Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng viết tiếng Anh học thuật đóng vai trò thiết yếu đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, không chỉ phục vụ cho quá trình học tập, hoàn thành các bài luận và kỳ thi mà còn quyết định năng lực làm việc chuyên nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, trong thực tế đào tạo, nhiều sinh viên vẫn liên tục gặp phải các rào cản và lỗi sai phức tạp khi tạo lập văn bản. Các lỗi này không chỉ dừng lại ở cấp độ từ vựng hay ngữ pháp đơn lẻ mà còn mở rộng sang cấu trúc câu, trật tự cú pháp, sự liên kết đoạn văn, phát triển luận điểm và tổ chức toàn diện một bài luận. Thực trạng này dẫn đến việc sinh viên bị giảm sút sự tự tin, nhận đánh giá chưa cao từ giảng viên và gặp khó khăn khi diễn đạt tư duy logic bằng ngôn ngữ thứ hai (L2).
Để giải quyết vấn đề này, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Anh tập trung nghiên cứu sâu về các lỗi thường gặp trong kỹ năng viết của sinh viên năm cuối. Đề tài được định hướng bởi 3 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định và phân loại các dạng lỗi phổ biến: Nhận diện và thống kê mức độ nghiêm trọng của các loại lỗi xuất hiện trong bài viết luận IELTS Writing Task 2 của sinh viên năm thứ tư, bao gồm lỗi ngữ pháp, từ vựng, chính tả, dấu câu, cấu trúc câu, liên kết, diễn đạt và cấu trúc bài luận.
- Phân tích nguyên nhân gây ra lỗi: Làm rõ nguồn gốc phát sinh lỗi từ các nhóm yếu tố ngôn ngữ (kiến thức ngữ pháp, vốn từ vựng, ảnh hưởng chuyển di từ tiếng mẹ đẻ L1), yếu tố cá nhân (năng lực ngôn ngữ, phong cách học tập, động lực, sự cẩn trọng) và yếu tố môi trường (phương pháp giảng dạy, học liệu, sự hỗ trợ và phản hồi từ giảng viên).
- Đề xuất các biện pháp cải thiện: Xây dựng hệ thống giải pháp sư phạm và tự học khả thi, từ việc điều chỉnh phương pháp dạy học, tăng cường thực hành viết, hướng dẫn sử dụng công cụ hỗ trợ cho đến quy trình phản hồi và sửa lỗi nhằm giảm thiểu sai sót cho người học.
Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi không gian tại Trường Đại học Phenikaa (Hà Nội), với đối tượng khảo sát là 52 sinh viên năm thứ tư chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Khóa 2020 – 2024). Phạm vi thời gian thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trong khoảng thời gian 2 tháng gắn liền với các hoạt động kiểm tra và thực hành kỹ năng viết học thuật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) cùng lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis):
- Khái niệm "Error" và "Mistake": Tác giả tổng hợp quan điểm của Penny Ur (2002), H. Douglas Brown (2000), S. Pit Corder (1981, 1991), Bartram & Walton (1991), Rod Ellis và Yankson (1996). Trong đó, mistake được định nghĩa là những sai sót mang tính hiệu năng (performance slips), xảy ra ngẫu nhiên do bất cẩn, mệt mỏi, áp lực thời gian và người học có khả năng tự sửa lỗi (self-correct). Ngược lại, error là những lỗi có tính hệ thống (systematic errors), phản ánh sự thiếu hụt trong năng lực ngôn ngữ (competence) và kiến thức nền tảng của người học về quy tắc ngôn ngữ đích, đòi hỏi phải có sự can thiệp sư phạm.
- Các thành tố của kỹ năng viết: Dựa trên nghiên cứu của Sulaiman & Mohammed (2019), Mahmood (2016), Ken Hyland (2013) và Khan (2008), kỹ năng viết học thuật được cấu thành từ sự tích hợp của nhiều yếu tố: ngữ pháp (grammar), vốn từ vựng (vocabulary), chính tả (spelling), dấu câu (punctuation), tính mạch lạc và liên kết (coherence & cohesion), cấu trúc đoạn văn, phong cách học thuật (academic style) và tư duy lập luận (argumentation).
- Phân loại lỗi và các yếu tố tác động: Khóa luận kế thừa khung phân loại lỗi từ Suhartoyo (2017), Khan (1999, 2008), Djuwari và cộng sự (2022), Anhar & Daddi (2021), Alsied, Ibrahim & Pathan (2018), Alghazo & Alshraideh (2020). Các yếu tố chi phối được phân tách thành: yếu tố ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng, kết hợp từ - collocations theo Nguyễn Huỳnh Trang, 2021), yếu tố cá nhân (tuổi tác, giới tính, trình độ, phong cách học) và yếu tố môi trường (phương pháp giảng dạy theo Khan & Akter, 2011; sự hỗ trợ của giảng viên theo Lê Văn Tuyên & Trần Nhật San, 2021; tài nguyên giáo dục theo Owu-Ewie & Williams, 2017).
- Chiến lược sửa lỗi: Vận dụng lý thuyết sửa lỗi có chọn lọc (selective correction) của Pit Corder (1981), Hamzah (2012), Burt (1975) và các hình thức tự sửa lỗi, phản hồi đồng đẳng (peer feedback), sử dụng từ điển và công cụ kiểm tra tự động.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo mô hình kết hợp (mixed-methods approach):
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập 52 bài luận học thuật IELTS Writing Task 2 được viết theo đề bài chuẩn: "People think that the government should increase the cost of fuel for cars and other vehicles to solve environmental problems. Give your opinion" (thời gian làm bài 60 phút, độ dài tiêu chuẩn khoảng 250 từ, thu thập qua Google Docs). Dữ liệu được mã hóa, kiểm đếm tần suất và tính toán tỷ lệ phần trăm phân bố theo từng danh mục lỗi. Nhằm bảo đảm độ tin cậy giữa các người chấm (inter-rater reliability), các bài viết được hai giảng viên độc lập đánh giá (gồm một giảng viên đại học chuyên dạy viết luận và một giáo viên giàu kinh nghiệm từ trung tâm Anh ngữ uy tín) dựa trên khung tiêu chí chấm IELTS Task 2, sau đó thảo luận thống nhất phân loại.
- Nghiên cứu định lượng và định tính bổ trợ: Phân tích chi tiết ngữ cảnh xuất hiện lỗi trong từng bài viết cụ thể của sinh viên, trích xuất các mẫu câu sai điển hình để giải thích cơ chế tư duy, ảnh hưởng của dịch từ đối từ (word-by-word translation) từ tiếng Việt sang tiếng Anh và sự khiếm khuyết trong vận dụng quy tắc ngôn ngữ.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm lý luận về kỹ năng viết và phân tích lỗi ngôn ngữ. Tác giả phân định ranh giới học thuật giữa error và mistake, phân tích bản chất phức tạp của quá trình tạo lập văn bản L2 và tổng hợp các tiêu chí đánh giá bài viết học thuật. Chương này cũng phân tích chi tiết các nhóm nhân tố chi phối quá trình viết (ngôn ngữ, cá nhân, môi trường) và tổng thuật các nghiên cứu trước đây về phân loại lỗi của người học tiếng Anh. Đồng thời, tác giả luận giải các nguyên tắc sư phạm trong sửa lỗi, nhấn mạnh việc không nên sửa lỗi tràn lan gây áp lực tâm lý mà cần sửa lỗi có trọng tâm, kết hợp phản hồi của giảng viên với việc phát triển năng lực tự chỉnh sửa và phản hồi đồng đẳng của sinh viên.
Chapter 2: Research Methodology and Setting (Thiết lập nghiên cứu và phương pháp luận)
(Nội dung này được trình bày lồng ghép tại phần thiết lập nghiên cứu trong cấu trúc khóa luận). Chương này mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Phenikaa, lý do lựa chọn đối tượng khảo sát là sinh viên năm thứ tư – giai đoạn bản lề chuẩn bị tốt nghiệp và có yêu cầu cao về văn bản học thuật. Tác giả giải trình căn cứ khoa học của việc lựa chọn công cụ đo lường là dạng bài luận nghị luận IELTS Writing Task 2 về chủ đề môi trường và giá nhiên liệu. Toàn bộ quy trình nghiên cứu 6 bước được chuẩn hóa: thiết kế đề bài, thu thập bài viết của 52 sinh viên, lựa chọn chuyên gia đánh giá, chấm điểm độc lập, thống kê tần suất lỗi và phân tích nguyên nhân.
Chapter 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực nghiệm và phân tích chuyên sâu 8 nhóm lỗi xuất hiện trong 52 bài viết của sinh viên, kết hợp phân tích các ví dụ trích đoạn cụ thể từ bài làm của sinh viên:
- Lỗi chính tả (Spelling): Tỷ lệ sinh viên mắc lỗi chính tả chiếm tỷ lệ đáng kể. Trong đó, lỗi lược bỏ ký tự (omission) chiếm 33% (17 sinh viên), lỗi thay thế sai ký tự (substitution) chiếm 24% (12 sinh viên), lỗi chèn thêm ký tự thừa (insertion) chiếm 13% (7 sinh viên), và lỗi hoán vị ký tự (transposition) chỉ xuất hiện 1 trường hợp (1 sinh viên, tỷ lệ 1%). Tác giả phân tích lỗi omission và substitution xuất phát từ sự thiếu cẩn trọng khi rà soát văn bản hoặc nhầm lẫn giữa các từ đồng âm/gần âm; lỗi insertion phản ánh thói quen ghép từ theo tư duy tiếng mẹ đẻ.
- Lỗi ngữ pháp (Grammar): Nhóm lỗi này xuất hiện dày đặc, nổi bật nhất là lỗi sử dụng mạo từ (articles a/an/the) chiếm 27% (14 sinh viên); lỗi chia thì của động từ (verb tenses) chiếm 25% (13 sinh viên); lỗi sự hòa hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ (subject-verb agreement) chiếm 15% (8 sinh viên); lỗi danh từ (noun mistakes) chiếm 14% (7 sinh viên); lỗi giới từ (preposition) chiếm 10% (5 sinh viên) và lỗi đại từ (pronouns) chiếm 7% (4 sinh viên). Tác giả trích dẫn nhiều minh chứng thực tế: lỗi dùng thừa to-infinitive sau động từ khuyết thiếu trong bài của sinh viên PTLX ("should to increase" -> "should increase"); lỗi không nhất quán về thì trong bài của sinh viên HTD ("The environmental pollution is a serious problem that we are facing today" -> dùng "face" hoặc xử lý cấu trúc phù hợp); lỗi thiếu giới từ trong bài của LTPT (thiếu "in" trước cụm "the automotive industry"); lỗi lạm dụng đại từ mơ hồ "it" trong bài của HN gây khó hiểu cho người đọc.
- Lỗi từ vựng (Vocabulary): Lỗi lựa chọn từ ngữ không phù hợp ngữ cảnh (word choice) là loại lỗi có tỷ lệ cao nhất toàn bộ nghiên cứu, lên tới 51% (27 sinh viên mắc lỗi). Lỗi lặp từ (repetition) chiếm 11% (6 sinh viên) và dùng từ ngữ không trang trọng (informal vocabulary) chiếm 4% (2 sinh viên). Các trích đoạn thực tế minh chứng sinh viên gặp khó khăn khi chọn từ chính xác: sinh viên PTLX viết nhầm "transportations" thay vì "transport", dùng sai "be have"; sinh viên CHTA lạm dụng "Nowadays"; sinh viên VVV dùng cụm "get around" mang tính khẩu ngữ (cần thay bằng "travel" hoặc "commute"); sinh viên HHY dùng diễn đạt mơ hồ "The environment is becoming more and more polluted" thay vì cách diễn đạt học thuật "Environmental pollution is worsening".
- Lỗi cấu trúc câu và dấu câu (Sentence Structure & Punctuation): Lỗi dùng sai dấu câu (incorrect use of punctuation) chiếm 27% (14 sinh viên), lỗi thiếu dấu câu (missing punctuation) chiếm 24% (12 sinh viên). Lỗi câu ghép sai quy tắc hoặc câu chạy dòng (run-on sentences / comma splices) chiếm 9% (5 sinh viên). Sinh viên thường xuyên bỏ quên dấu phẩy sau các trạng từ/cụm trạng từ đầu câu như "In recent times", "Therefore".
- Lỗi liên kết và diễn đạt (Linking & Expression): Lỗi thiếu liên kết giữa các câu và các đoạn văn (lack of linking between sentences and paragraphs) chiếm tới 32% (17 sinh viên); lỗi dùng sai hoặc thiếu từ nối (incorrect or missing linking words) chiếm 22% (11 sinh viên). Đặc biệt, lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh (word-by-word translation) chiếm 25% (13 sinh viên), tạo nên những câu văn gượng gạo, phi tự nhiên như "are facing today", "more expensive to drive a car".
- Lỗi cấu trúc bài luận và lập luận (Other Mistakes): Lỗi lập luận chưa chặt chẽ (argumentation mistakes) chiếm 16% (8 sinh viên) và lỗi tổ chức cấu trúc bài luận (essay structure mistakes) chiếm 5% (3 sinh viên), biểu hiện ở việc câu mở đầu chưa nêu rõ chủ đề hoặc chưa xác lập rõ ràng quan điểm (thesis statement) của người viết.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp một bức tranh toàn diện và định lượng rõ ràng về các lỗi sai thực tế của sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
| Nhóm lỗi (Type of mistake) |
Lỗi cụ thể (Specific mistake) |
Tỷ lệ lỗi (%) |
Số sinh viên mắc lỗi (trên tổng số n=52) |
| 1. Ngữ pháp (Grammar) |
Lỗi mạo từ (Article mistakes) |
27% |
14 |
|
Lỗi thì của động từ (Verb tense mistakes) |
25% |
13 |
|
Lỗi hòa hợp chủ - vị (Subject-Verb agreement) |
15% |
8 |
|
Lỗi danh từ (Noun mistakes) |
14% |
7 |
|
Lỗi giới từ (Preposition mistakes) |
10% |
5 |
|
Lỗi đại từ (Pronoun mistakes) |
7% |
4 |
| 2. Từ vựng (Vocabulary) |
Lỗi dùng từ sai ngữ cảnh (Word choice mistakes) |
51% |
27 |
|
Lỗi lặp từ (Repetition) |
11% |
6 |
|
Dùng từ không trang trọng (Informal vocabulary) |
4% |
2 |
| 3. Cấu trúc câu (Sentence Structure) |
Câu chạy dòng/nối sai (Run-on sentences) |
9% |
5 |
| 4. Chính tả (Spelling) |
Lược bỏ ký tự (Omission) |
33% |
17 |
|
Thay thế ký tự (Substitution) |
24% |
12 |
|
Chèn thêm ký tự (Insertion) |
13% |
7 |
|
Hoán vị ký tự (Transposition) |
1% |
1 |
| 5. Dấu câu (Punctuation) |
Dùng sai dấu câu (Incorrect use of punctuation) |
27% |
14 |
|
Thiếu dấu câu (Missing punctuation) |
24% |
12 |
| 6. Liên kết (Linking) |
Thiếu liên kết giữa câu/đoạn (Lack of linking) |
32% |
17 |
|
Sai hoặc thiếu từ nối (Incorrect/missing linkers) |
22% |
11 |
| 7. Diễn đạt (Expression) |
Dịch từng từ từ tiếng mẹ đẻ (Word-by-word translation) |
25% |
13 |
| 8. Khác (Other) |
Lỗi lập luận (Argumentation mistakes) |
16% |
8 |
|
Lỗi cấu trúc bài luận (Essay structure mistakes) |
5% |
3 |
Từ các phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm bao gồm:
- Củng cố kiến thức nền tảng có trọng điểm: Tăng cường giảng dạy chuyên sâu về cách sử dụng mạo từ (a/an/the), kiểm soát tính nhất quán của thì động từ và quy tắc hòa hợp chủ - vị trong các cấu trúc câu phức.
- Nâng cao năng lực từ vựng học thuật và liên kết: Hướng dẫn sinh viên kỹ thuật viết lại câu (paraphrasing), sử dụng từ đồng nghĩa phù hợp để tránh lặp từ, cung cấp danh mục các phương tiện liên kết (linking devices) và tổ chức bài tập viết đoạn văn rèn luyện tính mạch lạc. Khắc phục thói quen dịch word-by-word bằng cách tăng cường đọc tài liệu học thuật nguyên bản để tiếp thu cách diễn đạt tự nhiên.
- Chuẩn hóa quy trình tạo lập văn bản: Rèn luyện thói quen lập dàn ý (outline) trước khi viết nhằm hoàn thiện câu chủ đề (topic sentence), luận điểm và cấu trúc bài luận 3 phần (mở bài, thân bài, kết luận); xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) để sinh viên tự rà soát chính tả, dấu câu và ngữ pháp trước khi nộp bài.
- Đổi mới phương pháp đánh giá và sửa lỗi: Giảng viên áp dụng phản hồi có chọn lọc (selective feedback) tập trung vào các lỗi ảnh hưởng đến tính thông hiểu của bài viết; tích hợp hoạt động nhận xét đồng đẳng (peer feedback) và hướng dẫn sử dụng hợp lý các công cụ tra cứu, từ điển chuyên ngành và phần mềm kiểm tra ngữ pháp trực tuyến.
Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về thực trạng kỹ năng viết của sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Phenikaa, làm rõ sự tương tác giữa thói quen tư duy ngôn ngữ L1 và việc vận dụng ngôn ngữ L2 trong bài thi viết chuẩn hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi mẫu và không gian khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 52 sinh viên năm thứ tư thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Phenikaa), do đó kết quả chưa mang tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên ngôn ngữ Anh ở các cơ sở giáo dục khác.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một dạng bài duy nhất là bài luận nghị luận xã hội IELTS Writing Task 2 với một đề tài cụ thể về giá nhiên liệu và môi trường, chưa khảo sát các thể loại văn bản học thuật khác (như báo cáo nghiên cứu, tóm tắt tài liệu, thư tín thương mại).
- Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu diễn ra trong thời gian ngắn hạn (2 tháng), chưa đánh giá được sự tiến bộ hay biến chuyển của sinh viên qua một tiến trình can thiệp sư phạm dài hạn.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất: mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các khóa sinh viên khác (năm nhất, năm hai, năm ba) và các trường đại học khác để so sánh đối chiếu; kiểm nghiệm trên nhiều thể loại văn bản viết đa dạng; đồng thời triển khai nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường hiệu quả cụ thể của các biện pháp can thiệp sư phạm đã đề xuất.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết tiếng Anh: Cung cấp bảng thống kê chi tiết về các nhóm lỗi có tần suất xuất hiện cao nhất, giúp giảng viên điều chỉnh giáo án, thiết kế bài tập bổ trợ tập trung đúng vào các điểm yếu của sinh viên (như mạo từ, dùng từ sai ngữ cảnh, thiếu liên kết câu/đoạn).
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và người luyện thi IELTS Writing: Bảng phân loại lỗi và các ví dụ minh họa trực tiếp giúp người học nhận diện các lỗi sai kinh điển, từ đó chủ động xây dựng thói quen tự rà soát (proofreading), tránh bẫy dịch thô từ tiếng Việt và nâng cao tính học thuật cho bài viết.
- Nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Cung cấp mô hình tham khảo về quy trình phân tích lỗi viết kết hợp phương pháp định lượng và định tính trên bài thi chuẩn hóa Task 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Dạng lỗi nào có tỷ lệ sinh viên mắc phải cao nhất trong nghiên cứu này?
Lỗi lựa chọn từ ngữ không phù hợp ngữ cảnh (Word choice mistakes) thuộc nhóm Từ vựng có tỷ lệ sinh viên mắc phải cao nhất, với 51% (27/52 sinh viên).
2. Đề bài cụ thể được tác giả sử dụng để thu thập 52 bài viết của sinh viên là gì?
Đề bài được sử dụng là dạng nghị luận IELTS Writing Task 2: "People think that the government should increase the cost of fuel for cars and other vehicles to solve environmental problems. Give your opinion", yêu cầu hoàn thành bài viết tối đa 250 từ trong thời gian 60 phút qua Google Docs.
3. Trong nhóm lỗi Ngữ pháp, hai dạng lỗi nào phổ biến nhất và chiếm tỷ lệ bao nhiêu?
Hai dạng lỗi ngữ pháp phổ biến nhất là lỗi sử dụng mạo từ (Article mistakes) chiếm 27% (14 sinh viên) và lỗi chia thì của động từ (Verb tense mistakes) chiếm 25% (13 sinh viên).
4. Hai chuyên gia đánh giá độc lập bài viết của sinh viên là những ai?
Hai người chấm độc lập gồm một giảng viên đại học có kinh nghiệm giảng dạy môn viết luận tiếng Anh và một giáo viên giàu kinh nghiệm đến từ một trung tâm Anh ngữ uy tín.
5. Lỗi chính tả nào xuất hiện ít nhất trong toàn bộ khảo sát?
Lỗi hoán vị ký tự (Transposition) xuất hiện ít nhất, chỉ có 1 trường hợp duy nhất được ghi nhận (chiếm tỷ lệ 1% trong tổng số bài khảo sát).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Anh đã phân tích toàn diện và có hệ thống các lỗi sai thường gặp trong kỹ năng viết tiếng Anh học thuật của 52 sinh viên năm thứ tư chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng lỗi lựa chọn từ vựng sai ngữ cảnh, lỗi thiếu liên kết câu - đoạn, lỗi dùng sai mạo từ, thì động từ và dịch từng từ từ tiếng mẹ đẻ là những rào cản lớn nhất ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng bài viết. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa củng cố ngữ pháp - từ vựng học thuật, rèn luyện cấu trúc bài luận, áp dụng phản hồi có chọn lọc và phát huy tính tự chủ của người học, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng viết tiếng Anh tại nhà trường.