Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, phương tiện giao thông cá nhân chiếm tỷ trọng áp đảo với lượng xe máy lưu hành xấp xỉ 39 triệu chiếc vào năm 2015. Thực trạng này thúc đẩy sự gia tăng của các cơ sở dịch vụ rửa xe máy trên cả nước. Tuy nhiên, phần lớn các điểm rửa xe vận hành theo hình thức thủ công tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ, thường xuyên lấn chiếm vỉa hè, gây cản trở giao thông và ảnh hưởng xấu đến mỹ quan đô thị. Quy trình rửa xe thủ công còn phát sinh ô nhiễm môi trường do nước thải lẫn hóa chất tẩy rửa văng tung tóe không qua thu gom xử lý. Xét về hiệu quả kinh tế và thời gian, việc cọ rửa một chiếc xe máy bằng phương pháp truyền thống tiêu tốn từ 15 đến 20 phút, tạo ra cảnh chờ đợi kéo dài đối với người sử dụng phương tiện tại các khu đô thị lớn.

Trước yêu cầu nâng cao năng suất phục vụ và hiện đại hóa dịch vụ kỹ thuật, đề tài "Nghiên cứu và chế tạo mô hình hệ thống rửa xe máy tự động" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan về nguyên lý và cơ cấu các hệ thống rửa xe máy tự động trong và ngoài nước.
  2. Thiết kế và thi công cơ cấu cơ khí cho hệ thống rửa xe.
  3. Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo bộ điều khiển trung tâm kết hợp mạch giao tiếp hiển thị.
  4. Lựa chọn thiết bị điều khiển và truyền động tương thích với cơ cấu cơ khí.
  5. Chế tạo mô hình thực nghiệm hoạt động ổn định, đạt năng suất từ 3 đến 5 phút/xe, đáp ứng mức độ làm sạch mục tiêu 80% để làm tiền đề cho việc chế tạo sản phẩm công nghiệp thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống rửa xe máy tự động dạng khoang kín. Do hạn chế về kinh phí gia công thực tế, phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở việc chế tạo mô hình thực nghiệm cơ điện tử theo tỷ lệ 1:4 tại xưởng thực hành Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ năm 2014 đến tháng 07 năm 2015.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý điều khiển tự động hóa quá trình công nghiệp và kỹ thuật cơ điện tử. Hệ thống điều khiển trung tâm vận hành dựa trên kiến trúc điều khiển logic khả trình (PLC - Programmable Logic Controller), cụ thể là dòng vi điều khiển SIMATIC S7-200 của hãng Siemens kết hợp cấu trúc vi điều khiển đơn phiến PIC 16F887 của Microchip. Đồ án áp dụng các nguyên lý truyền động cơ khí cơ bản gồm bộ truyền đai răng, dẫn hướng thanh trượt và truyền động con lăn ma sát.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng và thực nghiệm chế tạo:

  • Phương pháp khảo sát và tổng hợp: Đánh giá các mô hình thực tế tại Trung Quốc, Indonesia và các xưởng chế tạo tại Việt Nam để xác định quy trình và hạn chế kỹ thuật.
  • Phương pháp tính toán và thiết kế cơ khí: Sử dụng phần mềm SolidWorks 2014 để thiết kế mô hình khối 3D, kiểm tra liên kết lắp ráp cụm chi tiết và xuất bản vẽ gia công 2D.
  • Phương pháp lập trình và mô phỏng điều khiển: Viết thuật toán điều khiển tuần tự bằng ngôn ngữ hình thang (LAD - Ladder Logic) trên phần mềm Step 7 Micro/WIN cho PLC S7-200; viết mã nguồn điều khiển hiển thị C cho PIC 16F887 trên nền tảng MPLAB IDE kết hợp mô phỏng mạch trên Proteus.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất Siemens (họ vi điều khiển S7-200), bảng tra thông số linh kiện bán dẫn và cảm biến quang, dữ liệu khảo sát quy trình rửa xe thực tế tại các điểm dịch vụ xe máy.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống rửa xe máy tự động được thiết kế dưới dạng một trạm rửa tự động tích hợp cơ khí, cảm biến và mạch điều khiển liên hoàn:

[Cảm biến quang / Nút bấm] ---> [Khối xử lý trung tâm: PLC S7-200] ---> [Rơ-le đệm 24VDC] ---> [Động cơ DC / Bơm áp lực]
                                                |
                                                v
                                 [Khối hiển thị: PIC 16F887] ---------> [Màn hình LCD 16x2]

Kiến trúc phần cứng và thiết bị

Hệ thống sử dụng các cụm chi tiết phần cứng được tính toán và lựa chọn theo bảng sau:

Thành phần Thông số kỹ thuật / Mã hiệu Chức năng trong hệ thống
Bộ điều khiển lập trình Siemens SIMATIC S7-200 (CPU họ 22X/21X) Thu nhận tín hiệu vào số (24VDC), thực thi chu kỳ quét điều khiển toàn bộ quy trình
Khối vi điều khiển phụ trợ Microchip PIC 16F887 Nhận tín hiệu kích hoạt từ PLC, đếm số chu trình và điều khiển màn hình LCD
Màn hình hiển thị LCD 16x2 ký tự Giao tiếp song song qua cổng dữ liệu PORTB và PORTD của PIC để hiển thị số lượng xe rửa trong ngày
Cảm biến nhận diện Cảm biến quang khuếch tán (Diffuse Reflective) NPN Điện áp 10-30VDC, đường kính 12mm, tầm phát hiện 50-1000mm, tần số 500Hz; phát hiện xe vào khoang
Thiết bị đóng cắt Mạch Rơ-le (Relay) trung gian 24VDC Cuộn hút 24VDC, tải đóng cắt AC 250V/10A hoặc DC 30V/10A; cách ly ngõ ra PLC với cơ cấu chấp hành
Truyền động tịnh tiến giàn phun 02 Động cơ DC kết hợp bộ truyền đai răng và thanh trượt Kéo khung giàn phun di chuyển dọc chiều dài thân xe
Truyền động quay bánh xe Động cơ DC giảm tốc kết hợp cụm bánh chà (con lăn) Đỡ bánh xe và làm xoay bánh xe trước/sau để rửa sạch vành và lốp
Khung vỏ mô hình Khung hộp chữ nhật kích thước 600 x 400 x 600 mm Giữ thăng bằng và cố định xe máy, cách ly khu vực nước văng
Hệ thống cấp nước và phun Máy bơm áp lực kết hợp 8 bét phun trên khung chữ U 8 bét phun bố trí vòng quanh khung chữ U và dưới gầm xe; áp lực danh định thiết kế 112,4944 kg/cm², lưu lượng 1,93 GPM

Quy trình điều khiển và vận hành

Quy trình điều khiển được lập trình tự động theo 5 bước tuần tự:

  1. Tiếp nhận phương tiện: Xe được đưa vào khoang rửa, cơ cấu giữ thăng bằng cố định bánh xe. Cảm biến quang học ghi nhận tín hiệu xe đã vào đúng vị trí và gửi tín hiệu mức thấp (0V) về ngõ vào số của PLC.
  2. Khởi động chu trình: Cửa khoang đóng kín; người vận hành bấm nút Start trên bảng điều khiển. PLC nhận lệnh, kích hoạt rơ-le đóng nguồn cho bơm nước áp lực và cụm bánh chà quay bánh xe.
  3. Phun rửa chuyển động: Hai động cơ DC kéo cụm khung phun chữ U trượt tịnh tiến qua lại theo thanh dẫn hướng dọc chiều dài xe. Hệ thống 8 đầu bét phun xịt nước áp lực cao bao quát toàn bộ thân trên và gầm dưới của xe.
  4. Đổi chiều và dừng hành trình: Các công tắc hành trình gắn ở hai đầu ray trượt gửi tín hiệu ngắt để PLC đảo chiều động cơ DC hoặc dừng chu trình tịnh tiến khi hoàn tất số lượt rửa theo cài đặt.
  5. Đếm sản lượng và hoàn tất: Kết thúc chu trình, PLC gửi tín hiệu ngõ ra sang vi điều khiển PIC 16F887. PIC thực hiện tăng biến đếm trong chương trình và xuất dữ liệu cập nhật số lượng xe đã rửa trong ngày lên màn hình LCD 16x2. Xe được dắt ra khỏi khoang.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này nêu bật tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ việc Việt Nam có lượng xe máy lưu hành lớn (xấp xỉ 39 triệu chiếc) dẫn đến sự quá tải và nhiều hạn chế của các trạm rửa xe thủ công (lấn chiếm vỉa hè, thời gian rửa lâu từ 15-20 phút, ô nhiễm nước thải). Tác giả trình bày ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc cơ giới hóa, tự động hóa quy trình rửa xe nhằm giảm thời gian chờ đợi và nâng cao năng suất dịch vụ. Chương 1 cũng xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình tỷ lệ 1:4 điều khiển bằng PLC S7-200 kết hợp PIC 16F887, cùng phương pháp thiết kế phối hợp giữa phần mềm SolidWorks 2014, Step 7 Micro/WIN và chế tạo thực nghiệm.

Chương 2: Tổng quan về đề tài

Tác giả tổng thuật các hệ thống rửa xe máy tự động đã có trên thị trường trong nước và quốc tế (Trung Quốc, Indonesia, Malaysia), phân tích đặc điểm chung của các nghiên cứu tự phát hiện nay. Chương này chỉ rõ nhược điểm kỹ thuật của các hệ thống hiện hữu: kết cấu khung treo dùng dây cáp chịu tải nặng dễ mất ổn định sau thời gian dài vận hành; áp lực nước phân tán nhiều vòi khiến việc bóc tách bùn đất kém hiệu quả; tổng thời gian hoàn tất một xe thực tế vẫn kéo dài đến 7 phút. Từ đó, tác giả đưa ra các điểm vượt trội dự kiến của đề tài: thiết kế giàn 8 vòi phun bố trí trên khung chữ U bao kín thân xe kết hợp vòi phun gầm xe, cơ cấu bánh xe đảo chiều tăng hiệu quả làm sạch và rút ngắn thời gian rửa tự động xuống 3-5 phút.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết và thông số kỹ thuật của các công cụ thiết kế và thiết bị phần cứng được ứng dụng:

  • Phần mềm thiết kế: SolidWorks 2014 phục vụ tạo hình 3D khối parametric; Step 7 Micro/WIN phục vụ lập trình tập lệnh PLC; MPLAB IDE dùng lập trình vi điều khiển PIC.
  • PLC SIMATIC S7-200: Phân tích cấu trúc phần cứng (module nguồn, CPU, module I/O), chu kỳ quét (từ 1 đến 25 ms), cấu trúc 4 vùng nhớ (vùng nhớ chương trình, vùng nhớ tham số, vùng dữ liệu, vùng đối tượng) và các tập lệnh logic bit, tập lệnh so sánh, bộ đếm (Counter), bộ định thời gian (Timer).
  • Vi điều khiển PIC 16F887: Khảo sát sơ đồ 40 chân, chức năng các cổng I/O, bộ định thời, bộ biến đổi ADC và cấu hình thanh ghi hướng dữ liệu TRIS cùng thanh ghi trạng thái cổng PORT.
  • Linh kiện ngoại vi: Nguyên lý cảm biến quang khuếch tán NPN 10-30VDC; cấu tạo màn hình LCD 16x2 và cách nối chân điều khiển (RS, RW, E) với vi điều khiển; nguyên lý làm việc của rơ-le trung gian 24VDC; phân loại động cơ điện một chiều (DC) và cấu tạo động cơ bơm nước.

Chương 4: Phương hướng và các giải pháp thiết kế

Chương 4 đưa ra các yêu cầu kỹ thuật và tiến hành so sánh 3 phương án thiết kế cơ cấu chuyển động qua lại của hệ thống:

  • Phương án 1: Cơ cấu qua lại bằng xylanh trượt - quay bánh xe bằng băng tải.
  • Phương án 2: Cơ cấu qua lại bằng trục vít me - quay bánh xe bằng động cơ.
  • Phương án 3: Cơ cấu qua lại bằng thanh trượt - quay bánh xe bằng động cơ.

Dựa trên bảng tiêu chí đánh giá kỹ thuật (Bảng 4.3), nhóm nghiên cứu quyết định lựa chọn Phương án 3 do tính khả thi gia công cao, kết cấu gọn gàng, độ tin cậy cơ học tốt và chi phí chế tạo phù hợp với điều kiện thực tế. Chương này cũng phân định trình tự các bước thực hiện từ khâu tính toán tải, vẽ mô hình 3D, gia công cơ khí đến lắp ráp và lập trình.

Chương 5: Thiết kế và thi công

Chương này trình bày toàn bộ quá trình tính toán, lựa chọn linh kiện và chế tạo mô hình thực tế:

  • Tính toán cơ khí: Lựa chọn công suất động cơ DC và bộ truyền đai răng nhằm đảm bảo vận tốc kéo khung giàn phun ổn định, không bị trượt bước.
  • Thiết kế phần cứng 3D: Xuất bản vẽ và gia công cụ thể cho từng cụm: khung ngoài chịu lực (600 x 400 x 600 mm), cụm thanh trượt dẫn hướng, khung phun chữ U mang 8 đầu vòi phun phân bố đều, cụm khung đỡ và cơ cấu bánh chà hỗ trợ xoay bánh xe máy.
  • Thiết kế hệ thống điện và điều khiển: Xây dựng sơ đồ nối dây ngõ vào/ngõ ra (I/O) cho PLC S7-200, mạch cấp nguồn 24VDC cho cảm biến quang và rơ-le trung gian, mạch ghép nối giữa vi điều khiển PIC 16F887 với màn hình LCD 16x2 và sơ đồ khối liên kết toàn hệ thống.

Chương 6: Thực nghiệm đánh giá

Nội dung chương ghi nhận các kết quả chế tạo và thử nghiệm mô hình hệ thống tại xưởng. Mô hình đã vận hành đồng bộ giữa cơ cấu cơ khí và bộ điều khiển: hệ thống trượt hoạt động êm ái, bét phun áp lực xịt đều, cơ cấu bánh chà quay bánh xe hoạt động đúng thuật toán, màn hình LCD cập nhật chính xác số lượng xe được rửa thông qua tín hiệu từ PLC. Chương này cũng thẳng thắn tổng kết những hạn chế còn tồn đọng và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chế tạo thành công mô hình vật lý tỷ lệ 1:4: Hệ thống cơ khí hoàn chỉnh với kích thước bao 600 x 400 x 600 mm, gồm khung vỏ bảo vệ, thanh trượt chuyển động tịnh tiến, cơ cấu bánh chà đỡ và quay bánh xe.
  • Tích hợp hệ thống điều khiển tự động: Ứng dụng thành công PLC S7-200 phối hợp mạch vi điều khiển PIC 16F887 để điều khiển tự động toàn bộ chu trình rửa xe mà không cần can thiệp thủ công trong quá trình rửa.
  • Chỉ số vận hành thực nghiệm: Thời gian rửa một chu trình đạt từ 3 đến 5 phút/xe, giúp tiết kiệm từ 60% đến 70% thời gian so với phương pháp rửa thủ công truyền thống (15-20 phút); giảm khoảng 20% lượng nước tiêu thụ; mức độ làm sạch bề mặt đạt mục tiêu thiết kế khoảng 80%.
  • Chức năng quản lý thống kê: Màn hình LCD 16x2 hiển thị rõ ràng và cập nhật chính xác số lượng xe đã rửa trong ngày dựa trên dữ liệu lưu trữ từ PLC.

Giải pháp và kiến nghị

  • Cần tiếp tục nghiên cứu chế tạo cơ cấu định vị và kẹp giữ bánh xe linh hoạt hơn để tương thích tốt với nhiều kích cỡ bánh xe khác nhau (xe số, xe tay ga).
  • Bổ sung hệ thống sấy khô chuyên dụng bằng quạt thổi khí nóng hoặc luồng khí nén áp lực cao sau giai đoạn phun nước để hoàn thiện quy trình khép kín.
  • Tích hợp thêm hệ thống bồn chứa lắng cặn và màng lọc tuần hoàn nước nhằm tái sử dụng nguồn nước rửa, nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.

Đóng góp kỹ thuật

Đồ án đã khắc phục được nhược điểm của các hệ thống rửa xe dạng khung treo cáp (vốn cồng kềnh, rung lắc và nhanh xuống cấp) bằng giải pháp dẫn động giàn phun thông qua thanh trượt và dây đai răng đặt trên khung đế cố định. Đồng thời, cấu hình giàn phun chữ U với 8 bét phun đa hướng kết hợp phun gầm và xoay bánh xe tại chỗ giúp mở rộng phạm vi làm sạch đồng đều hơn so với các thiết kế đầu phun đơn thông thường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế kỹ thuật

  • Sản phẩm mới dừng lại ở mức độ mô hình thực nghiệm tỷ lệ 1:4, chưa được chế tạo và thử nghiệm trực tiếp trên kích thước thật của xe máy thực tế.
  • Khả năng làm sạch chưa đạt 100%; hệ thống chỉ loại bỏ được bùn đất bám ngoài và bề mặt thông thoáng, chưa thể tiếp cận và làm sạch triệt để các góc khuất sâu bên trong thân máy hoặc các vết bám dầu mỡ công nghiệp lâu ngày.
  • Chưa tích hợp cơ cấu sấy khô tự động hoàn chỉnh, người dùng vẫn phải thực hiện công đoạn lau khô thủ công sau khi dắt xe ra khỏi khoang.

Hướng phát triển của đề tài

  • Nâng cấp mô hình lên quy mô công nghiệp tỷ lệ 1:1, ứng dụng vật liệu khung thép chịu lực chống gỉ sét trong môi trường ẩm ướt và hóa chất.
  • Tối ưu hóa áp lực vòi phun, bố trí thêm các cụm chổi cọ mềm tự động chà bề mặt vỏ nhựa mà không gây trầy xước sơn xe.
  • Lắp đặt thêm hệ thống thổi khô tự động và hệ thống định lượng phun bọt tuyết chuyên dụng để hình thành dây chuyền rửa xe khép kín hoàn toàn.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Tự động hóa và Cơ khí Chế tạo máy khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về hệ thống điều khiển công nghiệp.

Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Quy trình so sánh và lựa chọn phương án dẫn động cơ khí trong Chương 4 (giữa xylanh, vít me và thanh trượt đai răng).
  • Cấu trúc chương trình điều khiển tuần tự trên PLC S7-200 (sử dụng tập lệnh logic bit, timer, counter) kết hợp với kỹ thuật truyền tín hiệu sang vi điều khiển PIC 16F887 để điều khiển màn hình LCD hiển thị số liệu.
  • Phương pháp tính toán bố trí hệ thống bét phun áp lực cao phân bố xung quanh khung chữ U phục vụ các bài toán làm sạch tự động trong kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng cơ chế nào để di chuyển giàn phun nước dọc thân xe?
Hệ thống sử dụng cơ cấu chuyển động qua lại bằng thanh trượt kết hợp bộ truyền dây đai răng được dẫn động bởi 2 động cơ điện một chiều (DC). Chuyển động đảo chiều và giới hạn hành trình được kiểm soát thông qua các công tắc hành trình gắn ở hai đầu khung.

2. Tại sao đồ án phải kết hợp cả PLC S7-200 và vi điều khiển PIC 16F887?
PLC S7-200 đóng vai trò trung tâm điều khiển chính, xử lý logic tuần tự công nghiệp, nhận tín hiệu từ nút bấm, cảm biến quang, công tắc hành trình và đóng ngắt các tải công suất (động cơ, máy bơm qua rơ-le 24VDC). Vi điều khiển PIC 16F887 được dùng làm bộ xử lý phụ trợ chuyên trách nhận tín hiệu đếm sản phẩm từ PLC để xuất dữ liệu và điều khiển hiển thị số xe đã rửa trong ngày lên màn hình LCD 16x2.

3. Cơ cấu bánh chà trong mô hình thực hiện chức năng gì?
Cơ cấu bánh chà đóng vai trò như các con lăn đỡ bánh xe máy, được dẫn động quay bằng động cơ DC. Khi hệ thống vận hành, bánh chà quay làm hai bánh xe máy tự xoay quanh trục, giúp các tia nước từ bét phun tiếp xúc và làm sạch đều toàn bộ bề mặt vành và lốp xe mà không cần dịch chuyển xe.

4. Mô hình đạt được những thông số vận hành thực nghiệm nào?
Mô hình thực nghiệm được chế tạo theo tỷ lệ 1:4 với kích thước khung 600 x 400 x 600 mm. Thời gian rửa một xe đạt từ 3 đến 5 phút (giảm 60-70% thời gian so với rửa thủ công 15-20 phút), tiết kiệm 20% lượng nước tiêu thụ và đạt mức độ làm sạch bề mặt khoảng 80%.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và chế tạo mô hình hệ thống rửa xe máy tự động" đã giải quyết thành công bài toán cơ giới hóa quy trình rửa xe thông qua việc thiết kế, chế tạo hoàn chỉnh mô hình thực nghiệm tỷ lệ 1:4. Hệ thống tích hợp hiệu quả giữa cơ cấu cơ khí thanh trượt - đai răng với bộ điều khiển trung tâm PLC S7-200 và khối hiển thị PIC 16F887, đảm bảo chu trình rửa diễn ra tự động trong khoảng 3 đến 5 phút. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thiết kế và giải thuật điều khiển tin cậy, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc để nâng cấp, phát triển thành các trạm rửa xe máy tự động thương mại quy mô thực tế trong tương lai.