Nghiên Cứu Lipit và Axit Béo Từ Rong Đỏ: Phân Tích và Ứng Dụng

Nghiên cứu sàng lọc và nhận dạng axit béo axit arachidonic cùng prostaglandin từ rong đỏ biển, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Hóa sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LIPIT VÀ AXIT BÉO

1.1. Lipit và axit béo

1.2. Lipit và axit béo của rong Đỏ

1.3. Phương pháp nhận dạng, phân lập lipit và axit béo

1.3.1. Phương pháp nhận dạng lipit

1.3.2. Phương pháp phân lập lipit từ sinh vật biển

1.3.3. Phương pháp phân lập và nhận dạng axit béo

1.4. Hoạt chất sinh học biển

1.5. Hóa học và hoạt tính sinh học của nhóm axit béo C20 đa nối đôi – axit arachidonic

1.5.1. Nhóm axit béo C20 đa nối đôi

1.5.2. Hoạt tính sinh học của axit arachidonic

1.5.3. Hoạt chất prostaglandin: hoá học và hoạt tính sinh học

1.5.3.1. Hoá học hoạt chất prostaglandin
1.5.3.2. Sinh tổng hợp prostaglandin
1.5.3.3. Sàng lọc các prostaglandin E từ nguyên liệu tự nhiên
1.5.3.4. Tác dụng sinh lí của prostaglandin

1.6. Tổng quan về rong biển

1.6.1. Giới thiệu chung. Những nghiên cứu về rong biển ở Việt Nam

1.6.2. Đối tượng nghiên cứu

1.6.3. Phương pháp nghiên cứu

1.6.3.1. Phương pháp thu và bảo quản mẫu
1.6.3.2. Phương pháp phân lập, tách chiết lipit, axit béo, axit arachidonic, prostaglandin
1.6.3.3. Phương pháp xác định thành phần, hàm lượng và cấu trúc hoá học của các axit béo và prostaglandin
1.6.3.4. Phương pháp phân tích cấu tử chính và phân tích chùm
1.6.3.5. Các dung môi, hoá chất sử dụng

1.6.4. Chiết tách và xác định hàm lượng lipit tổng

1.6.5. Xác định thành phần và hàm lượng các axít béo

1.6.6. Sàng lọc định tính, định lượng prostaglandin

1.6.6.1. Phân tích định tính prostaglandin
1.6.6.2. Phân tích định lượng PGE2 trong các mẫu rong Đỏ

1.6.7. Khảo sát sự biến động và tích luỹ hàm lượng prostaglandin và axit béo trong quá trình sinh trưởng và phát triển của loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm

1.6.8. Phân lập prostaglandin từ rong Đỏ

1.6.8.1. Phân lập PGE2 từ loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla
1.6.8.2. Nhận biết PGE3 từ loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla
1.6.8.3. Phân lập, tinh chế thu nhận axit arachidonic từ loài rong Câu Gracilaria tenuistipitata

2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Nghiên cứu sàng lọc lipit và axit béo của rong Đỏ. Khảo sát hàm lượng lipit tổng

2.2. Khảo sát thành phần và hàm lượng các axit béo

2.2.1. Thành phần và hàm lượng axit béo của các loài thuộc họ rong Câu Gracilariaceae

2.2.2. Thành phần và hàm lượng axit béo của các loài thuộc chi Hypnea họ rong Đông

2.2.3. Thành phần và hàm lượng axit béo của 12 mẫu thuộc 7 họ rong Đỏ còn lại

2.3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự tích luỹ lipit và hình thành các axit béo của rong Đỏ

2.4. Sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính và phương pháp phân tích chùm để xử lý tập dữ liệu về thành phần axit béo của các mẫu rong Đỏ

2.5. Nghiên cứu phát hiện prostaglandin từ các loài rong Đỏ. Sàng lọc PGE2 từ các loài rong Đỏ

2.6. Khảo sát sự biến động và tích luỹ hàm lượng các axit béo, prostaglandin trong quá trình sinh trưởng và phát triển của loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla của Nga nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm ở Việt Nam

2.7. Phân lập hoạt chất prostaglandin từ rong Đỏ

2.7.1. Phân lập prostaglandin E2 từ loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla

2.7.2. Nhận biết PGE3 ở loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla

2.7.3. Bàn luận về sự chuyển hoá của axit béo họ eicosanoit thành các prostaglandin bằng enzyme nội sinh từ rong Đỏ

2.7.4. Phân lập và xác đinh cấu trúc axit arachidonic từ loài rong Câu Gracilaria tenuistipitata

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lipid và Axit Béo Từ Rong Đỏ Giới Thiệu

Lipid và axit béo là những hợp chất hữu cơ quan trọng, có mặt rộng rãi trong tự nhiên, từ động vật, thực vật đến vi sinh vật. Chúng đóng vai trò cấu trúc trong màng tế bào, cung cấp năng lượng và là nguồn vitamin thiết yếu. Đặc biệt, rong đỏ nổi lên như một nguồn tiềm năng của các lipid và axit béo có giá trị, mở ra hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá thành phần, đặc tính và ứng dụng của lipid và axit béo từ rong đỏ, góp phần khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên biển bền vững. Các nghiên cứu lipidnghiên cứu axit béo từ rong đỏ đang ngày càng được quan tâm bởi tiềm năng ứng dụng to lớn của chúng.

1.1. Lipid và Axit Béo Vai Trò Sinh Học và Ứng Dụng

Lipid, hay chất béo, là thành phần không thể thiếu của tế bào sống, tham gia vào cấu trúc màng tế bào, dự trữ năng lượng và vận chuyển các vitamin tan trong dầu. Axit béo, đơn vị cấu tạo của lipid, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Các axit béo không no, đặc biệt là omega-3 và omega-6, được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, não bộ và hệ miễn dịch. Nguồn lipidaxit béo từ rong đỏ hứa hẹn mang lại những ứng dụng tiềm năng trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

1.2. Rong Đỏ Nguồn Lipid và Axit Béo Tiềm Năng

Rong đỏ là một nhóm tảo biển đa dạng, có khả năng tổng hợp các lipid và axit béo độc đáo. So với các nguồn truyền thống như cá biển, rong đỏ có ưu điểm về tính bền vững, khả năng tái tạo nhanh và ít nguy cơ ô nhiễm. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng một số loài rong đỏ chứa hàm lượng cao các axit béo không no, bao gồm cả EPA và DHA, những axit béo omega-3 quan trọng. Việc khai thác lipid rong đỏaxit béo rong đỏ mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu và Chiết Xuất Lipid Từ Rong Đỏ

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc nghiên cứu và khai thác lipidaxit béo từ rong đỏ vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Hàm lượng lipid trong rong đỏ thường thấp hơn so với các nguồn khác, đòi hỏi các phương pháp chiết xuất lipid rong đỏ hiệu quả. Thành phần lipid của rong đỏ cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào loài, điều kiện môi trường và giai đoạn sinh trưởng, gây khó khăn cho việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu sâu hơn về đặc tính lipid rong đỏtác dụng sinh học của chúng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.

2.1. Hiệu Suất Chiết Xuất Lipid Tối Ưu Hóa Phương Pháp

Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để chiết xuất hiệu quả lipid từ rong đỏ. Các phương pháp truyền thống như sử dụng dung môi hữu cơ có thể không phù hợp do lo ngại về môi trường và an toàn. Các phương pháp mới như chiết xuất bằng enzyme, siêu tới hạn hoặc vi sóng đang được nghiên cứu để cải thiện hiệu suất chiết xuất và giảm thiểu tác động tiêu cực. Việc tối ưu hóa chiết xuất là yếu tố then chốt để khai thác lipid rong đỏ một cách kinh tế và bền vững.

2.2. Biến Động Thành Phần Lipid Ảnh Hưởng của Môi Trường

Thành phần lipid của rong đỏ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ mặn và dinh dưỡng. Sự biến động này gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng và đảm bảo tính ổn định của sản phẩm. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng môi trường đến thành phần lipid và phát triển các biện pháp kiểm soát để duy trì chất lượng ổn định của nguồn lipid từ rong đỏ.

2.3. Đánh Giá An Toàn và Tác Dụng Sinh Học Nghiên Cứu In Vitro In Vivo

Trước khi đưa lipid rong đỏ vào ứng dụng thực tế, cần có các nghiên cứu kỹ lưỡng về an toàn thực phẩmtác dụng sinh học. Các nghiên cứu in vitronghiên cứu in vivo sẽ giúp đánh giá khả năng gây độc, dị ứng và các tác dụng phụ khác của lipid rong đỏ. Đồng thời, cần xác định rõ các hoạt tính sinh học của lipid rong đỏ, chẳng hạn như khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tim mạch, để chứng minh lợi ích sức khỏe của chúng.

III. Phương Pháp Phân Tích Lipid và Axit Béo Từ Rong Đỏ Hướng Dẫn

Việc phân tích lipid rong đỏphân tích axit béo rong đỏ đòi hỏi các phương pháp hiện đại và chính xác. Các kỹ thuật như sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để xác định thành phần và hàm lượng các axit béo trong rong đỏ. Các phương pháp phân tích khác như phân tích thành phần lipid tổng, phân tích cấu trúc lipidphân tích hoạt tính sinh học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng của lipid rong đỏ.

3.1. GC MS Phân Tích Thành Phần Axit Béo Chi Tiết

Phân tích GC-MS là một kỹ thuật mạnh mẽ để xác định thành phần axit béo trong mẫu lipid rong đỏ. Kỹ thuật này cho phép phân tách, định danh và định lượng các axit béo khác nhau dựa trên khối lượng phân tử và thời gian lưu giữ của chúng. Kết quả phân tích GC-MS cung cấp thông tin chi tiết về thành phần axit béo của rong đỏ, giúp đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng của chúng.

3.2. HPLC Phân Tích Lipid Phân Cực và Các Hợp Chất Khác

HPLC là một kỹ thuật phân tích quan trọng để xác định các lipid phân cực và các hợp chất khác trong rong đỏ, chẳng hạn như phospholipid, glycolipid và sắc tố. HPLC cho phép phân tách các hợp chất dựa trên ái lực của chúng với pha tĩnh và pha động. Kết quả phân tích HPLC cung cấp thông tin về thành phần lipid phức tạp của rong đỏ, giúp hiểu rõ hơn về vai trò sinh học và tiềm năng ứng dụng của chúng.

3.3. Phương Pháp Chiết Xuất Lipid So Sánh và Đánh Giá

Có nhiều phương pháp chiết xuất lipid khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp phụ thuộc vào loại rong đỏ, mục tiêu phân tích và yêu cầu về độ tinh khiết của sản phẩm. Các phương pháp chiết xuất phổ biến bao gồm sử dụng dung môi hữu cơ, chiết xuất siêu tới hạn, chiết xuất bằng enzyme và chiết xuất bằng vi sóng. Cần so sánh và đánh giá các phương pháp chiết xuất khác nhau để lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Lipid và Axit Béo Từ Rong Đỏ Tiềm Năng

Lipidaxit béo từ rong đỏ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành ứng dụng thực phẩm, chúng có thể được sử dụng làm nguồn bổ sung omega-3, cải thiện chất lượng dinh dưỡng của sản phẩm. Trong ngành ứng dụng dược phẩm, chúng có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc điều trị bệnh tim mạch, viêm khớp và các bệnh mãn tính khác. Trong ngành ứng dụng mỹ phẩm, chúng có thể được sử dụng để dưỡng ẩm, chống lão hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.

4.1. Ứng Dụng Thực Phẩm Bổ Sung Omega 3 Tự Nhiên

Lipid rong đỏ giàu axit béo omega-3, đặc biệt là EPA và DHA, là một nguồn bổ sung omega-3 tự nhiên và bền vững. Chúng có thể được sử dụng để tăng cường hàm lượng omega-3 trong các sản phẩm thực phẩm như sữa, trứng, bánh mì và dầu ăn. Việc sử dụng lipid rong đỏ giúp cải thiện chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các sản phẩm giàu omega-3.

4.2. Ứng Dụng Dược Phẩm Phát Triển Thuốc Điều Trị Bệnh

Axit béo từ rong đỏ có nhiều tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe, bao gồm khả năng chống viêm, giảm cholesterol và bảo vệ tim mạch. Chúng có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc điều trị các bệnh mãn tính như bệnh tim mạch, viêm khớp, tiểu đường và ung thư. Các nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá thêm các tác dụng sinh học của axit béo rong đỏ và phát triển các ứng dụng dược phẩm mới.

4.3. Ứng Dụng Mỹ Phẩm Dưỡng Ẩm và Chống Lão Hóa Da

Lipid rong đỏ có khả năng dưỡng ẩm, làm mềm da và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường. Chúng có thể được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và mặt nạ. Các axit béo không no trong lipid rong đỏ giúp duy trì độ ẩm cho da, cải thiện độ đàn hồi và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Việc sử dụng lipid rong đỏ trong mỹ phẩm mang lại lợi ích cho làn da và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hiệu quả.

V. Nghiên Cứu Prostaglandin Từ Rong Đỏ Phát Hiện Mới

Nghiên cứu đã phát hiện ra prostaglandin từ các loài rong đỏ. Cụ thể, PGE2 đã được sàng lọc từ các loài rong đỏ. Nghiên cứu cũng khảo sát sự biến động và tích lũy hàm lượng các axit béo, prostaglandin trong quá trình sinh trưởng và phát triển của loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla của Nga nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm ở Việt Nam. Hoạt chất prostaglandin cũng đã được phân lập từ rong đỏ.

5.1. Phân Lập PGE2 Từ Loài Rong Câu Gracilaria Vermiculophylla

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập PGE2 từ loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla. Việc này mở ra hướng nghiên cứu mới về tiềm năng khai thác prostaglandin từ nguồn tài nguyên rong đỏ.

5.2. Nhận Biết PGE3 Ở Loài Rong Câu Gracilaria Vermiculophylla

Nghiên cứu cũng đã nhận biết PGE3 ở loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla. Đây là một phát hiện quan trọng, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về thành phần hóa học của rong đỏ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Lipid Rong Đỏ

Nghiên cứu về lipidaxit béo từ rong đỏ mở ra nhiều triển vọng trong các lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về thành phần, đặc tính và tác dụng sinh học của lipid rong đỏ để khai thác tối đa tiềm năng của chúng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa chiết xuất, nuôi trồng rong đỏ bền vững và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao từ lipid rong đỏ.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chiết Xuất và Tinh Chế Lipid

Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và tinh chế lipid là rất quan trọng để giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả khai thác. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc sử dụng các công nghệ chiết xuất lipid mới, thân thiện với môi trường và có hiệu suất chiết xuất cao.

6.2. Nghiên Cứu Nuôi Trồng Rong Đỏ Bền Vững

Để đảm bảo nguồn cung cấp lipid rong đỏ ổn định và bền vững, cần có các nghiên cứu về nuôi trồng rong đỏ. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc lựa chọn các loài rong đỏ có hàm lượng lipid cao, phát triển các kỹ thuật nuôi trồng hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.3. Phát Triển Sản Phẩm Giá Trị Gia Tăng Từ Lipid Rong Đỏ

Việc phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao từ lipid rong đỏ là rất quan trọng để tăng tính cạnh tranh và lợi nhuận. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc khám phá các tác dụng sinh học mới của lipid rong đỏ và phát triển các sản phẩm thực phẩm, dược phẩmmỹ phẩm độc đáo và hiệu quả.

06/06/2025
Nghiên cứu sàng lọc phân lập và nhận dạng các hoạt chất axit béo axit arachidonic và prostaglandin từ rong đỏ biển

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Axit arachidonic là một axit béo không no, thành phần chính của các phospholipit trong màng tế bào não, cơ bắp và gan. Trong tự nhiên, axit arachidonic thường được phân lập từ lipit của gan, trứng các loài cá biển. Chúng cũng là thành phần chính trong lipit của một số loài rong biển. Axit arachidonic có tác dụng kích hoạt hệ enzyme NADPH oxygenase giúp hoạt hoá quá trình trao đổi oxi, kích hoạt các kênh ion K+, Ca2+, khe liên bào và dòng cation liên kết với chất vận chuyển dopamin… Axit arachidonic (AA), axit eicosapentaenoic (EPA), có vai trò quan trọng nhất trong lipit của cơ thể động vật bậc cao vì chúng là tiền chất để sinh tổng hợp các chất điều hoà sinh học (còn gọi là các hoocmon tổ chức) đặc biệt là các prostaglandin, một nhóm hợp chất oxylipin (dẫn xuất oxi hoá của axit béo có 20 nguyên tử cacbon).

Đây là những chất có phổ ứng dụng rất rộng trong y, dược và đã được sử dụng làm thuốc điều tiết các quá trình thụ thai, mang thai và sinh đẻ qua sự điều tiết hệ hoocmon cũng như các biến đổi có kiểm soát của các hệ enzyme. Các prostaglandin còn tác động lên khả năng chịu đựng của hệ cơ phẳng, hệ bài tiết, hệ tiêu hóa và hệ tuần hoàn trong cơ thể sống. Chính vì hoạt tính mạnh ở nồng độ thấp, prostaglandin đã và đang được các nhà khoa học nghiên cứu tổng hợp hay tìm kiếm từ các nguồn nguyên liệu tự nhiên. Ngay sau khi phát hiện được hoạt chất này có trong loài san hô Plexaura homamalla, việc khai thác san hô để sản xuất các sản phẩm trong đó có prostaglandin phát triển mạnh vào những năm 1970 nhưng sau đó bị cấm theo các công ước quốc tế để bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô.

Những năm gần đây, các nhà khoa học Nga đi đầu trong việc tìm kiếm các hoạt chất prostaglandin từ rong Đỏ ở vùng biển Viễn Đông - Liên bang Nga. Việc này có ý nghĩa vô cùng quan trọng vì đây là một nguồn lợi sinh vật biển có khả năng tái sinh cao, có thể khai thác mà không sợ bị ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven biển. Rong biển từ lâu đã được dùng làm nguyên liệu cho rất nhiều ngành công nghiệp để chế biến ra các sản phẩm có giá trị sử dụng cao như agar, alginat, carrageenan, fuicoidan, các hoạt chất sinh học…[56] Người ta còn sử dụng rong Mơ (Sargassum) làm nguyên liệu chiết alginat để khử độc, loại bỏ các nguyên tố kim loại 1     nặng độc hại hay các nguyên tố phóng xạ ra khỏi cơ thể như chì (Pb), cadimi (Cd), uranium (U)… Rong biển chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Nhiều hoạt chất từ rong biển có khả năng ứng dụng trong y dược điển hình như: Curacin - A (chiết từ một loài rong tại bờ biển Curacao - phía nam biển Caribe), chất này thể hiện hoạt tính chống ung thư vú cao hơn cả taxol; Fucoidan, một loại sulphat polysaccarit, chiết từ rong nâu có khả năng ngăn ngừa di căn của ung thư, điều trị và hỗ trợ điều trị một số bệnh nan y như ung thư, viêm loét dạ dày, rối loạn đường tiêu hoá; phloroglucinol có tác dụng thâu tóm các gốc tự do làm giảm cơ chế hình thành khối u; Các axit béo không no nhiều nối đôi (PUFA-Polyunsaturated fatty acids) như axit arachidonic (AA), axit eicosapentaenoic (EPA), axit docosahexaenoic (DHA) có tác dụng ức chế cạnh tranh làm hạn chế hình thành các chất tiền viêm (leucotrien, thromboxane…) và có nhiều ứng dụng trong y, dược [30,53].

Nghiên cứu về động thái hình thành, tích luỹ lipit và axit béo đặc biệt là các hoạt chất eicosanoit và prostaglandin ở rong Đỏ giúp định hướng nuôi trồng cũng như sử dụng có hiệu quả nguồn lợi này và là lĩnh vực rất mới mẻ ở Việt Nam. Vì những lí do trên, chúng tôi đã lựa chọn rong Đỏ là đối tượng nghiên cứu của luận án. Đề tài:“Nghiên cứu sàng lọc, phân lập và nhận dạng các hoạt chất axit béo, axit arachidonic và prostaglandin từ rong Đỏ biển” có các nội dung sau: 1. Xác định hàm lượng lipit và thành phần axit béo đặc biệt là axit arachidonic và prostaglandin của 68 mẫu rong Đỏ Việt Nam và 01 mẫu thu tại vùng biển Viễn Đông - Liên bang Nga.

Phân tích sự biến động về hàm lượng lipit, thành phần axit béo do sự khác biệt về môi sinh và bản chất sinh học của loài. Đánh giá sự biến động hàm lượng các axit béo và prostaglandin trong quá trình nuôi trồng loài rong Câu Gracilaria vermiculophylla (Ohmi) Papenf. thu từ vùng biển Viễn Đông - Liên bang Nga ở điều kiện Việt Nam. Sử dụng dữ liệu thành phần và hàm lượng các axit béo chính yếu để phân loại hoá học thực vật (chemotaxonomy) đối với các loài rong Đỏ bằng phương pháp phân tích cấu tử chính (Principal Component Analysic - PCA).

Phân lập và nhận dạng các hoạt chất axit arachidonic, prostaglandin từ một số loài rong Đỏ có tiềm năng thu ở vùng biển Việt Nam và biển Viễn Đông - Liên Bang Nga. Lipit và axit béo 1. Lipit Lipit (có nguồn gốc từ tiếng Hy lạp cổ - Lipos nghĩa là mỡ hay là chất béo) là những hợp chất hữu cơ tự nhiên rất phổ biến trong tế bào các cơ thể sống, trong động vật, thực vật và vi sinh vật. Chúng có thành phần hoá học và cấu tạo khác nhau nh- ưng có tính chất chung là không hoà tan trong nước mà hoà tan trong các dung môi hữu cơ như: ete, clorofom, benzen, ete dầu hỏa.

Lipit là hợp phần cấu tạo quan trọng của các màng sinh học tế bào, là nguồn cung cấp năng lượng (37,6.106 J/kg), nguồn cung cấp các vitamin A, D, E, F, K và F cho cơ thể sống. Trong tự nhiên, những hợp chất thuộc về lớp chất lipit tồn tại rất đa dạng như: các hydrocacbon bậc cao, các ancol, các aldehyt, các axit béo và các sản phẩm thứ cấp của chúng như glycerit, sáp, phospholipit, glucolipit, sulfolipit. Lipit có nhiều kiểu cấu trúc khác nhau, tuy nhiên cấu tạo lipit thường có chung một nguyên tắc trong thành phần phân tử lipit bao gồm hai phần: một phần là các đuôi mạch hydrocacbon kị nước; phần kia là tổ hợp nhóm các chất ưa nước (gọi là đầu phân cực). Hai phần của phân tử lipit được liên kết với nhau bởi mắt xích liên kết ở giữa và phân tử lipit tồn tại như một liên kết tổ hợp của hai phần, trong đó những phần tử kị nước tham gia cấu tạo nên pha không phân cực, còn nhóm những chất phân cực hình thành nên ranh giới phân cách giữa pha không phân cực và nước (hình 1.

Cấu tạo phân tử lipit 4     Cấu trúc tổ hợp liên kết của phân tử lipit phụ thuộc nhiều vào nguồn gốc tự nhiên của các cấu tử tham gia vào thành phần của nó. Thường người ta dùng nguồn gốc tự nhiên của mắt xích liên kết, giữa phần phân cực và phần không phân cực để làm cơ sở phân loại lớp chất lipit [97]. Theo đó, lipit có hai dạng glyxerin và sphingozin. Trong thực tế đa phần dầu mỡ tồn tại dưới dạng este của glyxerin (1) với các axit béo (gọi là glyxerit), khi mà cả ba nhóm hydroxyl (OH) của glyxerin đều được este hóa thì gọi là triglyxerit hoặc là triaxylglyxerin (2).

Do đó dầu mỡ cũng có tên là lipit trung tính và có công thức cấu tạo (hình 1.2): 1 CH OH 1 CH2 OCOR1 2 2 2 HO C H R2OCO C H 3 CH2 OCOR3 3 CH OH 2 Glyxerin (1) Triglyxerit (2) Hình 1. Cấu tạo lipit trên cơ sở glyxerin Nhóm chất lipit khác cũng phân bố rộng rãi trong lớp màng tế bào, đặc biệt ở não là các sphingolipit, chúng được cấu tạo trên cơ sở liên kết nhóm amin của sphingozin (3) với các axít béo. Các sphingolipit đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn tín hiệu và nhận biết tế bào, chúng có tác động đặc biệt vào mô thần kinh. Các hợp chất nhận được qua biến đổi được gọi chung là ceramit (4) và có công thức cấu tạo mô tả ở hình 1.

CH2OH H C NH2 H C OH HO CH CH CH NH CH (CH2)12 HO CH 2 O CH3 Ceramit (4) Sphingozin (3) Hình 1. Cấu tạo lipit trên cơ sở sphingozin 5     1. Các axit béo Cấu trúc đa dạng của lipit được bắt nguồn từ các axit béo khác nhau tham gia vào trong thành phần của nó. Cho đến nay, các nhà khoa học đã phát hiện được hơn 500 axit khác nhau bởi mức độ và đặc điểm phân nhánh của mạch hydrocacbon, số lượng và vị trí các nối đôi trong mạch, vị trí và số lượng các nhóm chức, độ dài của mạch hydrocacbon.

Các axit béo có mặt trong thành phần lipit thực vật, động vật trên cạn thường có từ 16 đến 20 nguyên tử cacbon trong phân tử. Trong khi ở sinh vật biển đa phần chứa các axit béo mạch dài từ 20 đến 26, thậm chí đến 30 nguyên tử cacbon [16]. Cách gọi tên axit béo theo danh pháp quốc tế, theo tên thông thường hay tên gọi nhanh. Ví dụ C18:2n-6 hay C18:2Δ9,12 là tên gọi nhanh của axit linoleic hay tên theo danh pháp quốc tế là 9,12-octadecadienoic.

Trong đó, trong tên gọi nhanh, chỉ số đầu tiên chỉ số nguyên tử cacbon, chỉ số thứ hai chỉ số lượng nối đôi trong mạch cacbon, chỉ số thứ ba sau n (hoặc ω) cho biết vị trí đầu tiên của nối đôi kể từ đầu metyl (CH3), delta (Δ) với các số đếm đằng sau để chỉ sự có mặt của vị trí nối đôi (hoặc nối ba) ở trong mạch hydrocacbon tính từ đầu cacbon carboxyl. Ngoài ra, có thể có thêm kí hiệu của đồng phân lập thể như cis (Z) hay trans (E). Ví dụ tên gọi của một số axit béo thường gặp nhất trong tự nhiên. Tên gọi nhanh Tên thông thường Tên qui ước quốc tế 14:0 Myristic Tetradecanonic 16:0 Palmitic Hexadecanoic 18:0 Stearic Octadecenoic 18:1n-9 Oleic Cis-9-octadecenoic 18:2n-6 Linoleic 9,12-octadecadienoic 18:3n-3 Linolenic 9,12,15-octadecatrienoic 20:4n-6 Arachidonic (AA) 5,8,11,14-eicosatetraenoic 20:5n-3 Eicosapentaenoic (EPA) 5,8,11,14,17-eicosapentaenoic 22:6n-3 Docosahexaenoic (DHA) 4,7,10,13,16,19-docosahexaenoic 1.

Axit béo bão hoà Hầu hết các axit béo bão hòa (axit béo no) có mặt trong tự nhiên có cấu tạo mạch thẳng với số nguyên tử cacbon chẵn. Các axit với số nguyên tử cacbon từ C2- C30 được biết đến, nhưng phổ biến và quan trọng nhất là C12-C22. Chúng có thể được 6     gọi tên theo tên thường và tên khoa học hoặc gọi theo kí hiệu số như C16:0, chỉ axit no mạch thẳng có 16 nguyên tử cacbon. Những axit béo đơn giản trong tự nhiên là các axit béo no, với mạch hydrocacbon dài, không phân nhánh có công thức chung như sau (5).

Các axit này chiếm tỉ lệ khoảng 1% so với tổng số các axit béo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ