhân 3,15 chồi/mẫu, chiều cao chồi trung bình đạt 2,00 cm với hình thái chồi sinh trưởng tốt, xanh đậm, thân mập và cứng cáp.

5. Vì sao nồng độ 4 mg/l BAP cho số chồi cao nhất (3,50 chồi/mẫu) nhưng không được chọn là công thức tối ưu? Mặc dù nồng độ 4 mg/l BAP tạo ra số chồi cao nhất nhưng chiều cao chồi lại thấp (1,63 cm), xuất hiện nhiều chồi nhỏ và chất lượng chồi kém hơn (chỉ đạt mức ++), không đảm bảo tiêu chuẩn hình thái tốt như ở công thức 2 mg/l BAP (đạt mức +++).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Thu Hường đã bước đầu xác định được các thông số kỹ thuật then chốt cho quy trình nhân giống in vitro cây dược liệu củ Dòm (Stephania dielsiana Y. Wu). Nghiên cứu khẳng định phương pháp khử trùng đoạn thân bằng HgCl₂ 0,1% trong 7 phút mang lại hiệu quả tạo mẫu sạch cao nhất (66,67%), đồng thời xác định môi trường MS bổ sung 2 mg/l BAP là tối ưu cho quá trình nhân nhanh chồi từ mắt ngủ với hệ số nhân 3,15 chồi/mẫu. Kết quả thực nghiệm đã làm rõ sự ảnh hưởng tiêu cực của hiện tượng hóa nâu polyphenol trên mô cấy lát mỏng, đặt nền tảng dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc hoàn thiện quy trình vi nhân giống và bảo tồn nguồn gen cây củ Dòm tại Việt Nam.