Luận án tiến sĩ nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học và biện pháp kỹ thuật nhân giống trồng bương mốc dendrocalamus velutinus n h xia v t nguyen v d vu tại hà nội

Luận án tiến sĩ kỹ thuật phân tích nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học và biện pháp kỹ thuật nhân giống trồng bương mốc, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm,

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

206
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về chi Luồng

1.2.1. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học

1.3. Nghiên cứu cho loài Bương mốc

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.1.1. Nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học của loài Bương mốc

2.1.2. Nghiên cứu giá trị sử dụng măng và thân cây Bương mốc

2.1.3. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống loài Bương mốc

2.1.4. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc

2.1.5. Đề xuất biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Quan điểm và cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu

2.2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Một số đặc điểm sinh học của loài Bương mốc

3.1.1. Đặc điểm sinh thái và sinh trưởng loài Bương mốc

3.1.2. Đặc điểm vật hậu của loài Bương mốc

3.1.3. Khả năng tích luỹ dinh dưỡng khoáng của loài Bương mốc

3.1.4. Khả năng tích luỹ cacbon của loài Bương mốc

3.2. Giá trị sử dụng măng và thân cây Bương mốc

3.2.1. Thành dinh dưỡng của măng Bương mốc

3.2.2. Một số tính chất vật lý, cơ học của thân khí sinh loài Bương mốc

3.2.3. Một số thành phần hoá học của thân khí sinh loài Bương mốc

3.3. Nghiên cứu bổ sung một số kỹ thuật nhân giống loài Bương mốc

3.3.1. Ảnh hưởng của mùa vụ đến tỷ lệ ra rễ của cành chiết Bương mốc

3.3.2. Ảnh hưởng của hỗn hợp bó bầu đến tỷ lệ ra rễ của cành chiết Bương mốc

3.3.3. Ảnh hưởng của mùa vụ đến tỷ lệ ra rễ của hom Bương mốc

3.3.4. Ảnh hưởng của giá thể giâm hom đến tỷ lệ ra rễ của hom Bương mốc

3.4. Nghiên cứu bổ sung một số biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc

3.4.1. Ảnh hưởng của lượng nước tưới đến khả năng sinh trưởng phát triển của loài Bương mốc

3.4.2. Ảnh hưởng của vật liệu che tủ gốc đến khả năng sinh trưởng phát triển của Bương mốc

3.4.3. Ảnh hưởng của phân bón tới khả năng sinh trưởng phát triển của loài Bương mốc

3.4.4. Ảnh hưởng của số lượng cây mẹ được để lại hàng năm đến khả năng sinh măng của loài Bương mốc

3.4.5. Ảnh hưởng của kỹ thuật lấp đất lên măng đến năng suất măng Bương mốc

3.4.6. Đề xuất biện pháp kỹ thuật trồng cây bương mốc

3.4.7. Sản xuất cây giống

3.4.8. Kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng trồng

3.4.9. Kỹ thuật nuôi dưỡng và khai thác rừng

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bương Mốc tại Hà Nội Tổng Quan và Giá Trị Kinh Tế Lớn

Bương mốc (Dendrocalamus velutinus) là giống tre có tiềm năng lớn tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Hà Nội. Đây là loài tre có kích thước lớn, thân dày, cứng, ít nhánh, rất thích hợp cho chế biến công nghiệp và làm thực phẩm. Măng Bương mốc được đánh giá cao về hương vị, có vị ngọt, ít đắng, và được ưa chuộng hơn nhiều loại măng khác. Thị trường tiêu thụ lớn nhất là Hà Nội, với giá cả ổn định cho cả măng tươi và măng khô. Ngoài măng, thân và lá Bương mốc còn được khai thác để cung cấp cho thị trường xuất khẩu và sử dụng trong nước. Tuy nhiên, việc canh tác Bương mốc tại Hà Nội hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế về kỹ thuật.

1.1. Phân Bố và Đặc Điểm Hình Thái Của Bương Mốc

Bương mốc (Dendrocalamus velutinus) thuộc chi Luồng (Dendrocalamus). Đây là loài tre có kích thước lớn, vách thân dày, cứng và bền, ít cành nhánh, khả năng cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến rất cao, măng được sử dụng làm thực phẩm. Phân bố địa lý Bương Mốc tại một số tỉnh thành như Hà Nội, Hòa Bình, Sơn La, Phú Thọ. Theo Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005), Việt Nam có sự đa dạng về các loài tre nứa và Bương mốc là một trong số đó.

1.2. Tiềm Năng Kinh Tế Từ Măng và Thân Cây Bương Mốc

Giá trị sử dụng của cây Bương mốc rất đa dạng. Măng Bương mốc được đánh giá là loại măng ăn ngon có vị ngọt, ít he và được ưa chuộng hơn một số loài măng khác như măng Bát độ, măng Luồng. Thị trường tiêu thụ lớn nhất là Hà Nội. Thân cây cũng được sử dụng làm vật liệu xây dựng, chế biến đũa, và làm bột giấy. Ngoài ra, lá Bương mốc được dùng để gói bánh. Đây là tiềm năng kinh tế lớn cho người trồng.

II. Thách Thức Canh Tác Bương Mốc và Nghiên Cứu Khoa Học Cần Thiết

Việc kinh doanh cây Bương mốc tại Hà Nội vẫn theo hướng quảng canh, thiếu các kỹ thuật trồng và chăm sóc hợp lý, dẫn đến nhiều diện tích trồng Bương mốc có hiện tượng suy thoái, năng suất măng và thân không cao, sản lượng măng hàng năm không tăng, cung không đủ cầu, thân cây nhỏ nên giá bán thấp. Do đó, cần thiết có các nghiên cứu khoa học đầy đủ về đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống, và biện pháp canh tác Bương mốc để nâng cao hiệu quả sản xuất. Cần có cơ sở khoa học để hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật phát triển mở rộng.

2.1. Hiện Trạng Canh Tác Quảng Canh và Hệ Quả

Việc kinh doanh cây Bương mốc tại Hà Nội hiện vẫn theo hướng quảng canh, còn thiếu các kỹ thuật trồng và chăm sóc Bương mốc hợp lý. Nhiều diện tích trồng Bương mốc có hiện tượng suy thoái dẫn tới năng suất măng và thân không cao, sản lượng măng hàng năm không tăng nên hiện cung không đủ cầu, thân cây nhỏ nên giá bán cây thấp.

2.2. Thiếu Hụt Nghiên Cứu Về Đặc Điểm Sinh Học và Kỹ Thuật

Các công trình nghiên cứu về cây Bương mốc cũng chưa thật sự đầy đủ, đặc biệt nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài như xác định một số thành phần dinh dưỡng khoáng trong các bộ phận của cây làm cơ sở bón phân, xác định một số tính chất cơ học - vật lý và thành phần hoá học của thân khí sinh và măng Bương mốc.

2.3. Nhu Cầu Hoàn Thiện Kỹ Thuật Nhân Giống và Trồng Thâm Canh

Cần có các phương pháp nhân giống như nghiên cứu sử dụng hỗn hợp bó bầu trong chiết cành, nghiên cứu sử dụng giá thể trong giâm hom cành; các biện pháp kỹ thuật trồng thâm canh như ảnh hưởng của nước tưới, phân bón, kỹ thuật che tủ gốc, số lượng cây mẹ đến khả năng ra măng của cây nên thiếu cơ sở khoa học để hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật phát triển mở rộng.

III. Phương Pháp Nhân Giống Bương Mốc Chiết Cành và Giâm Hom Hiệu Quả

Nghiên cứu về các phương pháp nhân giống Bương mốc là rất quan trọng để mở rộng diện tích trồng. Phương pháp chiết cành và giâm hom cành là hai phương pháp được quan tâm đặc biệt. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ ra rễ như mùa vụ, hỗn hợp bó bầu (đối với chiết cành), và giá thể (đối với giâm hom) cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả nhân giống. Theo Hà Văn Năm(2023), cần nghiên cứu ảnh hưởng của hỗn hợp bó bầu đến chiết cành và ảnh hưởng của mùa vụ đến chiết cành và giâm hom cành.

3.1. Ảnh Hưởng của Mùa Vụ Đến Tỷ Lệ Ra Rễ Khi Chiết Cành

Nghiên cứu chiết cành Bương mốc theo mùa vụ để xác định thời điểm thích hợp nhất để chiết cành. Thí nghiệm được thực hiện trên lâm phần trồng Bương mốc 5 tuổi. Cần đánh giá tỷ lệ ra rễ và chất lượng cây con chiết cành ở các mùa khác nhau.

3.2. Tối Ưu Hỗn Hợp Bó Bầu để Tăng Tỷ Lệ Chiết Cành

Nghiên cứu sử dụng hỗn hợp bó bầu khác nhau trong chiết cành để tìm ra công thức tối ưu. Các hỗn hợp có thể bao gồm đất, xơ dừa, phân chuồng hoai mục, và các chất kích thích ra rễ. Đánh giá tỷ lệ ra rễ và sự phát triển của rễ ở các công thức khác nhau.

3.3. Giá Thể Giâm Hom Cành Bương Mốc và Ảnh Hưởng

Nghiên cứu sử dụng giá thể khác nhau trong giâm hom cành Bương mốc để tìm ra loại giá thể phù hợp nhất. Các giá thể có thể bao gồm cát, trấu hun, xơ dừa, và hỗn hợp của chúng. Đánh giá tỷ lệ ra rễ, sự phát triển của rễ, và sự sinh trưởng của cây con ở các giá thể khác nhau.

IV. Kỹ Thuật Trồng Thâm Canh Bương Mốc Nước Tưới Phân Bón Che Tủ

Để đạt năng suất cao và ổn định, cần áp dụng các kỹ thuật trồng thâm canh Bương mốc. Các yếu tố quan trọng bao gồm chế độ tưới nước, bón phân, và che tủ gốc. Nghiên cứu cần tập trung vào ảnh hưởng của các yếu tố này đến khả năng sinh trưởng, phát triển, và ra măng của cây. Cần tìm ra các biện pháp canh tác phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai ở Hà Nội.

4.1. Ảnh Hưởng của Lượng Nước Tưới Đến Sinh Trưởng và Ra Măng

Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng nước tưới khác nhau đến khả năng sinh trưởng, phát triển, và ra măng của cây Bương mốc. Thí nghiệm được thực hiện trên mô hình trồng mới. Cần xác định lượng nước tưới tối ưu cho từng giai đoạn phát triển của cây.

4.2. Vai Trò của Phân Bón trong Phát Triển Bương Mốc

Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại phân bón khác nhau (NPK, phân hữu cơ) đến khả năng sinh trưởng, phát triển, và ra măng của cây Bương mốc. Thí nghiệm được thực hiện trên mô hình trồng mới. Cần xác định liều lượng và thời điểm bón phân thích hợp.

4.3. Tác Dụng Của Vật Liệu Che Tủ Gốc Đến Sinh Trưởng Bương Mốc

Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại vật liệu che tủ gốc khác nhau (rơm rạ, lá cây, bạt) đến khả năng sinh trưởng, phát triển, và ra măng của cây Bương mốc. Thí nghiệm được thực hiện trên mô hình trồng mới. Cần đánh giá khả năng giữ ẩm, kiểm soát cỏ dại, và cải thiện dinh dưỡng của đất của các vật liệu khác nhau.

V. Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Giá Trị Sử Dụng Bương Mốc

Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài Bương mốc là vô cùng quan trọng. Cần xác định một số thành phần dinh dưỡng khoáng trong các bộ phận của cây làm cơ sở bón phân, xác định một số tính chất cơ học - vật lý và thành phần hóa học của thân khí sinh và măng Bương mốc. Từ đó đưa ra các đánh giá giá trị sử dụng và phương án khai thác phù hợp.

5.1. Đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của Bương Mốc

Nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh thái của loài Bương mốc như: Khả năng tích lũy dinh dưỡng khoáng của cây, khả năng tích lũy cacbon của cây và lâm phần Bương mốc, tính chất cơ lý của thân khí sinh, thành phần hóa học của thân khí sinh và măng ở một số vùng trồng Bương mốc.

5.2. Nghiên cứu giá trị sử dụng măng và thân cây Bương Mốc

Nghiên cứu giá trị sử dụng của măng và thân cây Bương mốc. Tìm hiểu các ứng dụng tiềm năng của Bương Mốc trong các ngành công nghiệp chế biến, thực phẩm và xây dựng. Sản phẩm từ Bương Mốc có nhiều ứng dụng trong đời sống.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Phát Triển Bền Vững Bương Mốc

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển bền vững cây Bương mốc tại Hà Nội. Việc áp dụng các kỹ thuật nhân giống và trồng thâm canh được khuyến nghị sẽ giúp nâng cao năng suất, chất lượng, và giá trị kinh tế của cây Bương mốc. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích người dân tham gia vào chuỗi giá trị của cây Bương mốc.

6.1. Ưu Tiên Kỹ Thuật Nhân Giống và Trồng Thâm Canh

Khuyến nghị áp dụng các giải pháp nhân giốngtrồng thâm canh để nâng cao năng suất và chất lượng cây Bương mốc. Các kỹ thuật này đã được chứng minh là hiệu quả trong các nghiên cứu và thí nghiệm.

6.2. Xây Dựng Chuỗi Giá Trị Sản Phẩm Từ Bương Mốc

Khuyến khích xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ Bương mốc, từ khâu trồng, thu hoạch, chế biến, đến tiêu thụ. Điều này giúp tăng giá trị gia tăng và tạo thu nhập ổn định cho người dân.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về chi Luồng 1. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học Trên thế giới chi Luồng (Dendrocalamus) có khoảng 60 loài (Ohrnberger, 1999) [80], (Yi et al, 2008) [105], (Guo et al, 2010) [71], (Munro, 1868) [78].

Theo một số tác giả đã công bố, chi Luồng có phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Châu Á từ Ấn Độ, Nepal, Trung Quốc, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào, Việt Nam, Maylaysia đến Papua New Guinea (Gamble,1896) [70], (Srapleton, 1994) [94], (Dransfied và Widjaja, 1995) [65], (Ohrnberger, 1999) [80], (Seethalakshmi và Kuma, 1998) [90], (Li và Stapleton, 2006) [76]. Riêng miền Nam Trung Quốc có 37 loài (Guo et al, 2010) [71]. Phân bố ở độ cao từ vài chục mét đến 1.700m so với mực nước biển, trong điều kiện đất ẩm, chủ yếu sống ở trong rừng, dọc ven suối và trong rừng thứ sinh nghèo (Ohrnberger, 1999) [80]. Rangsiruji và cộng sự (2018) [88] cho rằng việc phân biệt các loài trong chi Luồng thường khó do không có sự khác biệt về hình thái và ra hoa không thường xuyên.

Do đó, các phương pháp xác định loài bằng mô tả hình thái đang dần được thay thế bằng phương pháp xác định DNA có độ tin cậy cao. Tác giả cũng phân biệt 5 loài gồm D. sp nhờ sử dụng phương pháp chỉ thị phân tử AND. Sowmya và cộng sự (2015) [93] nghiên cứu cho loài tre Mạnh tông (D.

asper) cho thấy loài này ở nơi có điều kiện nhiệt đới ẩm phát triển tốt hơn so với điều kiện bán khô hạn ở bán đảo Ấn Độ. Sau khi trồng 5 năm, trong điều kiện bán khô hạn trung bình có 16 măng/cụm/năm và đường kính trung bình măng là 18 ± 1,1mm. Trong điều kiện nhiệt đới ẩm trung bình mỗi cụm sinh ra 25 măng mỗi năm, đường kính măng trung bình là 55 ± 2mm, khối lượng măng thu được cũng cao hơn (> 2kg). Tác giả cho rằng nên khai thác 30% tổng số măng sinh ra trong năm từ năm thứ 5 là thích hợp.

Khi phân tích măng cho thấy không có sự khác biệt về thành phần dinh dưỡng trong măng khi trồng ở vùng nhiệt đới ẩm và vùng bán khô hạn về các chỉ tiêu protein, carbohydrate, chất xơ và chất béo. 6 Jihad và cộng sự (2021) [75] nghiên cứu ảnh hưởng của đai độ cao tới sinh trưởng của loài Mạnh tông (D. asper) cho thấy ở các đai độ cao thấp, trung bình và cao có nhiệt độ bình quân tương ứng 21,39°C, 20,22°C và 18,51°C không có sự khác nhau về sinh trưởng, chiều cao cây đạt lần lượt là 17,28 ± 0,99m, 16,38 ± 2,53m, 15,42 ± 3,7m. Tuy nhiên Mera và Xu (2014) [77], Xie và cộng sự (2019) [103] cho rằng nhiệt độ, lượng mưa và các đặc tính của đất có thể ảnh hưởng đến sự phân bố và tăng trưởng của tre.

Banik (2016) [54] lại cho rằng nhiệt độ cao có thể kích thích tăng trưởng và nhiệt độ thấp sẽ ức chế sự phát triển của măng tre. Một số nghiên cứu khác cũng đã chứng minh rằng sự thay đổi độ cao sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của tre và độ cao thấp hơn mang lại tốc độ phát triển lớn hơn (Hoek et al, 2019) [73]; (Clark et al, 2015) [61]. Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống Trên thế giới đã có nhiều tác giả quan tâm và đề cập đến nhân giống tre trúc như Banik (1985) [52], Hassan (1977) [72], Swarup và Gambhir (2008) [96], Nautial và cộng sự (2008) [79] bằng nhiều phương pháp khác nhau như bằng hạt, chiết, nuôi cấy mô, chồi gốc, giâm hom, có thể kể đến một số công bố tiêu biểu như sau: Chi Dendrocalamus có thể thực hiện nhân giống bằng phương pháp hữu tính hoặc sinh dưỡng, nhưng chủ yếu là bằng phương pháp nhân giống sinh dưỡng. Bernard Kingomo (2007) [56] đã đề cập đến nhân giống bằng cách dùng thân và gốc để tạo cây con.

Nếu dùng hom thân, lấy thân cây có độ tuổi từ 2-3 năm, cắt một đoạn có 2-3 mắt để làm hom, đục lỗ cách các mắt từ 5-7cm, sau đó vùi trong đất trộn cát sâu 6-10cm theo hướng nằm ngang, sau đó dùng axits 1 – Naphthalene acetic (NAA) đổ vào lỗ đã đục để kích thích ra rễ. Nếu dùng gốc để trồng, chọn cây từ 1-2 năm tuổi, đào sâu 30-60cm và cắt toàn bộ gốc mang đi trồng ngay. - Nhân giống bằng phương pháp giâm hom: A. Ramanatha (2000) [87] cho biết nhân giống sinh dưỡng là phương pháp có hiệu quả với hầu hết các loài tre.

Nhân giống bằng giâm hom cành có tính thực tiễn và hiệu quả cao, thích hợp cho các vườn gieo ươm thương mại với quy mô lớn. Phương pháp này sử dụng cho các loài có rễ khí sinh quanh gốc của các cành ngang. Nghiên cứu cũng đánh giá rằng các cành lớn có nhiều khả năng ra rễ hơn các cành nhỏ. Khả năng ra rễ của mỗi loài là khác nhau và phụ thuộc vào độ dài của đoạn hom và độ dày của vách.

Tre vách dày có khả năng ra rễ cao hơn vì có nhiều 7 dinh dưỡng trong đoạn hom để cung cấp cho rễ và măng phát triển. Phương pháp giâm hom cành áp dụng cho các loài tre mọc cụm thuộc các chi như Bambusa, Dendrocalamus. Nghiên cứu của Trung tâm nghiên cứu tre Trung Quốc (2001) [59] về giâm hom tre cho các loài trong chi Dendrocalamus, Bambusa sử dụng các hom cành to cho tỷ lệ sống đạt tới 83,75%, nếu sử dụng cành nhỏ tỷ lệ sống chỉ khoảng 10%. Những cành sử dụng là cành của cây 1 năm tuổi, có trên 2 mắt phía trên của cành, đường kính cành khoảng trên 1cm, chiều dài cành cắt khoảng 30cm và cắt vát ở phần trên với góc 45 độ, cành để lại 3-5 lá.

Nghiên cứu của Fu Maoyi và cộng tác viên (2000) [68] về giâm hom bằng cành cho thấy cành được chọn để giâm hom tốt nhất có độ tuổi 1-2 năm và lấy từ cây 3 năm tuổi, độ dài hom 40-50cm có từ 2 hoặc 3 đốt, cành nên được đặt nghiêng so với luống và lấp đất ở độ sâu 5-6cm. Nhân giống có thể thực hiện tốt vào tháng 2 đến tháng 9, tuy nhiên vào tháng 2-3 cho tỷ lệ sống cao hơn, cành sử dụng cho giâm hom có kích cỡ nhỏ nên dễ dàng tích trữ, xử lý, vận chuyển, có chi phí thấp về giá cả. Trồng cây giâm hom có sự phát triển tốt về hệ rễ và cho tỷ lệ sống cao. Victor Cusack (1997) [101] nghiên cứu sử dụng hom thân cho thấy tỷ lệ thành công của phương pháp này là khác nhau giữa các loài tre và phụ thuộc vào kỹ thuật sử dụng, nhân giống tốt nhất vào mùa xuân.

Ở phương pháp này, tác giả chọn một cây trưởng thành khoảng 2-3 năm tuổi với chiều dài hom thân 1,5-2m, cắt tất cả các cành và lá trên hom, có thể để một cành dài hơn ở một số đốt. Đoạn hom thân được giâm trong rãnh đất ở độ sâu 150mm, các cành dài để nhô ra khỏi mặt đất, tưới nước hàng ngày trong tuần đầu, sau đó 2 lần một tuần trong khoảng 3 tuần tiếp theo, thường xuyên giữ đất ẩm ở những tuần kế tiếp. Sau 4 tuần những cành và lá sẽ được phát triển từ các mắt, nếu gặp điều kiện thuận lợi rễ sẽ phát triển và tạo thân ngầm và măng mới. Tác giả đưa ra 2 loại hom có thể sử dụng là hom thân 1 đốt hoặc 2 đốt.

N và Ramanatha Rao V (2000) [87] nghiên cứu về giâm hom sử dụng hom thân cũng cho rằng đây là một phương pháp có hiệu quả để nhân giống các loài tre có vách dày và kích thước lớn (8-12cm đường kính) như B. Những cây 1 năm tuổi sử dụng phù hợp cho giâm hom, hom được cắt đoạn để lại 1 hoặc 2 đốt sau đó giâm trong môi trường ra rễ với một góc 450 và độ sâu 20cm. Phần đốt được 8 đặt trong các môi trường ra rễ với một mắt hở ở bên trên. Thực hiện tưới nước 2 lần/ngày và chồi mới có thể mọc sau 2 - 4 tuần sau đó.

Nước, thuốc chống nấm và thuốc trừ sâu thường xuyên được sử dụng trong 6-12 tháng trước khi ra ngôi. Tuy nhiên, tác giả nhận định phương pháp này là không phổ biến vì có chi phí đắt, thêm vào có sự giới hạn trong sử dụng hom thân 1 năm tuổi, vì vậy cần đưa thêm cách nhân giống khác. Nghiên cứu của Fu Maoyi (2000) [68] về nhân giống bằng hom thân 1 đốt cho thấy hom thân sử dụng từ cây 1 hoặc 2 năm tuổi, cây được cắt khúc để lại 1-2 lóng. Nếu cây mẹ có đường kính 4cm, có thể cho ra 10 đốt dùng được và cây mẹ lớn hơn 6cm có thể duy trì 15-20 đốt.

Sau khi chuyên chở đến vườn ươm, các hom được cắt cẩn thận không làm tổn thương tới mắt. Khoảng cách từ vị trí cắt của 2 bên hom từ mắt đốt tới bên phải và bên trái là 6-9cm và tưới nước thường xuyên sau khi giâm hom và phủ cỏ trên luống. Tác giả cho rằng nhân giống các loài tre có vách mỏng khác bằng cắt khúc thường ít thành công và không hiệu quả vì vậy khó sử dụng trong mô hình nhân giống có quy mô lớn. Phương pháp này phù hợp với loại tre có vách dày và kích thước lớn hơn như loài D.

Mặc dù rất nhiều mắt đốt có thể nảy mầm nhưng chỉ khoảng 30% trong số mắt sống sót sau cùng. Fu Maoyi (2000) [68] đưa ra một phương pháp nhân giống trong đó sử dụng các cây tre non sau khi đã kết thúc sinh trưởng về chiều cao được chặt phần ngọn để kích thích sự phát triển của mắt, khi mắt đã đủ lớn cây được ngả xuống luống đã được chuẩn bị sẵn với độ sâu và độ rộng 10-15cm có chứa hỗn hợp phân bón và đất. Cây ngả được phủ đất với độ dày 2-3cm, thường xuyên tưới nước và giữ ẩm cho đất là yếu tố quan trọng để nhân giống thành công. Nhân giống vào tháng 2-3, măng mọc vào tháng 4-5 và rễ phát triển vào tháng 7-8, cây sau 1 năm tuổi đạt chiều cao khoảng 120cm đạt tiêu chuẩn trồng rừng.

Phương pháp này được tác giả khuyến cáo sử dụng cho các loài tre mọc cụm có kích thước trung bình như D. Singh và cộng sự (2004) [92] nghiên cứu về giâm hom tre Mạnh tông (D. asper) với 2 loại hom cành là hom cành gần thân (hom có đùi gà cấp 1) và hom cành xa thân (các hom cấp 2) trong môi trường giá thể cát có phun sương, độ ẩm khống chế ở mức 70% và nhiệt độ 300C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Kỹ Thuật Nhân Giống Bương Mốc Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học và các phương pháp nhân giống loài bương mốc, một loại cây quý giá trong ngành lâm nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình sinh trưởng và phát triển của cây bương mốc mà còn chỉ ra những kỹ thuật nhân giống hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng sản xuất và bảo tồn loài cây này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm học và khả năng nhân giống loài bương mốc, nơi cung cấp thông tin chi tiết về khả năng nhân giống của cây bương mốc tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và nhân giống loài thạch tùng răng cưa cũng sẽ mang đến cho bạn những kiến thức bổ ích về sinh học và kỹ thuật nhân giống của một loài thực vật khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng thâm canh quế, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp trồng và chăm sóc cây trồng trong lĩnh vực nông nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các loài cây và kỹ thuật nhân giống, từ đó giúp bạn áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.