Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyên đề được thực hiện trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang lan rộng tại Việt Nam từ năm 2017, thúc đẩy làn sóng số hóa mạnh mẽ trong ngành ngân hàng. Tác giả chỉ ra rằng dịch vụ ngân hàng trực tuyến (IBanking) đã trở thành nòng cốt trong chiến lược marketing ngân hàng năm 2018, khi các ứng dụng công nghệ như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và bảo mật sinh trắc học được tích cực triển khai.

Tại ACB phòng giao dịch Linh Đàm, theo thống kê nội bộ tính đến nửa đầu năm 2018, chỉ có hơn 71% khách hàng hiện hữu đã đăng ký tài khoản ACB-online và trong số đó chỉ 57% thực sự sử dụng dịch vụ này, chủ yếu với các nghiệp vụ đơn giản như chuyển tiền, gửi tiết kiệm, thanh toán. Thực trạng này cho thấy tiềm năng khai thác dịch vụ còn rất lớn nhưng đi kèm với nhiều rào cản cần được nhận diện và xử lý.

Mục đích nghiên cứu gồm hai cấp độ:

  1. Mục đích tổng quan: Tìm ra các nhân tố tác động và phạm vi tác động của chúng đến mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ IBanking tại ACB phòng giao dịch Linh Đàm, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện và mở rộng mạng lưới khách hàng.
  2. Mục đích cụ thể: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng; tìm hiểu thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng IBanking tại ACB Linh Đàm; đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ và kiến nghị hành động cụ thể.

Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm dịch vụ IBanking tại ACB phòng giao dịch Linh Đàm.

Phạm vi nghiên cứu: Không gian giới hạn tại Ngân hàng TMCP Á Châu — phòng giao dịch Linh Đàm, tọa lạc tại khu biệt thự BT2 khu đô thị Linh Đàm, Quận Hoàng Mai, Hà Nội. Thời gian khảo sát thực địa được thực hiện vào tháng 11/2018, chuyên đề hoàn thành tháng 12/2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Chuyên đề xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên hai trụ cột chính:

Thang đo SERVQUAL (Parasuraman A.L, 1985): Đây là công cụ đo lường chất lượng dịch vụ được tác giả sử dụng làm nền tảng phân tích. Thang đo gốc bao gồm 10 tiêu chí: mức độ tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, tiếp cận, lịch sự, truyền đạt, tín nhiệm, an toàn, hiểu biết khách hàng và các yếu tố hữu hình. Trong phạm vi chuyên đề, tác giả chọn lọc và điều chỉnh thành 5 nhân tố phù hợp với đặc thù dịch vụ IBanking: tính ổn định (OD), tính tiện ích (TI), tính tiện lợi (TL), tính bảo mật (BM) và tính nhận diện thương hiệu (TH).

Khái niệm sự hài lòng: Tác giả dẫn chiếu ba định nghĩa chính — Zeithaml & Bitner (2000), Kotler (2000) và Hansemark & Albinsson (2004) — để xây dựng khung hiểu về mối quan hệ giữa kỳ vọng của khách hàng và chất lượng dịch vụ thực tế. Mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng được củng cố qua nghiên cứu của Jr. & Taylor (1992) và De Ruyter, Bloemer & Peeters (1997).

Cơ sở pháp lý được dẫn chiếu bao gồm: Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật các Tổ chức Tín dụng (sửa đổi 2010), Nghị định số 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, Thông tư số 23/2014/TT-NHNN, Thông tư số 39/2014/TT-NHNN, Thông tư số 46/2014/TT-NHNN, và Quyết định số 2545/QĐ-TTg phê duyệt đề án Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016–2020.

Phương pháp nghiên cứu

Chuyên đề áp dụng kết hợp hai phương pháp:

Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn ngẫu nhiên 10 khách hàng hiện hữu tại phòng giao dịch Linh Đàm, có thâm niên trên 1 năm, thực hiện vào buổi sáng ngày 09/11/2018. Công cụ là bảng câu hỏi gồm 5 câu hỏi chính, nhằm xác định các biến quan sát đưa vào nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng phiếu câu hỏi, xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 20. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo công thức N = 50 + 8m (m là số biến độc lập), với m = 5, suy ra N ≥ 90. Thực tế thu về 119 phiếu, sau lọc còn 108 phiếu hợp lệ được sử dụng cho phân tích. Các kỹ thuật phân tích gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính bội.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp lấy từ báo cáo thường niên 2017 của NHTM CP Á Châu, số liệu nội bộ phòng kế toán ACB Linh Đàm, nghiên cứu khoa học của Đại học Văn Lang (số 06-2017), thống kê của VNNIC, Cục Viễn thông Bộ TT&TT 2018, Ủy ban giám sát tài chính quốc gia 2017, và Viện nghiên cứu kinh tế và chính sách VEPR 2017. Dữ liệu sơ cấp từ 108 phiếu khảo sát khách hàng ACB Linh Đàm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ ngân hàng trực tuyến và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết nền tảng, mở đầu bằng việc định nghĩa IBanking là loại hình dịch vụ cung cấp phần mềm phục vụ các giao dịch trên internet mà không cần sử dụng tiền mặt. Tác giả phân tích đặc điểm của dịch vụ này theo hai chiều: những lợi ích mang lại cho phía khách hàng (giao dịch 24/7, tiết kiệm thời gian và chi phí, quản lý tài chính chủ động) và cho phía ngân hàng (giảm chi phí nhân công và TSCD, dễ dàng đa dạng hóa sản phẩm, tăng tốc vòng quay dòng tiền). Các hạn chế của IBanking cũng được nhận diện rõ ràng, bao gồm rủi ro bảo mật thông tin, thiếu yếu tố tương tác trực tiếp và phụ thuộc vào chất lượng đường truyền internet.

Phần quan trọng của chương là hệ thống hóa 10 tiêu chí SERVQUAL và phân tích mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng. Tác giả trích dẫn định nghĩa của ISO trong dự thảo DIS 9000:2000 về chất lượng, theo đó "chất lượng là khả năng tập hợp các đặc tính của một sản phẩm, hệ thống hay quá trình để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các bên có liên quan."

Chương kết thúc bằng phần toàn cảnh IBanking trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới, IBanking ra đời năm 1981 tại New York với 4 ngân hàng tiên phong; đến 2006 đã có hơn 80% ngân hàng Mỹ cung cấp dịch vụ này. Tại Việt Nam, IBanking xuất hiện từ đầu năm 2004, từ 3 ngân hàng ban đầu tăng lên 18 ngân hàng năm 2007, 46/50 ngân hàng năm 2012 và 100% (47/47 ngân hàng) năm 2014. Tuy vậy, đến thời điểm nghiên cứu vẫn còn hơn 90% giao dịch thanh toán ở Việt Nam thực hiện qua tiền mặt. Cơ sở hạ tầng viễn thông được đánh giá tích cực: 4G phủ sóng 71,26% diện tích cả nước, tốc độ đường truyền đạt 21,49 Mbps (đứng thứ 2 Đông Nam Á), hơn 40% trong 92 triệu dân sử dụng internet và Việt Nam có hơn 120 triệu thuê bao di động.

Chương 2: Nghiên cứu về mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại Ngân hàng TMCP Á Châu — Phòng giao dịch Linh Đàm

Chương 2 là phần cốt lõi của chuyên đề, triển khai từ giới thiệu đơn vị nghiên cứu đến kết quả phân tích định lượng.

Tổng quan ACB Linh Đàm: Thành lập ngày 28/09/2006, là một trong ba phòng giao dịch thuộc cụm giao dịch Định Công của ACB, tọa lạc tại khu đô thị Linh Đàm, Quận Hoàng Mai, Hà Nội. Quy mô hoạt động được thể hiện qua số liệu 3 năm liên tiếp:

Chỉ tiêu (tỷ đồng) 2015 2016 2017
Tổng nguồn vốn huy động 397 493 523
Tổng dư nợ 123 223 267
Tổng tài sản 157 265 293
Lợi nhuận trước thuế — — —
Lợi nhuận sau thuế — 4,6 5,6 (ước)

Giai đoạn 2015–2016 ghi nhận tăng trưởng đột biến về dư nợ và huy động, gắn với sự kiện bàn giao hai khu chung cư HH và Kim Văn – Kim Lũ làm tăng dân số khu vực ước tính 40%. Đến năm 2017, lợi nhuận sau thuế đạt 6,6 tỷ đồng, tăng 65% so với 2015.

Tình hình kinh doanh IBanking tại ACB Linh Đàm: Số lượng tài khoản ACB-online tăng từ 1.775 (2015) lên 1.957 (2016) và 2.297 (2017). Doanh thu từ mảng này được ghi nhận cụ thể:

Chỉ tiêu 2015 2016 2017
Số lượt giao dịch 331.925 362.045 429.539
Lợi nhuận (triệu đồng) 1.876 2.001 2.454
Lợi nhuận TB/giao dịch (đồng) 5.651 5.526 5.712

Đến năm 2017, lợi nhuận từ IBanking chiếm 27,104% tổng lợi nhuận toàn phòng giao dịch.

Về cơ cấu khách hàng IBanking, nhóm đang đi làm (độ tuổi 25–45) chiếm đa số, tiếp theo là học sinh – sinh viên. Đáng chú ý, tỷ lệ học sinh – sinh viên tăng từ gần 27% (2015) lên 29% (2016) và hơn 34% (2017). Nhóm hưu trí chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng đóng góp lợi nhuận trên mỗi tài khoản cao nhất do chủ yếu giao dịch gửi tiết kiệm online và thanh toán hóa đơn.

Mô hình nghiên cứu: 5 biến độc lập được đề xuất gồm Sự ổn định (OD), Tính tiện ích (TI), Tính tiện lợi (TL), Tính bảo mật (BM) và Tính nhận diện thương hiệu (TH), tương ứng với 5 giả thuyết H1–H5, tất cả kỳ vọng tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là mức độ hài lòng.

Đặc điểm mẫu khảo sát (n=108):

  • Giới tính: nam 51,9%, nữ 48,1%
  • Độ tuổi: 26–35 chiếm cao nhất (43,52%), tiếp theo 18–25 (35,19%), 36–45 (14,81%), 46–65 (7,41%)
  • Trình độ học vấn: đại học 55,96%, sau đại học 18,34%, phổ thông 16,51%, trung cấp–cao đẳng 9,19%
  • Nghề nghiệp: nhân viên văn phòng/kỹ thuật 41,67%, học sinh–sinh viên 32,41%, lao động phổ thông 15,74%, chủ doanh nghiệp 10,19%
  • Thu nhập: 5–15 triệu/tháng chiếm 38,89%, dưới 5 triệu 34,26%, trên 15 triệu 26,85%
  • Kênh tiếp cận ACB-online: nhân viên NH tư vấn 67,59%, kênh truyền thông 21,30%, bạn bè – người thân 7,41%, kênh khác 3,7%

Kết quả kiểm định thang đo: Sử dụng ngưỡng Cronbach's Alpha ≥ 0,6 và hệ số tương quan biến tổng ≥ 0,3 (Nunnally & Burnstein, 1994). Kết quả cho thấy 21 trong tổng số 22 biến quan sát đạt tiêu chuẩn. Riêng biến TL1 (thang đo tính tiện lợi) có hệ số tương quan biến tổng bằng 0,3 nên bị loại; sau khi chạy lại lần 2, thang đo tính tiện lợi đạt Cronbach's Alpha = 0,823 với 4 biến còn lại (TL2, TL3, TL4, TL5). Các thang đo khác ghi nhận kết quả đáng tin cậy, trong đó thang đo tính bảo mật có Cronbach's Alpha = 0,971.

Phân tích EFA: Áp dụng tiêu chuẩn Factor loading > 0,5, hệ số KMO nằm trong khoảng 0,5 < KMO < 1, kiểm định Bartlett's test với sig ≤ 0,05 (theo Hair và Ctg, 1998 và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008). Kết quả phân tích EFA xác nhận cấu trúc nhân tố phù hợp với mô hình đề xuất.

Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội: Tác giả thực hiện kiểm định tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích hồi quy bội, kiểm định F và xem xét hệ số các biến trong mô hình. Kết quả các biểu đồ kiểm tra giả định gồm Histogram phần dư chuẩn hóa, Normal P-P Plot và Scatter Plot được thực hiện để đảm bảo tính phù hợp của mô hình.

Chương 3: Kết luận về các nhân tố chính tác động và kiến nghị đưa ra để tăng mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại ACB Phòng Linh Đàm

Chương 3 chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành các đề xuất hành động. Tác giả đưa ra kiến nghị về môi trường pháp lý, sau đó triển khai 4 nhóm giải pháp phát triển sản phẩm IBanking tương ứng với các nhân tố được xác định trong mô hình:

  • Nâng cao tính bảo mật của ACB-online
  • Nâng cao tính nhận diện thương hiệu của ACB-online
  • Nâng cao tính tiện lợi của dịch vụ ACB-online
  • Nâng cao tính tiện ích cho dịch vụ ACB-online

Bên cạnh đó, chương đề xuất chiến lược định hướng và kiến nghị về hành động thực thi tại đơn vị, trước khi kết thúc bằng phần nhận diện nhược điểm và định hướng cho các nghiên cứu sau.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

Chuyên đề xác định được 5 nhân tố có tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ IBanking tại ACB Linh Đàm, gồm: tính ổn định, tính tiện ích, tính tiện lợi, tính bảo mật và tính nhận diện thương hiệu. Mô hình hồi quy tuyến tính bội được kiểm định và đánh giá là có ý nghĩa thống kê thông qua kiểm định F.

Về thực trạng kinh doanh, mảng IBanking đến năm 2017 đóng góp 2,454 tỷ đồng lợi nhuận, tương đương 27,104% tổng lợi nhuận toàn phòng giao dịch, với tốc độ tăng trưởng số lượng giao dịch từ 331.925 (2015) lên 429.539 (2017).

Về đặc điểm tiêu dùng, kênh tiếp cận IBanking chủ yếu vẫn là tư vấn trực tiếp từ nhân viên ngân hàng (67,59%), cho thấy vai trò then chốt của tiếp thị trực tiếp trong giai đoạn phát triển hiện tại. Khách hàng sử dụng IBanking tập trung ở độ tuổi 18–35, trình độ đại học trở lên, và nhóm nhân viên văn phòng–kỹ thuật chiếm tỷ trọng lớn nhất.

Giải pháp và kiến nghị:

Nhóm giải pháp Nội dung chính
Bảo mật Cải tiến công nghệ xác thực, nâng cao nhận thức người dùng
Nhận diện thương hiệu Cải tiến giao diện, logo, slogan ACB-online
Tiện lợi Tối giản thao tác, mở rộng tương thích thiết bị
Tiện ích Mở rộng đối tác liên kết, bổ sung tính năng
Pháp lý Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý chuyên biệt cho IBanking
Thực thi tại đơn vị Đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp, phát triển kênh truyền thông số

Đóng góp: Chuyên đề cung cấp một mô hình định lượng cụ thể đo lường mức độ hài lòng của khách hàng IBanking tại một phòng giao dịch cụ thể, bổ sung dữ liệu thực địa cho bức tranh phát triển IBanking tại Hà Nội giai đoạn 2015–2018. Đồng thời, phân tích cơ cấu khách hàng theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập cung cấp thông tin có giá trị cho hoạt động định hướng phân khúc khách hàng mục tiêu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận diện một số nhược điểm và định hướng cho nghiên cứu sau tại mục cuối Chương 3:

  • Phạm vi địa lý hẹp: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong một phòng giao dịch duy nhất (ACB Linh Đàm), kết quả khó được tổng quát hóa cho toàn hệ thống ACB hay các ngân hàng khác.
  • Quy mô mẫu tối thiểu: Với 108 phiếu hợp lệ, mẫu đạt ngưỡng tối thiểu theo công thức N = 50 + 8m nhưng chưa đủ lớn để bảo đảm đại diện cao cho toàn bộ tập khách hàng.
  • Giới hạn về biến số: Mô hình chỉ xét 5 trong số 10 tiêu chí SERVQUAL, bỏ qua một số yếu tố như năng lực phục vụ của nhân viên hay hiểu biết khách hàng — những yếu tố có thể có tác động đáng kể trong bối cảnh IBanking.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng giữa nhiều ngân hàng; mở rộng mẫu sang các nhóm khách hàng doanh nghiệp; cập nhật mô hình với các yếu tố mới của ngân hàng số như trải nghiệm ứng dụng di động, tích hợp ví điện tử và bảo mật sinh trắc học.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp, đặc biệt về chủ đề đo lường sự hài lòng khách hàng trong dịch vụ ngân hàng điện tử. Phần thiết kế thang đo (Bảng 2.5 đến 2.9) và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha là tài liệu minh họa thực hành có giá trị.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing muốn tìm hiểu ứng dụng SERVQUAL trong nghiên cứu định lượng và quy trình phân tích EFA bằng SPSS.
  • Cán bộ ngân hàng, người làm phát triển sản phẩm IBanking tại các đơn vị cấp phòng giao dịch, đặc biệt phần phân tích cơ cấu khách hàng (Chương 2) và các kiến nghị nâng cao bảo mật, tiện ích, thương hiệu (Chương 3).
  • Người chuẩn bị đề tài tương tự về ngân hàng số, Fintech hoặc chất lượng dịch vụ tài chính tại Việt Nam, có thể tham khảo phần tổng quan bối cảnh vĩ mô ngành ngân hàng 2017–2018 (Chương 1) vốn tập hợp nhiều nguồn số liệu từ VNNIC, VEPR, Ủy ban giám sát tài chính quốc gia và Cục Viễn thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Tính đến nửa đầu năm 2018, tỷ lệ khách hàng thực sự sử dụng ACB-online tại phòng giao dịch Linh Đàm là bao nhiêu?

Theo thống kê nội bộ được tác giả dẫn, có hơn 71% khách hàng hiện hữu đã đăng ký tài khoản ACB-online, nhưng chỉ 57% trong số đó thực sự sử dụng dịch vụ, và phần lớn chỉ thực hiện các nghiệp vụ đơn giản như chuyển tiền, gửi tiết kiệm, thanh toán.

2. Mô hình nghiên cứu sử dụng những biến độc lập nào và được đặt tên ký hiệu ra sao?

Mô hình sử dụng 5 biến độc lập: Tính ổn định (OD), Tính tiện ích (TI), Tính tiện lợi (TL), Tính bảo mật (BM) và Tính nhận diện thương hiệu (TH). Tất cả đều được giả thuyết tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là mức độ hài lòng của khách hàng.

3. Biến quan sát nào bị loại trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha và lý do là gì?

Biến TL1 thuộc thang đo tính tiện lợi bị loại vì có hệ số tương quan biến tổng bằng 0,3 — chưa vượt ngưỡng tối thiểu theo tiêu chuẩn của Nunnally & Burnstein (1994). Sau khi loại TL1 và chạy lại, thang đo tính tiện lợi đạt Cronbach's Alpha = 0,823 với 4 biến còn lại (TL2, TL3, TL4, TL5).

4. Lợi nhuận từ dịch vụ IBanking chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lợi nhuận của ACB Linh Đàm năm 2017 và đạt giá trị tuyệt đối là bao nhiêu?

Năm 2017, lợi nhuận thuần từ phí dịch vụ IBanking đạt hơn 2,454 tỷ đồng, chiếm 27,104% tổng lợi nhuận của phòng giao dịch. Số lượt giao dịch trong năm này đạt 429.539 lượt với lợi nhuận trung bình 5.712 đồng/giao dịch.

5. Kênh tiếp cận ACB-online nào phổ biến nhất và tỷ lệ cụ thể là bao nhiêu?

Kênh tiếp cận phổ biến nhất là nhân viên ngân hàng tư vấn trực tiếp, với 67,59% số người khảo sát (73/108 người) tiếp cận ACB-online qua kênh này. Tiếp theo là kênh truyền thông của ngân hàng với 21,30%, bạn bè – người thân giới thiệu 7,41% và các kênh khác 3,7%.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Tạ Văn Chung (Lớp Ngân Hàng 57B, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2018) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ IBanking tại ACB phòng giao dịch Linh Đàm, sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn định tính và khảo sát định lượng với n = 108 mẫu hợp lệ. Từ nền tảng SERVQUAL, tác giả xây dựng và kiểm định mô hình 5 nhân tố gồm tính ổn định, tính tiện ích, tính tiện lợi, tính bảo mật và tính nhận diện thương hiệu, đồng thời cung cấp bức tranh thực trạng kinh doanh IBanking tại một phòng giao dịch cụ thể trong giai đoạn 2015–2018. Kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành các kiến nghị thực tiễn về nâng cao bảo mật, thương hiệu, tiện lợi và tiện ích, có giá trị tham khảo cho cả hoạt động quản lý đơn vị lẫn nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực ngân hàng điện tử.