Tổng quan luận án
Kiểm soát nội bộ (KSNB) giữ vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp nhằm hạn chế rủi ro, bảo đảm độ tin cậy của báo cáo tài chính và duy trì sự tuân thủ pháp luật (Spira, 2003). Lịch sử kinh tế thế giới từng ghi nhận hàng loạt sự cố gian lận tài chính nghiêm trọng tại các tập đoàn như Enron, Worldcom, Kmart, dẫn đến việc Hoa Kỳ ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) năm 2002; trong đó Điều 404 quy định bắt buộc doanh nghiệp niêm yết phải đánh giá và công bố tính hữu hiệu của KSNB.
Tại Việt Nam, bảo hiểm phi nhân thọ đóng vai trò bảo đảm an sinh xã hội, chuyển giao rủi ro và kích thích đầu tư. Theo số liệu của Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), tính đến năm 2020, thị trường bảo hiểm có 71 doanh nghiệp, bao gồm 19 doanh nghiệp môi giới, 2 doanh nghiệp tái bảo hiểm, 18 doanh nghiệp nhân thọ và 32 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Tổng tài sản toàn thị trường ước đạt 573.225 tỷ đồng, tổng doanh thu phí bảo hiểm ước đạt 185.960 tỷ đồng, với kỳ vọng tăng trưởng trên 16,09%. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn: rủi ro bảo hiểm (khai thác, dự phòng, tái bảo hiểm); rủi ro tài sản (thị trường, tín dụng, thanh khoản); rủi ro vận hành (phát triển sản phẩm, bồi thường); trục lợi bảo hiểm; cạnh tranh hạ phí dưới mức an toàn và chiết khấu hoa hồng quá quy định. Dù Nhà nước đã ban hành các văn bản pháp lý định hướng như Nghị định 45/2007/NĐ-CP, Thông tư 13/2019/TT-NHNN, Nghị định 05/2019/NĐ-CP và Luật Kế toán 2015 (Điều 39), công tác KSNB tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (DNBHPNT) nhìn chung vẫn còn mờ nhạt và thiếu tính hệ thống.
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thành phần KSNB, mức độ ảnh hưởng của thành phần KSNB đến tính hữu hiệu của KSNB, từ đó đề xuất khuyến nghị nâng cao tính hữu hiệu KSNB trong các DNBHPNT tại Việt Nam.
Bốn mục tiêu cụ thể gồm:
- Tổng hợp những nội dung cơ bản về KSNB, tính hữu hiệu KSNB, các nhân tố ảnh hưởng đến KSNB và ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến tính hữu hiệu KSNB trong doanh nghiệp.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thành phần của KSNB với nghiên cứu điển hình trong các DNBHPNT tại Việt Nam.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của thành phần KSNB đến tính hữu hiệu của KSNB, cùng sự khác biệt về tính hữu hiệu KSNB theo quy mô doanh nghiệp, thời gian hoạt động và loại hình sở hữu.
- Đưa ra các khuyến nghị đối với các nhân tố ảnh hưởng để thích ứng với thành phần KSNB và nâng cao tính hữu hiệu KSNB tại các DNBHPNT ở Việt Nam.
Bốn câu hỏi nghiên cứu gồm:
- KSNB và tính hữu hiệu của KSNB bao gồm những nội dung nào? Mối quan hệ giữa thành phần của KSNB và tính hữu hiệu của KSNB như thế nào trong doanh nghiệp?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thành phần KSNB trong các DNBHPNT tại Việt Nam như thế nào?
- Mức độ ảnh hưởng thành phần của KSNB đến tính hữu hiệu KSNB trong các DNBHPNT tại Việt Nam? Có sự khác biệt về tính hữu hiệu của KSNB theo quy mô doanh nghiệp; thời gian hoạt động; và hình thức sở hữu?
- Các khuyến nghị nào được đưa ra đối với các nhân tố để thích ứng với thành phần của KSNB, và nhằm nâng cao tính hữu hiệu của KSNB trong các DNBHPNT tại Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu là KSNB trong các DNBHPNT, trọng tâm là các mối quan hệ tác động giữa các nhân tố tổ chức, thành phần KSNB và tính hữu hiệu KSNB. Phạm vi nội dung tiếp cận theo lý thuyết ngẫu nhiên kết hợp khuôn khổ COSO. Phạm vi không gian khảo sát trải rộng tại ba miền Bắc, Trung, Nam ở cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2017 đến 2020; dữ liệu sơ cấp định tính và định lượng thu thập trong giai đoạn 2019-2020, tiếp tục phỏng vấn bổ sung năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước được tác giả phân định thành ba nhóm nghiên cứu chính:
Thứ nhất, các nghiên cứu về cấu trúc và thành phần KSNB: Các khung chuẩn quốc tế như COSO (1992, 2013) xác lập 5 thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát. INTOSAI GOV 9110 chỉ rõ 6 yếu tố nền tảng để vận hành cấu trúc kiểm soát. Nhiều nghiên cứu xem xét cấu trúc KSNB là biến tiềm ẩn gồm 5 thành phần (Jokipii, 2006; Karagiorgos và cộng sự, 2011; Sultana và Haque, 2011; Gamage và cộng sự, 2014; Länsiluoto và cộng sự, 2016) hoặc sử dụng phương pháp định tính để khảo sát sự phản ánh nội bộ của cấu trúc này (Adamec và cộng sự, 2002).
Thứ hai, các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến KSNB:
- Ủy ban kiểm toán và Hội đồng quản trị (HĐQT): Quy mô, trình độ chuyên môn kế toán tài chính và tính độc lập của Ủy ban kiểm toán giúp phát hiện, làm giảm các điểm yếu KSNB (Collier, 2009; Krishnan, 2005; Zhang và cộng sự, 2007; Hoitash và cộng sự, 2009; Fadzil và cộng sự, 2005). Tại Việt Nam, Đặng Thùy Anh (2017) chỉ ra vai trò của Ban kiểm soát ở các công ty xây dựng niêm yết còn ở mức độ thấp.
- Sự kiêm nhiệm HĐQT và Ban Giám đốc: Việc kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Giám đốc điều hành làm gia tăng xung đột đại diện, giảm hiệu quả giám sát và gia tăng điểm yếu KSNB (Pi và Timme, 1993; Molz, 1985; Lin và cộng sự, 2014; Chen và cộng sự, 2017; Hu và cộng sự, 2017; Khlif và Samaha, 2019).
- Chiến lược kinh doanh: Phân loại chiến lược theo Miles và Snow (1978) gồm tấn công, phòng thủ, phân tích và phản ứng. Các công trình của Simons (1990), Sim và Teoh (1997), Chenhall (2003), Agbejule và Jokipii (2009), Jokipii (2010), Oyedijo và Akewusola (2012), Jusoh và Parnell (2008), Kiptui (2014) chỉ rõ chiến lược kinh doanh định hình cách thức thiết kế hệ thống KSNB; trong đó doanh nghiệp theo đuổi chiến lược tấn công thường đòi hỏi cơ chế kiểm soát linh hoạt và môi trường kiểm soát nhận thức cao.
- Cấu trúc tổ chức: Phân biệt cấu trúc cơ học và cấu trúc hữu cơ (Burns và Stalker, 1961; Pugh và cộng sự, 1969). Các khía cạnh tập trung hóa, phân biệt theo chiều dọc và chính thức hóa quy trình có ảnh hưởng tới hoạt động kiểm soát và giám sát (Otley, 1980; Khandwalla, 1977; Gosselin, 1997; Palmer và cộng sự, 2001; Abemethy và cộng sự, 2004; Fauzi và cộng sự, 2009; Jokipii, 2010).
- Nhận thức sự không chắc chắn môi trường: Môi trường biến động, phức tạp đòi hỏi hệ thống kiểm soát phải điều chỉnh thường xuyên và chặt chẽ hơn (Gordon và Miller, 1976; Khandwalla, 1977; Evans và cộng sự, 1986; Chenhall, 2003; Freel, 2000; Hoque, 2001; Jokipii, 2010).
- Văn hóa tổ chức: Khung giá trị cạnh tranh của Cameron và Quinn (2011) với 4 dạng văn hóa (hợp tác, sáng tạo, thứ bậc, cạnh tranh) và mô hình của Denison (1990) tác động đến ý thức tuân thủ, sự phân quyền và chất lượng KSNB (Schein, 1985; Nakiyaga và Dinh, 2017).
Thứ ba, các nghiên cứu về tính hữu hiệu KSNB: Tính hữu hiệu được đo lường qua ba mục tiêu COSO (hoạt động hiệu quả, báo cáo tài chính tin cậy, tuân thủ pháp luật). Các nghiên cứu thực nghiệm của Hồ Tuấn Vũ (2016), Nguyễn Thị Hoàng Lan (2019), Hung và Tuan (2019), Nguyễn Anh Phong và Hà Tôn Trung Hạnh (2010), Phạm Quốc Thuận và Nguyễn Công Cường (2020), Anh và cộng sự (2020) xác nhận ảnh hưởng thuận chiều của các thành phần KSNB đến tính hữu hiệu trong ngành ngân hàng, sản xuất xi măng và khu vực công.
Khoảng trống nghiên cứu luận án nhận diện gồm 5 điểm:
- Thiếu vắng nghiên cứu toàn diện về KSNB đặt trong bối cảnh đặc thù của ngành bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.
- Các nghiên cứu trước chủ yếu xem xét đơn lẻ từng yếu tố cấu thành KSNB hoặc các nhân tố tác động đến hệ thống kiểm soát quản lý nói chung, ít kiểm tra đồng thời mô hình hai lớp đối với KSNB.
- Nhân tố công nghệ thông tin và văn hóa tổ chức ít khi được đưa vào kiểm định thực nghiệm tác động tới các thành phần KSNB.
- Mối quan hệ giữa thành phần KSNB và tính hữu hiệu KSNB cần được kiểm chứng cùng lúc từ góc độ đánh giá nội bộ của nhà quản lý.
- Thiếu các kiểm định thực nghiệm về sự khác biệt tính hữu hiệu KSNB dựa trên quy mô vốn, thời gian hoạt động và hình thức sở hữu trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng các lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Khẳng định không có một mô hình KSNB duy nhất áp dụng tối ưu cho mọi doanh nghiệp. Việc thiết kế và vận hành KSNB phụ thuộc vào các biến ngẫu nhiên mang đặc tính tổ chức như công nghệ thông tin, chiến lược, cấu trúc tổ chức, nhận thức môi trường và văn hóa doanh nghiệp.
- Khung kiểm soát nội bộ COSO (1992, 2013): Cung cấp mô hình chuẩn 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) và xác định 3 nhóm mục tiêu đo lường tính hữu hiệu.
- Lý thuyết cấu trúc tổ chức của Burns và Stalker (1961): Phân loại tổ chức cơ học và hữu cơ nhằm giải thích mức độ chính thức hóa và tập trung quyền lực.
| Tiêu chí |
Tổ chức cơ học |
Tổ chức hữu cơ |
| Cơ chế vận hành |
Cấp trên trực tiếp quản lý và kiểm soát cấp dưới |
Cấp trên đóng vai trò khuyến khích, hướng dẫn |
| Trách nhiệm |
Cấp trên chịu trách nhiệm lớn nhất cho thành công chung |
Nâng cao trách nhiệm cá nhân đối với công việc |
| Nhiệm vụ cá nhân |
Xác định rõ ràng, chuẩn hóa và cố định |
Thay đổi linh hoạt nhằm phản ứng nhanh với môi trường |
| Kỷ luật và trật tự |
Nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt và trật tự |
Chấp nhận sự linh hoạt, tốn chi phí quản lý vận hành |
| Môi trường áp dụng |
Môi trường bên ngoài ổn định, ít biến động |
Môi trường bên ngoài không ổn định, biến đổi nhanh |
- Khung phân loại chiến lược của Miles và Snow (1978): Đo lường 4 định hướng chiến lược cạnh tranh (tấn công, phòng thủ, phân tích, phản ứng).
- Khung văn hóa tổ chức của Cameron và Quinn (2011): Đo lường 4 dạng thức văn hóa (hợp tác, sáng tạo, thứ bậc, cạnh tranh).
Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng):
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia, cán bộ lãnh đạo, trưởng phó các phòng ban kế toán, kiểm toán nội bộ, tài chính và kinh doanh tại các DNBHPNT. Mục đích nhằm điều chỉnh mô hình nghiên cứu sơ bộ, kiểm tra tính tương thích của thang đo với đặc thù bảo hiểm, sàng lọc và chuẩn hóa 77 biến quan sát chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu được thu thập diện rộng từ các nhà quản lý, nhân viên nghiệp vụ tại các DNBHPNT thuộc ba miền Bắc, Trung, Nam.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS. Quy trình phân tích gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích nhân tố khẳng định (CFA); kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) qua hai bước (lần 1 và lần 2); phân tích mô hình SEM khi có biến kiểm soát; phân tích sự khác biệt (ANOVA, T-test) về tính hữu hiệu KSNB theo quy mô vốn, thời gian hoạt động và hình thức sở hữu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của KSNB trong bối cảnh các vụ bê bối tài chính toàn cầu và sự phát triển của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam. Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là KSNB trong các DNBHPNT và phạm vi thực hiện tại ba miền giai đoạn 2017-2021. Chương này cũng phác thảo sơ bộ đóng góp về mặt lý luận, đóng góp thực tiễn và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 2 tổng hợp hệ thống nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến 5 thành phần KSNB theo khung COSO và các nhân tố mang đặc tính tổ chức (Ủy ban kiểm toán, sự kiêm nhiệm của HĐQT, chiến lược kinh doanh, cấu trúc tổ chức, nhận thức sự không chắc chắn môi trường, văn hóa tổ chức, công nghệ thông tin). Tác giả tổng kết 5 khoảng trống học thuật lớn. Đồng thời, chương này phân tích các lý thuyết nền tảng (lý thuyết ngẫu nhiên, khung COSO, lý thuyết cấu trúc cơ học - hữu cơ, mô hình chiến lược Miles & Snow, mô hình văn hóa Cameron & Quinn) và đặc điểm kinh doanh đặc thù của bảo hiểm phi nhân thọ (khai thác bảo hiểm, bồi thường, dự phòng nghiệp vụ, tái bảo hiểm, đầu tư tài chính) để thiết lập mô hình nghiên cứu lý thuyết cùng hệ thống các giả thuyết.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp. Phần định tính nêu rõ mục đích phỏng vấn sâu các nhà quản lý, trưởng bộ phận tại các DNBHPNT để hiệu chỉnh thang đo. Phần định lượng mô tả cách thức thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, quy trình lấy mẫu thuận tiện tại ba miền Bắc, Trung, Nam, và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Chương này chuẩn hóa thang đo cho các biến độc lập, biến trung gian (5 thành phần KSNB với 77 biến quan sát) và biến phụ thuộc (tính hữu hiệu KSNB), đồng thời trình bày các kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS và AMOS (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 khái quát thực trạng hoạt động của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2016-2020:
| Chỉ tiêu nghiệp vụ thị trường bảo hiểm |
Giai đoạn / Năm ghi nhận |
Giá trị / Tỷ trọng thực tế |
| Số lượng doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ |
Năm 2020 |
32 doanh nghiệp |
| Tổng tài sản toàn thị trường bảo hiểm |
Ước tính năm 2020 |
573.225 tỷ đồng |
| Tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường |
Ước tính năm 2020 |
185.960 tỷ đồng |
| Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng toàn thị trường |
Năm 2020 |
Trên 16,09% |
| Doanh thu phí bảo hiểm và thị phần |
Giai đoạn 2019-2020 |
Trình bày tại Bảng 4.1 |
| Số tiền bồi thường bảo hiểm phi nhân thọ |
Giai đoạn 2016-2020 |
Trình bày tại Bảng 4.2 |
| Hoạt động tái bảo hiểm |
Giai đoạn 2016-2020 |
Trình bày tại Bảng 4.5 |
| Cơ cấu danh mục đầu tư DNBH |
Năm 2020 |
Trình bày tại Bảng 4.6 |
Chương 4 tiếp tục công bố kết quả kiểm định thống kê:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát (Bảng 4.7).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA: Các biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ.
- Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA (Hình 4.1): Các chỉ số mức độ phù hợp mô hình (CMIN/df, CFI, RMSEA) đạt tiêu chuẩn thống kê.
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Tiến hành phân tích SEM lần 1 (Bảng 4.8, Hình 4.2) và SEM lần 2 (Bảng 4.9, Hình 4.3). Kết quả xác định mức độ tác động của các nhân tố tổ chức đến từng thành phần KSNB và tác động của các thành phần KSNB đến tính hữu hiệu KSNB (Bảng 4.10).
- Phân tích SEM có biến kiểm soát (Bảng 4.11, Hình 4.4).
- Kiểm định ANOVA và Independent T-test (Bảng 4.12): Phân tích giá trị trung bình và độ lệch chuẩn để xác định sự khác biệt về tính hữu hiệu KSNB theo các nhóm quy mô vốn điều lệ, thời gian hoạt động và hình thức sở hữu.
Chương 5: Thảo luận kết quả và khuyến nghị
Chương 5 thảo luận chi tiết các phát hiện từ mô hình thực nghiệm:
- Tác động của ứng dụng công nghệ thông tin đến các thành phần KSNB.
- Tác động của chiến lược kinh doanh đến việc định hình cấu trúc và quy trình kiểm soát.
- Mối liên hệ giữa văn hóa tổ chức với nhận thức và ý thức tuân thủ kiểm soát của nhân viên.
- Ảnh hưởng từ nhận thức về sự không chắc chắn môi trường đến việc thắt chặt các hoạt động kiểm soát và giám sát.
- Ảnh hưởng của cấu trúc tổ chức cơ học và hữu cơ đến tính linh hoạt của KSNB.
- Mức độ ảnh hưởng trực tiếp của 5 thành phần KSNB đến việc đạt được tính hữu hiệu KSNB.
- Sự khác biệt về tính hữu hiệu theo quy mô vốn, thời gian hoạt động và hình thức sở hữu.
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị quản trị cho DNBHPNT (tăng cường công nghệ thông tin, điều chỉnh chiến lược kinh doanh, củng cố văn hóa doanh nghiệp, thích ứng với môi trường bất định, hoàn thiện cấu trúc tổ chức và nâng cao năng lực kiểm soát). Đồng thời, luận án đề xuất khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm) và tổ chức nghề nghiệp (Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam) nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn mực kiểm soát nội bộ đặc thù. Cuối chương nêu rõ hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Luận án làm phong phú thêm cơ sở lý luận quản trị doanh nghiệp khi kiểm định ảnh hưởng của các đặc tính tổ chức đến thành phần KSNB và tính hữu hiệu KSNB trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ tại một thị trường mới nổi.
- Đề xuất và kiểm chứng thực nghiệm mô hình cấu trúc tích hợp hai lớp, kiểm tra đồng thời tất cả các nhân tố tác động thay vì các mô hình hồi quy đơn lẻ trước đây.
- Bổ sung bằng chứng thực tiễn về mối quan hệ giữa cấu trúc KSNB và tính hữu hiệu KSNB từ góc nhìn trực tiếp của nhà quản lý nội bộ.
- Áp dụng kỹ thuật phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên AMOS, khắc phục hạn chế của phương pháp hồi quy tuyến tính cổ điển khi xử lý mô hình có nhiều biến tiềm ẩn và biến phụ thuộc đồng thời.
- Kiểm định mô hình trong bối cảnh ngành kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ có tính chất phức tạp về bồi thường, dự phòng và rủi ro trục lợi.
- Kế thừa thang đo quốc tế và điều chỉnh qua nghiên cứu định tính thành hệ thống 77 biến quan sát phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về thực trạng tổ chức KSNB và mức độ hữu hiệu của hệ thống kiểm soát tại các DNBHPNT Việt Nam.
- Xác định rõ chiều hướng tác động (cùng chiều hoặc ngược chiều), mức độ tác động trực tiếp và gián tiếp của từng nhân tố tổ chức đến thành phần KSNB, cũng như tác động của từng thành phần KSNB đến tính hữu hiệu, cung cấp căn cứ ra quyết định cho các nhà quản trị.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn để cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm) ban hành các quy định hướng dẫn kiểm soát rủi ro, và giúp các hiệp hội nghề nghiệp phát triển cẩm nang hướng dẫn kiểm soát chuyên ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu khảo sát dựa trên mẫu thuận tiện tại ba miền, dù có tính đại diện nhưng chưa bao phủ tuyệt đối toàn bộ cán bộ nhân viên trong tất cả các chi nhánh của ngành bảo hiểm.
- Dữ liệu sơ cấp tập trung tại thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, chưa thực hiện so sánh đối chiếu đa quốc gia.
- Nghiên cứu tập trung vào 5 nhóm nhân tố tổ chức chính; các biến ngữ cảnh ngẫu nhiên khác chưa được khai thác hết trong cùng một mô hình.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu khảo sát theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường tính tổng quát hóa của kết quả nghiên cứu.
- Bổ sung thêm các biến ngẫu nhiên mới như năng lực quản trị rủi ro của ban giám đốc, mức độ cạnh tranh thị trường, hoặc các quy định giám sát an toàn vốn mới.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm nhân thọ, hoặc so sánh đối sánh giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính: Cung cấp khung lý thuyết ngẫu nhiên hoàn chỉnh, bộ thang đo chuẩn hóa 77 biến quan sát về KSNB và quy trình ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên AMOS.
- Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các DNBHPNT: Tài liệu cung cấp cơ sở đối chiếu để tái cấu trúc hệ thống kiểm soát, định hình văn hóa tuân thủ, đầu tư công nghệ thông tin và thiết lập cơ chế giám sát rủi ro bồi thường, khai thác và tái bảo hiểm.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm) và Hiệp hội nghề nghiệp: Cung cấp bằng chứng thực tiễn hỗ trợ xây dựng cơ chế giám sát, hoàn thiện khung pháp lý về kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ phù hợp với thông lệ quản trị bảo hiểm.
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ sở lý thuyết chính mà luận án sử dụng để giải thích sự hình thành của KSNB là gì?
Luận án sử dụng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) làm nền tảng cốt lõi, kết hợp cùng Khung kiểm soát nội bộ COSO (1992, 2013). Lý thuyết ngẫu nhiên chỉ ra rằng không có một hệ thống KSNB tiêu chuẩn chung cho mọi đơn vị, mà việc thiết kế KSNB phụ thuộc vào các nhân tố tổ chức cụ thể gồm: công nghệ thông tin, chiến lược kinh doanh, cấu trúc tổ chức, nhận thức sự không chắc chắn môi trường và văn hóa doanh nghiệp.
-
Tính hữu hiệu của KSNB được đo lường bằng những tiêu chí nào trong luận án?
Tính hữu hiệu của KSNB được đo lường dựa trên cảm nhận của nhà quản lý thông qua mức độ hoàn thành 3 mục tiêu cơ bản theo định nghĩa của COSO: tính hiệu quả và hiệu lực của các hoạt động kinh doanh; độ tin cậy của báo cáo tài chính; và sự tuân thủ pháp luật cùng các quy định hiện hành.
-
Điểm đặc thù của ngành bảo hiểm phi nhân thọ ảnh hưởng như thế nào đến yêu cầu KSNB?
Hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ mang tính đặc thù cao do chu trình sản xuất kinh doanh đảo ngược (thu phí trước, bồi thường sau), phát sinh các rủi ro phức tạp trong nghiệp vụ khai thác, trích lập dự phòng bồi thường, thu xếp tái bảo hiểm và danh mục đầu tư tài chính. Đồng thời, tình trạng trục lợi bảo hiểm và cạnh tranh hạ phí dưới mức an toàn đòi hỏi hệ thống KSNB phải có hoạt động kiểm soát và đánh giá rủi ro nghiêm ngặt.
-
Phương pháp phân tích định lượng chính được tác giả sử dụng là gì và có ưu điểm gì so với các nghiên cứu trước?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên phần mềm AMOS, kết hợp kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và CFA. Kỹ thuật SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ tác động đa tầng giữa nhiều biến độc lập, biến trung gian (5 thành phần KSNB) và biến phụ thuộc (tính hữu hiệu KSNB), khắc phục nhược điểm hồi quy tuyến tính đơn lẻ của các công trình trước đây tại Việt Nam.
-
Luận án đã khảo sát và chuẩn hóa bao nhiêu biến quan sát trong mô hình nghiên cứu chính thức?
Sau quá trình nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu chuyên gia và nhà quản lý, luận án đã xác định và chuẩn hóa hệ thống gồm 77 biến quan sát phù hợp để đưa vào mô hình nghiên cứu định lượng chính thức.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trịnh Viết Giang (2022) là công trình nghiên cứu chuyên sâu về kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp lý thuyết ngẫu nhiên và khuôn khổ COSO, tác giả đã xây dựng mô hình hai lớp nhằm kiểm định đồng thời tác động của các nhân tố tổ chức đến 5 thành phần KSNB và ảnh hưởng của các thành phần này đến tính hữu hiệu KSNB. Kết quả nghiên cứu thông qua kỹ thuật SEM cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, làm cơ sở khoa học để đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tế cho các nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm và cơ quan quản lý nhà nước.