Năng lực cạnh tranh công ty cho thuê tài chính TP.HCM: Luận án Tiến sĩ Hoàng Thị Thanh Hằng

Phân tích năng lực cạnh tranh công ty cho thuê tài chính tại TP.HCM. Khám phá yếu tố thành công, giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Tài chính - ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2013

174
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH

1.1.1. Công ty cho thuê tài chính

1.1.2. Các sản phẩm dịch vụ của công ty cho thuê tài chính

1.2. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH

1.2.1. Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính

1.2.2. Yếu tố môi trường bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính

1.3. MỘT SỐ MÔ HÌNH PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH

1.3.1. Ma trận SWOT

1.3.2. Mô hình kim cương của Michael Porter

1.3.3. Mô hình hình ảnh cạnh tranh

1.3.4. Mô hình đánh giá các yếu tố nội bộ

1.4. THIẾT KẾ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

1.4.1. Khung phân tích

1.4.2. Lựa chọn phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

1.4.3. Phương pháp xác định tầm quan trọng của các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của ngành cho thuê tài chính

1.4.4. Phương pháp đo lường năng lực cạnh tranh của công ty CTTC tại thành phố Hồ Chí Minh

1.4.5. Phương pháp đo lường các yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

1.4.6. Phương pháp chuyên gia nghiên cứu giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

1.5. BÀI HỌC KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA

1.5.1. Kinh nghiệm của một số quốc gia

1.5.2. Bài học cho các công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.1.1. Khái quát sự hình thành và phát triển của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

2.1.2. Thực trạng hoạt động của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

2.2. ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.2.1. Tầm quan trọng của các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh đối với ngành cho thuê tài chính

2.2.2. Phân tích các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

2.2.3. Đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

2.3. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.3.1. Ảnh hưởng của yếu tố thị trường đến năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

2.3.2. Ảnh hưởng của yếu tố luật pháp và chính sách đến năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

2.3.3. Ảnh hưởng của yếu tố kết cấu hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ đến năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính

2.4. NHẬN XÉT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân tồn tại

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.1.1. Cạnh tranh là tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế của các công ty cho thuê tài chính

3.1.2. Tiềm năng phát triển hoạt động cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

3.1.3. Dự báo sự phát triển của thị trường cho thuê tài chính

3.1.4. Quan điểm về nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính tại thành phố Hồ Chí Minh

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.2.1. Nâng cao năng lực tài chính

3.2.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.3. Hoàn thiện tổ chức và phương thức quản trị điều hành

3.2.4. Phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ

3.2.5. Hiện đại hoá công nghệ

3.2.6. Phát triển thương hiệu

3.3. Đối với nhà nước

3.4. Đối với Ngân hàng Nhà nước

3.5. Đối với Hiệp hội cho thuê tài chính

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hiểu đúng năng lực cạnh tranh công ty CTTC TP

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, việc xác định và nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Đối với các công ty Cho thuê tài chính (CTTC) tại TP.HCM, khái niệm này càng trở nên quan trọng. Năng lực cạnh tranh của công ty CTTC không chỉ đơn thuần là khả năng tồn tại trên thị trường, mà là tổng hòa các yếu tố nội lực và ngoại lực giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị phần công ty CTTC TP.HCM, đồng thời tạo ra lợi nhuận bền vững. Đây là khả năng khai thác hiệu quả các nguồn lực như năng lực tài chính, nguồn nhân lực chất lượng cao, và công nghệ và đổi mới sáng tạo để tạo ra sản phẩm, dịch vụ vượt trội so với đối thủ cạnh tranh. Theo luận án của Hoàng Thị Thanh Hằng (2013), năng lực cạnh tranh được định nghĩa là "khả năng duy trì và nâng cao năng lực cung ứng sản phẩm-dịch vụ, mở rộng mạng lưới, thu hút khách hàng và sử dụng có hiệu quả các yếu tố đầu vào và đầu ra nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao và bền vững". Việc đánh giá năng lực cạnh tranh một cách chính xác giúp doanh nghiệp nhận diện rõ lợi thế cạnh tranh của mình, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Một công ty CTTC có năng lực cạnh tranh mạnh sẽ có khả năng chống chọi tốt hơn trước những biến động của thị trường và sức ép từ các đối thủ, tạo dựng được vị thế vững chắc và phát triển lâu dài.

1.1. Định nghĩa năng lực cạnh tranh cốt lõi trong ngành CTTC

Năng lực cạnh tranh cốt lõi (core competency) là tập hợp các kỹ năng và công nghệ độc đáo mà một công ty sở hữu, cho phép cung cấp những giá trị đặc biệt cho khách hàng. Trong ngành cho thuê tài chính, năng lực cốt lõi không chỉ nằm ở quy mô vốn lớn. Nó bao gồm khả năng thẩm định dự án chính xác, mạng lưới quan hệ sâu rộng với các nhà cung cấp máy móc thiết bị, và một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Một công ty CTTC có thể xây dựng năng lực cốt lõi dựa trên chuyên môn hóa trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như cho thuê thiết bị y tế công nghệ cao hoặc dây chuyền sản xuất nông nghiệp. Chính những năng lực này tạo ra sự khác biệt, giúp doanh nghiệp khó bị sao chép và duy trì được lợi thế lâu dài trên thị trường.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững

Một lợi thế cạnh tranh chỉ thực sự có giá trị khi nó bền vững theo thời gian. Lợi thế về giá có thể dễ dàng bị đối thủ bắt chước, nhưng lợi thế về thương hiệu, văn hóa doanh nghiệp, và chất lượng dịch vụ thì khó hơn nhiều. Xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững đòi hỏi một định hướng phát triển rõ ràng và sự đầu tư dài hạn vào các yếu tố nền tảng. Ví dụ, việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực và áp dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo trong quy trình vận hành sẽ tạo ra một chuỗi giá trị hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo ra một rào cản vững chắc trước sự xâm nhập của các đối thủ cạnh tranh mới.

II. Phân tích thực trạng và thách thức cạnh tranh của CTTC

Thị trường cho thuê tài chính tại TP.HCM đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt. Thực trạng cạnh tranh hiện nay cho thấy sự tham gia không chỉ của các công ty CTTC trong nước mà còn có các định chế tài chính nước ngoài với tiềm lực mạnh. Theo nghiên cứu, các công ty CTTC Việt Nam nói chung và tại TP.HCM nói riêng đang đối mặt với nhiều tồn tại. Luận án của Hoàng Thị Thanh Hằng (2013) chỉ rõ các hạn chế như "năng lực tài chính yếu, quản trị điều hành còn hạn chế, sản phẩm dịch vụ nghèo nàn". Những yếu điểm này tạo ra thách thức lớn trong việc giữ chân khách hàng và mở rộng thị phần. Các đối thủ cạnh tranh quốc tế thường có lợi thế về vốn, kinh nghiệm quản trị và danh mục sản phẩm đa dạng. Thêm vào đó, sự thay đổi trong chính sách pháp luật và những biến động kinh tế vĩ mô cũng là các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh mà doanh nghiệp phải đối mặt. Việc không nhận diện và khắc phục kịp thời những thách thức này có thể dẫn đến suy giảm vị thế và hiệu quả kinh doanh, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của công ty trong dài hạn.

2.1. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường

Các công ty CTTC tại TP.HCM không chỉ cạnh tranh lẫn nhau mà còn phải đối mặt với áp lực từ nhiều phía. Nhóm đối thủ cạnh tranh trực tiếp bao gồm các công ty 100% vốn nước ngoài như Chailease, Kexim với lợi thế về vốn và công nghệ. Bên cạnh đó, các ngân hàng thương mại (NHTM) cũng là một đối thủ đáng gờm khi họ cung cấp các sản phẩm cho vay mua tài sản cố định, một hình thức thay thế trực tiếp cho thuê tài chính. Sự cạnh tranh này buộc các công ty CTTC phải tìm ra những phân khúc thị trường ngách và tạo sự khác biệt trong dịch vụ để tồn tại và phát triển.

2.2. Các rào cản và hạn chế trong quản trị doanh nghiệp hiện nay

Một trong những thách thức lớn nhất là chất lượng quản trị doanh nghiệp. Nhiều công ty CTTC, đặc biệt là các công ty con của ngân hàng nhà nước, vẫn còn những hạn chế trong cơ cấu tổ chức và quy trình ra quyết định. Sự thiếu linh hoạt, quy trình thẩm định kéo dài, và khả năng thích ứng chậm với thay đổi của thị trường làm giảm sức cạnh tranh. Hơn nữa, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chú trọng vào đổi mới và lấy khách hàng làm trung tâm vẫn chưa được quan tâm đúng mức, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và khả năng giữ chân nhân tài.

III. Top mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh công ty CTTC

Để có một cái nhìn toàn diện và khách quan, việc đánh giá năng lực cạnh tranh cần dựa trên các mô hình phân tích khoa học. Các mô hình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để doanh nghiệp xác định vị thế của mình trên thị trường. Luận án của Hoàng Thị Thanh Hằng (2013) đã hệ thống hóa và áp dụng nhiều phương pháp đo lường, trong đó nổi bật là Ma trận SWOT, Mô hình kim cương của Michael Porter, và ma trận hình ảnh cạnh tranh. Mỗi mô hình có một cách tiếp cận khác nhau nhưng đều hướng đến mục tiêu chung: nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Việc kết hợp các mô hình này giúp nhà quản trị có được bức tranh đa chiều về doanh nghiệp. Ví dụ, phân tích SWOT công ty CTTC giúp xác định các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, trong khi mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter lại tập trung vào cấu trúc ngành và các lực lượng cạnh tranh. Sử dụng thành thạo các công cụ này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược cạnh tranh hiệu quả và một định hướng phát triển bền vững trong tương lai.

3.1. Ứng dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter vào CTTC

Mô hình mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter là công cụ hữu hiệu để phân tích cấu trúc ngành cho thuê tài chính. Các áp lực bao gồm: (1) Cạnh tranh từ các công ty hiện hữu trong ngành; (2) Mối đe dọa từ các đối thủ mới gia nhập; (3) Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế (như cho vay ngân hàng); (4) Quyền thương lượng của khách hàng; và (5) Quyền thương lượng của nhà cung cấp (các hãng sản xuất máy móc, thiết bị). Phân tích kỹ lưỡng năm áp lực này giúp công ty CTTC hiểu rõ mức độ khốc liệt của thị trường và xác định các yếu tố then chốt cần tập trung để bảo vệ thị phần công ty CTTC TP.HCM.

3.2. Phân tích SWOT công ty CTTC để tìm ra lợi thế cạnh tranh

Ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) là một công cụ phân tích chiến lược kinh điển. Việc thực hiện phân tích SWOT công ty CTTC cho phép doanh nghiệp: (S) xác định các điểm mạnh nội tại như thương hiệu uy tín, đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm; (W) nhận diện điểm yếu như năng lực tài chính hạn chế, công nghệ lạc hậu; (O) nắm bắt cơ hội từ thị trường như nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp nhỏ và vừa; và (T) lường trước các mối đe dọa như sự thay đổi chính sách hay sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh mới. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để phát huy thế mạnh và khắc phục điểm yếu.

3.3. Sử dụng ma trận BCG để định vị danh mục dịch vụ

Mặc dù không được đề cập sâu trong tài liệu gốc, Ma trận BCG (Boston Consulting Group) là một công cụ hữu ích để phân tích danh mục sản phẩm/dịch vụ của công ty CTTC. Các dịch vụ được phân loại vào bốn nhóm: Ngôi sao (tăng trưởng cao, thị phần cao), Dấu hỏi (tăng trưởng cao, thị phần thấp), Bò sữa (tăng trưởng thấp, thị phần cao), và Chó mực (tăng trưởng thấp, thị phần thấp). Bằng cách phân tích này, công ty có thể quyết định nên đầu tư mạnh vào dịch vụ nào (Ngôi sao), xem xét thoái vốn khỏi dịch vụ nào (Chó mực), và duy trì khai thác dịch vụ nào (Bò sữa) để tối ưu hóa dòng tiền và năng lực tài chính.

IV. Bí quyết xác định các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của một công ty CTTC được cấu thành từ nhiều yếu tố có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Việc xác định đúng và đủ các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh là chìa khóa để xây dựng chiến lược đúng đắn. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thanh Hằng (2013) đã chỉ ra 10 yếu tố cấu thành chính, bao gồm: Năng lực tài chính, Quản trị điều hành, Nguồn nhân lực, Phát triển sản phẩm, Chiến lược Marketing, Chất lượng dịch vụ, Lãi suất, Uy tín thương hiệu, Công nghệ và đổi mới sáng tạo, và Mạng lưới. Trong đó, năng lực tài chính được coi là nền tảng, thể hiện qua quy mô vốn, khả năng sinh lời và các chỉ số an toàn. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố tạo ra sự khác biệt về dịch vụ. Tương tự, công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Mỗi yếu tố này đều đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành nên lợi thế cạnh tranh tổng thể. Do đó, doanh nghiệp cần có một hệ thống đánh giá năng lực cạnh tranh toàn diện, xem xét tất cả các khía cạnh này một cách định kỳ.

4.1. Vai trò quyết định của năng lực tài chính và nguồn vốn

Đối với một định chế tài chính, năng lực tài chính là yếu tố mang tính sống còn. Nó được thể hiện qua quy mô vốn điều lệ, khả năng huy động vốn từ thị trường, và hiệu quả sử dụng vốn. Một công ty có tiềm lực tài chính mạnh sẽ có khả năng tài trợ cho các hợp đồng lớn, chịu đựng rủi ro tốt hơn và có chi phí vốn thấp hơn, từ đó đưa ra mức phí cho thuê cạnh tranh hơn. Việc phân tích định kỳ các báo cáo tài chính CTTC giúp ban lãnh đạo đánh giá sức khỏe tài chính và đưa ra các quyết định đầu tư, huy động vốn kịp thời, đảm bảo sự phát triển ổn định.

4.2. Tầm ảnh hưởng của nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp

Trong ngành dịch vụ, con người là tài sản quý giá nhất. Chất lượng nguồn nhân lực – từ trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp đến đạo đức nghề nghiệp – ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác, sẽ là môi trường lý tưởng để thu hút và giữ chân nhân tài. Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ không chỉ nâng cao năng suất mà còn củng cố lợi thế cạnh tranh bền vững cho công ty.

4.3. Sức mạnh của chiến lược marketing và phát triển thương hiệu

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, một chiến lược marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng và truyền tải giá trị khác biệt của mình. Các hoạt động marketing không chỉ là quảng cáo mà còn bao gồm nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm phù hợp và xây dựng hệ thống phân phối. Quan trọng hơn, marketing góp phần xây dựng một thương hiệu mạnh. Uy tín thương hiệu là tài sản vô hình, tạo dựng niềm tin nơi khách hàng và đối tác, giúp công ty dễ dàng hơn trong việc huy động vốn và mở rộng thị phần công ty CTTC TP.HCM.

V. Hướng dẫn giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh CTTC

Từ việc phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, việc đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh là bước đi cần thiết và cấp bách. Các giải pháp này cần mang tính hệ thống, tác động đồng bộ vào các yếu tố cốt lõi của doanh nghiệp. Luận án của Hoàng Thị Thanh Hằng (2013) đã đề xuất 6 nhóm giải pháp chính, tập trung vào việc cải thiện từ bên trong và tận dụng cơ hội từ bên ngoài. Cụ thể, các công ty cần tập trung vào việc nâng cao năng lực tài chính thông qua tăng vốn điều lệ và đa dạng hóa nguồn vốn huy động. Song song đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua đào tạo và có chính sách đãi ngộ hợp lý là không thể thiếu. Hoàn thiện hệ thống quản trị doanh nghiệp, hiện đại hóa công nghệ và đổi mới sáng tạo, và đẩy mạnh phát triển thương hiệu là những trụ cột quan trọng khác. Việc thực thi hiệu quả các giải pháp này sẽ giúp các công ty CTTC tại TP.HCM không chỉ vượt qua thách thức trước mắt mà còn xây dựng được một định hướng phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Giải pháp đột phá về công nghệ và đổi mới sáng tạo

Trong kỷ nguyên số, công nghệ và đổi mới sáng tạo là đòn bẩy tăng trưởng. Các công ty CTTC cần đầu tư mạnh mẽ vào việc số hóa quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định khách hàng đến quản lý hợp đồng. Việc áp dụng công nghệ như Big Data và AI có thể giúp phân tích rủi ro chính xác hơn và cá nhân hóa dịch vụ cho khách hàng. Xây dựng một nền tảng giao dịch trực tuyến tiện lợi không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn nâng cao đáng kể trải nghiệm khách hàng, tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các phương thức truyền thống.

5.2. Xây dựng chuỗi giá trị và liên kết với nhà cung cấp

Thay vì hoạt động đơn lẻ, các công ty CTTC có thể nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách xây dựng một chuỗi giá trị vững chắc. Điều này bao gồm việc thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các nhà sản xuất và phân phối máy móc, thiết bị. Mối liên kết này không chỉ giúp công ty có được mức giá đầu vào tốt hơn mà còn được cập nhật các công nghệ mới nhất. Từ đó, công ty có thể tư vấn cho khách hàng những giải pháp đầu tư hiệu quả, cung cấp các gói dịch vụ trọn gói bao gồm cả bảo trì, bảo dưỡng, gia tăng giá trị và sự gắn kết của khách hàng.

5.3. Hoàn thiện quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế

Để cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ quốc tế, việc áp dụng các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp hiện đại là yêu cầu tất yếu. Điều này bao gồm việc minh bạch hóa thông tin, đặc biệt là các báo cáo tài chính CTTC, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro hiệu quả. Một bộ máy quản trị chuyên nghiệp, linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, thích ứng tốt với những thay đổi của môi trường kinh doanh, qua đó củng cố nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của các công ty cho thuê tài chính thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH 1. Công ty cho thuê tài chính Công ty CTTC là một định chế tài chính phi ngân hàng thực hiện việc tài trợ tín dụng trung và dài hạn dưới hình thức máy móc, thiết bị và các động sản theo yêu cầu của bên thuê[6]. Công ty CTTC là một TCTD phi ngân hàng với chức năng sử dụng vốn tự có, huy động và các nguồn vốn khác để tài trợ cho thuê dưới dạng máy móc thiết bị và các động sản, cung ứng các dịch vụ về tài chính và thực hiện một số dịch vụ khác theo quy định của pháp luật, nhưng không được làm dịch vụ thanh toán, không nhận tiền gửi dưới một năm[8].

Ở Việt Nam, công ty CTTC chủ yếu do các NHTM thành lập nhằm hỗ trợ vốn cho các DNNVV muốn đổi mới công nghệ nhưng không có khả năng tiếp cận vốn của các NHTM[10]. Theo Nghị định số 95/2008/NĐ-CP, công ty CTTC là một TCTD phi ngân hàng, là pháp nhân Việt Nam; được thành lập và hoạt động tại Việt Nam dưới 3 hình thức: công ty CTTC trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; công ty CTTC trách nhiệm hữu hạn một thành viên và công ty CTTC cổ phần. Công ty CTTC liên doanh là công ty CTTC được thành lập tại Việt Nam, bằng vốn góp của bên Việt Nam và bên nước ngoài trên cơ sở hợp đồng liên doanh. Công ty CTTC liên doanh được thành lập dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên.

2 Công ty CTTC 100% vốn nước ngoài là công ty CTTC được thành lập tại Việt Nam với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu của một hoặc một số TCTD nước ngoài và được thành lập dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn. Ngoài ra, công ty CTTC liên doanh hoặc 100% vốn nước ngoài muốn hoạt động hợp pháp phải được tổ chức có thẩm quyền cho phép hoạt động CTTC tại Việt Nam; có tổng tài sản trên 10 tỷ USD vào cuối năm trước thời điểm nộp đơn, trừ trường hợp Hiệp định đầu tư song phương giữa Việt Nam và nước nguyên xứ có quy định khác. Việc chuyển nhượng phần vốn góp của các bên trong các công ty CTTC được thực hiện theo các quy định của pháp luật và theo hướng dẫn của NHNN Việt Nam. Vì thế, một công ty được coi là công ty trực thuộc của công ty CTTC nếu đáp ứng một trong các điều kiện: Có trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần phổ thông đã phát hành thuộc sở hữu của CTTC; việc bổ nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên hội đồng quản trị và tổng giám đốc của công ty thuộc quyền quyết định của công ty CTTC[33].

Các sản phẩm dịch vụ của công ty cho thuê tài chính 1. Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ của công ty cho thuê tài chính Cũng giống như bất cứ các ĐCTC khác, công ty CTTC là một ĐCTC nên các đặc điểm về sản phẩm, dịch vụ của công ty CTTC chứa đựng những đặc điểm của các sản phẩm, dịch vụ tài chính của các ĐCTC nói chung. Sản phẩm, dịch vụ tài chính là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ[16]. + Tính vô hình: Không giống như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được hay không ngửi thấy được trước khi người ta mua chúng.

Để giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm các dấu hiệu hay bằng chứng về chất lượng dịch vụ. Họ sẽ suy diễn về chất 3 lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu, thông tin, biểu tượng và giá cả mà họ thấy. + Tính không đồng nhất: Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ… Đặc tính này của dịch vụ làm cho khó tiêu chuẩn hóa chất lượng dịch vụ giống như là đối với sản phẩm chế tạo.

+ Tính không thể tách rời: Trong ngành dịch vụ, cung ứng thường được thực hiện cùng một lúc với tiêu thụ. Do đó, nhà cung cấp khó che giấu lỗi hay những khiếm khuyết của dịch vụ vì nó không có khoảng cách thời gian từ sản xuất tới tiêu thụ như sản phẩm hữu hình. + Tính không lưu giữ: Dịch vụ không thể cất giữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác. Tính không lưu giữ của dịch vụ sẽ không thành vấn đề khi mà nhu cầu ổn định.

Khi nhu cầu thay đổi, các công ty dịch vụ sẽ gặp khó khăn. + Không thể hoàn trả: Nếu khách hàng không hài lòng về dịch vụ cung ứng, khách hàng có thể được hoàn tiền nhưng không thể hoàn trả dịch vụ. + Nhu cầu bất định: độ bất định nhu cầu dịch vụ cao hơn rất nhiều so với sản phẩm hữu hình. + Quan hệ cá nhân: Dịch vụ có khuynh hướng bị ảnh hưởng bởi quan hệ qua lại giữa con người hơn sản phẩm hữu hình vì dịch vụ do con người thực hiện.

+ Tính cá nhân: Khách hàng thường đánh giá dịch vụ dựa vào cảm nhận cá nhân của mình. + Tâm lý: Chất lượng dịch vụ được đánh giá theo trạng thái tâm lý của khách hàng. Các sản phẩm dịch vụ của công ty cho thuê tài chính Trong hoạt động kinh doanh của mình các công ty CTTC thực hiện các dịch vụ sau: + Huy động vốn Để có nguồn vốn hoạt động các công ty CTTC thực hiện việc huy động vốn từ các nguồn sau: - Nhận tiền gửi có kỳ hạn từ một năm trở lên của tổ chức, cá nhân theo các quy định của pháp luật; - Phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và giấy tờ có giá khác có kỳ hạn trên một năm để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước khi được cơ quan quản lý chấp thuận; - Vay vốn của các tổ chức tài chính, tín dụng trong và ngoài nước; - Nhận các nguồn vốn khác theo quy định của NHNN. + Cho thuê tài chính Đây là nghiệp vụ chủ chốt của các công ty CTTC và nó xuyên suốt quá trình hoạt động và phát triển của công ty.

Đối tượng cho thuê: Tất cả các tổ chức, cá nhân trực tiếp sử dụng tài sản thuê cho mục đích hoạt động của mình, gồm: - Cá nhân, hộ gia đình; - Công ty; - Các tổ chức khác thuộc đối tượng vay của các tổ chức tín dụng. 5 Tài sản cho thuê bao gồm phương tiện vận chuyển; Máy móc, thiết bị thi công; Dây chuyền sản xuất; Thiết bị gắn liền với bất động sản; Các động sản khác không bị pháp luật cấm. Điều kiện để được thuê tài chính là: Có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật; Có dự án đầu tư sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phục vụ đời sống khả thi và hiệu quả; Có khả năng tài chính đảm bảo thanh toán đầy đủ tiền thuê trong thời hạn đã cam kết; Thực hiện các quy định về bảo đảm tiền thuê tài chính; Tại thời điểm thuê tài chính, bên thuê không còn nợ xấu nội bảng tại bất cứ TCTD nào, không còn nợ đã được xử lý rủi ro bằng nguồn vốn dự phòng của bất kỳ TCTD nào đang hạch toán ngoại bảng. Giá trị tài sản cho thuê bao gồm giá mua và các chi phí có liên quan để hình thành tài sản cho thuê.

+ Mua và cho thuê lại Mua và cho thuê lại là việc công ty CTTC mua tài sản thuộc sở hữu của bên thuê và cho thuê lại chính tài sản đó theo hình thức cho thuê tài chính để bên thuê tiếp tục sử dụng phục vụ cho hoạt động của mình. Tài sản mua và cho thuê lại giống như tài sản cho thuê tài chính bao gồm: - Phương tiện vận chuyển; - Máy móc, thiết bị thi công; - Dây chuyền sản xuất; - Thiết bị gắn liền với bất động sản; - Các động sản khác không bị pháp luật cấm. 6 Giá mua tài sản cho thuê được xác định phù hợp với quy định của pháp luật về mua bán tài sản. + Các dịch vụ khác - Bán các khoản phải thu.

Bán các khoản phải thu từ Hợp đồng CTTC là việc công ty CTTC bán khoản phải thu (số tiền mà bên thuê còn phải trả cho công ty theo Hợp đồng CTTC) cho bên mua là các nhà đầu tư, gồm: các tổ chức hoạt động tại Việt Nam, cá nhân cư trú tại Việt Nam. - Cho thuê vận hành. Là hình thức Bên thuê sử dụng tài sản cho thuê của công ty CTTC trong một thời gian nhất định và sẽ trả lại tài sản đó cho bên cho thuê khi kết thúc thời hạn thuê tài sản. - Hoạt động ngoại hối.

Công ty CTTC thực hiện các hoạt động về ngoại hối theo quy định của pháp luật, như mua bán ngoại tệ, huy động, cho thuê tài chính và cung ứng các dịch vụ bằng đồng ngoại tệ. - Cho vay vốn lưu động bên thuê. Công ty CTTC sẽ cho bên thuê tài sản vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động trong quá trình hoạt động kinh doanh. - Tư vấn cho khách hàng về những vấn đề có liên quan đến nghiệp vụ cho thuê tài chính.

- Thực hiện các dịch vụ ủy thác, quản lý tài sản và bảo lãnh liên quan đến hoạt động cho thuê tài chính. - Các nghiệp vụ khác như tham gia đấu thầu tín phiếu kho bạc, mua, bán trái phiếu Chính phủ. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH 1. Khái niệm Năng lực được hiểu là khả năng đủ để làm một công việc nào đó; hay năng lực là những điều kiện được tạo ra hoặc vốn có để thực hiện một hoạt động nào đó[11].

Theo Michael Porter thì năng lực được hiểu là khả năng làm tốt nhất một việc nào đó, khả năng kinh doanh có hiệu quả nhất trong một lĩnh vực hoặc theo một phương thức nào đó. Nói cách khác, có thể diễn đạt năng lực là sở trường, là thế mạnh của công ty. Nó bao gồm cả phần “mềm” lẫn phần “cứng”, nghĩa là cả những nguồn lực vật chất lẫn nguồn lực chất xám, ở đây không thể hiểu bằng số lượng hay bằng cấp của lực lượng nhân sự, mà phải hiểu là khả năng, kỹ năng của những nhân sự đó[19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ