Nghiên Cứu Nanogel Mang Thuốc Đa Chức Năng Từ Chitosan và Pluronic Trong Điều Trị Ung Thư

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tổng hợp các nanogel mang thuốc đa chức năng trên cơ sở itosan−pluronic định hướng ứng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

181
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về bệnh ung thư và những tiến bộ trong hóa trị liệu

1.2. Ung thư và những thách thức trong hóa trị liệu

1.3. Các hệ thống phân phối thuốc trên cơ sở vật liệu nano

1.4. Phân phối thuốc hướng đích

1.5. Hệ phân phối thuốc nanogel. Vật liệu chế tạo nanogel. Tính chất đặc trưng của nanogel

1.6. Ứng dụng của nanogel trong phân phối thuốc trị liệu

1.7. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan

1.7.1. Đặc điểm và tính chất của chitosan

1.7.2. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan

1.8. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở Pluronic

1.8.1. Đặc điểm và tính chất của Pluronic

1.8.2. Hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở Pluronic

1.9. Định hướng nghiên cứu hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan ghép Pluronic

1.10. Những nghiên cứu hệ phân phối thuốc nanogel chitosan ghép Pluronic

1.11. Lựa chọn tác nhân nang hóa cho nanogel chitosan ghép Pluronic

1.12. Hóa chất và thiết bị

1.12.1. Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm

1.12.2. Thiết bị phân tích tính chất và cấu trúc của vật liệu

1.13. Tổng hợp chitosan – Pluronic (CS−Pluronic)

1.13.1. Tổng hợp folate−chitosan−Pluronic P123 (FA−CS−P123)

1.13.2. Tổng hợp chitosan−Pluronic P123−folate (CS−P123−FA)

1.13.3. Tổng hợp chitosan−Pluronic P123−biotin (CS−P123−BIO)

1.14. Xác định nồng độ micelle tới hạn (CMC) của nanogel

1.15. Xác định khả năng nang hóa thuốc của nanogel

1.16. Khảo sát khả năng giải phóng thuốc của nanogel

1.16.1. Động học quá trình giải phóng thuốc từ nanogel

1.17. Đánh giá sự ổn định trong quá trình bảo quản của nanogel mang thuốc sau khi đông khô

1.18. Đánh giá tính tương thích sinh học của nanogel và độc tính tế bào của hạt nanogel mang thuốc

1.18.1. Đánh giá khả năng hấp thu nội bào của các hạt nanogel mang thuốc

1.19. Phân tích thống kê

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Hệ phân phối thuốc CS−Pluronic

2.1.1. Tổng hợp NPC−Pluronic−NPC

2.1.2. Tổng hợp NPC−Pluronic−OH

2.1.3. Tổng hợp hệ phân phối thuốc CS−Pluronic

2.1.4. Xác định khả năng ghép của Pluronic lên mạch CS, khả năng nang hóa CUR và đặc điểm của nanogel

2.1.5. Kết quả khảo sát khả năng giải phóng CUR của các nanogel CS−Pluronic/CUR

2.1.6. Đánh giá sự ổn định của nanogel CS−Pluronic/CUR trong quá trình bảo quản sau khi đông khô

2.1.7. Thử nghiệm tính tương thích sinh học của nanogel CS−Pluronic và độc tính tế bào ung thư vú của nanogel CS−Pluronic/CUR

2.1.8. Tổng kết các kết quả đạt được của hệ phân phối thuốc nanogel CS−Pluronic mang CUR

2.2. Tổng hợp hệ phân phối thuốc hướng đích với các phối tử folate (FA) và biotin (BIO)

2.2.1. Tổng hợp FA−CS−P123

2.2.2. Tổng hợp CS−P123−FA

2.2.3. Tổng hợp CS−P123−BIO

2.2.4. Xác định giá trị CMC, khả năng nang hóa PTX và đặc điểm của nanogel

2.2.5. Kết quả khảo sát khả năng giải phóng PTX của các nanogel mang PTX

2.2.6. Đánh giá sự ổn định trong quá trình bảo quản của nanogel mang PTX sau khi đông khô

2.2.7. Thử nghiệm tính tương thích sinh học của nanogel và độc tính tế bào ung thư vú của nanogel mang PTX

2.2.8. Tổng kết các kết quả đạt được của hệ phân phối thuốc nanogel CS−Pluronic hướng đích mang PTX

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nanogel Chitosan Pluronic Điều Trị Ung Thư

Bệnh ung thư đang là một thách thức lớn đối với y học hiện đại. Hóa trị liệu, mặc dù là một phương pháp điều trị phổ biến, thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ do thuốc không chỉ tác động lên tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh. Nanogel, một hệ thống phân phối thuốc tiên tiến, hứa hẹn mang lại giải pháp hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển nanogel từ chitosanpluronic để điều trị ung thư, một hướng đi đầy tiềm năng. Ưu điểm của hệ nanogel này bao gồm khả năng kiểm soát giải phóng thuốc, tăng cường tính hướng đích và giảm thiểu tác dụng phụ. Theo GLOBOCAN, số ca ung thư mới và tử vong do ung thư trên toàn thế giới vẫn tăng, do đó các nanogel đa chức năng trên cơ sở dẫn xuất Chitosan−Pluronic là một giải pháp tiềm năng để ứng dụng điều trị ung thư. ChitosanPluronic là hai vật liệu có nhiều ưu điểm, kết hợp chúng trong nanogel có thể tạo ra một hệ thống phân phối thuốc hiệu quả hơn. Nghiên cứu này hứa hẹn mở ra hướng đi mới trong việc điều trị ung thư.

1.1. Giới thiệu về Nanogel và Ưu điểm vượt trội

Nanogel là các hạt nano có cấu trúc gel, với kích thước thường nằm trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet. Chúng có khả năng chứa và vận chuyển thuốc, protein, và các chất sinh học khác đến vị trí mục tiêu trong cơ thể. Ưu điểm của nanogel bao gồm khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc, bảo vệ thuốc khỏi bị phân hủy trong quá trình vận chuyển, và tăng cường tính tương thích sinh học. Nanogel được ứng dụng nhiều trong ứng dụng y sinh như hệ thống phân phối thuốc giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

1.2. Chitosan và Pluronic Thành phần chính của Nanogel

Chitosan là một polymer tự nhiên có nguồn gốc từ chitin, được tìm thấy trong vỏ của các loài giáp xác. Chitosan có tính tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học tốt và đặc biệt không độc hại. Pluronic là một polymer tổng hợp, bao gồm các khối poly(ethylene oxide) (PEO) và poly(propylene oxide) (PPO). Pluronic có khả năng tự lắp ráp thành micelle trong nước, tạo thành một lõi kỵ nước và một lớp vỏ ưa nước. ChitosanPluronic khi kết hợp tạo thành một hệ nanogel ổn định, hiệu quả và an toàn hơn.

II. Vấn Đề Hóa Trị Ung Thư Tác Dụng Phụ Cần Giải Quyết

Hóa trị ung thư, mặc dù hiệu quả trong việc tiêu diệt tế bào ung thư, nhưng lại gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Điều này là do thuốc hóa trị không chỉ tác động lên tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rụng tóc, buồn nôn, suy giảm hệ miễn dịch và tổn thương các cơ quan nội tạng. Việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc có tính hướng đích cao là rất cần thiết để giảm thiểu tác dụng phụ của hóa trị. Nanogel mang thuốc đa chức năng hứa hẹn sẽ giải quyết vấn đề này. Dược chất trị liệu luôn yêu cầu việc lựa chọn các đường dùng tốt nhất cho đơn trị liệu (uống hoặc tiêm), tối ưu hóa công thức và hệ thống phân phối thuốc để cho phép tiếp cận tối ưu với các tế bào ung thư được nhắm mục tiêu.

2.1. Tác dụng phụ của Hóa Trị và Ảnh hưởng tới Bệnh Nhân

Tác dụng phụ của hóa trị có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Rụng tóc gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý, buồn nôn và nôn mửa gây khó khăn trong việc ăn uống và hấp thu dinh dưỡng, suy giảm hệ miễn dịch làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, và tổn thương các cơ quan nội tạng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài. Việc giảm thiểu tác dụng phụ là một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu dược phẩm nano.

2.2. Yêu Cầu Cấp Thiết về Hệ Thống Phân Phối Thuốc Hướng Đích

Để giảm thiểu tác dụng phụ của hóa trị, cần có các hệ thống phân phối thuốc hướng đích có khả năng vận chuyển thuốc đến tế bào ung thư một cách chọn lọc, giảm thiểu tác động lên các tế bào khỏe mạnh. Các hệ thống phân phối thuốc này cần có khả năng nhận diện các dấu hiệu đặc trưng của tế bào ung thư, chẳng hạn như các thụ thể bề mặt hoặc các enzyme đặc hiệu, và giải phóng thuốc một cách có kiểm soát tại vị trí mục tiêu. Vận chuyển thuốc trúng đích hứa hẹn mang lại hiệu quả điều trị cao hơn và giảm thiểu tác dụng phụ.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Nanogel Chitosan Pluronic Đa Chức Năng

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp nanogel từ chitosanpluronic bằng phương pháp liên kết hóa học. ChitosanPluronic được biến đổi hóa học để có thể liên kết với nhau, tạo thành một cấu trúc nanogel ổn định. Quá trình tổng hợp bao gồm các bước: hoạt hóa chitosanpluronic, liên kết hai polymer lại với nhau, và tinh chế nanogel. Mục tiêu là tạo ra nanogel có kích thước nhỏ, độ ổn định cao, khả năng mang thuốc tốt, và khả năng giải phóng thuốc có kiểm soát. Các phối tử hướng đích như acid folic, biotin cho đến nay chỉ được nghiên cứu đối với chitosan hoặc Pluronic riêng lẻ, các nanogel chitosan ghép Pluronic liên hợp với các phối tử này vẫn chưa được nghiên cứu.

3.1. Quy trình Tổng Hợp Nanogel Chitosan Pluronic chi tiết

Quy trình tổng hợp nanogel chitosan-pluronic bao gồm các bước chính sau: (1) Hoạt hóa chitosanpluronic bằng các tác nhân hóa học phù hợp để tạo ra các nhóm chức có khả năng phản ứng với nhau. (2) Liên kết chitosanpluronic bằng phản ứng hóa học để tạo thành cấu trúc nanogel. (3) Tinh chế nanogel bằng các phương pháp như lọc, ly tâm, hoặc thẩm tách để loại bỏ các tạp chất và các polymer chưa phản ứng. (4) Xác định và đánh giá các đặc tính lý hóa của nanogel.

3.2. Điều Chỉnh Đặc Tính Lý Hóa của Nanogel

Các đặc tính lý hóa của nanogel, chẳng hạn như kích thước hạt nano, điện tích bề mặt, độ ổn định, và khả năng mang thuốc, có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi các thông số của quá trình tổng hợp, chẳng hạn như tỷ lệ chitosanpluronic, nồng độ các tác nhân hóa học, nhiệt độ phản ứng, và thời gian phản ứng. Việc điều chỉnh các đặc tính lý hóa của nanogel là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó, tính hướng đích của thuốc đóng vai trò quan trọng trong cải thiện sinh khả dụng của thuốc và giảm tác dụng phụ.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu In Vitro Nanogel Điều Trị Ung Thư Vú

Hiệu quả của nanogel chitosan-pluronic trong điều trị ung thư được đánh giá thông qua các nghiên cứu in vitro. Các tế bào ung thư vú (MCF-7) được nuôi cấy và xử lý với nanogel mang thuốc. Sau đó, đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, độc tính tế bào và khả năng hấp thu thuốc của tế bào. Kết quả cho thấy nanogel mang thuốc có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú một cách hiệu quả, đồng thời có độc tính thấp đối với các tế bào khỏe mạnh.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Ức Chế Tế Bào Ung Thư Vú MCF 7

Khả năng ức chế tế bào ung thư vú (MCF-7) của nanogel mang thuốc được đánh giá bằng các xét nghiệm như MTT assay, SRB assay, và clonogenic assay. Các xét nghiệm này đo lường khả năng của nanogel trong việc làm giảm số lượng tế bào ung thư, ức chế sự phân chia tế bào, và ngăn chặn sự hình thành các colony ung thư. Giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50%) được sử dụng để so sánh hiệu quả của các loại nanogel khác nhau.

4.2. Đánh Giá Độc Tính Tế Bào và Khả Năng Hấp Thu Nội Bào

Độc tính tế bào của nanogel được đánh giá bằng các xét nghiệm như LDH assay và trypan blue exclusion assay. Các xét nghiệm này đo lường khả năng của nanogel trong việc gây tổn thương và tiêu diệt tế bào khỏe mạnh. Khả năng hấp thu thuốc của tế bào được đánh giá bằng kính hiển vi huỳnh quang và flow cytometry. Các phương pháp này cho phép quan sát và định lượng sự xâm nhập của nanogel vào bên trong tế bào ung thư. Dữ liệu được phân tích thống kê để đánh giá tính xác thực của kết quả. Điều này góp phần cải thiện tương tác thuốc - tế bào.

V. Kết Quả Nanogel Chitosan Pluronic Hứa Hẹn Điều Trị Ung Thư

Các kết quả nghiên cứu in vitro cho thấy nanogel chitosan-pluronic có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư. Nanogel có khả năng mang và giải phóng thuốc một cách hiệu quả, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, và có độc tính thấp đối với các tế bào khỏe mạnh. Ngoài ra, việc gắn thêm các phân tử hướng đích như acid folic hoặc biotin vào nanogel giúp tăng cường tính chọn lọc và hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của nanogel trong các mô hình nghiên cứu in vivo và trên lâm sàng.

5.1. Tổng Kết Ưu Điểm Vượt Trội của Nanogel trong Nghiên Cứu

Các ưu điểm của nanogel chitosan-pluronic trong điều trị ung thư bao gồm: (1) Khả năng mang và giải phóng thuốc một cách hiệu quả. (2) Khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. (3) Độc tính thấp đối với các tế bào khỏe mạnh. (4) Khả năng tăng cường tính chọn lọc và hiệu quả điều trị bằng cách gắn thêm các phân tử hướng đích. Hệ thống này hứa hẹn sẽ trở thành một hệ thống phân phối thuốc hiệu quả.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Thử Nghiệm In Vivo và Lâm Sàng

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của nanogel chitosan-pluronic trong các mô hình nghiên cứu in vivo (trên động vật) và trên lâm sàng (trên người). Các nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng của nanogel trong việc giảm kích thước khối u, kéo dài thời gian sống sót của bệnh nhân, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu in vivo sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của nanogel trước khi tiến hành thử nghiệm trên người.

VI. Tương Lai Nanogel Chitosan Pluronic Thay Đổi Điều Trị Ung Thư

Nanogel chitosan-pluronic có tiềm năng thay đổi cách tiếp cận điều trị ung thư. Với khả năng mang thuốc hiệu quả, tính hướng đích cao và độc tính thấp, nanogel hứa hẹn mang lại phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn, ít tác dụng phụ hơn, và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu và phát triển nanogel sẽ tiếp tục là một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại. Công nghệ nano hứa hẹn mang đến nhiều đột phá trong ứng dụng y sinh.

6.1. Tiềm Năng Thay Đổi Cách Tiếp Cận Điều Trị Ung Thư

Nanogel chitosan-pluronic có tiềm năng thay đổi cách tiếp cận điều trị ung thư bằng cách cung cấp một phương pháp phân phối thuốc chính xác và hiệu quả hơn. Thay vì sử dụng các loại thuốc hóa trị truyền thống, có thể gây tổn thương cho các tế bào khỏe mạnh, nanogel có thể nhắm mục tiêu các tế bào ung thư một cách chọn lọc, giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả điều trị.

6.2. Thúc Đẩy Nghiên Cứu và Ứng Dụng Nanogel trong Y Học

Việc thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng nanogel trong y học là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến hơn. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà sản xuất dược phẩm, và các cơ quan quản lý để đưa nanogel vào thực tế lâm sàng, mang lại lợi ích cho bệnh nhân ung thư. Đồng thời, cần có các quy định và tiêu chuẩn rõ ràng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của nanogel.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Theo hệ thống phân loại sinh dược học của Cơ quan Quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA), trên 75% các hoạt chất nghiên cứu thuốc hiện nay có tính tan kém trong các môi trường dịch sinh lý, hạn chế khả năng hấp thu và đưa thuốc vào tuần hoàn máu. Đối với dược chất kém tan, dược chất được đưa vào bên trong giá mang nano lõi thân dầu giúp tăng đáng kể khả năng hòa tan dược chất. Bề mặt tiểu phân nano thân nước nên dễ dàng phân tán trong môi trường nước và cải thiện vượt trội tính tan dược chất. Trong số các hệ thống phân phối thuốc thì hệ thống phân phối thuốc trên cơ sở vật liệu nanogel được xem là nổi bật do có thể tăng cường hiệu quả nang hóa thuốc thông qua các tương tác tĩnh điện và kỵ nước cũng như đáp ứng việc phân phối thuốc chống ung thư nhắm mục tiêu.

Đối với vật liệu phân phối thuốc nanogel, sự kết hợp giữa các vật liệu polymer tự nhiên và polymer tổng hợp đang được quan tâm nhiều vì tận dụng được các tính năng nổi bật của từng loại polymer. Đối với polymer có nguồn gốc tự nhiên, chitosan thường được dùng để tạo ra các loại vật liệu y sinh mang thuốc vì có nhóm chức mang điện tích dương –NH2 dễ biến tính hóa học hoặc tạo liên kết ngang với phân tử mang điện tích âm, không độc hại và tương thích sinh học tốt. Đối với polymer tổng hợp, polymer lưỡng tính trên cơ sở poly(ethylene glycol) và poly(propylene glycol) đã được sử dụng trong y dược như Pluronic F68 và Pluronic F127. Các nanogel mang thuốc trên cơ sở chitosan ghép Pluronic cho đến nay chỉ được nghiên cứu với Pluronic F127, trong khi đó có rất nhiều loại Pluronic có tiềm năng chưa được nghiên cứu.

Các nanogel mang thuốc trên cơ sở chitosan và Pluronic liên hợp với các phối tử hướng đích như folic acid, biotin cho đến nay chỉ được nghiên cứu đối với chitosan hoặc Pluronic riêng lẻ, các nanogel chitosan ghép Pluronic liên hợp với các phối tử này vẫn chưa được nghiên cứu. Chính vì những lý do trên chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp các nanogel mang thuốc đa chức năng trên cơ sở chitosan−Pluronic định hướng ứng dụng điều trị ung thư” để tìm ra hệ chất mang nanogel có hiệu quả nang hóa các hợp chất sinh học kỵ nước tốt nhất kết hợp với tác nhân hướng đích (phối tử) nhằm giải phóng thuốc dúng vị trí khối u cần điều trị do tương tác đặc hiệu của phối tử với thụ thể của tế bào ung thư, sẽ giảm đáng kể tác dụng gây độc của thuốc lên tế bào lành. Bên cạnh đó hệ chất mang nanogel có thể kéo dài thời gian phóng thích thuóc góp phần tăng sinh khả dụng của thuốc và hiệu quả của mô hình điều trị. 2 Mục tiêu nghiên cứu Điều chế và đánh giá các đặc tính của nanogel trên cơ sở chitosan ghép với các loại Pluronic với các giá trị HLB khác nhau từ kỵ nước đến ưa nước nhằm mục đích tìm ra loại Pluronic nào tạo ra nanogel mang lại hiệu quả nang hóa curcumin cao nhất.

Từ đó, thiết kế các hệ thống phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan−Pluronic tương ứng với loại Pluronic tốt nhất liên hợp với các phối tử nhắm mục tiêu là acid folic, biotin mang thuốc paclitaxel ứng dụng trong điều trị ung thư vú. Nội dung nghiên cứu 1. Tổng hợp hệ phân phối thuốc chitosan ghép Pluronic với 4 loại Pluronic L61, P123, F127 và F68. Đánh giá cấu trúc hóa học, đặc tính hóa lý, khả năng tải và giải phóng curcumin, khả năng tương thích sinh học, khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF-7 của hệ chitosan−Pluronic mang curcumin.

Tổng hợp hệ phân phối thuốc chitosan−Pluronic liên hợp với tác nhân hướng đích acid folic và biotin. Đánh giá cấu trúc hóa học, đặc tính hóa lý, khả năng tải và giải phóng paclitaxel, khả năng tương thích sinh học, khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF−7 của hệ chitosan−Pluronic hướng đích mang paclitaxel. Những đóng góp mới của luận án Đề tài có giá trị trong việc nghiên cứu hệ phân phối thuốc nanogel trên cơ sở chitosan ghép Pluronic. Trong số các loại Pluornic L61, P123, F127 và F68 với các giá trị HLB tương ứng 3, 8, 24 và 29 thì khả năng nang hóa curcumin của các nanogel chitosan – Pluronic không phụ thuộc vào giá trị HLB của Pluronic mà phụ thuộc vào giá trị CMC của Pluronic cũng như chitosan – Pluronic.

Chitosan đã tăng cường hiệu quả nang hóa curcumin của các hệ micelle CS−Pluronic so với hệ micelle Pluronic tiền chất. Các nanogel có tính tương thích sinh học tốt với tế bào lành. Các nangel mang curcumin có khả năng ức chế tế bào ung thư vú MCF-7. Các hạt nanogel chitosan−Pluronic P123 (CS−P123) liên hợp với phối tử nhắm mục tiêu tủ động như folic acid, biotin lần đầu tiên được tổng hợp đã tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vú MCF-7 của paclitaxel so với paclitaxel tự do và được nang hóa trong nanogel không có phối tử.

Các phối tử folic acid liên hợp lên mạch Pluronic có khả năng hấp thu tế tào ung thư vú MCF-7 hiệu quả hơn so với liên hợp lên mạch chitosan. Các phối tử folic acid tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vú MCF-7 mạnh hơn so với biotin trên cùng một mô hình thí nghiệm in vitro. Tổng quan về bệnh ung thư và những tiến bộ trong hóa trị liệu 1. Ung thư và những thách thức trong hóa trị liệu Ung thư là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn trên toàn thế giới.

Theo thống kê của GLOBOCAN về số ca mắc ung thư và số ca tử vong do ung thư trên toàn thế giới thì có khoảng 19.3 triệu trường hợp ung thư mới và gần 10 triệu trường hợp tử vong do ung thư xảy ra vào năm 2020. Ung thư vú ở nữ đã vượt qua ung thư phổi là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất, với ước tính có khoảng 2.3 triệu ca mắc mới (11.7%), tiếp theo là ung thư phổi (11.4%), đại trực tràng (10.0%), tuyến tiền liệt (7.3%) và dạ dày (5. Ung thư phổi vẫn là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu, với ước tính 1.8 triệu ca tử vong (18%), tiếp theo là ung thư đại trực tràng (9.7%) và ung thư vú ở nữ (6. Số ca mắc ung thư toàn cầu dự kiến là 28.4 triệu ca vào năm 2040, tăng 47% so với năm 2020 [1].

Tại Việt Nam, ước tính có 182563 ca mắc mới và 122690 ca tử vong do ung thư vào năm 2020. Cứ 100000 người thì có 159 người chẩn đoán mắc mới ung thư và 106 người tử vong do ung thư. Ung thư gan dẫn dầu với số người mắc bệnh chiếm 14.5%, tiếp theo là ung thư phổi 14.4%, ung thư vú ở nữ (11.8%), ung thư dạ dày (9.8%) và ung thư đại trực tràng (9%) [2]. Hầu hết bệnh nhân ung thư được phẫu thuật và cũng được điều trị bổ sung sau phẫu thuật, chẳng hạn như hóa trị, liệu pháp hormone hoặc xạ trị.

Hóa trị cũng có thể được chỉ định trước khi phẫu thuật trong một số tình huống. Ngành công nghiệp dược phẩm ngày càng tập trung nỗ lực vào việc nghiên cứu, phát triển và tiếp thị các sản phẩm thuốc điều trị ung thư mới để đáp ứng nhu cầu y tế chưa được đáp ứng, dẫn đến việc FDA Hoa Kỳ phê duyệt 90 loại thuốc điều trị ung thư mới kể từ năm 2012 [3]. Các thành phần dược hoạt tính được sử dụng để điều trị ung thư rất đa dạng về cấu trúc hóa học và dược lý, bao gồm các phân tử nhỏ, kháng thể đơn dòng và peptide [4]. Hầu hết các phương pháp điều trị ung thư vú thường được áp dụng hiện nay là phác đồ phối hợp.

Tuy nhiên, để thành công, các dược chất trị liệu này luôn yêu cầu việc lựa chọn các đường dùng tốt nhất cho đơn trị liệu (uống hoặc tiêm), tối ưu hóa công thức và hệ thống phân phối thuốc để cho phép tiếp cận tối ưu với các tế bào ung thư được nhắm mục tiêu. Các đường dùng khác nhau thường được sử dụng trong các liệu pháp điều trị ung thư, đặc biệt là đường uống và đường tiêm tĩnh mạch, trong khi đường tiêm dưới da cho đến nay rất hạn chế. Hầu hết, phương thức điều trị được sử dụng quyết định việc lựa chọn đường dùng. Do đó, phân phối qua đường miệng là tiêu chuẩn 4 vàng cho các phân tử nhỏ, trong khi tiêm tĩnh mạch vẫn là đường ưa thích đối với các phân tử thách thức hơn như sinh học, hoặc hệ thống phân phối thuốc ở kích thước nano.

Tiêm dưới da là phương pháp tạo ra nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng nhưng vẫn ít được thể hiện trong quá trình phát triển và phê duyệt thuốc ung thư giai đoạn cuối. Do đó, các giải pháp cải tiến trong công thức và hệ thống phân phối thuốc sẽ được yêu cầu để cung cấp tính linh hoạt hơn và nhiều lựa chọn hơn trong đường dùng thuốc, cho phép phân phối thuốc tối ưu đến các tế bào hoặc mô ung thư [5,6]. Tiêm tĩnh mạch cho phép thuốc tiếp cận trực tiếp vào bất kỳ hệ mạch máu cơ quan nào trong cơ thể và đảm bảo sinh khả dụng cao hơn so với đường uống. Tuy nhiên, con đường phân phối thuốc điều trị ung thư bằng tiêm tĩnh mạch này vẫn phải đối mặt với các thách thức trong điều trị như thời gian truyền thường kéo dài do dược động học kém, chuyển hóa mạnh, đào thải nhanh hoặc thời gian cư trú ngắn tại vị trí khối u [7-9].

Các tác nhân hóa trị liệu thông thường không đặc hiệu và phân bố ở cả mô bình thường, dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng và gây độc tính ngoài mục tiêu điều trị mong muốn, do đó đòi hỏi các liệu pháp nhắm mục tiêu để tăng hiệu quả điều trị. Một số liệu pháp điều trị ung thư khác, chẳng hạn như liệu pháp miễn dịch hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu, cũng có thể có biểu hiện mục tiêu rộng hơn, không chỉ giới hạn ở các vị trí khối u mà còn hiện diện ở nhiều cơ quan bình thường, dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn [10]. Một số thành phần dược liệu cho thấy khả năng hòa tan kém với sinh khả dụng hạn chế. Chúng cũng có thể có tính ổn định kém trong đường tiêu hóa và khả năng thẩm thấu kém qua biểu mô ruột khiến chúng không thích hợp để dùng theo đường uống.

Ví dụ các kháng thể đơn dòng ocrelizumab (Ocrevus®) hoặc atezolizumab (Tecentriq®) được sử dụng như tác nhân điều trị miễn dịch và được tiêm vào tĩnh mạch để kích thích hệ thống miễn dịch ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ