Nghiên cứu đáp ứng kháng thể kháng sars cov 2 trong quần thể người nhiễm và người tiếp xúc tại một số tỉnh miền bắc và miền trung việt nam 2020 2021

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đáp ứng kháng thể kháng sars cov 2 trong quần thể người nhiễm và người tiếp xúc tại một, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Ương

Chuyên ngành

Vi Sinh Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

143
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. KHÁI QUÁT VỀ VI RÚT SARS-COV-2

1.1.1. Phân loại và hình thái vi rút SARS-CoV-2

1.1.2. Cấu trúc vi rút SARS-CoV-2

1.2. TÌNH HÌNH DỊCH COVID-19 TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

1.2.1. Tình hình dịch COVID-19 trên thế giới

1.2.2. Tình hình dịch COVID-19 ở Việt Nam

1.2.3. Đặc điểm một số biến thể quan tâm (VOI) của vi rút SARS-CoV-2 lưu hành ở Việt Nam

1.3. ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH CHỐNG LẠI SARS-COV-2

1.3.1. Đáp ứng miễn dịch chống lại SARS-CoV-2

1.3.2. Hồ sơ kháng thể kháng SARS-CoV-2

1.3.3. Vai trò của kháng nguyên protein S và protein N trong xét nghiệm kháng thể kháng SARS-CoV-2

1.4. VẮC XIN PHÒNG COVID-19

1.4.1. Các nền tảng sản xuất vắc xin SARS-CoV-2

1.4.2. Các loại vắc xin phòng COVID-19 được chấp thuận sử dụng tại Việt Nam

1.4.3. Tình hình tiêm phòng vắc xin COVID-19 ở Việt Nam giai đoạn 2021-2022

1.5. KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM HUYẾT THANH HỌC PHÁT HIỆN KHÁNG THỂ KHÁNG SARS-COV-2

1.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. Mục tiêu 1: xác định tỉ lệ kháng thể kháng SARS-COV-2 ở Người nhiễm và Người tiếp xúc tại một số tỉnh miền Bắc và miền Trung Việt Nam, 2020-2021

1.6.2. Đối tượng nghiên cứu

1.6.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

1.6.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

1.6.5. Biến số, chỉ số nghiên cứu

1.6.6. Mục tiêu 2: Xác định kháng thể trung hoà SARS-CoV-2 ở người nhiễm và người tiếp xúc chưa tiêm vắc xin phòng COVID-19 tại địa bàn nghiên cứu

1.6.7. Đối tượng nghiên cứu

1.6.8. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

1.6.9. Biến số, chỉ số nghiên cứu

1.6.10. Quy trình thu thập dữ liệu

1.6.11. Quy trình thu thập thông tin của đối tượng lấy mẫu

1.6.12. Các quy trình xét nghiệm

1.6.13. Phân tích số liệu

1.7. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

1.8. ĐẶC ĐIỂM QUẦN THỂ MẪU NGHIÊN CỨU

1.8.1. Đặc điểm của quần thể đối tượng lấy mẫu

1.8.2. Đặc điểm mẫu thu thập của nhóm Người nhiễm

1.8.3. Đặc điểm mẫu thu thập của nhóm Người tiếp xúc

1.9. TỈ LỆ KHÁNG THỂ KHÁNG SARS-COV-2 Ở NGƯỜI NHIỄM VÀ NGƯỜI TIẾP XÚC TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC VÀ MIỀN TRUNG VIỆT NAM, 2020-2021

1.9.1. Tỉ lệ kháng thể kháng protein N, S và tồn lưu kháng thể của nhóm Người nhiễm chưa tiêm vắc xin

1.9.2. Tỉ lệ kháng thể kháng protein N, S của nhóm Người nhiễm tiêm vắc xin

1.9.3. Tỉ lệ kháng thể kháng protein N của nhóm Người tiếp xúc chưa tiêm vắc xin

1.9.4. Tỉ lệ kháng thể kháng protein N, S và thời gian xuất hiện kháng thể sau tiêm của nhóm Người tiếp xúc tiêm vắc xin

1.10. KHÁNG THỂ TRUNG HOÀ SARS-COV-2 Ở NGƯỜI NHIỄM VÀ NGƯỜI TIẾP XÚC CHƯA TIÊM VẮC XIN PHÒNG COVID-19

1.10.1. Xác định hiệu giá của chủng vi rút

1.10.2. Tỉ lệ kháng thể trung hoà và định lượng hiệu giá kháng thể trung hoà trong mẫu huyết thanh dương tính ELISA kháng thể kháng protein N

1.10.3. Mối liên quan giữa kết quả PRNT50 với giá trị OD (ELISA phát hiện kháng thể kháng protein N)

1.10.4. Sự tồn lưu của kháng thể trung hoà SARS-CoV-2 trong mẫu huyết thanh của nhóm Người nhiễm

1.10.5. Tương tác của kháng thể trung hoà SARS-CoV-2 với các biến thể vi rút SARS-CoV-2

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ XUẤT BẢN LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: CÁC QUY TRÌNH XÉT NGHIỆM TRONG NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: CHỨNG NHẬN CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kháng Thể SARS CoV 2 Miền Bắc Trung 55

Nghiên cứu về kháng thể SARS-CoV-2 tại miền Bắc và miền Trung Việt Nam giai đoạn 2020-2021 đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá mức độ miễn dịch cộng đồng. Đại dịch COVID-19, do virus SARS-CoV-2 gây ra, đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ hiện nhiễmmức độ kháng thể ở những người nhiễm bệnh và người tiếp xúc gần. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học để hỗ trợ các chính sách phòng chống dịch bệnh hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu sẽ giúp hiểu rõ hơn về phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với virus, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt và triển khai chương trình vaccine COVID-19. Dữ liệu này cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình dịch tễ học và sức khỏe cộng đồng trong giai đoạn quan trọng này.

1.1. Bối cảnh đại dịch COVID 19 và sự lây nhiễm COVID 19

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ Vũ Hán, Trung Quốc vào cuối năm 2019, nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Tại Việt Nam, dịch bệnh đã trải qua nhiều giai đoạn phức tạp, với các biện pháp kiểm soát dịch bệnh khác nhau được áp dụng. Giai đoạn 2020-2021, Việt Nam thực hiện chính sách “zero covid” với các biện pháp cách ly, phong tỏa và xét nghiệm diện rộng. Lây nhiễm COVID-19 diễn ra mạnh mẽ, đòi hỏi cần có những nghiên cứu sâu rộng để có thể kiểm soát được tình hình dịch bệnh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này ra đời với mục đích tìm hiểu về tình hình lây nhiễm, đánh giá miễn dịch cộng đồng.

1.2. Chính sách Zero COVID và chiến lược tiêm vaccine COVID 19

Trong giai đoạn 2020-2021, Việt Nam áp dụng chính sách Zero COVID với các biện pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt. Đồng thời, tháng 2/2021, Việt Nam bắt đầu triển khai chương trình tiêm vaccine COVID-19 cho các đối tượng ưu tiên. Đến tháng 7/2021, vaccine được tiêm cho mọi đối tượng trên 18 tuổi. Chính sách Zero COVID kết hợp với chiến lược tiêm chủng đã góp phần quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh. Việc nghiên cứu kháng thể SARS-CoV-2 trong giai đoạn này giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp này và định hướng cho các chính sách tiếp theo.

II. Thách Thức Đánh Giá Miễn Dịch Cộng Đồng tại Miền Bắc Trung 57

Việc đánh giá chính xác miễn dịch cộng đồng đối với SARS-CoV-2 ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam giai đoạn 2020-2021 gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, sự biến đổi liên tục của biến thể COVID-19 gây khó khăn trong việc xác định mức độ bảo vệ của kháng thể hiện có. Thứ hai, sự khác biệt về lịch sử tiêm chủngtiền sử nhiễm bệnh giữa các cá nhân tạo ra sự phức tạp trong phân tích dữ liệu. Thứ ba, việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm kháng thể phù hợp và đảm bảo độ chính xác là yếu tố then chốt. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố như nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, và bệnh nền để có được kết quả toàn diện. Ngoài ra, cần đánh giá thời gian tồn tại kháng thể sau khi nhiễm bệnh hoặc tiêm vaccine để đưa ra các khuyến nghị phù hợp về tiêm nhắc lại.

2.1. Biến thể COVID 19 và ảnh hưởng đến hiệu quả vaccine

Sự xuất hiện của các biến thể COVID-19, như Delta và Omicron, đã làm thay đổi đáng kể bức tranh dịch tễ học. Các biến thể này có khả năng lây lan nhanh hơn và có thể né tránh một phần miễn dịch do vaccine hoặc nhiễm bệnh trước đó. Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của các biến thể này đến hiệu quả vaccinemức độ kháng thể ở người dân miền Bắc và miền Trung. Việc xác định khả năng trung hòa virus của kháng thể đối với các biến thể khác nhau là rất quan trọng.

2.2. Sai khác về lịch sử tiêm chủng và tiền sử nhiễm bệnh

Sự khác biệt về lịch sử tiêm chủngtiền sử nhiễm bệnh giữa các cá nhân tạo ra sự phức tạp trong phân tích dữ liệu. Cần phân tích riêng các nhóm người đã tiêm vaccine, chưa tiêm vaccine, đã nhiễm bệnh và chưa nhiễm bệnh để đánh giá chính xác mức độ kháng thểphản ứng miễn dịch. Ngoài ra, cần xem xét loại vaccine đã tiêm, số mũi tiêm và thời gian tiêm để có được kết quả chi tiết và chính xác nhất. Sai khác này cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cắt Ngang Đánh Giá Kháng Thể 56

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu cắt ngang để đánh giá tỷ lệ kháng thể SARS-CoV-2 trong quần thể người ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam giai đoạn 2020-2021. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất, cung cấp bức tranh tức thời về tình trạng miễn dịch. Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập mẫu huyết thanh từ các đối tượng đã nhiễm bệnh và người tiếp xúc gần. Các mẫu này sau đó được phân tích bằng các kỹ thuật huyết thanh học như ELISATrung hòa virus để xác định mức độ kháng thể IgGkháng thể IgM. Việc phân tích dữ liệu thống kê được thực hiện để xác định các yếu tố liên quan đến mức độ kháng thể, như nhóm tuổi, giới tính, và lịch sử tiêm chủng. Phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình miễn dịch cộng đồng trong giai đoạn dịch bệnh.

3.1. Kỹ thuật xét nghiệm huyết thanh học ELISA và Trung hòa virus

Các kỹ thuật xét nghiệm huyết thanh học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ kháng thể SARS-CoV-2. ELISA là một kỹ thuật phổ biến, cho phép đo lường nồng độ kháng thể IgG và IgM trong mẫu huyết thanh. Kỹ thuật Trung hòa virus được sử dụng để đánh giá khả năng trung hòa virus của kháng thể, cung cấp thông tin về khả năng bảo vệ chống lại sự lây nhiễm COVID-19. Việc sử dụng kết hợp cả hai kỹ thuật này giúp có được cái nhìn toàn diện về tình trạng miễn dịch. Các quy trình xét nghiệm cần được chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ chính xác.

3.2. Thu thập mẫu huyết thanh và phân tích dữ liệu thống kê

Việc thu thập mẫu huyết thanh được thực hiện theo quy trình chuẩn, đảm bảo tính đại diện của mẫu và chất lượng của dữ liệu. Các đối tượng tham gia nghiên cứu được thu thập thông tin về lịch sử tiêm chủng, tiền sử nhiễm bệnh, nhóm tuổi, giới tính, và các yếu tố liên quan khác. Phân tích dữ liệu thống kê được thực hiện để xác định các yếu tố liên quan đến mức độ kháng thểtỷ lệ hiện nhiễm. Các phương pháp thống kê phù hợp được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Dữ liệu được trình bày rõ ràng, dễ hiểu để phục vụ cho việc ra quyết định chính sách.

IV. Kết Quả Tỷ Lệ Kháng Thể SARS CoV 2 tại Miền Bắc Trung 59

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ kháng thể SARS-CoV-2 giữa miền Bắc và miền Trung Việt Nam trong giai đoạn 2020-2021. Mức độ kháng thể cũng khác nhau tùy thuộc vào lịch sử tiêm chủngtiền sử nhiễm bệnh. Nhóm người đã tiêm vaccine có mức độ kháng thể cao hơn so với nhóm chưa tiêm. Tuy nhiên, thời gian tồn tại kháng thể cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các biến thể COVID-19 đến mức độ kháng thể và khả năng trung hòa virus. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống dịch bệnh và đưa ra các khuyến nghị về tiêm nhắc lại.

4.1. So sánh tỷ lệ kháng thể giữa miền Bắc và miền Trung

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh miền Bắc và miền Trung để tìm ra sự khác biệt về tỷ lệ kháng thể SARS-CoV-2. Có thể có sự khác biệt do điều kiện địa lý, mật độ dân số, hoặc các biện pháp phòng chống dịch bệnh khác nhau được áp dụng tại mỗi khu vực. Việc xác định các yếu tố này có thể giúp đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp hơn cho từng khu vực. Cần xem xét cả tỷ lệ hiện nhiễmmức độ kháng thể để có được bức tranh toàn cảnh về tình hình miễn dịch.

4.2. Ảnh hưởng của lịch sử tiêm chủng và tiền sử nhiễm bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy lịch sử tiêm chủngtiền sử nhiễm bệnh có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ kháng thể. Nhóm người đã tiêm vaccine thường có mức độ kháng thể cao hơn so với nhóm chưa tiêm. Tuy nhiên, thời gian tồn tại kháng thể cũng cần được xem xét. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các loại vaccine khác nhau đến mức độ kháng thể và khả năng trung hòa virus. Cần phân tích dữ liệu một cách cẩn thận để có được kết luận chính xác và tin cậy.

V. Ứng Dụng Đề Xuất Chính Sách Tiêm Chủng Phòng Dịch COVID 53

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các đề xuất chính sách quan trọng về tiêm chủng và phòng chống dịch COVID-19. Thứ nhất, cần tiếp tục duy trì và tăng cường chương trình tiêm chủng, đặc biệt là tiêm nhắc lại cho các nhóm nguy cơ cao. Thứ hai, cần theo dõi chặt chẽ tình hình dịch bệnh và sự xuất hiện của các biến thể COVID-19 mới. Thứ ba, cần tăng cường sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiêm chủng và các biện pháp phòng ngừa. Thứ tư, cần tiếp tục nghiên cứu về thời gian tồn tại kháng thểhiệu quả vaccine để đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

5.1. Đề xuất về chiến lược tiêm chủng nhắc lại

Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng chiến lược tiêm chủng nhắc lại hiệu quả. Cần xác định thời điểm tiêm nhắc lại phù hợp dựa trên thời gian tồn tại kháng thể và tình hình dịch bệnh. Cần ưu tiên tiêm nhắc lại cho các nhóm nguy cơ cao, như người lớn tuổi, người có bệnh nền, và nhân viên y tế. Việc sử dụng các loại vaccine phù hợp cũng cần được xem xét để đảm bảo hiệu quả vaccine tối ưu.

5.2. Cải thiện truyền thông về sức khỏe cộng đồng

Truyền thông về sức khỏe cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và khuyến khích người dân tham gia vào các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Cần cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu về tầm quan trọng của việc tiêm chủng, các biện pháp phòng ngừa, và nguy cơ của COVID-19. Cần sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để tiếp cận đến mọi đối tượng trong cộng đồng. Việc xây dựng niềm tin và sự đồng thuận trong cộng đồng là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao trong công tác phòng chống dịch bệnh.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Dài Hạn về Kháng Thể SARS CoV 2 52

Nghiên cứu dài hạn về kháng thể SARS-CoV-2 là cần thiết để hiểu rõ hơn về động lực miễn dịch và tác động lâu dài của COVID-19. Cần tiếp tục theo dõi thời gian tồn tại kháng thểhiệu quả vaccine trong thời gian dài. Cần nghiên cứu về tác động của COVID-19 đến các hệ thống cơ quan khác trong cơ thể. Cần phát triển các phương pháp xét nghiệm kháng thể mới và hiệu quả hơn. Cần hợp tác quốc tế để chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm trong nghiên cứu về COVID-19.

6.1. Theo dõi động lực miễn dịch và thời gian tồn tại kháng thể

Việc theo dõi động lực miễn dịchthời gian tồn tại kháng thể là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả lâu dài của vaccine và các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Cần thực hiện các nghiên cứu dọc để theo dõi mức độ kháng thể và khả năng trung hòa virus trong thời gian dài. Cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian tồn tại kháng thể, như nhóm tuổi, bệnh nền, và lịch sử tiêm chủng. Thông tin này sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị về tiêm nhắc lại và các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

6.2. Hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu

Hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu là rất quan trọng để đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu về COVID-19 và các bệnh truyền nhiễm khác. Cần xây dựng các nền tảng để chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm, và kết quả nghiên cứu giữa các quốc gia. Cần hợp tác trong việc phát triển các phương pháp xét nghiệm kháng thể mới và hiệu quả hơn. Cần phối hợp để ứng phó với các đợt dịch bệnh trong tương lai và bảo vệ sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vi rút SARS-CoV-2 được ghi nhận xuất hiện đầu tiên tại Vũ Hán, Trung Quốc vào tháng 12 năm 2019 và trở thành căn nguyên gây đại dịch COVID-19 trên toàn cầu [107, 118, 159]. Số ca nhiễm SARS-CoV-2 trên thế giới được ghi nhận đến ngày 28/4/2023 là trên 687 triệu ca, trong đó số ca tử vong khoảng 6 triệu ca. Số liệu này được ghi nhận ở Việt Nam là trên 11 triệu ca nhiễm và khoảng 43 nghìn ca tử vong [184]. Đại dịch COVID-19 được xác định là mối đe doạ tới sức khoẻ người dân ở tất cả các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam [20].

Sau một năm lưu hành, đến cuối năm 2020 SARS-CoV-2 bắt đầu được ghi nhận có những biến đổi về mặt di truyền, làm thay đổi đặc tính của vi rút [154]. Trong ba năm 2020-2022, có 5 biến thể quan tâm (VOI) của SARS-CoV-2 đã được xác định với các đặc tính làm tăng khả năng lây truyền, tăng mức độ nghiêm trọng bệnh, trốn tránh hệ miễn dịch và giảm hiệu quả bảo vệ của vắc xin. Khi dịch COVID-19 xuất hiện, Việt Nam đã áp dụng các chính sách, biện pháp kiểm soát dịch COVID-19 khác nhau, thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn tiến triển và cập độ của dịch nhằm đảm bảo sức khoẻ của người dân và ổn định tình hình kinh tế - xã hội. Trong hai năm 2020-2021, Việt Nam áp dụng chính sách “zero covid” với các biện pháp chống dịch quyết liệt, triệt để về mặt kinh tế - xã hội nói chung cũng như các biện pháp về y tế nói riêng [27-29].

Vào tháng 2/2021, Việt Nam bắt đầu triển khai tiêm vắc xin phòng COVID-19 cho một số đối tượng ưu tiên, từ tháng 7/2021 vắc xin này được tiêm cho mọi đối tượng trên 18 tuổi [33, 42]. Khi đã đạt kết quả 100% người trên 18 tuổi được tiêm ít nhất 1 liều vắc xin phòng COVID-19 (tháng 12/2021), Việt Nam từng bước chuyển sang trang thái thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch COVID-19. Sang năm 2022, vắc xin phòng COVID-19 tiếp tục được triển khai cho người dưới 18 tuổi và tiêm liều bổ sung (mũi 3 và 4) cho người trên 18 tuổi [3, 8, 36]. 2 Với chính sách “zero covid” giai đoạn 2020-2021, công tác xét nghiệm đã góp phần không nhỏ vào thành công trong việc kiểm soát dịch tại Việt Nam.

Xét nghiệm sinh học phân tử (realtime RT-PCR) được áp dụng cho mọi đối tượng nghi nhiễm để kịp thời phát hiện các ca bệnh COVID-19; xét nghiệm huyết thanh học được thực hiện cho các đối tượng có yếu tố dịch tễ liên quan (tiếp xúc / nghi tiếp xúc) đến ca bệnh trong ổ dịch có quy mô từ nhỏ đến lớn nhằm nhanh chóng phát hiện các trường hợp nhiễm SARS-CoV-2 không triệu chứng trong cộng đồng [16, 44, 47]. Để có thêm thông tin về đáp ứng kháng thể kháng SARS-CoV-2 của các ca bệnh COVID-19 và của các đối tượng có nguy cơ nhiễm SARS-CoV-2 ở Việt Nam giai đoạn 2020-2021, cũng như đáp ứng kháng thể sau tiêm vắc xin phòng COVID- 19, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu đáp ứng kháng thể kháng SARS-CoV-2 trong quần thể người nhiễm và người tiếp xúc tại một số tỉnh miền Bắc và miền Trung Việt Nam, 2020-2021” với hai mục tiêu cụ thể sau: 1. Xác định tỉ lệ kháng thể kháng SARS-CoV-2 ở người nhiễm và người tiếp xúc tại một số tỉnh miền Bắc và miền Trung Việt Nam, 2020-2021 2. Xác định kháng thể trung hoà SARS-CoV-2 ở người nhiễm và người tiếp xúc chưa tiêm vắc xin phòng COVID-19 tại địa bàn nghiên cứu.

KHÁI QUÁT VỀ VI RÚT SARS-COV-2 1. Phân loại và hình thái SARS-CoV-2 Phân loại Orthocoronavirinae là một trong ba phân họ của họ Coronaviridae, bộ Nidovirales. Theo Hội đồng quốc tế về phân loại vi rút (ICTV), phân họ Orthocoronavirinae gồm 4 chi: Alphacoronavirus, Betacoronavirus, Gammacoronavirus và Deltacoronavirus. Trong đó, chi Betacoronavirus gồm 5 phân chi: Embecovirus, Hibecovirus, Merbecovirus, Nobecovirus và Sarbecovirus [49, 160, 175].

Phân loại các vi rút corona trong phân họ Orthocoronavirinae. (Nguồn: https://doi.163220) Trên thế giới đã ghi nhận có 7 chủng vi rút corona gây bệnh trên người, trong đó có 4 chủng gây viêm đường hô hấp nhẹ: 229E, NL63, HKU1, OC43; 3 chủng còn lại SARS-CoV-1, MERS-CoV và SARS-CoV-2 là các vi rút mới nổi, gây viêm phổi / viêm đường hô hấp cấp tính nặng (hình 1. 4 Vào cuối tháng 12 năm 2019, tổ chức Y tế thế giới (WHO) thông báo về dịch bệnh viêm phổi chưa xác định được căn nguyên ở thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc [93]. Ngày 30 tháng 1 năm 2020, WHO cảnh báo nguyên nhân gây dịch viêm phổi ở thành phố Vũ Hán được xác định là vi rút corona mới gây viêm đường hô hấp cấp tính [165].

Ngày 11 tháng 2 năm 2020, WHO có tên gọi chính thức về bệnh viêm phổi do vi rút corona mới gây ra là COVID-19. Hội đồng quốc tế về phân loại vi rút đặt tên vi rút này là SARS-CoV-2, thuộc phân chi Sarbecovirus, chi Betacoronavirus. Hình thái Virion của SARS-CoV-2 có dạng tương tự hình cầu, chiều dài khoảng 80 - 160 nm, có hình thái đặc trưng của vi rút corona, nằm trong các bào quan trong tế bào, chủ yếu là không bào (hình 1. Hình thái SARS-CoV-2 quan sát dưới kính hiển vi điện tử.

(Nguồn: https://www.net/figure/Morphology-of-SARS-CoV-2-Image- of-transmission-electron-microscopy-of-SARSCoV-2-round_fig1_356892579) 1. Cấu trúc SARS-CoV-2 Cấu trúc của SARS-CoV-2 tương tự như SARS-CoV-1 do hệ gen của nó có trình tự tương đồng cao với SARS-CoV-1 [118]. 5 Cấu trúc của SARS-CoV-2 bao gồm: một sợi RNA đơn dương, có kích thước khoảng 29,9 Kb được bao quanh bởi protein Nucleocapsid (N), phức hệ này được bao bọc bởi lớp vỏ có cấu tạo từ 3 protein cấu trúc là protein màng (M), protein gai (S) và protein vỏ (E) (hình 1. Cấu trúc SARS-CoV-2.

(Nguồn:https//www.fr/actualites/2020/Point-etape-projets COVID19.php) Cũng như các vi rút khác thuộc họ corona, hệ gen của SARS-CoV-2 mã hoá cho 4 protein cấu trúc (N, S, M, E) và 16 protein không cấu trúc (nsp1 đến nsp16). Cấu trúc hệ gen của SARS-CoV-2. (Nguồn: https://sibbm.it/italiano/2020/08/23/genoma-covid-19/) 6 Protein cấu trúc Trong 4 protein cấu trúc, 3 protein S, M và E tạo thành vỏ vi rút. Protein E là protein cấu trúc nhỏ nhất (75 amino acid) [68].

Protein S và M là hai protein xuyên màng, liên quan đến quá trình đóng gói trong quá trình sao chép vi rút. Protein S (1273 amino acid) gồm dưới đơn vị S1 và S2, tương tác với các thụ thể trên tế bào chủ, tạo điều kiện cho quá trình dung hợp màng tế bảo chủ - vi rút. Vùng S1 gồm một vùng liên kết thụ thể (RBD) và hai vùng nhỏ khác. Mặc dù protein S có áp lực chọn lọc cao, song vùng S2 và RBD của protein S được bảo tồn.

Hai vùng bảo tồn này là mục tiêu để phát triển các kỹ thuật chẩn đoán phân tử cũng như phát triển các xét nghiệm huyết thanh học chẩn đoán COVID-19. Protein S cũng được coi là một mục tiêu để phát triển vắc xin chống COVID-19. Các nền tảng sản xuất vắc xin như vắc xin tiểu đơn vị protein, vắc xin mRNA, vắc xin DNA hay vắc xin vector đều lấy protein S làm đích nghiên cứu [53, 95, 121, 176]. Protein N gồm 418 amino acid [195], kết hợp với RNA vi rút tạo thành nucleocapsid, nằm trong vỏ vi rút.

Vai trò của protein N chủ yếu liên quan đến sợi RNA vi rút, song cũng tham gia vào quá trình nhân lên của vi rút (đóng gói và nảy chồi vi rút) và đáp ứng của tế bào chủ khi tế bào nhiễm vi rút. Protein N là đích nghiên cứu cho các kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán sinh học phân tử cũng như huyết thanh học. Kháng nguyên protein N là một trong các dấu hiệu chẩn đoán sớm tốt nhất, có thể phát hiện ở thời điểm 1 ngày trước khi có biểu hiện triệu chứng lâm sàng nhiễm vi rút [178]. Protein N đã được nghiên cứu để phát triển các bộ sinh phẩm chẩn đoán SARS-CoV-2 như xét nghiệm nhanh kháng nguyên, bộ sinh phẩm ELISA phát hiện kháng thể.

Protein không cấu trúc Hệ gen của vi rút SARS-CoV-2 mã hoá cho 16 protein không cấu trúc, các protein không cấu trúc này có vai trò trong các hoạt động sao chép RNA, tổng hợp protein và nhận biết tế bào vật chủ [190]. Vai trò của mỗi loại protein không cấu trúc được trình bày trong bảng 1. Vai trò của các protein không cấu trúc của SARS-CoV-2. Protein Số axit amin Vai trò / chức năng Nsp1 180 Hỗ trợ vi rút trốn tránh hệ miễn dịch Nsp2 638 Là yếu tố cần thiết cho sự nhân lên của vi rút.

Nsp3 1945 Tạo thành phức hợp protein sao chép-phiên mã Nsp4 500 Có vai trò đối với quá trình sao chép RNA Đây là một protease 3-chymotrypsin-like (3CLpro), Nsp5 306 ảnh hưởng đến sự nhân lên của vi rút Nsp6 290 Chưa rõ Nsp7 83 Góp phần hình thành RdRp Nsp8 198 Tham gia vào quá trình sao chép RNA vi rút, liên Nsp9 113 quan đến cơn bão cytokine và làm tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân COVID-19 Làm tăng sản xuất cả IL-8 và IL-6 gây phản ứng Nsp10 139 viêm tương tự như nsp9 Nsp11 13 Chưa rõ chức năng Nsp12 932 Vai trò trong hoạt động của polymerase Nsp13 601 Vai trò trong quá trình sao chép và phiên mã Nsp14 527 Vai trò của Exoribonuclease Nsp15 346 Vai trò của Endoribonuclease Nsp16 298 Vai trò trong quá trình phiên mã 8 1. TÌNH HÌNH DỊCH COVID-19 TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. Tình hình dịch COVID-19 trên thế giới Tháng 12 năm 2019, các trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp không rõ nguyên nhân bắt đầu xuất hiện ở thành phố Vũ Hán, Trung Quốc và nhanh chóng lây lan khắp thành phố. Ngày 31/12/2019, Ủy ban Y tế thành phố Vũ Hán đã ghi nhận một đợt bùng phát viêm phổi không xác định nguyên nhân và đồng thời thông báo cho Tổ chức Y tế thế giới (WHO).

Ngày 9/01/2020, Trung Quốc xác định tác nhân gây ra căn bệnh viêm phổi này là một loại vi rút mới chưa từng công bố trước đây và thuộc nhóm Betacoronavirus [186]. Tháng 2/2020, Ủy ban quốc tế về phân loại vi rút đã đặt tên cho loại vi rút corona mới là ‘SARS-CoV-2’, WHO đặt tên cho bệnh viêm phổi do vi rút này là ‘COVID-19’ [138]. Sau gần 3 tháng xuất hiện, tính đến ngày 11/02/2020, SARS- CoV-2 được xác định đã gây bệnh cho 44.672 người ở Trung Quốc với tỉ lệ tử vong là 2,3% [193]. Dịch bệnh COVID-19 sau đó nhanh chóng lan rộng ra nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Ngày 11/3/2020, WHO đã tuyên bố COVID-19 là đại dịch trên toàn cầu [20]. Trước tình hình đó, nhiều quốc gia đã áp dụng các biện pháp phòng dịch chưa từng có như: hạn chế đi lại và tụ tập đông người, đóng cửa các doanh nghiệp và trường học, phong toả các thành phố có dịch nhằm ngăn chặn sự lây lan của vi rút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ