Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển của hệ thống kế toán hiện đại gắn liền với việc chuẩn hóa các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (Generally Accepted Accounting Principles - GAAPs). Trong cấu trúc chuẩn mực đó, nguyên tắc thận trọng (Accounting Conservatism) giữ vị trí trung tâm, trực tiếp chi phối tính trung thực, độ tin cậy và giá trị biểu đạt của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC). Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của nghiên cứu sinh Doãn Thùy Dương, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Hữu Ánh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Mã số chuyên ngành: 9340301), là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện cơ chế vận hành, các yếu tố tác động và hệ quả định giá thị trường của tính thận trọng kế toán tại một thị trường cận biên/mới nổi đang trong tiến trình tái cấu trúc minh bạch hóa thông tin.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định cụ thể thông qua sự thiếu vắng các mô hình lượng hóa chuẩn mực cấp độ công ty (firm-year level) tại Việt Nam. Các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước như Lê Tuấn Bách (2018) tập trung vào cấu trúc sở hữu nhưng chưa phân tích sâu vai trò sở hữu của nhà quản lý (Managerial Ownership) và chưa giải quyết hệ quả định giá; nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) mới chỉ tiếp cận góc độ quản trị công ty và sử dụng phương pháp dồn tích âm truyền thống (Ahmed & Duellman, 2007) – vốn bỏ qua tính kịp thời bất đối xứng (Asymmetric Timeliness) trước tin tức kinh tế. Trên trường quốc tế, các tranh luận về việc liệu tính thận trọng kế toán làm tăng chất lượng lợi nhuận (Asri, 2017) hay gây hiểu lầm làm suy giảm giá trị doanh nghiệp (Krismiaji & Sururi, 2021; Ugwunta & Ugwuanyi, 2018) vẫn chưa đạt được sự đồng thuận.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Mô hình đo lường mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng kế toán nào phản ánh tối ưu đặc tính bất cân xứng thông tin tại thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam?
- Những nhân tố nào thuộc quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và kiểm soát bên ngoài tác động có ý nghĩa thống kê đến mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (C-Score) của các doanh nghiệp?
- Mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tương tác và chi phối giá cổ phiếu (Market Price per Share - MPS) của các doanh nghiệp niêm yết như thế nào?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều giữa Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986), Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Information Asymmetry Theory - Akerlof, 1970; Spence, 1973). Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng hệ thống đo lường hai tầng (Two-tiered Empirical Modeling) trên quy mô mẫu chuẩn gồm 515 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 6 năm (2014–2019), tạo lập bộ dữ liệu bảng cân bằng với 3.090 quan sát năm-công ty.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật quốc tế ghi nhận sự tiến hóa của các trường phái đo lường thận trọng kế toán từ định tính sang định lượng thực chứng. Khởi đầu từ định nghĩa cổ điển của Bliss (1924): "dự đoán trước không có lợi nhuận, nhưng dự phòng cho tất cả các khoản lỗ", đến mô hình kinh điển của Basu (1997) đo lường tính kịp thời bất đối xứng trong việc ghi nhận tin xấu (Bad News) nhanh hơn tin tốt (Good News). Dòng nghiên cứu tiếp theo phát triển các phương pháp đo lường qua tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường BTM (Feltham & Ohlson, 1995), phương pháp giá trị dồn tích âm (Givoly & Hayn, 2000; Ahmed & Duellman, 2007), phương pháp dòng tiền (Ball & Shivakumar, 2005), và bước tiến vượt bậc của Khan và Watts (2009) khi chuyển đổi thước đo Basu (1997) thành chỉ số C-Score biến thiên theo từng công ty qua từng năm dựa trên quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính và tỷ số giá trị thị trường trên sổ sách.
Sự mâu thuẫn học thuật thể hiện sâu sắc qua việc Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) từng loại bỏ thuật ngữ "thận trọng" khỏi Khung khái niệm (Conceptual Framework) năm 2010 vì lo ngại tính thiên vị và rủi ro tạo ra dự phòng ẩn (Hidden Reserves) làm méo mó dòng tiền, nhưng sau đó buộc phải tái khẳng định nguyên tắc này trong Khung khái niệm 2018 như một khía cạnh bổ trợ cho tính "trình bày trung thực" (Faithful Representation).
So sánh quốc tế cho thấy tính thận trọng chịu sự điều tiết mạnh mẽ bởi thể chế pháp lý:
- Nghiên cứu của Mohammed, Ahmed và Ji (2017) tại Malaysia (mẫu 206 công ty vốn hóa lớn giai đoạn 2004–2017) chỉ ra rằng quy mô hội đồng quản trị và ban kiểm toán thúc đẩy tính thận trọng dưới sự điều tiết của chính sách nhà nước, song chất lượng kiểm toán độc lập không tạo ra tác động tách biệt.
- Nghiên cứu của Rahayu (2018) trên 144 công ty sản xuất tại Indonesia (2013–2016) chứng minh rủi ro pháp lý và áp lực chi phí chính trị là động lực thúc đẩy thực hiện thận trọng ngoại sinh.
- Tại Hy Lạp và Ai Cập, Reyad (2012) với mẫu 54 công ty niêm yết chứng minh kiểm toán chất lượng cao (Big4) buộc doanh nghiệp duy trì mức độ thận trọng cao nhằm giảm thiểu rủi ro kiện tụng pháp lý.
- Về tác động đến thị trường, Zhu và Xia (2011) tại Trung Quốc và Gharibi và Nemati (2015) trên 93 công ty sàn Tehran (2007–2014) tìm thấy mối quan hệ đồng biến giữa thận trọng kế toán và việc giảm thiểu rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu (Stock Price Crash Risk); ngược lại, Krismiaji và Sururi (2021) trên 846 quan sát tại Indonesia khẳng định thận trọng làm suy giảm giá trị thị trường của cổ phiếu do nhà đầu tư diễn giải tiêu cực các khoản trích lập giảm thu nhập ngắn hạn.
Luận án định vị chính xác khoảng trống này: thiết lập bằng chứng thực nghiệm tại thị trường chứng khoán Việt Nam – nơi có mức độ bất cân xứng thông tin cao, quyền sở hữu nhà nước chi phối lớn và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư thiểu số còn non trẻ.
KHUNG TIẾP CẬN Y VĂN VÀ ĐỊNH VỊ NGHIÊN CỨU
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng ba trụ cột lý thuyết kinh điển trong bối cảnh thị trường tài chính chuyển đổi:
- Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986): Làm rõ giả thuyết chi phí hợp đồng (Contracting Theory) và giả thuyết chi phí chính trị (Political Cost Hypothesis). Luận án chứng minh rằng tính thận trọng kế toán là một cơ chế quản trị nội sinh nhằm giảm thiểu chi phí giám sát hợp đồng nợ và kiềm chế động cơ thổi phồng lợi nhuận của ban điều hành.
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Fama & Jensen, 1983): Chứng minh sự phân tách quyền sở hữu và quyền điều hành tạo ra xung đột lợi ích loại 1 (giữa cổ đông và ban giám đốc) và xung đột lợi ích loại 2 (giữa cổ đông lớn chi phối và cổ đông thiểu số). Mức độ sở hữu của ban điều hành cao (OWNCEO) và sở hữu nhà nước (STATE) làm suy yếu tính thận trọng, củng cố giả thuyết về hành vi trục lợi (Entrenchment Effect).
- Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin (Information Asymmetry Theory): Luận án khẳng định tính thận trọng kế toán (C-Score) đóng vai trò như một tín hiệu đáng tin cậy (Signaling Mechanism) giúp giảm thiểu lựa chọn nghịch (Adverse Selection) và rủi ro đạo đức (Moral Hazard) trên thị trường vốn.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình phân tích của luận án được cấu trúc thành hai lớp phương trình thực nghiệm liên hoàn:
Lớp mô hình 1: Các nhân tố chi phối mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng (CScore)
$$\text{CSCORE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{BOARDSIZE}{i,t} + \beta_2 \text{NED}{i,t} + \beta_3 \text{DUAL}{i,t} + \beta_4 \text{FEL}{i,t} + \beta_5 \text{AUSIZE}{i,t} + \beta_6 \text{AUQ}{i,t} + \beta_7 \text{BIG4}{i,t} + \beta_8 \text{OWNCEO}{i,t} + \beta_9 \text{STATE}{i,t} + \beta_{10} \text{FRG}{i,t} + \sum \beta_k \text{Controls}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó:
- Quản trị công ty: Quy mô HĐQT (
BOARDSIZE), tỷ lệ thành viên độc lập không điều hành (NED), kiêm nhiệm Chủ tịch và CEO (DUAL), tính đa dạng giới tính trong HĐQT (FEL), quy mô Ban kiểm soát (AUSIZE), trình độ tài chính của Ban kiểm soát (AUQ), chất lượng kiểm toán độc lập (BIG4).
- Cấu trúc sở hữu: Tỷ lệ sở hữu của giám đốc điều hành (
OWNCEO), tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE), tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FRG).
- Biến kiểm soát: Quy mô công ty (
SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV), khả năng sinh lời (ROE), tốc độ tăng trưởng (GROWTH).
Lớp mô hình 2: Mức độ thực hiện thận trọng kế toán và giá cổ phiếu
$$\text{MPS}{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{CSCORE}{i,t} + \alpha_2 \text{EPS}{i,t} + \alpha_3 \text{DPS}{i,t} + \alpha_4 \text{ROE}{i,t} + \alpha_5 \text{LEV}{i,t} + \alpha_6 \text{GROWTH}{i,t} + \alpha_7 \text{SIZE}{i,t} + \nu_{i,t}$$
KHUNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2 TẦNG
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung nghiên cứu được xác lập cụ thể: chỉ áp dụng cho khối doanh nghiệp phi tài chính niêm yết công khai, chịu sự điều chỉnh của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định công bố thông tin trên HOSE và HNX; loại trừ các tổ chức tín dụng, bảo hiểm, chứng khoán do tính chất báo cáo tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn chuyên biệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng (Positivism) và phương pháp luận suy diễn định lượng (Deductive Quantitative Approach). Thiết kế dữ liệu bảng đa tầng (Multi-level Panel Data Design) được áp dụng nhằm loại bỏ các tác động cố định không quan sát được theo thời gian và từng doanh nghiệp cụ thể.
Mẫu nghiên cứu gồm 515 công ty phi tài chính niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong chuỗi thời gian 6 năm liên tục từ 2014 đến 2019, hình thành tập dữ liệu 3.090 quan sát. Tiêu chí chọn mẫu chuẩn xác:
- Doanh nghiệp niêm yết trước ngày 01/01/2014 và duy trì niêm yết liên tục đến hết 31/12/2019.
- Đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm và dữ liệu giá cổ phiếu đóng cửa cuối kỳ.
- Loại trừ các công ty tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm và các công ty bị kiểm soát đặc biệt/hủy niêm yết giữa chừng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình ước lượng chỉ số C-Score cấp công ty tuân thủ nguyên mẫu toán học của Khan và Watts (2009), phát triển từ phương trình hồi quy chéo Basu (1997):
$$\text{EPS}{i,t} / P{i,t-1} = \beta_1 + \beta_2 D_{i,t} + \beta_3 R_{i,t} + \beta_4 D_{i,t} \times R_{i,t} + \epsilon_{i,t}$$
Trong đó $R_{i,t}$ là tỷ suất sinh lời cổ phiếu; $D_{i,t}$ là biến giả nhận giá trị 1 nếu $R_{i,t} < 0$ (tin xấu) và 0 nếu ngược lại. Tính kịp thời ghi nhận tin tốt (GScore) và mức độ gia tăng kịp thời ghi nhận tin xấu (CScore) được mô hình hóa thành hàm tuyến tính của đặc điểm doanh nghiệp:
$$\text{GSCORE}{i,t} = \beta_3 = \mu_0 + \mu_1 \text{SIZE}{i,t} + \mu_2 \text{BTM}{i,t} + \mu_3 \text{LEV}{i,t}$$
$$\text{CSCORE}{i,t} = \beta_4 = \lambda_0 + \lambda_1 \text{SIZE}{i,t} + \lambda_2 \text{BTM}{i,t} + \lambda_3 \text{LEV}{i,t}$$
Thay thế vào mô hình gốc, tiến hành hồi quy gộp hàng năm để ước lượng các hệ số $\lambda_k$, từ đó tính toán chính xác giá trị CSCORE riêng biệt cho từng doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu.
Quy trình kiểm định kinh tế lượng tuân thủ các bước nghiêm ngặt:
- Thống kê mô tả toàn bộ biến nghiên cứu và kiểm tra hệ số tương quan Pearson/Spearman để phát hiện đa cộng tuyến sơ bộ.
- Ước lượng hồi quy OLS gộp (Pooled OLS).
- Ước lượng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman Test ($p < 0,05$) để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Breusch-Pagan/Modified Wald kiểm tra phương sai thay đổi (Heteroskedasticity), kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp ước lượng sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors / Huber-White Sandwich Estimator).
Data và phân tích
| Tên Biến |
Ký hiệu |
Định nghĩa / Đo lường thực nghiệm |
Kỳ vọng tác động |
| Mức độ thận trọng |
CSCORE |
Chỉ số C-Score đo lường theo Khan và Watts (2009) |
Biến phụ thuộc (Mô hình 1) |
| Quy mô HĐQT |
BOARDSIZE |
Tổng số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị |
Âm (-) |
| Thành viên HĐQT độc lập |
NED |
Tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành / Tổng số HĐQT |
Dương (+) |
| Kiêm nhiệm chức danh |
DUAL |
Biến giả: 1 nếu Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc; 0 nếu tách biệt |
Âm (-) |
| Đa dạng giới tính HĐQT |
FEL |
Tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị |
Dương (+) |
| Quy mô Ban kiểm soát |
AUSIZE |
Tổng số lượng thành viên Ban kiểm soát |
Dương (+) |
| Chuyên môn BKS |
AUQ |
Tỷ lệ thành viên BKS có chuyên môn tài chính - kế toán |
Dương (+) |
| Kiểm toán độc lập Big 4 |
BIG4 |
Biến giả: 1 nếu được kiểm toán bởi PwC, EY, KPMG, Deloitte; 0 nếu khác |
Dương (+) |
| Sở hữu của Ban Giám đốc |
OWNCEO |
Tỷ lệ phần trăm cổ phần do Ban Giám đốc/CEO nắm giữ |
Âm (-) |
| Sở hữu Nhà nước |
STATE |
Tỷ lệ vốn cổ phần do Nhà nước nắm giữ |
Âm (-) |
| Sở hữu nước ngoài |
FRG |
Tỷ lệ vốn cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ |
Dương (+) |
| Giá cổ phiếu |
MPS |
Giá đóng cửa của cổ phiếu tại ngày kết thúc năm tài chính |
Biến phụ thuộc (Mô hình 2) |
Toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu, kiểm định giả thuyết và mô hình hóa kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng Stata 12.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng thực nghiệm của luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng về các mối tương quan có ý nghĩa thống kê cao:
- 7 trong 10 biến độc lập thuộc Lớp mô hình 1 có ý nghĩa thống kê đối với CScore: Luận án chứng minh "Trong lớp mô hình 1, có 7 trong 10 biến độc lập có ý nghĩa thống kê với mức độ thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán (BOARDSIZE, NED, BIG4, FEL, OWNCEO, STATE, FRG)".
- Quy mô Hội đồng Quản trị (
BOARDSIZE) tác động tiêu cực đến tính thận trọng ($p < 0,05$): Các HĐQT quy mô quá lớn dẫn đến hiện tượng phân tán trách nhiệm, giảm hiệu suất giám sát và kéo dài thời gian ra quyết định, tạo kẽ hở cho hành vi quản trị lợi nhuận thiếu thận trọng.
- Tính độc lập của HĐQT (
NED) và Sự tham gia của Nữ giới (FEL) tác động tích cực ($p < 0,05$ và $p < 0,1$): Sự gia tăng tỷ lệ thành viên độc lập không điều hành và thành viên nữ trong HĐQT củng cố xu hướng giám sát chặt chẽ, giảm thiểu tâm lý tự tin thái quá của ban điều hành, thúc đẩy nhận diện sớm các rủi ro tài chính.
- Kiểm toán Big 4 (
BIG4) thúc đẩy mạnh mẽ việc tuân thủ nguyên tắc thận trọng ($p < 0,01$): Các công ty thuộc nhóm Big 4 với quy trình kiểm toán nghiêm ngặt buộc doanh nghiệp khách hàng phải trích lập dự phòng đầy đủ và ghi nhận lỗ kịp thời nhằm bảo vệ uy tín thương hiệu và tránh rủi ro trách nhiệm pháp lý.
- Sở hữu của Ban Giám đốc (
OWNCEO) và Sở hữu Nhà nước (STATE) có tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$): Ban giám đốc nắm giữ tỷ lệ sở hữu cao có xu hướng lạm dụng quyền lực nội bộ để che giấu tin xấu nhằm tối đa hóa thù lao và giữ giá trị tài sản cá nhân; trong khi các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước chi phối thường đối mặt với vấn đề người đại diện vốn lỏng lẻo, tạo áp lực báo cáo lợi nhuận hành chính thay vì phản ánh thận trọng rủi ro thị trường.
- Sở hữu Nước ngoài (
FRG) tác động thuận chiều mạnh mẽ ($p < 0,01$): Nhà đầu tư nước ngoài với yêu cầu khắt khe về tính minh bạch đóng vai trò là cơ chế giám sát ngoại sinh hiệu quả, thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng chất lượng thông tin kế toán.
- Tác động phức hợp của CScore lên giá cổ phiếu (
MPS) trong Lớp mô hình 2: Kết quả cho thấy mối quan hệ phi tuyến và phụ thuộc vào mục đích của nhà quản trị. Tại thị trường Việt Nam, nhà đầu tư cá nhân có xu hướng phản ứng thận trọng hoặc hiểu nhầm việc giảm lợi nhuận do trích lập dự phòng là dấu hiệu suy thoái kinh doanh, phản ánh tâm lý đầu cơ ngắn hạn và sự thiếu hụt kỹ năng phân tích bản chất chất lượng dồn tích.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Khẳng định tính thích ứng của Lý thuyết Kế toán Thực chứng và Lý thuyết Đại diện tại một nền kinh tế chuyển đổi; chứng minh tính thận trọng kế toán không chỉ là một kỹ thuật ghi chép mà là kết quả của một cấu trúc cân bằng quyền lực quản trị công ty.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ứng dụng mô hình Khan và Watts (2009) trên dữ liệu bảng thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp giải pháp vượt trội thay thế phương pháp dồn tích truyền thống cho các nghiên cứu kế toán tài chính trong nước.
- Khuyến nghị thực tiễn cho Doanh nghiệp:
- Tối ưu hóa quy mô HĐQT (khuyến nghị duy trì từ 5–7 thành viên), nâng cao tỷ lệ thành viên độc lập thực chất và tăng cường tỷ lệ nữ giới trong ban lãnh đạo.
- Nâng cao vị thế và tính độc lập của Ban kiểm soát; chuyển đổi mô hình quản trị sang thành lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT theo thông lệ tốt nhất.
- Kiểm soát quyền lực của ban điều hành, thiết lập cơ chế giám sát giao dịch cổ phiếu nội bộ của CEO để ngăn chặn việc sử dụng công cụ kế toán điều chỉnh lợi nhuận.
- Hàm ý chính sách cho Cơ quan Quản lý (UBCKNN, Bộ Tài chính):
- Ban hành quy định bắt buộc thuyết minh chi tiết các ước tính kế toán và phương pháp trích lập dự phòng tổn thất trên BCTC nhằm tránh hiện tượng "dự phòng quá mức" hoặc "trì hoãn chi phí".
- Đẩy mạnh tiến trình cổ phần hóa thực chất, giảm tỷ lệ nắm giữ vốn nhà nước tại các doanh nghiệp niêm yết thương mại để nâng cao kỷ luật thị trường.
- Siết chặt chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm chuẩn mực kế toán và tăng cường giám sát chất lượng các tổ chức kiểm toán độc lập không thuộc Big 4.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan mang tính phương pháp luận và dữ liệu:
- Phạm vi không gian và dữ liệu mẫu: Công trình tập trung vào 515 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết giai đoạn 2014–2019. Việc loại trừ nhóm ngành tài chính, bảo hiểm, ngân hàng làm giảm tính tổng quát hóa trên toàn bộ nền kinh tế do cấu trúc bảng cân đối đặc thù của các định chế tài chính.
- Giới hạn chuỗi thời gian: Khung thời gian 6 năm (2014–2019) chưa bao quát được các biến động vĩ mô phức tạp trong giai đoạn đại dịch COVID-19 (2020–2022) và bối cảnh áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) thí điểm tại Việt Nam.
- Phương pháp đo lường đơn nhất: Mặc dù mô hình Khan và Watts (2009) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, việc chưa đối chiếu chéo đồng thời kết quả hồi quy của cả 4 phương pháp (Mô hình tỷ lệ BTM, mô hình dồn tích Givoly & Hayn, mô hình dòng tiền Ball & Shivakumar) trên cùng tập dữ liệu khiến tính đa kiểm định chưa đạt mức tuyệt đối.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng sau:
- Mở rộng chuỗi dữ liệu bảng từ năm 2020 đến nay nhằm đánh giá tác động của các cú sốc ngoại sinh (khủng hoảng kinh tế, đại dịch) đến hành vi thực hiện nguyên tắc thận trọng.
- Nghiên cứu so sánh mức độ thận trọng kế toán trước và sau khi doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Bổ sung các biến số vĩ mô và thể chế: Chi phí chính trị, tính không chắc chắn của chính sách kinh tế (Economic Policy Uncertainty - EPU), và tác động của môi trường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ/nhà đầu tư.
- Phát triển các mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy biến công cụ (2SLS/GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm tàng giữa cấu trúc quản trị và mức độ thận trọng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động thực chất trên nhiều phương diện của nền kinh tế tri thức:
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Tạo chuẩn mực tham chiếu mới cho các nghiên cứu thực chứng về kế toán tại Việt Nam, mở ra hướng ứng dụng mô hình đo lường C-Score cho các đề tài tiến sĩ và công bố quốc tế về chất lượng thông tin tài chính.
- Chuyển đổi Thực tiễn Doanh nghiệp (Corporate Governance Transformation): Cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp niêm yết tự đánh giá chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ, hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc HĐQT, cơ cấu sở hữu và tính minh bạch của báo cáo tài chính.
- Định hình Chính sách Quản lý (Policy & Regulatory Influence): Cung cấp luận cứ thực nghiệm cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Cục Quản lý Giám sát Kế toán, Kiểm toán (Bộ Tài chính) trong việc sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và hoàn thiện Bộ nguyên tắc Quản trị Công ty theo chuẩn mực OECD.
- Bảo vệ Nhà đầu tư và Thị trường Vốn (Capital Market Transparency): Giúp cộng đồng phân tích tài chính và nhà đầu tư cá nhân nhận thức đúng đắn về "tính thận trọng kế toán", tránh các bẫy điều chỉnh lợi nhuận của ban giám đốc, qua đó nâng cao hiệu quả phân bổ vốn trên TTCK Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích thực chứng chuẩn mực, phương pháp tính toán chỉ số C-Score chi tiết và hệ thống y văn được tổng hợp chuyên sâu về kinh tế học kế toán.
- Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc Doanh nghiệp: Nhận diện được cấu trúc sở hữu và mô hình quản trị tối ưu (tỷ lệ thành viên độc lập, đa dạng giới tính, lựa chọn kiểm toán Big 4) nhằm nâng cao uy tín tài chính doanh nghiệp.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (UBCKNN, Sở Giao dịch Chứng khoán): Sử dụng các kết quả nghiên cứu làm bằng chứng thực tiễn để thiết kế các tiêu chuẩn niêm yết, quy chế công bố thông tin và hướng dẫn thực thi chuẩn mực kế toán minh bạch.
- Nhà đầu tư cá nhân và Quỹ đầu tư thể chế: Trang bị công cụ định lượng chất lượng lợi nhuận, phân biệt giữa hành vi quản trị thận trọng thực chất với hành vi thao túng báo cáo tài chính, từ đó đưa ra quyết định định giá cổ phiếu chính xác hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory của Watts & Zimmerman, 1986) và Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) trong bối cảnh thị trường mới nổi bằng việc chứng minh: tính thận trọng kế toán là sản phẩm cân bằng giữa áp lực giám sát của thị trường vốn (sở hữu nước ngoài, kiểm toán Big 4) và hành vi phòng thủ của nhà quản trị (sở hữu nội bộ, sở hữu nhà nước). Công trình xác nhận vai trò tín hiệu giảm thiểu bất đối xứng thông tin của chỉ số C-Score tại Việt Nam.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Thủy (2019) sử dụng phương pháp dồn tích tĩnh của Ahmed & Duellman (2007) và Lê Tuấn Bách (2018), luận án đã giải quyết triệt để vấn đề đo lường khi áp dụng thành công mô hình Khan và Watts (2009). Phương pháp này cho phép lượng hóa mức độ thận trọng động (Firm-year C-Score) phản ánh phản ứng bất đối xứng trước tin xấu và tin tốt của thị trường cho từng doanh nghiệp qua từng năm trên chuỗi dữ liệu bảng 515 công ty.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Quy mô Hội đồng Quản trị (BOARDSIZE) và Tỷ lệ Sở hữu Nhà nước (STATE) có tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê cao với mức độ thận trọng kế toán. Trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng HĐQT đông thành viên sẽ tăng cường giám sát và doanh nghiệp nhà nước phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt, dữ liệu thực tế tại Việt Nam chứng minh HĐQT quá đông làm giảm hiệu lực giám sát, còn sở hữu nhà nước cao dẫn đến xung đột đại diện phức tạp, làm suy giảm tính kịp thời trong ghi nhận rủi ro và tổn thất kinh tế.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết định nghĩa toán học của toàn bộ các biến số, công thức hồi quy phân tầng, quy trình hồi quy bước 1 để trích xuất C-Score, mã lệnh kiểm định kinh tế lượng (OLS, FEM, REM, Hausman, Robust Standard Errors) trên Stata 12 và danh mục chi tiết giá trị C-Score của từng mã cổ phiếu (AAA, BCE, CIG, D11, DPC, FMC, HEV, HVT, KST, LM8...) trong hệ thống Phụ lục.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Đánh giá tác động của lộ trình chuyển đổi IFRS bắt buộc tại Việt Nam đến cấu trúc dồn tích và tính thận trọng; (2) Ứng dụng kỹ thuật học máy (Machine Learning) trên văn bản thuyết minh BCTC để đo lường tính thận trọng phi cấu trúc; (3) Phân tích tương tác giữa rủi ro biến đổi khí hậu/ESG với tính thận trọng trong ghi nhận suy giảm giá trị tài sản (Impairment Accounting).
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về nguyên tắc thận trọng kế toán, phân định rõ ràng bản chất giữa thận trọng có điều kiện (Conditional Conservatism) và thận trọng không điều kiện (Unconditional Conservatism) trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Công trình tiên phong ứng dụng thành công mô hình Khan và Watts (2009) trên quy mô mẫu chuẩn gồm 515 công ty phi tài chính niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX giai đoạn 2014–2019, giải quyết triệt để hạn chế của các phương pháp đo lường dồn tích truyền thống trước đây.
- Kiểm định thực nghiệm Lớp mô hình 1 xác nhận 7/10 nhân tố có ý nghĩa thống kê quyết định mức độ thận trọng kế toán: Tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành (
NED), tỷ lệ nữ trong HĐQT (FEL), kiểm toán BIG4, và sở hữu nước ngoài (FRG) tác động tích cực; ngược lại, quy mô HĐQT (BOARDSIZE), sở hữu ban giám đốc (OWNCEO), và sở hữu nhà nước (STATE) tác động tiêu cực đến C-Score.
- Lớp mô hình 2 cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa tính thận trọng kế toán và giá cổ phiếu (
MPS), làm rõ cơ chế phản ứng thị trường và tác động của tâm lý nhà đầu tư cá nhân trước các thông tin trích lập chi phí kế toán.
- Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có giá trị thực tiễn cao cho ba nhóm chủ thể: Cơ quan điều hành thị trường (hoàn thiện khung pháp lý và chính sách công bố thông tin), Doanh nghiệp niêm yết (tối ưu hóa cấu trúc HĐQT, tăng cường tính độc lập của Ban kiểm soát), và Nhà đầu tư (nâng cao năng lực phân tích chất lượng lợi nhuận).
- Kết quả nghiên cứu đặt nền tảng học thuật vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về chất lượng thông tin tài chính, quản trị công ty và định giá tài sản trong kỷ nguyên hội nhập chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS tại Việt Nam.