Tổng quan nghiên cứu

Ung thư hiện là một trong những gánh nặng y tế hàng đầu trên toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 10 triệu ca mắc mới và hơn một nửa trong số đó tử vong. Tại Việt Nam, thống kê của ngành y tế cho thấy hàng năm có khoảng 100.000 trường hợp mắc mới và 75.000 người tử vong do ung thư. Trong đó, ung thư vú là dạng ung thư phổ biến nhất ở nữ giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi đạt 27,3 trên 100.000 dân ở miền Bắc và 17,1 trên 100.000 dân ở miền Nam. Việc tìm kiếm các hoạt chất điều trị có nguồn gốc tự nhiên với độc tính thấp đối với tế bào lành đang là hướng đi cấp thiết của y sinh học.

Cây Xạ Đen (Celastrus hindsii Benth, thuộc họ Celastraceae) là loài dược liệu quý chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là nhóm terpenoid. Tuy nhiên, việc khai thác dược chất từ cây trồng tự nhiên gặp nhiều rào cản do thời gian sinh trưởng kéo dài và hàm lượng hoạt chất phụ thuộc lớn vào thời tiết, thổ nhưỡng. Do đó, việc ứng dụng công nghệ sinh học thực vật để nuôi cấy tế bào in vitro nhằm chủ động nguồn nguyên liệu terpenoid là hướng đi có ý nghĩa thực tiễn to lớn.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Công nghệ Sinh học được thực hiện từ tháng 01/2014 đến tháng 11/2014 tại Trường Đại học Bách Khoa và Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào hai nội dung trọng tâm: khảo sát các điều kiện nuôi cấy mô sẹo từ lá cây Xạ Đen nhằm thu nhận sinh khối có khả năng sinh tổng hợp terpenoid, đồng thời đánh giá độc tính tế bào của dịch chiết đối với dòng tế bào ung thư vú người SK-BR-3 mang thụ thể HER2. Nghiên cứu đã xác lập thành công quy trình tạo mô sẹo đạt tỷ lệ 100% sau 12 ngày nuôi cấy, chỉ số tăng trưởng sinh khối đạt 3,44 lần và xác định giá trị nồng độ ức chế IC50 của cao chiết lá tự nhiên đạt 156 µg/ml trên tế bào ung thư vú.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên lý toàn năng của tế bào thực vật (totipotency) và cơ chế phản phân hóa để tạo mô sẹo (callus) dưới tác động của các chất điều hòa sinh trưởng. Quá trình sinh tổng hợp terpenoid trong tế bào thực vật diễn ra thông qua hai con đường chuyển hóa chính: con đường Mevalonic acid (MVA) xảy ra trong bào tương tạo tiền chất cho sesquiterpen và triterpen, cùng con đường Methylerythritol phosphate (MEP) xảy ra trong lạp thể hình thành monoterpen và diterpen. Terpenoid là nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng với hơn 40.000 cấu trúc đã được công bố, cấu thành từ các đơn vị isoprene C5H8 kết nối theo nguyên tắc đầu - đuôi hoặc đuôi - đuôi.

Theo y văn thế giới, khoảng 73% các loại thuốc điều trị ung thư được phát triển từ năm 1940 đến 2006 có nguồn gốc hoặc mang cấu trúc bán tổng hợp từ thiên nhiên. Về cơ chế phân tử, các hợp chất terpenoid có khả năng kích hoạt tiến trình apoptosis (chết theo chương trình) ở tế bào khối u thông qua việc ức chế yếu tố phiên mã NF-kB, làm giảm tiết các protein kháng chết tế bào như Bcl-2 và gia tăng biểu hiện của protein Bax, dẫn đến giải phóng cytochrome c và kích hoạt caspase. Dòng tế bào ung thư vú SK-BR-3 là mô hình thử nghiệm lý tưởng do có sự khuếch đại gen HER2/neu chiếm khoảng 20% đến 30% trong các thể ung thư vú xâm lấn ở người.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn nguyên liệu sử dụng là lá non của cây Xạ Đen thu hái tại Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh (có nguồn gốc thuần chủng từ Hòa Bình). Quy trình xử lý mẫu cấy bắt đầu bằng việc rửa sạch dưới vòi nước chảy 15 phút, ngâm trong cồn 70 độ trong 5 phút và khử trùng bề mặt bằng dung dịch HgCl2 0,1% bổ sung chất diện hoạt Tween trong 15 phút.

Cỡ mẫu được thiết kế nghiêm ngặt với 4 bình nuôi cấy cho mỗi nghiệm thức, mỗi bình đặt 3 mảnh lá kích thước 1x1 cm và lặp lại độc lập 3 lần (tương đương 36 mẫu quan sát trên mỗi tổ hợp nghiệm thức). Mô sẹo sau khi tạo thành được cấy chuyền với khối lượng ban đầu cố định 300 mg tươi trên 250 ml môi trường dinh dưỡng để khảo sát tăng trưởng.

Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp phân tích chuẩn hóa gồm:

  • Định tính terpenoid bằng phản ứng hóa học Liebermann - Burchard (tạo phức màu cam đỏ) và phản ứng Salkowski (tạo vòng màu nâu đỏ).
  • Phân tích sắc ký bản mỏng (TLC) trên bản silica gel Merck 60 F254 sử dụng hai hệ dung môi phân cực khác nhau gồm CHCl3 : MeOH : H2O (tỷ lệ 65:35:10) và n-Butanol : acid acetic : H2O (tỷ lệ 4:1:5), hiện màu bằng thuốc thử H2SO4 10% trong ethanol và sấy ở 110 độ C trong 10 phút.
  • Đánh giá khả năng gây độc tế bào bằng kỹ thuật MTT cải biên trên đĩa 96 giếng với mật độ 8.100 tế bào/giếng, đo mật độ quang ở bước sóng 540 nm sau các mốc thời gian 24, 48 và 72 giờ để xác định giá trị IC50.
  • Đánh giá biểu hiện gen HER2 bằng kỹ thuật tách chiết RNA tổng số và khuếch đại cDNA qua phản ứng RT-PCR. Phương pháp MTT và RT-PCR được lựa chọn vì tính chính xác cao, độ nhạy vượt trội và khả năng định lượng trực tiếp ở cấp độ phân tử.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận những kết quả thực nghiệm nổi bật trong việc nuôi cấy mô sẹo và đánh giá hoạt tính sinh học của cây Xạ Đen:

Thứ nhất, tổ hợp chất điều hòa sinh trưởng tối ưu để cảm ứng hình thành mô sẹo từ lá Xạ Đen là môi trường MS bổ sung 0,2 mg/L BA kết hợp 0,3 mg/L 2,4-D hoặc 0,3 mg/L Kinetin kết hợp 0,7 mg/L 2,4-D trên nền saccharose 30 g/L. Cả hai tổ hợp này đều cho tỷ lệ tạo mô sẹo đạt 100% chỉ sau 12 ngày nuôi cấy với khối sẹo chắc, màu sắc sáng và phân chia tế bào đồng đều.

Thứ hai, về tăng sinh khối, môi trường khoáng MS giảm nồng độ còn một nửa (MS 1/2) kết hợp với 0,2 mg/L BA và 0,3 mg/L 2,4-D cho chỉ số tăng trưởng mô sẹo đạt 3,44 lần sau 30 ngày. Kết quả này cao hơn 7,16% so với môi trường khoáng B5 kết hợp 0,3 mg/L Kinetin và 0,7 mg/L 2,4-D (đạt chỉ số 3,21 lần). Đặc biệt, nồng độ saccharose 10 g/L trong điều kiện tối hoàn toàn (0 lux) kích thích mô sẹo tăng trưởng mạnh nhất, vượt trội hơn các mức saccharose cao 20, 30 và 40 g/L.

Thứ ba, kết quả phân tích hóa thực vật qua phản ứng Liebermann - Burchard, Salkowski và sắc ký bản mỏng TLC khẳng định sự hiện diện rõ ràng của nhóm chất terpenoid trong cả cao chiết n-hexan từ lá tự nhiên và mô sẹo nuôi cấy in vitro, thể hiện qua các vết màu tím đặc trưng ở khoảng 1/3 đến 2/3 chiều dài bản mỏng.

Thứ tư, thử nghiệm độc tính sinh học cho thấy cao chiết n-hexan từ lá Xạ Đen tự nhiên có khả năng ức chế mạnh sự tăng sinh và gây chết theo chương trình tế bào ung thư vú SK-BR-3 với giá trị IC50 đạt 156 µg/ml sau 72 giờ ủ. Trong khi đó, cao chiết từ mô sẹo nuôi cấy in vitro có mức độ gây độc tế bào rất thấp ở cùng dải nồng độ thử nghiệm từ 1 đến 200 µg/ml.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả vượt trội của môi trường MS 1/2 đối với sự tăng trưởng sinh khối mô sẹo Xạ Đen có thể giải thích do nồng độ muối khoáng giảm một nửa giúp làm giảm áp suất thẩm thấu của môi trường dinh dưỡng, tạo điều kiện cho tế bào mô sẹo dễ dàng hút nước và hấp thu khoáng chất để phân chia. Việc nuôi cấy trong bóng tối hoàn toàn ngăn chặn quá trình quang phân ly của các chất điều hòa sinh trưởng, đồng thời hạn chế sự tích tụ các hợp chất phenolic gây độc cho mô nuôi cấy.

Sự khác biệt rõ rệt về hoạt tính gây độc tế bào ung thư giữa cao chiết lá tự nhiên (IC50 = 156 µg/ml) và mô sẹo in vitro bắt nguồn từ trạng thái biệt hóa của mô. Các tế bào mô sẹo in vitro chủ yếu ở trạng thái phản phân hóa nhanh, các con đường enzyme chuyên biệt tổng hợp thứ cấp như nhóm enzyme Terpene synthases (TPSs) chưa được kích hoạt đầy đủ như ở lá cây trưởng thành ngoài tự nhiên. Kết quả này tương đồng với các công bố khoa học trên cây Taxus cuspidata và Salvia miltiorrhiza, khi mô sẹo sơ cấp thường cần bổ sung các chất kích kháng để kích thích tích lũy hoạt chất.

Toàn bộ động học tăng trưởng sinh khối và tỷ lệ sống sót của tế bào ung thư SK-BR-3 theo các dải nồng độ từ 1 đến 200 µg/ml được biểu diễn chi tiết qua biểu đồ đường tuyến tính và bảng ma trận nồng độ phytohormone, giúp làm rõ mối tương quan giữa liều lượng và thời gian tác động sau 24, 48 và 72 giờ.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ sinh học và nâng cao hàm lượng hoạt chất hướng tới ứng dụng thực tiễn, tác giả đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:

  1. Bổ sung các chất cảm ứng sinh học và hóa học (elicitations) như methyl jasmonate ở nồng độ từ 50 đến 100 µmol/L hoặc chitosan vào môi trường nuôi cấy trong giai đoạn 7 đến 14 ngày trước khi thu hoạch nhằm kích hoạt hệ enzyme TPSs, đặt mục tiêu tăng hàm lượng terpenoid trong mô sẹo lên gấp 2 đến 3 lần. Đề xuất nhóm nghiên cứu công nghệ sinh học thực hiện trong lộ trình 12 tháng.

  2. Chuyển đổi mô hình từ nuôi cấy mô sẹo trên môi trường đặc sang hệ thống nuôi cấy huyền phù tế bào (cell suspension culture) trong bình sinh học bioreactor dung tích từ 5 đến 10 lít, kiểm soát tốc độ khuấy 60 đến 80 vòng/phút và lưu lượng oxy hòa tan 0,5 vvm nhằm rút ngắn chu kỳ thu sinh khối từ 30 ngày xuống còn 14 đến 18 ngày. Giao cho các kỹ sư công nghệ sinh học triển khai trong vòng 18 tháng.

  3. Tinh sạch và phân lập chi tiết từng hợp chất terpenoid đơn lẻ từ phân đoạn cao n-hexan lá Xạ Đen bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC và sắc ký cột silica gel, xác định cấu trúc các triterpene chủ đạo như bauerenol và alpha-amyrin để thử nghiệm hoạt tính kháng ung thư đích với giá trị IC50 mục tiêu dưới 50 µg/ml. Thực hiện bởi các chuyên gia hóa dược trong thời gian 12 tháng.

  4. Ứng dụng kỹ thuật Real-time RT-PCR định lượng mức độ suy giảm biểu hiện của mRNA gen HER2 và các protein ức chế apoptosis ở tế bào SK-BR-3 sau khi xử lý với phân đoạn terpenoid tinh khiết để làm sáng tỏ cơ chế tác động ở mức độ tín hiệu tế bào. Đề xuất phòng thí nghiệm sinh học phân tử thực hiện trong vòng 9 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học Thực vật: Luận văn cung cấp toàn bộ thông số tối ưu về nồng độ chất điều hòa sinh trưởng (0,2 mg/L BA kết hợp 0,3 mg/L 2,4-D), thành phần khoáng MS 1/2 và điều kiện chiếu sáng 0 lux để thiết lập quy trình nuôi cấy mô sẹo đạt tỷ lệ 100%, phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu mở rộng.

  2. Các nhà khoa học lĩnh vực Dược học và Hóa sinh Y học: Tài liệu hữu ích trong việc tham khảo phương pháp chiết xuất dung môi n-hexan, định tính terpenoid qua hai hệ dung môi sắc ký TLC và quy trình thử nghiệm độc tính tế bào MTT chuẩn mực trên dòng ung thư vú SK-BR-3 với giá trị IC50 đạt 156 µg/ml.

  3. Học viên cao học và sinh viên ngành Y Dược, Công nghệ Sinh học: Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc nghiên cứu, phương pháp bố trí thí nghiệm lặp lại 3 lần độc lập, kỹ thuật tách chiết RNA và phân tích RT-PCR hỗ trợ quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp.

  4. Các doanh nghiệp sản xuất Dược phẩm và Thực phẩm Bảo vệ Sức khỏe: Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học ban đầu để đánh giá tiềm năng sản xuất sinh khối tế bào Xạ Đen quy mô công nghiệp, giúp chủ động tạo nguồn nguyên liệu sạch phục vụ sản xuất các chế phẩm hỗ trợ điều trị ung thư.

Câu hỏi thường gặp

  1. Môi trường dinh dưỡng nào kích thích mô sẹo cây Xạ Đen tăng sinh khối tốt nhất? Thực nghiệm chứng minh môi trường khoáng MS 1/2 kết hợp 0,2 mg/L BA và 0,3 mg/L 2,4-D giúp mô sẹo tăng trưởng mạnh nhất với chỉ số tăng trưởng đạt 3,44 lần sau 30 ngày. Việc giảm 50% hàm lượng khoáng giúp hạ áp suất thẩm thấu, tối ưu khả năng hấp thụ dinh dưỡng của mô sẹo.

  2. Tổ hợp chất điều hòa sinh trưởng nào cho tỷ lệ tạo mô sẹo tối đa từ lá Xạ Đen? Hai tổ hợp đạt tỷ lệ cảm ứng mô sẹo 100% sau 12 ngày là 0,2 mg/L BA kết hợp 0,3 mg/L 2,4-D hoặc 0,3 mg/L Kinetin kết hợp 0,7 mg/L 2,4-D. Mảnh lá non kích thước 1x1 cm hình thành khối mô sẹo đồng nhất ở nhiệt độ 25 độ C trong điều kiện tối hoàn toàn.

  3. Cao chiết n-hexan từ lá Xạ Đen ức chế tế bào ung thư vú SK-BR-3 ở mức độ nào? Cao chiết n-hexan từ lá tự nhiên có khả năng gây độc mạnh đối với dòng tế bào ung thư vú SK-BR-3 thông qua phương pháp MTT với giá trị IC50 đạt 156 µg/ml sau 72 giờ ủ, làm giảm mật độ tế bào sống rõ rệt ở nồng độ từ 150 đến 200 µg/ml.

  4. Tại sao cao chiết mô sẹo in vitro có hoạt tính kháng tế bào ung thư thấp hơn lá tự nhiên? Mô sẹo in vitro ở giai đoạn sơ cấp là khối tế bào chưa biệt hóa hoàn toàn nên các con đường enzyme sinh tổng hợp terpenoid thứ cấp chưa hoạt động mạnh. Để gia tăng hoạt tính, cần bổ sung các chất cảm ứng như methyl jasmonate 100 µmol/L hoặc kéo dài thời gian nuôi cấy.

  5. Điều kiện ánh sáng và hàm lượng đường ảnh hưởng thế nào đến mô sẹo Xạ Đen? Mô sẹo phát triển tối ưu trong điều kiện tối hoàn toàn (0 lux) với nồng độ saccharose 10 g/L. Việc chiếu sáng 2800 lux hoặc nâng nồng độ saccharose lên mức 30 đến 40 g/L gây ức chế sinh trưởng và làm giảm chỉ số tăng khối lượng tươi của mô sẹo.

Kết luận

  • Xác lập thành công quy trình cảm ứng tạo mô sẹo từ lá non cây Xạ Đen đạt tỷ lệ 100% sau 12 ngày trên môi trường MS bổ sung 0,2 mg/L BA và 0,3 mg/L 2,4-D.
  • Xác định môi trường khoáng MS 1/2 bổ sung 10 g/L saccharose trong điều kiện tối hoàn toàn là môi trường tối ưu cho tăng sinh khối với chỉ số tăng trưởng đạt 3,44 lần sau 30 ngày.
  • Chứng minh sự hiện diện của nhóm hợp chất terpenoid trong cao chiết n-hexan của cả lá tự nhiên và mô sẹo nuôi cấy in vitro thông qua phản ứng hóa học và sắc ký bản mỏng TLC.
  • Đánh giá khả năng gây độc tế bào của cao chiết lá tự nhiên đối với dòng tế bào ung thư vú SK-BR-3 với giá trị IC50 đạt 156 µg/ml sau 72 giờ ủ.
  • Chỉ ra hạn chế về hàm lượng hoạt chất sinh học trong mô sẹo sơ cấp in vitro, định hướng giải pháp bổ sung chất kích kháng sinh học trong giai đoạn tiếp theo.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là đặt nền móng khoa học vững chắc và cung cấp các thông số kỹ thuật in vitro đầu tiên cho việc nuôi cấy mô sẹo cây Celastrus hindsii Benth tại Việt Nam. Trong giai đoạn 12 đến 18 tháng tới, hướng nghiên cứu cần mở rộng sang hệ thống huyền phù tế bào quy mô bioreactor kết hợp chất cảm ứng elicitor. Kính mời quý độc giả, nhà khoa học và các đơn vị nghiên cứu tham khảo, trích dẫn toàn văn luận văn để cùng thúc đẩy các ứng dụng công nghệ sinh học trong y dược học hiện đại.