Tổng quan luận án
Công trình khoa học được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Liên dưới sự hướng dẫn của PGS. Trầm Thị Xuân Hương và PGS. Nguyễn Thị Mỹ Linh, bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2021. Luận án thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng với mã số đào tạo 9.01.
-
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu:
Theo các nghiên cứu của Dornbusch (1998), Broto, Diaz-Cassou và ErceDominguez (2011), các quốc gia đang phát triển nỗ lực thu hút vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) nhằm bù đắp khoảng trống tiết kiệm nội địa để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Từ những năm 1980, dòng vốn đầu tư khu vực tư nhân (bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI và đầu tư gián tiếp nước ngoài - FPI) gia tăng mạnh mẽ tại các nền kinh tế mới nổi (Combes, Kinda và Plane, 2012). Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, tỷ giá hối đoái chi phối hoạt động ngoại thương và quyết định sự chuyển dịch của các dòng vốn quốc tế; ngược lại, quy mô dòng vốn ĐTNN vào ròng cũng tạo áp lực lên giá trị đồng nội tệ và sự ổn định của tỷ giá (Mishkin và Eakins, 2009; Jongwanich và Kohpaiboon, 2013).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu định lượng trước đây chủ yếu tập trung vào dòng vốn FDI gắn với tăng trưởng kinh tế (Hồ Đắc Nghĩa, 2016; Sử Đình Thành và Nguyễn Minh Tiến, 2014) hoặc độ mở thương mại (Lê Thanh Tùng, 2014), trong khi các công trình phân tích dòng vốn FPI còn rất hạn chế (Lê Thị Lanh, Huỳnh Thị Cẩm Hà và Lê Thị Hồng Minh, 2015). Đặc biệt, thực nghiệm quốc tế và trong nước thiếu vắng các nghiên cứu phân tích đồng thời cả hai dòng vốn FDI và FPI trong mối tương quan với tỷ giá hối đoái trên cùng một hệ thống dữ liệu (Kodongo và Ojah, 2013; Opperman và Adjasi, 2017). Ngoài ra, các biến số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại và khủng hoảng tài chính toàn cầu chưa được tích hợp đồng thời làm biến kiểm soát trong các mô hình kiểm định quan hệ tỷ giá và ĐTNN.
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN tại Việt Nam, cụ thể là phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá với từng thành phần vốn ĐTNN (vốn FDI và vốn FPI) và đề xuất hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN vào Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI tại Việt Nam.
- Phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI tại Việt Nam.
- Khuyến nghị hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN tại Việt Nam.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI ở Việt Nam diễn ra như thế nào? Các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI?
- Mối quan hệ tỷ giá và vốn FPI ở Việt Nam diễn ra như thế nào? Các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI?
- Những hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN áp dụng ở Việt Nam là gì?
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN ở Việt Nam cũng như các yếu tố khác có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN. Trong đó, vốn ĐTNN bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI).
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo quý, từ quý 4/2005 đến quý 4/2019. Mốc thời gian năm 2005 được lựa chọn do Luật Đầu tư chung năm 2005 được Quốc hội ban hành đã xóa bỏ sự phân biệt giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài, đánh dấu bước ngoặt thu hút dòng vốn ĐTNN; đồng thời giai đoạn này đáp ứng tính đồng bộ và sẵn có của dữ liệu chuỗi thời gian đối với cả hai dòng vốn FDI và FPI.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN theo các hướng tiếp cận sau:
-
Tác động của mức độ tỷ giá đến vốn FDI:
- Tác động ngược chiều: Đồng nội tệ mất giá thúc đẩy thu hút FDI thông qua việc giảm chi phí sản xuất và giá trị tài sản tính bằng ngoại tệ. Hướng nghiên cứu này được xác nhận tại các quốc gia phát triển qua các công trình của Froot và Stein (1991), Blonigen (1997), Swenson (1994), Klein và Rosengren (1994), Kogut và Chang (1996), Campa, Donnenfeld và Weber (1998), Nucci và Pozzolo (2001), Georgopoulos (2008), Lee (2015). Tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, kết quả tương tự được tìm thấy bởi Baek và Okawa (2001), Kiyota và Urata (2004), Bolling, Shane và Roe (2007), Udomkerdmongkol, Morrissey và Görg (2009), Takagi và Shi (2011), Kodongo và Ojah (2013), Tsaurai (2015), Khandare (2016 - dữ liệu Trung Quốc), Mensah, Bokpin và Dei Fosu-Hene (2017), Ibrahim và Raji (2018). Tại Việt Nam, nghiên cứu của Cương, Ngọc, Mai và Linh (2013), Pham và Nguyen (2013) ghi nhận sự giảm giá trị thực của đồng Việt Nam thúc đẩy dòng vốn FDI.
- Tác động cùng chiều: Đồng nội tệ tăng giá làm gia tăng kỳ vọng lợi nhuận và sức mua của thị trường sở tại, thu hút FDI định hướng thị trường nội địa. Hướng kết luận này xuất hiện trong nghiên cứu của Kohlhagen (1977), Campa (1993), Tomlin (2000), Alba, Wang và Park (2010), Boateng, Hua, Nisar và Wu (2015), Burakov, Intse và Freidin (2018) ở các nước phát triển; Aqeel và Nishat (2004), Buch và Kleinert (2008), Khandare (2016 - dữ liệu Ấn Độ), Djulius (2017) ở các nước đang phát triển; Delaunay và Torrisi (2012) tại Việt Nam.
- Không có ý nghĩa thống kê: Itagaki (1981), Yang, Groenewold và Tcha (2000), Abdullah, Bakar và Hassan (2006), Vita và Abbott (2007), Bouoiyour và Rey (2005), Goldberg và Klein (1997 - tại Châu Mỹ Latinh), Polat và Payaslıoğlu (2016).
-
Tác động của biến động tỷ giá đến vốn FDI:
- Tác động làm giảm vốn FDI (ngược chiều): Biến động tỷ giá gia tăng rủi ro kinh doanh và tính không chắc chắn, được kiểm chứng bởi Cushman (1985), Campa (1993), Hubert và Pain (1999), Urata và Kawai (2000), Tomlin (2000), Bénassy-Quéré, Fontagné và Lahrèche-Révil (2001), Bleaney và Greenaway (2001), Pozo (2001 - dùng mô hình GARCH), Kyereboah-Coleman và Agyire-Tettey (2006), Vita và Abbott (2007), Ruiz và Pozo (2008), Udomkerdmongkol và cộng sự (2009), Ellahi (2011 - ngắn hạn), Karimpoor, Nasiri, Moqaddam, Ghasemi và Vatani (2014), Jehan và Hamid (2017), Omolola và Adefemi (2018).
- Tác động làm tăng vốn FDI (cùng chiều): Biến động tỷ giá khuyến khích FDI thay thế xuất khẩu nhằm tránh rủi ro thương mại, ghi nhận bởi Itagaki (1981), Cushman (1985, 1988), Goldberg và Kolstad (1995), Stokman và Vlaar (1996), Ménil (1999), Gottschalk và Hall (2008), Dhakal, Nag, Pradhan và Upadhyaya (2010), Takagi và Shi (2011), Ellahi (2011 - dài hạn).
- Không có ý nghĩa thống kê: Pozo (2001 - dùng độ lệch chuẩn), Görg và Wakelin (2002), Pradhan và cộng sự (2000), Bouoiyour và Rey (2005), Vo (2018), Polat và Payaslıoğlu (2016), Kili (2018).
-
Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI:
- Các nghiên cứu ghi nhận tồn tại quan hệ giữa biến động tỷ giá và danh mục đầu tư FPI gồm Eun và Resnick (1988), Choi và Rajan (1997), Agarwal (1997), Bleaney và Greenaway (2001), Kodongo và Ojah (2012), Ersoy (2013), Garg và Dua (2014), Grossmann, Paul và Simpson (2017).
- Các nghiên cứu chưa tìm thấy ý nghĩa thống kê gồm Mlambo, Maredza và Sibanda (2013), Waqas, Hashmi và Nazir (2015), Lê Thị Lanh và cộng sự (2015).
-
Tác động của dòng vốn ĐTNN đến tỷ giá:
- Dòng vốn vào lớn gây áp lực tăng giá trị thực của đồng nội tệ (Calvo, Leiderman và Reinhart, 1996; Brook, Edison, Kumar, Sløk, 2004; Jongwanich và Kohpaiboon, 2013). Ngược lại, một số nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống kê (Ersoy, 2013; Ifeakachukwu và Ditimi, 2014).
| Nhóm quan hệ thực nghiệm |
Tác động ngược chiều |
Tác động cùng chiều |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Mức độ tỷ giá $\rightarrow$ FDI |
Froot & Stein (1991), Blonigen (1997), Nucci & Pozzolo (2001), Takagi & Shi (2011), Pham & Nguyen (2013) |
Campa (1993), Tomlin (2000), Boateng và cs (2015), Djulius (2017), Delaunay & Torrisi (2012) |
Itagaki (1981), Yang và cs (2000), Vita & Abbott (2007), Polat & Payaslıoğlu (2016) |
| Biến động tỷ giá $\rightarrow$ FDI |
Cushman (1985), Campa (1993), Bleaney & Greenaway (2001), Kyereboah-Coleman và cs (2006) |
Goldberg & Kolstad (1995), Gottschalk & Hall (2008), Dhakal và cs (2010), Takagi & Shi (2011) |
Pozo (2001 - Std), Görg & Wakelin (2002), Bouoiyour & Rey (2005), Vo (2018) |
| Tỷ giá $\leftrightarrow$ FPI |
Eun & Resnick (1988), Choi & Rajan (1997), Kodongo & Ojah (2012), Grossmann và cs (2017) |
Garg & Dua (2014), Ersoy (2013) |
Mlambo và cs (2013), Waqas và cs (2015), Lê Thị Lanh và cs (2015) |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
- Luận án phân tích đồng thời mối quan hệ của cả hai dòng vốn FDI và FPI với tỷ giá trong cùng một nghiên cứu tại Việt Nam để so sánh sự khác biệt về bản chất giữa hai dòng vốn.
- Sử dụng chỉ số tỷ giá thực đa phương (REER) tính toán tương quan với 143 đối tác thương mại, phản ánh toàn diện vị thế tiền tệ thay vì chỉ dùng tỷ giá danh nghĩa hoặc tỷ giá song phương USD/VND.
- Đo lường và so sánh đồng thời hai thước đo biến động tỷ giá: phương pháp độ lệch chuẩn (Std_reer) và phương pháp mô hình GARCH(1,1) (V_reer).
- Đưa đồng thời các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô gồm độ mở thương mại, tăng trưởng GDP và biến cố khủng hoảng tài chính toàn cầu vào mô hình kiểm định.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Khái niệm tỷ giá: Tỷ giá danh nghĩa (Nominal Exchange Rate) gồm tỷ giá song phương (NER) và tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER). Tỷ giá thực (Real Exchange Rate) phản ánh tương quan sức mua, gồm tỷ giá thực song phương (RER) và tỷ giá thực đa phương (REER). REER được tính toán từ NEER điều chỉnh theo tỷ trọng lạm phát của Việt Nam so với 143 đối tác thương mại:
$$CPI^w_i = \sum_{j=1}^{n} CPI^j_i \times GDP^j$$
$$REER_i = NEER_i \times \frac{CPI^{VN}_i}{CPI^w_i}$$
Trong đó, $REER > 100$ thể hiện nội tệ có giá trị thực thấp hơn giá trị trung bình ngoại tệ; $REER < 100$ thể hiện nội tệ có giá trị thực cao hơn.
- Thước đo biến động tỷ giá:
- Độ lệch chuẩn (Std): Đo lường mức độ phân tán quanh giá trị trung bình:
$$Std = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (x_i - \bar{X})^2}{n - 1}}$$
- Mô hình GARCH(1,1): Đo lường sự không chắc chắn của tỷ giá thực ($V_reer_t$):
$$V_reer_t = \beta_1 + u_t, \quad h_t = \alpha_0 + \alpha_1 u_{t-1}^2 + \lambda_1 h_{t-1}$$
- Khái niệm dòng vốn ĐTNN:
- Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2005), là khoản đầu tư trực tiếp mà nhà đầu tư nắm giữ từ 10% cổ phiếu thường hoặc quyền biểu quyết trở lên, gắn với việc quản lý lâu dài và hình thành tài sản vật chất khó thanh lý trong ngắn hạn.
- Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI): Đầu tư danh mục xuyên biên giới nắm giữ dưới 10% vốn cổ phần, tài sản là các chứng khoán vốn hoặc chứng khoán nợ, có tính thanh khoản cao và nhạy cảm với biến động thị trường tài chính (Arthur và Sheffrin, 2003; IMF, 2005).
- Các lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết tỷ giá: Lý thuyết ngang giá sức mua (PPP - Casell, 1918); Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP - Keynes, 1930); Lý thuyết hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE - Fisher, 1930); Lý thuyết cung cầu trên thị trường ngoại hối (Mankiw, 2014).
- Lý thuyết đầu tư quốc tế: Lý thuyết lợi thế so sánh (Ricardo, 1891); Lý thuyết tính không hoàn hảo của thị trường (Mankiw, 2014); Mô hình OLI về lợi thế sở hữu, địa điểm và nội hóa (Dunning, 1988); Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1952); Khung phân tích rủi ro tỷ giá trong danh mục quốc tế của Eun và Resnick (1988); Mô hình của cải tương đối của Froot và Stein (1991).
Phương pháp nghiên cứu định lượng
Luận án kết hợp nghiên cứu định tính (tổng thuật tài liệu, phân tích thể chế) và nghiên cứu định lượng chuỗi thời gian. Quy trình phân tích định lượng triển khai tuần tự qua các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu các biến.
- Kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu (kiểm định nghiệm đơn vị ADF và PP).
- Xác định độ trễ tối ưu thông qua các tiêu chuẩn thống kê (AIC, SC, HQ).
- Kiểm định đồng liên kết Johansen giữa các biến số.
- Ước lượng mô hình Vectơ tự hồi quy (VAR) trên chuỗi dữ liệu sai phân khi không có đồng liên kết.
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư (kiểm định LM) và kiểm định sự ổn định của hệ thống VAR (AR Roots qua vòng tròn đơn vị).
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Granger causality test).
- Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF).
- Phân tích phân rã phương sai (Variance Decomposition - VDC).
Hệ thống 6 mô hình VAR được thiết lập như sau:
- Mô hình 1: Mối quan hệ giữa REER và FDI có kiểm soát độ mở thương mại (OPEN), tăng trưởng kinh tế (GDP) và khủng hoảng tài chính toàn cầu (CRISIS).
- Mô hình 2: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá tính theo độ lệch chuẩn ($Std_reer$) và FDI.
- Mô hình 3: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá tính theo mô hình GARCH(1,1) ($V_reer$) và FDI.
- Mô hình 4: Mối quan hệ giữa REER và FPI có kiểm soát OPEN, GDP và CRISIS.
- Mô hình 5: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá tính theo độ lệch chuẩn ($Std_reer$) và FPI.
- Mô hình 6: Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá tính theo mô hình GARCH(1,1) ($V_reer$) và FPI.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu là số liệu thứ cấp tần suất quý thu thập từ quý 4/2005 đến quý 4/2019:
- Báo cáo Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): dữ liệu dòng vốn FDI vào ròng, FPI vào ròng.
- Cơ sở dữ liệu BRUEGEL (Châu Âu): chuỗi tỷ giá danh nghĩa đa phương NEER và tỷ giá thực đa phương REER tương quan với 143 đối tác thương mại.
- Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO): số liệu tăng trưởng GDP quý, kim ngạch xuất nhập khẩu dùng để tính biến độ mở thương mại ($OPEN = (Xuất\ khẩu + Nhập\ khẩu)/GDP$).
- Các chuỗi biến động tỷ giá ($Std_reer$ và $V_reer$) do tác giả trực tiếp tính toán từ dữ liệu gốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng quát. Tác giả luận giải bối cảnh thu hút dòng vốn ĐTNN tại Việt Nam từ sau dấu mốc ban hành Luật Đầu tư năm 2005. Luận án chỉ ra tính chất trái ngược giữa hai dòng vốn: vốn FDI duy trì đà tăng trưởng ổn định, đóng góp xấp xỉ 20% GDP (Tổng cục Thống kê, 2018), trong khi vốn FPI có tính biến động cao, tăng vọt năm 2007 (đạt khoảng 6,2 tỷ USD) rồi rút chạy nhanh chóng trong khủng hoảng tài chính 2008 và sụt giảm mạnh giai đoạn 2014-2016 do biến động giá dầu và thị trường tài chính Trung Quốc. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi thời gian (quý 4/2005 - quý 4/2019), tóm lược các đóng góp mới và bố cục 5 chương của luận án.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết kinh tế và tài chính quốc tế làm nền tảng. Nội dung phân tích tập trung vào các khái niệm tỷ giá (NER, NEER, RER, REER, mức độ và biến động tỷ giá), khái niệm vốn FDI và FPI theo thông lệ quốc tế và pháp luật Việt Nam. Luận án phân tích cơ chế truyền dẫn của tỷ giá đến FDI qua kênh của cải (Froot và Stein, 1991), kênh chi phí và kênh doanh thu; truyền dẫn đến FPI thông qua mô hình phân bổ danh mục đầu tư quốc tế và rủi ro tỷ giá (Markowitz, 1952; Eun và Resnick, 1988). Phần tổng quan thực nghiệm tổng hợp chi tiết hàng chục công trình quốc tế và trong nước, phân định rõ các kết quả cùng chiều, ngược chiều hoặc không có ý nghĩa thống kê, từ đó xác lập các khoảng trống lý luận và thực nghiệm mà luận án hướng tới.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu tổng quát và phương pháp luận kinh tế lượng chuỗi thời gian. Tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu tương ứng cho từng mối quan hệ giữa REER, $Std_reer$, $V_reer$ với FDI và FPI trong điều kiện kiểm soát các yếu tố vĩ mô (OPEN, GDP, CRISIS). Tác giả chi tiết hóa công thức đo lường từng biến số, kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu, kiểm định độ trễ tối ưu, kiểm định đồng liên kết Johansen và thiết lập cấu trúc 6 mô hình VAR. Quy trình kiểm định sau ước lượng được xác lập chặt chẽ bao gồm kiểm định tự tương quan Lagrange Multiplier (LM), kiểm định sự ổn định bằng các nghiệm của đa thức đặc trưng (AR roots nằm trong vòng tròn đơn vị), phân tích phân rã phương sai và hàm phản ứng đẩy.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày thực chứng định lượng của 6 mô hình VAR:
- Mô hình 1 (REER và FDI): Chuỗi dữ liệu dừng ở sai phân bậc 1 I(1). Kiểm định Johansen cho thấy không có đồng liên kết, xác nhận tính phù hợp của mô hình VAR sai phân. Kiểm định Granger xác nhận tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa REER và FDI. Độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động có ý nghĩa thống kê đến mối quan hệ này. Phân tích phản ứng đẩy và phân rã phương sai chứng minh cú sốc từ REER gây phản ứng tức thời đến dòng vốn FDI và ngược lại, FDI cũng giải thích tỷ lệ biến động nhất định của REER.
- Mô hình 2 & Mô hình 3 (Biến động tỷ giá và FDI): Khi đo lường biến động tỷ giá bằng độ lệch chuẩn ($Std_reer$ - Mô hình 2), kiểm định Granger cho thấy có quan hệ nhân quả hai chiều với FDI. Ngược lại, khi đo lường bằng mô hình GARCH(1,1) ($V_reer$ - Mô hình 3), luận án chưa tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa về mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và FDI.
- Mô hình 4 (REER và FPI): Kiểm định Granger xác nhận tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ REER đến vốn FPI; chưa có bằng chứng thống kê cho chiều tác động ngược lại từ FPI đến REER. Các biến kiểm soát OPEN, GDP và biến cố CRISIS có ảnh hưởng đáng kể đến dòng vốn FPI.
- Mô hình 5 & Mô hình 6 (Biến động tỷ giá và FPI): Cả hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá ($Std_reer$ ở Mô hình 5 và $V_reer$ ở Mô hình 6) đều xác nhận tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều với vốn FPI. Vốn FPI phản ứng rất nhạy cảm với các cú sốc biến động tỷ giá.
| Mô hình |
Biến phụ thuộc / Biến tác động chính |
Biến kiểm soát |
Kết quả kiểm định nhân quả Granger |
| Mô hình 1 |
REER và FDI |
OPEN, GDP, CRISIS |
Quan hệ nhân quả hai chiều ($REER \leftrightarrow FDI$) |
| Mô hình 2 |
$Std_reer$ (Độ lệch chuẩn) và FDI |
Không |
Quan hệ nhân quả hai chiều ($Std_reer \leftrightarrow FDI$) |
| Mô hình 3 |
$V_reer$ (GARCH) và FDI |
Không |
Không tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa |
| Mô hình 4 |
REER và FPI |
OPEN, GDP, CRISIS |
Quan hệ nhân quả một chiều ($REER \rightarrow FPI$) |
| Mô hình 5 |
$Std_reer$ (Độ lệch chuẩn) và FPI |
Không |
Quan hệ nhân quả hai chiều ($Std_reer \leftrightarrow FPI$) |
| Mô hình 6 |
$V_reer$ (GARCH) và FPI |
Không |
Quan hệ nhân quả hai chiều ($V_reer \leftrightarrow FPI$) |
Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, so sánh bản chất khác biệt giữa FDI (tính ổn định cao, phản ứng với mức độ tỷ giá và độ lệch chuẩn) và FPI (tính lỏng cao, nhạy cảm với cả hai loại biến động tỷ giá). Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống hàm ý chính sách:
- Chính sách tỷ giá: Điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt dựa trên rổ tiền tệ của 143 đối tác thương mại; theo dõi sát diễn biến REER thay vì chỉ tập trung vào tỷ giá danh nghĩa USD/VND; kiểm soát biên độ dao động để hạn chế rủi ro cho các dòng vốn.
- Chính sách thu hút FDI: Gắn kết chính sách tỷ giá với việc gia tăng độ mở thương mại, hoàn thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chuỗi giá trị sản xuất.
- Chính sách thu hút FPI: Phát triển thị trường vốn, gia tăng tính thanh khoản, minh bạch thông tin thị trường chứng khoán, xây dựng công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư gián tiếp và thiết lập cơ chế giám sát luồng vốn ngắn hạn để ngăn ngừa sốc rút vốn.
- Trình bày các hạn chế về dữ liệu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
- Đóng góp về mặt lý luận: Luận án hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế về tỷ giá và đầu tư nước ngoài, tổng thuật có đối chiếu các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước; chỉ ra các khoảng trống lý luận về việc xem xét tương quan so sánh giữa FDI và FPI với tỷ giá.
- Đóng góp về mặt thực nghiệm:
- Là công trình thực nghiệm tại Việt Nam phân tích đồng thời mối quan hệ của cả hai dòng vốn FDI và FPI với tỷ giá trong cùng một nghiên cứu, làm rõ điểm tương đồng và khác biệt về phản ứng của từng dòng vốn.
- Sử dụng chuỗi tỷ giá thực đa phương REER tương quan với 143 đối tác thương mại (nguồn dữ liệu BRUEGEL), phản ánh toàn diện hơn áp lực tỷ giá so với tỷ giá danh nghĩa hoặc tỷ giá song phương.
- Sử dụng đồng thời hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá (độ lệch chuẩn và GARCH(1,1)), chứng minh sự lựa chọn phương pháp đo lường biến động dẫn đến sự khác biệt về mặt thống kê khi xem xét tác động đến vốn FDI.
- Tích hợp các yếu tố kinh tế vĩ mô (độ mở thương mại, tăng trưởng GDP) và cú sốc khủng hoảng tài chính toàn cầu vào mô hình kiểm định VAR.
- Xác lập kết quả: tồn tại quan hệ hai chiều giữa REER và FDI; tồn tại quan hệ một chiều từ REER đến FPI; biến động tỷ giá đo bằng độ lệch chuẩn có quan hệ hai chiều với cả FDI và FPI, trong khi biến động đo bằng GARCH(1,1) chỉ có ý nghĩa thống kê đối với FPI.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ thực nghiệm để Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý ban hành chính sách điều hành tỷ giá đa phương linh hoạt và thiết lập chính sách chọn lọc, quản lý rủi ro cho từng dòng vốn ĐTNN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn ở tần suất quý trong giai đoạn từ quý 4/2005 đến quý 4/2019 do tính sẵn có và yêu cầu đồng bộ chuỗi thời gian giữa FDI và FPI.
- Luận án mới phân tích dòng vốn FDI và FPI ở cấp độ vĩ mô toàn quốc, chưa phân rã dữ liệu theo từng ngành kinh tế cụ thể hoặc theo từng quốc gia đối tác đầu tư trọng điểm.
- Việc tính toán biến động tỷ giá theo quý chưa phản ánh đầy đủ các biến động tần suất cao (theo ngày hoặc tuần) trên thị trường ngoại hối.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu cập nhật các năm sau 2019.
- Tiếp cận dữ liệu vi mô phân theo ngành nghề kinh doanh hoặc nhóm đối tác chiến lược để đánh giá mức độ nhạy cảm tỷ giá của từng lĩnh vực.
- Ứng dụng các mô hình phi tuyến hoặc tần suất cao để nắm bắt các cú sốc tỷ giá ngắn hạn tác động đến dòng vốn gián tiếp FPI.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Sử dụng kết quả nghiên cứu để phối hợp chính sách tỷ giá với chính sách quản lý dòng vốn vào, chủ động phương án điều hành khi thị trường ngoại hối biến động.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên, chuyên gia kinh tế: Tham khảo khung phân tích kết hợp mô hình VAR, kiểm định Granger, phân tích phản ứng đẩy và kỹ thuật đo lường REER trên mẫu 143 đối tác thương mại, cùng phương pháp so sánh độ lệch chuẩn và mô hình GARCH(1,1).
- Các định chế tài chính và nhà đầu tư: Đánh giá chu kỳ chuyển dịch vốn FDI, FPI và xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá tại thị trường Việt Nam.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 3 (phương pháp luận xây dựng 6 mô hình VAR và kỹ thuật đo lường biến động tỷ giá) và Chương 4 (các bảng kết quả kiểm định kinh tế lượng, phân rã phương sai và hàm phản ứng đẩy).
Câu hỏi thường gặp
-
Luận án sử dụng thước đo nào để đại diện cho mức độ tỷ giá và tại sao?
Luận án sử dụng tỷ giá thực đa phương (REER) tương quan với 143 đối tác thương mại được thu thập từ tổ chức BRUEGEL. REER được lựa chọn thay vì tỷ giá danh nghĩa hay tỷ giá thực song phương vì nó phản ánh tương quan sức mua và vị thế cạnh tranh thương mại, đầu tư tổng hợp của Việt Nam với hầu hết các đối tác thương mại quốc tế.
-
Hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá đem lại kết quả thực nghiệm khác nhau như thế nào đối với dòng vốn FDI?
Khi đo lường biến động tỷ giá bằng phương pháp độ lệch chuẩn ($Std_reer$), kết quả kiểm định Granger cho thấy có quan hệ nhân quả hai chiều với vốn FDI. Tuy nhiên, khi đo bằng mô hình GARCH(1,1) ($V_reer$), nghiên cứu chưa tìm thấy bằng chứng thống kê có ý nghĩa về mối quan hệ với FDI. Điều này cho thấy phương pháp đo lường biến động có ảnh hưởng đến kết luận thống kê đối với vốn FDI.
-
Mối quan hệ nhân quả giữa mức độ tỷ giá (REER) với vốn FDI và vốn FPI có điểm gì khác biệt?
Giữa REER và vốn FDI tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều ($REER \leftrightarrow FDI$). Trong khi đó, giữa REER và vốn FPI chỉ tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ mức độ tỷ giá đến FPI ($REER \rightarrow FPI$), chưa tìm thấy bằng chứng thống kê cho thấy dòng vốn FPI tác động ngược trở lại mức độ tỷ giá thực đa phương.
-
Tại sao luận án chọn mốc thời gian nghiên cứu từ quý 4/2005 đến quý 4/2019?
Năm 2005 là thời điểm Quốc hội ban hành Luật Đầu tư chung, chấm dứt sự phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thúc đẩy dòng vốn ĐTNN tăng trưởng mạnh mẽ. Đồng thời, mốc thời gian này đảm bảo tính sẵn có và thống nhất về chuỗi số liệu tần suất quý của cả hai dòng vốn FDI và FPI.
-
Các biến kiểm soát vĩ mô nào được đưa vào mô hình và kết quả ra sao?
Luận án đưa 3 biến kiểm soát gồm độ mở thương mại (OPEN), tăng trưởng kinh tế (GDP) và biến giả khủng hoảng tài chính toàn cầu (CRISIS). Kết quả thực nghiệm tại Mô hình 1 và Mô hình 4 khẳng định cả ba yếu tố này đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến mối quan hệ giữa tỷ giá với vốn FDI và vốn FPI.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Kim Liên đã làm rõ mối quan hệ tương tác giữa tỷ giá hối đoái và hai dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI và FPI) tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2019. Thông qua việc ứng dụng hệ thống 6 mô hình VAR với chuỗi dữ liệu tỷ giá thực đa phương 143 đối tác và hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá, công trình đã xác lập bằng chứng thực nghiệm về quan hệ hai chiều giữa tỷ giá với FDI và quan hệ một chiều từ tỷ giá đến FPI. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ khoa học phục vụ công tác điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt và hoàn thiện chính sách quản lý, thu hút các dòng vốn quốc tế tại Việt Nam.