Nghiên Cứu Mô Hình Trồng Cây Trôm Tại Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mô hình trồng thử nghiệm cây trôm sterculia foetida tại vùng khô hạn tỉnh Đắk Lắk, góp phần phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về phân loại, hình thái, phân bố và sinh thái của cây Trôm

1.3. Nghiên cứu về các công dụng của Trôm

1.4. Nghiên cứu về nhân giống gây trồng Trôm

1.5. Phân loại, phân bố, sinh thái và vật hậu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Huyện Ea Soup, tỉnh Đăk Lăk

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Thổ nhưỡng

3.4. Thủy văn, sông suối

3.5. Tài nguyên thiên nhiên

3.6. Huyện Buôn Đôn, tỉnh Đăk Lăk

3.7. Vị trí địa lý

3.8. Thổ nhưỡng

3.9. Thủy văn, sông suối

3.10. Tài nguyên thiên nhiên

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá sinh trưởng của cây Trôm ở các mô hình trồng thử nghiệm

4.2. Kết quả sinh trưởng của các mô hình trồng năm 2015

4.3. Kết quả sinh trưởng của các mô hình trồng năm 2016

4.4. Tăng trưởng bình quân chiều cao, đường kính gốc và đường kính tán của các mô hình theo các địa điểm

4.5. Hàm mô phỏng sinh trưởng cây Trôm trong các mô hình

4.6. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến sinh trưởng cây Trôm trong mô hình

4.7. Kết quả phân tích đất

4.8. Ảnh hưởng một số nhân tố sinh thái đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Trôm

4.9. Ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái đến tăng trưởng bình quân chiều cao và đường kính gốc cây Trôm

4.10. Ảnh hưởng tổng hợp của các nhân tố sinh thái với tăng trưởng của cây Trôm tại các địa điểm xây dựng mô hình

4.11. Đề xuất hướng nhân rộng mô hình trồng cây Trôm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mô Hình Trồng Cây Trôm Tại Đăk Lăk

Cây Trôm (Sterculia foetida) là một loài cây đa năng, thuộc họ Trôm (Sterculiaceae). Nghiên cứu về mô hình trồng trôm tại Đăk Lăk còn hạn chế, trong khi tiềm năng phát triển của nó rất lớn. Cây trôm có khả năng thích nghi với nhiều loại đất và điều kiện khí hậu khác nhau, đặc biệt là ở các vùng khô hạn. Ngoài ra, cây trôm còn mang lại giá trị kinh tế cao từ mủ, hạt và các bộ phận khác. Bài viết này sẽ tổng quan về các nghiên cứu liên quan đến cây trôm, từ phân loại, sinh thái đến công dụng và kỹ thuật trồng, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển trồng trôm bền vững tại Đăk Lăk.

1.1. Phân Loại Hình Thái và Phân Bố Của Cây Trôm

Cây Trôm (Sterculia foetida) thuộc chi Trôm (Sterculia) của họ Trôm (Sterculiacea). Cây có thân thẳng, cao đến 40m, rụng lá theo mùa. Vỏ cây mịn, màu xám. Lá kép chân vịt với 7-9 lá chét. Hoa mọc thành chùm, màu xanh hoặc tím. Quả gồm 5 đại, chứa 1-5 hạt. Cây trôm phân bố rộng rãi ở vùng nhiệt đới châu Phi và châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Theo Trần Hợp (2002), ở Việt Nam chi này có 25 loài, gồm nhiều loài cây gỗ lớn hay nhỏ, mọc phổ biến trong rừng tự nhiên như cây Sảng (Sterculia lanceolata) hoặc cây Bo (Sterculia pexa).

1.2. Các Công Dụng Kinh Tế và Giá Trị Dinh Dưỡng Của Trôm

Cây Trôm mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Mủ trôm được sử dụng làm đồ uống giải khát, có tác dụng giải độc và chống táo bón. Hạt trôm chứa nhiều dầu, có thể dùng để ăn hoặc chế biến thành các sản phẩm khác. Vỏ và lá trôm có tính kháng khuẩn, kháng nấm, có thể sử dụng trong y học. Theo Niran V., 2009, mủ Trôm dễ hòa tan và có màu nâu khi đưa ra ngoài ánh sáng. Mủ Trôm được dùng làm đồ uống giải khát, giải độc và chống táo bón.

II. Thách Thức và Tiềm Năng Trồng Trôm Tại Vùng Đăk Lăk

Khu vực biên giới tỉnh Đăk Lăk có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, với mùa khô kéo dài và mùa mưa tập trung. Việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp là một thách thức lớn. Tuy nhiên, cây trôm có khả năng thích nghi tốt với điều kiện này, đồng thời mang lại giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của cây trôm tại các mô hình trồng thử nghiệmĐăk Lăk, từ đó đề xuất các giải pháp nhân rộng mô hình trồng trôm hiệu quả.

2.1. Điều Kiện Tự Nhiên và Khí Hậu Đặc Thù Của Đăk Lăk

Vùng biên giới Đăk Lăk có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4. Lượng mưa phân bố không đều, gây ra tình trạng ngập úng vào mùa mưa và khô hạn vào mùa khô. Đất đai ở đây chủ yếu là đất đỏ bazan và đất xám, có độ phì nhiêu khác nhau. Việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp với điều kiện tự nhiên này là rất quan trọng.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Lựa Chọn Cây Trồng Phù Hợp

Nhiều loài cây trồng rừng truyền thống như keo lá tràm, keo lai, bạch đàn chưa thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt của vùng biên giới Đăk Lăk. Cây sinh trưởng chậm, tỷ lệ sống thấp, hiệu quả kinh tế không cao. Do đó, cần tìm kiếm các loài cây trồng mới có khả năng thích nghi tốt hơn, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn, và cây Trôm là một ứng cử viên sáng giá.

2.3. Tiềm Năng Phát Triển Cây Trôm Trong Điều Kiện Khô Hạn

Cây trôm có đặc tính sinh thái học ưu việt, có khả năng thích ứng với nhiều loại đất và điều kiện lập địa khác nhau. Cây có khả năng cải tạo đất, cải tạo môi sinh, có khả năng đảm bảo thành công trong công tác trồng rừng, bên cạnh đó cây Trôm cho nguồn lợi kinh tế cao từ mủ Trôm. Theo đánh giá sơ bộ, một số hộ gia đình, đơn vị quân đội tại khu vực nghiên cứu đã trồng cây Trôm cho thấy khả năng phù hợp của loài cây này với các điều kiện khắc nghiệt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Sinh Trưởng Cây Trôm Đăk Lăk

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đánh giá sinh trưởng của cây trôm tại các mô hình trồng thử nghiệm ở huyện Ea Soup và Buôn Đôn, tỉnh Đăk Lăk. Các chỉ tiêu sinh trưởng được theo dõi và đánh giá bao gồm chiều cao cây, đường kính gốc, đường kính tán và phẩm chất cây. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến sinh trưởng của cây trôm, như loại đất, độ dốc, độ sâu tầng đất và tỷ lệ đá lẫn.

3.1. Thiết Kế Mô Hình Trồng Thử Nghiệm Cây Trôm

Các mô hình trồng thử nghiệm được thiết kế theo phương pháp bố trí ngẫu nhiên hoàn toàn, với các nghiệm thức khác nhau về mật độ trồng, kỹ thuật chăm sóc và loại phân bón. Mỗi nghiệm thức được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các mô hình được theo dõi định kỳ để thu thập dữ liệu về sinh trưởng và phát triển của cây trôm.

3.2. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Sinh Trưởng Cây Trôm

Dữ liệu về chiều cao cây, đường kính gốc, đường kính tán và phẩm chất cây được thu thập định kỳ theo các thời điểm khác nhau. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích sự khác biệt giữa các nghiệm thức và đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm phân tích phương sai (ANOVA) và hồi quy tuyến tính.

3.3. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Các Nhân Tố Sinh Thái

Nghiên cứu tiến hành phân tích mẫu đất tại các địa điểm trồng trôm để xác định các chỉ tiêu về thành phần cơ giới, độ pH, hàm lượng chất hữu cơ và các chất dinh dưỡng. Các nhân tố sinh thái khác như độ dốc, độ sâu tầng đất và tỷ lệ đá lẫn cũng được ghi nhận và phân tích để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến sinh trưởng của cây trôm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sinh Trưởng Cây Trôm Tại Đăk Lăk

Kết quả nghiên cứu cho thấy cây trôm sinh trưởng và phát triển tốt tại các mô hình trồng thử nghiệmĐăk Lăk. Chiều cao cây và đường kính gốc tăng trưởng ổn định theo thời gian. Các nhân tố sinh thái như loại đất, độ dốc và độ sâu tầng đất có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng của cây trôm. Nghiên cứu cũng xác định được các điều kiện lập địa phù hợp cho trồng trôm tại Đăk Lăk.

4.1. Đánh Giá Sinh Trưởng Của Cây Trôm Theo Thời Gian

Chiều cao cây Trôm tại các thời điểm đánh giá tại các mô hình trồng năm 2015 và 2016 cho thấy sự tăng trưởng ổn định. Đường kính gốc cây Trôm cũng tăng lên theo thời gian. Phẩm chất cây Trôm được đánh giá tốt tại các mô hình ở huyện Buôn Đôn và Ea Soup.

4.2. Ảnh Hưởng Của Đất Đai Đến Sinh Trưởng Cây Trôm

Kết quả phân tích đất cho thấy sự khác biệt về thành phần cơ giới, độ pH và hàm lượng chất dinh dưỡng giữa các địa điểm trồng trôm. Đất có thành phần cơ giới tốt, độ pH trung tính và hàm lượng chất dinh dưỡng cao có xu hướng cho cây trôm sinh trưởng tốt hơn. Tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Trôm bị ảnh hưởng bởi nhân tố thành phần cơ giới đất (tỷ lệ sét).

4.3. Tác Động Của Các Yếu Tố Địa Hình Đến Cây Trôm

Độ dốc và độ sâu tầng đất cũng có ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trôm. Cây trôm sinh trưởng tốt hơn trên đất có độ dốc vừa phải và độ sâu tầng đất lớn. Tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Trôm bị ảnh hưởng bởi nhân tố độ sâu tầng đất và độ dốc.

V. Đề Xuất Nhân Rộng Mô Hình Trồng Cây Trôm Hiệu Quả Tại Đăk Lăk

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất các giải pháp nhân rộng mô hình trồng trôm hiệu quả tại Đăk Lăk. Các giải pháp bao gồm lựa chọn giống cây phù hợp, áp dụng kỹ thuật trồng và chăm sóc tiên tiến, cải tạo đất và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước và sự tham gia của cộng đồng địa phương để đảm bảo sự thành công của dự án trồng trôm.

5.1. Lựa Chọn Giống Cây Trôm Phù Hợp Với Điều Kiện Địa Phương

Cần lựa chọn các giống cây trôm có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và đất đai của Đăk Lăk. Các giống cây có nguồn gốc địa phương hoặc đã được thử nghiệm thành công tại các vùng có điều kiện tương tự nên được ưu tiên sử dụng. Cần đảm bảo chất lượng giống cây tốt, khỏe mạnh và không bị sâu bệnh.

5.2. Áp Dụng Kỹ Thuật Trồng và Chăm Sóc Tiên Tiến

Cần áp dụng các kỹ thuật trồng và chăm sóc tiên tiến để đảm bảo cây trôm sinh trưởng và phát triển tốt. Các kỹ thuật bao gồm làm đất kỹ, bón phân đầy đủ, tưới nước hợp lý, phòng trừ sâu bệnh kịp thời và tỉa cành tạo tán. Cần có hướng dẫn kỹ thuật chi tiết cho người dân để đảm bảo họ thực hiện đúng quy trình.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ và Sự Tham Gia Của Cộng Đồng

Cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước về giống cây, phân bón, kỹ thuật và vốn để khuyến khích người dân tham gia trồng trôm. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình lập kế hoạch, triển khai và giám sát dự án trồng trôm. Cần nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích kinh tế và môi trường của cây trôm.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Cây Trôm Tại Đăk Lăk

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về khả năng sinh trưởng và phát triển của cây trôm tại Đăk Lăk. Kết quả nghiên cứu cho thấy cây trôm có tiềm năng lớn để phát triển thành một loài cây trồng kinh tế quan trọng tại vùng này. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về kỹ thuật trồng trôm, chăm sóc cây trôm, hiệu quả kinh tế cây trôm và thị trường tiêu thụ để khai thác tối đa tiềm năng của cây trôm.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Cây Trôm

Nghiên cứu đã đánh giá sinh trưởng của cây Trôm tại các mô hình trồng thử nghiệmĐăk Lăk, phân tích ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái và đề xuất các giải pháp nhân rộng mô hình trồng trôm hiệu quả. Kết quả cho thấy cây Trôm có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương và mang lại tiềm năng kinh tế lớn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cây Trôm

Cần có thêm các nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống cây trôm, phòng trừ sâu bệnh hại trôm, chế biến và tiêu thụ sản phẩm từ trôm. Cần đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình trồng trôm và xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ trôm. Cần nghiên cứu về tác động của cây trôm đến môi trường và đa dạng sinh học.

6.3. Triển Vọng Phát Triển Cây Trôm Bền Vững Tại Đăk Lăk

Với những ưu điểm về khả năng thích nghi, giá trị kinh tế và lợi ích môi trường, cây trôm có triển vọng phát triển thành một loài cây trồng quan trọng tại Đăk Lăk. Việc phát triển trồng trôm bền vững sẽ góp phần cải thiện đời sống của người dân địa phương, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội của tỉnh.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về phân loại, hình thái, phân bố và sinh thái của cây Trôm 1. Nghiên cứu về phân loại và hình thái Trôm có tên khoa học là Sterculia foetida L, thuộc chi Trôm (Sterculia) của họ Trôm (Sterculiacea) (Niran V.

Trôm còn có một số tên gọi khác: Java Olive, Wild almond, Bottle tree hoặc Bastard poom tree (tiếng Anh), Sam-rong (tiếng Thái), Janglibadam (tiếng Hindi, Bengali). Trôm là cây gỗ lớn, chiều cao đến 40 m và chu vi ở độ cao ngang ngực lớn nhất có thể đến 3 mét. Trôm có thân thẳng, cây rụng lá theo mùa. Vỏ thân cây mịn, màu xám.

Lá tập trung đầu cành, lá kép chân vịt với 7 - 9 lá chét. Hoa mọc từ nách lá, có nhiều bông, dài 10 - 15 cm, khá lớn, màu xanh lá cây hoặc màu tím, hoa mọc đơn tính, với các hoa đực và hoa cái riêng biệt, thùy hoa có kích thước từ 1 -1,3 cm (Niran V. Cây ra hoa từ tháng 3 đến tháng 4, ngay sau đó xuất hiện quả. Quả chín vào tháng 2 năm sau gần 11 tháng sau khi ra hoa.

Nghiên cứu về phân bố và sinh thái Trôm được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Phi và châu Á như Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan, Sri Lanka, Myanmar, Kenya, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Somalia, Tanzania và một phần bán tự trị Zanzibar của Uganda, Yemen, Cộng hòa Djibouti, Eritrea, Ethiopia châu Phi và Ghana, Puerto Rico Trung Mỹ (Prakash Y. Vùng phân bố của Trôm tương đối rộng, Trôm phát triển tốt nhất ở những nơi có tổng giờ nắng cao, ít giá lạnh, nhiệt độ dao động từ 18 - 32°C, c 4 tối thấp khoảng 16°C và tối cao 36°C. Lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 1.800 mm, nhưng cũng có thể chịu được nơi có lượng mưa từ 900 - 2. Trôm cũng phát triển ở những khu vực có hoặc không có mùa khô rõ ràng.

Trôm thường mọc tập trung ở độ cao dưới 1.500 m so với mặt nước biển. Là loài cây ưa thích tầng đất sâu, màu mỡ, ẩm nhưng thoát nước tốt, pH trong khoảng 6 - 7,5 nhưng vẫn sống được trên các loại đất có pH từ 5 – 8. Nghiên cứu về các công dụng của Trôm 1. Công dụng của mủ Trôm Theo Niran V., 2009 [17], Trôm thuộc nhóm loài cho lâm sản ngoài gỗ.

Khi bị tác động, vỏ Trôm tiết ra một chất mủ (gôm) có màu vàng hơi xanh, trắng đục hay trắng trong tùy vào địa điểm trồng và kỹ thuật tác động. Mủ Trôm dễ hòa tan. Khi đưa ra ngoài ánh sáng, mủ Trôm có màu nâu. Mủ Trôm được dùng làm đồ uống giải khát, giải độc và chống táo bón.

Do có thành phần chất xơ cao và có khả năng trương nở gấp 8 đến 10 lần trong nước và kết dính cặn bã độc hại trong ruột già, nên mủ Trôm có khả năng làm tăng lượng phân và nhu động ruột. Ngoài ra, mủ Trôm còn góp phần cải thiện, làm giảm hàm lượng mỡ trong máu, tăng cảm giác no và điều tiết lượng đường trong máu ở người thừa cân, béo phì hoặc đái tháo đường.2 Công dụng hạt Trong hạt Trôm, axit palmitic chiếm tỷ lệ lên đến 52% hạt, còn axit sterculic khoảng 10%. Kết quả nghiên cứu của Niran V. cho thấy axit sterculic trong dầu Trôm chiếm từ 45-72%, khác với một số nghiên cứu trước đây.

Theo Sabria Aued-Pimentel và cs (2004), dầu chiết xuất từ Trôm có thể dùng để ăn, nhưng cũng thường dùng để thắp sáng. Bột của hạt ăn được và dùng chế biến các loại bánh. Trong dầu Trôm có rất nhiều axit béo và các chất khác. Trong 100 gram dầu Trôm có C16:0 15 gram; c 5 C16:10,13 gram; C16:2 7,7 gram; C16:3 0,2 gram; Malvalic acid 5,4 gram; Sterculic acid 54 gram; C16:0 0,15 gram.

Đây là những chất có lợi cho sức khỏe. Hạt Trôm ăn được khi rang hoặc chiên. Hạt cũng được ăn để tẩy giun sán. Dầu từ hạt thường được sử dụng trong ẩm thực địa phương hay trong y học để điều trị các bệnh ngoài da và bệnh thấp khớp hoặc để đốt giống như nến.

Hạt cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp xà phòng và sơn. Hạt có hương vị rất giống cacao nên nhiều nơi thường lấy hạt Trôm để làm giả hạt cacao (Niran V., 2011) [20] cho rằng ellelopathic có trong hạt Trôm có thể chống cỏ dại trong nông nghiệp. Chất này có thể chống được 4 loại cỏ dại: Calotropis gigantea (R.) và Tridax procumbens (L. Thành phần herbicidal có trong hạt Trôm giống như là một axit béo cyclopropene có nguồn gốc hợp chất tinh khiết đóng vai trò như một loại thuốc diệt cỏ tiếp xúc, gây hoại tử, phần gân lá biến thành màu vàng sau đó lá rụng.

Tiềm năng herbicidal có trong hạt Trôm đã được tác giả kiểm chứng đối với hạt nảy mầm, chồi và chiều dài gốc của loại cỏ dại. Công dụng của vỏ và lá Khi tách chiết lá Trôm bằng ethanol, người ta thu được hợp chất có tính kháng khuẩn, kháng nấm, antiprotozoal và gây độc tế bào. Các chất này gây ức chế sự phát triển của một số loại nấm như Staphylococcus aureus và Escherichia coli. Do đó, dịch chiết xuất bằng ethanol có trong lá Trôm có thể được sử dụng để sản xuất thay thế kháng sinh (Pierangeli G.

Ở Java và Philippines, nhiều bộ phận của Trôm được dùng làm thuốc. Thân, vỏ và lá non được dùng chữa thấp khớp, thùy thũng. Nước sắc lá để chữa vết thương đã mưng mủ (dẫn theo Võ Văn Chi, 1997) [3]. Lá Trôm chứa c 6 2,66% là canxi, một lượng lớn protein, photpho…được sử dụng để làm thức ăn cho gia súc (Prakash Y.

Nghiên cứu về nhân giống gây trồng Trôm 1. Nhân giống Tại Tây Ban Nha, Luan Henrique Barbosa de ARAÚJO và cs (2015) đã xác định ảnh hưởng của che sáng đến sinh trưởng của Trôm trong giai đoạn vườn ươm. Mục đích của thử nghiệm này là đánh giá sự cần thiết phải che sáng trong sản xuất cây giống. Thí nghiệm được thực hiện với 4 nghiệm thức che sáng (0%, 50%, 70% và 92%); mỗi nghiệm thức 35 cây, 3 lần lặp.

Kết quả thí nghiêm được phân tích so sánh thông qua 4 chỉ tiêu: chiều cao cây, đường kính cổ rễ, số lá và tỷ lệ sinh khối khô so với chiều cao và đường kính cổ rễ. Kết quả nghiên cứu cho thấy mức che sáng 50% đảm bảo cho Trôm sinh trưởng tốt về đường kính cổ rễ (5,31 mm), chiều cao (27,37 cm), số lá và sinh khối lá. Trôm sinh trưởng rất kém ở mức che sáng 92%; trong đó đường kính cổ rễ là 4,65mm, chiều cao là 17,30cm, chất lượng cây con không đảm bảo., 2002 [14], Trôm có thể được nhân giống bằng hình thức giâm hom. Sử dụng các loại chất kích thích sinh trưởng ra rễ như IBA và NAA (0,1-2mg/L), IAA (2 mg/L).

Hom từ các chồi búp (đầu cành) cho tỷ lệ ra rễ khoảng 40%., 2001 [13] đã nhân giống Trôm bằng phương pháp nuôi cấy mô. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng chồi đỉnh và trụ dưới lá mầm phát sinh tốt (3 - 5 chồi) trong môi trường MS có bổ sung BAP 2mg/l; ra rễ tốt trong môi trường 1/2MS có bổ sung IAA 2 mg/l. Những cây phát sinh mô rễ được cấy vào bầu ở vườn ươm và sau đó trồng thành rừng với tỷ lệ sống chỉ còn 40%. Gây trồng Yashwant Rai (2014)trong một thí nghiệm về gieo ươm hạt Trôm trongcác chậu xi măng với thành phần 3 đất : 1 phân chuồng.

Kết quả cho thấy sau 7 ngày Trôm bắt đầu nảy mầm và sau 21 ngày thì tỉ lệ này mầm đạt 70%. Sau 6 tháng, chiều cao cây con đạt 99,96 cm. Nếu sử dụng những cây con này để trồng phân tán, thì sau 6 tháng đem trồng cây sinh trưởng tốt với Hvn trung bình 145,44cm và D1. Phân loại, phân bố, sinh thái và vật hậu 1.

Nghiên cứu về phân loại và hình thái Theo Trần Hợp (2002) [6]; Đỗ Huy Bích và cộng sự (2003) [1]; Võ Văn Chi (1997) [3] và một số tác giả khác thì Trôm (Sterculia foetida L.) thuộc họ Trôm (Sterculiaceae). Tên khác: Trôm quạt, Trôm hôi, Trôm thối, Quả mõ, Chim chim rừng, Mạy trôm (Tày). Ở Việt Nam chi này có 25 loài, gồm nhiều loài cây gỗ lớn hay nhỏ, mọc phổ biến trong rừng tự nhiên như cây Sảng (Sterculia lanceolata) hoặc cây Bo (Sterculia pexa),. Nhiều cây trong chi này thường mang cùng tên là Trôm hoặc Bo (Phạm Hoàng Hộ, 2000 [5]; Trần Hợp, 2002 [6]).

Cây Trôm hơn 20 tuổi được trồng tại Tuy Phong, Bình Thuận(Phạm Trọng Nhân và cs, 2018[12]) Trôm là cây gỗ lớn, cao 25 - 30m, đường kính tới trên 2,0 m, thân hình trụ, thẳng, cành có những sẹo lá hình tim, vỏ màu nâu đậm, phân cành cao, mập, gãy khúc, tán rộng, dày. Lá kép chân vịt có 5 - 9 lá chét, lá chét 10-11 hình mác, mặt trên nhạt mặt dưới màu lục xám, lá kèm dễ rụng, cuống ngắn c 9 dày 1 cm. Lá dài 30 cm, có nơi rụng vào mùa khô, gân bên xếp song song nổi rõ cả 2 mặt. Cuống chung dài 10 – 20 cm, mảnh.

Cụm hoa dạng chùy, xuất hiện cùng với lá non, cụm hoa mọc ở ngọn gồm những chùm hẹp, nhẵn, dài 15-20 cm. Hoa tạp tính, có mùi rất hôi, lá đài màu đỏ mặt trong, có ít lông mép. Nhị đực và bầu trên 1 cột, mang 1 - 15 bao phấn. Hoa nở tháng 2 - 3, quả chín tháng 10-12.

Quả gồm 5 đâì chòi ra, gồm 1-5 ngăn, hình trứng, dài đến 10cm, đầu hơi nhọn. Vách quả dày, cứng hoá gỗ, màu đỏ sau chuyển qua đỏ đến đen. Hạt nhiều, 10 - 15 hạt/ quả, thuôn dài 1,8-2cm, màu đen bóng (Phạm Hoàng Hộ, 2000 [5], Trần Hợp, 2002 [6], Đỗ Huy Bích, 2006 [1]). Nghiên cứu về đặc điểm phân bố và sinh thái Ở Việt Nam, Trôm mọc rải rác ở vùng rừng cây lá rộng thường xanh, trên núi đất hay núi đá.

Đôi khi Trôm cũng được trồng ở quanh làng bản, bờ hồ để lấy bóng mát (Đỗ Huy Bích, 2006) [1]. Trong tự nhiên, Trôm thường mọc ở các tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng) và các tỉnh miền duyên hải Nam Trung Bộ (Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận). Ở Ninh Thuận, Trôm phân bố ở nhiều nơi nhưng thường bắt gặp ở vùng rừng ven biển thuộc xã Phước Dinh của huyện Ninh Phước. Ở đây Trôm cho mủ khô và trắng.

Trôm cũng đã được trồng ở nhiều thành phố lớn như Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, Buôn Ma Thuật để làm cây cảnh và cây bóng mát trong các công viên, đường phố. Hiện tại Trôm được trồng ở nhiều nơi như Ninh Thuận, Bình Thuận, Khánh Hòa, Kon Tum, Đắk Lắk, Bình Phước, Bình Dương, Tây Ninh và một số tỉnh miền Tây (An Giang, Bến Tre, Kiêng Giang).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mô Hình Trồng Cây Trôm Tại Đăk Lăk" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp trồng cây trôm, một loại cây có giá trị kinh tế cao tại khu vực Đăk Lăk. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trôm mà còn đề xuất các kỹ thuật canh tác hiệu quả nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình trồng trọt, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các mô hình trồng cây khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng cây tông dù toona sinensis, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sự phát triển của cây tông. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất chất lượng đối với giống bưởi diễn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp kỹ thuật trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến sinh trưởng của cây tràm úc, giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của nước trong quá trình phát triển cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nông nghiệp và các kỹ thuật trồng trọt hiện đại.