Tổng quan luận án

Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (Audit Expectation Gap - AEG) là sự khác biệt giữa những gì công chúng kỳ vọng từ nghề nghiệp kiểm toán và những gì nghề nghiệp kiểm toán thực sự có thể cung cấp. Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong công trình của Liggio (1974) và trở thành chủ đề nghiên cứu trọng tâm trong bối cảnh uy tín của nghề nghiệp kiểm toán suy giảm sau hàng loạt vụ sụp đổ doanh nghiệp và gian lận tài chính không được phát hiện kịp thời.

Tại Việt Nam, AEG là khái niệm tương đối mới đối với giới học thuật, tổ chức nghề nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Mặc dù Bộ Tài chính đã ban hành Hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam mới (có hiệu lực từ ngày 01/01/2014) dựa trên Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA), việc điều chỉnh này chưa dựa trên kết quả điều tra xã hội học cụ thể về kỳ vọng của công chúng và nhận thức của xã hội đối với trách nhiệm của kiểm toán viên (KTV). Các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ khảo sát ở quy mô nhỏ, phạm vi hẹp để chứng minh sự tồn tại của AEG mà chưa lượng hóa cụ thể cấu trúc, mức độ từng thành phần cũng như chưa kiểm định ảnh hưởng của yếu tố nghề nghiệp đến khả năng thu hẹp khoảng cách. Do đó, luận án "Nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán: trách nhiệm kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Khánh Dung thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (2017) đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng thể của luận án là khám phá, xác định các trách nhiệm kiểm toán (TNKT) cấu thành nên AEG, từ đó xác định và đo lường các thành phần của AEG, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa yếu tố nghề nghiệp với từng thành phần nhằm đánh giá khả năng thu hẹp AEG trong bối cảnh kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Khám phá các trách nhiệm kiểm toán cấu thành nên AEG ở Việt Nam.
  2. Xác định và đo lường các thành phần cấu thành nên AEG ở Việt Nam.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác định quan hệ giữa yếu tố nghề nghiệp với từng thành phần cấu thành nên AEG nhằm đánh giá khả năng thu hẹp AEG ở Việt Nam dựa trên đo lường mức độ ảnh hưởng của yếu tố nghề nghiệp đến từng TNKT cấu thành nên AEG.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Q11: Người sử dụng báo cáo kiểm toán (công chúng) kỳ vọng những TNKT nào KTV nên thực hiện và kỳ vọng bất hợp lý đối với những TNKT nào?
  • Q12: Người sử dụng báo cáo kiểm toán nhận thức (hiểu biết) về các TNKT được quy định hiện hành như thế nào?
  • Q13: Người sử dụng báo cáo kiểm toán đánh giá kết quả thực hiện các TNKT hiện hành của KTV như thế nào?
  • Q2: Các thành phần cấu thành nên AEG ở Việt Nam là gì, mức độ khoảng cách của chúng là bao nhiêu?
  • Q3: Liệu nghề nghiệp của mỗi nhóm đối tượng khảo sát có ảnh hưởng đến việc xác định các trách nhiệm kiểm toán cấu thành nên AEG trong kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) ở Việt Nam không và mức độ ảnh hưởng của chúng nếu có?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, đánh giá và kỳ vọng của công chúng về trách nhiệm của KTV trong kiểm toán BCTC.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn ở khoảng cách kỳ vọng liên quan đến trách nhiệm của KTV trong kiểm toán BCTC của các đơn vị kiểm toán độc lập (không mở rộng sang mục tiêu chung, tính độc lập hay kỹ thuật trình bày báo cáo kiểm toán).
  • Phạm vi thời gian và không gian: Khảo sát thu thập dữ liệu được tiến hành từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 4 năm 2015 tại Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trước đây theo ba hướng tiếp cận chính:

  1. Các nghiên cứu xây dựng định nghĩa và mô hình hóa AEG:

    • Ủy ban Cohen (1978) của AICPA định nghĩa AEG là khoảng cách giữa những gì công chúng đòi hỏi/mong muốn và những gì KTV có thể thực hiện một cách hợp lý (tập trung vào kỳ vọng của công chúng).
    • Guy & Sullivan (1988) định nghĩa AEG dựa trên sự khác biệt giữa nhận thức của công chúng và nhận thức của KTV về trách nhiệm của KTV.
    • Ủy ban MacDonald (CICA, 1988) chia AEG thành khoảng cách kết quả và khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực.
    • Porter (1993) tích hợp và phát triển thành mô hình khoảng cách kỳ vọng - hiện thực (Performance-Audit Expectation Gap), cấu thành bởi hai bộ phận chính: Khoảng cách hợp lý (Reasonableness gap) và Khoảng cách hiện thực (Performance gap - gồm Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực và Khoảng cách tăng cường kết quả).
    • Turner & cộng sự (2010) đề xuất bổ sung thêm thành phần "Khoảng cách dịch vụ" dựa trên mô hình chất lượng dịch vụ, trong khi Al-Alimi & Katdare (2013) tiếp cận theo mô hình nhân quả.
  2. Các nghiên cứu thực nghiệm khẳng định sự tồn tại của AEG trên phạm vi quốc tế:

    • Nghiên cứu tại Vương quốc Anh: Lee (1970), Humphrey & cộng sự (1993), Porter & cộng sự (2004, 2012).
    • Nghiên cứu tại Hoa Kỳ: Baron & cộng sự (1977), Lowe (1994), Epstein & Geiger (1994), McEnroe & Martens (2001).
    • Nghiên cứu tại Úc và New Zealand: Beck (1973), Monroe & Woodliff (1993, 1994), Gay & cộng sự (1997, 1998), Schelluch & Gay (2006), Porter (1993, 2012).
    • Nghiên cứu tại các quốc gia khác: Dixon & cộng sự (2006) tại Ai Cập, Haniffa & Hudaib (2007) tại Ả Rập Xê Út, Sidani (2007) tại Lebanon, Pourheydari & Abousaiedi (2011) tại Iran, Lin & Chen (2004) tại Trung Quốc, Onumah & cộng sự (2009) tại Tây Phi, Bogdanovičiūtė (2011) tại Lithuania, Fulop (2015) tại Romania. Các công trình này chỉ ra sự bất đồng quan điểm giữa KTV và người sử dụng BCTC về trách nhiệm phát hiện gian lận, cảnh báo nguy cơ phá sản, đánh giá kiểm soát nội bộ và mức độ đảm bảo của báo cáo kiểm toán.
  3. Các nghiên cứu về AEG tại Việt Nam:

    • Vũ Hữu Đức & Võ Thị Như Nguyệt (2012) nghiên cứu nhận thức về mục đích kiểm toán và thuật ngữ kỹ thuật trên báo cáo kiểm toán giữa KTV, nhân viên tín dụng và nhà đầu tư.
    • Nguyễn Quốc Kịp (2015) nghiên cứu AEG liên quan đến 30 trách nhiệm của KTV.
    • Ngô Thị Thúy Quỳnh (2015) khảo sát 13 trách nhiệm của KTV và xem xét ảnh hưởng của kiến thức, kinh nghiệm, lĩnh vực hoạt động đến kỳ vọng của nhà quản lý.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây mới dừng lại ở việc kiểm tra xem có tồn tại khác biệt quan điểm hay không, chưa áp dụng mô hình định lượng chi tiết để phân rã và đo lường tỷ trọng mức độ đóng góp của từng thành phần cấu thành AEG. Trên thế giới, các công trình của Porter (1993, 2012) đã đo lường mức độ các thành phần nhưng chưa thực hiện kiểm định thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng cụ thể của yếu tố nghề nghiệp đối với từng TNKT cấu thành nên từng thành phần AEG. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này: xác định cụ thể các TNKT cấu thành AEG tại Việt Nam, đo lường tỷ trọng của từng thành phần và kiểm định thống kê mức độ tác động của nhóm nghề nghiệp nhằm giải thích giới hạn không thể thu hẹp hoàn toàn của AEG.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án sử dụng mô hình cấu trúc khái niệm AEG của Porter (1993) kết hợp với việc kiểm chứng thành phần khoảng cách dịch vụ của Turner & cộng sự (2010). Các khái niệm thành phần được định nghĩa như sau:

Thành phần AEG Định nghĩa sử dụng trong luận án
Khoảng cách hợp lý (Reasonableness Gap) Sự khác biệt giữa kỳ vọng của công chúng đối với TNKT KTV nên thực hiện và kỳ vọng hợp lý của công chúng đối với TNKT KTV có thể và có khả năng thực hiện.
Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực (Deficient Standards Gap) Khoảng cách giữa kỳ vọng hợp lý của công chúng đối với TNKT KTV có thể và có khả năng thực hiện và trách nhiệm hiện hành của KTV theo chuẩn mực nghề nghiệp và quy định pháp lý.
Khoảng cách tăng cường kết quả (Deficient Performance Gap) Khoảng cách giữa trách nhiệm hiện tại của KTV theo quy định và kết quả thực hiện thực tế của KTV do công chúng nhận thức và đánh giá.
Khoảng cách dịch vụ (Service Gap) Khoảng cách tồn tại khi KTV cung cấp các trách nhiệm mà công chúng không yêu cầu hoặc không kỳ vọng.

Các lý thuyết nền tảng được huy động để giải thích bản chất và sự tồn tại của AEG gồm:

  • Lý thuyết vai trò (Role Theory): Giải thích sự khác biệt kỳ vọng xuất phát từ vị trí xã hội và chức năng nghề nghiệp khác nhau giữa KTV và các nhóm sử dụng thông tin.
  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích mâu thuẫn lợi ích và tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý, chủ sở hữu và KTV.
  • Lý thuyết hồi ứng của người đọc (Reader-Response Theory): Giải thích việc người đọc báo cáo tài chính chủ động diễn giải thông điệp kiểm toán theo kinh nghiệm, kiến thức và mục đích riêng của họ.
  • Lý thuyết niềm tin tín thác (Theory of Inspired Confidence của Limperg): Giải thích nguồn gốc xã hội của kiểm toán bắt nguồn từ nhu cầu niềm tin của công chúng; nếu KTV không đáp ứng được nhu cầu hợp lý của xã hội thì nghề nghiệp sẽ mất đi lý do tồn tại.
  • Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory): Giải thích hành vi tối đa hóa lợi ích cá nhân của từng nhóm đối tượng tham gia thị trường.
                  Kỳ vọng của công chúng đối với TNKT KTV nên thực hiện
Khoảng cách hợp lý                                                 Kỳ vọng hợp lý của công chúng
(Kỳ vọng bất hợp lý)                                              (KTV có thể & có khả năng làm)
                               Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực                                   Trách nhiệm hiện hành của KTV
                               (Chuẩn mực hiện hành chưa có)                                      (Quy định pháp lý & VSA)
                                                                 Khoảng cách tăng cường kết quả                        Kết quả thực hiện của KTV
                                                                 (KTV thực hiện chưa đạt chuẩn)                        (Công chúng nhận thức & đánh giá)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa định tính và định lượng:

1. Giai đoạn nghiên cứu định tính:

  • Phân tích nội dung dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp lý, Luật Kiểm toán độc lập, Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) hiện hành để xác định danh mục các TNKT mà KTV bắt buộc phải thực hiện.
  • Thực hiện phỏng vấn thử chuyên gia để hiệu chỉnh bảng câu hỏi khảo sát kế thừa từ Porter & cộng sự (2012), đảm bảo phù hợp với môi trường pháp lý và kinh doanh tại Việt Nam.

2. Giai đoạn nghiên cứu định lượng:

  • Khung mẫu và cỡ mẫu: Khung chọn mẫu gồm 1.400 đơn vị khảo sát (phân bổ đồng đều khoảng 350 đơn vị cho mỗi nhóm). Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được áp dụng do đặc thù phân bố đối tượng nghiên cứu.
  • Bốn nhóm đối tượng khảo sát:
    1. Nhóm KTV: Kiểm toán viên độc lập tại các công ty kiểm toán đăng ký hành nghề năm 2014 theo danh sách của Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam.
    2. Nhóm Khách hàng kiểm toán (KHKT): Ban giám đốc, kế toán trưởng của các công ty niêm yết và đại chúng.
    3. Nhóm có lợi ích trực tiếp (Nhóm TT - Nhóm 3): Nhà đầu tư, chuyên gia phân tích tài chính, cán bộ tín dụng ngân hàng.
    4. Nhóm có lợi ích gián tiếp (Nhóm GT - Nhóm 4): Giảng viên, nhà nghiên cứu, sinh viên chuyên ngành, cơ quan quản lý nhà nước.
  • Thu thập dữ liệu: Thực hiện từ tháng 12/2014 đến tháng 4/2015 thông qua gửi phiếu khảo sát qua thư/email và phỏng vấn trực tiếp.
  • Quy trình và kỹ thuật phân tích số liệu:
    • Thống kê mô tả: Trình bày tỷ lệ phản hồi, đặc điểm mẫu, tính toán tỷ lệ % đồng thuận đối với từng TNKT.
    • Phân loại trách nhiệm: Dựa trên tiêu chí đồng thuận (ngưỡng tỷ lệ) giữa các nhóm để xác định các TNKT thuộc kỳ vọng hợp lý, kỳ vọng bất hợp lý, khoảng cách chuẩn mực và khoảng cách kết quả.
    • Lượng hóa mức độ AEG: Tính toán tỷ trọng đóng góp (%) của từng thành phần vào tổng thể khoảng cách kỳ vọng kiểm toán.
    • Kiểm định phi tham số Chi-square ($\chi^2$): Kiểm định mối liên hệ giữa nhóm nghề nghiệp và quan điểm lựa chọn các TNKT.
    • Hệ số Cramer's V: Đo lường cường độ ảnh hưởng của nhóm nghề nghiệp đối với từng TNKT cấu thành nên các thành phần AEG.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu về AEG trên thế giới và tại Việt Nam từ thập niên 1970 đến năm 2015. Tác giả phân tích các nghiên cứu định nghĩa AEG, các bằng chứng thực nghiệm và các nghiên cứu đo lường mức độ khoảng cách.

Chương này chỉ ra rằng, phần lớn các nghiên cứu quốc tế (như công trình của Lee, Beck, Humphrey, Lowe, Epstein & Geiger) khẳng định AEG xuất hiện phổ biến ở mọi thị trường tài chính. Vấn đề trung tâm của AEG luôn xoay quanh trách nhiệm phát hiện gian lận và sai sót, tính độc lập của KTV và mức độ bảo đảm của báo cáo kiểm toán.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Vũ Hữu Đức & Võ Thị Như Nguyệt (2012), Nguyễn Quốc Kịp (2015), Ngô Thị Thúy Quỳnh (2015) đã bước đầu ghi nhận sự tồn tại của AEG. Tuy nhiên, các nghiên cứu này bộc lộ hạn chế: mẫu khảo sát nhỏ, chưa xây dựng được mô hình đo lường toàn diện các thành phần cấu thành theo cấu trúc khoảng cách kỳ vọng - hiện thực, và chưa lượng hóa được mức độ tác động của định kiến nghề nghiệp đến tính khả thi của việc thu hẹp khoảng cách.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán

Chương 2 trình bày lịch sử hình thành và bản chất của AEG, đồng thời phân tích chi tiết các mô hình cấu trúc khái niệm:

  • Mô hình của Ủy ban MacDonald (1988) và Porter (1993, 2004, 2012).
  • Mô hình của Turner & cộng sự (2010) với việc bổ sung thành phần khoảng cách dịch vụ.
  • Mô hình nhân quả của Al-Alimi & Katdare (2013).

Tác giả luận giải cơ sở lý luận của AEG thông qua hệ thống năm lý thuyết nền tảng: Lý thuyết vai trò, Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết hồi ứng của người đọc, Lý thuyết niềm tin tín thác và Lý thuyết lựa chọn hợp lý. Trên cơ sở đó, luận án thiết lập khung mô hình nghiên cứu gồm ba thành phần chính của Porter (khoảng cách hợp lý, khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực, khoảng cách tăng cường kết quả) và đưa vào kiểm chứng thực nghiệm thành phần khoảng cách dịch vụ của Turner.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và khung phân tích

Chương 3 thiết lập chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp:

  • Giai đoạn 1 (Định tính): Rà soát hệ thống chuẩn mực VSA và quy định pháp lý Việt Nam để lập danh mục các TNKT hiện hành; phỏng vấn thử để hoàn thiện bảng hỏi.
  • Giai đoạn 2 (Định lượng): Thiết kế phiếu khảo sát với danh mục TNKT cụ thể, gửi đến 1.400 đối tượng thuộc 4 nhóm (KTV, KHKT, Nhóm có lợi ích trực tiếp, Nhóm có lợi ích gián tiếp).
  • Khung phân tích dữ liệu: Thiết lập quy tắc xác định các TNKT:
    • TNKT được công chúng kỳ vọng KTV nên làm.
    • TNKT hợp lý (KTV có thể và có khả năng làm) vs. TNKT bất hợp lý (cấu thành Khoảng cách hợp lý).
    • TNKT hiện hành KTV chưa thực hiện tốt (cấu thành Khoảng cách tăng cường kết quả).
    • TNKT hợp lý nhưng chưa có trong chuẩn mực (cấu thành Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực).
    • Thiết lập phương pháp kiểm định Chi-square và hệ số Cramer's V để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của biến nghề nghiệp.

Chương 4: Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày chi tiết kết quả phân tích dữ liệu khảo sát thu thập từ 4 nhóm đối tượng:

  1. Xác định các TNKT cấu thành các thành phần AEG:

    • Khoảng cách hợp lý: Gồm các kỳ vọng bất hợp lý của công chúng như: KTV phải phát hiện mọi gian lận và sai sót nhỏ/lớn của nhân viên và ban giám đốc; đảm bảo BCTC chính xác hoàn toàn; đảm bảo tình hình tài chính của doanh nghiệp là tốt nếu đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần; chịu trách nhiệm bồi thường mọi tổn thất cho nhà đầu tư khi doanh nghiệp phá sản.
    • Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực: Các trách nhiệm mà công chúng kỳ vọng hợp lý nhưng chuẩn mực VSA hiện hành chưa quy định hoặc quy định chưa đầy đủ (ví dụ: mở rộng trách nhiệm đánh giá và công bố rõ hơn về tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ, trách nhiệm cảnh báo sớm nguy cơ mất an toàn tài chính).
    • Khoảng cách tăng cường kết quả: Các trách nhiệm đã được quy định trong chuẩn mực hiện hành nhưng KTV thực hiện chưa đáp ứng được yêu cầu của công chúng trong thực tế.
    • Khoảng cách dịch vụ: Kết quả phân tích khẳng định không tồn tại khoảng cách dịch vụ tại Việt Nam (KTV không cung cấp các dịch vụ/trách nhiệm thừa thãi mà công chúng không có nhu cầu).
  2. Đo lường mức độ đóng góp của từng thành phần vào AEG tại Việt Nam:

Thành phần cấu thành AEG Tỷ trọng đóng góp vào AEG ở Việt Nam
Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực 49%
Khoảng cách hợp lý 31%
Khoảng cách tăng cường kết quả 20%
Tổng cộng khoảng cách kỳ vọng kiểm toán 100%
  1. Kết quả kiểm định ảnh hưởng của yếu tố nghề nghiệp: Kiểm định Chi-square và hệ số Cramer's V xác nhận vị trí nghề nghiệp của các nhóm đối tượng có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quan điểm đánh giá các TNKT:
    • Ảnh hưởng của nghề nghiệp đến Khoảng cách tăng cường kết quả: 21,7%
    • Ảnh hưởng của nghề nghiệp đến Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực: 15,0%
    • Ảnh hưởng của nghề nghiệp đến Khoảng cách hợp lý: 14,0%

Bằng chứng này chỉ ra rằng sự khác biệt về nghề nghiệp tạo ra một mức khoảng cách giới hạn (cố hữu) không thể xóa bỏ hoàn toàn.

                              CẤU TRÚC KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG KIỂM TOÁN TẠI VIỆT NAM

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tổng kết các phát hiện chính, đối chiếu cấu trúc AEG của Việt Nam với kết quả nghiên cứu của Porter tại New Zealand và Vương quốc Anh:

  • So sánh quốc tế: Tỷ trọng Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực ở Việt Nam (49%) cao hơn so với New Zealand năm 1999 (41%) và UK năm 1999 (42%), cho thấy hệ thống chuẩn mực VSA cần tiếp tục được hoàn thiện. Khoảng cách kết quả ở Việt Nam (20%) cao hơn New Zealand (6% năm 1999, 7% năm 2008) và UK (8% năm 1999), phản ánh chất lượng thực hiện kiểm toán thực tế cần được tăng cường.
  • Đề xuất các nhóm hàm ý chính sách cụ thể nhằm thu hẹp AEG:
    1. Hoàn thiện hệ thống chuẩn mực: Bổ sung hướng dẫn chi tiết về trách nhiệm của KTV đối với gian lận, đánh giá kiểm soát nội bộ và trách nhiệm báo cáo thông tin phi tài chính.
    2. Tăng cường kiểm soát chất lượng kiểm toán: Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức hành nghề của KTV thông qua vai trò giám sát của Hội nghề nghiệp và Bộ Tài chính nhằm giảm khoảng cách kết quả.
    3. Tuyên truyền và giáo dục công chúng: Phổ biến kiến thức kiểm toán cho nhà đầu tư, cổ đông và công chúng nhằm hạn chế các kỳ vọng bất hợp lý (thu hẹp khoảng cách hợp lý).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Xác thực mô hình cấu trúc AEG tại Việt Nam: Luận án chứng minh mô hình khoảng cách kỳ vọng - hiện thực của Porter (1993) hoàn toàn phù hợp trong môi trường kiểm toán Việt Nam, cấu thành bởi ba bộ phận: khoảng cách hợp lý, khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực và khoảng cách tăng cường kết quả. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh không tồn tại khoảng cách dịch vụ như giả định của Turner & cộng sự (2010).
  2. Xác định tỷ trọng định lượng của các thành phần AEG: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam xác định mức độ đóng góp của từng thành phần: Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực chiếm tỷ trọng cao nhất (49%), tiếp đến là Khoảng cách hợp lý (31%) và Khoảng cách tăng cường kết quả (20%).
  3. Lượng hóa ảnh hưởng của yếu tố nghề nghiệp: Luận án lần đầu tiên cung cấp bằng chứng định lượng (qua hệ số Cramer's V) chứng minh yếu tố nghề nghiệp tác động trực tiếp đến các thành phần AEG (tác động 21,7% đến khoảng cách kết quả, 15,0% đến khoảng cách chuẩn mực, 14,0% đến khoảng cách hợp lý). Kết quả này chứng minh rằng AEG luôn tồn tại một mức khoảng cách giới hạn không thể thu hẹp hoàn toàn do sự khác biệt cố hữu về vai trò, lợi ích và mức độ bất cân xứng thông tin giữa các nhóm nghề nghiệp.
  4. Củng cố tiền đề lý thuyết kiểm toán: Kết quả nghiên cứu khẳng định các yếu tố kinh tế - chính trị - văn hóa không làm thay đổi bản chất cấu trúc AEG; đồng thời củng cố tiền đề "càng hiểu biết thấu đáo về kiểm toán thì kỳ vọng của người sử dụng càng hội tụ về hiện thực kiểm toán".

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Đánh giá thực trạng phát triển nghề nghiệp kiểm toán độc lập: Phản ánh bức tranh thực tế về nhận thức của xã hội đối với nghề kiểm toán tại Việt Nam tại thời điểm mở cửa thị trường dịch vụ theo cam kết Cộng đồng Kinh tế ASEAN (từ 01/01/2016).
  2. Cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp: Giúp Bộ Tài chính và các tổ chức nghề nghiệp xác định chính xác những trách nhiệm cụ thể cần sửa đổi, bổ sung trong chuẩn mực VSA, cũng như nhận diện các điểm yếu trong thực thi công việc của KTV để có biện pháp nâng cao chất lượng kiểm toán.
  3. Thiết lập bộ công cụ đo lường thực nghiệm: Giới thiệu bộ "thước đo" danh mục TNKT và quy trình xử lý dữ liệu giúp các nghiên cứu trong tương lai có thể tiếp tục theo dõi, đánh giá sự biến động của AEG theo thời gian.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi nội dung: Luận án mới chỉ tập trung vào khía cạnh trách nhiệm của KTV trong kiểm toán BCTC của các công ty kiểm toán độc lập, chưa mở rộng sang các nội dung khác của AEG như tính độc lập, mức độ tin cậy của các loại ý kiến kiểm toán phi chuẩn, hay thông điệp trình bày trên báo cáo kiểm toán mở rộng.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất do sự phân tán và khó tiếp cận đồng đều của các nhóm đối tượng khảo sát (đặc biệt là nhóm nhà đầu tư cá nhân và KTV đang hành nghề).
  • Tính thời điểm: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ tháng 12/2014 đến tháng 4/2015, phản ánh nhận thức xã hội tại thời điểm hệ thống VSA mới ban hành có hiệu lực chưa lâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu AEG sang các khía cạnh khác như: tính độc lập của KTV, mức độ tin cậy và sự hữu ích của báo cáo kiểm toán dạng mở rộng (Key Audit Matters - KAMs).
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi của ba thành phần AEG sau khi các giải pháp chính sách và giáo dục đào tạo được áp dụng.
  • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa các nhóm kiểm toán viên thuộc nhóm công ty Big 4 và nhóm công ty kiểm toán phi Big 4 tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu đối với các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo số liệu về Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực (chiếm 49%) và danh mục các TNKT được công chúng kỳ vọng hợp lý để xây dựng lộ trình cập nhật hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA).
  • Hội nghề nghiệp (VACPA) và các Doanh nghiệp kiểm toán: Sử dụng kết quả phân tích về Khoảng cách tăng cường kết quả (20%) để tăng cường kiểm soát chất lượng kiểm toán nội bộ, đào tạo KTV tuân thủ đúng chuẩn mực nhằm giảm thiểu các rủi ro kiện tụng và bảo vệ uy tín nghề nghiệp.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp (Lý thuyết vai trò, Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết hồi ứng người đọc), bộ câu hỏi khảo sát chuẩn hóa và phương pháp đo lường phi tham số (Chi-square, Cramer's V) để triển khai các đề tài nghiên cứu liên quan đến chất lượng kiểm toán và hành vi người sử dụng thông tin tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định cấu trúc khoảng cách kỳ vọng kiểm toán ở Việt Nam gồm những thành phần nào và tỷ trọng của mỗi thành phần là bao nhiêu?
Luận án xác định cấu trúc AEG tại Việt Nam gồm ba thành phần: Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực chiếm 49%, Khoảng cách hợp lý chiếm 31%, và Khoảng cách tăng cường kết quả chiếm 20%. Nghiên cứu chứng minh không tồn tại thành phần khoảng cách dịch vụ.

2. Tại sao luận án khẳng định khoảng cách kỳ vọng kiểm toán không thể thu hẹp hoàn toàn về mức bằng không?
Kết quả kiểm định Chi-square và hệ số Cramer's V cho thấy vị trí nghề nghiệp có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quan điểm đánh giá TNKT (ảnh hưởng 21,7% đến khoảng cách kết quả, 15,0% đến khoảng cách chuẩn mực, và 14,0% đến khoảng cách hợp lý). Sự khác biệt về vai trò, quyền lợi kinh tế và mức độ tiếp cận thông tin giữa các nhóm nghề nghiệp là nguyên nhân cố hữu tạo ra một mức khoảng cách giới hạn không thể xóa bỏ hoàn toàn.

3. Thành phần nào đóng góp lớn nhất vào khoảng cách kỳ vọng kiểm toán tại Việt Nam theo kết quả nghiên cứu?
Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực là thành phần đóng góp lớn nhất (chiếm 49% tổng AEG). Điều này phản ánh thực tế rằng công chúng có nhiều kỳ vọng hợp lý mà KTV có khả năng thực hiện nhưng hệ thống chuẩn mực VSA và văn bản pháp lý hiện hành tại thời điểm nghiên cứu chưa kịp thời quy định bắt buộc.

4. Dữ liệu khảo sát định lượng của luận án được thu thập từ những nhóm đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu được thu thập từ 1.400 đơn vị khảo sát thuộc 4 nhóm đối tượng (bình quân khoảng 350 đơn vị/nhóm), bao gồm: Kiểm toán viên độc lập, Khách hàng kiểm toán (Ban giám đốc, Kế toán trưởng), Nhóm có lợi ích trực tiếp (Nhà đầu tư, Chuyên viên phân tích, Cán bộ tín dụng), và Nhóm có lợi ích gián tiếp (Giảng viên, Cơ quan quản lý, Sinh viên). Thời gian khảo sát từ tháng 12/2014 đến tháng 4/2015.

5. Những trách nhiệm kiểm toán nào bị xem là kỳ vọng bất hợp lý của công chúng trong kết quả nghiên cứu?
Các kỳ vọng bất hợp lý cấu thành nên khoảng cách hợp lý bao gồm: yêu cầu KTV phải phát hiện mọi hành vi biển thủ tài sản nhỏ (không trọng yếu) của nhân viên; đảm bảo BCTC đã kiểm toán là chính xác hoàn toàn; đảm bảo tình hình tài chính của doanh nghiệp là tốt khi có ý kiến chấp nhận toàn phần; và KTV phải chịu trách nhiệm bồi thường mọi tổn thất cho nhà đầu tư khi doanh nghiệp rơi vào phá sản.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Khánh Dung (2017) là công trình nghiên cứu hệ thống về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán liên quan đến trách nhiệm của KTV trong kiểm toán BCTC tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và kiểm định thống kê trên mẫu khảo sát 1.400 đơn vị, luận án đã xác thực mô hình của Porter (1993), lượng hóa tỷ trọng ba thành phần cấu thành AEG (Chuẩn mực hạn chế: 49%, Kỳ vọng bất hợp lý: 31%, Kết quả hạn chế: 20%) và bác bỏ sự tồn tại của khoảng cách dịch vụ. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của yếu tố nghề nghiệp đến sự tồn tại cố hữu của AEG, đồng thời đề xuất hệ thống hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện chuẩn mực kiểm toán, nâng cao chất lượng dịch vụ và định hướng nhận thức của công chúng tại Việt Nam.