Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng sự phục hồi với tốc độ tăng trưởng GDP đạt khoảng 5,98% vào năm 2014, các doanh nghiệp xây dựng quy mô lớn phải đối mặt với môi trường cạnh tranh khốc liệt. Tổng công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (Vinaconex) là một trong những đơn vị trụ cột của ngành xây lắp và đầu tư bất động sản, chính thức niêm yết trên thị trường chứng khoán từ năm 2008. Tuy nhiên, sau chu kỳ 2011-2015 chủ yếu tập trung xử lý các điểm nghẽn tài chính và tái cơ cấu các khoản đầu tư ngoài ngành dàn trải, doanh nghiệp vẫn thiếu vắng một chiến lược kinh doanh tổng thể, bài bản và có tầm nhìn dài hạn.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm thế nào để định vị lại các năng lực cốt lõi và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cũng như lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Luận văn của tác giả Nguyễn Hùng Thắng hướng tới mục tiêu phân tích toàn diện thực trạng hoạt động giai đoạn 2011-2015, từ đó xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh khả thi cho Vinaconex trong giai đoạn 2015-2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cấp độ hoạch định chiến lược của công ty mẹ và các đơn vị kinh doanh chiến lược tại thị trường Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp các giải pháp định lượng giúp doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân từ 10% đến 15% mỗi năm và củng cố vững chắc vị thế trong top 3 nhà thầu xây lắp hàng đầu Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận quản trị chiến lược kinh điển. Theo Alfred Chandler (1962), chiến lược là việc xác định các mục tiêu dài hạn cơ bản của doanh nghiệp, đi kèm chuỗi hành động và phân bổ nguồn lực cần thiết. James Brian Quinn (1980) nhấn mạnh tính liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu, chính sách và hành động thành một thể thống nhất. Đồng thời, quan điểm của Gerry Johnson và Kevan Scholes bổ sung rằng chiến lược chính là định hướng dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh thông qua kết hợp nguồn lực nội tại với biến động môi trường bên ngoài.

Mô hình nghiên cứu kết hợp ba công cụ cốt lõi: mô hình PEST nhằm đánh giá các yếu tố vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ); mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1980) để phân tích cường độ cạnh tranh trong ngành xây dựng; và kỹ thuật phân tích ma trận SWOT. Ma trận SWOT được vận hành qua 4 nhóm chiến lược phối hợp: SO (tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội), ST (dùng điểm mạnh để hạn chế thách thức), WO (khắc phục điểm yếu để đón đầu cơ hội), và WT (giảm thiểu điểm yếu và phòng ngừa rủi ro). Các khái niệm chính được ứng dụng xuyên suốt gồm: đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU), năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh chi phí thấp kết hợp khác biệt hóa.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp kết hợp dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015. Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2011-2014 của Vinaconex, số liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê với chỉ số GDP và lạm phát qua 4 năm liên tiếp, cùng Chương trình phát triển đô thị quốc gia giai đoạn 2012-2020. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) với quy mô cỡ mẫu gồm 35 chuyên gia, trong đó có 15 cán bộ quản lý cấp cao thuộc Tổng công ty và 20 chuyên gia độc lập trong ngành xây dựng - bất động sản.

Lý do lựa chọn phương pháp chọn mẫu này là nhằm đảm bảo tính am hiểu sâu sắc về chuỗi giá trị và nội tình doanh nghiệp, giúp quá trình cho điểm đánh giá các yếu tố nội bộ và ngoại vi đạt độ chuẩn xác cao. Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp định tính và ma trận định lượng, chấm điểm mức độ tác động theo thang đo 3 cấp độ (từ 0 = không quan trọng đến 3 = rất quan trọng) kết hợp dấu tác động âm - dương. Toàn bộ quy trình nghiên cứu và xử lý số liệu được triển khai chặt chẽ từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 8 năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, giai đoạn 2011-2014 ghi nhận kết quả tích cực trong việc ổn định cơ cấu tài chính của Vinaconex sau tái cấu trúc, đưa tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu về ngưỡng an toàn hơn và giúp chỉ số ROE phục hồi đạt mức khoảng 8,5% vào năm 2014. Tuy nhiên, doanh thu từ mảng xây lắp dù chiếm tỷ trọng trên 60% tổng cơ cấu doanh thu toàn Tổng công ty nhưng biên lợi nhuận gộp chỉ dao động ở mức khiêm tốn từ 4% đến 6%, chịu tác động nặng nề từ việc chi phí nhân công và nguyên vật liệu tăng bình quân 7,2% mỗi năm.

Thứ hai, kết quả phân tích môi trường vĩ mô qua mô hình PEST chỉ ra rằng chương trình đô thị hóa quốc gia giai đoạn 2012-2020 mở ra nhu cầu đầu tư hạ tầng kỹ thuật và nhà ở xã hội với tổng nguồn vốn ước tính hàng trăm nghìn tỷ đồng, tạo ra cơ hội thị trường rất lớn với điểm số đánh giá tác động đạt mức 2,8/3,0 điểm. Ngược lại, áp lực cạnh tranh ngành tăng cao khi thị trường có hơn 1.200 doanh nghiệp xây dựng cùng sự thâm nhập mạnh mẽ của các nhà thầu nước ngoài sở hữu công nghệ hiện đại và tiềm lực tài chính dồi dào.

Thứ ba, phân tích nội bộ qua ma trận điểm mạnh và điểm yếu cho thấy Vinaconex sở hữu tài sản vô hình giá trị với thương hiệu gần 30 năm, lực lượng lao động quy mô hơn 10.000 người và quỹ đất sạch lớn tại các đô thị trọng điểm. Dẫu vậy, điểm yếu cố hữu là năng suất lao động bình quân của toàn hệ thống vẫn thấp hơn khoảng 15% so với các tập đoàn xây dựng đa quốc gia có mặt tại Việt Nam, nguyên nhân do mô hình quản trị dự án còn phân tán và tỷ lệ ứng dụng công nghệ tự động hóa chưa cao.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản dẫn tới các hạn chế trên xuất phát từ giai đoạn 2008-2011 khi Vinaconex mở rộng đầu tư dàn trải sang các lĩnh vực ngoài ngành cốt lõi, làm phân tán nguồn lực tài chính và suy giảm năng lực cạnh tranh trung tâm. Đề án phát triển năm 2008 do tổ chức tư vấn Credit Suisse xây dựng chủ yếu tập trung vào tái cơ cấu dòng tiền ngắn hạn mà chưa định hình được chiến lược kinh doanh chuyên sâu cho từng SBU. So sánh với các doanh nghiệp đầu ngành như Vinamilk hay Hòa Phát cùng thời kỳ, việc kiên định vào một số ngành mũi nhọn là yếu tố quyết định để duy trì biên lợi nhuận hai con số.

Khi thảo luận kết quả, bức tranh vị thế cạnh tranh của Vinaconex được minh họa rõ nét qua Biểu đồ vị thế chiến lược hiện tại và tương lai (Hình 4.2 và Hình 4.3), thể hiện sự dịch chuyển tất yếu từ góc phần tư phòng thủ sang góc phần tư tăng trưởng tập trung. Bảng tổng hợp ma trận SWOT (Bảng 4.5) cho thấy nhóm chiến lược kết hợp SO đạt tổng điểm đánh giá cao nhất với 83 điểm, áp đảo so với nhóm ST đạt 68 điểm và nhóm WO đạt 57 điểm. Điều này chứng minh rằng việc khai thác triệt để các cơ hội hạ tầng giao thông và đô thị dựa trên thế mạnh thi công công trình quy mô lớn là lựa chọn tối ưu nhất cho doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phân tích định lượng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động chiến lược cho Vinaconex trong giai đoạn 2015-2020:

Thứ nhất, tái cấu trúc danh mục kinh doanh theo hướng tinh gọn, tập trung 75% tổng nguồn vốn đầu tư vào hai lĩnh vực cốt lõi là tổng thầu xây lắp công trình kỹ thuật phức tạp và kinh doanh bất động sản trung - cao cấp. Hội đồng Quản trị cần phê duyệt kế hoạch thoái vốn dứt điểm tại các đơn vị thành viên ngoài ngành kém hiệu quả trước quý 4 năm 2016 nhằm thu hồi tối thiểu 1.500 tỷ đồng bổ sung cho nguồn vốn lưu động.

Thứ hai, hiện đại hóa công nghệ thi công và chuẩn hóa hệ thống quản lý. Ban Tổng Giám đốc cần phê duyệt dự án đầu tư hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và ứng dụng mô hình thông tin công trình (BIM) cho 100% các dự án trọng điểm từ năm 2017, hướng tới mục tiêu cắt giảm lãng phí vật tư 5% và rút ngắn tiến độ thực hiện từ 10% đến 12%.

Thứ ba, mở rộng phương thức đầu tư đối tác công tư (PPP). Khối Phát triển Kinh doanh cần chủ động liên kết liên danh với các nhà thầu quốc tế và định chế tài chính lớn như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) để tham gia đấu thầu các dự án đường cao tốc và hạ tầng đô thị lớn, đặt mục tiêu duy trì mức tăng trưởng doanh thu xây lắp 12% mỗi năm trong giai đoạn 2016-2020.

Thứ tư, tái cơ cấu chính sách nhân sự và năng suất lao động. Ban Tổ chức Nhân sự cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) gắn liền với thu nhập, đồng thời tổ chức đào tạo chuyên môn định kỳ cho 2.000 lượt kỹ sư và cán bộ quản trị dự án mỗi năm, phấn đấu tăng năng suất lao động toàn Tổng công ty lên 20% vào cuối năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và Hội đồng Quản trị các doanh nghiệp xây dựng và bất động sản: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức thoái vốn đầu tư ngoài ngành, tái cấu trúc tài chính và định vị lại các SBU trụ cột khi doanh nghiệp bước vào chu kỳ kinh doanh mới kéo dài 5 năm.

Thứ hai, Chuyên viên hoạch định chiến lược và phát triển kinh doanh: Luận văn là tài liệu hướng dẫn từng bước quy trình ứng dụng mô hình PEST, 5 thế lực cạnh tranh và ma trận SWOT có lượng hóa điểm số, hỗ trợ chuẩn hóa quy trình phân tích môi trường kinh doanh cho tổ chức.

Thứ ba, Học viên cao học và nghiên cứu sinh khối ngành Quản trị Kinh doanh: Công trình là mẫu hình điển hình cho luận văn thạc sĩ định hướng ứng dụng, thể hiện phương pháp chuyển hóa các lý thuyết quản trị của Michael Porter và Chandler thành giải pháp thực chứng giải quyết bài toán của doanh nghiệp quy mô vốn hàng nghìn tỷ đồng.

Thứ tư, Các chuyên gia phân tích đầu tư và tổ chức tín dụng: Nghiên cứu cung cấp nguồn dữ liệu phân tích chi tiết về năng lực hoạt động, rủi ro cơ cấu vốn và triển vọng thị trường của một trong những tổng công ty nhà nước lớn sau cổ phần hóa tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược kinh doanh giai đoạn 2015-2020 của Vinaconex có điểm gì khác biệt so với giai đoạn 2011-2015?
Giai đoạn 2011-2015 mang tính chất phòng thủ, tập trung giải quyết áp lực nợ xấu và thoái vốn dàn trải. Chiến lược 2015-2020 chuyển sang trạng thái chủ động tăng trưởng, tập trung nguồn lực vào 2 mũi nhọn xây lắp và bất động sản, đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 10% đến 15% mỗi năm.

Ma trận SWOT được lượng hóa như thế nào để lựa chọn chiến lược tối ưu?
Nghiên cứu tiến hành gán trọng số từ 0 đến 3 cho từng cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu và nhân với hệ số tác động âm - dương. Nhóm chiến lược kết hợp SO đạt tổng điểm cao nhất với 83 điểm, vượt trội so với ST (68 điểm) và WO (57 điểm), trở thành căn cứ khoa học để chọn chiến lược tăng trưởng tập trung.

Tại sao Vinaconex cần đẩy mạnh tham gia các dự án đối tác công tư (PPP)?
Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng đô thị tại Việt Nam giai đoạn 2015-2020 cần nguồn vốn rất lớn trong khi ngân sách công hạn hẹp. Việc tham gia mô hình PPP giúp Vinaconex phát huy thương hiệu 30 năm, tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi quốc tế từ ADB và bảo đảm khối lượng công việc xây lắp lớn dài hạn.

Làm thế nào để nâng cao biên lợi nhuận mảng xây lắp từ mức 4-6% lên mức cao hơn?
Tổng công ty cần áp dụng triệt để mô hình quản lý thông tin BIM và hệ thống ERP nhằm giám sát chặt chẽ định mức vật tư theo thời gian thực. Việc cắt giảm 5% lãng phí nguyên vật liệu và rút ngắn tiến độ thi công 10% sẽ giúp biên lợi nhuận gộp của mảng xây lắp tăng lên mức 8% đến 9%.

Cỡ mẫu khảo sát 35 chuyên gia có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho nghiên cứu không?
Quy mô mẫu gồm 35 chuyên gia được lựa chọn có chủ đích với 15 nhà quản lý cấp cao am hiểu toàn diện hệ thống nội bộ và 20 chuyên gia đầu ngành. Trong nghiên cứu chiến lược chuyên sâu, nhóm mẫu tinh gọn này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác, loại bỏ các đánh giá cảm tính từ khảo sát đại trà.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết quản trị chiến lược và phương pháp lượng hóa ma trận SWOT trong ngành xây dựng.
  • Đánh giá trung thực thực trạng giai đoạn 2011-2015 của Vinaconex, chỉ rõ các hạn chế về biên lợi nhuận và đầu tư ngoài ngành.
  • Xác định điểm số ưu tiên của phương án chiến lược SO đạt 83 điểm, khẳng định hướng đi tăng trưởng tập trung vào xây lắp và bất động sản.
  • Đề ra mục tiêu định lượng nâng cao chỉ số ROE và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân từ 10% đến 15% mỗi năm cho giai đoạn 2015-2020.
  • Xây dựng lộ trình triển khai 4 nhóm giải pháp gắn liền với quản trị dự án bằng BIM/ERP và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đóng góp then chốt của luận văn là chuyển hóa bài toán quản trị phức tạp của một tổng công ty lớn sau cổ phần hóa thành một bản kế hoạch chiến lược rõ ràng, khả thi và giàu luận cứ khoa học. Lộ trình tiếp theo đòi hỏi đơn vị hoàn thành công tác thoái vốn trong năm 2016, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ giai đoạn 2017-2018 và bứt phá thị phần hạ tầng giai đoạn 2019-2020. Đây là công trình tham khảo giá trị dành cho các nhà quản trị đang tìm kiếm giải pháp nâng cao vị thế cạnh tranh cho doanh nghiệp của mình.