Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng tới cấu trúc vốn của doanh nghiệp dược hóa chất niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam" do sinh viên Ngô Quỳnh Lan thực hiện tại Khoa Tài chính - Học viện Ngân hàng (năm 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Mai Thanh Quế và sự hỗ trợ thực tập tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế Việt Nam có nhiều biến động sâu sắc, đặc biệt dưới tác động của đại dịch COVID-19. Đại dịch đã ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực y tế, dược phẩm và hóa chất. Khi nhu cầu bảo vệ sức khỏe và mức độ sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ y tế của người dân gia tăng, các doanh nghiệp dược đứng trước cơ hội mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh nhưng đồng thời phải đối mặt với bài toán xác định cấu trúc tài chính tối ưu để nâng cao giá trị doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro kiệt quệ tài chính.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng và xác định các nhân tố ảnh hưởng tới cơ cấu vốn của các công ty ngành dược hóa chất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhằm hỗ trợ tối ưu hóa cơ hội phát triển cho doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm ra các yếu tố tác động đến cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp ngành dược hóa chất.
    • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến cấu trúc vốn, từ đó đề xuất các khuyến nghị và giải pháp quản trị tài chính.

Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm gồm hai vấn đề:

  1. Những nhân tố nào tác động tới cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp dược hóa chất niêm yết trên sàn chứng khoán?
  2. Mối tương quan và mức độ tác động của các nhân tố này tới cơ cấu nguồn vốn diễn ra theo chiều hướng nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu nguồn vốn và các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn của các doanh nghiệp ngành dược - hóa chất.
  • Phạm vi không gian: 14 doanh nghiệp ngành dược và hóa chất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu báo cáo tài chính được thu thập theo từng quý trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020, hình thành bộ dữ liệu bảng gồm 384 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật về cấu trúc tài chính và cấu trúc vốn dựa trên quan điểm của Dubois, Myers, Albouy, Bertoneche và Teulie. Theo đó, cấu trúc tài chính phản ánh toàn bộ các nguồn tài trợ cho nhu cầu vốn (bao gồm nợ ngắn hạn, nợ trung - dài hạn và vốn chủ sở hữu), trong khi cấu trúc vốn tập trung vào quan hệ giữa nguồn tài trợ thường xuyên gồm nợ trung - dài hạn và vốn chủ sở hữu.

Khóa luận phân tích 5 hệ thống lý thuyết nền tảng:

  1. Quan điểm truyền thống: Cho rằng việc gia tăng nợ vay ban đầu giúp hạ thấp chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) do chi phí nợ thấp và lợi thế thuế; tuy nhiên khi tỷ lệ nợ vượt ngưỡng an toàn, chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí nợ đều tăng do nguy cơ vỡ nợ, làm WACC tăng trở lại.
  2. Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M 1958, 1963): Trong môi trường không có thuế, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Trong môi trường có thuế thu nhập doanh nghiệp, việc sử dụng đòn bẩy tài chính tạo ra giá trị gia tăng từ hiện giá của lá chắn thuế lãi vay (tax shield).
  3. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory): Cấu trúc vốn tối ưu được xác định tại điểm cân bằng giữa giá trị hiện tại của khoản tiết kiệm thuế nhờ chi phí lãi vay và giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ tài chính (financial distress costs).
  4. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory - Myers & Majluf 1984): Do ảnh hưởng của thông tin bất cân xứng, doanh nghiệp tuân thủ thứ tự ưu tiên huy động vốn: ưu tiên nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay mới, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu phổ thông.
  5. Lý thuyết chi phí trung gian (Agency theory): Phân tích xung đột lợi ích và chi phí đại diện phát sinh giữa cổ đông, ban điều hành và các chủ nợ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp kế thừa: Tổng hợp hệ thống lý luận từ các công trình nghiên cứu quốc tế (Rajan & Zingales 1995, Booth et al. 2001, Jean Chen 2003, Wanrapee Banchuenvijit 2009, H.Jamal Zubairi & Shazia Farooq 2011) và trong nước (Trần Đình Khôi Nguyên & Ramachandran 2006, Lê Đạt Chí 2012, Nguyễn Thị Diễm 2012, Nguyễn Thị Đào 2013, Bùi Mạnh Dương 2013).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính quý đã công bố của 14 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2015–2020.
  • Phương pháp phân tích định lượng: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, ước lượng mô hình hồi quy đa biến và thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình:
    • Kiểm định dạng hàm Ramsey RESET test.
    • Kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey Serial Correlation LM test.
    • Kiểm định hệ số và loại bỏ biến không có ý nghĩa Wald test.
STT Mã CK Tên doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu
1 DBD CTCP Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định
2 DCL CTCP Dược Cửu Long
3 DHT CTCP Dược Hà Tây
4 DMC CTCP XNK Y tế Domesco
5 DNM Tổng CTCP Y tế DANAMECO
6 LMP CTCP Đầu Tư Thương Mại LMP
7 LDP CTCP Dược Lâm Đồng
8 MED CTCP Dược Trung Ương Mediplantex
9 MKV CTCP Dược thú Y Cai Lậy
10 OPC CTCP Dược phẩm OPC
11 PMC CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
12 PPP CTCP Dược phẩm Phong Phú
13 TRA CTCP Traphaco
14 VDP CTCP Dược Phẩm Trung ương VIDIPHA

Hệ thống biến số và giả thuyết nghiên cứu

Mô hình hồi quy tổng quát: $Y_i = \alpha_i + \beta_n X_n + \varepsilon_i$.

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Công thức xác định Giả thuyết tác động kỳ vọng
Biến phụ thuộc Đòn bẩy dài hạn LTLEV $\text{Book Value nợ dài hạn} / \text{Tổng nguồn vốn}$ —
Đòn bẩy ngắn hạn STLEV $\text{Book Value nợ ngắn hạn} / \text{Tổng nguồn vốn}$ —
Biến độc lập Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng tài sản}$ $H_1$: Tác động âm (-)
Quy mô doanh nghiệp SIZE $\log(\text{Tổng tài sản})$ $H_2$: Tác động âm (-)
Tỷ trọng tài sản cố định TAN $\text{Tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}$ $H_3$: Tác động âm (-)
Tốc độ tăng trưởng GRW $(\text{Tài sản}n - \text{Tài sản}{n-1}) / \text{Tài sản}_{n-1}$ $H_4$: Tác động âm (-)
Thuế suất doanh nghiệp TAX $\text{Thuế thu nhập} / \text{Lợi nhuận trước thuế (LNTT)}$ $H_5$: Tác động dương (+)
Tỷ lệ sở hữu nhà nước STATE Biến giả: $D=1$ nếu $\text{TLSH} > 50%$; $D=0$ nếu $\text{TLSH} < 50%$ —

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về cấu trúc vốn

Chương này tập trung trình bày bức tranh tổng quan về mặt lý thuyết và thực tiễn nghiên cứu cấu trúc vốn trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Phân định ranh giới giữa cấu trúc tài chính và cấu trúc vốn; phân tích thành phần của nguồn vốn vay (ngắn hạn, dài hạn) và các cấu phần của vốn chủ sở hữu (vốn góp chủ sở hữu, thặng dư vốn cổ phần, cổ phiếu quỹ, lợi nhuận chưa phân phối, các quỹ đầu tư phát triển và dự phòng).
  • Đánh giá có hệ thống 5 dòng lý thuyết tài chính kinh điển: Quan điểm truyền thống, lý thuyết M&M, lý thuyết đánh đổi cấu trúc tài chính, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết chi phí đại diện/trung gian.
  • Tổng hợp các kết quả thực nghiệm từ các thị trường phát triển (Mỹ, Anh, Nhật Bản, khối G-7) và các quốc gia đang phát triển (Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, Brazil, Ấn Độ...), cũng như các nghiên cứu trên thị trường chứng khoán Việt Nam của Lê Đạt Chí, Trần Đình Khôi Nguyên, Nguyễn Thị Đào, Bùi Mạnh Dương.
  • Phân tích sâu 7 nhóm nhân tố vi mô ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính: tỷ suất sinh lời, quy mô doanh nghiệp, tính hữu hình của tài sản, tốc độ tăng trưởng, thuế suất hiệu dụng, thanh khoản và mức độ biến động lợi nhuận giữ lại.
  • Làm rõ đặc thù của ngành dược phẩm - y tế Việt Nam: chịu sự quản lý trực tiếp và nghiêm ngặt của Bộ Y tế và Cục Quản lý Dược; sản phẩm liên quan trực tiếp đến tính mạng con người, không có sản phẩm thay thế hoàn toàn; đòi hỏi hàm lượng chất xám công nghệ cao, chu kỳ R&D trung bình 10 năm với chi phí từ 250–300 triệu USD/loại thuốc mới và tỷ lệ thử nghiệm thành công khoảng 1/10; tính xã hội cao kết hợp tính độc quyền công nghệ tạo biên lợi nhuận lớn cho các sản phẩm phát minh.

Chương II: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn doanh nghiệp dược hóa chất niêm yết trên sàn

Chương II triển khai nghiên cứu thực trạng và ước lượng mô hình hồi quy định lượng:

  • Thực trạng ngành dược trong bối cảnh đại dịch: Khảo sát của Vietnam Report (tháng 10/2020) cho thấy 64,3% doanh nghiệp dược đánh giá tác động của COVID-19 ở mức độ vừa phải, 28,6% đánh giá tác động nhỏ/không đáng kể và chỉ 7,1% đánh giá nghiêm trọng. Doanh thu kênh quầy thuốc tăng gần 170% trong tháng 2/2020 so với cùng kỳ năm 2019 do nhu cầu tích trữ thuốc thiết yếu, vật tư y tế và sản phẩm tăng đề kháng. Trong quý III/2020, 18 công ty dược niêm yết tạo ra tổng lợi nhuận sau thuế gần 8.800 tỷ đồng và lãi ròng 550 tỷ đồng.
  • Thực trạng cấu trúc tài chính: Tỷ trọng vốn chủ sở hữu bình quân của các doanh nghiệp dược duy trì ở mức an toàn cao, chiếm khoảng 60% tổng nguồn vốn, thể hiện tính chủ động cao trong tài trợ và duy trì khả năng thanh toán ổn định.
  • Thống kê mô tả bộ dữ liệu 384 quan sát:
Chỉ tiêu thống kê Tỷ lệ Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản Tốc độ tăng trưởng tài sản (GRW) Tỷ suất sinh lời (ROA) Tỷ trọng tài sản cố định (TAN)
Giá trị trung bình 0.263 46% 54% 63%
Độ lệch chuẩn 0.232 — — —
Giá trị lớn nhất 0.521 — — —
  • Kết quả ước lượng và kiểm định kinh tế lượng:
    • Đòn bẩy ngắn hạn ($STLEV$): Kiểm định Ramsey RESET cho thấy $F\text{-statistic} = 1.282$ và $\text{Log likelihood ratio} = 1.268$ với $p\text{-value} = 0.05$, chấp nhận giả thuyết $H_0$ (dạng hàm mô hình đúng và đủ biến). Kiểm định loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} > 0.05$).
    • Đòn bẩy dài hạn ($LTLEV$): Mô hình ban đầu đạt hệ số Durbin-Watson $= 2.008$, tổng bình phương phần dư $\text{Sum squared resid} = 32.832$, tiêu chuẩn thông tin $\text{Akaike info criterion} = 1.298$. Kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey LM test cho $F\text{-statistic} = 1.05$ khẳng định mô hình không có tự tương quan chuỗi. Kiểm định Ramsey RESET ($F\text{-statistic} = 0.348$, $\text{Log likelihood ratio} = 0.334$) xác nhận dạng hàm chuẩn xác. Kiểm định Wald test được dùng để loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê.
  • Đánh giá kết quả thực nghiệm:
    • Tỷ suất sinh lời (ROA): Chấp nhận giả thuyết $H_1$, tồn tại mối quan hệ nghịch biến giữa tỷ suất sinh lời và đòn bẩy tài chính. Khi khả năng sinh lời tăng, doanh nghiệp có xu hướng sử dụng nguồn lợi nhuận giữ lại nội bộ để bổ sung vốn hoạt động thay vì đi vay, hoàn toàn phù hợp với dự báo của Lý thuyết trật tự phân hạng.
    • Quy mô doanh nghiệp (SIZE): Có mối quan hệ tỷ lệ nghịch đối với đòn bẩy tài chính dài hạn trong mẫu nghiên cứu ngành dược.

Chương III: Kết luận và khuyến nghị

Chương III tổng kết toàn bộ các phát hiện từ quá trình phân tích thực trạng và hồi quy thực nghiệm. Tác giả khẳng định cấu trúc tài chính của các công ty dược niêm yết tại Việt Nam mang tính an toàn cao, nợ ngắn hạn chiếm ưu thế trong tổng nợ phải trả, và các quyết định tài trợ của doanh nghiệp chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi khả năng sinh lời nội bộ và quy mô tài sản. Trên cơ sở đó, văn bản xác định các định hướng quản trị cơ cấu vốn và chỉ ra các giới hạn nghiên cứu để mở đường cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả chính và số liệu thực nghiệm

Khóa luận rút ra các kết luận định lượng và thực tiễn cụ thể:

  • Xác nhận các doanh nghiệp ngành dược niêm yết tại Việt Nam có xu hướng duy trì cơ cấu tài chính thận trọng với tỷ lệ vốn chủ sở hữu chiếm bình quân khoảng 60% tổng nguồn vốn, hệ số nợ ngắn hạn trên tổng tài sản đạt trung bình 0.263 (độ lệch chuẩn 0.232, giá trị lớn nhất 0.521).
  • Trong giai đoạn 2015–2020, các doanh nghiệp trong mẫu duy trì tốc độ tăng trưởng tài sản bình quân 46%, tỷ suất sinh lời đạt mức cao (trung bình 54%) và tỷ trọng tài sản cố định chiếm 63% tổng tài sản.
  • Kết quả kiểm định hồi quy xác nhận tính phù hợp vượt trội của Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) đối với ngành dược Việt Nam: Tỷ suất sinh lời (ROA) có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính, do các doanh nghiệp ưu tiên sử dụng dòng tiền tích lũy từ lợi nhuận giữ lại trước khi tiếp cận nguồn nợ vay bên ngoài.
  • Quy mô doanh nghiệp có tác động nghịch chiều đến đòn bẩy dài hạn trong mô hình nghiên cứu thực nghiệm.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Từ các kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra định hướng:

  • Doanh nghiệp dược cần chủ động xây dựng cơ cấu vốn mục tiêu hài hòa giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu nhằm hạ thấp chi phí sử dụng vốn và khai thác hợp lý lá chắn thuế từ lãi vay mà không đẩy doanh nghiệp vào rủi ro mất khả năng thanh toán.
  • Tận dụng hiệu quả nguồn nguyên liệu nhập khẩu và ứng dụng công nghệ 4.0 trong sản xuất thuốc để kiểm soát giá thành đầu vào, cải thiện biên lợi nhuận, từ đó gia tăng tích lũy vốn tự có.
  • Tăng cường quản trị thanh khoản và quản lý rủi ro đòn bẩy tài chính trong các giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô và dịch bệnh.

Đóng góp mới của khóa luận

So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (thường khảo sát đa ngành phi tài chính hoặc tập trung vào ngành bất động sản, xây dựng), khóa luận này là công trình tập trung chuyên biệt vào ngành dược phẩm - hóa chất niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX. Đề tài kiểm định đầy đủ chuỗi dữ liệu theo quý qua 384 quan sát trong giai đoạn 2015–2020, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cơ chế lựa chọn cấu trúc vốn của các doanh nghiệp y dược trong điều kiện bình thường cũng như dưới tác động của đại dịch COVID-19.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, nghiên cứu tồn tại một số giới hạn:

  • Về mẫu nghiên cứu: Giới hạn ở 14 công ty dược hóa chất niêm yết trên HOSE và HNX, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp dược chưa niêm yết hoặc các công ty dược có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Về dữ liệu và biến số: Chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2020; một số biến giải thích như tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE), thuế suất (TAX) và tốc độ tăng trưởng (GRW) bị loại bỏ trong quá trình kiểm định mô hình hồi quy do không đạt ý nghĩa thống kê ở mức yêu cầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các doanh nghiệp ngành dược đang giao dịch trên UPCoM và thị trường chưa niêm yết; kéo dài khung thời gian khảo sát sau năm 2020 để phân tích trọn vẹn chu kỳ hậu COVID-19; đồng thời bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP) và các biến quản trị doanh nghiệp (sở hữu nước ngoài, quy mô hội đồng quản trị).

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị ứng dụng và tham khảo học thuật thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận định lượng; cách thức hệ thống hóa lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển; quy trình thu thập dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính quý và kỹ thuật xử lý kinh tế lượng (chạy hồi quy, kiểm định Ramsey RESET, Breusch-Godfrey LM, Wald test).
  • Các nhà nghiên cứu làm đề tài về cấu trúc vốn ngành đặc thù: Đóng vai trò là công trình đối sánh kết quả thực nghiệm về mối quan hệ giữa sinh lời, quy mô và đòn bẩy tài chính trong lĩnh vực y dược tại thị trường mới nổi.
  • Nhà quản trị tài chính và nhà đầu tư tại các doanh nghiệp dược phẩm: Cung cấp các số liệu định lượng về tỷ lệ an toàn vốn, cơ cấu nợ ngắn hạn - dài hạn và các căn cứ thực tiễn để hoạch định chính sách tài trợ vốn và phân phối lợi nhuận giữ lại.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu doanh nghiệp và bao nhiêu quan sát?
Nghiên cứu khảo sát 14 doanh nghiệp ngành dược và hóa chất niêm yết trên sàn HOSE và HNX (bao gồm DBD, DCL, DHT, DMC, DNM, LMP, LDP, MED, MKV, OPC, PMC, PPP, TRA, VDP) với dữ liệu thu thập theo quý từ năm 2015 đến 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 384 quan sát.

2. Hai biến phụ thuộc đại diện cho cấu trúc vốn trong mô hình nghiên cứu được tính toán như thế nào?
Biến phụ thuộc gồm đòn bẩy dài hạn ($LTLEV = \text{Book Value của tổng nợ dài hạn} / \text{Tổng nguồn vốn}$) và đòn bẩy ngắn hạn ($STLEV = \text{Book Value của tổng nợ ngắn hạn} / \text{Tổng nguồn vốn}$).

3. Kết quả kiểm định tương quan chuỗi Breusch-Godfrey LM đối với mô hình đòn bẩy dài hạn cho kết quả ra sao?
Kiểm định Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test đạt giá trị $F\text{-statistic} = 1.05$, đi cùng hệ số Durbin-Watson bằng 2.008, cho thấy mô hình không xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi.

4. Mối quan hệ thực nghiệm giữa tỷ suất sinh lời (ROA) và đòn bẩy tài chính trong khóa luận thể hiện điều gì?
Kết quả thực nghiệm chấp nhận giả thuyết $H_1$, xác định tỷ suất sinh lời có mối quan hệ tỷ lệ nghịch (-) với đòn bẩy tài chính. Khi khả năng sinh lời tăng, doanh nghiệp dược có xu hướng tận dụng nguồn lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư và tài trợ kinh doanh, thay vì gia tăng vay nợ.

5. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các công ty dược niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp dược duy trì ở mức an toàn cao với tỷ lệ vốn chủ sở hữu thường chiếm khoảng 60% tổng nguồn vốn, nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu trong cơ cấu nợ phải trả (trung bình 26,3% tổng tài sản), đảm bảo tốt khả năng thanh toán hiện hành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Quỳnh Lan đã thực hiện phân tích toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của 14 doanh nghiệp dược hóa chất niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Kết quả nghiên cứu khẳng định hành vi tài trợ của ngành dược Việt Nam tuân theo dự báo của Lý thuyết trật tự phân hạng, trong đó tỷ suất sinh lời và quy mô doanh nghiệp có tác động nghịch biến đến tỷ lệ sử dụng nợ. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn xác đáng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp dược tối ưu hóa chính sách tài trợ và kiểm soát an toàn tài chính.