Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rửa tay với xà phòng (RTVXP) là một trong những biện pháp phòng bệnh chi phí thấp nhưng hiệu quả cao, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo rộng rãi. Theo UNICEF, tiêu chảy là nguyên nhân gây ra 9% trường hợp tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2015, tương đương hơn 526.000 trẻ em mỗi năm. Các bằng chứng khoa học cho thấy giáo dục rửa tay trong cộng đồng có thể giảm khoảng 23–40% số người bị bệnh tiêu chảy, giảm 29–57% tình trạng nghỉ học do bệnh tiêu hóa ở học sinh, và giảm các bệnh về đường hô hấp khoảng 16–21%.
Tại Việt Nam, dù hơn 80% trường học có công trình nước sạch và vệ sinh (theo UNICEF), nhiều công trình vẫn không hoạt động đầy đủ hoặc xuống cấp. Đặc biệt, sau hai năm học tập và làm việc từ xa do đại dịch COVID-19, việc khảo sát lại hành vi rửa tay của học sinh tiểu học khi quay trở lại học trực tiếp được xác định là cấp thiết về mặt y tế dự phòng.
Khóa luận được thực hiện với hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả kiến thức, thái độ, thực hành về rửa tay với xà phòng của học sinh bốn trường tiểu học tại thành phố Hà Nội năm 2022.
- Mô tả một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành về rửa tay với xà phòng của học sinh bốn trường tiểu học tại thành phố Hà Nội năm 2022.
Đối tượng nghiên cứu là học sinh khối lớp 4 và lớp 5 tại bốn trường tiểu học công lập thành phố Hà Nội: Trường TH Khương Thượng (nội thành, quận Đống Đa), Trường TH Tam Khương (nội thành, quận Đống Đa), Trường TH Hà Hồi (ngoại thành, huyện Thường Tín) và Trường TH Khánh Hà (ngoại thành, huyện Thường Tín).
Phạm vi thời gian: từ tháng 06/2022 đến tháng 06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung khái niệm và cơ sở khoa học
Khóa luận sử dụng hệ thống khái niệm chuẩn của WHO (2009) về vệ sinh tay, bao gồm: vệ sinh tay (hand hygiene), rửa tay (handwashing), rửa tay khử khuẩn (antiseptic handwash), chà tay khử khuẩn (antiseptic handrub), và dung dịch vệ sinh tay chứa cồn (alcohol-based handrub). Quy trình 6 bước rửa tay đúng cách theo khuyến cáo của WHO (thực hiện mỗi bước tối thiểu 5 lần, tổng thời gian tối thiểu 30 giây) được dùng làm tiêu chuẩn đánh giá thực hành.
Mô hình đánh giá theo khung KAP (Kiến thức – Thái độ – Thực hành) được áp dụng xuyên suốt nghiên cứu. Kiến thức được đánh giá qua bộ câu hỏi 8 câu (B1 đến B8), tổng điểm từ 0 đến 25 điểm; ngưỡng đạt là từ 13 điểm trở lên (≥50% số câu trả lời đúng).
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang. Cỡ mẫu tính theo công thức ước tính tỷ lệ tuyệt đối trong quần thể, sử dụng tỷ lệ tham chiếu p = 17,4% (thực hành RTVXP tại các thời điểm quan trọng ở học sinh lớp 8–12 tại Việt Nam, theo nghiên cứu của Trần Quỳnh Anh và cộng sự năm 2017), độ chính xác d = 0,04, độ tin cậy 95% (Z = 1,96). Cỡ mẫu tính được là 346, sau khi thêm 10% dự bị, cỡ mẫu tối thiểu là 381 học sinh; thực tế thu thập được 400 học sinh (100 học sinh mỗi trường).
Chọn mẫu: chọn có chủ đích 4 trường; chọn có chủ đích khối lớp 4 và lớp 5; chọn ngẫu nhiên 50 học sinh mỗi khối tại mỗi trường.
Công cụ thu thập: Bộ câu hỏi phỏng vấn thiết kế sẵn gồm hai phần — thông tin chung của học sinh và các câu hỏi về kiến thức, thái độ, thực hành RTVXP.
Xử lý và phân tích số liệu: Nhập liệu bằng phần mềm Epidata 3.0; phân tích bằng phần mềm Stata 16.0; sử dụng tần số, tỷ lệ % để mô tả; phân tích mối liên quan bằng tỷ số chênh OR và khoảng tin cậy 95%, có ý nghĩa thống kê khi p < 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này trình bày cơ sở khoa học của việc rửa tay, hệ thống khái niệm về vệ sinh tay theo WHO, tầm quan trọng của RTVXP đối với phòng ngừa bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa và hô hấp, quy trình 6 bước rửa tay đúng cách, và các thời điểm quan trọng cần rửa tay (sau khi đi vệ sinh; trước và sau khi ăn; trước, trong và sau khi chuẩn bị thức ăn; sau khi xì mũi, ho, hắt hơi; sau khi chạm vào động vật; sau khi chạm vào rác).
Tổng quan tình hình thực tế trong và ngoài nước được hệ thống hóa: nghiên cứu tại Malawi (90% học sinh xác định đúng tầm quan trọng của rửa tay nhưng tỷ lệ thực hành thấp); Ethiopia (62,7% có kiến thức đầy đủ, 61,3% có thái độ tích cực, 39,1% có thực hành tốt); nghiên cứu Bùi Thị Thanh Xuân và cộng sự năm 2012 tại sáu trường tiểu học và THCS miền Bắc Việt Nam (66% RTVXP); nghiên cứu huyện Ba Vì, Hà Nội năm 2013 (96% biết nên rửa tay trước khi ăn, 92,1% sau khi đi vệ sinh); nghiên cứu Đà Lạt, Lâm Đồng năm 2022 (kiến thức đúng trước can thiệp 52%, sau can thiệp 86%).
Chương cũng giới thiệu bối cảnh địa bàn: Hà Nội có 789 trường tiểu học tính đến năm 2022, tỷ lệ hộ dân được cung cấp nước sạch khu vực đô thị đạt xấp xỉ 100%, khu vực nông thôn là 78%.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu cắt ngang, cách tính cỡ mẫu, tiêu chuẩn lựa chọn (học sinh lớp 4 và 5 có khả năng trả lời câu hỏi, không có vấn đề về tâm thần, đồng ý tham gia) và tiêu chuẩn loại trừ (vắng mặt tại thời điểm nghiên cứu, không tuân thủ quy trình phỏng vấn). Bộ biến số gồm thông tin chung (trường, lớp, năm sinh, giới tính, dân tộc, học lực, nghề nghiệp của bố và mẹ) và các biến kiến thức, thái độ, thực hành RTVXP. Các phương án kiểm soát sai số được trình bày: kiểm tra số liệu sau mỗi lần thu thập, tập huấn người nhập liệu, giải thích rõ câu hỏi cho đối tượng.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Thông tin chung về đối tượng (n = 400): Độ tuổi trung bình 9,5 tuổi; học sinh nữ chiếm 52,0%; dân tộc Kinh chiếm 99% (gần như toàn bộ); học lực xuất sắc chiếm 38,5%, giỏi chiếm 30%; số anh chị em trong nhà là 1 người chiếm 60,8%. Nghề nghiệp của bố và mẹ chủ yếu là kinh doanh dịch vụ tư nhân (bố: 45,5%; mẹ: 45,8%).
Kiến thức RTVXP:
| Nội dung kiến thức |
Tỷ lệ (%) |
| Thời điểm bẩn tay: sau khi đi vệ sinh |
92,2 |
| Thời điểm bẩn tay: trước khi ăn |
73,2 |
| Thời điểm bẩn tay: sau khi chơi đồ chơi |
77,2 |
| Thời điểm bẩn tay: sau khi tiếp xúc với thú cưng |
89,5 |
| Thời điểm cần rửa tay: sau khi đi vệ sinh |
64,0 |
| Thời điểm cần rửa tay: trước khi ăn |
62,2 |
| Biết rửa tay có 6 bước |
81,0 |
| Biết thời gian rửa tay tối thiểu 30 giây |
79,0 |
| Tổng điểm kiến thức đạt (≥13 điểm) |
77,0 |
Tỷ lệ học sinh biết rằng bàn tay bẩn gây đau bụng là 45,2%; gây nhiễm khuẩn đường hô hấp là 40,2%; gây bệnh về mắt là 22,2%; lây bệnh tay chân miệng là 15%.
Thái độ:
- 89,5% học sinh trả lời cần rửa tay thường xuyên với nước và xà phòng.
- 94,0% học sinh cho biết thích rửa tay với xà phòng; 6,0% không thích.
- Lý do thích: tay sạch thơm (77,3%), để không mắc bệnh (39%).
- Lý do không thích: mất thời gian (32,0%), xà phòng có mùi khó chịu (20,0%), cho rằng không có vết bẩn nên không cần rửa (12%).
Thực hành RTVXP:
| Thời điểm thực hành tại trường (thường xuyên) |
Tỷ lệ (%) |
| Trước khi ăn |
54,0 (theo tóm tắt) |
| Sau khi đi vệ sinh |
87,5 (theo tóm tắt) |
| Sau khi chơi đồ chơi |
42,0 |
| Sau khi vệ sinh lớp học, lau bảng |
— |
| Sau khi ho, hắt xì |
42,0 |
- 14,5% trong tổng số 400 đối tượng trả lời không ngày nào áp dụng RTVXP tại trường.
- 40,6% học sinh báo cáo thực hiện đủ 6 bước trong lần rửa tay gần nhất; 51,0% không thực hiện đủ; 8% không nhớ.
- Lý do không RTVXP tại trường: không có xà phòng (49,0%), cho rằng không cần rửa (17,3%), không có đủ nước (1%).
Chương 4: Bàn luận
Chương đối chiếu kết quả với các nghiên cứu trong và ngoài nước. Kiến thức về các thời điểm làm bẩn tay của học sinh trong nghiên cứu này cao hơn kết quả của Vũ Thị Trang năm 2020 (tỷ lệ sau khi đi vệ sinh: 73% so với 92,2% trong nghiên cứu này). Tỷ lệ đạt tổng điểm kiến thức (77%) cao hơn nghiên cứu Ethiopia (62,7% và 52%). Tỷ lệ học sinh có thái độ thích RTVXP (94%) cao hơn nghiên cứu miền Nam Ethiopia (61,3%).
Chương cũng lý giải hiện tượng đặc thù tại Trường TH Hà Hồi: dù tỷ lệ kiến thức về kỹ thuật rửa tay rất cao (thực hiện đủ 6 bước: 100%; thời gian tối thiểu 30 giây: 86%), tỷ lệ đạt tổng điểm kiến thức không chênh lệch nhiều so với TH Khương Thượng (cùng 86%) do giáo viên chủ nhiệm đã tập huấn về kỹ thuật nhưng bỏ qua phần kiến thức về thời điểm cần rửa tay trước khi thu thập số liệu.
Các yếu tố liên quan:
| Yếu tố |
Chiều liên quan |
Chỉ số |
| Giới tính và kiến thức RTVXP |
Nữ > Nam |
OR = 1,61; 95%CI |
| Học lực và kiến thức RTVXP |
Giỏi–xuất sắc > Trung bình–khá |
OR = 1,78; 95%CI |
| Giới tính và thực hành RTVXP tại trường |
Nam > Nữ |
OR = 2,19; 95%CI |
| Học lực và thực hành RTVXP tại trường |
Trung bình–khá > Giỏi–xuất sắc |
OR = 1,69; 95%CI |
| Kiến thức và thực hành RTVXP tại trường |
Chưa đạt kiến thức > Đạt kiến thức |
OR = 1,68; 95%CI |
Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nghề nghiệp của bố, nghề nghiệp của mẹ, khối lớp, dân tộc với kiến thức hoặc thực hành RTVXP của học sinh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Trong 400 học sinh được phỏng vấn: 77% đạt tổng điểm kiến thức RTVXP (≥13 điểm); 94% có thái độ thích RTVXP; 89,5% cho rằng cần rửa tay thường xuyên với nước và xà phòng.
- Tỷ lệ thực hành thường xuyên RTVXP tại trường vào thời điểm trước khi ăn là 54%; sau khi đi vệ sinh là 87,5%.
- 14,5% học sinh không ngày nào áp dụng RTVXP tại trường.
- Lý do không RTVXP phổ biến nhất: thiếu xà phòng (49,0%).
- Chỉ 40,6% học sinh thực hiện đủ 6 bước trong lần rửa tay gần nhất.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Tác giả nhấn mạnh cần tăng cường thông điệp truyền thông về thời điểm và số lần thực hiện các bước rửa tay, đặc biệt tại các trường có kết quả yếu hơn (TH Tam Khương, TH Khánh Hà). Việc đảm bảo cung cấp xà phòng thường xuyên tại trường học được xác định là yếu tố can thiệp then chốt, vì thiếu xà phòng là rào cản hàng đầu (49,0%).
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Đây là nghiên cứu cắt ngang có so sánh giữa trường nội thành và ngoại thành Hà Nội trên đối tượng học sinh tiểu học sau giai đoạn COVID-19, cung cấp dữ liệu cập nhật về thực trạng KAP (kiến thức–thái độ–thực hành) RTVXP năm 2022. Nghiên cứu bổ sung bằng chứng về mối liên quan nghịch chiều đáng chú ý: học sinh có kiến thức chưa đạt lại thực hành RTVXP thường xuyên hơn so với nhóm đạt kiến thức (OR = 1,68), và học sinh nam thực hành thường xuyên hơn học sinh nữ (OR = 2,19) dù học sinh nữ có điểm kiến thức cao hơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả nhận định một số hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế cắt ngang: chỉ phản ánh thực trạng tại một thời điểm, không theo dõi được sự thay đổi hành vi theo thời gian.
- Sai số thông tin: số liệu về thực hành dựa trên tự báo cáo của học sinh (phỏng vấn) thay vì quan sát trực tiếp, có thể dẫn đến báo cáo cao hơn thực tế.
- Phạm vi mẫu: chỉ giới hạn ở 4 trường tiểu học tại Hà Nội (2 nội thành, 2 ngoại thành), không đại diện cho toàn thành phố hay cả nước.
- Sự kiện ngoại sinh: tại một trường, giáo viên đã tập huấn học sinh trước khi thu thập số liệu, ảnh hưởng đến tính khách quan của một số chỉ số kiến thức kỹ thuật.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang thiết kế can thiệp có đối chứng, bổ sung phương pháp quan sát trực tiếp hành vi rửa tay, và mở rộng mẫu sang nhiều quận/huyện và cấp học khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo đối với các nhóm sau:
- Sinh viên ngành Y tế công cộng, Y học dự phòng: tham khảo thiết kế nghiên cứu KAP cắt ngang, cách xây dựng bộ câu hỏi đánh giá kiến thức có thang điểm cụ thể, và cách trình bày phân tích yếu tố liên quan bằng OR.
- Sinh viên làm đề tài về hành vi sức khỏe trẻ em và vệ sinh trường học: có thể tham khảo bộ biến số, cách phân loại học lực, nghề nghiệp phụ huynh và cách chọn mẫu phân tầng theo trường.
- Cán bộ y tế trường học và giáo viên: phần tổng quan tài liệu cung cấp dữ liệu về hiệu quả của RTVXP và thực trạng so sánh trong nước và quốc tế.
- Nhà nghiên cứu thiết kế can thiệp nâng cao sức khỏe học đường: phần bàn luận về khoảng cách giữa kiến thức và thực hành, cũng như phân tích rào cản (thiếu xà phòng, mất thời gian) là tài liệu tham chiếu hữu ích cho thiết kế thông điệp truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ học sinh thực hành đủ 6 bước rửa tay đúng cách là bao nhiêu?
Chỉ có 40,6% học sinh báo cáo thực hiện đủ 6 bước trong lần rửa tay gần nhất; 51,0% không thực hiện đủ và 8% không nhớ. Điều này cho thấy kiến thức về kỹ thuật (81% biết có 6 bước) chưa chuyển hóa thành thực hành đầy đủ.
2. Tại sao học sinh nam lại thực hành RTVXP thường xuyên hơn học sinh nữ dù học sinh nữ có kiến thức cao hơn?
Văn bản ghi nhận học sinh nam thực hành RTVXP tại các thời điểm trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh cao hơn học sinh nữ 2,19 lần (OR = 2,19), trong khi học sinh nữ có điểm kiến thức RTVXP đạt cao hơn 1,61 lần so với học sinh nam (OR = 1,61). Tác giả ghi nhận kết quả này nhưng chưa giải thích rõ cơ chế; đây có thể phản ánh sự khác biệt về hành vi thực tế tại trường so với kiến thức được học.
3. Rào cản chính khiến học sinh không rửa tay với xà phòng tại trường là gì?
Không có xà phòng là lý do phổ biến nhất với 49,0% số học sinh không RTVXP; tiếp theo là cho rằng không cần rửa (17,3%); và chỉ 1% do không có đủ nước. Dữ liệu này phù hợp với thực trạng nhiều trường học tuy có công trình nước sạch nhưng không duy trì cung cấp xà phòng thường xuyên.
4. Học lực có liên quan như thế nào đến kiến thức và thực hành RTVXP?
Nghiên cứu phát hiện hai mối liên quan ngược chiều nhau: học sinh có học lực giỏi–xuất sắc có kiến thức RTVXP đạt cao hơn 1,78 lần so với học sinh học lực trung bình–khá (OR = 1,78); nhưng học sinh học lực trung bình–khá lại thực hành RTVXP thường xuyên tại trường cao hơn 1,69 lần so với học sinh giỏi–xuất sắc (OR = 1,69).
5. Có sự khác biệt về kiến thức RTVXP giữa các trường không?
Có sự chênh lệch đáng kể. Tỷ lệ đạt tổng điểm kiến thức (≥13 điểm): TH Khương Thượng (86%), TH Hà Hồi (86%), TH Tam Khương (70%), TH Khánh Hà (67%). Sự khác biệt phản ánh mức độ tiếp cận và tuyên truyền về RTVXP không đồng đều giữa bốn trường. Đặc biệt, tại TH Hà Hồi, giáo viên đã tập huấn kỹ thuật rửa tay cho học sinh trước khi thu thập số liệu, dẫn đến tỷ lệ kiến thức kỹ thuật rất cao (thực hiện đủ 6 bước: 100%) nhưng tổng điểm kiến thức không vượt trội đáng kể do phần kiến thức về thời điểm rửa tay không được tập huấn.
Kết luận
Khóa luận cung cấp bức tranh thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành rửa tay với xà phòng của 400 học sinh lớp 4 và lớp 5 tại bốn trường tiểu học Hà Nội năm 2022, với thiết kế cắt ngang và phân tích định lượng sử dụng OR và khoảng tin cậy 95%. Kết quả cho thấy thái độ và kiến thức ở mức khá tốt (94% thích RTVXP, 77% đạt điểm kiến thức), nhưng thực hành còn nhiều hạn chế — đặc biệt là tỷ lệ thực hành đủ 6 bước chỉ đạt 40,6% và 14,5% học sinh không ngày nào rửa tay với xà phòng tại trường. Sự thiếu hụt xà phòng tại trường học, cùng với khoảng cách đáng kể giữa kiến thức và thực hành, là những vấn đề cần được ưu tiên can thiệp trong công tác y tế trường học. Nghiên cứu cũng xác định giới tính và học lực là các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê đến cả kiến thức lẫn thực hành RTVXP của học sinh tiểu học.