Tổng quan luận án
Đề tài "Nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Doãn Thùy Dương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Hữu Ánh, bảo vệ năm 2022 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích (mã số: 9340301).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nguyên tắc thận trọng là một trong những nguyên tắc kế toán cơ bản được chấp nhận chung (GAAP) trên toàn cầu và tại Việt Nam. Nguyên tắc này đòi hỏi việc ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phải có sự xem xét, phán đoán để lập các ước tính kế toán trong điều kiện không chắc chắn; tài sản và thu nhập không bị đánh giá quá cao, chi phí và nợ phải trả không bị đánh giá quá thấp. Tốc độ phản ứng bất cân xứng trước thông tin thị trường (ghi nhận chi phí/tổn thất ngay khi có khả năng xảy ra nhưng chỉ ghi nhận thu nhập khi có bằng chứng chắc chắn) hỗ trợ kiểm soát rủi ro tài chính cho người sử dụng thông tin.
Động lực nghiên cứu của luận án xuất phát từ hai khía cạnh:
- Về mặt học thuật: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam mới chỉ kiểm tra các nhân tố đơn lẻ hoặc một nhóm yếu tố riêng biệt (như cấu trúc sở hữu hoặc quản trị công ty) và bộc lộ hạn chế trong phương pháp đo lường mức độ thận trọng.
- Về mặt thực tiễn: Hành vi sử dụng nguyên tắc thận trọng để tác động lên thông tin lợi nhuận và giá trị cổ phiếu là thực tế diễn ra tại Việt Nam, đòi hỏi phải có nghiên cứu thực chứng nhằm làm rõ tác động hai chiều của đặc tính này đối với quyết định của nhà quản lý và nhà đầu tư.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu thực nghiệm các nhân tố tác động đến mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời mở rộng phân tích ảnh hưởng của mức độ thận trọng kế toán tới giá trị cổ phiếu nhằm cung cấp khuyến nghị thực tiễn.
Luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nguyên tắc thận trọng, các nhân tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng với giá cổ phiếu.
- Tổng quan các phương pháp đo lường và lựa chọn mô hình định lượng phù hợp với bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố quản trị, sở hữu và kiểm soát tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán.
- Phân tích mối quan hệ thực chứng giữa mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán với giá trị cổ phiếu của doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu
Văn bản luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi 1: Nên lựa chọn mô hình đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán nào để áp dụng tại thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, những yếu tố nào có ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán?
- Câu hỏi 4: Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán ảnh hưởng như thế nào tới giá cổ phiếu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán, các nhân tố ảnh hưởng và hệ quả của nó tới giá trị cổ phiếu.
- Phạm vi không gian: Các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Luận án loại bỏ các tổ chức tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và công ty chứng khoán do đặc thù cấu trúc tài chính và cơ chế pháp lý riêng biệt; tập trung vào mẫu gồm 515 công ty phi tài chính.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 6 năm, từ năm 2014 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm nội dung chính:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
[Lịch sử & Đo lường Thận trọng] [Nhân tố ảnh hưởng Thận trọng] [Thận trọng & Giá cổ phiếu]
- Bliss (1924) - Beatty, Ke & Petroni (2002) - Zhu & Xia (2011)
- Paton & Littleton (1940) - Beekes, Pope & Young (2004) - Gharibi & Nemati (2015)
- Feltham & Ohlson (1995) - Lara, Osma & Penalva (2009) - Asri (2017)
- Basu (1997) - Reyad (2012) - Ugwunta & Ugwuanyi (2018)
- Givoly & Hayn (2000) - Mohammed, Ahmed & Ji (2017) - Krismiaji & Sururi (2021)
- Ball & Shivakumar (2005) - Rahayu (2018) - Nguyễn Thị Khánh Phương (2015)
- Khan & Watts (2009) - Lê Tuấn Bách (2018)
- IASB (1989, 2010, 2018) - Nguyễn Thị Bích Thủy (2019)
-
Tổng quan về nguyên tắc thận trọng và phương pháp đo lường:
- Các nghiên cứu sơ khai như Bliss (1924), Paton và Littleton (1940) mô tả thận trọng thông qua việc trích lập dự phòng tổn thất nhưng không dự đoán trước lợi nhuận.
- Quá trình chuẩn hóa của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB): Đưa vào Khuôn khổ năm 1989, loại bỏ trong bản sửa đổi năm 2010 do lo ngại việc lạm dụng điều chỉnh thu nhập, và tái đưa vào Khuôn mẫu khái niệm năm 2018 như một khía cạnh của tính trình bày trung thực.
- Các mô hình đo lường thực nghiệm: Mô hình tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (BTM) của Feltham và Ohlson (1995); Mô hình phản ánh bất cân xứng thông tin của Basu (1997); Mô hình dồn tích âm của Givoly và Hayn (2000); Mô hình dòng tiền của Ball và Shivakumar (2005); Mô hình mở rộng cấp công ty (CScore) của Khan và Watts (2009).
-
Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng:
- Tại các thị trường phát triển: Beatty, Ke và Petroni (2002), Beekes, Pope và Young (2004), Huijgen và Lubberink (2005), Kim và Zhang (2014) nghiên cứu mối liên hệ giữa cơ cấu quản trị, kiểm toán độc lập và rủi ro kiện tụng với mức độ thận trọng.
- Tại các thị trường mới nổi: Reyad (2012) tại Ai Cập khẳng định vai trò của chất lượng kiểm toán; Mohammed, Ahmed và Ji (2017) tại Malaysia chứng minh quy mô HĐQT và ban kiểm toán tác động đến tính thận trọng dưới sự điều tiết của sở hữu nhà nước; Rahayu (2018) tại Indonesia phân tích chi phí chính trị và khó khăn tài chính; Lara, Osma và Penalva (2009) chứng minh cơ cấu quản trị vững mạnh thúc đẩy tuân thủ nguyên tắc thận trọng.
- Tại Việt Nam: Lê Tuấn Bách (2018) phân tích sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài nhưng chưa xét tới biến sở hữu của ban điều hành; Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) nghiên cứu đặc điểm quản trị công ty nhưng sử dụng mô hình giá trị dồn tích của Ahmed và Duellman (2007) - vốn bỏ qua phản ứng thị trường đối với dòng thông tin tin tốt/tin xấu.
-
Tổng quan về tác động của nguyên tắc thận trọng tới giá cổ phiếu:
- Zhu và Xia (2011) tại Trung Quốc phát hiện mối liên hệ đồng biến giữa mức độ thận trọng và lợi nhuận cổ phiếu sau tái cấu trúc thị trường.
- Gharibi và Nemati (2015) tại Iran chỉ ra việc tăng cường thận trọng giúp giảm rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu trong khủng hoảng.
- Asri (2017) tại Indonesia kết luận thận trọng kế toán nâng cao chất lượng lợi nhuận. Ngược lại, Ugwunta và Ugwuanyi (2018) tại Nigeria không tìm thấy ý nghĩa thống kê; Krismiaji và Sururi (2021) tại Indonesia ghi nhận tương quan âm giữa thận trọng kế toán và giá trị cổ phiếu do nhà đầu tư hiểu nhầm sự sụt giảm tài sản/lợi nhuận là dấu hiệu kinh doanh kém.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn
Luận án xác định 3 khoảng trống nghiên cứu:
- Khoảng trống về tính tổng hợp của nhân tố tác động: Các nghiên cứu tại Việt Nam chưa xem xét đồng thời cả ba nhóm nhân tố: Đặc điểm quản lý - kiểm soát, cơ cấu sở hữu (đặc biệt là sở hữu của CEO/ban điều hành) và các biến kiểm soát tài chính.
- Khoảng trống về hệ quả thị trường: Chưa có công trình tại Việt Nam đặt mối quan hệ giữa mức độ thận trọng trong kế toán với giá trị thị trường của cổ phiếu để kiểm tra phản ứng của thị trường đang phát triển.
- Khoảng trống về mô hình đo lường: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam sử dụng các mô hình dồn tích truyền thống hoặc mô hình Basu nguyên bản gộp chung cho toàn ngành, chưa áp dụng mô hình cải tiến CScore của Khan và Watts (2009) để xác định mức độ thận trọng biến thiên theo từng công ty và từng năm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm
1. Các lý thuyết nền tảng
- Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory): Do Watts và Zimmerman (1986) phát triển, giải thích lý do nhà quản lý lựa chọn các chính sách kế toán cụ thể dựa trên giả thuyết thưởng, giả thuyết nợ và giả thuyết chi phí chính trị; kế thừa từ nghiên cứu lịch sử của Sterling (1970).
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Khởi xướng từ Adam Smith (1776) và hoàn thiện bởi Jensen và Meckling (1976), giải thích xung đột lợi ích giữa người ủy thác (cổ đông, chủ nợ) và người đại diện (ban điều hành). Thận trọng kế toán đóng vai trò như một cơ chế giám sát làm giảm chi phí đại diện.
- Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry Theory): Phân tích sự chênh lệch thông tin giữa nội bộ doanh nghiệp và các bên liên quan bên ngoài, trong đó nguyên tắc thận trọng giúp hạn chế xu hướng che giấu thông tin tiêu cực của nhà quản lý.
2. Phân loại nguyên tắc thận trọng
Luận án phân loại thận trọng kế toán thành hai hình thức:
- Thận trọng có điều kiện (Conditional Conservatism): Phụ thuộc vào luồng thông tin kinh tế; ghi nhận tin xấu (chi phí, tổn thất) nhanh hơn tin tốt (doanh thu, lợi nhuận). Ví dụ: Trích lập dự phòng nợ phải trả, đánh giá suy giảm giá trị lợi thế thương mại (theo IAS 36), trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và nợ khó đòi.
- Thận trọng không có điều kiện (Unconditional Conservatism): Sử dụng các chính sách kế toán cẩn trọng định sẵn ngay từ đầu mà không phụ thuộc vào sự kiện kinh tế phát sinh. Ví dụ: Lựa chọn phương pháp khấu hao giảm dần (IAS 16/IAS 38), ghi nhận toàn bộ chi phí nghiên cứu vào chi phí trong kỳ (IAS 38), hoặc phương pháp tính giá trị xuất kho LIFO (vốn đã bị loại trừ trong IAS 2).
So sánh các phương pháp đo lường nguyên tắc thận trọng
Luận án tiến hành tổng hợp và so sánh 5 phương pháp đo lường trong lịch sử nghiên cứu kế toán:
| Phương pháp đo lường |
Tác giả tiêu biểu |
Ưu điểm |
Nhược điểm / Hạn chế |
| Tỷ lệ giá trị sổ sách/thị trường (BTM) |
Feltham & Ohlson (1995) |
Dễ tính toán, số liệu sẵn có trên thị trường |
Phản ánh cả thận trọng không điều kiện và cơ hội tăng trưởng của doanh nghiệp. |
| Mô hình độ nhạy bất đối xứng |
Basu (1997) |
Phản ánh tốc độ ghi nhận tin xấu so với tin tốt; là nền tảng cho nhiều nghiên cứu |
Đo lường chung theo mẫu gộp, không tạo ra chỉ số thận trọng riêng cho từng công ty theo từng năm. |
| Phương pháp giá trị dồn tích âm |
Givoly & Hayn (2000); Ahmed & Duellman (2007) |
Không phụ thuộc vào dữ liệu thị trường chứng khoán |
Bỏ qua sự phản ứng của doanh nghiệp trước thông tin thị trường; dễ bị nhiễu do chu kỳ hoạt động. |
| Phương pháp dòng tiền (AACF) |
Ball & Shivakumar (2005) |
Khắc phục hạn chế của dữ liệu thị trường đối với công ty chưa niêm yết |
Chỉ đo lường thông qua mối quan hệ dồn tích - dòng tiền, quy trình tính toán phức tạp. |
| Mô hình CScore (Mở rộng từ Basu) |
Khan & Watts (2009) |
Ước lượng mức độ thận trọng (CScore) riêng biệt cho từng doanh nghiệp tại từng năm tài chính |
Đòi hỏi xử lý dữ liệu bảng lớn và hệ thống hồi quy phụ thuộc phức tạp. |
Luận án lựa chọn mô hình của Khan và Watts (2009) để ước lượng hệ số Cscore đại diện cho mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng có điều kiện tại từng công ty theo từng năm.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
1. Dữ liệu nghiên cứu
Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và dữ liệu giá giao dịch của 515 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2014–2019. Phần mềm Stata (phiên bản Stata 12) được sử dụng để làm sạch, thống kê mô tả, phân tích tương quan và chạy các mô hình hồi quy.
2. Mô hình và hệ thống biến nghiên cứu
KHUNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
[LỚP MÔ HÌNH 1] [LỚP MÔ HÌNH 2]
Các nhân tố ảnh hưởng tới CScore Tác động của CScore tới Giá cổ phiếu
- Quản lý - Kiểm soát: BOARDSIZE, NED, FEL, DUAL, - Biến độc lập chính: CSCORE
AUSIZE, AUQ, BIG4 - Biến kiểm soát: EPS, DPS, ROE, LEV, SIZE...
- Cơ cấu sở hữu: OWNCEO, STATE, FRG - Biến phụ thuộc: Giá cổ phiếu (MPS)
- Kiểm soát: SIZE, LEV, GROWTH, ROE...
- Biến phụ thuộc: CSCORE
Danh mục các biến nghiên cứu chính:
| Ký hiệu biến |
Tên biến và cách đo lường |
Vai trò trong mô hình |
| CSCORE |
Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán (theo Khan & Watts, 2009) |
Biến phụ thuộc (Mô hình 1) / Biến độc lập (Mô hình 2) |
| BOARDSIZE |
Quy mô Hội đồng quản trị (Số lượng thành viên HĐQT) |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| NED |
Tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành/độc lập |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| FEL |
Số lượng/tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| DUAL |
Biến giả: Sự kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc (CEO) |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| AUSIZE |
Quy mô Ban kiểm soát (Số lượng thành viên BKS) |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| AUQ |
Số lượng/tỷ lệ chuyên gia kế toán - tài chính trong Ban kiểm soát |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| BIG4 |
Biến giả: BCTC được kiểm toán bởi 1 trong 4 công ty kiểm toán hàng đầu |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| OWNCEO |
Tỷ lệ sở hữu cổ phần của Ban Giám đốc / Tổng Giám đốc |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| STATE |
Tỷ lệ sở hữu vốn của Nhà nước trong doanh nghiệp |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| FRG |
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài |
Biến độc lập (Mô hình 1) |
| MPS |
Giá thị trường của cổ phiếu tại thời điểm công bố thông tin |
Biến phụ thuộc (Mô hình 2) |
| EPS, DPS, ROE |
Lợi nhuận trên mỗi cổ phần, Cổ tức trên mỗi cổ phần, Tỷ suất sinh lời vốn CSH |
Biến kiểm soát |
| SIZE, LEV, GROWTH |
Quy mô công ty (log tổng tài sản), Hệ số nợ (đòn bẩy), Tốc độ tăng trưởng |
Biến kiểm soát |
3. Quy trình kỹ thuật ước lượng
- Tiến hành thống kê mô tả, kiểm định T-test (so sánh sàn HOSE và HNX) và kiểm định ANOVA (so sánh mức độ thận trọng giữa các ngành nghề).
- Ước lượng hồi quy theo ba phương pháp: Hồi quy bình phương bé nhất (OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, đồng thời xử lý các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho toàn bộ luận án:
- Nêu rõ bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014–2019 và vai trò của nguyên tắc thận trọng trong việc bảo vệ người sử dụng báo cáo tài chính.
- Tổng kết lịch sử nghiên cứu quốc tế từ thập niên 1920 đến nay và các nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Tuấn Bách, 2018; Nguyễn Thị Bích Thủy, 2019).
- Xác lập 4 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi vào 515 công ty phi tài chính trên HOSE và HNX.
- Trình bày thiết kế nghiên cứu định lượng gồm hai lớp mô hình và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận về mức độ thực hiện thận trọng trong kế toán của doanh nghiệp
Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết:
- Phân tích bản chất kinh tế của nguyên tắc thận trọng theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB 1989, 2010, 2018) và Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01).
- Phân biệt chi tiết giữa Thận trọng có điều kiện (Conditional) và Thận trọng không điều kiện (Unconditional) thông qua các tình huống: Xử lý dự phòng nợ phải trả, khấu hao tài sản cố định (IAS 16/38), chi phí nghiên cứu và phát triển (IAS 38), đánh giá suy giảm lợi thế thương mại (IAS 36), định giá tồn kho theo LIFO/FIFO (IAS 2).
- Vận dụng ba lý thuyết trụ cột: Lý thuyết kế toán thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986), Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976), và Lý thuyết bất đối xứng thông tin.
- Phân tích ưu nhược điểm của 5 phương pháp đo lường thực chứng và lập luận cho việc chọn mô hình Khan và Watts (2009).
- Xây dựng cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa các biến quản trị (HĐQT, BKS, Kiểm toán), cơ cấu sở hữu (Nhà nước, Nước ngoài, CEO) và cơ chế hình thành giá cổ phiếu (MPS).
Chương 3: Xây dựng giả thuyết khoa học và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày việc xây dựng giả thuyết và thiết kế công cụ đo lường:
- Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu cho Lớp mô hình 1 (tác động của BOARDSIZE, NED, FEL, DUAL, AUSIZE, AUQ, BIG4, OWNCEO, STATE, FRG tới CSCORE) và Lớp mô hình 2 (tác động của CSCORE cùng các biến tài chính tới MPS).
- Chi tiết hóa thuật toán hai bước ước lượng chỉ số
Cscore theo mô hình Khan và Watts (2009):
- Hồi quy mô hình Basu theo chuỗi thời gian kết hợp dữ liệu chéo để ước lượng các hệ số liên quan đến quy mô, đòn bẩy và tỷ lệ giá trị thị trường/sổ sách.
- Tính toán giá trị
Cscore riêng biệt cho từng quan sát công ty - năm.
- Xác định quy mô mẫu: Thu thập và làm sạch dữ liệu của 515 công ty phi tài chính niêm yết trong giai đoạn 2014–2019 (tạo ra bảng dữ liệu cân đối/không cân đối phục vụ phân tích dữ liệu bảng).
- Xây dựng quy trình kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm Stata 12.
Chương 4: Thực trạng về sự tác động của các nhân tố tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán và hệ quả của nó tới giá trị cổ phiếu tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng:
- Thực trạng Cscore: Phân tích thống kê mô tả chỉ số
Cscore của các công ty phi tài chính tại Việt Nam; thực hiện kiểm định T-test so sánh giữa hai sàn giao dịch (HOSE và HNX) và kiểm định ANOVA so sánh mức độ thận trọng giữa các nhóm ngành nghề.
- Đánh giá sai lệch BCTC: Phân tích thực trạng điều chỉnh số liệu kế toán tại một số khoản mục nhạy cảm trước và sau kiểm toán độc lập.
- Kết quả kiểm định Lớp mô hình 1:
- Trình bày kết quả hồi quy theo OLS, FEM và REM.
- Kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn OLS trong việc kiểm soát các đặc tính không quan sát được của doanh nghiệp.
- Kết quả xác nhận 7 trong 10 biến độc lập có ý nghĩa thống kê tác động tới
Cscore: BOARDSIZE, NED, BIG4, FEL, OWNCEO, STATE, FRG.
- Kết quả kiểm định Lớp mô hình 2:
- Hồi quy OLS, FEM, REM giữa
Cscore và giá cổ phiếu MPS với sự tham gia của các biến kiểm soát tài chính (EPS, DPS, ROE, LEV, SIZE).
- Xác nhận mức độ thận trọng trong kế toán có ảnh hưởng tới giá trị cổ phiếu trên thị trường, với các chiều hướng phản ánh tính phức tạp trong tâm lý và hành vi của nhà đầu tư tại Việt Nam.
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị và kết luận
Chương 5 thảo luận sâu về kết quả và đề xuất hàm ý chính sách:
- Biện giải kết quả 7 nhân tố có ý nghĩa trong Lớp mô hình 1 dựa trên bối cảnh thể chế của Việt Nam: Quy mô HĐQT lớn và sự kiêm nhiệm làm suy giảm tính thận trọng; sự hiện diện của thành viên nữ, thành viên không điều hành, kiểm toán Big4 và sở hữu nước ngoài thúc đẩy tính thận trọng; sở hữu nhà nước và sở hữu của ban điều hành cao có xu hướng làm giảm mức độ thận trọng.
- Thảo luận mối quan hệ giữa CScore và MPS trong Lớp mô hình 2: Phản ánh việc thông tin thận trọng có thể phát tín hiệu bảo vệ nhà đầu tư nhưng cũng có thể bị thị trường định giá thấp nếu nhà đầu tư thiếu thông tin thấu đáo.
- Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện cho: Cơ quan điều hành thị trường (Bộ Tài chính, UBCKNN), Cơ quan kiểm toán, Doanh nghiệp niêm yết và Nhà đầu tư.
- Tổng kết các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Ứng dụng thành công mô hình Khan & Watts (2009): Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam áp dụng toàn diện mô hình mở rộng của Basu (Khan & Watts, 2009) trên quy mô dữ liệu bảng lớn (515 công ty, 2014–2019) để lượng hóa chỉ số
Cscore cho từng doanh nghiệp qua từng năm, khắc phục nhược điểm của mô hình Basu (1997) gộp và mô hình dồn tích truyền thống.
- Xác lập mô hình tổng hợp về các nhân tố tác động: Luận án tích hợp đồng thời ba nhóm nhân tố (Đặc điểm quản lý HĐQT/BKS, Cấu trúc sở hữu và Chất lượng kiểm toán) vào một khung phân tích thống nhất dưới góc nhìn của Lý thuyết kế toán thực chứng và Lý thuyết đại diện.
- Kiểm chứng thực nghiệm 7 nhân tố then chốt: Chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam rằng 7 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến mức độ thận trọng kế toán bao gồm:
BOARDSIZE, NED, BIG4, FEL, OWNCEO, STATE, FRG.
- Mở rộng nghiên cứu hệ quả thị trường: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của mức độ thận trọng trong kế toán tới giá cổ phiếu (
MPS), làm rõ cơ chế định giá thông tin kế toán trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hệ thống khuyến nghị và giải pháp đề xuất
HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ
[Cơ quan quản lý & Kiểm toán] [Doanh nghiệp niêm yết] [Nhà đầu tư]
- Bộ Tài chính: Tăng chế tài KTV - Nâng cao kiến thức chuẩn mực kế toán - Thận trọng với sở hữu tập trung
- UBCKNN: Giám sát lệch trước/sau KT - Tối ưu hóa trách nhiệm từng TV HĐQT - Phân tích kỹ thuật & cơ bản
- Thúc đẩy tư nhân hóa, giảm sở hữu NN - Tăng quyền hạn Ban kiểm soát - Theo dõi thời điểm công bố BCTC
- Nâng cao tiêu chuẩn Ban kiểm soát - Tách biệt quyền quản lý và sở hữu - Đánh giá giao dịch nội bộ mẹ-con
- Kiểm toán: Lập kế hoạch theo rủi ro - Tăng cường tính độc lập HĐQT/Big 4
1. Đối với cơ quan điều hành thị trường và cơ quan kiểm toán
- Bộ Tài chính: Hoàn thiện khung khổ pháp lý kế toán; kiểm soát chặt chẽ hoạt động hành nghề kiểm toán độc lập; áp dụng các biện pháp chế tài xử phạt nghiêm minh đối với kiểm toán viên vi phạm đạo đức nghề nghiệp (đình chỉ hành nghề hoặc khai trừ khỏi Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam).
- Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN):
- Tăng cường thanh tra, giám sát các doanh nghiệp có chênh lệch lớn giữa số liệu BCTC trước và sau kiểm toán.
- Ban hành quy định bắt buộc HĐQT phải công bố báo cáo chi tiết về hiệu quả hoạt động, cơ cấu chuyên môn; chuẩn hóa quy định về năng lực tài chính của thành viên Ban kiểm soát.
- Thúc đẩy tiến trình cổ phần hóa, giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp niêm yết để giảm áp lực can thiệp phi thị trường vào báo cáo tài chính.
- Cơ quan và công ty kiểm toán: Cần nhận diện các khách hàng có rủi ro kiểm toán cao (Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc, tỷ lệ sở hữu của ban điều hành/nhà nước lớn, tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập và thành viên nữ thấp) để thiết kế thủ tục kiểm toán chuyên sâu đối với các khoản mục trọng yếu (tiền, nợ phải thu, hàng tồn kho, dự phòng).
2. Đối với doanh nghiệp niêm yết (6 nhóm khuyến nghị)
- Nâng cao năng lực chuyên môn: Đào tạo nhà quản lý và nhân viên kế toán về bản chất của nguyên tắc thận trọng nhằm tránh việc lạm dụng thận trọng để điều chỉnh lợi nhuận.
- Cơ cấu Hội đồng quản trị: Chú trọng vào hiệu quả làm việc và phân định rõ trách nhiệm của từng thành viên HĐQT thay vì chỉ gia tăng số lượng thành viên thuần túy.
- Tăng cường vai trò Ban kiểm soát: Nâng cao quyền hạn và tính độc lập của Trưởng ban kiểm soát; yêu cầu công bố báo cáo hoạt động độc lập của BKS; khuyến khích thành lập Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT.
- Kiểm soát sở hữu của Ban Giám đốc: Giám sát chặt chẽ giao dịch cổ phiếu của lãnh đạo cấp cao; khuyến khích sự tham gia của các cổ đông chiến lược bên ngoài nhằm tạo cơ chế giám sát đối trọng với ban điều hành.
- Phát huy vai trò của thành viên HĐQT độc lập: Tăng tính độc lập về mặt kinh tế, trao quyền tiếp cận nguồn thông tin nội bộ trực tiếp cho các thành viên độc lập để nâng cao hiệu quả giám sát.
- Lựa chọn công ty kiểm toán uy tín: Ưu tiên lựa chọn các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 và luân chuyển công ty kiểm toán định kỳ để đảm bảo tính khách quan và nâng cao độ tin cậy của BCTC.
3. Đối với nhà đầu tư
- Cẩn trọng khi đầu tư vào các doanh nghiệp có mức độ tập trung sở hữu quá cao hoặc tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối lớn.
- Phân tích kỹ lưỡng bản chất các khoản trích lập dự phòng và biến động lợi nhuận, phân biệt giữa việc thực hiện nguyên tắc thận trọng hợp lý với hành vi cố tình làm giảm lợi nhuận ngắn hạn của nhà quản lý.
- Đánh giá toàn diện các thông tin phi tài chính, tính kịp thời trong việc công bố BCTC, và các giao dịch chuyển dịch vốn/nợ giữa công ty mẹ và công ty con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi mẫu và thời gian: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 6 năm (2014–2019) với 515 công ty phi tài chính. Luận án đã loại bỏ các công ty thuộc khối tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù ngành, do đó kết quả chưa đại diện cho toàn bộ các loại hình doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phương pháp đo lường: Luận án chỉ tập trung tính toán thực nghiệm chỉ số
Cscore theo mô hình của Khan và Watts (2009). Mặc dù đã phân tích lý thuyết ưu nhược điểm của các phương pháp khác (Basu, BTM, Dồn tích âm, AACF), luận án chưa chạy thực nghiệm đối chứng tất cả các mô hình này trên cùng một bộ dữ liệu để so sánh mức ý nghĩa.
- Tính đa dạng của các biến số: Danh mục biến nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các đặc tính nội tại của doanh nghiệp (quản trị, sở hữu, tài chính), chưa đưa vào các biến môi trường vĩ mô bên ngoài như thay đổi thể chế pháp lý, chu kỳ kinh tế hoặc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Về phạm vi: Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu (bổ sung giai đoạn sau năm 2019) và mở rộng phạm vi sang các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc so sánh đa quốc gia trong khu vực.
- Về phương pháp: Tính toán đồng thời nhiều thước đo thận trọng kế toán khác nhau để kiểm định tính vững (robustness test) của kết quả nghiên cứu.
- Về nội dung: Bổ sung các biến ngoại sinh thuộc về môi trường kinh tế vĩ mô, tác động của chính sách tiền tệ, chính sách thuế, và các giai đoạn bất ổn tài chính.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu trong lĩnh vực kế toán tài chính và quản trị công ty tại các thị trường mới nổi:
- Dành cho nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán:
- Tham khảo phương pháp xây dựng chỉ số
Cscore theo mô hình Khan và Watts (2009) từ dữ liệu báo cáo tài chính thực tế tại Việt Nam.
- Sử dụng hệ thống tổng quan lý thuyết về Kế toán thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986), Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết bất đối xứng thông tin.
- Vận dụng quy trình phân tích dữ liệu bảng với các mô hình OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman trên phần mềm Stata.
- Dành cho cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, Sở Giao dịch Chứng khoán):
- Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện các quy định về quản trị công ty niêm yết, tiêu chuẩn ban kiểm soát/thành viên HĐQT độc lập, và giám sát tính minh bạch của thông tin kế toán.
- Dành cho kiểm toán viên độc lập và nhà quản trị doanh nghiệp:
- Nhận diện các dấu hiệu cấu trúc quản trị và sở hữu có nguy cơ làm suy giảm mức độ thận trọng trong kế toán, từ đó thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình kiểm toán phù hợp.
- Dành cho nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính:
- Cung cấp góc nhìn thực chứng về cách thức nguyên tắc thận trọng kế toán phản ánh vào giá cổ phiếu, hỗ trợ đánh giá chất lượng lợi nhuận và hạn chế bẫy thông tin kế toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình nào để đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán?
Luận án sử dụng mô hình Khan và Watts (2009) - mô hình mở rộng từ mô hình đo lường độ nhạy bất đối xứng của Basu (1997). Mô hình này cho phép tính toán hệ số mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán (Cscore) riêng biệt cho từng công ty tại từng năm tài chính dựa trên quy mô, đòn bẩy tài chính và tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách.
2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của luận án gồm những đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 515 công ty phi tài chính niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX của Việt Nam trong giai đoạn 6 năm (từ năm 2014 đến năm 2019). Luận án loại bỏ các tổ chức tài chính, ngân hàng và bảo hiểm do có cấu trúc tài chính và quy định pháp lý đặc thù.
3. Những nhân tố nào có tác động mang ý nghĩa thống kê tới mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán (Cscore) trong Lớp mô hình 1?
Trong 10 biến độc lập được đưa vào hồi quy ở Lớp mô hình 1, có 7 nhân tố có ý nghĩa thống kê bao gồm:
BOARDSIZE (Quy mô Hội đồng quản trị)
NED (Tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành)
BIG4 (Kiểm toán độc lập bởi nhóm Big 4)
FEL (Số lượng/tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT)
OWNCEO (Mức độ sở hữu của người quản lý / CEO)
STATE (Tỷ lệ sở hữu Nhà nước)
FRG (Tỷ lệ sở hữu nước ngoài)
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tác động của mức độ thận trọng kế toán tới giá cổ phiếu (MPS) như thế nào?
Kết quả ước lượng Lớp mô hình 2 cho thấy mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán (Cscore) có ảnh hưởng tới giá cổ phiếu (MPS) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tuy nhiên, chiều hướng tác động phản ánh tính phức tạp của thị trường đang phát triển: Thận trọng kế toán có thể bảo vệ nhà đầu tư qua việc phản ánh sớm tin xấu, nhưng cũng có thể làm giá cổ phiếu bị định giá thấp do phản ứng của nhà đầu tư trước việc suy giảm lợi nhuận ngắn hạn trên BCTC.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Doãn Thùy Dương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực chứng mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tại 515 công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014–2019. Bằng việc áp dụng mô hình cải tiến CScore của Khan và Watts (2009) kết hợp các kỹ thuật hồi quy OLS, FEM và REM, nghiên cứu đã xác định được 7 nhân tố thuộc quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và chất lượng kiểm toán có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê tới tính thận trọng kế toán, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa mức độ thận trọng với giá trị thị trường của cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm giá trị, làm căn cứ đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý giám sát cho cơ quan nhà nước, nâng cao hiệu quả quản trị cho doanh nghiệp niêm yết và hỗ trợ quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.