Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học kỹ thuật nhân giống và trồng xoay dialium cochinchiensis pierre tại gia lai

Nghiên cứu đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống, trồng xoay Dialium cochinchinensis Pierre tại Gia Lai. Giải pháp phát triển cây xoay bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Lâm nghiệp

2024

157
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thông tin chung về loài Xoay

1.2. Những nghiên cứu ở nước ngoài

1.3. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học

1.4. Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống

1.5. Nghiên cứu về kỹ thuật trồng

1.6. Những nghiên cứu về cây Xoay ở Việt Nam

1.6.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học

1.6.2. Nghiên cứu kỹ thuật chọn giống và nhân giống

1.6.3. Nghiên cứu kỹ thuật trồng

1.7. Nhận xét, đánh giá chung

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.1.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học Xoay

2.1.2. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Xoay

2.1.3. Nghiên cứu kỹ thuật trồng Xoay

2.1.4. Đề xuất biện pháp kỹ thuật trồng Xoay tại Gia Lai

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Quan điểm, phương pháp tiếp cận

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu chung

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm sinh học của loài Xoay

3.1.1. Đặc điểm phân bố, sinh thái loài Xoay

3.1.2. Đặc điểm hình thái Xoay

3.1.3. Đặc điểm vật hậu Xoay

3.1.4. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý Xoay

3.1.5. Đặc điểm đa dạng di truyền loài Xoay tại Gia Lai

3.1.6. Đặc điểm cấu trúc lâm phần có Xoay phân bố

3.1.7. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của Xoay

3.2. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Xoay

3.2.1. Kỹ thuật nhân giống Xoay từ hạt

3.2.2. Kỹ thuật nhân giống Xoay bằng phương pháp giâm hom

3.3. Nghiên cứu kỹ thuật trồng Xoay

3.3.1. Tiêu chuẩn cây giống Xoay xuất vườn

3.3.2. Phương thức trồng Xoay

3.3.3. Đề xuất biện pháp kỹ thuật gây trồng Xoay tại Gia Lai

3.3.3.1. Điều kiện gây trồng Xoay
3.3.3.2. Kỹ thuật tạo giống Xoay
3.3.3.3. Kỹ thuật trồng Xoay

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

MỘT SỐ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cây Xoay Gia Lai Dialium

Cây Xoay (Dialium cochinchinensis Pierre) là loài bản địa phân bố hẹp ở Đông Nam Á, được ghi nhận tại nhiều quốc gia như Myamar, Thái Lan, Malaysia, Campuchia, Lào và Việt Nam. Tại Việt Nam, cây Xoay phân bố từ Nghệ An đến Đồng Nai, tập trung nhiều nhất ở các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Gia Lai và Kon Tum. Đây là loài cây đa tác dụng với giá trị kinh tế, dược liệu và bảo tồn nguồn gen. Gỗ Xoay được dùng trong xây dựng, trang trí nội thất và thủ công mỹ nghệ. Quả Xoay giàu dinh dưỡng và được ưa chuộng. Về dược liệu, Xoay có tác dụng thu liễm, diệt ký sinh trùng và tiềm năng điều trị tiểu đường (Bùi Thị Kim Lý và cs, 2019, 2022a, 2022b; Vũ Thị Huyền và cs, 2021; Trần Thị Thu Trang và cs, 2022). Cây Xoay Dialium cochinchinensis được xếp vào nhóm thực vật gần bị đe dọa (Near threatened - NT) và cần được bảo tồn (Bộ Khoa học và Công nghệ, 1998).

1.1. Giá trị kinh tế dược liệu và bảo tồn của cây Xoay

Cây Xoay không chỉ cung cấp gỗ và quả có giá trị kinh tế cao, mà còn có tiềm năng dược liệu to lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất chiết xuất từ vỏ, lá và hạt Xoay có khả năng chống oxi hóa và giải độc tố tế bào, mở ra hướng nghiên cứu mới trong điều trị bệnh tiểu đường. Hơn nữa, việc bảo tồn cây Xoay có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và bảo vệ nguồn gen quý hiếm của khu vực Đông Nam Á.

1.2. Phân bố tự nhiên và tình trạng suy giảm của cây Xoay

Mặc dù có giá trị cao, cây Xoay đang phải đối mặt với nguy cơ suy giảm do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Rừng tự nhiên ở Việt Nam đang bị suy giảm diện tích và chất lượng, kéo theo sự thu hẹp phạm vi phân bố của các quần thể Xoay. Việc khai thác quả Xoay thiếu bền vững cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cây mẹ gieo giống và năng suất, chất lượng quả các mùa tiếp theo, dẫn đến nguy cơ suy thoái nguồn gen. Đây là vấn đề cấp bách đòi hỏi các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu và Trồng Xoay Dialium tại Gia Lai ️

Gia Lai, một tỉnh thuộc Tây Nguyên, là nơi cây Xoay phân bố tự nhiên. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế - xã hội, chuyển đổi đất để trồng cao su và xây dựng các công trình đã làm suy giảm nhanh chóng diện tích rừng tự nhiên của tỉnh. Tình trạng khai thác trái phép tài nguyên rừng càng làm cho các quần thể Xoay bị thu hẹp. Mặt khác, việc khai thác quả Xoay thiếu bền vững ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cây mẹ gieo giống, đồng thời ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng quả các mùa tiếp theo, dẫn đến nguy cơ suy thoái một nguồn gen cây rừng quý giá. Theo tài liệu gốc: 'Trong những năm gần đây, rừng tự nhiên của nước ta đang bị suy giảm cả về diện tích và chất lượng, cùng với đó phạm vi phân bố các quần thể Xoay đã và đang bị thu hẹp.'

2.1. Tác động của phát triển kinh tế xã hội đến quần thể cây Xoay

Việc chuyển đổi đất rừng sang mục đích sử dụng khác, đặc biệt là trồng cao su và xây dựng các công trình hạ tầng, đã gây ra áp lực lớn lên diện tích rừng tự nhiên ở Gia Lai, nơi có quần thể cây Xoay phân bố. Quá trình này dẫn đến mất môi trường sống và chia cắt các quần thể, làm giảm khả năng tái sinh và phát triển của loài cây này.

2.2. Thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học cây Xoay

Mặc dù có giá trị cao, các công trình nghiên cứu về cây Xoay còn hạn chế, đặc biệt là về đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống và trồng cây. Sự thiếu hụt này gây khó khăn cho việc phát triển các biện pháp bảo tồn và khai thác bền vững loài cây này. Theo tài liệu gốc, đến nay các công trình nghiên cứu về loài Xoay mới chỉ tập trung mô tả sơ bộ về đặc điểm hình thái, phân bố. Các nghiên cứu về đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống và trồng cây Xoay còn khá hạn chế.

III. Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cây Xoay Dialium

Nghiên cứu đặc điểm sinh học là cơ sở khoa học quan trọng để phát triển bền vững cây Xoay tại Gia Lai. Nghiên cứu này tập trung vào các khía cạnh như đặc điểm phân bố, sinh thái, hình thái, vật hậu, đa dạng di truyền và đặc điểm sinh lý của cây Xoay. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết về loài cây này, từ đó xây dựng các biện pháp bảo tồn, nhân giống và trồng rừng hiệu quả. Công tác này phải thực hiện một cách chi tiết và khoa học để đưa ra được một hướng đi đúng đắn.

3.1. Phân tích đặc điểm phân bố và sinh thái cây Xoay tại Gia Lai

Nghiên cứu phân bố của cây Xoay tại các Tiểu vùng khí hậu (TVKH) khác nhau ở Gia Lai, đồng thời đánh giá các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Các yếu tố này bao gồm: đất đai, địa hình, lượng mưa, nhiệt độ và ánh sáng. Kết quả nghiên cứu này giúp xác định các vùng sinh thái thích hợp cho cây Xoay và đưa ra các biện pháp quản lý rừng phù hợp.

3.2. Nghiên cứu đặc điểm hình thái và vật hậu của cây Xoay

Nghiên cứu đặc điểm hình thái của cây Xoay, bao gồm: hình dạng lá, thân, cành, hoa và quả. Đồng thời theo dõi và ghi nhận các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây, như: ra lá, nở hoa, kết quả và rụng lá. Thông tin này giúp nhận biết và phân loại cây Xoay, đồng thời xác định thời điểm thích hợp cho các hoạt động nhân giống và chăm sóc.

3.3. Phân tích đa dạng di truyền và đặc điểm sinh lý của cây Xoay

Phân tích đa dạng di truyền của cây Xoay bằng các kỹ thuật phân tử hiện đại, từ đó đánh giá mức độ đa dạng và mối quan hệ di truyền giữa các quần thể khác nhau. Đồng thời nghiên cứu các đặc điểm sinh lý của cây, như: khả năng quang hợp, hô hấp và chịu hạn. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc chọn giống và bảo tồn nguồn gen cây Xoay.

IV. Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Xoay Dialium Hiệu Quả

Nhân giống là khâu then chốt để phát triển cây Xoay một cách bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào hai phương pháp nhân giống chính: nhân giống từ hạt và nhân giống bằng phương pháp giâm hom. Mục tiêu là tìm ra các kỹ thuật nhân giống hiệu quả, giúp tạo ra số lượng lớn cây giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu trồng rừng và bảo tồn. Một trong những điểm quan trọng chính là chất lượng của đất và loại hạt giống.

4.1. Tối ưu hóa kỹ thuật nhân giống cây Xoay từ hạt

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của hạt cây Xoay, như: phương pháp xử lý hạt, điều kiện bảo quản và môi trường gieo ươm. Thí nghiệm các phương pháp xử lý hạt khác nhau, như: ngâm nước nóng, xử lý bằng acid sulfuric hoặc cắt vỏ. Đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện bảo quản khác nhau, như: nhiệt độ, độ ẩm và thời gian bảo quản. Xác định môi trường gieo ươm thích hợp, bao gồm: thành phần giá thể, ánh sáng và độ ẩm.

4.2. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Xoay bằng giâm hom

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom cây Xoay, như: thời vụ giâm hom, loại hom (hom cành, hom lá), chất điều hòa sinh trưởng và giá thể giâm hom. Thí nghiệm các thời vụ giâm hom khác nhau trong năm. So sánh hiệu quả của các loại hom khác nhau. Sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng để kích thích ra rễ. Thử nghiệm các loại giá thể giâm hom khác nhau, như: cát, xơ dừa và tro trấu.

V. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Trồng Xoay Dialium Tại Gia Lai

Kỹ thuật trồng có vai trò quyết định đến sự thành công của việc gây trồng cây Xoay. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố quan trọng như tiêu chuẩn cây giống, phương thức trồng và biện pháp kỹ thuật gây trồng phù hợp với điều kiện sinh thái của Gia Lai. Mục tiêu là đưa ra các khuyến cáo kỹ thuật chi tiết, giúp người trồng đạt được hiệu quả cao nhất. Việc lựa chọn giống cây trồng tốt cũng là một yếu tố quan trọng.

5.1. Xác định tiêu chuẩn cây giống cây Xoay xuất vườn

Xác định các tiêu chuẩn về chiều cao, đường kính gốc, số lượng lá và tình trạng sinh trưởng của cây giống cây Xoay trước khi xuất vườn. Các tiêu chuẩn này đảm bảo cây giống có đủ sức khỏe để sinh trưởng và phát triển tốt sau khi trồng.

5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của phương thức trồng đến sự phát triển

So sánh hiệu quả của các phương thức trồng khác nhau, như: trồng thuần loài, trồng xen canh và trồng theo băng. Đánh giá ảnh hưởng của các phương thức trồng này đến tỷ lệ sống, sinh trưởng và phát triển của cây Xoay. Đồng thời xem xét tác động của chúng đến môi trường và đa dạng sinh học.

5.3. Đề xuất biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Xoay tại Gia Lai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Xoay phù hợp với điều kiện sinh thái của Gia Lai. Các biện pháp này bao gồm: chọn đất, chuẩn bị đất, mật độ trồng, khoảng cách trồng, bón phân và phòng trừ sâu bệnh.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Cây Xoay Dialium

Nghiên cứu về cây Xoay tại Gia Lai đã đạt được những kết quả quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển bền vững loài cây này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, như: cải thiện giống, phòng trừ sâu bệnh hại và phát triển thị trường cho các sản phẩm từ cây Xoay. Những nỗ lực này sẽ góp phần bảo tồn nguồn gen quý giá và nâng cao giá trị kinh tế của cây Xoay.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu về đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống và trồng cây Xoay tại Gia Lai. Nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn của các kết quả này trong việc bảo tồn, phát triển và khai thác bền vững loài cây này.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về cây Xoay, như: nghiên cứu về cải thiện giống, phòng trừ sâu bệnh hại, phát triển thị trường cho các sản phẩm từ cây Xoay. Đồng thời đưa ra các khuyến nghị cho các nhà quản lý, nhà khoa học và người trồng về việc bảo tồn và phát triển cây Xoay một cách bền vững.

21/05/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học kỹ thuật nhân giống và trồng xoay dialium cochinchiensis pierre tại gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Thông tin chung về loài Xoay Chi Xoay (Dialium) được đặt tên năm 1767 để phù hợp với đặc điểm của loài Dialium indum Linn (loài có nguồn gốc từ Ấn Độ, do Linnaeus phát hiện và mô tả năm 1767) (Bibang Bengono và cs, 2021 [65]). Năm 1825, De Candolle đã xếp chi Xoay thuộc phân họ Leguminosae (Đậu) trong tông Cassiae. Năm 1840, Bentham phân chia lại phân họ Vang (Caesalpinioideae) thành 8 chi và đặt chi Xoay vào phân họ Cynometrea. Năm 1865, chính Bentham đã sửa đổi quan điểm của mình và đặt chi Xoay vào tông Cassiae, sự thay đổi này phù hợp với phân loại của De Candolle năm 1825 (Justo P.

Tuy nhiên, Hutchinson đã nhận thấy rằng việc phân loại của Bentham (1865) không còn phù hợp vì các chi mới được thêm vào có những đặc điểm không giống với đặc điểm của các họ trong phân loại của Bentham (dẫn theo Justo P. Năm 1964, Hutchinson đã đưa ra một phân loại mới bằng cách chia phân họ Vang thành các nhóm không có trạng thái danh pháp. Với phân loại này, các chi dưới mỗi nhóm được phân tách bằng các khóa. Trong các khóa, chi Xoay lần lượt xuất hiện trong các nhóm từ 1 đến nhóm 4.

Tuy nhiên, trong tông Cassieae, không có nhóm không chính thức nào được phân vào; thay vào đó, các họ được chia thành các cấp bậc phụ khiến chi Xoay trở thành 1 trong 5 chi mới và được phân trở lại tông Cassieae (Justo P. Rojo đề xuất một phân loại mới bằng cách kết hợp các đặc điểm hình thái học, phân loại học, tế bào học và hóa thực vật. Kết quả phân loại đã phân biệt ra 27 loài, sắp xếp lại thành 3 phân chi (Arouna, Dialium và Dansera) trong họ phân Vang, mỗi phân chi có một đặc điểm riêng biệt nổi trội. Trong đó, phân chi Arouna có ngăn chứa hoa hình đĩa lớn hơn nhiều so với bầu nhụy; phân chi Dialium có năm lá đài; phân chi Dansera có ba lá đài (Justo P.

Năm 2017, nhóm nghiên cứu về phát sinh loài thực vật (Legume Phylogeny Working Group – LPWG) đã sử dụng trình tự bộ gen lục lạp matK để phân loại và xắp xếp lại các loài trong phân họ Vang, đồng thời đã xếp chi Xoay trong phân họ mới có tên là Dialioidae. Trong đó, phân họ Dialioidae được công nhận là một 6 nhánh khác với phân họ Vang (Caesalpinioideae). Với phân loại này, phân họ Dialioidae bao gồm 85 loài thuộc 15 chi, trong đó chi Xoay gần với các chi Apuleia, Uittienia và Zenia (LPWG, 2017) [67]. Hầu hết các loài trong chi Xoay được phát hiện và thêm vào ở cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 (Justo P.

Loài được phát hiện mới nhất là Dialium heterophyllum, được công bố trong năm 2020 (Falcão MJA. và Mansano VF. Cây Xoay được nhà thực vật học người Pháp có tên là Jean Baptiste Louis Pierre (1833 – 1905) mô tả và đặt tên khoa học là Dialium cochinchinense Pierre. Mẫu tiêu bản thực vật đầu tiên của loài này được thu thập tháng 7 năm 1877 tại vùng Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam (Kai Larsen và cs, 1980 [71]; Pierre.

Hiện nay mẫu tiêu bản đã được số hóa và đang được lưu trữ tại Bảo tàng lịch sử tự nhiên với số hiệu mục lục BM000958829. Theo hệ thống phân loại của APG IV (2016) [54] và Takhtajan A. Theo Steyaert René L (1951) [89], trên thế giới cây Xoay còn có một số tên khoa học đồng nghĩa khác là D. bursa der Wit, D.

marginatum de Wit và D. turbinatum de Wit. Tuy nhiên, Xoay (D. cochinchinense Pierre) và D.

indum Linn là 2 loài khác nhau, có quan hệ gần gũi với nhau, có đặc điểm hình thái tương đối giống nhau. Các bộ phận của cây Xoay (D. cochinchinense Pierre) như lá, hoa, quả đều nhỏ hơn so với loài D. indum Linn (Justo P.

7 Xoay có tên tiếng Anh là Velvet Tamarind, ngoài ra tại các nước khác nhau còn có các tên gọi khác như: Keranji kertas kecil (vùng Peninsular, Malaysia), Mackhang, Xai met (vùng Sarawak, Malaysia), Krâlanh lomië (Campuchia), Kheng (Lào), Khleng (Thái Lan), I-dang (vùng Bắc Thái Lan), Kayi (vùng Peninsular, Thái Lan) và Xoay (Việt Nam) (Soerianegara I và Lemmens R. Ở Việt Nam, tùy vào mỗi địa phương, mỗi dân tộc, mỗi cộng đồng, cây Xoay còn có tên gọi khác nhau như: Xay, Xây, Xây lông, Lá mét, Nai Sai mét, Kiền kiền (Lê Mộng Chân và Lê Thị Huyên, 2000 [10]; Phạm Hoàng Hộ, 1999 [22]; Nguyễn Hoàng Nghĩa, 1999, 2010 [33] [34]). Trong danh sách tên cây rừng Việt Nam được Bộ Nông nghiệp và PTNT phát hành năm 2001, đã công bố tên gọi và tên khoa học của đối tượng nghiên cứu là cây Xoay, có tên khoa học là Dialium cochinchinense Pierre (Bộ Nông Nghiệp và PTNT, 2001) [5]. Tuy nhiên, các tác giả Đỗ Huy Bích và cs (2006) [2]; Bùi Thanh Hằng và Ngô Văn Cầm (2009) [20]; Phạm Thế Dũng và cs (2012) [16]; Nguyễn Hoàng Nghĩa (2010) [34]; Trần Hồng Sơn và cs (2016) [41]; Hồng Bích Ngọc và cs (2018) [35]; Ngô Văn Cầm và cs (2022) [8] đã sử dụng tên khoa học là Dialium cochinchinensis Pierre trong các công trình nghiên cứu của mình.

Như vậy, về tên khoa học của cây Xoay chưa có sự thống nhất trong các tài liệu nghiên cứu và các văn bản có liên quan. Trong nghiên cứu này, luận án thống nhất sử dụng tên khoa học của loài Xoay là Dialium cochinchinensis Pierre. Tổng quan các công trình nghiên cứu về cây Xoay nhận thấy, Xoay là loài cây đặc hữu của Đông Nam Á, các công trình nghiên cứu tập trung chủ yếu vào 2 nhóm chủ đề sau: (1) Nghiên cứu về phân loại thực vật, mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái: Điển hình là các công trình của Pierre. Rojo (1982) [84]; Soerianegara I và Lemmens R.

(2) Nghiên cứu về giá trị sử dụng: Điển hình là các tác giả Chhouk Chhay Horng (2017) [55]; De Guzman CC. và Sienonsma JS. (1999) [58]; Kimsun Chheng và cs (2015) [72]; Soerianegara I và Lemmens R. Các công trình nghiên cứu hệ thống về đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống và trồng cây Xoay còn rất hạn chế, cụ thể như sau: 1.2 Những nghiên cứu ở nước ngoài 1.1 Nghiên cứu về đặc điểm sinh học - Phân bố và sinh thái: Phần lớn các loài trong chi Xoay xuất hiện trong các khu rừng mưa, ở các vùng đất khô hoặc ẩm ướt, chúng phân bố từ vùng đất thấp đến độ cao khoảng 600 m hoặc đôi khi đạt đến 1.000 m, trong các khu rừng mưa thường xanh đất thấp nhiệt đới.

Một số loài phân bố ở các vùng đất thấp khác như ở than bùn (loài D. patens và loài D. indum), đầm lầy nước ngọt (loài D. platysepalum), rừng Thạch nam (loài D.

kunstleri), vùng ven biển (loài D. Africa) và loài D. Có rất ít loài mọc ở những nơi có môi trường sống khắc nghiệt hơn như trong rừng gió mùa và savan (loài D. englerianum và loài D.

Nhưng ngay cả ở những khu vực khô hạn theo mùa, các loài trong chi này cũng ưa ẩm (Justo P. Các nghiên cứu về lập địa và các loại đất nơi các loài trong chi Xoay phân bố ít được đề cập trong các ghi chép thực địa. Một số loài ghi nhận mọc trên các loại đất cát pha, đất sét và đất phù sa, phát triển trên đá sa thạch (Marcus M. Cây Xoay bắt gặp chủ yếu trong các rừng lá rộng thường xanh mưa ẩm hoặc rừng nửa rụng lá, ở độ cao từ 300m đến 1.600m so với mặt nước biển, trong các trạng thái nguyên sinh hoặc rừng mới bị tác động nhẹ.

Phân bố ở nơi có nhiệt độ bình quân năm trên 20 o C, lượng mưa trên dưới 2. Xoay phân bố ở vùng khí hậu nhiệt đới, đặc biệt thích nghi với vùng nhiệt đới gió mùa, trong rừng bán thường xanh hỗn giao cây họ Dầu. Xoay thường phân bố ở các sườn đồi, trên đất cát pha sét, chịu được đất nghèo nhưng thoát nước tốt. Cây tái sinh chịu bóng, luôn có xu hướng phát triển vươn lên tầng cao (Bamroongrugsa N.

Trong tự nhiên, Xoay thường vươn lên tầng ưu thế, tán to, hình thái tán dễ nhận biết nên đã được Elizabeth Moore (1989) [61] lựa chọn là một trong những loài cây chính làm khóa ảnh để nhận diện trạng thái rừng qua không ảnh khi nghiên cứu về quản lý nguồn nước tại Campuchia. Trên thế giới, Xoay phân bố ở các nước Myamar, Maylaysia, các nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Cămpuchia), Thái Lan (Hoang Van Sam và cs, 2004 [66]; Justo P. Ngoài ra, Xoay cũng được ghi nhận trong danh sách những loài cây trồng ở Singapore (Chong Kwek Yan và cs, 2009) [73]. Tại Thái Lan, nghiên cứu của Dhanmoanonda P.

Tại Campuchia, quá trình kiểm kê, theo dõi các loài cây có hoa trong các ô định vị được thiết lập tại 2 tỉnh Kampong Thom and Kampong Chhnang đã tìm thấy Xoay phân bố trong các ô định vị thuộc kiểu rừng lá rộng thường xanh tại tỉnh Kampong Thom (Toyama Hironori và cs, 2013) [92]. Tại Lào, đã ghi nhận cây Xoay phân bố ở các tỉnh Vientiane (Hatxi - afong, Ban Khuay Daeng, Sikhot Tabong Distr., Ban Ang Nhai), Savannakhet (Ban That, Champhon, Ban Phay) (Hoang Van Sam và cs, 2004 [66]). - Đặc điểm hình thái, vật hậu: Phần lớn các loài thuộc chi Xoay đều là cây thân gỗ, hiếm gặp các loài dạng cây bụi, không có loài nào trong chi có dạng cây leo. Đa số loài đều có bạnh vè mỏng và rộng, một số khác thì hẹp với các cạnh tròn hơn, thân có dịch tiết màu đỏ.

Hoa dạng hợp tử (hiếm khi hoạt hóa), các loài trong chi thường có số lượng cánh hoa khác nhau: 63% số loài không có cánh hoa, 22% có một cánh hoa (ở một số loài cổ sinh), 11% số loài có ba cánh hoa, 4% số loài có năm cánh hoa. Số lượng nhị hoa dao động từ hai đến mười nhị. Quả khô và cứng thường bao gồm lớp vỏ ngoài cứng, lớp thịt quả hoặc cùi, lớp này thường không dính liền với hạt (Justo P. Rojo, 1982 [84]; Marcus Jose.

10 Cây Xoay có kích thước trung bình đến lớn, thân hình trụ thẳng, có chiều cao trên 30 m và đường kính trên 80 cm. Cành non có màu đen, các bộ phận non có lông, sau đó rụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và trồng cây Xoay (Dialium cochinchinensis) tại Gia Lai: Đặc điểm sinh học và ứng dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống và trồng cây Xoay, một loại cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các đặc điểm sinh học của cây mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong phát triển nông nghiệp bền vững tại khu vực Gia Lai. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về kỹ thuật trồng trọt, cũng như lợi ích kinh tế mà cây Xoay mang lại, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng qua thực tiễn tại tỉnh An Giang, nơi cung cấp thông tin về các quy định pháp lý liên quan đến quyền sử dụng đất, điều này có thể hỗ trợ cho việc phát triển nông nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Các yếu tố tác động đến lòng trung thành thương hiệu cà phê hòa tan của người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tâm lý người tiêu dùng, điều này có thể áp dụng trong việc phát triển thương hiệu cho sản phẩm từ cây Xoay. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại tại Việt Nam từ 2017-2022 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tín dụng, hỗ trợ cho các nhà đầu tư trong việc tìm kiếm nguồn vốn cho dự án trồng cây Xoay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.