Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bất động sản (BĐS) Việt Nam trải qua giai đoạn biến động mạnh trong những năm đầu thập niên 2020, kéo theo áp lực nhân sự nghiêm trọng tại các sàn giao dịch và công ty BĐS. Thực tế ghi nhận tình trạng nhân viên kinh doanh ồ ạt nghỉ việc chỉ sau vài tuần hoặc vài tháng làm việc; các công ty BĐS liên tục tuyển dụng với số lượng hàng trăm đến hàng nghìn nhân viên mỗi năm nhưng vẫn không đủ chỉ tiêu do biến động nhân lực không ngừng. Tác giả xác định bài toán cốt lõi: các nhà quản trị nhân sự trong ngành BĐS tại TP. Hồ Chí Minh chưa tìm được giải pháp hiệu quả để duy trì lòng trung thành của nhân viên, từ đó ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm bốn nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về lòng trung thành, chính sách nhân sự và các yếu tố tác động đến việc duy trì nguồn lực.
  2. Nghiên cứu các chính sách nhân sự tại các công ty BĐS ảnh hưởng đến việc duy trì lòng trung thành của nhân viên.
  3. Điều tra, khảo sát mức độ lòng trung thành của nhân viên tại các công ty BĐS tại TP. Hồ Chí Minh.
  4. Phân tích, đánh giá và đề xuất kiến nghị, giải pháp cho các vấn đề được phát hiện.

Đối tượng nghiên cứu: nhân viên hiện đang làm việc toàn thời gian tại các công ty bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh.

Phạm vi không gian: các công ty BĐS trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.

Phạm vi thời gian: khảo sát thực hiện trong một tháng, từ ngày 01 đến ngày 31 tháng 12 năm 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Nghiên cứu kế thừa ba nhóm lý thuyết nền:

  • Lý thuyết về lòng trung thành của nhân viên: tiếp cận theo định nghĩa của The Loyalty Research Center (2004) — nhân viên trung thành là người cam kết gắn với thành công của tổ chức và xem đây là lựa chọn tốt nhất — và định nghĩa của Mowday, Steers & Porter (1979) — trung thành là ý định duy trì tư cách thành viên tổ chức.
  • Lý thuyết về sự hài lòng trong công việc: bao gồm Thuyết 5 nhu cầu của Abraham Maslow, Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (phân biệt nhân tố duy trì và nhân tố động viên), và Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964).
  • Các mô hình đo lường sự hài lòng: Job Diagnostic Survey (JDS) của Hackman & Oldham, chỉ số mô tả công việc (Job Descriptive Index — JDI) của Smith, Kendall & Hulin thuộc Đại học Cornell.

Mô hình nghiên cứu được đề xuất dựa chủ yếu trên nghiên cứu của Trần Kim Dung (2005) và Nguyễn Minh Tuấn (2020), có điều chỉnh thay yếu tố "lãnh đạo" bằng "quản lý" cho phù hợp với thực tế vận hành tại doanh nghiệp BĐS. Mô hình cuối cùng gồm 5 biến độc lập tác động đến lòng trung thành của nhân viên (biến phụ thuộc): (1) Đặc điểm tính chất công việc (TCCV), (2) Lương và các khoản phúc lợi (LKPL), (3) Điều kiện môi trường làm việc (MTLV), (4) Đào tạo và thăng tiến (ĐTTT), (5) Quản lý (QL). Yếu tố môi trường làm việc được bổ sung dựa trên kết quả thảo luận nhóm định tính, trong đó 2/3 thành viên nhất trí đây là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp định tính — định lượng hai giai đoạn:

Giai đoạn định tính: thảo luận nhóm với 5 thành viên đang làm việc trực tiếp tại các công ty BĐS nhằm hiệu chỉnh thang đo, bổ sung biến và xây dựng bảng câu hỏi chính thức.

Giai đoạn định lượng sơ bộ: khảo sát 100 nhân viên BĐS bằng bảng câu hỏi để đánh giá độ tin cậy sơ bộ của thang đo nháp.

Giai đoạn định lượng chính thức: khảo sát 229 nhân viên (từ 231 phiếu phát ra, loại 3 phiếu không đạt, đạt tỷ lệ hợp lệ 99,1%) bằng bảng câu hỏi với thang đo Likert 5 mức (1 = rất không đồng ý, 5 = rất đồng ý).

Phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 23: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax, phân tích tương quan Pearson, hồi quy bội, kiểm định T-test mẫu độc lập và ANOVA một chiều kết hợp Levene's Test.

Cỡ mẫu được xác định theo hai công thức: tỷ lệ 5 lần số biến quan sát (24 biến × 5 = 120) và công thức n ≥ 8m + 50 với m là số biến độc lập (m = 20, suy ra n ≥ 210). Tác giả tăng thêm 10% dự phòng, xác định cần tối thiểu 231 phiếu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 — Phần mở đầu

Chương trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tình trạng biến động nhân lực trong ngành BĐS tại TP. Hồ Chí Minh. Xác định bốn mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi không gian — thời gian, phương pháp nghiên cứu tổng quát, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa thực tiễn chủ yếu ở chỗ giúp nhà quản lý xác định yếu tố nào ảnh hưởng nhất đến sự rời bỏ của nhân viên, từ đó xây dựng chính sách nhân sự phù hợp để giữ chân nhân viên giỏi.

Chương 2 — Tổng quan về cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương hệ thống hóa các khái niệm về lòng trung thành và sự hài lòng trong công việc dựa trên các lý thuyết nền đã nêu. Tổng hợp 14 nghiên cứu liên quan (8 nghiên cứu trong nước, 6 nghiên cứu ngoài nước) thành bảng so sánh theo các yếu tố: bản chất công việc, văn hóa tổ chức, lương và phúc lợi, môi trường làm việc, đào tạo và thăng tiến, lãnh đạo, mối quan hệ lao động. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình 5 biến độc lập và 9 giả thuyết nghiên cứu (H1–H5 về tác động thuận chiều của từng yếu tố, H6-1 đến H6-4 về sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và thu nhập).

Chương 3 — Thiết kế nghiên cứu

Chương mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu theo sơ đồ tuần tự: từ xác định mục tiêu, nghiên cứu định tính, xây dựng thang đo sơ bộ, kiểm định Cronbach's Alpha sơ bộ, đến khảo sát chính thức, phân tích EFA, hồi quy và viết báo cáo. Thang đo chính thức gồm 27 biến quan sát phân bổ cho 6 nhóm khái niệm: TCCV (4 biến), LKPL (5 biến), ĐTTT (4 biến), MTLV (4 biến), QL (3 biến) và LTT — lòng trung thành (4 biến). Trình bày tiêu chuẩn đánh giá cho từng kỹ thuật: Cronbach's Alpha ≥ 0,6 và tương quan biến-tổng ≥ 0,3; Factor Loading ≥ 0,5 và phương sai trích ≥ 50%; VIF < 10 để kiểm tra đa cộng tuyến.

Chương 4 — Kết quả nghiên cứu

Thống kê mô tả mẫu (n = 229):

Đặc điểm Nhóm Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 101 44,1
Nữ 128 55,9
Độ tuổi 18–21 11 4,8
22–30 86 37,6
31–45 106 46,3
Trên 45 26 11,4
Thu nhập/tháng Dưới 10 triệu 30 13,1
10–20 triệu 75 32,8
Trên 20 triệu 124 54,1
Trình độ học vấn Từ trung cấp trở xuống 32 13,5
Cao đẳng 46 20,1
Đại học 106 46,3
Sau đại học 46 20,1

Nhóm tuổi 31–45 chiếm tỷ lệ cao nhất (46,3%), cho thấy lực lượng nhân viên BĐS TP. Hồ Chí Minh tập trung ở độ tuổi trung niên có kinh nghiệm. Đa số (54,1%) có thu nhập trên 20 triệu đồng/tháng.

Đánh giá độ tin cậy thang đo: tất cả 6 thang đo đều đạt ngưỡng chấp nhận:

Thang đo Cronbach's Alpha Số biến giữ lại
Tính chất công việc (TCCV) 0,812 4
Lương và phúc lợi (LKPL) 0,860 4 (loại LKPL4)
Đào tạo và thăng tiến (ĐTTT) 0,791 4
Môi trường làm việc (MTLV) 0,802 4
Quản lý (QL) 0,711 3
Lòng trung thành (LTT) 0,808 4

Phân tích EFA: hệ số KMO các biến độc lập = 0,808 (> 0,5), kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000. Sau khi loại biến LKPL4 và ĐTTT1 do không đạt ngưỡng Factor Loading, 18 biến quan sát còn lại trích được 5 nhân tố với phương sai tích lũy 63,815% (> 50%). Thang đo biến phụ thuộc (LTT) có KMO = 0,786, trích được 1 nhân tố với Eigenvalue = 2,559 và phương sai trích 63,979%.

Chương 5 — Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Từ kết quả hồi quy, tác giả xác định mức độ tác động của từng yếu tố và đề xuất hàm ý quản trị tương ứng cho từng nhóm yếu tố. Kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn) bằng T-test và ANOVA một chiều.


Kết quả và đóng góp

Kết quả về độ tin cậy và cấu trúc thang đo: mô hình cuối cùng được xác nhận với 5 biến độc lập và 18 biến quan sát (sau khi loại LKPL4 và ĐTTT1), giải thích 63,815% phương sai của các biến độc lập. Biến phụ thuộc lòng trung thành được đo bởi 4 chỉ báo với phương sai trích 63,979%.

Đặc điểm mẫu khảo sát: nhân viên BĐS tại TP. Hồ Chí Minh tập trung ở nhóm tuổi 31–45 (46,3%), có trình độ đại học (46,3%) và thu nhập trên 20 triệu đồng/tháng (54,1%), phản ánh đặc thù nghề nghiệp đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng quan hệ khách hàng.

Hàm ý quản trị được tác giả đề xuất theo năm nhóm:

  • Tính chất công việc: bố trí công việc phù hợp năng lực nhân viên, đảm bảo tính ổn định và giảm áp lực.
  • Lương và phúc lợi: trả lương đúng hạn, công khai minh bạch các khoản thưởng, vinh danh nhân viên xuất sắc theo quý, đảm bảo tham gia BHXH và BHYT đầy đủ.
  • Đào tạo và thăng tiến: tổ chức đào tạo chuyên ngành thường xuyên, xây dựng lộ trình thăng tiến công bằng.
  • Môi trường làm việc: đảm bảo an toàn lao động, cung cấp đầy đủ công cụ làm việc, tạo môi trường cởi mở để nhân viên đóng góp ý kiến.
  • Quản lý: xây dựng phong cách quản lý lắng nghe, công bằng và đáng tin cậy.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: theo tác giả tự nhận định, đây là một trong số ít nghiên cứu tập trung riêng vào đối tượng nhân viên kinh doanh BĐS tại TP. Hồ Chí Minh — phân khúc chưa được khai thác trong hầu hết các nghiên cứu về lòng trung thành nhân viên trước đó vốn hướng đến các ngành khác. Mô hình bổ sung yếu tố "Điều kiện môi trường làm việc" (do tác giả đề xuất) và thay thế yếu tố "lãnh đạo" bằng "quản lý" để phù hợp hơn với thực tế quan hệ lao động trong môi trường BĐS.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả nêu rõ một số hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện): kết quả mang tính đại diện hạn chế, khó khái quát hóa cho toàn bộ nhân viên BĐS tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi địa lý hẹp: chỉ khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh trong một tháng (tháng 12/2020), chưa phản ánh biến động theo mùa vụ và chưa có tính so sánh liên vùng.
  • Đối tượng chưa đồng nhất: nhân viên BĐS bao gồm nhiều vị trí (kinh doanh, hành chính, kỹ thuật) nhưng nghiên cứu chưa phân tách theo vị trí công việc cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả định hướng: mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành khác, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện, đồng thời có thể bổ sung biến văn hóa tổ chức và phong cách lãnh đạo cấp cao vào mô hình.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này có thể hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Nhân lực đang tìm hiểu phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát, đặc biệt phần trình bày quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy bội bằng SPSS — có thể tham khảo như mẫu thiết kế nghiên cứu hoàn chỉnh.
  • Sinh viên nghiên cứu về lòng trung thành nhân viên trong các ngành dịch vụ hoặc bán hàng có tính biến động cao (bảo hiểm, tài chính, bất động sản) sẽ thấy hữu ích ở phần tổng quan 14 nghiên cứu trước đây và bảng tổng hợp so sánh các mô hình.
  • Sinh viên làm đề tài tương tự về ngành BĐS có thể kế thừa thang đo và bảng câu hỏi đã được kiểm định (Phụ lục 2), tiết kiệm bước thiết kế công cụ đo lường.
  • Nhà quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp BĐS muốn có cơ sở thực nghiệm để xây dựng hoặc điều chỉnh chính sách giữ chân nhân viên có thể tham khảo phần hàm ý quản trị ở Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu chọn yếu tố "quản lý" thay vì "lãnh đạo" như các nghiên cứu trước? Tác giả giải thích rằng trong môi trường làm việc thực tế tại các công ty BĐS, nhân viên tiếp xúc và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ người quản lý cấp trung hơn là lãnh đạo cấp cao. Việc thay "lãnh đạo" bằng "quản lý" nhằm làm cho bảng câu hỏi gần gũi và sát thực tế hơn, đồng thời tăng tính giá trị nội dung của thang đo.

2. Biến nào bị loại trong quá trình phân tích, và lý do là gì? Hai biến bị loại sau khi phân tích EFA: LKPL4 (có động lực làm việc nhờ chính sách khen thưởng) bị loại do hệ số tương quan biến-tổng = 0,280 < 0,3 trong kiểm định Cronbach's Alpha; ĐTTT1 (được khuyến khích nâng cao trình độ chuyên môn) bị loại do không có giá trị Factor Loading đạt ngưỡng 0,5 trên bất kỳ nhân tố nào trong phân tích EFA.

3. Kết quả kiểm định KMO cho thấy điều gì về bộ dữ liệu? Hệ số KMO của 18 biến độc lập đạt 0,808 (> 0,5) và kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000 (< 0,05), cho phép bác bỏ giả thuyết các biến không có tương quan với nhau trong tổng thể. Kết quả này xác nhận phân tích EFA là phù hợp với bộ dữ liệu thu thập được.

4. Cơ cấu thu nhập của nhân viên BĐS trong mẫu khảo sát như thế nào? Trong 229 nhân viên được khảo sát, 54,1% (124 người) có thu nhập trên 20 triệu đồng/tháng; 32,8% (75 người) có thu nhập từ 10–20 triệu đồng/tháng; và 13,1% (30 người) có thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng. Phân bố này phản ánh đặc điểm thu nhập cao-không ổn định của nghề môi giới BĐS, chủ yếu phụ thuộc vào hoa hồng giao dịch.

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa từ các nghiên cứu nào và bổ sung yếu tố gì mới? Mô hình được xây dựng chủ yếu dựa trên nghiên cứu của Trần Kim Dung (2005) — cung cấp các yếu tố tính chất công việc, lương và phúc lợi, đào tạo và thăng tiến — và Nguyễn Minh Tuấn (2020) — cung cấp yếu tố quản lý. Yếu tố "Điều kiện môi trường làm việc" được tác giả đề xuất bổ sung dựa trên kết quả thảo luận nhóm định tính, khi 2/3 thành viên tham gia thảo luận nhất trí đây là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến lòng trung thành của nhân viên BĐS.


Kết luận

Khóa luận của Vương Thị Thúy Tiên (Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh, 2021) cung cấp một mô hình nghiên cứu có cơ sở lý thuyết rõ ràng về lòng trung thành nhân viên trong ngành BĐS tại TP. Hồ Chí Minh, xác định 5 yếu tố tác động gồm tính chất công việc, lương và phúc lợi, môi trường làm việc, đào tạo và thăng tiến, và quản lý. Bộ thang đo cuối cùng gồm 18 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc đã qua kiểm định cho thấy độ tin cậy đạt yêu cầu với Cronbach's Alpha dao động từ 0,711 đến 0,860 và phương sai trích EFA trên 63%. Nghiên cứu lấp một khoảng trống trong tài liệu học thuật về nguồn nhân lực ngành BĐS, nơi các nghiên cứu trước chưa tập trung vào nhóm đối tượng đặc thù này tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh.