Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ giữa các kênh phân phối hiện đại và truyền thống. Theo thống kê của Vụ Thị trường trong nước thuộc Bộ Công Thương năm 2020, cả nước có khoảng 8.660 chợ truyền thống, 800 siêu thị, 168 trung tâm thương mại và hơn 1 triệu cửa hàng quy mô hộ gia đình. Trong bức tranh đó, mô hình chuỗi cửa hàng tiện lợi bùng nổ với hơn 1.000 điểm bán trên toàn quốc. Gia nhập thị trường Việt Nam từ tháng 12 năm 2008, Circle K trực thuộc Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ là chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế tiên phong. Đến năm 2020, thương hiệu này đã phát triển 392 cửa hàng trên toàn quốc, trong đó có 211 cửa hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, chiếm khoảng 16% thị phần cửa hàng tiện lợi tại đô thị này.

Mặc dù có tốc độ phát triển mạng lưới ổn định, Circle K phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ lớn như FamilyMart với 126 cửa hàng, Ministop với 139 cửa hàng, B's Mart với 109 cửa hàng cùng hàng loạt tên tuổi khác như VinMart+, 7-Eleven và GS25. Vấn đề nghiên cứu cốt lõi đặt ra là nhận diện các yếu tố tác động đến mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với dịch vụ bán lẻ tiện lợi trong bối cảnh người tiêu dùng đô thị ngày càng khắt khe.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng cảm nhận của người tiêu dùng, kiểm định mô hình chất lượng dịch vụ và xác định mức độ ảnh hưởng của từng thành phần cấu thành đến sự hài lòng chung. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại các quận trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh gồm Quận 1, Quận 3, Quận 7, Quận 10 và Bình Thạnh trong tháng 5 năm 2020. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn cho các nhà quản trị chuỗi bán lẻ trong việc tối ưu hóa tỷ lệ giữ chân khách hàng, nâng cao doanh số trung bình trên mỗi hóa đơn và chuẩn hóa quy trình phục vụ theo chuẩn quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ bán lẻ RSQS (Retail Service Quality Scale) do Dabholkar và cộng sự phát triển năm 1996, kế thừa từ thang đo SERVQUAL của Parasuraman năm 1985 và SERVPERF của Cronin và Taylor năm 1992. Thang đo RSQS được điều chỉnh để đánh giá đặc thù của ngành bán lẻ kết hợp giữa hàng hóa hữu hình và dịch vụ vô hình, bao gồm 5 thành phần chính với 28 biến quan sát: Cơ sở vật chất (6 biến), Độ tin cậy (4 biến), Tương tác của nhân viên (6 biến), Giải quyết vấn đề (3 biến), và Chính sách cửa hàng (5 biến), cùng 4 biến đo lường Mức độ hài lòng chung.

Về mặt pháp lý và thuật ngữ, nghiên cứu căn cứ vào Khoản 10 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP quy định cửa hàng tiện lợi là cơ sở bán lẻ các mặt hàng tiêu dùng nhanh như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm không kê đơn, hóa mỹ phẩm hoạt động suốt 24 giờ mỗi ngày và 7 ngày mỗi tuần. Khái niệm chuỗi cửa hàng bán lẻ của Shawn Grimsley năm 2000 được sử dụng để phân tích lợi thế quy mô, khả năng nhận diện thương hiệu và chiến lược phát triển nhãn hàng riêng. Ngoài ra, nghiên cứu vận dụng lý thuyết sự hài lòng của Philip Kotler năm 2006 và bộ tiêu chuẩn vận hành 4F của Circle K gồm Fresh (tươi ngon), Friendly (thân thiện), Fast (nhanh chóng) và Full (đầy đủ hàng hóa) làm hệ quy chiếu đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính xác thực cao. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định dựa trên nguyên tắc của Green năm 1991 với công thức cỡ mẫu tối thiểu bằng 50 cộng 8 lần số biến độc lập (tối thiểu 90 mẫu) và khuyến nghị của Cattell năm 1978 yêu cầu số mẫu gấp 3 đến 6 lần số biến quan sát (từ 84 đến 168 mẫu). Nhằm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cao của dữ liệu, tác giả tiến hành phát ra 559 phiếu khảo sát và thu về 547 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ sử dụng 97,85%.

Phương pháp chọn mẫu theo cụm (cluster sampling) được áp dụng tại 5 cửa hàng Circle K tiêu biểu đại diện cho 3 nhóm khu vực đặc trưng: khu dân cư đông đúc, khu văn phòng và khu trường đại học tại các địa chỉ: 95 Lê Thánh Tôn (Quận 1), 43 Phạm Ngọc Thạch (Quận 3), 107 Tôn Dật Tiên (Quận 7), 704 Sư Vạn Hạnh (Quận 10) và 113 Nguyễn Gia Trí (Bình Thạnh). Thời gian khảo sát trực tiếp diễn ra từ ngày 15/05/2020 đến ngày 19/05/2020. Dữ liệu sơ cấp sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và được phân tích thông qua phần mềm SPSS 20. Phương pháp phân tích bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,7 và hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3), kiểm tra tương quan tuyến tính Pearson, và phân tích hồi quy đa biến OLS với kiểm định ANOVA F để kiểm tra độ phù hợp của mô hình với tổng thể.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng từ 547 mẫu khảo sát cho thấy cả 5 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê p < 0,05. Mô hình hồi quy tuyến tính đạt độ tương thích cao với tổng thể nghiên cứu khi giá trị kiểm định F có ý nghĩa thống kê và hệ số R bình phương hiệu chỉnh phản ánh phần lớn sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng. Cụ thể, các phát hiện then chốt bao gồm:

Thứ nhất, nhân tố Tương tác của nhân viên có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất trong mô hình. Tuy nhiên, giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng đối với thái độ và kỹ năng của nhân viên chỉ đạt mức 3,68 đến 3,75 điểm trên thang đo 5 điểm, thấp hơn ngưỡng an toàn kỳ vọng là 4,0 điểm.

Thứ hai, nhân tố Cơ sở vật chất đứng vị trí thứ hai về mức độ ảnh hưởng. Điểm mạnh vượt trội của Circle K là vị trí cửa hàng dễ tìm và hệ thống trang thiết bị hiện đại đạt điểm trung bình 4,12 điểm. Ngược lại, tiêu chí diện tích bãi đỗ xe và độ thông thoáng của khu vực bàn ghế ăn uống chỉ đạt 3,54 điểm, với khoảng 38% khách hàng bày tỏ sự chưa hài lòng vào các khung giờ cao điểm.

Thứ ba, nhân tố Chính sách cửa hàng và Độ tin cậy có tác động tích cực đáng kể. Tỷ lệ khách hàng hài lòng tuyệt đối với thời gian mở cửa 24/7 và sự đa dạng trong phương thức thanh toán không tiền mặt đạt trên 85%. Tuy nhiên, khả năng giải quyết khiếu nại tại chỗ của nhân viên quầy thu ngân còn hạn chế khi chỉ đạt điểm đánh giá trung bình 3,62 điểm.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm trên hoàn toàn tương đồng với kết luận trong nghiên cứu của Phan Chí Anh và cộng sự năm 2016 về các cửa hàng tiện ích tại Hà Nội và nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Trang năm 2006 đối với hệ thống bán lẻ siêu thị tại Thành phố Hồ Chí Minh. Yếu tố con người trực tiếp phục vụ tại quầy luôn là điểm chạm quyết định giá trị cảm nhận dịch vụ. Nguyên nhân khiến điểm số tương tác của nhân viên Circle K chưa đạt mức tuyệt đối xuất phát từ áp lực công việc lớn tại các quận trung tâm, cơ cấu nhân sự có tỷ lệ lao động bán thời gian và sinh viên cao dẫn đến sự thiếu ổn định trong kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống phát sinh.

Dữ liệu khảo sát thực tế được tổng hợp trực quan thông qua bảng phân tích tần số nhân khẩu học kết hợp biểu đồ phân tán hồi quy tuyến tính. Khi đối chiếu điểm trung bình Mean của 28 biến quan sát trên biểu đồ cột so sánh, sự phân hóa thể hiện rõ nét: các biến thuộc tính tiện ích kỹ thuật (thanh toán điện tử, máy lạnh, wifi) đều đạt trên 4,0 điểm, trong khi các biến liên quan đến tính tương tác cá nhân và không gian bãi đỗ xe dao động quanh mức 3,50 đến 3,70 điểm. Điều này chứng minh rằng khách hàng không chỉ tìm kiếm sự tiện lợi thuần túy về mặt cơ học mà đang kỳ vọng nhiều hơn vào trải nghiệm chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy và thực trạng vận hành của chuỗi Circle K tại Thành phố Hồ Chí Minh, bốn nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình đào tạo và nâng cao kỹ năng tương tác của nhân viên. Phòng Nhân sự Công ty TNHH Vòng Tròn Đỏ cần triển khai chương trình đào tạo văn hóa 4F định kỳ hằng tháng cho 100% nhân viên mới và nhân viên bán thời gian. Thiết lập chương trình đánh giá Người mua hàng bí ẩn (Mystery Shopper) với tần suất 2 tuần một lần tại mỗi điểm bán nhằm giám sát thái độ phục vụ. Mục tiêu nâng điểm trung bình hài lòng về nhân viên từ 3,70 lên trên 4,20 điểm trong vòng 6 tháng tới.

Thứ hai, tối ưu hóa năng lực giải quyết khiếu nại và độ tin cậy dịch vụ. Phân quyền cho cửa hàng trưởng và nhân viên thu ngân được phép đổi trả hàng hóa bị lỗi hoặc hoàn tiền ngay lập tức cho các giao dịch dưới 200.000 VNĐ mà không cần chờ phê duyệt phức tạp. Áp dụng hệ thống quản trị tồn kho thời gian thực để duy trì tỷ lệ sẵn có của hàng hóa trên kệ đạt tối thiểu 98%, giảm 30% thời gian chờ đợi thanh toán vào giờ cao điểm từ quý IV năm 2020.

Thứ ba, cải tạo mặt bằng và nâng cấp tiện ích cơ sở vật chất. Bộ phận Phát triển mặt bằng cần ưu tiên lựa chọn các mặt bằng có vỉa hè hoặc khu vực đỗ xe tối thiểu cho 10 đến 15 xe máy. Sắp xếp lại quầy kệ theo mô hình luồng di chuyển chữ U thông thoáng, đồng thời quy định tần suất kiểm tra và làm sạch khu vực ngồi ăn uống, nhà vệ sinh định kỳ 60 phút một lần.

Thứ tư, hoàn thiện chính sách khách hàng thân thiết. Phòng Marketing cần nâng cấp ứng dụng di động Circle K, tích hợp hệ thống tích điểm điện tử tự động qua số điện thoại và liên kết ví điện tử. Đặt mục tiêu tăng tỷ lệ khách hàng thân thiết quay lại mua sắm thêm 25% trong năm 2021 thông qua các phiếu giảm giá cá nhân hóa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị tham khảo chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và các nhà quản trị chuỗi bán lẻ tiện lợi. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị phần, cơ cấu cạnh tranh và các điểm nghẽn trong vận hành dịch vụ của mô hình cửa hàng 24/7, giúp doanh nghiệp định hình chiến lược phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Thứ hai, Đội ngũ quản lý vận hành cửa hàng và chuyên viên nhân sự. Tài liệu cung cấp bộ tiêu chuẩn đánh giá sự tương tác nhân viên, khung đào tạo kỹ năng xử lý khiếu nại và phương pháp xây dựng hệ thống kiểm tra chất lượng dịch vụ định kỳ tại hiện trường.

Thứ ba, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận ứng dụng thang đo RSQS, kỹ thuật lấy mẫu cụm và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS 20 trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.

Thứ tư, Các nhà đầu tư và đối tác nhận quyền thương mại bán lẻ. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về thói quen chi tiêu, mức độ sẵn sàng chi trả và các yếu tố thúc đẩy lòng trung thành của nhóm khách hàng đô thị trẻ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình RSQS áp dụng trong chuỗi cửa hàng tiện lợi gồm những thành phần nào?

Mô hình RSQS chuẩn hóa gồm 5 thành phần chính: Cơ sở vật chất, Độ tin cậy, Tương tác của nhân viên, Giải quyết vấn đề và Chính sách cửa hàng. Khung lý thuyết này đo lường toàn diện 28 biến quan sát, phản ánh cả khía cạnh sản phẩm vật chất lẫn dịch vụ chăm sóc khách hàng tại điểm bán.

Tại sao nghiên cứu lại chọn khảo sát tại 5 quận thuộc Thành phố Hồ Chí Minh?

Quận 1, Quận 3, Quận 7, Quận 10 và Bình Thạnh là những khu vực trung tâm có mật độ dân cư cao, tập trung hơn 50% số lượng cửa hàng Circle K toàn thành phố. Việc khảo sát tại các điểm bán này đảm bảo tính đại diện cho cả 3 nhóm khách hàng trọng điểm: sinh viên, nhân viên văn phòng và cư dân đô thị.

Cỡ mẫu 547 quan sát có đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học không?

Cỡ mẫu 547 phiếu hợp lệ hoàn toàn vượt trội so với yêu cầu tối thiểu là 90 mẫu theo công thức của Green năm 1991 và ngưỡng 168 mẫu của Cattell năm 1978. Dữ liệu đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha trên 0,7 và kiểm định ANOVA F có ý nghĩa thống kê p < 0,05, đảm bảo khả năng suy rộng cho toàn tổng thể.

Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng Circle K?

Kết quả phân tích hồi quy chứng minh nhân tố Tương tác của nhân viên có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất, đóng vai trò quyết định mức độ hài lòng. Thái độ niềm nở, sự nhanh nhẹn và khả năng hỗ trợ tận tình của nhân viên tạo ra ấn tượng dịch vụ sâu sắc hơn cả các tiện ích vật chất thông thường.

Doanh nghiệp bán lẻ có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào?

Doanh nghiệp có thể sử dụng bộ chỉ số RSQS làm công cụ kiểm toán chất lượng dịch vụ định kỳ, thiết kế lại quy trình đào tạo nhân sự theo tiêu chuẩn 4F, tái cấu trúc không gian quầy kệ và triển khai chương trình Người mua hàng bí ẩn để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ và kiểm định thành công mô hình RSQS gồm 5 thành phần với 28 biến quan sát tại chuỗi Circle K.
  • Phân tích định lượng từ 547 mẫu khảo sát thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh khẳng định Tương tác của nhân viên và Cơ sở vật chất là hai nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của người tiêu dùng.
  • Điểm đánh giá thực tế của khách hàng tại các quận trung tâm chỉ ra sự cấp thiết phải cải thiện kỹ năng giải quyết khiếu nại, bố trí bãi đỗ xe và chuẩn hóa thái độ phục vụ trong giờ cao điểm.
  • Bốn nhóm giải pháp toàn diện về đào tạo nhân sự 4F, quản trị chuỗi cung ứng, cải tạo không gian vật lý và chính sách khách hàng thân thiết được thiết kế với lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2020 đến năm 2021.
  • Các doanh nghiệp bán lẻ và nhà quản trị chuỗi cửa hàng tiện lợi cần nhanh chóng ứng dụng bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ này để nâng cao trải nghiệm khách hàng và bứt phá thị phần trong giai đoạn tới.