Tổng quan nghiên cứu

Dịch vụ ngân hàng điện tử đang trở thành trụ cột tăng trưởng chiến lược của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa. Tính đến cuối năm 2017, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) ghi nhận tổng tài sản đạt 1,1 triệu tỷ đồng, tăng trưởng 15,4% so với năm 2016 và hoàn thành 101% kế hoạch Đại hội đồng cổ đông. Vốn điều lệ của ngân hàng đạt mức 49.209 tỷ đồng, cùng giá trị thương hiệu được định giá 249 triệu USD, tăng 26% so với năm trước.

Trước áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các định chế tài chính lớn như Vietcombank, BIDV, Agribank và làn sóng Fintech, việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ ngân hàng điện tử VietinBank iPay là nhiệm vụ cấp thiết. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm tập trung vào việc đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị hỗn hợp nhằm tìm ra các điểm nghẽn kìm hãm sự tăng trưởng của dịch vụ iPay.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là phân tích thực trạng triển khai mô hình tiếp thị hỗn hợp đối với VietinBank iPay giai đoạn 2015 - 2017, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn 2018 - 2020. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại hệ thống VietinBank với quy mô hơn 1.000 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp nâng cao tỷ lệ khách hàng kích hoạt dịch vụ, tối ưu hóa chi phí vận hành và duy trì tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn huy động trên 16,4% mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết Marketing Mix 4P kinh điển của E. Jerome McCarthy và Philip Kotler, kết hợp mở rộng thành mô hình 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ tài chính - ngân hàng. Mô hình này bao gồm 7 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá phí (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Môi trường vật chất (Physical Evidence).

Bên cạnh đó, luận văn áp dụng Ma trận tăng trưởng Ansoff để phân tích các hướng phát triển dịch vụ, kết hợp lý thuyết 3 cấp độ sản phẩm dịch vụ ngân hàng: sản phẩm cốt lõi, sản phẩm thực và sản phẩm gia tăng. Ba khái niệm then chốt được chuẩn hóa gồm: Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) là phương thức giao dịch xử lý dữ liệu số hóa 24/7; Internet Banking là kênh giao dịch qua trình duyệt web; và Mobile Banking (VietinBank iPay Mobile) là giải pháp quản lý tài chính tích hợp trên thiết bị di động thông minh với công nghệ xác thực sinh trắc học và mã phản hồi nhanh QR Pay.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học:

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo thường niên của VietinBank giai đoạn 2015 - 2017, các báo cáo tài chính kiểm toán, tài liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cùng các công trình nghiên cứu học thuật liên quan.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp và gửi thư điện tử đến khách hàng cá nhân. Tổng thể nghiên cứu là 19.921 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tại hệ thống. Áp dụng công thức tính kích thước mẫu của Slovin với mức sai số cho phép e = 6%, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 278 mẫu. Tác giả đã tiến hành phát 280 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Kết quả thu về 267 phiếu, loại bỏ 17 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin hoặc sai quy chuẩn, còn lại 250 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích định lượng.

Dữ liệu khảo sát được xử lý trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1,0 điểm - Rất không hài lòng đến 5,0 điểm - Rất hài lòng) bằng phần mềm Excel. Lý do lựa chọn phương pháp thống kê mô tả và thống kê so sánh là nhằm lượng hóa chính xác tỷ lệ phần trăm phân bố nhân khẩu học, tính toán điểm số trung bình của từng tiêu chí dịch vụ và so sánh tương quan qua các năm, từ đó phản ánh sát thực nhất mức độ hài lòng của người dùng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu khảo sát từ 250 khách hàng hợp lệ đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, cơ cấu người dùng VietinBank iPay tập trung phần lớn vào phân khúc trẻ và có học vấn. Khách hàng trong độ tuổi từ 18 đến 35 tuổi chiếm 52% tổng số mẫu khảo sát. Tỷ lệ khách hàng có trình độ cao đẳng và đại học đạt 61,33%. Về mặt thu nhập, nhóm khách hàng có thu nhập từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 59%.

Thứ hai, hành vi giao dịch của khách hàng còn đơn điệu và phụ thuộc lớn vào kênh truyền miệng. Có đến 74% khách hàng sử dụng dịch vụ với mục đích chính là chuyển tiền trong nước, trong khi các tính năng nâng cao như thanh toán hóa đơn hay gửi tiết kiệm online chưa khai thác hết tiềm năng. Đáng chú ý, 59% khách hàng biết đến dịch vụ qua giới thiệu của người thân và bạn bè, cho thấy hiệu quả truyền thông trực tiếp từ phía ngân hàng chưa đạt kỳ vọng.

Thứ ba, hệ sinh thái thanh toán số phát triển nhanh chóng nhưng phân bổ chưa đồng đều. Ứng dụng VietinBank iPay Mobile 3.0 đã tích hợp thành công phương thức thanh toán QR Pay với hơn 5.000 điểm chấp nhận thanh toán (merchant) tính đến quý III/2017, đồng thời hỗ trợ cước viễn thông VNPT tại 63 tỉnh/thành phố trên cả nước. Tuy nhiên, tỷ lệ khách hàng đăng ký dịch vụ trực tuyến vẫn thấp hơn đáng kể so với việc đăng ký truyền thống tại quầy giao dịch.

Thứ tư, mức độ hài lòng của khách hàng có sự chênh lệch rõ rệt giữa các yếu tố tiếp thị. Khách hàng đánh giá rất cao tốc độ xử lý giao dịch (thanh toán QR Pay dưới 10 giây) và mức phí cạnh tranh trong cùng hệ thống. Ngược lại, điểm số hài lòng thấp nhất rơi vào hạn mức giao dịch trong ngày và tình trạng nghẽn lệnh vào các khung giờ cao điểm.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh sự dịch chuyển tất yếu của người tiêu dùng sang các tiện ích ngân hàng số. Tỷ lệ 52% người dùng trẻ và 61,33% có trình độ đại học cho thấy đây là tệp khách hàng nhạy bén với công nghệ, đòi hỏi giao diện trực quan và trải nghiệm mượt mà.

Sự hạn chế trong kênh tiếp cận thông tin khi có tới 59% khách hàng dựa vào kênh truyền miệng chứng minh rằng chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion) của VietinBank còn phân tán, chưa tận dụng tối đa các công cụ tiếp thị kỹ thuật số. So với nghiên cứu của một số tác giả trong ngành ngân hàng giai đoạn trước, việc đa dạng hóa dịch vụ đã có bước tiến dài nhờ công nghệ thanh toán QR Code và xác thực vân tay, nhưng rào cản hạn mức chuyển tiền vẫn là điểm nghẽn tâm lý lớn.

Để nâng cao tính trực quan trong quản trị, các dữ liệu này có thể được mô tả qua biểu đồ cột ghép thể hiện tỷ lệ hài lòng theo từng nhóm tuổi và bảng thống kê ma trận chéo giữa mức thu nhập với tần suất sử dụng các dịch vụ gia tăng. Điều này giúp các nhà quản trị nhận diện phân khúc khách hàng tiềm năng một cách chính xác.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện mô hình Marketing Mix cho VietinBank iPay giai đoạn 2018 - 2020:

Thứ nhất, đẩy mạnh chiến dịch quảng bá và xúc tiến đa kênh (Promotion). Khối Bán lẻ và Phòng Marketing cần triển khai các chiến dịch truyền thông kỹ thuật số trên nền tảng mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và hệ thống bảng quảng cáo điện tử tại các thành phố lớn. Mục tiêu là nâng tỷ lệ khách hàng tiếp cận dịch vụ qua kênh chính thức của ngân hàng từ mức 41% lên 75% trước năm 2020, giảm sự phụ thuộc thụ động vào kênh truyền miệng.

Thứ hai, liên tục cập nhật công nghệ và mở rộng hệ sinh thái số (Physical Evidence & Process). Trung tâm Công nghệ thông tin cần nâng cấp máy chủ, tối ưu hóa đường truyền nhằm giảm thời gian phản hồi giao dịch xuống dưới 3 giây và duy trì độ sẵn sàng hệ thống đạt 99,9%. Đồng thời, mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán QR Pay từ 5.000 merchant lên 15.000 merchant trước quý IV/2020 trên toàn quốc.

Thứ ba, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và linh hoạt chính sách giá phí (Product & Price). Khối Khách hàng cá nhân cần xây dựng các gói dịch vụ linh hoạt, nâng hạn mức giao dịch chuyển khoản trực tuyến theo ngày dựa trên mức độ định danh khách hàng. Áp dụng chính sách miễn phí chuyển tiền cho khách hàng duy trì số dư tài khoản bình quân từ 2 triệu đồng/tháng trở lên trong giai đoạn 2018 - 2019.

Thứ tư, chuẩn hóa năng lực tư vấn và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên (People). Trường Đào tạo và Phát triển Nguồn nhân lực VietinBank cần tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ cho 100% giao dịch viên tại hơn 1.000 chi nhánh và phòng giao dịch. Thiết lập chỉ tiêu KPI chuyển đổi số, phấn đấu đạt tỷ lệ 40% khách hàng mở tài khoản mới đăng ký và kích hoạt thành công VietinBank iPay ngay tại quầy trong giai đoạn 2018 - 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp khung phân tích 7P thực chứng để đánh giá sản phẩm ngân hàng số, hỗ trợ việc hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ bán lẻ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo phương pháp luận khoa học, công thức xác định cỡ mẫu Slovin trên tổng thể 19.921 khách hàng, cùng quy trình thiết kế bảng hỏi Likert trong nghiên cứu ứng dụng.

Doanh nghiệp Fintech và đơn vị cung cấp cổng thanh toán: Khai thác bức tranh toàn cảnh về hành vi người dùng (với 74% nhu cầu chuyển tiền và 52% người dùng trẻ) để phát triển giải pháp tích hợp API, ví điện tử và mở rộng mạng lưới liên kết thanh toán.

Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác xây dựng hành lang pháp lý, thúc đẩy Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng cho dịch vụ VietinBank iPay bao gồm những thành tố nào? Mô hình bao gồm 7 yếu tố: Sản phẩm (các tiện ích chuyển tiền, QR Pay), Giá phí (biểu phí chuyển khoản và duy trì), Phân phối (ứng dụng di động và website), Xúc tiến (quảng cáo, khuyến mãi), Con người (đội ngũ hỗ trợ và giao dịch viên), Quy trình (các bước đăng ký và xác thực), cùng Môi trường vật chất (giao diện người dùng và hạ tầng bảo mật).

Quy mô mẫu khảo sát của luận văn được tính toán trên cơ sở nào? Cỡ mẫu được xác định dựa trên tổng thể 19.921 khách hàng cá nhân của VietinBank. Áp dụng công thức Slovin với mức sai số e = 6%, tác giả phát ra 280 phiếu khảo sát ngẫu nhiên, thu về 267 phiếu và chọn lọc được 250 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích dữ liệu trên phần mềm Excel.

Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động Marketing của VietinBank iPay giai đoạn 2015 - 2017 là gì? Hạn chế lớn nhất nằm ở khâu xúc tiến truyền thông khi có tới 59% khách hàng tiếp cận dịch vụ qua kênh truyền miệng thay vì các kênh quảng bá chính thống. Ngoài ra, hạn mức giao dịch chưa linh hoạt và lỗi đường truyền giờ cao điểm cũng ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người dùng.

Tính năng QR Pay trên VietinBank iPay có ưu điểm gì nổi bật so với phương thức thanh toán truyền thống? QR Pay cho phép người dùng thanh toán qua camera điện thoại chỉ trong thời gian dưới 10 giây mà không cần mang theo tiền mặt hay thẻ vật lý. Tính đến quý III/2017, tính năng này đã liên kết với hơn 5.000 điểm thanh toán và hỗ trợ cước viễn thông tại 63 tỉnh/thành.

Mục tiêu trọng tâm của các giải pháp Marketing Mix đề xuất cho giai đoạn 2018 - 2020 là gì? Mục tiêu là gia tăng tỷ lệ nhận biết thương hiệu qua kênh chính thức lên 75%, mở rộng mạng lưới lên 15.000 điểm chấp nhận QR Pay, nâng độ sẵn sàng hệ thống đạt 99,9% và chuẩn hóa kỹ năng tư vấn số cho 100% nhân sự giao dịch tại quầy.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng điện tử hiện đại.
  • Đánh giá chân thực thực trạng phát triển dịch vụ VietinBank iPay giai đoạn 2015 - 2017 thông qua dữ liệu khảo sát thực chứng từ 250 khách hàng cá nhân.
  • Xác định rõ các điểm mạnh về công nghệ sinh trắc học, thanh toán QR Code cũng như các mặt hạn chế về chính sách truyền thông và hạn mức giao dịch.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ về sản phẩm, giá phí, hệ thống phân phối, xúc tiến, nhân sự và công nghệ cho lộ trình 2018 - 2020.
  • Đóng góp nguồn tư liệu khoa học thiết thực giúp các ngân hàng thương mại nâng cao năng lực cạnh tranh trong xu thế thanh toán không dùng tiền mặt.

Các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính quan tâm đến việc hoàn thiện chiến lược tiếp thị dịch vụ số có thể ứng dụng trực tiếp mô hình 7P cùng hệ thống giải pháp trong luận văn để nâng cao thị phần và tỷ lệ giữ chân khách hàng.