Phùng thị hải yến tìm hiểu nhận thức của nhân viên khoa dược bệnh viện trung ương quân đội 108 về chỉ số đánh giá hiệu suất chính kpikey performance indicator

Nghiên cứu về nhận thức KPI của nhân viên khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108. Tìm hiểu cách đánh giá hiệu suất chính (KPI) trong môi trường bệnh viện.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

73
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Chỉ số hiệu suất chính (Key performance indicator - KPI)

1.2. Đặc điểm về chỉ số hiệu suất chính KPI

1.3. Số lượng các chỉ số cho một tổ chức

1.4. Mô tả một chỉ số KPI

1.5. Tiêu chí xây dựng bộ chỉ số KPI

1.6. Nhận thức về chỉ số KPI trong lĩnh vực Dược bệnh viện

1.6.1. Trên thế giới

1.6.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Biến số nghiên cứu

2.2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu

2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.5. Xử lý và phân tích số liệu

2.2.6. Nghiên cứu định lượng

2.2.7. Nghiên cứu định tính

2.2.8. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát nhận thức của nhân viên khoa Dược bệnh viện Trung ương Quân đội 108 về chỉ số hiệu suất chính KPI

3.1.1. Đặc điểm của đối tượng tham gia nghiên cứu

3.1.2. Nhận thức về chỉ số KPI

3.1.2.1. Tìm hiểu nhận thức của nhân viên khoa Dược về việc áp dụng một số chỉ số hiệu suất chính KPI của nhà thuốc trên thế giới vào hệ thống nhà thuốc bệnh viện Trung ương Quân đội 108

3.1.3. Đặc điểm đối tượng tham gia thảo luận nhóm

3.1.4. Các chỉ số KPI được đồng ý đưa vào đánh giá tại hệ thống nhà thuốc bệnh viện Trung ương Quân đội 108

3.1.5. Chỉ số KPI không được đồng ý đưa vào để đánh giá tại hệ thống nhà thuốc bệnh viện Trung ương Quân đội 108

3.1.6. Chỉ số KPIs được nhóm quản lý đề xuất

3.1.7. Mức độ ảnh hưởng của chỉ số KPI đến phụ cấp tăng thêm của nhân viên

3.2. BÀN LUẬN

3.2.1. Đánh giá nhận thức của nhân viên khoa Dược bệnh viện Trung ương Quân đội 108 về chỉ số KPI (Chỉ số hiệu suất chính)

3.2.2. Tìm hiểu nhận thức của nhân viên khoa Dược về việc áp dụng một số chỉ số hiệu suất chính KPI của nhà thuốc trên thế giới vào hệ thống nhà thuốc bệnh viện Trung ương Quân đội 108

3.2.3. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp nghiên cứu

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu KPI Khoa Dược BV 108 Mục Tiêu

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu KPI tại Khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108, một bệnh viện hạng đặc biệt tại Việt Nam. Nghiên cứu nhằm mục tiêu đánh giá nhận thức của nhân viên về KPI (Key Performance Indicator) và khả năng ứng dụng các chỉ số này vào thực tế công việc. Sự phát triển của kinh tế và yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ y tế đòi hỏi các bệnh viện phải đánh giá hiệu quả công việc một cách chính xác và khách quan. KPI đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hoạt động của bệnh viện nói chung và Khoa Dược nói riêng. Bài viết sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh liên quan đến KPI trong Khoa Dược, từ định nghĩa, đặc điểm, đến ứng dụng thực tế và những thách thức gặp phải. Nghiên cứu này là tiền đề quan trọng cho việc xây dựng và triển khai KPI hiệu quả tại Bệnh viện TWQĐ 108.

1.1. KPI Là Gì và Tại Sao Quan Trọng Với Khoa Dược

KPI (Key Performance Indicator), hay chỉ số hiệu suất chính, là một tập hợp các chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả công việc có thể định lượng được. KPI giúp Khoa Dược theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định cải tiến. Theo David Parmenter, KPI tập trung vào những khía cạnh hoạt động quan trọng nhất cho sự thành công của tổ chức. Việc phân biệt giữa chỉ số kết quả (RI)chỉ số hiệu suất (PI) cũng rất quan trọng để lựa chọn KPI phù hợp. Tại Bệnh viện TWQĐ 108, việc ứng dụng KPI được xem là một bước tiến quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động của Khoa Dược.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Về KPI Tại Bệnh Viện 108

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát nhận thức của nhân viên Khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108 về chỉ số hiệu suất chính (KPI). Điều này giúp đánh giá mức độ hiểu biết và thái độ của nhân viên đối với KPI. Thứ hai, tìm hiểu nhận thức của nhân viên về việc ứng dụng KPI của nhà thuốc trên thế giới vào hệ thống nhà thuốc của bệnh viện. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng và ứng dụng KPI vào đánh giá chất lượng công việc tại Khoa Dược. Nghiên cứu nhằm tạo tiền đề cho việc xây dựng bộ chỉ số KPI áp dụng tại Khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108.

II. Thực Trạng Nhận Thức và Ứng Dụng KPI Ngành Dược

Việc ứng dụng KPI trong ngành Dược còn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là tại các bệnh viện công lập. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về KPI trong lĩnh vực kinh tế, nhưng việc áp dụng KPI vào Khoa Dược còn hạn chế. Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy nhiều thuận lợi, rào cản khi tiến hành xây dựng cũng như triển khai KPI vào thực hành dược thường quy. Tại Việt Nam, nhiều nhà quản trị chưa thật sự hiểu đúng bản chất KPI. Việc giám sát hoạt động theo KPI mới chủ yếu thực hiện ở các bệnh viện tư nhân, còn với các bệnh viện công lập thì đó vẫn là một hình thức mới, cần có các nghiên cứu xây dựng KPI và áp dụng phù hợp.

2.1. Các Nghiên Cứu Quốc Tế Về Nhận Thức KPI Dược Bệnh Viện

Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhận thứcứng dụng KPI trong Dược bệnh viện. Một số nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của dược sĩ khi áp dụng KPI, trong đó rào cản lớn nhất là thiếu thời gian và quá tập trung vào KPI mà giảm hiệu suất công việc khác. Các nghiên cứu khác khảo sát nhận thức về phát triển KPI, trong đó 98% số người được hỏi ủng hộ việc phát triển KPI. Rào cản chủ yếu vẫn là thiếu thời gian, nhân sự để ghi nhận KPI và khó khăn trong nắm bắt số liệu. Một số nghiên cứu còn chỉ ra sự phức tạp trong công việc và thiếu hiểu biết về KPI cũng là những thách thức lớn.

2.2. Thực Tế Áp Dụng KPI Tại Các Bệnh Viện Việt Nam

Tại Việt Nam, việc áp dụng KPI trong Khoa Dược còn hạn chế, đặc biệt là tại các bệnh viện công lập. Tuy nhiên, một số bệnh viện đã bắt đầu triển khai KPI và ghi nhận những kết quả tích cực. Theo một nghiên cứu, sau khi áp dụng KPI, cơ sở vật chất được cải thiện, số lượng nhân sự không thay đổi nhưng khối lượng công việc thực hiện được tăng lên đáng kể. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng KPI giúp cải tiến hoạt động, tăng hiệu quả cung ứng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, việc xây dựng và triển khai KPI phù hợp với đặc thù của từng bệnh viện vẫn là một thách thức lớn. Việc nâng cao nhận thức của nhân viên về KPI là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công.

III. Phương Pháp Xây Dựng KPI Hiệu Quả Cho Khoa Dược

Để xây dựng KPI hiệu quả cho Khoa Dược, cần tuân thủ các nguyên tắc và tiêu chí nhất định. KPI cần phải cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn (SMART). Việc xác định rõ mục tiêu, lý do lựa chọn và phương pháp đo lường là rất quan trọng. KPI cần phải phản ánh đúng thực trạng hiệu suất của tổ chức, cá nhân và mang tính thực tế trong mối tương quan với nhiệm vụ trong công việc. Bên cạnh đó, cần xác định tần suất đo lường KPI, công cụ/phương thức/dẫn chứng cập nhật và giám sát tiêu chí KPI, cũng như người chịu trách nhiệm thực hiện KPI. Việc nắm rõ khái niệm, đặc điểm, cấu trúc và tuân theo quy tắc SMART là điều cực kỳ quan trọng để phát huy đúng giá trị của chỉ số KPI.

3.1. Tiêu Chí SMART Để Xây Dựng KPI Khoa Dược

Nguyên tắc SMART là nền tảng để xây dựng KPI hiệu quả. Specific (Cụ thể, rõ ràng): KPI cần xác định rõ ý nghĩa, lý do lựa chọn và phương pháp đo lường. Measurable (Đo lường được): KPI cần xác định được phương pháp đo lường chính xác và nhất quán. Achievable (Khả thi): KPI cần phù hợp với năng lực thực tế của tổ chức, nhân viên. Realistic (Thực tế): KPI cần mang tính thực tế trong mối tương quan với nhiệm vụ trong công việc. Timebound (Có thời hạn): KPI cần có thời gian xoay vòng/hoàn thành nhất định. Việc tuân thủ các tiêu chí SMART giúp đảm bảo KPI có ý nghĩa và có thể được thực hiện hiệu quả.

3.2. Các Thành Phần Cấu Thành Một Chỉ Số KPI Ngành Dược

Một chỉ số KPI thường bao gồm các thành phần sau: Tên chỉ số KPI, công thức tính, cách đo lường KPI, tầm quan trọng của tiêu chí KPI (thể hiện qua trọng số so với các KPI khác), giá trị kỳ vọng của tiêu chí KPI, tần suất đo lường KPI, công cụ/phương thức/dẫn chứng cập nhật và giám sát tiêu chí KPI, và người chịu trách nhiệm thực hiện KPI. Việc xác định rõ các thành phần này giúp đảm bảo KPI được thực hiện một cách có hệ thống và có trách nhiệm.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu KPI Tại Khoa Dược Bệnh Viện 108

Nghiên cứu về nhận thứcứng dụng KPI tại Khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108 có thể mang lại nhiều lợi ích. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng và triển khai KPI phù hợp với đặc thù của bệnh viện. Việc áp dụng KPI sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của Khoa Dược, cải thiện chất lượng dịch vụ và đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý. Nghiên cứu cũng giúp đánh giá nhận thức của nhân viên về KPI, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao nhận thức và khuyến khích ứng dụng KPI trong công việc. Việc xây dựng bộ chỉ số KPI áp dụng tại Khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108 sẽ góp phần vào việc đạt được các mục tiêu chiến lược của bệnh viện.

4.1. Đánh Giá Nhận Thức Của Nhân Viên Về KPI Ở Bệnh Viện 108

Đánh giá nhận thức của nhân viên về KPI là bước quan trọng để đảm bảo thành công của việc triển khai KPI. Nghiên cứu này sẽ khảo sát mức độ hiểu biết của nhân viên về khái niệm, vai trò và lợi ích của KPI. Kết quả khảo sát sẽ giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong nhận thức của nhân viên, từ đó đưa ra các giải pháp đào tạo, bồi dưỡng phù hợp. Việc nâng cao nhận thức của nhân viên sẽ tạo động lực và khuyến khích họ tham gia tích cực vào quá trình triển khai KPI.

4.2. Xây Dựng Bộ Chỉ Số KPI Phù Hợp Cho Khoa Dược BV 108

Dựa trên kết quả khảo sát nhận thức và kinh nghiệm thực tiễn, nghiên cứu sẽ đề xuất bộ chỉ số KPI phù hợp với đặc thù của Khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108. Bộ chỉ số KPI này sẽ bao gồm các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ và tuân thủ quy trình. Việc lựa chọn KPI cần dựa trên các tiêu chí SMART, đảm bảo KPI có thể đo lường được, khả thi và có liên quan đến mục tiêu chiến lược của bệnh viện. Bộ chỉ số KPI này sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả công việc của từng nhân viên và toàn bộ Khoa Dược.

V. Rào Cản và Giải Pháp Khi Triển Khai KPI Dược Lâm Sàng

Việc triển khai KPI trong Dược lâm sàng có thể gặp nhiều rào cản, bao gồm thiếu nguồn lực, thiếu dữ liệu, thiếu sự ủng hộ từ lãnh đạo và thiếu sự tham gia của nhân viên. Để vượt qua những rào cản này, cần có kế hoạch triển khai chi tiết, đảm bảo cung cấp đủ nguồn lực, xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu hiệu quả, tạo sự ủng hộ từ lãnh đạo và khuyến khích sự tham gia của nhân viên. Việc đào tạo, bồi dưỡng nhân viên về KPI cũng rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh KPI để đảm bảo KPI phù hợp với thực tế và mang lại hiệu quả.

5.1. Các Thách Thức Thường Gặp Trong Ứng Dụng KPI Dược

Các thách thức thường gặp trong ứng dụng KPI trong Khoa Dược bao gồm thiếu nguồn lực (thời gian, nhân sự), thiếu dữ liệu (dữ liệu không đầy đủ, không chính xác), thiếu sự ủng hộ từ lãnh đạo (lãnh đạo không hiểu rõ về KPI hoặc không tin vào hiệu quả của KPI), và thiếu sự tham gia của nhân viên (nhân viên không hiểu rõ về KPI hoặc không muốn thay đổi). Việc xác định rõ các thách thức này là bước quan trọng để xây dựng kế hoạch giải quyết.

5.2. Giải Pháp Để Vượt Qua Rào Cản Triển Khai KPI Hiệu Quả

Để vượt qua các rào cản triển khai KPI, cần có các giải pháp cụ thể. Cần đảm bảo cung cấp đủ nguồn lực (thời gian, nhân sự), xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu hiệu quả (sử dụng công nghệ thông tin), tạo sự ủng hộ từ lãnh đạo (giải thích rõ về lợi ích của KPI) và khuyến khích sự tham gia của nhân viên (đào tạo, bồi dưỡng, tạo cơ hội đóng góp ý kiến). Bên cạnh đó, cần liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh KPI để đảm bảo KPI phù hợp với thực tế.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển KPI Khoa Dược Tương Lai

Nghiên cứu về KPI tại Khoa Dược Bệnh viện TWQĐ 108 là một bước tiến quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng và triển khai KPI phù hợp. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu, phát triển và hoàn thiện hệ thống KPI cho Khoa Dược, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng KPI sang các lĩnh vực khác của bệnh viện. Việc ứng dụng KPI cần được thực hiện một cách linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với đặc thù của từng đơn vị.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu KPI Cho Khoa Dược

Nghiên cứu về KPI đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hoạt động của Khoa Dược. Việc đánh giá nhận thức của nhân viên và xây dựng bộ chỉ số KPI phù hợp sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc, cải thiện chất lượng dịch vụ và đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc đạt được các mục tiêu chiến lược của bệnh viện.

6.2. Hướng Phát Triển Ứng Dụng KPI Trong Ngành Dược

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu, phát triển và hoàn thiện hệ thống KPI cho Khoa Dược, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng KPI sang các lĩnh vực khác của bệnh viện. Việc ứng dụng KPI cần được thực hiện một cách linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với đặc thù của từng đơn vị. Cần tập trung vào việc xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu hiệu quả, đào tạo, bồi dưỡng nhân viên và tạo sự ủng hộ từ lãnh đạo. Việc chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác giữa các bệnh viện trong việc triển khai KPI cũng rất quan trọng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI- Key performance indicator) là một tập hợp các chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả công việc có thể định lượng được [9]. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu công bố về chỉ số KPI trong lĩnh vực Dược bệnh viện từ nghiên cứu cho từng bộ phận riêng lẻ như dược lâm sàng, cấp phát, nhà thuốc đến ứng dụng trên toàn bộ hoạt động của khoa Dược bệnh viện [13, 14, 16]. Bộ chỉ số hiệu suất chính (KPIs) đã chứng minh những hiệu quả trong công tác quản lý, giúp đánh giá hiệu suất công việc, từ đó có những phương pháp cải tiến chất lượng phù hợp. Trong những năm gần đây, sự phát triển của kinh tế đặt ra các yêu cầu với việc phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Các đơn vị khám chữa bệnh công lập cũng như hệ thống y tế tư nhân đều đứng trước vấn đề giải quyết bài toán về cân đối thu chi cũng như không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Vấn đề đặt ra với mỗi đơn vị khám chữa bệnh là làm sao để có thể đánh giá chính xác, khách quan hiệu quả công việc của mỗi nhân viên, mỗi đơn vị, mỗi khoa phòng. Chính vì vậy, việc ứng dụng KPIs trong quản lý hoạt động của bệnh viện nói chung và khoa Dược nói riêng cũng đã được thực hiện tại một số bệnh viện ở Việt Nam [1, 6, 8]. Tuy nhiên, việc giám sát hoạt động theo KPIs mới chủ yếu thực hiện ở các bệnh viện tư nhân, còn với các bệnh viện công lập thì đó vẫn là một hình thức mới, cần có các nghiên cứu xây dựng KPIs và áp dụng phù hợp.

Bệnh viện Trung ương Quân đội (TWQĐ) 108 là một trong 05 bệnh viện hạng đặc biệt của Việt Nam, là bệnh viện đa khoa, chuyên khoa sâu, tuyến cuối toàn quân. Bệnh viện có nhiệm vụ bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cho các đồng chí lãnh đạo cao cấp nhất của Đảng, Nhà nước, Quân đội ta và nước bạn Lào, Campuchia với slogan hoạt động “chuyên sâu - chuyên tâm - vươn tầm quốc tế”. Để thực hiện tốt những yêu cầu, nhiệm vụ trên, Bệnh viện TWQĐ 108 đã bắt đầu định hướng, lập kế hoạch cho mỗi bộ phận, mỗi khoa, phòng phải tham mưu, xây dựng triển khai bộ chỉ số KPIs nhằm đánh giá hiệu quả công việc một cách chính xác nhất, trong đó có khoa Dược. Nhằm tạo tiền đề cho việc xây dựng bộ chỉ số KPI áp dụng tại khoa Dược bệnh viện TWQĐ 108, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu “Nhận thức của nhân viên khoa Dược bệnh viện Trung ương Quân đội 108 về chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI - Key performance indicator)” với các mục tiêu: − Mục tiêu 1: Khảo sát nhận thức của nhân viên khoa Dược bệnh viện Trung ương Quân đội 108 về chỉ số hiệu suất chính (KPI - Key performane indicator) − Mục tiêu 2: Tìm hiểu nhận thức của nhân viên khoa Dược về việc áp dụng một số chỉ số hiệu suất chính KPI của nhà thuốc trên thế giới vào hệ thống nhà thuốc bệnh viện Trung ương Quân đội 108.

Kết quả nghiên cứu sẽ là tiền đề cung cấp các thông tin cho hoạt động xây dựng và ứng dụng KPI vào đánh giá chất lượng công việc tại khoa Dược. Chỉ số hiệu suất chính (Key performance indicator - KPI) 1. Định nghĩa KPI là viết tắt của từ Key Performance Indicator, tạm dịch là Chỉ số hiệu suất chính hoặc Thước đo mục tiêu trọng yếu. Theo David Parmenter, KPI được định nghĩa là một tập hợp các phép đo tập trung vào những khía cạnh hoạt động được coi là quan trọng nhất cho sự thành công ở hiện tại và trong tương lai của tổ chức [9].

Theo Parmenter cần phân biệt giữa các chỉ số đo lường kết quả (result indicator - RI) và chỉ số đo lường hiệu suất (performance indicator). Trong cả 2 nhóm chỉ số đều có một số thước đo quan trọng hơn những thước đo khác nên sẽ được thêm từ “chính” hay “trọng yếu” (key). Do vậy, có 4 loại chỉ số sử dụng để đo lường là chỉ số kết quả, chỉ số kết quả chính, chỉ số hiệu suất và chỉ số hiệu suất chính. Nhiều thước đo mục tiêu mà các tổ chức đang áp dụng là một sự pha trộn bất hợp lý của 4 loại chỉ số này [9].1: Bốn loại chỉ số đo lường công việc 1.

Đặc điểm về chỉ số hiệu suất chính KPI Parmenter đã xác định 7 đặc điểm của KPI và được trình bày ở bảng sau [9]: Bảng 1.1: Đặc điểm của chỉ số KPI Đặc điểm Nội dung Phi tài chính Các thước đo phi tài chính (không được thể hiện bằng đô la, yên, bảng, euro…) Đúng lúc, kịp thời Được đo lường thường xuyên (ví dụ, 24/7, hàng ngày, hoặc hàng tuần) Sự tập trung của giám Được quan tâm và giám sát bởi giám đốc điều hành (CEO) và nhóm quản lý đốc điều hành (CEO) cấp cao Đơn giản Toàn bộ nhân viên hiểu được thước đo và các hành động cần thực hiện Dựa trên nhóm Trách nhiệm có thể được ràng buộc với một nhóm, hoặc một tập hợp các nhóm làm việc sát sao với nhau Có tác động quan trọng Tác động chính lên tổ chức (ví dụ, tác động lên ít nhất một nhân tố thành công quan trọng - CSF hàng đầu và ít nhất một khía cạnh của thẻ điểm cân bằng) Có tác động tích cực Khuyến khích hành động hợp lý (ví dụ, đã được kiểm chứng để đảm bảo rằng có tác động tích cực lên hiệu suất, trong khi các thước đo được tính toán kém có thể dẫn đến hành vi tiêu cực, lệch lạc) 2 1. Số lượng các chỉ số cho một tổ chức Parmenter đã đưa ra nguyên tắc 10/80/10, có nghĩa là “tối đa 10” cho chỉ số kết quả chính (KRI) với tần suất đo lường hàng tháng hoặc hàng quý; 80 hoặc có thể nhiều hơn cho chỉ số kết quả (RI) hoặc chỉ số hiệu suất (PI) với tần suất 24/7, hàng ngày, ngày tuần, 2 tuần 1 lần, hàng tháng, hàng quý; cuối cùng là “tối đa 10” (có thể cân nhắc để giảm bớt) với chỉ số hiệu suất chính (KPI) với tần suất 24/7, hàng ngày hoặc hàng tuần. Đây là giới hạn trên của số lượng các chỉ số. Trong nhiều trường hợp, ít chỉ số hơn vẫn đủ đáp ứng yêu cầu về đo lường [9].

Mô tả một chỉ số KPI Một chỉ số KPI thường bao gồm các thành phần sau [9]: − Tên chỉ số KPI − Công thức tính, cách đo lường KPI − Tầm quan trọng của tiêu chí KPI (cụ thể hóa qua trọng số so với các KPI khác) − Giá trị kỳ vọng của tiêu chí KPIs − Tần suất đo lường KPIs − Công cụ/phương thức/dẫn chứng cập nhật và giám sát tiêu chí KPIs − Người chịu trách nhiệm thực hiện KPIs. Tiêu chí xây dựng bộ chỉ số KPI Muốn xây dựng được một bộ KPIs hiệu quả cần đảm bảo nguyên tắc SMART: − Specific - Cụ thể, rõ ràng: xác định được 3 vấn đề: ý nghĩa, lý do lựa chọn và phương pháp đo lường. Chỉ số KPIs càng rõ ràng thì càng dễ dàng xác định được nội dung công việc và phương pháp thực hiện để đạt được hiệu quả công việc như mong muốn. − Measurable - Đo lường được: các chỉ số KPIs phải xác định được phương pháp đo lường một cách chính xác và nhất quán, phản ánh đúng thực trạng hiệu suất của tổ chức, cá nhân.

− Achievable - Khả thi: sẽ là một chỉ số KPI vô giá trị cho tổ chức nếu không thể nào đạt được. Một KPI phù hợp với năng lực thực tế của tổ chức, nhân viên không những giúp tổ chức đạt được mục tiêu, mà còn giúp khơi gợi động lực. Tuy nhiên, chỉ số cũng không nên xác định quá thấp, như vậy sẽ không mang tính phát triển và đảm bảo hiệu suất như kỳ vọng. − Realistics - Thực tế: chỉ số KPIs cần mang tính thực tế trong mối tương quan với nhiệm vụ trong công việc của từng vị trí, chức năng của từng nhân sự, từng bộ phận và sứ mệnh của tổ chức.

− Timebound - Có thời hạn: mỗi chỉ số KPI cần có thời gian xoay vòng/hoàn thành nhất định và phải được xác định trước, điều này giúp nhân viên, tổ 3 chức có thể hình dung được mục tiêu công việc, lập kế hoạch, chuẩn bị nguồn lực và quản trị thực hiện công việc trong một khoảng thời gian tương ứng. Như vậy, việc nắm rõ được khái niệm về KPI, các đặc điểm, cấu trúc, cũng như tuân theo quy tắc SMART trước khi tạo ra bất kì một chỉ số KPI nào là điều cực kỳ quan trọng. Những nguyên tắc này nhằm không nhầm lẫn KPI với một loại chỉ số đo lường nào khác, từ đó phát huy đúng giá trị của chỉ số KPI. Nhận thức về chỉ số KPI trong lĩnh vực Dược bệnh viện 1.

Trên thế giới Một số nghiên cứu trên thế giới đánh giá nhận thức về KPI của nhân viên khoa Dược đã được công bố, trong đó khai thác được những thuận lợi, rào cản khi tiến hành xây dựng cũng như triển khai KPI vào thực hành dược thường quy. Chi tiết được trình bày ở Bảng 1.2: Nghiên cứu về kiến thức, thái độ và thực hành về KPI Tác giả đầu- Quốc STT Nội dung Kết quả TLTK Năm gia 1 Losier M Canada Đánh giá sự hài - Điểm hài lòng của dược sĩ sau khi áp [17] (2021) lòng DSLS khi áp dụng cpKPIs: 3,93/5 dụng cpKPIs - Rào cản khi áp dụng: thiếu thời gian, quá tập trung vào KPI mà giảm hiệu suất công việc khác 2 Tibensky B Canada Khảo sát nhận thức - 98% số người được hỏi ủng hộ việc [19] (2022) về phát triển KPI phát triển cpKPIs - Rào cản: thiếu thời gian và nhân sự để ghi nhận KPI, khó khăn trong nắm bắt số liệu trên các hệ thống điện tử khác nhau. 3 Karampatakis Anh Xác định vấn đề - Mất thời gian [15] GD (2019) mà dược sĩ gặp - Tăng sự phức tạp cho công việc, làm phải khi đo lường ảnh hưởng đến công việc của người dược bộ chỉ số KPI sĩ - Không có mã công việc mà dược sĩ làm thường ngày 4 Minard LV Canada Khám phá nhận - Lợi ích chính của cpKPI là giúp dược [18] (2016) thức của dược sĩ về sĩ tập trung lại hoặc nhắc nhở về những rào cản và yếu tố việc cần phải làm, cùng tạo ra sự nhất thúc đẩy việc thực quán trong công việc. hiện cpKPI - Rào cản: khối lượng công việc tăng lên; “ưu tiên cạnh tranh”; hạn chế về số giờ làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ