Nghiên Cứu Một Số Biện Pháp Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Cọc Rào (Jatropha Curcas L.)

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật tạo cây cọc rào jathropha curcas l từ hạt và giâm hom, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về cây Cọc rào

1.2. Nguồn gốc

1.3. Phân bố

1.4. Đặc điểm thực vật học

1.5. Giá trị sử dụng

1.5.1. Sản xuất nhiên liệu sinh học

1.5.2. Làm thuốc chữa bệnh

1.5.3. Làm phân bón và thức ăn chăn nuôi

1.5.4. Bảo vệ môi trường

1.6. Nghiên cứu về cây Cọc rào

1.6.1. Trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Cọc Rào

Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.) từ hạt giốnggiâm hom có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển bền vững nguồn nhiên liệu sinh học và phủ xanh đất trống đồi trọc. Cây cọc rào (Jatropha curcas L.) có giá trị kinh tế cao nhờ hạt giống chứa dầu, có thể sản xuất diesel sinh học. Việc nhân giống hiệu quả giúp tăng năng suất và hàm lượng dầu trong hạt giống, từ đó nâng cao thu nhập cho người dân, đặc biệt là ở vùng núi. Ngoài ra, cây cọc rào còn có nhiều ứng dụng khác như làm thuốc chữa bệnh, phân bón và thức ăn chăn nuôi. Theo kết quả kiểm kê đất đai toàn quốc năm 2005, nước ta còn 4,3 triệu ha đất đồi núi chưa sử dụng, diện tích này có thể phù hợp cho gây trồng và phát triển cây cọc rào.

1.1. Đặc Điểm Sinh Học Của Cây Cọc Rào Jatropha curcas L.

Cây cọc rào (Jatropha curcas L.) là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, có thể cao tới 5m. Cành cây có nhựa mủ. Thông thường, có 5 rễ được tạo ra khi hạt giống nẩy mầm, một rễ chính và 4 rễ phụ. Lá mọc so le, có 5-7 thùy. Cụm hoa nụ ở các cành. Hoa đơn tính, đực cái cùng gốc, đôi khi có hoa lưỡng tính. Sau khi thụ phấn, một quả hình bầu dục có 3 ô được hình thành. Hạt giống thường có chiều dài 2cm, rộng 1cm. Cây thụ phấn nhờ côn trùng (Dehgan và Webster 1979) [33].

1.2. Giá Trị Kinh Tế Và Ứng Dụng Của Cây Cọc Rào

Cây cọc rào (Jatropha curcas L.) có nhiều giá trị kinh tế và ứng dụng của Jatropha. Hạt chứa dầu (31-37%), sản xuất diesel sinh học. Các chất chiết tách dùng làm thuốc (tiêu viêm, cầm máu). Hạt giàu protein, khô dầu làm thức ăn gia súc (sau khi khử độc). Trồng cây cọc rào giúp tăng thu nhập, phủ xanh đất trống, sản xuất nhiên liệu tái sinh. Châu Âu đã tiến hành nghiên cứu về dầu diesel sinh học từ những năm 1970. Đến nay, có 6 nhà máy trên toàn thế giới sản xuất được 4 triệu tấn diesel sinh học mỗi năm, trong đó Đức là nước sản xuất diesel sinh học lớn nhất, đạt 415. Ở Hoa Kỳ, sản xuất dầu diesel sinh học được bắt đầu từ những năm 80 và đến đầu năm 90, việc sản xuất mới được tiến hành [15].

II. Thách Thức Trong Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Cọc Rào Hiện Nay

Mặc dù cây cọc rào (Jatropha curcas L.) có tiềm năng lớn, kỹ thuật nhân giống vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ nảy mầm của hạt giống có thể thấp do chất lượng hạt giống không đồng đều và điều kiện ươm hạt Jatropha chưa tối ưu. Quá trình giâm hom cũng gặp khó khăn do tỷ lệ ra rễ không cao, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời vụ, loại hom và chất kích thích ra rễ. Thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về môi trường nhân giống Jatropha và các biện pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện Việt Nam cũng là một trở ngại. Mặt khác, do những hiểu biết về các biện pháp kỹ thuật áp dụng đối với cây cọc rào ở Việt Nam còn là mới mẻ, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và kiến thức bản địa của người dân địa phương, bởi vậy nghiên cứu về kỹ thuật trồng và các biện pháp chọn, tạo giống là vấn đề rất có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

2.1. Khó Khăn Về Chất Lượng Hạt Giống Cọc Rào

Chất lượng hạt giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.) không đồng đều, ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm hạt Jatropha. Các yếu tố như nguồn gốc hạt giống, điều kiện bảo quản và thời gian lưu trữ đều có thể tác động đến khả năng nảy mầm. Cần có quy trình kiểm soát chất lượng hạt giống chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả nhân giống. Ở Việt Nam, cây cọc rào mọc hoang dại nhiều nơi, qua nghiên cứu và phân tích cho thấy nhiều xuất xứ có năng suất và hàm lượng dầu trong hạt giống thấp, song cũng có một số ít xuất xứ bước đầu phân tích cho hàm lượng dầu trong hạt giống trên 40%.

2.2. Tỷ Lệ Ra Rễ Thấp Khi Giâm Hom Cây Cọc Rào

Giâm hom là phương pháp nhân giống hiệu quả, nhưng tỷ lệ ra rễ hom Jatropha còn thấp. Các yếu tố ảnh hưởng gồm: Thời vụ, loại hom (hom gỗ, hom bánh tẻ), chất kích thích ra rễ, môi trường nhân giống Jatropha và kỹ thuật chăm sóc. Cần nghiên cứu các biện pháp cải thiện tỷ lệ ra rễ hom Jatropha để tăng hiệu quả nhân giống. Để giữ được những đặc tính tốt của cây giống, dùng phương pháp nhân giống sinh dưỡng, trong đó giâm hom là phương thức nhân giống được dùng rộng rãi cho một số loài cây rừng, vì cây hom giữ được đặc tính di truyền quí của cây mẹ, có hệ số nhân giống cao, giá thành hợp lý, cho sản phẩm đồng đều về mặt chất lượng, phù hợp trồng rừng với qui mô lớn.

III. Cách Ươm Hạt Giống Cọc Rào Jatropha Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Để tăng tỷ lệ nảy mầm hạt Jatropha, cần tuân thủ quy trình ươm hạt Jatropha chuẩn. Chọn hạt giống chất lượng từ nguồn uy tín. Xử lý hạt giống bằng cách ngâm trong nước ấm hoặc sử dụng chất kích thích nảy mầm. Tạo môi trường nhân giống Jatropha thoáng khí, đủ ẩm và ánh sáng. Theo dõi và điều chỉnh các yếu tố môi trường để đảm bảo hạt giống nảy mầm tốt nhất. Sau khi hạt giống nảy mầm, chăm sóc cây con cẩn thận để đảm bảo sinh trưởng khỏe mạnh. Phát triển nhiên liệu sinh học từ cây cọc rào ở Việt Nam đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cụ thể hoá bằng Đề án “Nghiên cứu, phát triển và sử dụng sản phẩm cây Cọc rào (Jatropha curcas L.) ở Việt Nam giai đoạn 2008-2015 và tầm nhìn đến 2025”.

3.1. Lựa Chọn Và Xử Lý Hạt Giống Cọc Rào Trước Khi Ươm

Chọn hạt giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.) từ cây mẹ khỏe mạnh, năng suất cao. Loại bỏ hạt giống bị sâu bệnh, lép hoặc hư hỏng. Ngâm hạt giống trong nước ấm (30-35°C) từ 6-8 giờ hoặc sử dụng các loại chất kích thích nảy mầm. Xử lý hạt giống giúp phá vỡ lớp vỏ cứng và tăng khả năng hấp thụ nước, thúc đẩy quá trình nảy mầm diễn ra nhanh chóng và đồng đều.

3.2. Tạo Môi Trường Ươm Hạt Cọc Rào Thích Hợp

Sử dụng hỗn hợp đất trồng Jatropha tơi xốp, thoát nước tốt, giàu dinh dưỡng. Đảm bảo độ ẩm đất vừa phải, tránh quá khô hoặc quá úng. Cung cấp đủ ánh sáng cho hạt giống nảy mầm và cây con phát triển. Che chắn cây con khỏi ánh nắng trực tiếp và gió mạnh. Có thể sử dụng nhà lưới hoặc màng phủ để tạo môi trường nhân giống Jatropha ổn định.

IV. Phương Pháp Giâm Hom Cây Cọc Rào Hướng Dẫn Chi Tiết A Z

Giâm hom là phương pháp nhân giống sinh dưỡng hiệu quả, giúp giữ lại đặc tính tốt của cây mẹ. Chọn hom từ cây cọc rào (Jatropha curcas L.) khỏe mạnh, không sâu bệnh. Sử dụng chất kích thích ra rễ để tăng tỷ lệ ra rễ hom Jatropha. Tạo môi trường nhân giống Jatropha ẩm ướt, thoáng khí và có độ che phủ phù hợp. Chăm sóc hom giâm cẩn thận để đảm bảo ra rễ và phát triển thành cây con khỏe mạnh. Nhân giống bằng hom là một trong những công cụ có hiệu quả trong chọn giống cây trồng, vì nó dựa trên cơ sở phân bào nguyên nhiễm nên duy trì được những tính trạng tốt từ đời trước cho đời sau.

4.1. Chọn Và Xử Lý Hom Giâm Cây Cọc Rào

Chọn hom từ cành bánh tẻ hoặc cành gỗ nửa già, khỏe mạnh, không bị sâu bệnh. Cắt hom dài 15-20 cm, có 3-4 mắt lá. Loại bỏ lá ở phần dưới của hom, giữ lại 2-3 lá ở phần trên. Nhúng gốc hom vào dung dịch chất kích thích ra rễ như NAA, IBA hoặc Rootone theo hướng dẫn sử dụng.

4.2. Kỹ Thuật Giâm Hom Và Chăm Sóc Cây Con Cọc Rào

Cắm hom vào môi trường nhân giống Jatropha (ví dụ: xơ dừa, cát, hoặc hỗn hợp đất và trấu hun) sâu khoảng 5-7 cm. Giữ ẩm cho hom bằng cách tưới nước thường xuyên hoặc sử dụng hệ thống phun sương. Che chắn hom khỏi ánh nắng trực tiếp và gió mạnh. Sau khi hom ra rễ, bón phân bón cho Jatropha loãng để cung cấp dinh dưỡng cho cây con.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công Của Giâm Hom

Thời vụ giâm hom (thường là mùa xuân hoặc mùa mưa). Loại hom (hom bánh tẻ thường cho tỷ lệ ra rễ cao hơn). Chất kích thích ra rễ và nồng độ sử dụng. Môi trường nhân giống Jatropha (độ ẩm, ánh sáng, thoáng khí). Kỹ thuật chăm sóc (tưới nước, bón phân bón cho Jatropha, phòng trừ sâu bệnh hại Jatropha).

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Nhân Giống Cọc Rào Vào Sản Xuất

Kết quả nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.) có thể được ứng dụng rộng rãi vào sản xuất, giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây giống. Các biện pháp kỹ thuật ươm hạt Jatrophagiâm hom được cải tiến sẽ giúp tăng tỷ lệ nảy mầm hạt Jatrophatỷ lệ ra rễ hom Jatropha, từ đó đáp ứng nhu cầu cây giống cho các dự án trồng cây cọc rào. Việc sử dụng giống tốt và kỹ thuật nhân giống hiệu quả sẽ góp phần vào việc phát triển bền vững ngành nhiên liệu sinh học và phủ xanh đất trống đồi trọc. Với việc trồng cây cọc rào, sẽ tăng nguồn thu nhập cho người sản xuất nông lâm nghiệp, đặc biệt người dân miền núi, đồng thời đáp ứng được chủ trương của Đảng và Nhà nước trong việc trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc, sản xuất nhiên liệu tái sinh thay thế dần nhiên liệu hoá thạch, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, đóng góp cho kim ngạch xuất khẩu của đất nước.

5.1. Cung Cấp Cây Giống Cọc Rào Chất Lượng Cao Cho Dự Án Trồng Rừng

Nghiên cứu giúp tạo ra quy trình nhân giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.) hiệu quả, cung cấp cây giống chất lượng cao cho các dự án trồng rừng. Cây giống khỏe mạnh, sinh trưởng tốt sẽ đảm bảo năng suất và chất lượng hạt giống, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế của các dự án trồng cây cọc rào. Trồng cây cọc rào chủ yếu là lấy dầu trong hạt giống, do đó sản lượng hạt giống trên một đơn vị diện tích và hàm lượng dầu trong hạt giống là yếu tố quan trọng nhất, quyết định đến hiệu quả kinh tế của việc trồng loài cây này.

5.2. Nâng Cao Thu Nhập Cho Người Dân Thông Qua Trồng Cây Cọc Rào

Trồng cây cọc rào (Jatropha curcas L.) mang lại thu nhập ổn định cho người dân, đặc biệt là ở vùng nông thôn và miền núi. Hạt giống có thể bán cho các nhà máy sản xuất diesel sinh học hoặc sử dụng để ép dầu thủ công. Ngoài ra, các bộ phận khác của cây cũng có thể được sử dụng làm thuốc, phân bón hoặc thức ăn chăn nuôi, tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Cọc Rào

Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.) từ hạt giốnggiâm hom đã đạt được những kết quả quan trọng, góp phần vào việc phát triển bền vững ngành nhiên liệu sinh học và phủ xanh đất trống đồi trọc. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn như: chọn tạo giống cây cọc rào có năng suất và hàm lượng dầu cao, tối ưu hóa quy trình nhân giống để tăng tỷ lệ nảy mầm hạt Jatrophatỷ lệ ra rễ hom Jatropha, nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại Jatropha hiệu quả và đánh giá hiệu quả kinh tế của việc trồng cây cọc rào.

6.1. Nghiên Cứu Chọn Tạo Giống Cây Cọc Rào Năng Suất Cao

Cần tập trung nghiên cứu chọn tạo giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.) có năng suất hạt giống cao, hàm lượng dầu trong hạt giống lớn và khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai ở Việt Nam. Việc sử dụng giống tốt sẽ giúp tăng hiệu quả kinh tế của việc trồng cây cọc rào. Cây Cọc rào được nhập vào nước ta khoảng 70 năm trước, chủ yếu được trồng hoang dại nên có nhiều xuất xứ và biến dị khác nhau. Vì vậy, thu thập và khảo nghiệm các xuất xứ trong nước để tìm ra một số xuất xứ có năng suất hạt giống và hàm lượng dầu cao là việc làm cần thiết.

6.2. Phát Triển Kỹ Thuật Phòng Trừ Sâu Bệnh Hại Cây Cọc Rào

Nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại Jatropha hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường. Áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, bao gồm: chọn giống kháng bệnh, chăm sóc cây khỏe mạnh, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học và luân canh cây trồng. Theo tài liệu của Viện Lâm nghiệp Vân Nam Trung Quốc, có 3 chất độc chủ yếu trong hạt giống cây cọc rào (Jatropha curcas L.), gồm Curcin, dầu hạt giống và phorbol este.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐẾ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về cây Cọc rào 1. Nguồn gốc Cây Cọc rào có lịch sử 70 triệu năm, nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ (nơi duy nhất có hóa thạch của cây này), được người Bồ Đào Nha đưa đến Cape Verde, rồi sang Châu Phi, Châu Á, sau đó được trồng và trở thành cây bản địa ở nhiều nước trên thế giới (Dehgan and Webster, 1979). Cọc rào thuộc chi Jatropha, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae).

Họ Thầu dầu có khoảng 8000 loài, với 321 chi. Tên chi Jatropha có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, iatrós có nghĩa là bác sỹ và trophé có nghĩa là thực phẩm để ám chỉ công dụng chữa bệnh của cây này. Cọc rào còn có nhiều tên gọi khác nhau: Physic nut, Pureging nut (Anh); Pourghere, Pignon d’Inde (Pháp); Purgueira (Bồ Đào Nha); Fagiola d'India (Itali); Subudam (Thái Lan); Jarak budeg (Indonesia); Makaen (Tanzania); Pienoncillo (Mêhico); Mundabi-assu (Brazil); Ma phong, Tiểu đồng tử, Thạch đồng, Đồng du, Giả hoa sinh (Trung quốc). Ở Việt Nam cây Cọc rào được gọi bằng nhiều tên như: Sán sùng (Tày), Cọc rào, Cọc giậu, Cây li, Ba đậu nam, Dầu mè…[15].

Phân bố Theo Burkill (1966), người Bồ Đào Nha đã mang cây Cọc rào vào Châu Á cho đến khi người Hà Lan sở hữu và người Mã Lai gọi là dầu Hà Lan (Dutch castor oil). Người Java còn gọi là Chinese castor oil. Cọc rào được quan tâm ở nhiều nước Châu Phi cũng như các nước phương Đông và cây “castor oil” cho thấy có khả năng cho dầu, nó cũng được biết đến như là cây “làm hàng rào cho dầu” [28]. Merril cho biết Cọc rào có ở Philippines trước năm 1750.

Ngày nay, được trồng ở nhiều nước và đang được sử dụng rộng rãi làm hàng rào quanh vườn cây ở Châu Âu, Châu Phi, Ấn Độ, Inđônêxia, Philippin, Trung Quốc, Việt Nam, một số đảo Thái Bình Dương 5 và Úc. Trong suốt nửa đầu thế kỷ 20, ở Cape Verde, Cọc rào đã góp phần quan trọng vào nền kinh tế, hạt được xuất khẩu đến Lisbon để lấy dầu và sản xuất xà phòng. Gần đây do nguồn nhiên liệu hoá thạch dần cạn kiệt và giá dầu mỏ thế giới tăng vọt, mặt khác diesel sinh học vừa có khả năng cạnh tranh, vừa có thể tái tạo và thân thiện với môi trường, nên đã dấy lên cơn sốt trồng cây Cọc rào trên phạm vi toàn cầu, nhất là ở các nước Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều nước Châu Á, Châu Phi để sản xuất diesel sinh học thay thế một phần dầu diesel hóa thạch [15], [37]. Cọc rào có phân bố ở độ cao so với mực nước biển từ 7 - 1600m, thường thấy ở những vùng từ 10-500m với nhiệt độ trung bình năm giao động từ 200 đến 280C, lượng mưa trung bình năm từ 520-2000 mm.

Tuy nhiên, cây này có thể sống tốt ở các vùng đất cằn cỗi, dất xấu, dốc, khô hạn trừ đất ngập nước, đọng nước [15], [37]. Đặc điểm thực vật học Cọc rào là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, có thể cao tới 5m. Cành cây có nhựa mủ. Thông thường, có 5 rễ được tạo ra khi hạt nẩy mầm, một rễ chính và 4 rễ phụ.

Lá mọc so le, có 5-7 thùy với chiều dài và rộng từ 6-15cm. Phiến lá dạng giấy lụa. Cụm hoa nụ ở các cành. Hoa đơn tính, đực cái cùng gốc, đôi khi có hoa lưỡng tính.

Bộ nhị 10, xếp thành 2 vòng riêng biệt, mỗi vòng 5, tạo thành cột đơn gần nhau. Bộ nhụy có 3 vòi nhụy, dính với nhau ở khoảng 2/3 chiều dài, phần trên rời nhau và núm nhụy rẽ đôi. Cây Cọc rào thụ phấn nhờ côn trùng (Dehgan và Webster 1979) [33]. Heller 1992, đã quan sát nhiều lần sâu bọ tới và thụ phấn cho hoa.

Heller cũng đã phát hiện ở Senegal, nhị hoa mở muộn hơn nhụy hoa trên cùng một nhóm hoa, nhờ cơ chế này, đã thúc đẩy quá trình thụ phấn chéo. Sau khi thụ phấn, một quả hình bầu dục có 3 ô được hình thành. Vỏ quả ngoài màu xanh cho tới khi hạt chín ở bên trong. Hạt thường có chiều dài 2cm, rộng 1cm.

Wiehr (1930) và Droit (1932) đã mô tả chi tiết vi phẫu hạt. Singh (1970) đã mô tả vi phẫu của quả. Giá trị sử dụng 6 Sản xuất nhiên liệu sinh học Châu Âu đã tiến hành nghiên cứu về dầu diesel sinh học từ những năm 1970. Đến nay, có 6 nhà máy trên toàn thế giới sản xuất được 4 triệu tấn diesel sinh học mỗi năm, trong đó Đức là nước sản xuất diesel sinh học lớn nhất, đạt 415.

Ở Hoa Kỳ, sản xuất dầu diesel sinh học được bắt đầu từ những năm 80 và đến đầu năm 90, việc sản xuất mới được tiến hành [15]. Những năm cuối của thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, sản xuất nhiên liệu sinh học đã trở thành một ngành công nghiệp. EU, Mỹ, Brazil, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật … là những nước đi tiên phong trong lĩnh vực này, đến nay việc phát triển nhiên liệu sinh học được phát triển ở nhiều nước trên thế giới: Châu Âu: Đức, Anh, Pháp, Italia, Hà Lan,.; Châu Mỹ: Mỹ, Brasil, Mexico, Cuba, Venezuena, Argentina, Chi lê, Paraguay; Châu Á: Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc, Inđônêxia, Thái Lan, Philipin,…Châu Phi: Ghana, Mali, Mozambique, Madagascar, Zimbabwe, Guinea, Ethiopia, Egypt, Namibia, Senegal, South Africa, Sudan, Tanzania, Uganda, Zambia; Một số nước đã có Luật sử dụng nhiên liệu sinh học và có chính sách miễn giảm thuế đối với cá nhân, tổ chức sản xuất nhiên liệu sinh học. Những ngày gần đây Hiệp hội các nước xuất khẩu dầu mỏ OPEC đã không tăng sản lượng khai thác vì thế giá dầu thế giới luôn có những kỷ lục mới.

Gần đây nhất là ở ngưỡng 148 USD/thùng và dự báo đến đầu năm 2009 giá dầu mỏ có thể lập kỷ lục ở mức 200 USD/thùng. Trong khi đó theo dự báo của Bộ năng lượng mỹ và Uỷ ban năng lượng thế giới với nhu cầu tiêu thụ như hiện nay thì thời hạn có thể khai thác nguồn năng lượng hoá thạch toàn cầu không dài, với dầu mỏ còn khoảng 39 năm, khí thiên nhiên khoảng 60 năm, than đá còn 111 năm [15]. Vì vậy, sản xuất nhiên liệu sinh học thay thế nhiên liệu hoá thạch đang là chiều hướng phát triển nhiên liệu của thế giới. Hạt Cọc rào có hàm lượng dầu từ 31-37%, dầu sau khi ép tinh chế, được sử dụng làm nhiên liệu thay thế diesel hoá thạch dùng cho các động cơ tĩnh và được sử dụng rộng rãi ở các vùng nông thôn để bơm nước tưới đồng ruộng, nghiền nông sản, phát điện.

Các động cơ sử dụng loại dầu này chỉ đòi hỏi những cải biến nhỏ. 7 Dầu Cọc rào có thể thay thế dầu hoả dùng trong các hộ gia đình để thắp sáng và đun nấu. Dầu Cọc rào đã được sử dụng thay nhiên liệu từ nhiều năm qua. Metyl este Jatropha (JME) là diesel sinh học đã được Daimler Chrysler thử nghiệm với xe Mercedes-benz C-Class ở Ấn Độ năm 2004, chạy bằng JME được hơn 5.900 km có kết quả tương tự diesel hóa thạch.

Dầu Cọc rào cũng được thử nghiệm ở Indonesia thông qua một chương trình thử nghiệm 8 ngày với 3.200 km của 3 chiếc xe chạy bằng dầu Cọc rào từ Atambua, East Nusa Tenggara tới Jakarta. Theo kết quả thử nghiệm, động cơ diesel chạy bằng dầu Cọc rào so với khi chạy bằng diesel hoá thạch cho thấy dầu từ hạt Cọc rào có đặc tính vận hành tốt, chỉ cần các cải biến nhỏ trong hệ thống đánh lửa hoặc tính toán thành phần hoá học thích hợp giúp cho điểm chớp cháy ban đầu của dầu Cọc rào cao hơn. Khí thải của dầu Cọc rào so với diesel hoá thạch không khác nhau đáng kể về lượng khí và hàm lượng CO. Tuy nhiên, ưu điểm hơn là không thấy có SO2 trong lượng khí thải động cơ chạy bằng dầu Cọc rào, trong khi khí thải của động cơ chạy bằng diesel hoá thạch có hàm lượng SO2 là 125 ppm [15].

Làm thuốc chữa bệnh Các chất chiết tách được trong hạt Cọc rào gồm Tecpen, Flavon, Coumarin, Lipit, Sterol và alkaloit. Phần sử dụng để làm dược liệu gồm lá, vỏ cây, hạt và rễ. Rễ có thể làm thuốc tiêu viêm, cầm máu, sát trùng, trị ngứa, dầu từ hạt có thể làm thuốc nhuận tràng, nhựa từ vỏ cây có thể chữa viêm chân răng, làm lành vết thương, chữa trĩ, mụn cơm, nước sắc từ lá dùng để chữa trị bệnh phong thấp, đau tim, đau răng. Theo tài liệu của Viện Lâm nghiệp Vân Nam Trung Quốc, có 3 chất độc chủ yếu trong hạt Cọc rào, gồm Curcin, dầu hạt và phorbol este.

Các bộ phận khác có hoạt tính sinh học đã được dùng để làm thuốc trị bệnh trong nhiều năm nay. Một vài chất khác có thể chống u ác tính và kháng vi khuẩn HIV. Cọc rào cũng có thể diệt một số động vật nhuyễn thể, sâu và vi khuẩn, được sử dụng để chữa các bệnh như Pyricularia Oryzae Cav, Pestalotia Funerea, Rizoctonia Solani Kula. Sử dụng 8 Curcin nồng độ từ 5g/ml có thể ngăn chặn sự phát triển của nấm.

Nhựa cây Cọc rào có chứa alkaloit có tên là Jatrophira có khả năng chống lại tế bào ung thư, ngoài ra có thể chữa bệnh ngoài da, thấp khớp. Cành non được bào chế thành chất làm trắng răng, lá được dùng để chữa bệnh trĩ. Rễ cây được dùng làm thuốc chữa rắn cắn. Bài thuốc Đông y gia truyền ở Việt Nam cũng cho biết Cọc rào là một dược liệu quý, chữa được rất nhiều bệnh.

Các bộ phận của cây đều có giá trị sử dụng làm thuốc. Lá tươi sắc nước chữa viêm loét dạ dày, người dân tộc Thái dùng lá gội đầu để trị gàu và làm tóc đen, mượt hoặc ăn sống để chữa đau lưng. Lá Cọc rào và măng tre giã nát để đắp làm lành vết thương. Lá non được thu hái và sơ chế thành dạng khô hoặc bột dùng trong các bài thuốc chữa các bệnh ung thư dạ dày, gan, phổi.

Rễ khô sắc nước uống chữa các bệnh phong tê thấp. Nhựa cây tươi chữa bệnh tưa lưỡi trẻ em hoặc ngâm với rượu để uống chữa sâu răng [15]. Làm phân bón và thức ăn chăn nuôi Hạt Cọc rào chứa nhiều protein, 100g hạt có 18,2g protein. Nếu khử hết các độc tố, khô dầu Cọc rào sạch được sử dụng làm nguyên liệu giàu protein để sản xuất thức ăn giàu đạm cho gia súc, gia cầm, thủy sản, trở thành sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

Thành phần amino axit trong khô dầu Cọc rào rất phong phú. Martinez-Herrera và cộng sự, các thành phần amino axit của các mẫu khô dầu từ Castillo de Teayo (1), Pueblillo (2), Coatzacoalcos (3) và Yuatepec (4) giống nhau và được so sánh với các số liệu đã công bố của các giống J.curcas khác nhau (Cape Verde và Nicaragua - Makkar và cộng sự, 1997).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Cọc Rào (Jatropha Curcas L.) Từ Hạt Và Giâm Hom" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp nhân giống cây cọc rào, một loại cây có tiềm năng kinh tế cao. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các kỹ thuật nhân giống từ hạt và giâm hom mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình nhân giống, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp nhân giống cây trồng khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu khả năng nhân giống bằng hom cho loài trà hoa đỏ camellia rubiflora tại vườn quốc gia tam đảo vĩnh phúc, nơi nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống cây trà hoa đỏ. Ngoài ra, tài liệu Xây dựng quy trình nhân giống thu sinh khối in vitro và bước đầu kiểm tra hàm lượng một số hoạt chất sinh học của cây sâm cau curculigo orchioides gaertn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình nhân giống cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu nhân giống cây tùng dacrydium elatum wall ex hook bằng phương pháp giâm hom thuộc khu di tích yên tử tỉnh quảng ninh, một nghiên cứu khác về kỹ thuật giâm hom trong nhân giống cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nhân giống cây trồng.