Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục đại học, ngành Ngôn ngữ Anh đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực có khả năng sử dụng thành thạo bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Trong số đó, kỹ năng nói (speaking skills) được đánh giá là một trong những kỹ năng phức tạp và mang tính thách thức cao nhất đối với người học ngoại ngữ (EFL). Trên thực tế, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm thứ nhất tại Trường Đại học Phenikaa dù đã có thời gian học tiếng Anh từ 5 đến trên 7 năm ở bậc phổ thông, nhưng khi bước vào môi trường đại học vẫn gặp nhiều trở ngại lớn trong việc giao tiếp bằng lời nói. Nguyên nhân xuất phát từ việc chương trình phổ thông chủ yếu tập trung vào ngữ pháp, thiếu hụt thời gian thực hành, thảo luận và tranh biện. Khi chuyển sang môi trường đào tạo chuyên ngữ với các học phần thực hành nói chuyên sâu ngay từ học kỳ thứ hai, sinh viên đối mặt với áp lực tâm lý, sự e ngại, rào cản từ vựng, cấu trúc câu và môi trường giao tiếp.

Đề tài khóa luận "A Study on Difficulties in Learning English Speaking Skills of the First-year English Majors at Phenikaa University" (Nghiên cứu về những khó khăn trong học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh – Trường Đại học Phenikaa) do sinh viên Nguyễn Thị Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Hương Thảo (năm 2024), nhằm khảo sát thực trạng khó khăn và đề xuất giải pháp cải thiện năng lực nói tiếng Anh cho sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các khó khăn cụ thể mà sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa gặp phải khi học kỹ năng nói tiếng Anh.
  2. Đề xuất các chiến lược và giải pháp thực tiễn nhằm hỗ trợ sinh viên vượt qua các trở ngại, nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Câu hỏi 1: Những khó khăn trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa là gì? (What are the difficulties in learning English speaking skills of the first-year English majors at Phenikaa University?)
  2. Câu hỏi 2: Những chiến lược nào giúp sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh? (What are the strategies to help the first-year English majors at Phenikaa University improve their English-speaking skills?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh và các chiến lược khắc phục.
  • Khách thể khảo sát: 132 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 7 lớp tại Trường Đại học Phenikaa. Đối tượng khảo sát có xuất thân từ các khu vực đô thị, nông thôn và miền núi, phần lớn đã tích lũy từ 5 năm học tiếng Anh trở lên.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai và hoàn thành trong thời gian 8 tuần thuộc năm học 2023–2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật quốc tế về bản chất của kỹ năng nói:

  • Định nghĩa kỹ năng nói: Kỹ năng nói được định nghĩa là việc sử dụng ngôn ngữ bằng lời để giao tiếp và thiết lập quan hệ xã hội (Fulcher, 2003; Hornby); hoạt động truyền đạt ý nghĩa thông qua các biểu tượng bằng lời và phi ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau (Chaney, 1998; Nunan); quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa gồm tiếp nhận, xử lý và tạo lập thông tin (Brown; Burns & Joyce); sự kết hợp các tín hiệu âm thanh nhằm tạo phản hồi ở người nghe (Bygate); hoặc hoạt động tương tác tự phát trong thời gian thực (Thornbury).
  • Các khía cạnh cấu thành kỹ năng nói (theo mô hình của Harris trích trong Azlina): Bao gồm 5 yếu tố cốt lõi:
    1. Comprehension (Độ hiểu): Khả năng xử lý thông tin tiếp nhận nhanh chóng, nắm bắt sắc thái ngữ cảnh và phản hồi kịp thời.
    2. Grammar (Ngữ pháp): Quy tắc kết hợp từ thành câu hoàn chỉnh, kiểm soát độ dài và độ phức tạp của mệnh đề (Fromkin & Rodman; Brown; Thornbury).
    3. Vocabulary (Từ vựng): Vốn từ đơn, cụm từ cố định, ngữ động từ và thành ngữ. Thornbury chỉ ra ba yếu tố sử dụng từ vựng: thể hiện thái độ (stance), đánh giá tích cực/tiêu cực (interpersonal function) và từ ngữ chỉ xuất (deictic language).
    4. Pronunciation (Phát âm): Bao gồm các yếu tố đoạn tính (nguyên âm, phụ âm), siêu đoạn tính (trọng âm từ, ngữ điệu, cao độ, nhịp điệu) và khả năng tạo lập lời nói dễ hiểu (Harmer; Thornbury).
    5. Fluency (Độ trôi chảy): Khả năng duy trì giao tiếp mạch lạc, tốc độ phù hợp, giảm thiểu ngắt quãng và do dự (Hedge; Hughes; Nunan).
  • Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Tác giả dẫn chứng quan điểm của Efrizal, Pourhosein Gilakjani, Bueno, Madrid & McLaren, và Rao nhằm khẳng định vị thế trung tâm của kỹ năng nói trong học thuật, tuyển dụng nghề nghiệp và đời sống xã hội.
  • Khung phân loại khó khăn: Chia thành 5 nhóm yếu tố chính gồm từ vựng (Celce-Murcia; McCarthy), ngữ pháp (Phuong), phát âm (Hornby), từ nối/phương tiện liên kết (linking words/discourse markers) và môi trường học tập kèm yếu tố tâm lý (lo âu, thiếu tự tin, sợ mắc lỗi).
  • Chiến lược phát triển kỹ năng nói: Dựa trên nghiên cứu của Bashir (2011) về việc tạo đầu ra giao tiếp (communicative output), phản hồi tối thiểu (minimal responses), cấu trúc hội thoại định sẵn (communication scripts) và sử dụng ngôn ngữ để thảo luận về ngôn ngữ.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
    • Tại Việt Nam: Tuan & Mai (khảo sát rào cản ngữ pháp, từ vựng và phương pháp dạy ngữ pháp giao tiếp); Nguyen Thi Thu Huong (nghiên cứu 44 sinh viên năm nhất Đại học Sư phạm Thái Nguyên về rào cản ngôn ngữ và yếu tố tâm lý).
    • Quốc tế: Sawir (nghiên cứu sinh viên quốc tế tại Úc); Lee (sinh viên sau đại học tại Mỹ); Hosni; Brown; Aleksandrzak; Al-Nakhalah (Đại học Mở Al Quds); Candraloka & Rosdiana (nghiên cứu tại Indonesia với tỷ lệ 83,9% gặp khó khăn ngữ pháp và 96,7% về độ trôi chảy).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (quantitative research method) sử dụng công cụ bảng hỏi khảo sát (questionnaire).
  • Cấu trúc công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi gồm 11 câu hỏi được chia làm 2 phần:
    • Phần 1 (Thông tin chung): Thu thập dữ liệu cá nhân gồm họ tên, email, quê quán, khu vực sinh sống và thời gian học tiếng Anh.
    • Phần 2 (Khó khăn và chiến lược): Gồm 5 câu hỏi đóng khảo sát mức độ khó khăn theo thang đo tần suất 6 mức (Never - Seldom - Sometimes - Often - Usually - Always) trên 5 nhóm yếu tố (từ vựng, ngữ pháp, phát âm, từ nối, môi trường học tập); 5 câu hỏi đóng dạng chọn nhiều phương án về chiến lược cải thiện (kèm mục "Khác" để ghi nhận ý kiến mở); và 1 câu hỏi mở không bắt buộc để thu thập đề xuất tự do.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot survey) trên một nhóm nhỏ sinh viên để hoàn thiện bảng hỏi.
    • Phân phát bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms bằng mã QR trực tiếp tại 7 lớp sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm thứ nhất.
    • Dữ liệu thô được xuất sang định dạng bảng tính Excel, tính toán tần số và tỷ lệ phần trăm (percentages), trực quan hóa bằng các biểu đồ thanh và phân tích mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về kỹ năng nói trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ:

  • Phân tích các định nghĩa học thuật về kỹ năng nói từ góc độ giao tiếp, nhận thức và tương tác xã hội.
  • Phân tích chi tiết 5 khía cạnh cốt lõi của kỹ năng nói: Độ hiểu (Comprehension), Ngữ pháp (Grammar), Từ vựng (Vocabulary), Phát âm (Pronunciation) và Độ trôi chảy (Fluency).
  • Làm rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói trong môi trường học thuật (thuyết trình, thảo luận nhóm), tuyển dụng và phát triển cá nhân.
  • Phân loại và phân tích bản chất của 5 nhóm khó khăn thường gặp: hạn chế vốn từ và tốc độ truy xuất từ; sự phức tạp của thì và cấu trúc ngữ pháp; các đặc điểm âm vị học, trọng âm, ngữ điệu và âm đuôi tiếng Anh; việc thiếu hụt và lạm dụng các phương tiện liên kết (discourse markers); tác động tiêu cực của môi trường học tập thụ động và các rào cản tâm lý (lo âu, sợ mất mặt).
  • Tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và trên thế giới liên quan đến trở ngại khi nói tiếng Anh của người học EFL/ESL.

Chương 2: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bối cảnh và khách thể: Làm rõ lý do lựa chọn 132 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Đại học Phenikaa – nhóm đối tượng vừa hoàn thành học phần thực hành nói trong học kỳ 2 và trải qua bước chuyển đổi phương pháp học từ phổ thông lên đại học.
  • Công cụ đo lường: Trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi, các thang đo tần suất (6 bậc) và lý do lựa chọn phương pháp bảng hỏi định lượng (tiết kiệm chi phí, thu thập mẫu lớn, chuẩn hóa dữ liệu, đảm bảo tính khuyết danh).
  • Quy trình triển khai: Gồm 4 bước chuẩn hóa: thiết kế bảng hỏi dựa trên khung lý thuyết $\rightarrow$ thử nghiệm sơ bộ (pilot test) $\rightarrow$ tạo mã QR phân phát tại lớp $\rightarrow$ trích xuất dữ liệu Excel và phân tích thống kê mô tả.

Chương 3: Findings and Discussions (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 132 sinh viên, phân tích tỷ lệ phần trăm theo từng nhóm khó khăn và nhóm chiến lược cải thiện, đồng thời đưa ra các khuyến nghị giáo dục:

  • Khó khăn về từ vựng: Phân tích 4 rào cản cụ thể (tìm từ nhanh, hiểu và dùng thành ngữ, ghi nhớ từ mới, dùng thuật ngữ học thuật/chuyên ngành).
  • Khó khăn về ngữ pháp: Phân tích các lỗi chia thì động từ, tạo câu phức, sự hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ và sử dụng mạo từ (a, an, the).
  • Khó khăn về phát âm: Thống kê mức độ khó khăn khi phát âm các âm cụ thể (th, r, l), đánh trọng âm từ, ngữ điệu câu, phát âm âm đuôi (ending sounds) và nối âm (linking sounds).
  • Khó khăn về từ nối: Đánh giá tình trạng quên dùng từ nối, dùng sai ngữ cảnh và lạm dụng lặp lại một vài từ nối quen thuộc.
  • Khó khăn về môi trường học tập: Đánh giá sự thiếu hụt cơ hội thực hành, thiếu phản hồi từ giảng viên/bạn học, các rào cản tâm lý (lo âu, thiếu tự tin) và hạn chế trong tiếp cận phòng lab, câu lạc bộ tiếng Anh.
  • Chiến lược cải thiện: Thống kê mức độ ưa chuộng của sinh viên đối với các phương pháp tự học và học tập tương tác trên 5 khía cạnh.
  • Đề xuất khuyến nghị: Xây dựng hệ thống khuyến nghị riêng biệt dành cho sinh viên và giảng viên.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả khảo sát thực trạng khó khăn

Dữ liệu khảo sát từ 132 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh được tổng hợp chi tiết trong bảng dưới đây:

Nhóm khó khăn Yếu tố khảo sát cụ thể Thỉnh thoảng (Sometimes) Thường xuyên / Rất thường xuyên (Often / Usually) Luôn luôn (Always) Hiếm khi (Seldom) Không bao giờ (Never)
Từ vựng (Vocabulary) Tìm đúng từ một cách nhanh chóng 66% Often: 25%
Usually: 10%
7% 21% 3%
Hiểu và sử dụng thành ngữ (idioms) 67% Often: 21%
Usually: 12%
7% 26% 1%
Ghi nhớ từ vựng mới 64% Often: 23%
Usually: 12%
7% 23% 3%
Sử dụng thuật ngữ học thuật / chuyên ngành 59% Often: 23%
Usually: 12%
8% 26% 4%
Các khó khăn từ vựng khác 60% Often: 17%
Usually: 11%
4% 19% 21%
Ngữ pháp (Grammar) Sử dụng đúng các thì động từ 65% Often: 14%
Usually: 15%
12% 22% 4%
Hình thành câu phức (complex sentences) 57% Often: 22%
Usually: 13%
14% 22% 4%
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ 59% Often: 22%
Usually: 15%
10% 23% 3%
Sử dụng đúng mạo từ (a, an, the) 56% Often: 24%
Usually: 17%
10% 18% 7%
Các khó khăn ngữ pháp khác 53% Often: 23%
Usually: 10%
9% — 21%
Phát âm (Pronunciation) Phát âm các âm cụ thể (th, r, l) 47% Often: 19%
Usually: 14%
12% 31% 9%
Đánh đúng trọng âm của từ 53% Often: 22%
Usually: 14%
13% 26% 4%
Ngữ điệu trong câu (intonation patterns) 59% Often: 19%
Usually: 10%
12% 28% 4%
Phát âm chính xác âm đuôi (ending sounds) 56% Often: 20%
Usually: 10%
12% 23% 6%
Sử dụng nối âm (linking sounds) 58% Often: 16%
Usually: 10%
17% 27% 6%
Các khó khăn phát âm khác 51% Often: 20%
Usually: 10%
17% 23% 4%
Từ nối (Linking words) Quên sử dụng từ nối khi nói 58% Often: 26%
Usually: 10%
10% 20% 8%
Sử dụng từ nối phù hợp với từng ngữ cảnh 67% Often: 23%
Usually: 9%
10% 17% 6%
Lạm dụng lặp lại một vài từ nối quen thuộc 66% Often: 28%
Usually: 12%
9% 12% 5%
Các khó khăn từ nối khác 54% Often: 25%
Usually: 7%
11% 18% 17%
Môi trường học tập Hạn chế cơ hội thực hành nói với người khác 66% Often: 23%
Usually: 9%
12% 18% 4%
Thiếu phản hồi từ giảng viên hoặc bạn học 59% Often: 18%
Usually: 13%
11% 24% 7%
Yếu tố tâm lý (lo âu, thiếu tự tin trong lớp) 59% Often: 21%
Usually: 19%
15% 15% 5%
Tiếp cận tài nguyên học tập chưa đầy đủ (lab, CLB) 72% Often: 16%
Usually: —
9% 16% 5%
Các khó khăn môi trường khác 59% Often: 18%
Usually: 12%
12% 15% 15% (9%)

Kết quả khảo sát các chiến lược cải thiện kỹ năng nói

Khảo sát ghi nhận sự phân bổ lựa chọn của sinh viên đối với các phương pháp phát triển kỹ năng:

Lĩnh vực kỹ năng Chiến lược được đề xuất Số lượng sinh viên lựa chọn ($N=132$) Tỷ lệ (%)
Cải thiện Từ vựng Đọc sách, bài báo và tạp chí tiếng Anh 93 70,5%
Sử dụng Flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng 79 59,8%
Tăng cường tham gia các cuộc hội thoại tiếng Anh 76 57,6%
Tham gia các lớp học / hội thảo xây dựng vốn từ 60 45,5%
Các phương pháp khác 11 8,3%
Cải thiện Ngữ pháp Luyện nói tập trung vào các điểm ngữ pháp cụ thể 99 75,0%
Nhận phản hồi, sửa lỗi ngữ pháp từ giảng viên 77 58,3%
Làm bài tập và câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp định kỳ 75 56,8%
Tham gia các hoạt động chuyên sâu về ngữ pháp 55 41,7%
Các đề xuất khác 6 4,6%
Cải thiện Phát âm Lắng nghe và nhắc lại theo người bản xứ (shadowing/repetition) 89 67,4%
Sử dụng phần mềm hoặc ứng dụng luyện phát âm 75 56,8%
Tham gia các lớp học chuyên biệt về phát âm 74 56,1%
Nhận phản hồi sửa lỗi phát âm từ giảng viên 69 52,3%
Các phương pháp khác 13 9,8%
Cải thiện Từ nối Luyện tập các bài tập nói chuyên biệt về từ nối 86 65,2%
Xem và bắt chước các bài phát biểu, bài thuyết trình 79 59,8%
Chủ động ứng dụng từ nối trực tiếp trong khi nói 77 58,3%
Nhận phản hồi và chỉnh sửa từ giảng viên khi thực hành nói 71 53,8%

Giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất

  • Khuyến nghị dành cho sinh viên:
    • Chủ động mở rộng vốn từ qua việc đọc tài liệu thực tế kết hợp sử dụng các ứng dụng công nghệ (flashcards, app chuyên dụng).
    • Tích cực tham gia các buổi đàm thoại, câu lạc bộ nói tiếng Anh để khắc phục tâm lý e ngại và giảm sự do dự (hesitation).
    • Áp dụng phương pháp nghe và nhắc lại theo người bản xứ để chuẩn hóa ngữ điệu, trọng âm và âm đuôi.
    • Tự giác ghi nhớ và đa dạng hóa các phương tiện liên kết câu thay vì chỉ lặp lại một vài từ nối cố định.
  • Khuyến nghị dành cho giảng viên:
    • Chuyển đổi phương pháp giảng dạy ngữ pháp từ truyền thống sang lồng ghép ngữ pháp vào các hoạt động thực hành nói theo ngữ cảnh giao tiếp.
    • Tăng cường cung cấp phản hồi sửa lỗi (feedback and corrections) kịp thời, mang tính xây dựng về phát âm, ngữ pháp và cấu trúc diễn đạt.
    • Tạo dựng môi trường lớp học cởi mở, an toàn về tâm lý nhằm giảm thiểu sự lo âu, khuyến khích sinh viên tự tin mắc lỗi và sửa lỗi.
    • Tạo điều kiện và hướng dẫn sinh viên khai thác hiệu quả các tài nguyên học tập như phòng lab, phần mềm luyện âm và câu lạc bộ ngoại khóa.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh định lượng chi tiết, có căn cứ số liệu rõ ràng về các trở ngại đặc thù của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa. Kết quả nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa 5 nhóm yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, đồng thời định lượng hóa nhu cầu tiếp nhận các chiến lược học tập của người học, hỗ trợ đắc lực cho việc điều chỉnh phương pháp dạy và học kỹ năng nói tại đơn vị đào tạo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Nghiên cứu hoàn toàn dựa trên bảng hỏi khảo sát định lượng tự báo cáo (self-reported questionnaire). Tác giả chưa kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính sâu như phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) hoặc quan sát lớp học trực tiếp để đào sâu nguyên nhân tiềm ẩn khi câu trả lời chưa rõ ràng.
  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Khảo sát chỉ giới hạn ở 132 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Phenikaa), chưa thực hiện khảo sát đối chứng trên sinh viên các năm trên hoặc các trường đại học khác.
  • Thời gian thực hiện: Đề tài được hoàn thành trong khung thời gian giới hạn khoảng 8 tuần.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô khảo sát sang các đối tượng sinh viên năm 2, năm 3, năm 4 hoặc sinh viên chuyên ngữ tại các cơ sở đào tạo đại học khác trên cả nước.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp bảng hỏi với phỏng vấn chuyên sâu, ghi âm phân tích lỗi phát âm thực tế hoặc kiểm tra đối chứng trước - sau can thiệp (pre-test/post-test) để đo lường mức độ tiến bộ khi áp dụng các chiến lược đề xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên khối ngành xã hội: Tham khảo trực tiếp hệ thống chiến lược tự cải thiện từ vựng, ngữ pháp, phát âm và từ nối đã được số đông người học đánh giá cao.
    • Giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếng Anh: Sử dụng số liệu khảo sát làm cơ sở điều chỉnh giáo trình, thiết kế hoạt động nhóm và tối ưu hóa quy trình phản hồi sửa lỗi trên lớp.
    • Người làm nghiên cứu giáo dục ngoại ngữ (EFL/ESL): Tham khảo khung lý thuyết tổng quan về 5 khía cạnh kỹ năng nói và cấu trúc bảng hỏi khảo sát tần suất khó khăn.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Toàn bộ dữ liệu định lượng tại Chương 3 với các bảng thống kê chi tiết về tỷ lệ phần trăm khó khăn ngôn ngữ (từ vựng, thì, mạo từ, âm đuôi, nối âm) và mức độ ưu tiên của sinh viên đối với từng giải pháp học tập.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng cụ thể nào?
Khảo sát được thực hiện trên 132 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (English majors) thuộc 7 lớp tại Trường Đại học Phenikaa trong năm học 2023–2024. Đa số sinh viên tham gia đã có thời gian học tiếng Anh từ 5 đến trên 7 năm.

2. Năm nhóm khó khăn chính trong việc học kỹ năng nói được xác định trong nghiên cứu là gì?
Năm nhóm khó khăn chính gồm:

  1. Từ vựng (Vocabulary): Tốc độ tìm từ, hiểu thành ngữ, nhớ từ mới, dùng thuật ngữ chuyên ngành.
  2. Ngữ pháp (Grammar): Sử dụng thì động từ, tạo câu phức, sự hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ, dùng mạo từ.
  3. Phát âm (Pronunciation): Phát âm âm đặc trưng (th, r, l), trọng âm từ, ngữ điệu, âm đuôi và nối âm.
  4. Từ nối (Linking words): Quên sử dụng, dùng sai ngữ cảnh, lạm dụng lặp từ.
  5. Môi trường học tập (Learning environment): Ít cơ hội thực hành, thiếu phản hồi, rào cản tâm lý (lo âu/thiếu tự tin) và hạn chế tiếp cận tài nguyên (phòng lab, CLB).

3. Chiến lược cải thiện từ vựng và ngữ pháp nào được sinh viên lựa chọn nhiều nhất?

  • Về từ vựng: Phương pháp Đọc sách, bài báo và tạp chí tiếng Anh được ưa chuộng nhất với 93 sinh viên lựa chọn (chiếm 70,5%).
  • Về ngữ pháp: Phương pháp Luyện nói tập trung vào các điểm ngữ pháp cụ thể được ưu tiên hàng đầu với 99 sinh viên lựa chọn (chiếm 75,0%).

4. Rào cản lớn nhất liên quan đến môi trường học tập mà sinh viên thỉnh thoảng gặp phải là gì?
Rào cản có tỷ lệ sinh viên chọn mức độ "thỉnh thoảng" (sometimes) cao nhất là Tiếp cận tài nguyên học tập chưa đầy đủ (như phòng lab ngôn ngữ, câu lạc bộ nói tiếng Anh) với 72% sinh viên xác nhận.

5. Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi trực tuyến gồm 11 câu trên nền tảng Google Forms, phân phát qua mã QR tại lớp học sau khi đã thực hiện khảo sát thử nghiệm (pilot test). Dữ liệu được trích xuất sang Excel và phân tích định lượng theo tần số và tỷ lệ phần trăm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Linh đã phản ánh toàn diện thực trạng rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh của 132 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa thông qua phương pháp định lượng. Nghiên cứu xác định rõ 5 nhóm khó khăn mang tính phổ biến về từ vựng, ngữ pháp, phát âm, từ nối và môi trường học tập, trong đó đa số sinh viên thỉnh thoảng hoặc thường xuyên gặp trở ngại trong việc duy trì độ trôi chảy và độ chính xác khi giao tiếp. Kết quả khảo sát chiến lược cho thấy người học có xu hướng ưu tiên kết hợp các phương pháp tự học qua tài liệu/công nghệ với việc nhận phản hồi sửa lỗi chuyên môn từ giảng viên. Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo thực chứng hữu ích cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh ở bậc đại học.